‹ Danh sách văn bản
68/QĐ-UBND Quyết định Lĩnh vực khác

Quyết định 68/QĐ-UBND năm 2026 phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III, giai đoạn 2026-2030 trên địa bàn tỉnh Sơn La

Chưa rõ hiệu lực

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH SƠN LA
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 68/QĐ-UBND

Sơn La, ngày 09 tháng 01 năm 2026

 

QUYẾT ĐỊNH

PHÊ DUYỆT DANH SÁCH THÔN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN; XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III, GIAI ĐOẠN 2026 – 2030 TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH SƠN LA

ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH SƠN LA

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;

Căn cứ Nghị định 124/2025/NĐ-CP ngày 11/6/2025 của Chính phủ về quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo;

Căn cứ Nghị định số 272/2025/NĐ-CP ngày 16/10/2025 của Chính phủ về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030;

Căn cứ Công văn số 892-CV/TU ngày 08/01/2026 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy về việc xác định, phân định thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III, giai đoạn 2026 - 2030 trên địa bàn tỉnh;

Căn cứ Báo cáo thẩm định số 03/BC-HĐTĐ ngày 29/12/2025 của Hội đồng thẩm định danh sách thôn, xã, tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; thôn đặc biệt khó khăn; xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Sơn La giai đoạn 2026 - 2030;

Theo đề nghị tại Tờ trình số 183/TTr-SDTTG ngày 29/12/2025 của Sở Dân tộc và Tôn giáo.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Phê duyệt danh sách thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn; xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III trên địa bàn tỉnh Sơn La giai đoạn 2026 - 2030. Cụ thể:

1. Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thôn đặc biệt khó khăn:

a) Thôn vùng đồng bào dân tộc thiểu số: 2.233/2.233 thôn/bản.

b) Thôn, bản đặc biệt khó khăn: 1.198 thôn/bản.

2. Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, xã khu vực I, II, III:

a) Xã vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi: 75/75 xã, phường.

b) Xã khu vực I, II, III:

- Xã khu vực I: 03 xã/phường.

- Xã khu vực II: 06 xã/phường.

- Xã khu vực III: 66 xã.

(Chi tiết tại các Phụ lục theo mẫu số 06, 07 kèm theo).

Điều 2. Giao Sở Dân tộc và Tôn giáo

1. Chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tài liệu, số liệu liên quan và kết quả xác định, phân định trên địa bàn; cập nhật đầy đủ thông tin, dữ liệu vào phần mềm quản lý theo yêu cầu của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.

2. Chủ động kịp thời cập nhật thông tin trong quá trình rà soát, đánh giá, công bố danh sách tỉnh vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi của Bộ Dân tộc và Tôn giáo.

Điều 3. Quyết định này có hiệu lực kể từ ngày ký ban hành.

Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh, Thủ trưởng các Sở, ban ngành; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

 


Nơi nhận:
- Bộ Dân tộc và Tôn giáo;
- Thường trực Tỉnh ủy;
- Thường trực HĐND tỉnh;
- Chủ tịch, các PCT UBND tỉnh;
- Các Sở, ban, ngành, đoàn thể tỉnh;
- UBND các xã, phường;
- Cổng Thông tin điện tử tỉnh;
- Lưu: VT, KGVX, VQ.

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
CHỦ TỊCH




Nguyễn Đình Việt

 

Mẫu số 06

DANH SÁCH PHÂN ĐỊNH THÔN/BẢN VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, THÔN/BẢN ĐẶC BIỆT KHÓ KHĂN
(Kèm theo Quyết định số 68/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh Sơn La)

 

TT

Tên xã

Tên thôn

Thôn thuộc vùng

Đặc biệt khó khăn

DTTS

MN

 

Tổng cộng

 

2,045

2,224

1,198

1

Phường Tô Hiệu

49

12

49

0

1

 

Tổ 1, phường Tô Hiệu

 

MN

 

2

 

Tổ 2, phường Tô Hiệu

 

MN

 

3

 

Tổ 3, phường Tô Hiệu

 

MN

 

4

 

Tổ 4, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

5

 

Tổ 5, phường Tô Hiệu

 

MN

 

6

 

Tổ 6, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

7

 

Tổ 7, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

8

 

Tổ 8, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

9

 

Tổ 9, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

10

 

Bản Hẹo, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

11

 

Tổ 1 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

12

 

Tổ 2 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

13

 

Tổ 3 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

14

 

Tổ 4 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

15

 

Tổ 5 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

16

 

Tổ 6 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

17

 

Tổ 7 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

18

 

Tổ 8 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

19

 

Tổ 9 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

20

 

Tổ 10 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

21

 

Tổ 11 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

22

 

Tổ 12 Chiềng Lề, phường Tô Hiệu

 

MN

 

23

 

Bản Lầu, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

24

 

Tổ 1 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

25

 

Tổ 2 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

26

 

Tổ 3 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

27

 

Tổ 4 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

28

 

Tổ 5 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

29

 

Tổ 6 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

30

 

Tổ 8 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

31

 

Tổ 9 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

32

 

Tổ 10 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

33

 

Tổ 11 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

34

 

Tổ 12 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

35

 

Tổ 13 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

36

 

Tổ 14 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

37

 

Tổ 15 Quyết Thắng, phường Tô Hiệu

 

MN

 

38

 

Bản Giảng Lắc, phường Tô Hiệu

DTTS

MN

 

39

 

Tổ 1 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

40

 

Tổ 2 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

41

 

Tổ 3 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

42

 

Tổ 4 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

43

 

Tổ 5 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

44

 

Tổ 6 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

45

 

Tổ 7 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

46

 

Tổ 8 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

47

 

Tổ 9 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

48

 

Tổ 10 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

49

 

Tổ 11 Quyết Tâm, phường Tô Hiệu

 

MN

 

2

Phường Chiềng Cơi

30

29

30

0

1

 

Bản Lụa

DTTS

MN

 

2

 

Bàn Kham

DTTS

MN

 

3

 

Bản Pọng

DTTS

MN

 

4

 

Bản Sàng

DTTS

MN

 

5

 

Bản Hịa

DTTS

MN

 

6

 

Bản Nam

DTTS

MN

 

7

 

Bản Hoàng Văn Thụ

 

MN

 

8

 

Bản Mòng

DTTS

MN

 

9

 

Bản Bó Cằm

DTTS

MN

 

10

 

Bản Lun

DTTS

MN

 

11

 

Bản Nẹ Tở

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nẹ Nưa

DTTS

MN

 

13

 

Bản Púa Nhọt

DTTS

MN

 

14

 

Bản Co Phung

DTTS

MN

 

15

 

Bản San

DTTS

MN

 

16

 

Bản Buổn

DTTS

MN

 

17

 

Bản Chậu Cọ

DTTS

MN

 

18

 

Bản Mé Ban

DTTS

MN

 

19

 

Bản Bó Ẩn

DTTS

MN

 

20

 

Bản Coóng Nọi

DTTS

MN

 

21

 

Tổ 1

DTTS

MN

 

22

 

Tổ 2

DTTS

MN

 

23

 

Tổ 3

DTTS

MN

 

24

 

Bản Hôm

DTTS

MN

 

25

 

Bản Hùn

DTTS

MN

 

26

 

Bản Ót Luông

DTTS

MN

 

27

 

Bản Ót Nọi

DTTS

MN

 

28

 

Bản Ngoại

DTTS

MN

 

29

 

Bản Muông Yên

DTTS

MN

 

30

 

Bản Dầu

DTTS

MN

 

3

Phường Chiềng Sinh

33

26

33

0

1

 

Tổ 1

 

MN

 

2

 

Tổ 2

 

MN

 

3

 

Tổ 3

 

MN

 

4

 

Tổ 4

 

MN

 

5

 

Tổ 5

 

MN

 

6

 

Tổ 6

 

MN

 

7

 

Tổ 7

 

MN

 

8

 

Tổ 8

DTTS

MN

 

9

 

Tổ 9

DTTS

MN

 

10

 

Tổ 10

DTTS

MN

 

11

 

Tổ 11

DTTS

MN

 

12

 

Tổ 14

DTTS

MN

 

13

 

Tổ 15

DTTS

MN

 

14

 

Tổ17

DTTS

MN

 

15

 

Bản Hẹo

DTTS

MN

 

16

 

Bản Phung

DTTS

MN

 

17

 

Bản Thẳm Mạy

DTTS

MN

 

18

 

Bản Cang

DTTS

MN

 

19

 

Tiểu Khu

DTTS

MN

 

20

 

Bản Dửn

DTTS

MN

 

21

 

Bản Khoang

DTTS

MN

 

22

 

Bản Híp

DTTS

MN

 

23

 

Bản Co Pục

DTTS

MN

 

24

 

Bản Nong La

DTTS

MN

 

25

 

Bản Pát

DTTS

MN

 

26

 

Bản Púng

DTTS

MN

 

27

 

Bản Phường

DTTS

MN

 

28

 

Bản Nà Ngần

DTTS

MN

 

29

 

Bản Ca láp

DTTS

MN

 

30

 

Bản Kềm

DTTS

MN

 

31

 

Bản Ỏ

DTTS

MN

 

32

 

Bản Muông

DTTS

MN

 

33

 

Bản Nà Lo

DTTS

MN

 

4

Phường Chiềng An

27

27

27

0

 

 

Bản Pảng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Nam Niệu

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tòng Xét

DTTS

MN

 

 

 

Bản Trung Tâm

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tam Quỳnh

DTTS

MN

 

 

 

Bản Phiêng Tam

DTTS

MN

 

 

 

Bản Nam Giáng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Phiêng Nghè

DTTS

MN

 

 

 

Tổ 1

DTTS

MN

 

 

 

Tổ 2

DTTS

MN

 

 

 

Tổ 3

DTTS

MN

 

 

 

Tổ 4

DTTS

MN

 

 

 

Tổ 5

DTTS

MN

 

 

 

Bản Cá

DTTS

MN

 

 

 

Bản Hài

DTTS

MN

 

 

 

Bản Cọ

DTTS

MN

 

 

 

Bản Phứa Cón

DTTS

MN

 

 

 

Bản Phiêng Ngùa

DTTS

MN

 

 

 

Bản Panh

DTTS

MN

 

 

 

Bản Có Mòn

DTTS

MN

 

 

 

Bản Thé Dửn

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tông

DTTS

MN

 

 

 

Bản Lả Mường

DTTS

MN

 

 

 

Bản Phiêng Hay

DTTS

MN

 

 

 

Bản Hụm

DTTS

MN

 

 

 

Bản Ái

DTTS

MN

 

 

 

Bản Sẳng

DTTS

MN

 

5

Phường Mộc Châu

28

17

28

0

 

 

Bản Tà Số 1

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tà Số 2

DTTS

MN

 

 

 

Bản Hin Phá

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tát Ngoãng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Pá Phang 1

DTTS

MN

 

 

 

Bản Pá Phang 2

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tây Hưng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Piềng Lán

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tong Hán

DTTS

MN

 

 

 

Bản Cò Lìu

DTTS

MN

 

 

 

Bản Chiềng Pằn

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Nà Bó 1

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Nà Bó 2

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Là Ngà 1

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Là Ngà 2

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Na Lun

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Vặt Hồng

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố An Thái

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Thái Hưng

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 19/8

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Bãi Sậy

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 1

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 2

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 3

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 4

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 5

 

MN

 

 

 

Bản Long Phú

 

MN

 

 

 

Bản Ta Niết

 

MN

 

6

Phường Mộc Sơn

14

8

14

0

 

 

Tổ dân phố 1

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố 2

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 3

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố 4

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 5

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố 6

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 7

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 34

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Na Áng

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Tự Nhiên

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Cọ Bua

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Pa Phách

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Co Sung

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Pu Cóc

DTTS

MN

 

7

Phường Vân Sơn

16

8

16

0

 

 

Tổ dân phố Hoa Đào

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Tiền Tiến

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Hoa Ban

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Chiềng Đi

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Bó Bun

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố 70

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Thảo Nguyên

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 68

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 1/5

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 66

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Tiến Phong

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Bình Minh

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Đoàn Kết

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Tám Ba

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Piềng Sàng

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Liên Hợp

DTTS

MN

 

8

Phường Thảo Nguyên

20

5

20

0

 

 

Tổ dân phố Chè Đen I

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Chè Đen II

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Minh Châu

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 19/8

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Trung Nguyên

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 19/5

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Nhà Nghỉ

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 3/2

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Bình Nguyên

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 40

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Khí Tượng

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 26/7

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố 84/85

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Cờ Đỏ

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Mía Đường

 

MN

 

 

 

Tổ dân phố Chờ Lồng

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Thái Hòa

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Tà Lọong

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Pa Khen

DTTS

MN

 

 

 

