‹ Danh sách văn bản
QCVN30:2025/BNNMT Quy chuẩn Môi trường – Công nghệ

National Technical Regulation QCVN 30:2025/BNNMT for Waste incinerator

Chưa rõ hiệu lực

QCVN 30:2025/BNNMT

QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ LÒ ĐỐT CHẤT THẢI

National Technical Regulation on Waste Incinerator

 

Lời nói đầu

QCVN 30:2025/BNNMT do Cục Môi trường biên soạn, Vụ Khoa học và Công nghệ trình duyệt; Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định và được ban hành theo Thông tư số 45/2025/TT-BNNMT ngày 06 tháng 8 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường.

QCVN 30:2025/BNNMT thay thế các Quy chuẩn:

- QCVN 02:2012/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về lò đốt chất thải y tế .

- QCVN 30:2012/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về lò đốt chất thải công nghiệp.

- QCVN 61-MT:2016/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về lò đốt chất thải rắn sinh hoạt.

 

QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ LÒ ĐỐT CHẤT THẢI

National Technical Regulation on Waste Incinerator

1. QUY ĐỊNH CHUNG

1.1. Phạm vi điều chỉnh

1.1.1. Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật của lò đốt chất thải.

1.1.2. Quy chuẩn này không quy định việc đồng xử lý chất thải trong lò nung xi măng và xử lý chất thải bằng phương pháp khí hoá.

1.2. Đối tượng áp dụng

Quy chuẩn này áp dụng đối với các cơ quan nhà nước; tổ chức, cá nhân có liên quan đến thiết kế, xây dựng, lắp đặt và sử dụng lò đốt chất thải trên lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

1.3. Giải thích từ ngữ

Trong Quy chuẩn này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

1.3.1. Lò đốt chất thải là hệ thống, công trình, thiết bị xử lý chất thải bằng phương pháp đốt kèm theo hệ thống xử lý khí thải, bao gồm lò đốt chất thải rắn sinh hoạt, lò đốt chất thải công nghiệp và lò đốt chất thải y tế.

1.3.2. Vùng đốt (hoặc buồng đốt) gồm có:

1.3.2.1. Vùng đốt sơ cấp là khu vực sử dụng nhiệt để chuyển hoá chất thải thành thể khí và thể rắn (tro, xỉ, bụi).

1.3.2.2. Vùng đốt thứ cấp là khu vực sử dụng nhiệt độ cao để thiêu đốt các thành phần có thể cháy và các thành phần độc hại của dòng khí được chuyển hóa từ vùng đốt sơ cấp.

1.3.3. Thời gian lưu cháy là thời gian dòng khí lưu chuyển từ điểm đầu đến điểm cuối của vùng đốt thứ cấp ở điều kiện nhiệt độ quy định tại Bảng 1 Quy chuẩn này.

1.3.4. Tro, xỉ là chất rắn còn lại sau khi đốt chất thải tại vùng đốt sơ cấp.

1.3.5. Tro bay là chất thải rắn thu được từ hệ thống xử lý khí thải.

1.3.6. Hàm lượng mất khi nung (Loss on Ignition (LOI)) là tỷ lệ % (phần trăm) của khối lượng tro, xỉ mất sau khi được nung kiểm định trong điều kiện nhiệt độ cao có dư khí oxy.

1.3.7. Công suất lò đốt chất thải là khả năng xử lý của lò đốt chất thải, được tính bằng khối lượng chất thải tối đa mà lò đốt chất thải đốt được khi hoạt động ổn định tính theo đơn vị thời gian. Đơn vị đo của công suất lò đốt được tính theo kg/giờ, tấn/giờ, tấn/ngày hoặc kg/ngày.

1.3.8. NHlà ký hiệu viết tắt của chất thải nguy hại thuộc Danh mục chất thải nguy hại, chất thải công nghiệp phải kiểm soát và chất thải rắn công nghiệp thông thường ban hành kèm theo Thông tư số 02/2022/TT-BTNMT ngày 10 tháng 01 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.

2. QUY ĐỊNH KỸ THUẬT

2.1. Yêu cầu về kỹ thuật

2.1.1. Yêu cầu chung của lò đốt chất thải

2.1.1.1. Phải đảm bảo thiêu đốt chất thải theo nguyên lý nhiều cấp, tối thiểu phải có vùng đốt sơ cấp và vùng đốt thứ cấp.

