Thông tư 17/2025/TT-BNV về Định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp do Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành Số hiệu: 17/2025/TT-BNV Ngày ban hành: 08/10/2025 Ngày hiệu lực: 01/12/2025 Tình trạng: Chưa xác định Nguồn tra cứu: vanban.phaplyvn.com ====================================================================== BỘ NỘI VỤ ------- CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc --------------- Số: 17/2025/TT-BNV Hà Nội, ngày 08 tháng 10 năm 2025 THÔNG TƯ BAN HÀNH ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT VÀ ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ SỰ NGHIỆP CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP Căn cứ Luật Việc làm ngày 16/11/2013; Căn cứ Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp; Căn cứ Nghị định số 61/2020/NĐ-CP ngày 29 tháng 5 năm 2020 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12/3/2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp; Căn cứ Nghị định số 233/2025/NĐ-CP ngày 26 tháng 8 năm 2025 của Chính phủ quy định cơ chế tài chính về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế; chi tổ chức và hoạt động bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, bảo hiểm y tế; Căn cứ Nghị định số 25/2025/NĐ-CP ngày 21 tháng 02 năm 2025 của Chính phủ quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của Bộ Nội vụ; Căn cứ Quyết định số 486/QĐ-TTg ngày 19 tháng 4 năm 2022 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai thực hiện Nghị quyết số 09/2021/UBTVQH15 ngày 08 tháng 12 năm 2021 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về chi phí quản lý bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp giai đoạn 2022-2024; Theo đề nghị của Cục trưởng Cục Việc làm; Bộ trưởng Bộ Nội vụ ban hành Thông tư ban hành định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng từ nguồn Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Điều 1. Phạm vi điều chỉnh Thông tư này quy định về định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo quy định tại Quyết định số 1474/QĐ-TTg ngày 23/11/2023 của Thủ tướng Chính phủ ban hành danh mục dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Điều 2. Đối tượng áp dụng Đối tượng áp dụng của Thông tư này là đối tượng áp dụng quy định tại Điều 2 Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2015 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Việc làm về bảo hiểm thất nghiệp (sau đây được viết tắt là Nghị định số 28/2015/NĐ-CP ). Điều 3. Quy trình thực hiện các dịch vụ Quy trình thực hiện các dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo quy định tại Nghị định số 28/2015/NĐ-CP , Nghị định số 61/2020/NĐ-CP ngày 29 tháng 5 năm 2020 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 28/2015/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn. Điều 4. Định mức kinh tế - kỹ thuật và đơn giá dịch vụ 1. Trung tâm dịch vụ việc làm thuộc Sở Nội vụ được phân thành 05 nhóm để áp dụng đơn giá dịch vụ công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp theo Phụ lục I ban hành kèm theo Thông tư này. 2. Định mức kinh tế - kỹ thuật dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp áp dụng theo Phụ lục II ban hành kèm theo Thông tư này. 3. Đơn giá dịch vụ sự nghiệp công sử dụng Quỹ bảo hiểm thất nghiệp áp dụng theo Phụ lục III ban hành kèm theo Thông tư này. Điều 5. Hiệu lực và trách nhiệm thi hành 1. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 12 năm 2025. 