Tổ dân phố Pa Khen III

DTTS

MN

 

9

Xã Đoàn Kết

31

30

31

17

 

 

Bản Suối Mõ

DTTS

MN

 

 

 

Bản Lòng Hồ

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Tà Lại

DTTS

MN

 

 

 

Bản Pái Mõ

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Tà Lọt

 

MN

ĐBKK

 

 

Bản Nà Cạn

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Nong Cụt

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Suối Giăng 1

DTTS

MN

 

 

 

Bản Suối Giăng 2

DTTS

MN

 

 

 

Bản Nà Giăng

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Nà Giàng 2

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Nà Giàng

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Chiềng Khòng

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Suối Cáu

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Bến Trai

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Bó Hoi

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Thống Nhất

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Nà Mường

DTTS

MN

 

 

 

Bản Đoàn Kết

DTTS

MN

 

 

 

Tiểu Khu 3

DTTS

MN

 

 

 

Bản Kè Tèo

DTTS

MN

 

 

 

Bản Tân Ca

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Sằm Nằm

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Suối Khua

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Nà Bó 2

DTTS

MN

 

 

 

Bản Nà Bó 1

DTTS

MN

 

 

 

Bản Suối Ba

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Suối Ngõa

DTTS

MN

 

 

 

Bản Bó Hiềng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Nà Sài

DTTS

MN

 

 

 

Bản Chiềng Cang

DTTS

MN

 

10

Xã Lóng Sập

22

22

22

15

 

 

Bản Trọng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Căng Tỵ

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Suối Đon

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Phách

DTTS

MN

 

 

 

Bản Cang

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Khừa

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Tòng

DTTS

MN

 

 

 

Bản Ông Lý

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Xa Lú

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Bó Sập

DTTS

MN

 

 

 

Bản Phát

DTTS

MN

 

 

 

Bản A Má 1

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản A Má 2

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Mường Bó

DTTS

MN

 

 

 

Bản Hong Húa

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Pha Đón

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Buốc Quang

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Co Cháy

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Pu Nhan

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản A Lá

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Pha Nhên

DTTS

MN

ĐBKK

 

 

Bản Phiêng Cài

DTTS

MN

 

11

Xã Chiềng Sơn

24

17

24

9

1

 

Bản Hương Sơn

DTTS

MN

 

2

 

Tiểu Khu 2

 

MN

 

3

 

Tiểu Khu 3

 

MN

 

4

 

Tiểu Khu 4

 

MN

 

5

 

Tiểu Khu 5

 

MN

 

6

 

Tiểu Khu 6

 

MN

 

7

 

Tiểu Khu 7

 

MN

 

8

 

Tiểu Khu 8

DTTS

MN

 

9

 

Bản Co Phương

DTTS

MN

 

10

 

Tiểu Khu 30/4

 

MN

 

11

 

Tiểu Khu 3/2

DTTS

MN

 

12

 

Tiểu Khu 1/5

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu Khu 19/5

DTTS

MN

 

14

 

Bản Suối Thín

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Pha Luông

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Nặm Dên

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Sò Lườn

DTTS

MN

 

18

 

Bản Suối quanh

DTTS

MN

 

19

 

Bản Dúp Kén

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Sa Lai

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Khò Hồng

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Nà Sàng

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Vân Xuân

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Tân Thành

DTTS

MN

ĐBKK

12

Xã Tân Yên

20

19

20

5

1

 

Bản Dọi

DTTS

MN

 

2

 

Tiểu khu 12

DTTS

MN

 

3

 

Bản Tà Phềnh

DTTS

MN

 

4

 

Bản Hoa

DTTS

MN

 

5

 

Tiểu khu 9

 

MN

 

6

 

Bản Nà Tân

DTTS

MN

 

7

 

Bản Phiêng cành

DTTS

MN

 

8

 

Bản Pa Khà

DTTS

MN

 

9

 

Bản Nặm Khao

DTTS

MN

 

10

 

Bản Phiêng Đón

DTTS

MN

 

11

 

Tiểu khu 34

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nà Sánh

DTTS

MN

 

13

 

Bản Nà Mường

DTTS

MN

 

14

 

Bản Tầm Phế

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Sao Tua

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Nà Mý

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Suối Xáy

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Sam Kha

DTTS

MN

 

19

 

Bản Yên Bình

DTTS

MN

 

20

 

Bản Lũng Mú

DTTS

MN

ĐBKK

13

Xã Phù Yên

61

60

61

6

1

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

2

 

Tiểu khu 2

DTTS

MN

 

3

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

4

 

Tiểu khu 4

DTTS

MN

 

5

 

Tiểu khu 5

DTTS

MN

 

6

 

Tiểu khu 6

DTTS

MN

 

7

 

Tiểu khu 7

DTTS

MN

 

8

 

Tiểu khu 8

DTTS

MN

 

9

 

Tiểu khu Chiềng Thượng

DTTS

MN

 

10

 

Tiểu khu Chiềng Trung

DTTS

MN

 

11

 

Tiểu khu Chiềng Hạ

DTTS

MN

 

12

 

Tiểu khu Búc

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu Mo 1

DTTS

MN

 

14

 

Tiểu khu Mo 2

DTTS

MN

 

15

 

Tiểu khu Cang

DTTS

MN

 

16

 

Tiểu khu Tường Quang

DTTS

MN

 

17

 

Tiểu khu Mo Nghè 1

DTTS

MN

 

18

 

Tiểu khu Mo Nghè 2

DTTS

MN

 

19

 

Tiểu khu Nà Xá

DTTS

MN

 

20

 

Tiểu khu Phố

DTTS

MN

 

21

 

Tiểu khu Suối Làng

DTTS

MN

 

22

 

Tiểu khu Nà Phái 1

DTTS

MN

 

23

 

Tiểu khu Nà Phái 2

DTTS

MN

 

24

 

Tiểu khu Phai Làng

DTTS

MN

 

25

 

Bản Dèm Thượng

DTTS

MN

 

26

 

Bản Dèm Hạ

DTTS

MN

 

27

 

Bản Tọ Thượng 1

DTTS

MN

 

28

 

Bản Tọ Thượng 2

DTTS

MN

 

29

 

Tiểu khu Kim Tân

 

MN

 

30

 

Bản Sáy Tú

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Bó

DTTS

MN

 

32

 

Bản Tọ Hạ

DTTS

MN

 

33

 

Bản Đồng Lương

DTTS

MN

 

34

 

Bản Trò 1

DTTS

MN

 

35

 

Bản Xà

DTTS

MN

 

36

 

Bản Nà Lò 2

DTTS

MN

 

37

 

Bản Nà Lìu

DTTS

MN

 

38

 

Bản Nà Lò 1

DTTS

MN

 

39

 

Bản Trò 2

DTTS

MN

 

40

 

Bản Núi Hồng

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Úm 1

DTTS

MN

 

42

 

Bản Úm 2

DTTS

MN

 

43

 

Bản Kíu

DTTS

MN

 

44

 

Bản Chằm Chài

DTTS

MN

 

45

 

Bản Ban

DTTS

MN

 

46

 

Bản Lềm

DTTS

MN

 

47

 

Bản Kim Phong

DTTS

MN

 

48

 

Bản Puôi 1

DTTS

MN

 

49

 

Bản Puôi 2

DTTS

MN

 

50

 

Bản Puôi 3

DTTS

MN

 

51

 

Bản Cù 1

DTTS

MN

 

52

 

Bản Cù 2

DTTS

MN

 

53

 

Bản Giáo 1

DTTS

MN

 

54

 

Bản Giáo 2

DTTS

MN

 

55

 

Bản Suối Cù

DTTS

MN

ĐBKK

56

 

Bản Tiến Phong

DTTS

MN

 

57

 

Bản Muống Thượng

DTTS

MN

 

58

 

Bản Tân Cóng

DTTS

MN

 

59

 

Bản Noong Pùng

DTTS

MN

ĐBKK

60

 

Bản Suối Nhúng

DTTS

MN

ĐBKK

61

 

Bản Suối Pai

DTTS

MN

ĐBKK

14

Xã Gia Phù

28

28

28

11

28

 

Bản Suối Chèo

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Suối Thịnh

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Suối Cáy

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Suối Chát

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Hiền Giàng

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Suối Bau

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Lá

DTTS

MN

 

35

 

Bản Nà Lạy

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Tân Ba

DTTS

MN

 

37

 

Bản Phiêng lương

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Nà Khằm

DTTS

MN

 

39

 

Bản xa

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Chát Mới

DTTS

MN

 

41

 

Bản Bùa Chung 1

DTTS

MN

 

42

 

Bản Giàng

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Bùa Thượng 1

DTTS

MN

 

44

 

Bản Bùa Thượng 2

DTTS

MN

 

45

 

Bản Pưn

DTTS

MN

ĐBKK

46

 

Bản Lìm

DTTS

MN

 

47

 

Bản Bùa Chung 2

DTTS

MN

 

48

 

Bản Nà Lè

DTTS

MN

 

49

 

Bản Đông

DTTS

MN

 

50

 

Bản Nà Mạc

DTTS

MN

 

51

 

Bản Bùa Hạ

DTTS

MN

 

52

 

Bản Vi

DTTS

MN

 

53

 

Bản Tạo

DTTS

MN

 

54

 

Bản Nhọt 1

DTTS

MN

 

55

 

Bản Nhọt 2

DTTS

MN

 

15

Xã Tường Hạ

22

22

22

15

1

 

Bản Khoa 2

DTTS

MN

 

2

 

Bản Khoa 1

DTTS

MN

 

3

 

Bản Chăn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Cải

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Thon

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Đồng La

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Cha

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Chượp

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Thín

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Tặt

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pa

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Nà Pục

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Suối Lốm

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Suối Tre

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Hạ Lương

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Bèo

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Tân Đà

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Dằn

DTTS

MN

 

19

 

Bản Khảo

DTTS

MN

 

20

 

Bản Cóc 1

DTTS

MN

 

21

 

Bản Cóc 2

DTTS

MN

 

22

 

Bản Liên Hợp

DTTS

MN

 

16

Xã Mường Cơi

32

24

32

7

1

 

Bản Văn Phúc Yên

 

MN

 

2

 

Bản Thải

DTTS

MN

 

3

 

Bản Tồng Cẩu

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Đất Lành

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Khoai Lang

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Chiếu

DTTS

MN

 

7

 

Bản Suối Lèo

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Đu Lau

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Vường

DTTS

MN

 

10

 

Bản Thịnh Lang 1

 

MN

 

11

 

Bản Thịnh Lang 2

 

MN

 

12

 

Bản Khẻn Tiên

DTTS

MN

 

13

 

Bản Yên Thịnh

 

MN

 

14

 

Bản Cà

DTTS

MN

 

15

 

Bản Mỏ

DTTS

MN

 

16

 

Bản Tân Hợp

DTTS

MN

 

17

 

Bản Diệt

DTTS

MN

 

18

 

Bản Băn

DTTS

MN

 

19

 

Bản Ếch

DTTS

MN

 

20

 

Bản Suối Bí

DTTS

MN

 

21

 

Bản Ngã Ba

 

MN

 

22

 

Bản Văn Tân

 

MN

 

23

 

Bản Kiềng

DTTS

MN

 

24

 

Bản Cơi

DTTS

MN

 

25

 

Bản Nghĩa Hưng

 

MN

 

26

 

Bản Bau

DTTS

MN

 

27

 

Bản Suối Cốc

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Yên Hưng

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Tân Tường Hợp

DTTS

MN

 

30

 

Bản Văn Cơi

 

MN

 

31

 

Bản Sổ

DTTS

MN

 

32

 

Bản Nà Xe Mới

DTTS

MN

 

17

Xã Mường Bang

23

23

23

19

1

 

Bản Kẽm

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Đung

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nguồn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Chiềng Manh

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Tường Lang

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Thượng Lang

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Páp

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Tân Kiểng

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Lằn

DTTS

MN

 

10

 

Bản Tường Han

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Suối Han

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Do

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Đoàn kết

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Sọc

DTTS

MN

 

15

 

Bản Cải

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Chùng

DTTS

MN

 

17

 

Bản Bang

DTTS

MN

 

18

 

Bản Khoáng

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Suối Gà

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Dinh

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Chè Mè

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Hợp Phong

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Lao

DTTS

MN

ĐBKK

18

Xã Tân Phong

13

13

13

13

1

 

Bản Hợp Phong

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Trung Phong

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Tiên Phong

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Vạn Yên

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Mùng

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Đồng Mã

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Bông

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản In

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Đá Mài

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Mó Sách

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Suối Lúa

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Suối Vé

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pín

DTTS

MN

ĐBKK

19

Xã Kim Bon

13

13

13

13

1

 