2.1.1.2. Phải lắp đặt tối thiểu 01 (một) đầu đốt phụ (auxiliary burner) tại từng vùng đốt để sử dụng khi khởi động, dừng lò và bảo đảm nhiệt độ tại các vùng đốt luôn đáp ứng giá trị quy định tại Bảng 1 Quy chuẩn này; có chức năng bật tự động khi nhiệt độ vùng đốt thấp hơn nhiệt độ quy định tại Bảng 1 Quy chuẩn này.

2.1.1.3. Phải có áp suất nhỏ hơn áp suất bên ngoài (còn gọi là áp suất âm) để hạn chế khí thải từ trong lò đốt thoát ra ngoài môi trường qua cửa nạp chất thải vào lò đốt.

2.1.1.4. Phải hạ nhiệt độ khí thải lò đốt để bảo

Số hiệuQCVN30:2025/BNNMT
Loại văn bảnQuy chuẩn
Lĩnh vựcMôi trường – Công nghệ
Ngày ban hành06/08/2025
Ngày hiệu lực09/02/2026
Nơi ban hànhBộ Nông nghiệp và Môi trường
Người ký***
Tình trạngChưa xác định

Tóm tắt mang tính tham khảo.

Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 30:2025/BNNMT về lò đốt chất thải quy định các giới hạn tối đa cho phép của các thông số ô nhiễm trong khí thải, các yêu cầu kỹ thuật vận hành và quản lý đối với lò đốt chất thải nhằm bảo vệ môi trường không khí. Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với hoạt động của các lò đốt chất thải (bao gồm chất thải rắn sinh hoạt, chất thải công nghiệp thông thường, chất thải nguy hại và chất thải y tế) trên lãnh thổ Việt Nam. Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân sở hữu, vận hành lò đốt chất thải; các cơ quan quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường; các tổ chức chứng nhận, đo lường và quan trắc môi trường liên quan. Giải thích thuật ngữ và định nghĩa cốt lõi (Điều 3) Lò đốt chất thải (Waste incinerator): Là hệ thống thiết bị công nghệ sử dụng quá trình oxy hóa nhiệt độ cao để xử lý, tiêu hủy hoặc làm giảm thể tích, khối lượng của chất thải. Khí thải lò đốt: Là hỗn hợp các chất khí, hơi và bụi phát sinh từ buồng đốt của lò đốt chất thải, được thải ra môi trường xung quanh qua ống khói. Nhiệt độ vùng đốt: Là nhiệt độ đo được tại các vị trí quy định trong buồng đốt (buồng đốt sơ cấp và buồng đốt thứ cấp) để đảm bảo quá trình phân hủy nhiệt diễn ra hoàn toàn. Thời gian lưu cháy: Khoảng thời gian cần thiết để dòng khí thải lưu lại trong buồng đốt thứ cấp ở nhiệt độ cao nhằm phân hủy triệt để các hợp chất hữu cơ độc hại. Quy định kỹ thuật và vận hành chung (Điều 4) Yêu cầu về thiết kế và lắp đặt: Lò đốt chất thải phải được thiết kế, chế tạo và lắp đặt đồng bộ với hệ thống xử lý khí thải, hệ thống quan trắc khí thải tự động, liên tục (nếu thuộc đối tượng quy định) và các thiết bị phụ trợ khác. Kiểm soát nhiệt độ vận hành: Quy chuẩn yêu cầu nghiêm ngặt về việc duy trì nhiệt độ tối thiểu tại các buồng đốt. Đối với buồng đốt thứ cấp xử lý chất thải nguy hại hoặc chất thải y tế, nhiệt độ phải được duy trì ổn định ở mức cao theo quy định để phân hủy hoàn toàn các chất độc hại như dioxin/furan. Hệ thống xử lý khí thải đi kèm: Khí thải phát sinh từ lò đốt bắt buộc phải được dẫn qua hệ thống xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra môi trường, đảm bảo loại bỏ hiệu quả bụi, khí axit (SO2, HCl, NOx) và các kim loại nặng. Quy trình khởi động và dừng lò: Phải thiết lập quy trình vận hành chuẩn, trong đó không được phép nạp chất thải vào lò khi nhiệt độ buồng đốt chưa đạt đến mức quy định tối thiểu, và phải ngừng nạp chất thải trước khi tiến hành tắt lò. Hiệu lực thi hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 30:2025/BNNMT có hiệu lực thi hành theo lộ trình quy định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền. Các cơ sở đang vận hành lò đốt chất thải phải có kế hoạch cải tạo, nâng cấp công nghệ để đảm bảo đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt được quy định tại văn bản này.