2. Thủ trưởng các Bộ, ban, ngành Trung ương; Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Thông tư này. 3. Trong quá trình triển khai thực hiện, nếu có vướng mắc, đề nghị các cơ quan, tổ chức, cá nhân phản ánh về Bộ Nội vụ để được hướng dẫn, giải quyết./. Nơi nhận: - Ban Bí thư Trung ương Đảng; - Thủ tướng Chính phủ; - Các Phó Thủ tướng Chính phủ; - Các Bộ, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ; - Hội đồng Dân tộc và các Uỷ ban của Quốc hội; - Văn phòng Trung ương và các Ban của Đảng; - Văn phòng Quốc hội; - Văn phòng Chủ tịch nước; - Văn phòng Chính phủ; - Viện kiểm sát nhân dân tối cao; - Tòa án nhân dân tối cao; - Tổng Kiểm toán Nhà nước; - Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; - Cơ quan Trung ương của các tổ chức chính trị - xã hội; - HÐND, UBND các tỉnh, thành phố; - Sở Nội vụ các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương; - Công báo; Website Chính phủ; Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản QPPL; Website Bộ Nội vụ; - Bộ Nội vụ: Bộ trưởng, các Thứ trưởng Bộ Nội vụ, các đơn vị thuộc, trực thuộc Bộ Nội vụ; - Cục Kiểm tra văn bản và Quản lý xử lý VPHC, Bộ Tư pháp; - Lưu: VT, VL (10b). BỘ TRƯỞNG Phạm Thị Thanh Trà PHỤ LỤC I PHÂN NHÓM ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ CÔNG VỀ SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP THEO TỈNH (Ban hành kèm theo Thông tư số: 17/2025/TT-BNV ngày 08 tháng 10 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ) Nhóm 1 2 3 4 5 Tỉnh/Thành phố TP. Hồ Chí Minh Tây Ninh TP. Hải Phòng Gia Lai Lào Cai Đồng Nai Phú Thọ Tuyên Quang Lạng Sơn TP. Hà Nội Đồng Tháp Cà Mau Quảng Ngãi An Giang Thanh Hóa Đắk Lắk Cao Bằng TP. Cần Thơ Nghệ An Sơn La Vĩnh Long Quảng Ninh Quảng Trị TP. Đà Nẵng Thái Nguyên Lai Châu Ninh Bình TP. Huế Hà Tĩnh Bắc Ninh Lâm Đồng Điện Biên Khánh Hòa Hưng Yên PHỤ LỤC II ĐỊNH MỨC KINH TẾ - KỸ THUẬT DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP (Ban hành kèm theo Thông tư số: 17/2025/TT-BNV ngày 08 tháng 10 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ) I. ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG STT DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP ĐỊNH MỨC LAO ĐỘNG (Đvt: phút) 1 Nhóm dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm cho người lao động a Dịch vụ tư vấn. 11,97 b Dịch vụ giới thiệu việc làm. 21,69 2 Nhóm dịch vụ giải quyết hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động a Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. 163,42 b Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. 105,39 3 Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất nghiệp a Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp 32,68 b Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc làm 10,79 c Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp 11,46 d Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp 11,13 đ Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp 12,98 e Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp. 17,82 4 Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề 21,08 II. ĐỊNH MỨC VẬT TƯ STT DANH MỤC VẬT TƯ ĐVT Nhóm dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm cho người lao động Nhóm dịch vụ giải quyết hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất nghiệp Nhóm dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề Dịch vụ tư vấn. Dịch vụ giới thiệu việc làm. Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc làm Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp. Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề 1 Bàn chải đa năng chiếc 0,000026 0,000066 0,000272 0,000181 0,000054 0,000015 0,000023 0,000029 0,000030 0,000036 0,000036 2 Băng dán y tế hộp 0,000101 0,000260 0,001080 0,000713 0,000216 0,000055 0,000098 0,000122 0,000125 0,000148 0,000143 3 Băng dính 2 mặt (1cm) cuộn 0,000576 0,001541 0,003767 0,002093 0,000753 0,000335 0,000218 0,000167 0,000251 0,000343 0,000419 4 Băng dính 2 mặt (2,5cm) cuộn 0,000219 0,000582 0,001575 0,000997 0,000315 0,000112 0,000099 0,000096 0,000117 0,000175 0,000199 5 Băng dính 2 mặt to (5cm) cuộn 0,000307 0,000811 0,001886 0,001091 0,000377 0,000146 0,000124 0,000116 0,000146 0,000190 0,000218 6 Băng dính trong nhỏ cuộn 0,000078 0,000293 0,001006 0,000613 0,000201 0,000052 0,000104 0,000109 0,000117 0,000127 0,000123 7 Băng dính trong to cuộn 0,000407 0,001059 0,002599 0,001667 0,000520 0,000171 0,000178 0,000192 0,000216 0,000287 0,000333 8 Băng dính xanh dán gáy cuộn 0,000224 0,000531 0,001110 0,000645 0,000222 0,000081 0,000076 0,000070 0,000086 0,000111 0,000129 9 Băng keo gân 3.6F Cuộn 0,000088 0,000164 0,000401 0,000291 0,000080 0,000027 0,000018 0,000015 0,000020 0,000045 0,000058 10 Băng keo gân 4.8F Cuộn 0,000062 0,000163 0,000523 0,000371 0,000105 0,000043 0,000023 0,000020 0,000029 0,000047 0,000074 11 Bìa cây nẹp lớn dầy chiếc 0,000004 0,000010 0,000039 0,000027 0,000008 0,000004 0,000002 0,000002 0,000002 0,000003 0,000005 12 Bìa kính trong A5 Ream 0,000029 0,000073 0,000296 0,000205 0,000059 0,000027 0,000014 0,000013 0,000018 0,000023 0,000041 13 Bìa màu A4 tập 0,000137 0,000297 0,000824 0,000500 0,000165 0,000061 0,000055 0,000053 0,000066 0,000089 0,000100 14 Bộ lau kính (3m) bộ 0,000004 0,000011 0,000036 0,000022 0,000007 0,000002 0,000004 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 15 Bộ lau nhà 360 có bánh xe bộ 0,000049 0,000107 0,000277 0,000172 0,000055 0,000021 0,000016 0,000014 0,000019 0,000029 0,000034 16 Bông lau nhà sợi chiếc 0,000159 0,000415 0,001357 0,000934 0,000271 0,000076 0,000099 0,000114 0,000122 0,000176 0,000187 17 Bút bi chiếc 0,004071 0,011299 0,030470 0,018846 0,006094 0,001996 0,002352 0,002286 0,002668 0,003386 0,003769 18 Bút bi nước chiếc 0,000337 0,000886 0,002797 0,001792 0,000559 0,000185 0,000202 0,000219 0,000249 0,000330 0,000358 19 Bút cắm bàn chiếc 0,001635 0,003598 0,008174 0,005127 0,001635 0,000544 0,000557 0,000581 0,000663 0,000893 0,001025 20 Bút chì chiếc 0,000470 0,001176 0,004027 0,002547 0,000805 0,000238 0,000343 0,000380 0,000415 0,000497 0,000509 21 Bút chì kim chiếc 0,000222 0,000593 0,001546 0,000893 0,000309 0,000138 0,000086 0,000068 0,000102 0,000137 0,000179 22 Bút dạ kính chiếc 0,000403 0,001054 0,003424 0,002362 0,000685 0,000195 0,000245 0,000280 0,000302 0,000438 0,000472 23 Bút ký chiếc 0,001432 0,002526 0,003824 0,002002 0,000765 0,000287 0,000272 0,000261 0,000309 0,000331 0,000400 24 Bút nhấn dòng chiếc 0,000416 0,001068 0,004442 0,002932 0,000888 0,000226 0,000402 0,000501 0,000514 0,000610 0,000586 25 Bút viết bảng chiếc 0,000216 0,000518 0,001696 0,001122 0,000339 0,000091 0,000141 0,000157 0,000168 0,000219 0,000224 26 Bút xóa băng chiếc 0,000288 0,000651 0,001883 0,001151 0,000377 0,000148 0,000123 0,000119 0,000149 0,000188 0,000230 27 Bút xóa nước chiếc 0,000655 0,001316 0,001818 0,000964 0,000364 0,000142 0,000112 0,000092 0,000119 0,000147 0,000193 28 Bìa sơ mi lá Cái 0,001603 0,004201 0,007491 0,004344 0,001498 0,000623 0,000404 0,000326 0,000453 0,000628 0,000869 29 Bìa sơ mi nút Cái 0,026368 0,056525 0,137274 0,076590 0,027455 0,012143 0,007915 