Bản Liên Hợp

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Bãi Vàng

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Đá Đỏ

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Hợp Bông

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Tang Lang

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Suối Tiếu

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Suối Kếnh

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Suối Vạch

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Bương Pa

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Kim Bon

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Trung Thành

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Suối On

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Suối Lẹt

DTTS

MN

ĐBKK

20

Xã Suối Tọ

11

11

11

11

1

 

Bản Lũng Khoai

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Suối Khang

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Trò

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Suối Tọ

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Suối Ngang

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Suối Ó

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Suối Gióng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Suối Dinh

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Pắc Bẹ A

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Pắc Bẹ B

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pắc Bẹ C

DTTS

MN

ĐBKK

21

Xã Chiềng Mai

40

37

40

15

1

 

Bản Thạy Lốm 6/1

DTTS

MN

 

2

 

Bản Áng Ưng

DTTS

MN

 

3

 

Bản Kéo Tốc

DTTS

MN

 

4

 

Bản Ót

DTTS

MN

 

5

 

Bản Thộ Pát

DTTS

MN

 

6

 

Bản Sàng Nà Tre

DTTS

MN

 

7

 

Bản Phiêng Quài Tong Chinh

DTTS

MN

 

8

 

Bản Mai Khoang

DTTS

MN

 

9

 

Bản Củ

DTTS

MN

 

10

 

Thôn 2 Hoàng Văn Thụ

DTTS

MN

 

11

 

Bản Hợp 3 Văn Tiên

 

MN

 

12

 

Bản Cơi Quỳnh

 

MN

 

13

 

Bản Pòn

DTTS

MN

 

14

 

Bản Cứp

DTTS

MN

 

15

 

Bản Vựt Bon

DTTS

MN

 

16

 

TK Ngã Ba

DTTS

MN

 

17

 

Bản Ban

 

MN

 

18

 

Bản Mé Mận

DTTS

MN

 

19

 

Bản Cuộm Sơn

DTTS

MN

 

20

 

Bản Co Sâu

DTTS

MN

 

21

 

Bản Dăm Hoa

DTTS

MN

 

22

 

Bản Puốn Vạy

DTTS

MN

 

23

 

Bản Lon Kéo

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Có Tình

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Buốt Văn

DTTS

MN

 

26

 

Bản Nà Viền

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Pắng Sẳng

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Nghịu Cọ

DTTS

MN

 

29

 

Bản Dè

DTTS

MN

 

30

 

Bản Nà Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Liềng

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Lò Um

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Khoáng Biên

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Pặc Ngần

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Pha Đin

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Púng

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Vuông Mè

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Sươn Mè

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Khiềng

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Thẳm

DTTS

MN

ĐBKK

22

Xã Mai Sơn

67

39

67

0

1

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

2

 

Tiểu khu 2

 

MN

 

3

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

4

 

Tiểu khu 4

 

MN

 

5

 

Tiểu khu 5

 

MN

 

6

 

Tiểu khu 6

 

MN

 

7

 

Tiểu khu 7

DTTS

MN

 

8

 

Tiểu khu 8

DTTS

MN

 

9

 

Tiểu khu 9

 

MN

 

10

 

Tiểu khu 10

 

MN

 

11

 

Tiểu khu 11

 

MN

 

12

 

Tiểu khu 12

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu 13

DTTS

MN

 

14

 

Tiểu khu 14

DTTS

MN

 

15

 

Tiểu khu 15

DTTS

MN

 

16

 

Tiểu khu 16

DTTS

MN

 

17

 

Tiểu khu 17

 

MN

 

18

 

Tiểu khu 18

 

MN

 

19

 

Tiểu khu 19

 

MN

 

20

 

Tiểu khu 20

 

MN

 

21

 

Tiểu khu 21

 

MN

 

22

 

Bản Dôm

DTTS

MN

 

23

 

Thôn Tiền phong

 

MN

 

24

 

Tiểu khu Nà Sản

 

MN

 

25

 

Thôn Hát Lót

 

MN

 

26

 

Thôn Nà Cang

 

MN

 

27

 

Bản Nà Sẳng

DTTS

MN

 

28

 

Bản Yên Tiến

DTTS

MN

 

29

 

Bản Nặm Ban

DTTS

MN

 

30

 

Bản Phiêng Trai

DTTS

MN

 

31

 

Bản Nà Sy

DTTS

MN

 

32

 

Bản Lót Tiến

DTTS

MN

 

33

 

Bản Củ Nghè

DTTS

MN

 

34

 

Bản Búng Lay

DTTS

MN

 

35

 

Bản Nà Hạ

DTTS

MN

 

36

 

Bản Lọng Khoang

DTTS

MN

 

37

 

Bản Ngồ Hén

DTTS

MN

 

38

 

Bản 428

DTTS

MN

 

39

 

Bản Mu Kít

DTTS

MN

 

40

 

Bản Phiêng Hỳ

DTTS

MN

 

41

 

Tiểu khu 3/2

 

MN

 

42

 

Tiểu khu 19/5

 

MN

 

43

 

Tiểu khu 39

 

MN

 

44

 

Bản Nhạp

DTTS

MN

 

45

 

Bản Lếch

DTTS

MN

 

46

 

Bản Mé Lếch

 

MN

 

47

 

Thôn 3 Cò Nòi

 

MN

 

48

 

Thôn 2 Cò Nòi

 

MN

 

49

 

Thôn 1 Cò Nòi

 

MN

 

50

 

Tiểu khu 26/3

 

MN

 

51

 

Tiểu khu Bình Minh

 

MN

 

52

 

Tiểu khu Quyết Thắng

 

MN

 

53

 

Tiểu khu Thống Nhất

 

MN

 

54

 

Bản Nong Mòn

DTTS

MN

 

55

 

Bản Hin Thuội

DTTS

MN

 

56

 

Bản Đại Phát

DTTS

MN

 

57

 

Bản Nong Te

DTTS

MN

 

58

 

Bản Cò Nòi

DTTS

MN

 

59

 

Thôn Nà Cang 1

DTTS

MN

 

60

 

Bản Hua Tát

DTTS

MN

 

61

 

Bản Nong Quỳnh

DTTS

MN

 

62

 

Bản Tân Thảo

 

MN

 

63

 

Bản Mòn

DTTS

MN

 

64

 

Bản Quỳnh Sơn

DTTS

MN

 

65

 

Bản Quỳnh Tiến

DTTS

MN

 

66

 

Bản Sơn Pha

DTTS

MN

 

67

 

Bản Bình Yên

DTTS

MN

 

23

Xã Phiêng Pằn

45

45

45

35

1

 

Bản Pá Nó

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Co Hày

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Pá Liềng

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Kết Hay

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Pá Ban

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Pá Po

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Nà Pồng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Pá Tong

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Hua Bó

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Nà Nhụng

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pẻn

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Phiêng Khàng

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Ta Vắt

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nà Hiên

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Vít

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Ta Lúc

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Đen

DTTS

MN

 

18

 

Bản Ớt Chả

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Lọ Dên

DTTS

MN

 

20

 

Bản Xà Vịt

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Xà Kìa

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Há Sét

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Pá Sung

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Nặm Lanh

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Trạm Hin

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Nà Hạ

DTTS

MN

 

27

 

Bản Lụng Cuông

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Nà Un

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Mờn 1

DTTS

MN

 

30

 

Bản Mờn 2

DTTS

MN

 

31

 

Bản Lạn Quỳnh

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Lụng Tra

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Ý Lường

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Phú Lương

DTTS

MN

 

35

 

Bản Chi

DTTS

MN

 

36

 

Bản Pó In

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Oi

DTTS

MN

 

38

 

Bản Lù

DTTS

MN

 

39

 

Bản Thẳm Phẩng

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Búa Bon

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Mật Sàng

DTTS

MN

 

42

 

Bản Tảng

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Phiêng Nọi

DTTS

MN

ĐBKK

44

 

Bản Kéo Lồm

DTTS

MN

ĐBKK

45

 

Bản Buôm Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

24

Xã Chiềng Mung

42

36

42

0

1

 

Bản Xum

DTTS

MN

 

2

 

Bản Thống Nhất

DTTS

MN

 

3

 

Thôn Hoàng Văn Thụ

 

MN

 

4

 

Bản Nà Hạ 1

DTTS

MN

 

5

 

Bản Đúc Hản

DTTS

MN

 

6

 

Bản Nà Hạ 2

DTTS

MN

 

7

 

Thôn 7

 

MN

 

8

 

Bản Hời

DTTS

MN

 

9

 

Thôn Đoàn Kết

DTTS

MN

 

10

 

Bản Lầu

DTTS

MN

 

11

 

Bản Kẹ Nhừn

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nà Sang

DTTS

MN

 

13

 

Thôn Nà Sản

 

MN

 

14

 

Bản Phát

DTTS

MN

 

15

 

Bản Bôm Cưa

DTTS

MN

 

16

 

Bản Lo

DTTS

MN

 

17

 

Bản Mạt

DTTS

MN

 

18

 

Thôn 6

 

MN

 

19

 

Bản Sẳng

DTTS

MN

 

20

 

Bản Cắp

DTTS

MN

 

21

 

Bản Bó

DTTS

MN

 

22

 

Bản Quỳnh Pầu

DTTS

MN

 

23

 

Bản Bằng Thịnh

DTTS

MN

 

24

 

Bản Liềng Quỳnh

DTTS

MN

 

25

 

Bản Mé Mời

DTTS

MN

 

26

 

Bản Lương Mạt

DTTS

MN

 

27

 

Bản Xùm Hào

DTTS

MN

 

28

 

Bản Phang Hụm có

DTTS

MN

 

29

 

Bản Giàn Bon

DTTS

MN

 

30

 

Bản Quỳnh Châu

DTTS

MN

 

31

 

Bản Nà Trai

DTTS

MN

 

32

 

Bản Bon

DTTS

MN

 

33

 

Bản Tiến Xa

 

MN

 

34

 

Bản Mứn Đoàn Kết

DTTS

MN

 

35

 

Bản Un

DTTS

MN

 

36

 

Bản Lẳm Cút

DTTS

MN

 

37

 

Bản Mé

DTTS

MN

 

38

 

Bản Rừng Thông

DTTS

MN

 

39

 

Bản Ỏ Tra

DTTS

MN

 

40

 

Bản Tà Xa

DTTS

MN

 

41

 

Bản Thống Nhất 1

DTTS

MN

 

42

 

Bản Mai Tiên

 

MN

 

25

Xã Phiêng Cằm

34

34

34

34

1

 

Bản Huổi Sàng

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Nậm Pút

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Bằng Ban

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Nong Xà Nhè

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Nhụng Trên

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Sài Khao

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Hua Pư

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Phé

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Xà Liệt

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Nong Tàu Thái

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Co Hịnh

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Pá Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Phiêng Khôm

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Huổi Thùng

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản La Va

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Huổi Do

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Pú Tậu

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Thẳm Hưng

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Nà Phặng

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Hua Két

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Nhụng Dưới

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Co Muông

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Củ

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Cho Cong

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Huổi Lặp

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Phiêng Thẳm

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Phiêng Phụ

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Huổi Thướn

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Nong Tàu Mông

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Huổi Nhả

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Lọng Hỏm

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Hua Nà

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Bon Trỏ

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Phiêng Ngần

DTTS

MN

ĐBKK

26

Xã Mường Chanh

17

17

17

3

1

 

Bản Ngòi

DTTS

MN

 

2

 

Bản Nghịu Ten

DTTS

MN

 

3

 

Bản Nam

DTTS

MN

 

4

 

Bản Khoa

DTTS

MN

 

5

 

Bản Hạm

DTTS

MN

 

6

 

Bản Mảy

DTTS

MN

 

7

 

Bản Mé

DTTS

MN

 

8

 

Bản Xam Ta

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Ít Hò

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Tường Chung

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Nặm Bông

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nà Cà

DTTS

MN

 

13

 

Bản Hỏm Lợi

DTTS

MN

 

14

 

Bản Pon Chằm

DTTS

MN

 

15

 

Bản Đen

DTTS

MN

 

16

 

Bản Cang Mường

DTTS

MN

 

17

 

Bản Ten Hịa

DTTS

MN

 

27

Xã Tà Hộc

20

19

20

9

1

 

Bản Hộc

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Mòng

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Pơn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Bơ

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Mường

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Pá Nó

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Pá Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Pù Tền

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Sơn Tra

DTTS

MN

 

10

 

Bản Cáp Na

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Nà Bó

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nà Hường

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu 7

 

MN

 

14

 

Bản Pát Ca

DTTS

MN

 

15

 

Bản Đông Sàn

DTTS

MN

 

16

 

Bản Trung Thành

DTTS

MN

 

17

 

Bản Bó Đươi

DTTS

MN

 

18

 

Tiểu khu 8

DTTS

MN

 

19

 

Bản Phiêng Hịnh

DTTS

MN

 

