National Technical Regulation QCVN 26:2024/BGTVT for Marine pollution prevention systems of ships
QCVN 26: 2024/BGTVT
National Technical Regulation on Marine Pollution Prevention Systems of Ships
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu (số hiệu: QCVN 26: 2024/BGTVT) do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Vụ Khoa học - Công nghệ và Môi trường trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 14/2024/TT-BGTVT ngày 29 tháng 5 năm 2024.
QCVN 26: 2024/BGTVT thay thế QCVN 26: 2018/BGTVT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu).
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ CÁC HỆ THỐNG NGĂN NGỪA Ô NHIỄM BIỂN CỦA TÀU
National Technical Regulation on Marine Pollution Prevention Systems of Ships
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1.2 Tài liệu viện dẫn và giải thích từ ngữ
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
PHẦN 1 QUY ĐỊNH CHUNG
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
PHẦN 2 KIỂM TRA
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Chuẩn bị kiểm tra và các vấn đề khác
1.3 Kiểm tra xác nhận các giấy chứng nhận
Chương 2 Kiểm tra lần đầu
2.1 Kiểm tra lần đầu trong quá trình đóng mới
2.2 Kiểm tra lần đầu không có sự kiểm tra của Đăng kiểm trong đóng mới
Chương 3 Kiểm tra chu kỳ
3.1 Kiểm tra hàng năm
3.2 Kiểm tra trung gian
3.3 Kiểm tra định kỳ
Chương 4 Kiểm tra bất thường
4.1 Quy định chung
PHẦN 3 KẾT CẤU VÀ TRANG THIẾT BỊ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM DO DẦU
Chương 1 Quy định chung
1.1 Phạm vi áp dụng và giải thích từ ngữ
1.2 Yêu cầu chung
Chương 2 Trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu từ buồng máy
2.1 Quy định chung
2.2 Chứa và xả cặn dầu
2.3 Thiết bị lọc dầu và két giữ nước đáy tàu nhiễm dầu
2.4 Yêu cầu về lắp đặt
Chương 3 Kết cấu và thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu chở xô gây ra
3.1 Quy định chung
3.2 Kết cấu thân tàu
3.3 Bố trí thiết bị và hệ thống đường ống
3.4 Hệ thống rửa bằng dầu thô
Chương 4 Những quy định cho giai đoạn quá độ
4.1 Quy định chung
4.2 Các yêu cầu chung
4.3 Thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu chở xô trên các tàu dầu
PHẦN 4 KẾT CẤU VÀ THIẾT BỊ NGĂN NGỪA Ô NHIỄM DO THẢI CÁC CHẤT LỎNG ĐỘC CHỞ XÔ GÂY RA
Chương 1 Quy định chung
1.1 Quy định chung
1.2 Thuật ngữ
Chương 2 Kết cấu và trang thiết bị
2.1 Quy định chung
2.2 Yêu cầu về lắp đặt kết cấu và thiết bị
| Số hiệu | QCVN26:2024/BGTVT |
|---|---|
| Loại văn bản | Quy chuẩn |
| Lĩnh vực | Môi trường – Công nghệ |
| Ngày ban hành | 29/05/2024 |
| Ngày hiệu lực | 01/12/2024 |
| Nơi ban hành | Bộ Giao thông vận tải |
| Người ký | *** |
| Tình trạng | Chưa xác định |
Tóm tắt mang tính tham khảo.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 26:2024/BGTVT về các hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm biển của tàu do Bộ Giao thông vận tải ban hành quy định các yêu cầu kỹ thuật, hoạt động kiểm tra, thử nghiệm và chứng nhận đối với các hệ thống, trang thiết bị và kết cấu ngăn ngừa ô nhiễm môi trường từ các tàu hoạt động trên biển. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức và cá nhân có hoạt động liên quan đến thiết kế, đóng mới, hoán cải, kiểm tra, thử nghiệm, chứng nhận và quản lý, khai thác tàu biển mang cờ quốc tịch Việt Nam. Đối tượng áp dụng bao gồm các tàu tự hành và không tự hành, tàu chở dầu, tàu chở hóa chất, tàu khách, tàu hàng và các phương tiện nổi khác hoạt động trên biển thuộc phạm vi đăng kiểm của Việt Nam. Quy định về kiểm tra, giám sát kỹ thuật và chứng nhận Kiểm tra lần đầu: Áp dụng đối với các tàu đóng mới hoặc các tàu hoán cải lớn. Quá trình kiểm tra bao gồm việc duyệt thiết kế, kiểm tra trong quá trình chế tạo, lắp đặt trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm và thử nghiệm hoạt động thực tế của hệ thống trước khi đưa vào khai thác. Kiểm tra chu kỳ: Bao gồm kiểm tra hàng năm, kiểm tra trung gian và kiểm tra định kỳ nhằm đánh giá trạng thái kỹ thuật, tính năng hoạt động của các thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm có còn duy trì được sự phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật hay không. Kiểm tra bất thường: Được thực hiện khi tàu gặp sự cố ảnh hưởng đến các thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm, khi có sự thay đổi lớn về kết cấu hoặc theo yêu cầu đặc biệt của cơ quan quản lý nhà nước và chính quyền cảng. Kết cấu và trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm do dầu Ngăn ngừa ô nhiễm từ buồng máy: Tàu phải được trang bị hệ thống lọc dầu/nước kỹ thuật đạt tiêu chuẩn thải dưới 15 ppm, có thiết bị tự động dừng xả khi hàm lượng dầu vượt quá giới hạn cho phép. Đồng thời, phải bố trí các két chứa la-gông, két chứa cặn dầu với dung tích đủ lớn phù hợp với công suất máy và thời gian hành trình của tàu. Ngăn ngừa ô nhiễm từ khoang hàng của tàu chở dầu: Quy định nghiêm ngặt về việc lắp đặt các két lắng, hệ thống giám sát và kiểm soát xả dầu (ODME), vách ngăn đôi và đáy đôi đối với các tàu chở dầu có trọng tải lớn nhằm hạn chế tối đa nguy cơ rò rỉ dầu khi xảy ra đâm va hoặc mắc cạn. Giai đoạn quá độ: Đưa ra các mốc thời gian và yêu cầu kỹ thuật cụ thể đối với các tàu hiện hữu trong việc nâng cấp, hoán cải trang thiết bị để đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn mới của quy chuẩn. Ngăn ngừa ô nhiễm do chất lỏng độc chở xô Phân nhóm chất lỏng độc: Các chất lỏng độc hại được phân loại chi tiết theo mức độ nguy hại đối với môi trường biển và sức khỏe con người để áp dụng các biện pháp kiểm soát xả thải tương ứng. Kết cấu và thiết bị: Tàu chở hóa chất xô phải có kết cấu vỏ kép, hệ thống bơm và đường ống hút khô đặc biệt để giảm thiểu lượng chất lỏng độc còn sót lại trong két sau khi dỡ hàng. Hệ thống thông rửa két: Quy định về quy trình thông rửa két hàng, sử dụng các thiết bị rửa két cố định và việc xả nước rửa két vào các cơ sở tiếp nhận trên bờ hoặc xả ngoài biển theo đúng các điều kiện kỹ thuật nghiêm ngặt. Kế hoạch ứng cứu khẩn cấp ô nhiễm biển của tàu Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm dầu (SOPEP): Tất cả các tàu dầu từ 150 GT trở lên và các tàu phi dầu từ 400 GT trở lên phải lập và duy trì Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm dầu được Đăng kiểm phê duyệt. Kế hoạch phải chỉ rõ quy trình báo cáo sự cố, danh sách các cơ quan liên lạc khẩn cấp và các biện pháp kỹ thuật nhằm giảm thiểu lượng dầu tràn. Kế hoạch ứng cứu ô nhiễm do chất lỏng độc (SMPEP): Áp dụng cho các tàu được chứng nhận chở xô các chất lỏng độc hại, tích hợp các quy trình xử lý sự cố rò rỉ hóa chất đặc thù để bảo vệ thuyền viên và môi trường xung quanh. Hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm do nước thải và rác thải của tàu Thiết bị xử lý nước thải: Tàu phải được trang bị hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn quốc tế hoặc hệ thống nghiền nát và khử trùng nước thải kết hợp két chứa tạm thời trước khi xả ra biển ở khoảng cách quy định. Quản lý rác thải: Nghiêm cấm hoàn toàn việc thải các loại nhựa và chất dẻo ra biển. Tàu phải trang bị các trạm chứa rác, thiết bị thu gom, phân loại rác tại nguồn, lắp đặt lò đốt rác đạt chuẩn (nếu có) và ghi chép đầy đủ vào Nhật ký rác thải. Kiểm soát ô nhiễm không khí và nâng cao hiệu quả năng lượng Kiểm soát khí thải độc hại: Giới hạn hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu sử dụng trên tàu và kiểm soát lượng phát thải ô-xít ni-tơ (NOx) từ các động cơ diesel lắp đặt trên tàu theo các mức tiêu chuẩn Tier I, Tier II và Tier III. Hiệu quả năng lượng và giảm cường độ các-bon: Quy chuẩn bổ sung các quy định nhằm thực hiện chiến lược của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) về giảm phát thải khí nhà kính. Các tàu phải tính toán Chỉ số thiết kế hiệu quả năng lượng (EEDI), Chỉ số hiệu quả năng lượng đối với tàu đang hoạt động (EEXI) và thiết lập Kế hoạch quản lý hiệu quả năng lượng tàu bay (SEEMP) bao gồm việc theo dõi Chỉ thị cường độ các-bon (CII) hàng năm. Quy định đối với tàu hoạt động tại các vùng biển cực Yêu cầu bổ sung: Các tàu hoạt động tại vùng biển cực Nam cực và Bắc cực phải tuân thủ các yêu cầu nghiêm ngặt hơn về kết cấu chống va đập băng, hệ thống sưởi ấm thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm để tránh bị đóng băng, và áp dụng nguyên tắc không xả thải dầu hoặc chất dịch độc hại trong các vùng nước nhạy cảm này. Quản lý hồ sơ và hiệu lực thi hành Tất cả các tàu sau khi được kiểm tra đạt yêu cầu sẽ được cấp các chứng chỉ ngăn ngừa ô nhiễm tương ứng như Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm dầu (IOPP), Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm do nước thải, Giấy chứng nhận quốc tế về ngăn ngừa ô nhiễm không khí (IAPP). Các hồ sơ, nhật ký vận hành hệ thống ngăn ngừa ô nhiễm phải được lưu giữ trên tàu và sẵn sàng trình xuất cho các cơ quan chức năng khi có yêu cầu kiểm tra.