0,006098 0,009118 0,012531 0,015318 30 Bìa trình ký đơn si Cái 0,000154 0,000304 0,000672 0,000366 0,000134 0,000056 0,000045 0,000036 0,000050 0,000061 0,000073 31 Bọc đựng rác Kg 0,000440 0,001045 0,002545 0,001486 0,000509 0,000209 0,000159 0,000129 0,000179 0,000236 0,000297 32 Bút dạ quang cây 0,000821 0,001665 0,002689 0,001543 0,000538 0,000214 0,000155 0,000128 0,000169 0,000221 0,000309 33 Bút lông 2 đầu cây 0,000156 0,000396 0,000833 0,000507 0,000167 0,000058 0,000059 0,000050 0,000062 0,000081 0,000101 34 Cặp 3 dây chiếc 0,001638 0,004907 0,012191 0,007950 0,002438 0,000676 0,000961 0,000828 0,000972 0,001455 0,001590 35 Cặp đục lỗ chiếc 0,000259 0,000664 0,002762 0,001823 0,000552 0,000140 0,000250 0,000312 0,000319 0,000379 0,000365 36 Cắt băng dính chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 37 Cây cọ toilet tròn chiếc 0,000143 0,000380 0,000956 0,000642 0,000191 0,000067 0,000051 0,000045 0,000058 0,000106 0,000128 38 Chia file nhựa tập 0,000047 0,000121 0,000502 0,000331 0,000100 0,000025 0,000045 0,000057 0,000058 0,000069 0,000066 39 Chổi cước cán dài 1,5m cọ sàn 25cm chiếc 0,000063 0,000099 0,000388 0,000250 0,000078 0,000020 0,000037 0,000043 0,000045 0,000052 0,000050 40 Chổi quét nhà chiếc 0,000213 0,000524 0,001281 0,000797 0,000256 0,000090 0,000085 0,000077 0,000095 0,000138 0,000159 41 Chổi lông gà cây 0,000070 0,000188 0,000426 0,000294 0,000085 0,000030 0,000019 0,000015 0,000021 0,000048 0,000059 42 Chức danh mica chiếc 0,000179 0,000354 0,000846 0,000522 0,000169 0,000063 0,000050 0,000040 0,000055 0,000088 0,000104 43 Chun cao su túi 0,000072 0,000188 0,000656 0,000427 0,000131 0,000041 0,000051 0,000059 0,000064 0,000080 0,000085 44 Dán nhãn hồ sơ túi 0,000016 0,000040 0,000167 0,000110 0,000033 0,000008 0,000015 0,000019 0,000019 0,000023 0,000022 45 Dao dọc giấy to chiếc 0,000086 0,000231 0,000565 0,000314 0,000113 0,000050 0,000033 0,000025 0,000038 0,000051 0,000063 46 Dao rọc giấy nhỏ cái 0,000099 0,000262 0,000767 0,000473 0,000153 0,000054 0,000054 0,000056 0,000066 0,000087 0,000095 47 Dập ghim đại chiếc 0,000060 0,000087 0,000215 0,000119 0,000043 0,000018 0,000013 0,000011 0,000015 0,000020 0,000024 48 Dập ghim nhỡ chiếc 0,000112 0,000293 0,000424 0,000220 0,000085 0,000036 0,000025 0,000020 0,000027 0,000032 0,000044 49 Dập ghim số 10 chiếc 0,000154 0,000367 0,001001 0,000601 0,000200 0,000078 0,000066 0,000058 0,000076 0,000100 0,000120 50 Dập ghim số 10 có trợ lực cái 0,000123 0,000317 0,001317 0,000869 0,000263 0,000067 0,000119 0,000149 0,000152 0,000181 0,000174 51 Dây thun bản lớn bọc 0,000054 0,000117 0,000337 0,000220 0,000067 0,000027 0,000018 0,000015 0,000021 0,000031 0,000044 52 Đĩa CD trắng chiếc 0,000274 0,000705 0,002930 0,001934 0,000586 0,000149 0,000265 0,000330 0,000339 0,000402 0,000387 53 Điện 1000 Kw 0,230298 0,464799 1,838190 1,190225 0,367638 0,093363 0,172152 0,205861 0,213463 0,247844 0,238045 54 Cước điện thoại 1000 Đ 0,065204 0,168956 0,636543 0,410356 0,127309 0,035870 0,054525 0,065432 0,069056 0,083096 0,082071 55 Đục lỗ chiếc 0,000004 0,000009 0,000039 0,000026 0,000008 0,000002 0,000004 0,000004 0,000005 0,000005 0,000005 56 Dụng cụ hót rác có cán dài chiếc 0,000063 0,000165 0,000414 0,000262 0,000083 0,000030 0,000026 0,000025 0,000030 0,000045 0,000052 57 Dung cụ nhổ ghim chiếc 0,000213 0,000461 0,001174 0,000689 0,000235 0,000098 0,000071 0,000056 0,000080 0,000111 0,000138 58 File càng cua 9F Plus chiếc 0,000016 0,000040 0,000167 0,000110 0,000033 