20

 

Bản Kéo Bó

DTTS

MN

 

28

Xã Chiềng Sung

26

24

26

11

1

 

Bản Tà Đứng

DTTS

MN

 

2

 

Bản Cao Sơn

DTTS

MN

 

3

 

Bản Nong Sơn

DTTS

MN

 

4

 

Bản Bó Quỳnh

DTTS

MN

 

5

 

Bản Cang

 

MN

 

6

 

Bản Búc

DTTS

MN

 

7

 

Bản Tân Lập

 

MN

 

8

 

Bản Quỳnh Tám

DTTS

MN

 

9

 

Bản Nong Bình

DTTS

MN

 

10

 

Bản Trạm Cầu

DTTS

MN

 

11

 

Bản Nhất Bó Lạnh

DTTS

MN

 

12

 

Bản Phát Nam

DTTS

MN

 

13

 

Bản Phường

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Hùn

DTTS

MN

 

15

 

Bản Sài Lương

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Quỳnh Nam

DTTS

MN

 

17

 

Bản Yên Bình

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Chiềng Đen

DTTS

MN

 

19

 

Bản Tong Tải B

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Tong Tải A

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Nậm Luông

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Tong Chiêng

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Huổi Hài

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Chan Chiềng

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Sy

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Kiếng

DTTS

MN

ĐBKK

29

Xã Thuận Châu

75

71

75

20

1

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

2

 

Tiểu khu 2

DTTS

MN

 

3

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

4

 

Tiểu khu 4

DTTS

MN

 

5

 

Tiểu khu 5

DTTS

MN

 

6

 

Tiểu khu 6

 

MN

 

7

 

Tiểu khu 7

DTTS

MN

 

8

 

Tiểu khu 8

DTTS

MN

 

9

 

Tiểu khu 9

DTTS

MN

 

10

 

Tiểu khu 10

DTTS

MN

 

11

 

Tiểu khu Bon Nghè

DTTS

MN

DBKK

12

 

Tiểu khu Chiềng Ly

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu bản Đông

DTTS

MN

 

14

 

Tiểu khu bản Huông

DTTS

MN

 

15

 

Tiểu khu Nà Cài

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Tiểu khu Nà Lĩnh

DTTS

MN

 

17

 

Tiểu khu bản Pán

DTTS

MN

 

18

 

Tiểu khu Ta Ngần

DTTS

MN

 

19

 

Tiểu khu Bó Lanh

DTTS

MN

 

20

 

Tiểu khu Bó Taử

DTTS

MN

 

21

 

Tiểu khu Phiêng Còng

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Tiểu khu bản Bỉa

DTTS

MN

 

23

 

Tiểu khu bản Dửn

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Hợp Nhất 1

DTTS

MN

 

25

 

Bản Hợp Nhất 2

DTTS

MN

 

26

 

Bản Ba Nhất 1

DTTS

MN

 

27

 

Bản Ba Nhất 2

DTTS

MN

 

28

 

Bản Thôm 1

DTTS

MN

 

29

 

Bản Thôm 2

DTTS

MN

 

30

 

Bản Mòn

DTTS

MN

 

31

 

Bản Thống Nhất A

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Thống Nhất B

DTTS

MN

 

33

 

Bản Chùn

DTTS

MN

 

34

 

Bản Bai

DTTS

MN

 

35

 

Bản Củ

DTTS

MN

 

36

 

Bản Dẹ

DTTS

MN

 

37

 

Bản Hua Nà

DTTS

MN

 

38

 

Bản Lạn Bóng

DTTS

MN

 

39

 

Bản Lạnh

DTTS

MN

 

40

 

Bản Nà Lạn

DTTS

MN

 

41

 

Bản Pằn Nà

DTTS

MN

 

42

 

Bản Táng

DTTS

MN

 

43

 

Bản Thẳm

DTTS

MN

 

44

 

Bản Tốm

DTTS

MN

 

45

 

Bản Trai Chanh

DTTS

MN

 

46

 

Bản Công Mường

DTTS

MN

 

47

 

Thôn 1

 

MN

 

48

 

Thôn 2

 

MN

 

49

 

Thôn 3

DTTS

MN

 

50

 

Bản Ít Cang

DTTS

MN

ĐBKK

51

 

Bản Nà Tắm

DTTS

MN

ĐBKK

52

 

Bản Tịm

DTTS

MN

ĐBKK

53

 

Bản Khem

DTTS

MN

ĐBKK

54

 

Bản Hốn

DTTS

MN

 

55

 

Bản Nà Tong

DTTS

MN

ĐBKK

56

 

Bản Bôm Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

57

 

Bản Cụ

DTTS

MN

ĐBKK

58

 

Bản Cang

DTTS

MN

ĐBKK

59

 

Bản Bôm Pao

DTTS

MN

ĐBKK

60

 

Bản Hán

DTTS

MN

 

61

 

Bản Thái Cóng

DTTS

MN

 

62

 

Bản Lăng Luông

DTTS

MN

ĐBKK

63

 

Bản Lăng Nọi

DTTS

MN

ĐBKK

64

 

Bản Nà Xa

DTTS

MN

ĐBKK

65

 

Bản Cà Cại

DTTS

MN

 

66

 

Bản Nà Lọ

DTTS

MN

 

67

 

Bản Nà Nọi

DTTS

MN

ĐBKK

68

 

Bản Nong Pồng

DTTS

MN

ĐBKK

69

 

Bản Huổi Luông

DTTS

MN

ĐBKK

70

 

Bản Chiềng Pấc

DTTS

MN

 

71

 

Bản Dân Chủ

DTTS

MN

 

72

 

Bản Lọng Mén

DTTS

MN

 

73

 

Bản Mảy

DTTS

MN

 

74

 

Bản Lĩnh Luông

DTTS

MN

 

75

 

Bản Xi Măng

 

MN

 

30

Xã Nậm Lầu

39

39

39

37

1

 

Bản Ban

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Biên

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Huổi Kép

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Huổi Xưa

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Ít Cuông

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Ít Mặn

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Lọng Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Mỏ

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Nà Há

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Nà Kẹ

DTTS

MN

 

11

 

Bản Lậu Nong

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Nong Ten

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pa O

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Pài

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Phúc

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Tăng

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Thẳm Phé

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Xa Hòn

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Xanh

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Có Líu

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Cún

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Hỏm

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Hua Ty A

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Hua Ty B

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Huổi Pu

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Lái

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Mỏ A

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Lét Trạng

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Nhộp

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Pọng

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Pom Khoảng

DTTS

MN

 

33

 

Bản Lắng Hạt

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Púng A

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Phạ

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Dồm

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Nong Ỏ

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Púng

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Tra

DTTS

MN

ĐBKK

31

Xã Mường É

26

26

26

24

1

 

Bản Ban Lềm

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Ái Khôm

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Cả Vai

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Cại Kéo

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Chiềng Ve

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Há Tốc

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Hát Lụ

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Huổi Ít

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Kẹ

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Kéo Sáo

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Kiểng

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Lặp

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Lùa

DTTS

MN

 

14

 

Bản Mầu Thái

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Mầu Xá

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Muông Mó

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Nà Khoang

DTTS

MN

 

18

 

Bản Nà Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Nà Lè

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Nòng Ỏ Sàng

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Nghịu

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Pá Sàng

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Phạ Lụ

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Phát Chặp

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Ta Tú

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Tum Tàn

DTTS

MN

ĐBKK

32

Xã Bình Thuận

23

20

23

2

1

 

Bản Bay

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Cang

DTTS

MN

 

3

 

Bản Lái Kính

DTTS

MN

 

4

 

Bản Nặm Giắt

DTTS

MN

 

5

 

Bản Cổng Chặp

DTTS

MN

 

6

 

Bản Quỳnh Chiên

DTTS

MN

 

7

 

Bản Lốm Pè

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Lốm Púa

DTTS

MN

 

9

 

Bản Khâu Lay

DTTS

MN

 

10

 

Bản Mường Chiên

DTTS

MN

 

11

 

Bản Đông Quan

 

MN

 

12

 

Bản Kiến Xương

 

MN

 

13

 

Bản Quỳnh Tiên Hưng

DTTS

MN

 

14

 

Bản Trọ Phảng

DTTS

MN

 

15

 

Bản Hán

DTTS

MN

 

16

 

Bản Ta Khoang

DTTS

MN

 

17

 

Bản Sai Chiên

DTTS

MN

 

18

 

Bản Huổi Quỳnh

DTTS

MN

 

19

 

Bản Heo Trại

DTTS

MN

 

20

 

Bản Hưng Nhân

 

MN

 

21

 

Bản Chộ Muông

DTTS

MN

 

22

 

Bản Ngà Phát

DTTS

MN

 

23

 

Bản Nong Lào

DTTS

MN

 

33

Xã Chiềng La

31

31

31

14

1

 

Bản Cát Lót

DTTS

MN

 

2

 

Bản Song

DTTS

MN

 

3

 

Bản Nưa

DTTS

MN

 

4

 

Bản Chiềng La

DTTS

MN

 

5

 

Bản Chiềng Cang

DTTS

MN

 

6

 

Bản Lả Lốm

DTTS

MN

 

7

 

Bản Bó Mạ

DTTS

MN

 

8

 

Bản Huổi Lọng

DTTS

MN

 

9

 

Bản Liên Minh

DTTS

MN

 

10

 

Bản Phiêng Nong

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Quyết Thắng

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Bay

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Cọ

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Hình

DTTS

MN

 

15

 

Bản Lào

DTTS

MN

 

16

 

Bản Lè

DTTS

MN

 

17

 

Bản Nà Lạn

DTTS

MN

 

18

 

Bản Phé

DTTS

MN

 

19

 

Bản Sen To

DTTS

MN

 

20

 

Bản Thúm Cáy

DTTS

MN

 

21

 

Bản Chao Mùa

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi Lán

DTTS

MN

 

23

 

Bản Huổi Nong

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Ngàm Tợ

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Mện

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Nà Cưa

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Pù

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Pù Bâu

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Quây

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Sẳng

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Tam

DTTS

MN

ĐBKK

34

Xã Mường Bám

17

17

17

17

1

 

Bản Nà Hát

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Nà Cẩu

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nà Làng

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Phèn

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Lào

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Căm Cặn

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Pá Sàng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Nà La

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Nà Pa

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Bôm Kham

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pá Chóng

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Nặm Ún

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Tư Làng

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Hát Pang

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Pá Ban

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Pá Nó

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Nà Tra

DTTS

MN

ĐBKK

35

Xã Muổi Nọi

21

20

21

21

1

 

Bản Pùa

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Hiềm

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Lằm

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Buống Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Hua Lành

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Pá Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Phiêng Bông

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Muổi Nọi

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Sẳng Sang

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Muổi Nọi A

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Đông Hưng

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Bó Nguồng

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Thán Sàng

 

MN

ĐBKK

14

 

Bản Phặng

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Cường Trai

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Bon

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Lẩy

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Chăn

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Nong Ỏ

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Nam Tiến

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Tát

DTTS

MN

ĐBKK

36

Xã Long Hẹ

23

23

23

13

1

 

Bản Hát Lẹ

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Huổi Lanh

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Huổi Lương

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Nà Hem

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Nà Lanh

DTTS

MN

 

6

 

Bản Nà Muông

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Nà Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Nà Vạng

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Nong Lạnh

DTTS

MN

 

10

 

Bản Thẳm Ổn

DTTS

MN

 

11

 

Bản Tở

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Xam Phổng

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Long Hẹ

DTTS

MN

 

14

 

Bản Nặm Nhứ

DTTS

MN

 

15

 

Bản Nông Cốc

DTTS

MN

 

16

 

Bản Pú Chứn

DTTS

MN

 

17

 

Bản Co Nhừ

DTTS

MN

 

18

 

Bản Há Tầu

DTTS

MN

 

19

 

Bản Ta Khom

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Nà Nôm

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Cha Mạy

DTTS

MN

 

22

 

Bản Cán Tỷ

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Pá Uổi

DTTS

MN

ĐBKK

37

Xã Mường Khiêng

48

48

48

48

1

 

Bản Ban Xa

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Bắc

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Cang

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Chà Lào

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Co Khết

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Co Phường

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Hiên

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Kia

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Lụ

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Mồng Luông

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Mồng Nọi

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Ta Mạ

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Tát

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Tát Ướt

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Bó Phúc

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Bon

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Củ

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Nam Han

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Hin Lẹp

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Hua Sát

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi Pản

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Kềm

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Khiêng

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Lạn

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Lứa Hang

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Lứa B

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Nhốc

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Nuống Há

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Thông Ỏ

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Phé Hằng

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Sào Và

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Sát

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Sinh Lẹp

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Thuận Ơn

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Tộn Pợ

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Pục Tứn

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Bó

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Lót Măn

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Mười

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Lọng Cu

DTTS

MN

ĐBKK

42

 

Bản Hốc Quỳnh

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Nà Sành

DTTS

MN

ĐBKK

44

 

Bản Nà Ten

DTTS

MN

ĐBKK

45

 

Bản Nà Viềng

DTTS

MN

ĐBKK

46

 

Bản Nong Bon

DTTS

MN

ĐBKK

47

 

Bản Phai Xe

DTTS

MN

ĐBKK

48

 

Bản Tra

DTTS

MN

ĐBKK

38

Xã Co Mạ

33

33

33

32

1

 

Bản Từ Sáng

DTTS

MN

 

2

 

Bản Sấu Mê

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Pá Ný

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Hua Dấu

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Tịa Tậu

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Hua Ngáy

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Tịa

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Tinh Lá

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Co Cài

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Co Nhừ

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Co Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Há Khúa

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pá Cháo A

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Pá Cháo B

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Pá Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Thẳm Xét

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Co Nghè

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Co Mạ

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Chống Khoa

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Xá Nhá B

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Tìa Là

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Pha Khuông

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Pá Ẩu

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Xá Nhá A

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Bản Mớ

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Cát

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Nong Vai

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Huổi Dên

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Cửa Rừng

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Chả Lạy A

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Chả Lạy B

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Hát Xiến

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Po Mậu

DTTS

MN

ĐBKK

39

Xã Bó Sinh

27

27

27

26

1

 

Bản Pá Ngay

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Bó Sinh

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Băng Dạ

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Huổi Tính

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Phống 2

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Nong

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Pát

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Phống

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Pá Ma

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Nà Niêng

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pá Ca

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Pú Bẩu

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pá Lâu

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Pha Hặp

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Huổi Lán

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Hặp

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Háng Xía

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Nà Bó

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Lọng Xày

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Co Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Hua Lưng

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Ten

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Lưng

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Lằng Mới

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Huổi Pàn

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Huổi Han

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Pá Nì

DTTS

MN

ĐBKK

40

Xã Chiềng Khương

33

26

33

22

1

 

Bản Bó

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Là

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Ten Pạnh

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Puông

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Quyết Thắng

 

MN

 

6

 

Bản Cỏ

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Tiên Sơn

 

MN

 

8

 

Bản Híp

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Thống Nhất

 

MN

 

10

 

Bản Phụ

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Hưng Hà

 

MN

 

12

 

Bản Tân Lập

 

MN

 

13

 

B. Huổi Nhương

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

B. Khương Tiên

 

MN

 

15

 

Bản Búa

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Chiềng Khương

DTTS

MN

 

17

 

Bản Pục

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Mo

DTTS

MN

 

19

 

Bản Huổi Mo

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Liên Hồng

 

MN

 

21

 

Bản Đen

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Nong Phạ

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Ỏ

DTTS

MN

 

24

 

Bản Tiên Chung

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Sai

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Tạo

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Tin Tốc

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Tân Hống

DTTS

MN

 

29

 

Bản Nà Hò

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Nà Un

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Kỳ Nình

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Lọng Lót

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Co Đứa

DTTS

MN

ĐBKK

41

Xã Mường Hung

53

48

53

34

1

 

Bản Nà Lứa

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Nà Nỏng

DTTS

MN

 

3

 

Bản Yên Sơn

 

MN

 

4

 

Bản Co Tra

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Kéo Co

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Bua Hin

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Cát

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Mường Hung

DTTS

MN

 

9

 

Bản Trung Chính

 

MN

 

10

 

Bản Nong Sày

DTTS

MN

 

11

 

Bản Ít Om

DTTS

MN

 

12

 

Bản Hát 8

 

MN

 

13

 

Bản Phiêng Pẻn

DTTS

MN

 

14

 

Bản Hát So

DTTS

MN

 

15

 

Bản Nà Ái

DTTS

MN

 

16

 

Bản Kéo

DTTS

MN

 

17

 

Bản Nà Cầm

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Huổi

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Hong Dồm

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Đội 6

DTTS

MN

 

21

 

Bản Lúa

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Co Cưởm

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Nà Ngần

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Huổi Ỏi

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Huổi Bua

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Phiêng Hoi

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Muôn

DTTS

MN

 

28

 

Bản Pho

DTTS

MN

 

29

 

Bản Nhạp

DTTS

MN

 

30

 

Bản Trung Châu

 

MN

 

31

 

Bản Hát Sét

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Anh Trung

 

MN

 

33

 

Bản Chiềng Cang

DTTS

MN

 

34

 

Bản Bằng Lậc

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Nà Hỳ

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Bó Lạ

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Nà Bon

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Tre

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Tin Tát

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Hua Tát

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Ít Lót

DTTS

MN

ĐBKK

42

 

Bản Pá Nó

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Nhọt Có

DTTS

MN

ĐBKK

44

 

Bản Huổi Dấng

DTTS

MN

ĐBKK

45

 

Bản Huổi Tao

DTTS

MN

ĐBKK

46

 

Bản Thón

DTTS

MN

ĐBKK

47

 

Bản Có

DTTS

MN

ĐBKK

48

 

Bản Cang

DTTS

MN

ĐBKK

49

 

Bản Củ

DTTS

MN

ĐBKK

50

 

Bản Mỏ

DTTS

MN

ĐBKK

51

 

Bản Ta Tạng

DTTS

MN

ĐBKK

52

 

Bản Chiềng Xôm

DTTS

MN

ĐBKK

53

 

Bản Huổi So

DTTS

MN

 

42

Xã Chiềng Khoong

50

43

50

39

1

 

Bản Hải Sơn

 

MN

 

2

 

Bản Khong Tở

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Huổi Nóng

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Hán Ku

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Púng Kiểng

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Cang

DTTS

MN

 

7

 

Bản Chiên

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Mòn

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Hồng Nam

 

MN

 

10

 

Bản Pìn

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Tân Hưng

 

MN

 

12

 

Bản Lè

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Lướt

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Xim Bon

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Huổi Bó

DTTS

MN

 

16

 

Bản Xi Lô

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Pá Khôm

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Huổi Hào

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Bó Chạy

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Nà Ngặp

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Tà Hay

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Bướm Ỏ

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Co sản

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Bông Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Púng

DTTS

MN

 

26

 

Bản Xim Muội

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Liên Phương

 

MN

 

28

 

Bản Hoàng Mã

 

MN

 

29

 

Bản Hát Lay

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Bó Luông

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Co Phen

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Huổi Khoong

DTTS

MN

 

33

 

Bản Bó Sản

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Bó Quỳnh

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản C5

 

MN

 

36

 

Bản Đội 3

 

MN

 

37

 

Bản Co Bay

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Huổi Co

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Nà Dòn

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Nà Kham

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Ta Lát

DTTS

MN

ĐBKK

42

 

Bản Huổi Mươi

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Mường Cai

DTTS

MN

ĐBKK

44

 

Bản Co Phường

DTTS

MN

ĐBKK

45

 

Bản Huổi Hưa

DTTS

MN

ĐBKK

46

 

Bản Phiêng Piềng

DTTS

MN

ĐBKK

47

 

Bản Xia Kia

DTTS

MN

ĐBKK

48

 

Bản Sài Khao

DTTS

MN

ĐBKK

49

 

Bản Huổi Khe

DTTS

MN

ĐBKK

50

 

Bản Háng Lìa

DTTS

MN

ĐBKK

43

Xã Mường Lầm

27

27

27

19

1

 

Mường Cang

DTTS

MN

 

2

 

Mường Tợ

DTTS

MN

 

3

 

Phèn Sàng

DTTS

MN

 

4

 

Bản Lấu Ngày

DTTS

MN

 

5

 

Bản Mường Nưa

DTTS

MN

 

6

 

Bản Bản Hịa

DTTS

MN

 

7

 

Bản Nà Và

DTTS

MN

 

8

 

Bản Lốm Hỏm

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Củ

DTTS

MN

 

10

 

Bản Huổi Lạnh

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Đứa Luông

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Đứa Mòn

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Nà Lốc

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Trả Lảy

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Tặng Sỏn

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Huổi Lếch

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Púng Núa

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Nộc Cốc

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Phá Thóng

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Hua Thóng

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Hin Pẻn

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi Phẩng

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Tỉa

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Huổi Pặt

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Nà Tấu

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Púng Báng

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Ngam Trạng

DTTS

MN

ĐBKK

44

Xã Nậm Ty

29

29

29

25

1

 

Bản Nà Sèo

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Nà Tòng

DTTS

MN

 

3

 

Bản Pàn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Hua Cắt

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Xẻ

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Hiểm Lằn

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Co Dâu

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Búa Hụn

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Đứa Pàn

DTTS

MN

 

10

 

Bản Pá Men

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Nà Phung

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Nà Mện

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Lọng Nghịu

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nà Hay

DTTS

MN

 

15

 

Bản Nà Khựa

DTTS

MN

 

16

 

Bản Huổi Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

BảnNà Há

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Mòn

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Pá Lành

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Nuốt Còn

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Chiềng Vàng

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Pịn

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Ban Lạt

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Nong Xô

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Sàng Lay

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

BảnCo Khương

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Củ Bú

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Chéo

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Huổi Tư Hua Và

DTTS

MN

ĐBKK

45

Xã Sông Mã

37

33

37

19

1

 

Bản Huổi Lìu

DTTS

MN

 

2

 

Bản Hua Pàn

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nà Pàn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Nà Pàn II

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Xum Côn

DTTS

MN

 

6

 

Bản Mé Bon

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Lươi Là

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Phiêng Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Tiền Phong

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Mung

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Bom Phung

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Ngu Hấu

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Co Phường

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nậm Ún

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Quyết Tâm

DTTS

MN

 

16

 

Bản Tây Hồ

DTTS

MN

 

17

 

Bản Cánh Kiến

DTTS

MN

 

18

 

Bản Nà Hin

DTTS

MN

 

19

 

Bản Nà Hin II

DTTS

MN

 

20

 

Bản Kéo

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Thón

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi Cói

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Sào Và

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Lọng Lằn

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Nong Lếch

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Phòng Sài

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Tổ dân phố 1

DTTS

MN

 

28

 

Tổ dân phố 2

DTTS

MN

 

29

 

Tổ dân phố 3

0

MN

 

30

 

Tổ dân phố 4

DTTS

MN

 

31

 

Tổ dân phố 5

DTTS

MN

 

32

 

Tổ dân phố 6

0

MN

 

33

 

Tổ dân phố 7

0

MN

 

34

 

Tổ dân phố 8

DTTS

MN

 

35

 

Tổ dân phố 9

DTTS

MN

 

36

 

Tổ dân phố 10

DTTS

MN

 

37

 

Tổ dân phố 11

-

MN

 

46

Xã Huổi Một

27

27

27

27

1

 

Bản Kéo

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Pản

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Cang Cói

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Co Kiểng

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Co Mạ

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Hợp Tiến

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Huổi Pản

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Khua Họ

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Lọng Mòn

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Nà Hạ

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Nà Nghiều

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Nậm Pù

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Nong Ke

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Pá Công

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Pá Mằn

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Pa Tết

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Phá Thóng

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Ta Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Túp Phạ

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Huổi Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Chạy Cang

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Nậm Mằn

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Púng Khương

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Luông Cà

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Chả Huổi

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Pá Ban

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Púng Hày

DTTS

MN

ĐBKK

47

Xã Chiềng Sơ

31

30

31

8

1

 

Bản Huổi Púng

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Pảng

DTTS

MN

 

3

 

Bản Sòng

DTTS

MN

 

4

 

Bản Sòng Hạ

DTTS

MN

 

5

 

Pái Dìa

DTTS

MN

 

6

 

Bản Lẹ

DTTS

MN

 

7

 

Bản Hải Hưng

 

MN

ĐBKK

8

 

Bản Tau Hay

DTTS

MN

 

9

 

Bản Nong Mừ

DTTS

MN

 

10

 

Bản Bua

DTTS

MN

 

11

 

Bản Pọng

DTTS

MN

 

12

 

Bản Bang

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pao Há

DTTS

MN

 

14

 

Bản Nà Lằn

DTTS

MN

 

15

 

Bản Tin Tiến

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Nà Lốc

DTTS

MN

 

17

 

Bản Nà Lốc II

DTTS

MN

 

18

 

Bản Pe Tiến

DTTS

MN

 

19

 

Bản Nà Luồng

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Nà Sặng

DTTS

MN

 

21

 

Bản Ten Ư

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Cần Tọ

DTTS

MN

 

23

 

Bản Nà Cần II

DTTS

MN

 

24

 

Bản Phiêng Lợi

DTTS

MN

 

25

 

Bản Luấn

DTTS

MN

 

26

 

Bản Mâm

DTTS

MN

 

27

 

Bản Công

DTTS

MN

 