0,000008 0,000015 0,000019 0,000019 0,000023 0,000022 59 File còng 7cm chiếc 0,000109 0,000291 0,000632 0,000474 0,000126 0,000038 0,000025 0,000019 0,000025 0,000077 0,000095 60 File nilon đục lỗ tập 0,000012 0,000168 0,000494 0,000278 0,000099 0,000028 0,000055 0,000048 0,000056 0,000054 0,000056 61 File phân trang tập 0,000039 0,000101 0,000419 0,000276 0,000084 0,000021 0,000038 0,000047 0,000048 0,000057 0,000055 62 File trình ký chiếc 0,000013 0,000035 0,000098 0,000070 0,000020 0,000007 0,000005 0,000005 0,000006 0,000011 0,000014 63 Găng tay cao su đôi 0,000774 0,002061 0,005487 0,003166 0,001097 0,000451 0,000347 0,000310 0,000413 0,000543 0,000633 64 Ghim cài hộp 0,000387 0,000813 0,002487 0,001636 0,000497 0,000149 0,000189 0,000218 0,000235 0,000303 0,000327 65 Ghim dập nhỡ hộp 0,000070 0,000183 0,000379 0,000236 0,000076 0,000033 0,000019 0,000016 0,000023 0,000030 0,000047 66 Ghim dập No.10 hộp 0,003263 0,008061 0,025287 0,016451 0,005057 0,001535 0,001955 0,002074 0,002315 0,003052 0,003290 67 Ghim dập to hộp 0,000035 0,000092 0,000293 0,000184 0,000059 0,000021 0,000021 0,000022 0,000025 0,000033 0,000037 68 Ghim mũ nhựa hộp 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 69 Giá đựng tài liệu 3 ngăn chiếc 0,000003 0,000006 0,000027 0,000018 0,000005 0,000002 0,000002 0,000002 0,000003 0,000003 0,000004 70 Giá inox đựng hồ sơ chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 71 Giấy đề can Tập 0,000012 0,000031 0,000107 0,000068 0,000021 0,000007 0,000008 0,000009 0,000010 0,000012 0,000014 72 Giấy ghi nhớ (30x30) tập 0,000938 0,001863 0,003726 0,002257 0,000745 0,000243 0,000265 0,000276 0,000311 0,000403 0,000451 73 Giấy ghi nhớ (30x50) tập 0,000122 0,000316 0,001138 0,000769 0,000228 0,000061 0,000091 0,000109 0,000115 0,000151 0,000154 74 Giấy in A4 Gram 0,008555 0,020088 0,047932 0,029977 0,009586 0,003047 0,003491 0,003586 0,004069 0,005465 0,005995 75 Giấy màu A4 gram 0,000050 0,000133 0,000330 0,000199 0,000066 0,000027 0,000018 0,000015 0,000021 0,000033 0,000040 76 Giấy A3 trắng gram 0,000077 0,000142 0,000346 0,000196 0,000069 0,000030 0,000020 0,000016 0,000023 0,000032 0,000039 77 Giấy A3 màu gram 0,000003 0,000007 0,000030 0,000020 0,000006 0,000003 0,000001 0,000001 0,000002 0,000002 0,000004 78 Giấy in nhiệt Thùng 0,000002 0,000005 0,000020 0,000014 0,000004 0,000002 0,000001 0,000001 0,000001 0,000002 0,000003 79 Giấy nhớ (các màu) tập 0,000475 0,001018 0,003351 0,002182 0,000670 0,000228 0,000235 0,000254 0,000290 0,000381 0,000436 80 Giấy vệ sinh 3 lớp (10c/bịch) bịch 0,000964 0,002542 0,007633 0,004902 0,001527 0,000493 0,000543 0,000583 0,000662 0,000915 0,000980 81 Giấy vệ sinh 700g cuộn 0,001608 0,003170 0,012423 0,008279 0,002485 0,000908 0,000863 0,000927 0,001080 0,001275 0,001656 82 Gọt bút chì chiếc 0,000141 0,000369 0,001169 0,000772 0,000234 0,000069 0,000087 0,000098 0,000107 0,000147 0,000154 83 Hạt mạng Túi 0,000009 0,000023 0,000064 0,000037 0,000013 0,000005 0,000004 0,000004 0,000005 0,000007 0,000007 84 Hồ dán khô lọ 0,000595 0,001576 0,004439 0,002733 0,000888 0,000363 0,000259 0,000233 0,000312 0,000431 0,000547 85 Hòm tôn chiếc 0,000026 0,000067 0,000279 0,000184 0,000056 0,000014 0,000025 0,000031 0,000032 0,000038 0,000037 86 Hộp dấu trong hộp 0,000008 0,000020 0,000084 0,000055 0,000017 0,000004 0,000008 0,000009 0,000010 0,000011 0,000011 87 Hộp đựng bút chiếc 0,000065 0,000174 0,000379 0,000284 0,000076 0,000023 0,000015 0,000011 0,000015 0,000046 0,000057 88 Hộp đựng ghim chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 89 Hộp đựng ghim cài chiếc 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 90 Hộp đựng hồ sơ hộp 0,001082 0,004624 0,015164 0,009123 0,003033 0,000815 0,001533 0,001583 0,001726 0,001871 0,001825 91 Vỏ đựng hồ sơ chiếc 0,081658 0,213838 0,712861 0,444235 0,142572 0,045781 0,056253 0,063217 0,070126 0,086266 0,088847 92 Hộp đựng hồ sơ 20cm hộp 0,000255 0,000671 0,001138 0,000591 0,000228 0,000100 0,000067 0,000053 0,000075 0,000091 0,000118 93 Cước Internet 1000 VNĐ 0,072053 0,185831 0,736610 0,480860 0,147322 0,039323 0,064969 0,079638 0,082722 0,098810 0,096172 94 Kéo chiếc 0,000199 0,000453 0,001144 0,000692 0,000229 0,000080 0,000083 0,000086 0,000100 0,000122 0,000138 95 Keo nước Vỉ 0,000051 0,000161 0,000384 0,000246 0,000077 0,000022 0,000030 0,000026 0,000031 0,000045 0,000049 96 Kẹp giữ tài liệu bằng sắt hộp 0,000012 0,000471 0,001317 0,000721 0,000263 0,000068 0,000155 0,000137 0,000156 0,000150 0,000144 97 Kẹp sắt đen (10 mm) hộp 0,000215 0,000567 0,001079 0,000579 0,000216 0,000092 0,000066 0,000054 0,000075 0,000093 0,000116 98 Kẹp sắt đen (15 mm) hộp 0,000138 0,000363 0,001063 0,000701 0,000213 0,000074 0,000066 0,000068 0,000080 0,000120 0,000140 99 Kẹp sắt đen (19 mm) hộp 0,000144 0,000376 0,000904 0,000595 0,000181 0,000058 0,000059 0,000062 0,000071 0,000103 0,000119 100 Kẹp sắt đen (25 mm) hộp 0,000103 0,000229 0,000687 0,000451 0,000137 0,000047 0,000046 0,000048 0,000056 0,000078 0,000090 101 Kẹp sắt đen (32 mm) hộp 0,000099 0,000224 0,000626 0,000418 0,000125 0,000040 0,000043 0,000045 0,000051 0,000072 0,000084 102 Kẹp sắt đen (41mm) hộp 0,000104 0,000238 0,000691 0,000461 0,000138 0,000044 0,000047 0,000048 0,000055 0,000082 0,000092 103 Kẹp sắt đen (51 mm) hộp 0,000143 0,000289 0,000823 0,000582 0,000165 0,000051 0,000049 0,000051 0,000058 0,000099 0,000116 104 Khăn giấy rút Hộp 0,000014 0,000048 0,000157 0,000096 0,000031 0,000011 0,000013 0,000012 0,000015 0,000015 0,000019 105 Khăn lau đa năng chiếc 0,000773 0,001674 0,004538 0,002868 0,000908 0,000282 0,000353 0,000395 0,000431 0,000526 0,000574 106 Khay đựng bút xoay chiếc 0,000015 0,000040 0,000099 0,000072 0,000020 0,000006 0,000005 0,000005 0,000006 0,000012 0,000014 107 Lau bảng chiếc 0,000304 0,000812 0,001788 0,001337 0,000358 0,000107 0,000074 0,000058 0,000075 0,000220 0,000267 108 Lau kính 2 mặt chiếc 0,000004 0,000009 0,000039 0,000026 0,000008 0,000002 0,000004 0,000004 0,000005 0,000005 0,000005 109 Lưỡi dao lam hộp 0,000009 0,000023 0,000059 0,000043 0,000012 0,000003 0,000003 0,000003 0,000004 0,000007 0,000009 110 Lưỡi dao rọc giấy chiếc 0,000301 0,000805 0,001947 0,001112 0,000389 0,000169 0,000110 0,000084 0,000126 0,000182 0,000222 111 Máy tính 14 số chiếc 0,000048 0,000100 0,000274 0,000164 0,000055 0,000020 0,000019 0,000018 0,000022 0,000029 0,000033 112 Mica để bàn KT 10x30cm chiếc 0,000396 0,001027 0,003838 0,002521 0,000768 0,000209 0,000325 0,000392 0,000411 0,000509 0,000504 113 Mica để bàn KT A4 chiếc 0,000231 0,000599 0,002291 0,001483 0,000458 0,000127 0,000198 0,000239 0,000251 0,000302 0,000297 114 Mực dấu lọ 0,000165 0,000378 0,001022 0,000675 0,000204 0,000071 0,000064 0,000065 0,000077 0,000111 0,000135 115 Mực in Hộp 0,000877 0,001948 0,003366 0,001887 0,000673 0,000242 0,000236 0,000219 0,000263 0,000319 0,000377 116 Mực in (đổ mực) Hộp 0,000753 0,001771 0,004853 0,003084 0,000971 0,000321 0,000337 0,000328 0,000389 0,000560 0,000617 117 Nam châm dính bảng Vỉ 