28

 

Bản Bon Tiến

DTTS

MN

 

29

 

Bản Đứa Cát

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Đứa

DTTS

MN

 

31

 

Bản Huổi Sài

DTTS

MN

ĐBKK

48

Xã Vân Hồ

36

36

36

26

1

 

Bản Nà Bai

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Niên

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Phụ Mẫu

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Phà Lè

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Hợp Thành

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Yên Thành

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Piềng Chà

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Suối Mực

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Pà Puộc

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Co Chàm

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Co Tang

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Co Lóng

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Săn Cài

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Pa Kha

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Lóng Luông

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Suối Bon

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Lũng Xá

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Tà Dê

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Khà Nhài

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Cóm

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Chột

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Nà Pa

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Ui

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Hang Trùng 1

DTTS

MN

 

25

 

Bản Hang Trùng 2

DTTS

MN

 

26

 

Tiểu khu Sao Đỏ 1

DTTS

MN

 

27

 

Tiểu khu Sao Đỏ 2

DTTS

MN

 

28

 

Bản Suối Lìn

DTTS

MN

 

29

 

Bản Bó Nhàng 1

DTTS

MN

 

30

 

Bản Bó Nhàng 2

DTTS

MN

 

31

 

Bản Chiềng Đi 1

DTTS

MN

 

32

 

Bản Chiềng Đi 2

DTTS

MN

 

33

 

Bản Thuông Cuông

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Pa Cốp

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Pa Chè

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Hua Tạt

DTTS

MN

 

49

Xã Tô Múa

28

26

28

21

1

 

Bản Suối Khẩu

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Bó

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nà Lồi

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Khoang Tuống

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Châu Phong

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Pưa Lai

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Ấm

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Chiềng Đa

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Sôi

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Phú Khoa

 

MN

ĐBKK

11

 

Bản Tin Tốc

DTTS

MN

 

12

 

Bản Mường Khoa

DTTS

MN

 

13

 

Bản Nà Chá

DTTS

MN

 

14

 

Bản Khòng

DTTS

MN

 

15

 

Bản Chiềng Lè

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Páng

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Tiểu Khu trung tâm

DTTS

MN

 

18

 

Bản Liên Hưng

 

MN

 

19

 

Bản Dạo

DTTS

MN

 

20

 

Bản Lắc Mường

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Cho Đáy

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Suối Liếm

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Mến

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Đá Mài

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Pàn Ngùa

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Bó Mồng

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Khảm

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Co Cài

DTTS

MN

ĐBKK

50

Xã Song Khủa

27

27

27

25

1

 

Bản Co Súc

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Tà Lạc

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Lóng Khủa

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Tàu Dàu

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Co Hó

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Un

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Tầm Phế

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Song Hưng

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Suối Sấu

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Hào

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Háng

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Mường Tè

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pù Hiềng

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nhúng

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Chiềng Ban

DTTS

MN

 

16

 

Bản Hinh

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Pơ Tào

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Bó

DTTS

MN

 

19

 

Bản Coong

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản To Ngùi

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Nà Bai

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Lòm

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Nôn

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Lắn

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Suối Nậu

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Ngậm

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Tà Phù

DTTS

MN

ĐBKK

51

Xã Xuân Nha

17

17

17

13

1

 

Đông Tà Lào

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Tây Tà Lào

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Thắm Tôn

DTTS

MN

 

4

 

Bản Bướt

DTTS

MN

 

5

 

Bản Ngà

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Bún

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Láy

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Cột Mốc

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Sa Lai

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Pù Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Tưn

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nà Hiềng

DTTS

MN

 

13

 

Bản Chiềng Nưa

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Chiềng Hin

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Thín

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Nà An

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Mường An

DTTS

MN

ĐBKK

52

Xã Sốp Cộp

41

41

41

36

1

 

Hua Mường

DTTS

MN

 

2

 

Sốp Cộp

DTTS

MN

 

3

 

Bản Pe

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Ban

DTTS

MN

 

5

 

Nó Sài

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Sốp Nặm

DTTS

MN

 

7

 

Nà Dìa

DTTS

MN

 

8

 

Nà Lốc

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Tà Cọ

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Huổi Ái

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pói Lanh

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Hốc Một

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Tông Hùm

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nghè Vèn

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Co Đứa

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Huổi Pót

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Pá Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Mường Và

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Cáp Ven

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Cang Ôn

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Huổi Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Nà Lừa

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Nà Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Nà Mòn

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Tặc Tè

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Huổi Ca

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Huổi Niếng

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Púng Pảng

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Phá Thóng

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Huổi Dương

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Pá Vai

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Hua Lạnh

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Huổi Hịa

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Nậm Lạnh

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Kéo Vai

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bánh Han

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Púng Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Lạnh

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Cang

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Phổng

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Lọng Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

53

Xã Mường Lạn

16

16

16

16

1

 

Bản Mường Lạn

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Khá

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nong Phụ

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Nậm Lạn

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Co Muông

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Phiêng Pen

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Cống

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Huổi Men

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Huổi Lè

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Pu Hao

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Cang Cói

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Nà Ản

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Nà Khi

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Huổi Pá

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Nà Vạc

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Pá Kạch

DTTS

MN

ĐBKK

54

Xã Púng Bánh

31

31

31

31

1

 

Bản Kéo Hin

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Phải

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Cọ

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Liềng

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Lùn

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Púng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Bánh

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Huổi Cốp

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Khá Nghịu

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Liền Ban

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Phá Thóng

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Púng Cưởm

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Huổi Sang

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Nậm Tỉa

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Púng Báng

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Sam Kha

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Tròn Song

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Ten Lán

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Pu Sút

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Nà Trịa

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi My

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Pá Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Huổi Yên

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Huổi Dồm

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Cang

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Dồm

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Khá Men

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Pặt Pháy

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Tốc Lìu

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Lọng Phát

DTTS

MN

ĐBKK

55

Xã Mường Lèo

13

13

13

11

1

 

Bản Mạt

DTTS

MN

 

2

 

Bản Liềng

DTTS

MN

 

3

 

Bản Huổi Làn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Huổi Áng

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Huổi Lạ

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Chăm Hỳ

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Nặm Pừn

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Huổi Phúc

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Sam Quảng

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Huổi Luông

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Nà Chòm

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Pá Khoang

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Nậm Khún

DTTS

MN

ĐBKK

56

Xã Bắc Yên

27

27

27

19

1

 

Bản Cao Đa II

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Cao Đa I

DTTS

MN

 

3

 

Bản Phiêng Ban

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Tân Ban

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Cang Hợp

DTTS

MN

 

6

 

Bản Tam Hợp

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Pu Nhi

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Văn Ban

DTTS

MN

 

9

 

Bản Phiêng Ban 1

DTTS

MN

 

10

 

Tiểu khu Phiêng Ban 2

DTTS

MN

 

11

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

12

 

Tiểu khu 2

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

14

 

Bản Mới

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Pe

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Chanh

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Nguồn

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Mong

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Ngậm

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Suối Song

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Suối Quốc

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Trung Sơn

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Suối Háo

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Suối Chạn

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Hồng Ngài

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Lung Tang

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Đung Giàng

DTTS

MN

ĐBKK

57

Xã Tạ Khoa

23

23

23

14

1

 

Bản Bản Chạng

DTTS

MN

 

2

 

Bản Đèo Chẹn

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Suối Sát

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Khoa

DTTS

MN

 

5

 

Bản Pá Nó

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Pót

DTTS

MN

 

7

 

Bản Tà Đò

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Khọc B

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Chẹn

DTTS

MN

 

10

 

Bản Trông Dê

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Phúc

DTTS

MN

 

12

 

Bản Sập Việt

DTTS

MN

 

13

 

Bản Tân Cuông

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Tân Tiến

DTTS

MN

 

15

 

Bản Nhạn Nọc

DTTS

MN

 

16

 

Bản Suối Tăng

DTTS

MN

 

17

 

Bản Khúm Khia

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Pa Khốm

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Ọ B

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Suối Thón

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Cáy Khẻ

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Hua Noong

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Hồ Sen

DTTS

MN

ĐBKK

58

Xã Pắc Ngà

16

16

16

13

1

 

Bản Lừm Thượng A

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Lừm Thượng B

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nong Cóc

DTTS

MN

 

4

 

Bản Lừm Hạ

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Bước

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Ảng

DTTS

MN

 

7

 

Bản Pắc Ngà

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Nà Sài

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Chim Thượng

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Nà Tiến

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Chim Hạ

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Suối Tù

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Suối Lẹ

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Vàn

DTTS

MN

 

15

 

Bản Cải B

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Suối Cải

DTTS

MN

ĐBKK

59

Xã Chiềng Sại

10

10

10

7

1

 

Bản En

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Nhèm

DTTS

MN

 

3

 

Bản Kỳ Sơn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Suối Trắng

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Nà Dòn

DTTS

MN

 

6

 

Bản Co Muồng

DTTS

MN

 

7

 

Bản Tăng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Suối Ngang

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Nặm Lin

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Quế Sơn

DTTS

MN

ĐBKK

60

Xã Tà Xùa

13

13

13

13

1

 

Bản Cáo A

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Háng Cao

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Trang Dua Hang

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Làng Chếu

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Suối Păng

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Chống Tra

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Háng Đồng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Háng Đồng C

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Làng Sáng

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Tà Xùa

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Trò A

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Bẹ

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Chung Trinh

DTTS

MN

ĐBKK

61

Xã Xím Vàng

10

10

10

10

1

 

Bản Sồng Chống

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Xím Vàng

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Háng Chơ

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Trông Tầu

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Phình Hồ

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Hang Chú

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Pa Cư Sáng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Pá Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Suối Lềnh

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Nậm Lộng

DTTS

MN

ĐBKK

62

Xã Ngọc Chiến

15

15

15

6

1

 

Bản Pú Dảnh

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Giạng Phổng

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Mường Chiến

DTTS

MN

 

4

 

Bản Mường Chiến II

DTTS

MN

 

5

 

Bản Nà Tâu

DTTS

MN

 

6

 

Bản Lướt

DTTS

MN

 

7

 

Bản Phày

DTTS

MN

 

8

 

Bản Chăm Pộng

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Nậm Nghẹp

DTTS

MN

 

10

 

Bản Khua Vai

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Đông Xuông

DTTS

MN

 

12

 

Bản Lọng Cang

DTTS

MN

 

13

 

Bản Huổi Ngùa

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Kẻ

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Chom Khâu

DTTS

MN

 

63

Xã Mường La

54

54

45

12

1

 

Bản Nà Lốc

DTTS

MN

 

2

 

Bản Nong Heo

DTTS

MN

 

3

 

Tiểu khu Nang Cau

DTTS

MN

 

4

 

Bản Chiềng Tè

DTTS

MN

 

5

 

Tiểu khu Hua Ít

DTTS

 

 

6

 

Bản Nà Tòng

DTTS

 

 

7

 

Bản Nà Lo

DTTS

 

 

8

 

Bản Nà Nong

DTTS

 

 

9

 

Tiểu khu Mé Lìu

DTTS

 

 

10

 

Tiểu khu Ít Bon

DTTS

MN

 

11

 

Tiểu khu Phiêng Tìn

DTTS

MN

 

12

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu 2

DTTS

 

 

14

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

15

 

Tiểu khu 4

DTTS

 

 

16

 

Tiểu khu 5

DTTS

MN

 

17

 

Bản Khâu Ban

DTTS

MN

 

18

 

Bản Cang Bó Ban

DTTS

MN

 

19

 

Bản Phiêng Hua Nà

DTTS

MN

 

20

 

Bản Lả Búng

DTTS

MN

 

21

 

Bản Huổi Muôn

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi Ban

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Chiến

DTTS

 

 

24

 

Bản Nong Luồng

DTTS

MN

 

25

 

Bản Lâm

DTTS

MN

 

26

 

Bản Pá Chiến

DTTS

 

 

27

 

Bản Púng Quài

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Pú Pẩu

DTTS

MN

 

29

 

Bản Kéo Ớt

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Hua Nặm

DTTS

MN

 

31

 

Bản Huổi Liếng

DTTS

MN

 

32

 

Bản Hốc

DTTS

MN

 

33

 

Bản Huổi Hốc

DTTS

MN

 

34

 

Bản Bâu

DTTS

MN

 

35

 

Bản Ít

DTTS

MN

 

36

 

Bản Piệng

DTTS

MN

 

37

 

Bản Nong Bẩu

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Huổi Có

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Hua Piệng

DTTS

MN

ĐBKK

40

 

Bản Nong Quài

DTTS

MN

 

41

 

Bản Pá Kìm

DTTS

MN

 

42

 

Bản Hua Chiến

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Hua Kìm

DTTS

MN

ĐBKK

44

 

Bản Hua Đán

DTTS

MN

ĐBKK

45

 