0,000003 0,000008 0,000033 0,000022 0,000007 0,000002 0,000003 0,000004 0,000004 0,000005 0,000004 118 Nhổ ghim chiếc 0,000124 0,000277 0,000668 0,000412 0,000134 0,000042 0,000052 0,000056 0,000062 0,000075 0,000082 119 Nước lau kính (520ml) chai 0,000194 0,000418 0,001331 0,000884 0,000266 0,000077 0,000100 0,000113 0,000123 0,000169 0,000177 120 Nước lau sàn nhà (1 lít) chai 0,000534 0,001225 0,003358 0,002152 0,000672 0,000224 0,000232 0,000239 0,000277 0,000382 0,000430 121 Nước máy M3 0,003410 0,007403 0,027916 0,017857 0,005583 0,001429 0,002646 0,003096 0,003232 0,003710 0,003571 122 Nước rửa chén Chai 0,000206 0,000551 0,001469 0,000995 0,000294 0,000094 0,000096 0,000084 0,000103 0,000163 0,000199 123 Nước xịt phòng Chai 0,000148 0,000294 0,000529 0,000332 0,000106 0,000035 0,000032 0,000026 0,000033 0,000055 0,000066 124 Nước rửa tay 500ml chai 0,000651 0,001427 0,004439 0,002921 0,000888 0,000270 0,000327 0,000357 0,000396 0,000547 0,000584 125 Nước tẩy vệ sinh (880ml) chai 0,000317 0,000782 0,002318 0,001525 0,000464 0,000136 0,000176 0,000189 0,000209 0,000284 0,000305 126 Nước uống bình 0,005841 0,013946 0,038238 0,023763 0,007648 0,002564 0,002806 0,002871 0,003323 0,004304 0,004753 127 Ống đựng bút bằng sắt chiếc 0,000047 0,000121 0,000502 0,000331 0,000100 0,000025 0,000045 0,000057 0,000058 0,000069 0,000066 128 Phong bì 22x12 chiếc 0,042376 0,109142 0,439243 0,287739 0,087849 0,023090 0,039048 0,048132 0,049789 0,059361 0,057548 129 Phong bì A4 chiếc 0,005152 0,013282 0,033382 0,021969 0,006676 0,002030 0,002311 0,002057 0,002460 0,003929 0,004394 130 Phong bì A5 chiếc 0,003388 0,009010 0,023183 0,015237 0,004637 0,001584 0,001359 0,001280 0,001576 0,002657 0,003047 131 Pin tiểu viên 0,000639 0,001917 0,005773 0,003551 0,001155 0,000368 0,000479 0,000471 0,000543 0,000658 0,000710 132 Pin Mic viên 0,000855 0,002296 0,006128 0,004148 0,001226 0,000392 0,000404 0,000353 0,000431 0,000682 0,000830 133 Rổ nhựa chữ nhật chiếc 0,000070 0,000181 0,000547 0,000365 0,000109 0,000032 0,000041 0,000047 0,000051 0,000068 0,000073 134 Ruột viết chì bấm (0.5 mm 2B) Vĩ 0,000022 0,000058 0,000126 0,000095 0,000025 0,000008 0,000005 0,000004 0,000005 0,000015 0,000019 135 Sáp đếm hồ sơ hộp 0,000294 0,000673 0,001936 0,001241 0,000387 0,000144 0,000121 0,000113 0,000142 0,000201 0,000248 136 Sổ caro Cuốn 0,000022 0,000053 0,000131 0,000084 0,000026 0,000007 0,000011 0,000009 0,000011 0,000015 0,000017 137 Sổ bìa cứng A4 quyển 0,000144 0,000372 0,001019 0,000632 0,000204 0,000059 0,000086 0,000101 0,000107 0,000125 0,000126 138 Sổ da quyển 0,000052 0,000138 0,000399 0,000280 0,000080 0,000022 0,000027 0,000029 0,000032 0,000052 0,000056 139 Tẩy viên 0,000232 0,000610 0,001570 0,000950 0,000314 0,000112 0,000109 0,000112 0,000132 0,000170 0,000190 140 Thảm 60x90 chiếc 0,000108 0,000232 0,000576 0,000401 0,000115 0,000033 0,000037 0,000034 0,000039 0,000071 0,000080 141 Thảm 90x120 chiếc 0,000091 0,000241 0,000584 0,000426 0,000117 0,000034 0,000030 0,000028 0,000033 0,000073 0,000085 142 Thẻ cán bộ chiếc 0,000250 0,000512 0,001551 0,001044 0,000310 0,000089 0,000112 0,000124 0,000135 0,000197 0,000209 143 Thẻ tên chiếc 0,002096 0,005389 0,022140 0,014573 0,004428 0,001138 0,001990 0,002472 0,002542 0,003023 0,002915 144 Thước kẻ 30cm chiếc 0,000118 0,000262 0,000718 0,000444 0,000144 0,000052 0,000047 0,000045 0,000056 0,000078 0,000089 145 Trang phục Bộ 0,000448 0,000957 0,002588 0,001727 0,000518 0,000160 0,000171 0,000170 0,000197 