Bản Cát Lình

DTTS

MN

ĐBKK

46

 

Bản Nà Trà

DTTS

MN

ĐBKK

47

 

Bản Pi

DTTS

MN

 

48

 

Bản Lứa

DTTS

MN

 

49

 

Bản Chà Lào

DTTS

MN

 

50

 

Bản Tong

DTTS

MN

 

51

 

Bản Ten

DTTS

MN

 

52

 

Bản Cang Phiêng

DTTS

MN

 

53

 

Bản Pi Tạy

DTTS

MN

 

54

 

Bản Núa Trò

DTTS

MN

 

64

Xã Chiềng Lao

39

39

39

21

1

 

Bản Thẳm Cọng

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Mển

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Phiêng Lời

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Po

DTTS

MN

 

5

 

Bản Ỏ

DTTS

MN

 

6

 

Bản Lè

DTTS

MN

 

7

 

Bản Đông Khít

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Lọng Bong

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Pá Han

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Tà Sài

DTTS

MN

 

11

 

Bản Nà Nong

DTTS

MN

 

12

 

Bản Phiêng Cại

DTTS

MN

 

13

 

Bản Cun

DTTS

MN

 

14

 

Bản Huổi Choi

DTTS

MN

 

15

 

Bản Nhạp

DTTS

MN

 

16

 

Bản Lếch

DTTS

MN

 

17

 

Bản Nà Lếch

DTTS

MN

 

18

 

Bản Nà Cường

DTTS

MN

 

19

 

Bản Mạ

DTTS

MN

 

20

 

Bản Huổi Tóng

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Phiêng Phả

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Đán Én

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Xu Xàm

DTTS

MN

 

24

 

Bản Pậu

DTTS

MN

 

25

 

Bản Pá Hậu

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Nặm Cừm

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Púng Ngùa

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Huổi Ngàn

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Huổi Chèo

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Huổi Pươi

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Huổi Sản

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Pá Hợp

DTTS

MN

 

33

 

Bản Huổi Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Huổi Tao

DTTS

MN

 

35

 

Bản Pá Mồng, Pá Pù

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Huổi Chà

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Co Đứa

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Huổi Lẹ

DTTS

MN

 

39

 

Bản Đen Đin

DTTS

MN

ĐBKK

65

Xã Mường Bú

52

50

52

37

1

 

Bản Két

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Tạ Bú

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Mòn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Tạ Búng

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Bắc

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Pậu

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Tôm

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Pết

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Thẳm Hon

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Pá Tong

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Buôi

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Chom Cọ

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Nong Buôi

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nặm Ún

DTTS

MN

 

15

 

Bản Nà Tòng

DTTS

MN

 

16

 

Bản Nà Nong 2

DTTS

MN

 

17

 

Bản Mường Kham

DTTS

MN

 

18

 

Bản Chang Lứa

DTTS

MN

 

19

 

Bản Nà Nhụng

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Pàn

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Hồng Hin

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Pá Nặm

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Huổi Hiểu

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Pặt

DTTS

MN

 

25

 

Bản Lìu

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Co Tòng

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Nà Chạy

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Bủng

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Chón

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Cứp

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Giàn

DTTS

MN

 

32

 

Bản Ngoạng

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Sang

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Bằng Phột

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Bó Cốp

DTTS

MN

ĐBKK

36

 

Bản Búng Diến

DTTS

MN

 

37

 

Bản Đông Luông

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Hin Ban

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Hua Bó

DTTS

MN

 

40

 

Bản Huổi Hào

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Mường Bú

DTTS

MN

 

42

 

Bản Nà Nong 1

DTTS

MN

ĐBKK

43

 

Bản Nà Xi

DTTS

MN

ĐBKK

44

 

Bản Nang Phai

DTTS

MN

 

45

 

Bản Pá Tong 1

DTTS

MN

ĐBKK

46

 

Bản Pá Xúm

DTTS

MN

ĐBKK

47

 

Bản Phiêng Bủng

DTTS

MN

 

48

 

Bản Pu Luông

DTTS

MN

ĐBKK

49

 

Bản Ta Mo

DTTS

MN

ĐBKK

50

 

Tiểu Khu 1

 

MN

 

51

 

Tiểu Khu 2

DTTS

MN

 

52

 

Bản Văn Minh

 

MN

 

66

Xã Chiềng Hoa

35

35

35

31

1

 

Bản Pá Xá Hồng

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Nong Hoi Dưới

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Lạng Xua

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Hán Trạng

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Sạ Súng

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Tà Pù Chử

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Nặm Hồng

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Tảo Ván Mới

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Đin Lanh

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Mạo

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Co Sủ Trên

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Chông Dủ Tẩu

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Kéo Hỏm

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Hán Cá Thệnh

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Co Sủ Dưới

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Khao Lao Trên

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Nong Hùn

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Lọng Bó

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Tốc Tát Trên

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Tốc Tát Dưới

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Pá Chè

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Huổi Má

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Lọng Sản

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Pháy Hượn

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Lứa Xe

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Mường Pia

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Nong É

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Nong Xưa

DTTS

MN

 

29

 

Bản Pá Liềng

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Phương Yên

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Tả

DTTS

MN

 

32

 

Bản Áng Nghịu

DTTS

MN

 

33

 

Bản Chông

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Hát Hay

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Hin Phá

DTTS

MN

 

67

Xã Mường Chiên

21

21

21

14

1

 

Nặm Tấu

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Có Nọi

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Ít Ta Bót

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Phiêng Bay

DTTS

MN

 

5

 

Lọng Ố

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Khâu Pùm

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Nặm Ngùa

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Nà Mùn

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Có Luông

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Có Nàng

DTTS

MN

 

11

 

Pá Bó

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Lò Củ

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Pho Pha

DTTS

MN

 

14

 

Pháy Suông

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Phướng

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Phát

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Pạ Lò

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Cà Nàng

DTTS

MN

 

19

 

Bản Quyền

DTTS

MN

 

20

 

Bản Bon

DTTS

MN

 

21

 

Bản Hé

DTTS

MN

 

68

Xã Mường Giôn

23

23

23

15

1

 

Bản Mấc Líu

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Chiềng Lề

DTTS

MN

 

3

 

Bản Khóp

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Kích Máng

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Púm

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Giôn

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Phiêng Mựt I

DTTS

MN

 

8

 

Bản Cha Có

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Pá Ngà

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Khoang

DTTS

MN

 

11

 

Bản Bo Xanh

DTTS

MN

 

12

 

Bản Pá Le

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Huổi Văn

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Huổi Ngà

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Nà Mạt

DTTS

MN

 

16

 

Bản Tậu Khứm

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Cút

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Kéo Ca

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Huổi Mặn

DTTS

MN

 

20

 

Bản Hua Xanh

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Xa

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Lọng Mương

DTTS

MN

 

23

 

Phiêng Mựt II

DTTS

MN

 

69

Xã Quỳnh Nhai

41

41

41

24

1

 

Bản Huổi Ná

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Đồng Tâm

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Đán Đăm

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Xe

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Lốm Lầu

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Bình Yên

DTTS

MN

 

7

 

Tiểu khu Lốm Khiêu

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Tiểu khu Phiêng Ban

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Tiểu khu Kiếu Hát

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Tiểu khu Mường Giàng

DTTS

MN

 

11

 

Tiểu khu Đán Đanh

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Tiểu khu Hua Chai

DTTS

MN

 

13

 

Tiểu khu Phiêng Nèn

DTTS

MN

 

14

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

15

 

Tiểu khu 2

DTTS

MN

 

16

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

17

 

Tiểu khu 4

DTTS

MN

 

18

 

Tiểu khu 5

DTTS

MN

 

19

 

Tiểu khu Bung Lanh

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Tiểu khu Pá Uôn

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Ba Nhất

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Bung Én

DTTS

MN

 

23

 

Bản Bỉa Ban

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Pu Khoang

DTTS

MN

 

25

 

Bản Chạ Lóng

DTTS

MN

 

26

 

Bản Lọng Đán

DTTS

MN

 

27

 

Bản Khoan

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Púa Xe

DTTS

MN

 

29

 

Bản Ngáy

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Canh

DTTS

MN

ĐBKK

31

 

Bản Pom Sinh

DTTS

MN

ĐBKK

32

 

Bản Nà Pát

DTTS

MN

ĐBKK

33

 

Bản Ca

DTTS

MN

ĐBKK

34

 

Bản Hậu

DTTS

MN

ĐBKK

35

 

Bản Khoang

DTTS

MN

 

36

 

Bản Cầu Cang

DTTS

MN

ĐBKK

37

 

Bản Hán

DTTS

MN

 

38

 

Bản He

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Đông

DTTS

MN

 

40

 

Bản Phiêng Lỷ

DTTS

MN

ĐBKK

41

 

Bản Hoa Sản

DTTS

MN

ĐBKK

70

Xã Mường Sại

18

18

18

13

1

 

Bản Cà Pống

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Cọ Muông

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Nong

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Tốm

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Hào

DTTS

MN

 

6

 

Bản Huổi Hẹ

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Bó Ún

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Pom Hán

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Dọ

DTTS

MN

 

10

 

Bản Thống Nhất

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Búa Bon

DTTS

MN

 

12

 

Bản Coi

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Muôn

DTTS

MN

 

14

 

Bản Ít

DTTS

MN

 

15

 

Nhả Sày

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Pha Dảo

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Huổi Tôm

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Ten Che

DTTS

MN

ĐBKK

71

Xã Yên Châu

57

57

57

15

1

 

Bản Nhôm

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Chủm

DTTS

MN

ĐBKK

3

 

Bản Hượn

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Chai

DTTS

MN

ĐBKK

5

 

Bản Huổi Pù

DTTS

MN

ĐBKK

6

 

Bản Thèn Luông

DTTS

MN

ĐBKK

7

 

Bản Nặm Ún

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Luông Mé

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Đông Tấu

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Na Pản

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Huổi Siểu

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Suối Dương

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Mo

DTTS

MN

 

14

 

Búng Mo

DTTS

MN

 

15

 

Bản Chiềng Kim

DTTS

MN

 

16

 

Chiềng Sàng

DTTS

MN

 

17

 

Chiềng Sàng 2

DTTS

MN

 

18

 

Mai Ngập

DTTS

MN

 

19

 

Bản Đán

DTTS

MN

 

20

 

Bản Đán 2

DTTS

MN

 

21

 

Bản Thàn

DTTS

MN

 

22

 

Bản chiềng phú

DTTS

MN

 

23

 

Bản Phát

DTTS

MN

 

24

 

Bản Ngùa

DTTS

MN

 

25

 

Bản Boong Xanh

DTTS

MN

 

26

 

Bản Pang Héo

DTTS

MN

 

27

 

Bản Thồng Phiêng

DTTS

MN

 

28

 

Bản Chiềng Thi

DTTS

MN

 

29

 

Bản Sốp Sạng

DTTS

MN

 

30

 

Tiểu khu 1

DTTS

MN

 

31

 

Tiểu khu 2

DTTS

MN

 

32

 

Tiểu khu 3

DTTS

MN

 

33

 

Tiểu khu 4

DTTS

MN

 

34

 

Tiểu khu 5

DTTS

MN

 

35

 

Tiểu khu 6

DTTS

MN

 

36

 

Tiểu khu 7

DTTS

MN

 

37

 

Tiểu khu Nà Khái

DTTS

MN

 

38

 

Tiểu khu Mương Khóng

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Tiểu khu Bắt Đông

DTTS

MN

 

40

 

Tiểu khu Phiêng Nghè

DTTS

MN

 

41

 

Tiểu khu Nà Và

DTTS

MN

 

42

 

Tiểu khu Mường Vạt

DTTS

MN

 

43

 

Tiểu khu Huổi Hẹ

DTTS

MN

 

44

 

Tiểu khu Huổi Qua

DTTS

MN

 

45

 

Tiểu khu Kho Vàng

DTTS

MN

 

46

 

Bản Hiêm

DTTS

MN

 

47

 

Bản Pút

DTTS

MN

 

48

 

Bản Tủm

DTTS

MN

 

49

 

Bản Mé

DTTS

MN

 

50

 

Bản Na Đông

DTTS

MN

 

51

 

Bản Ngoàng

DTTS

MN

 

52

 

Bản Mệt - Sai

DTTS

MN

 

53

 

Bản Thín

DTTS

MN

 

54

 

Bản Khá

DTTS

MN

 

55

 

Na Pa

DTTS

MN

 

56

 

Pa Sang

DTTS

MN

ĐBKK

57

 

Bản Đoàn Kết

DTTS

MN

ĐBKK

72

Xã Chiềng Hặc

41

41

41

15

1

 

Bản Lắc Kén

DTTS

MN

 

2

 

Bản Suối Bưn

DTTS

MN

 

3

 

Bản Suối Phà

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Cung GT ĐK

DTTS

MN

 

5

 

Bản Đông Khùa

DTTS

MN

 

6

 

Bản Nàng Yên

DTTS

MN

 

7

 

Bản Tin Tốc

DTTS

MN

 

8

 

Bản Cố Nông

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản TrungTâm

DTTS

MN

 

10

 

Bản Chiềng Ban 1

DTTS

MN

 

11

 

Bản Chiềng Ban 2

DTTS

MN

 

12

 

Bản Nóng Pết

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Tà LàngTrung

DTTS

MN

 

14

 

Bản Tà Làng Thấp

DTTS

MN

 

15

 

Bản Tà Làng Cao

DTTS

MN

 

16

 

Bản Hua Đán

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Tú Quỳnh

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Nà Khoang

DTTS

MN

 

19

 

Bản Bó Mon

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản Cốc Lắc

DTTS

MN

 

21

 

Bản Khấu khoang

DTTS

MN

 

22

 

Bản Mường Lựm

DTTS

MN

 

23

 

Bản Luông

DTTS

MN

ĐBKK

24

 

Bản Nà Lắng

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Ôn Ốc

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Pá Khôm

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Dảo

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Tà Vài

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Co Sáy

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Cang

DTTS

MN

 

31

 

Bản Huổi Thón

DTTS

MN

 

32

 

Bó Kiếng

DTTS

MN

 

33

 

Bản Huổi Mong

DTTS

MN

 

34

 

Bản Chi Đảy

DTTS

MN

 

35

 

Bản Huổi Sét

DTTS

MN

 

36

 

Bản Văng Lùng

DTTS

MN

 

37

 

Bản Pa Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

38

 

Bản Hang Hóc

DTTS

MN

ĐBKK

39

 

Bản Lắc Phiêng

DTTS

MN

 

40

 

Bản Nà Ngà

DTTS

MN

 

41

 

Bản Đoàn Kết

DTTS

MN

 

73

Xã Yên Sơn

22

22

22

13

1

 

Bản Kim Sơn I

DTTS

MN

 

2

 

Bản Kim Sơn II

DTTS

MN

 

3

 

Bản Đán

DTTS

MN

 

4

 

Bản Đán I

DTTS

MN

 

5

 

Bản Quỳnh Sơn

DTTS

MN

 

6

 

Bản Chiềng Yên

DTTS

MN

 

7

 

Bản Chiềng Hưng

DTTS

MN

 

8

 

Bản Phương Quỳnh

DTTS

MN

 

9

 

Bản Chờ Lồng

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Cò Chịa

DTTS

MN

 

11

 

Bản Tràng Nặm

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Trạm Hốc

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Nà Đít

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Nà Dạ

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Keo Đồn

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Ta Liễu

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Khuông

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Nà Cài

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Đin Chí

DTTS

MN

ĐBKK

20

 

Bản A La

DTTS

MN

ĐBKK

21

 

Bản Suối Cút

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Co Tôm

DTTS

MN

ĐBKK

74

Xã Lóng Phiêng

19

17

19

13

1

 

Bản Pha Cúng

DTTS

MN

ĐBKK

2

 

Bản Yên Thi

 

MN

 

3

 

Bản Nong Đúc

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Tà Vàng

DTTS

MN

 

5

 

Bản Quỳnh Phiêng

DTTS

MN

 

6

 

Bản Mơ Tươi

DTTS

MN

 

7

 

Bản Tô Quỳnh

DTTS

MN

 

8

 

Bản Mỏ Than

 

MN

 

9

 

Bản Nà Mùa

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Cò Chịa

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Pa Kha I

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Pa Kha II

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Pa Kha III

DTTS

MN

ĐBKK

14

 

Bản Bó Hin

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Pom Khốc

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Đin Chí

DTTS

MN

ĐBKK

17

 

Bản Pa Khôm

DTTS

MN

ĐBKK

18

 

Bản Đề A

DTTS

MN

ĐBKK

19

 

Bản Co Lắc

DTTS

MN

ĐBKK

75

Xã Phiêng Khoài

30

23

30

18

1

 

Bản Ái 1

DTTS

MN

 

2

 

Bản Ái 2

DTTS

MN

 

3

 

Bản Ten Luông

DTTS

MN

ĐBKK

4

 

Bản Quỳnh Liên

DTTS

MN

 

5

 

Bản Thanh Yên 1

 

MN

 

6

 

Bản Thanh Yên 2

 

MN

 

7

 

Bản Páo Của

DTTS

MN

ĐBKK

8

 

Bản Na Lù

DTTS

MN

ĐBKK

9

 

Bản Na Nhươi

DTTS

MN

ĐBKK

10

 

Bản Con Khằm

DTTS

MN

ĐBKK

11

 

Bản Co Mon

DTTS

MN

ĐBKK

12

 

Bản Tam Thanh

DTTS

MN

ĐBKK

13

 

Bản Cồn Huốt 1

DTTS

MN

 

14

 

Bản Cồn Huốt 2

DTTS

MN

ĐBKK

15

 

Bản Đan Đón

DTTS

MN

ĐBKK

16

 

Bản Kim Chung 1

 

MN

 

17

 

Bản Kim Chung 2

 

MN

 

18

 

Bản Kim Chung 3

 

MN

 

19

 

Bản Hang Mon 1

 

MN

 

20

 

Bản Hang Mon 2

 

MN

 

21

 

Bản Huổi Sai

DTTS

MN

ĐBKK

22

 

Bản Keo Muông

DTTS

MN

ĐBKK

23

 

Bản Quỳnh Chung

DTTS

MN

 

24

 

Bản Nặm Bó

DTTS

MN

ĐBKK

25

 

Bản Bó Rôm

DTTS

MN

ĐBKK

26

 

Bản Bó Sinh

DTTS

MN

ĐBKK

27

 

Bản Hang Căn

DTTS

MN

ĐBKK

28

 

Bản Lao Khô 1

DTTS

MN

ĐBKK

29

 

Bản Lao Khô 2

DTTS

MN

ĐBKK

30

 

Bản Tà Ẻn

DTTS

MN

ĐBKK

 

Mẫu số 07

DANH SÁCH PHÂN ĐỊNH XÃ VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC THIỂU SỐ VÀ MIỀN NÚI, XÃ KHU VỰC I, II, III
(Kèm theo Quyết định số 68/QĐ-UBND ngày 09 tháng 01 năm 2026 của UBND tỉnh Sơn La)

 

TT

Tên xã, phường, đặc khu

Thuộc khu vực

Số thôn/bản DTTS&MN

 

Tổng cộng

DTTS

MN

Tổng số thôn/bản

Số thôn/bản ĐBKK

I

Tổng cộng:

75

75

 

2233

1198

 

Xã khu vực I

 

 

3

 

 

 

Xã Khu vực II

 

 

6

 

 

 

Xã Khu vực III

 

 

66

 

 

II

Chi tiết

 

 

 

 

 

1

Phường Tô Hiệu

DTTS

MN

I

49

 

2

Phường Thảo Nguyên

DTTS

MN

I

20

 

3

Xã Mai Sơn

DTTS

MN

I

67

 

4

Phường Mộc Châu

DTTS

MN

II

28

 

5

Phường Mộc Sơn

DTTS

MN

II

14

 

6

Phường Chiềng Cơi

DTTS

MN

II

30

 

7

Phường Vân Sơn

DTTS

MN

II

16

 

8

Phường Chiềng Sinh

DTTS

MN

II

33

 

9

Phường Chiềng An

DTTS

MN

II

27

 

10

Xã Chiềng Mung

DTTS

MN

III

42

 

11

Xã Phù Yên

DTTS

MN

III

61

6

12

Xã Quỳnh Nhai

DTTS

MN

III

41

24

13

Xã Sông Mã

DTTS

MN

III

37

19

14

Xã Yên Châu

DTTS

MN

III

57

15

15

Xã Thuận Châu

DTTS

MN

III

75

20

16

Xã Vân Hồ

DTTS

MN

III

36

26

17

Xã Bắc Yên

DTTS

MN

III

27

19

18

Xã Sốp Cộp

DTTS

MN

III

41

36

19

Xã Mường La

DTTS

MN

III

54

12

20

Xã Phiêng Khoài

DTTS

MN

III

30

18

21

Xã Mường Cơi

DTTS

MN

III

32

7

22

Xã Bình Thuận

DTTS

MN

III

23

2

23

Xã Mường Sại

DTTS

MN

III

18

13

24

Xã Chiềng Sơ

DTTS

MN

III

31

8

25

Xã Ngọc Chiến

DTTS

MN

III

15

6

26

Xã Tà Hộc

DTTS

MN

III

20

9

27

Xã Pắc Ngà

DTTS

MN

III

16

13

28

Xã Chiềng Khương

DTTS

MN

III

33

22

29

Xã Tô Múa

DTTS

MN

III

28

21

30

Xẫ Tân Phong

DTTS

MN

III

13

13

31

Xã Yên Sơn

DTTS

MN

III

22

13

32

Xã Nậm Lầu

DTTS

MN

III

39

37

33

Xã Lóng Phiêng

DTTS

MN

III

19

13

34

Xã Chiềng Lao

DTTS

MN

III

39

21

35

Xã Mường Bang

DTTS

MN

III

23

19

36

Xã Chiềng Sung

DTTS

MN

III

26

11

37

Xã Chiềng Hặc

DTTS

MN

III

41

15

38

Xã Mường Bú

DTTS

MN

III

52

37

39

Xã Muổi Nọi

DTTS

MN

III

21

21

40

Xã Chiềng La

DTTS

MN

III

31

14

41

Xã Mường Khiêng

DTTS

MN

III

48

48

42

Xã Chiềng Mai

DTTS

MN

III

40

15

43

Xã Chiềng Sơn

DTTS

MN

III

24

9

44

Xã Mường Giôn

DTTS

MN

III

23

15

45

Xã Đoàn Kết

DTTS

MN

III

31

17

46

Xã Tạ Khoa

DTTS

MN

III

23

14

47

Xã Tà Xùa

DTTS

MN

III

13

13

48

Xã Chiềng Hoa

DTTS

MN

III

35

31

49

Xã Lóng Sập

DTTS

MN

III

22

15

50

Xã Tường Hạ

DTTS

MN

III

22

15

51

Xã Púng Bánh

DTTS

MN

III

31

31

52

Xã Mường Chanh

DTTS

MN

III

17

3

53

Xã Long Hẹ

DTTS

MN

III

23

13

54

Xã Mường É

DTTS

MN

III

26

24

55

Xã Tân Yên

DTTS

MN

III

20

5

56

Xã Mường Chiên

DTTS

MN

III

21

14

57

Xã Huổi Một

DTTS

MN

III

27

27

58

Xã Chiềng Khoong

DTTS

MN

III

50

39

59

Xã Mường Hung

DTTS

MN

III

53

34

60

Xã Mường Lầm

DTTS

MN

III

27

19

61

Xã Gia Phù

DTTS

MN

III

28

11

62

Xã Xím Vàng

DTTS

MN

III

10

10

63

Xã Co Mạ

DTTS

MN

III

33

32

64

Xã Xuân Nha

DTTS

MN

III

17

13

65

Xã Song Khủa

DTTS

MN

III

27

25

66

Xã Phiêng Cằm

DTTS

MN

III

34

34

67

Xã Phiêng Pằn

DTTS

MN

III

45

35

68

Xã Nậm Ty

DTTS

MN

III

29

25

69

Xã Bó Sinh

DTTS

MN

III

27

27

70

Xã Suối Tọ

DTTS

MN

III

11

11

71

Xã Kim Bon

DTTS

MN

III

13

13

72

Xã Chiềng Sại

DTTS

MN

III

10

7

73

Xã Mường Bám

DTTS

MN

III

17

17

74

Xã Mường Lạn

DTTS

MN

III

16

16

75

Xã Mường Lèo

DTTS

MN

III

13

11

 

Số hiệu68/QĐ-UBND
Loại văn bảnQuyết định
Lĩnh vựcLĩnh vực khác
Ngày ban hành09/01/2026
Ngày hiệu lực09/01/2026
Nơi ban hànhTỉnh Sơn La
Người kýNguyễn Đình Việt
Tình trạngChưa xác định

Tóm tắt mang tính tham khảo.

Bản tóm tắt của văn bản này đang được hệ thống A.I xử lý. Quý khách vui lòng chọn tab Nội dung hoặc các tab khác ở trên để tra cứu.

  • Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025
  • Nghị định 124/2025/NĐ-CP quy định về phân quyền, phân cấp; phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương 02 cấp trong lĩnh vực công tác dân tộc, tín ngưỡng, tôn giáo
  • Nghị định 272/2025/NĐ-CP về phân định vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2026-2030