0,000312 0,000345 146 Túi có cúc A4 chiếc 0,000674 0,001749 0,006301 0,004310 0,001260 0,000408 0,000435 0,000495 0,000550 0,000735 0,000862 147 Túi có cúc F4 chiếc 0,000984 0,002525 0,010406 0,006967 0,002081 0,000656 0,000805 0,000960 0,001038 0,001244 0,001393 148 Túi đựng tài liệu 30x50 chiếc 0,001255 0,003221 0,013393 0,008839 0,002679 0,000680 0,001211 0,001511 0,001549 0,001839 0,001768 149 Túi đựng tài liệu 35x50 chiếc 0,000446 0,001152 0,004501 0,002999 0,000900 0,000231 0,000391 0,000482 0,000497 0,000613 0,000600 150 Túi đựng tài liệu 38x63 chiếc 0,000314 0,000805 0,003348 0,002210 0,000670 0,000170 0,000303 0,000378 0,000387 0,000460 0,000442 151 Túi sơmi lỗ chiếc 0,005604 0,014389 0,059821 0,039482 0,011964 0,003037 0,005410 0,006748 0,006919 0,008215 0,007896 152 USB chiếc 0,000056 0,000116 0,000289 0,000202 0,000058 0,000016 0,000018 0,000017 0,000019 0,000036 0,000040 III. ĐỊNH MỨC SỬ DỤNG TÀI SẢN CỐ ĐỊNH, CÔNG CỤ DỤNG CỤ Đơn vị tính: số giờ sử dụng STT DANH MỤC TÀI SẢN CỐ ĐỊNH, CÔNG CỤ DỤNG CỤ Đơn vị Nhóm dịch vụ tư vấn, giới thiệu việc làm cho người lao động Nhóm dịch vụ giải quyết hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động Nhóm dịch vụ giải quyết trợ cấp thất nghiệp Nhóm dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề Dịch vụ tư vấn. Dịch vụ giới thiệu việc làm. Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc làm Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp. Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề I TÀI SẢN CỐ ĐỊNH 1 Bàn hội thảo (40 chỗ) bộ 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208 2 Bàn hội thảo (20 chỗ) bộ 0,013263 0,000149 0,026188 0,016567 0,005238 0,001753 0,000621 0,000793 0,001756 0,004108 0,003313 3 Bàn họp (10 chỗ) bộ 0,022758 0,002080 0,035929 0,012752 0,007186 0,002270 0,000540 0,000666 0,003105 0,007679 0,002550 4 Bảng điện tử chiếc 0,038714 0,004168 0,068378 0,052608 0,013676 0,004155 0,002846 0,003549 0,006434 0,012491 0,010522 5 Bộ công cụ quản lý điều hành Sàn GDVL phần mềm 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208 6 Bộ đàm bộ 0,005972 0,015334 0,063750 0,042075 0,012750 0,003237 0,005766 0,007191 0,007374 0,008754 0,008415 7 Bộ thiết bị mạng (Switch TPLink, tủ mạng, Thiết bị phát sóng) bộ 0,040519 0,025370 0,169624 0,120550 0,033925 0,010294 0,011399 0,014709 0,016543 0,025975 0,024110 8 Bộ thiết bị thu âm bộ 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208 9 Camera phục vụ họp trực tuyến bộ 0,036995 0,008339 0,054870 0,040863 0,010974 0,003685 0,003095 0,003668 0,005040 0,005769 0,008173 10 Điều hòa âm trần bộ 0,011126 0,015758 0,092832 0,065585 0,018566 0,005610 0,006935 0,009076 0,009238 0,014257 0,013117 11 Điều hòa treo tường bộ 0,249581 0,127776 0,758193 0,407959 0,151639 0,041214 0,045908 0,056335 0,079301 0,123385 0,081592 12 Điều hòa tủ đứng bộ 0,175824 0,050804 0,318343 0,111364 0,063669 0,017363 0,012757 0,015399 0,036142 0,070475 0,022273 13 Đường nước cái 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208 14 Firewall checkpoint chiếc 0,012830 0,004057 0,023602 0,017127 0,004720 0,001498 0,001512 0,001822 0,002294 0,002652 0,003425 15 Hệ thống âm thanh phòng họp hội thảo (Amply, loa) bộ 0,007744 0,002842 0,040421 0,025447 0,008084 0,002802 0,001854 0,002549 0,002826 0,005911 0,005089 16 Hệ thống camera giám sát. bộ 0,053724 0,025866 0,146982 0,093065 0,029396 0,008006 0,009768 0,011856 0,015591 0,021532 0,018613 17 Hệ thống loa phát thông báo bộ 0,005563 0,007879 0,046416 0,032793 0,009283 0,002805 0,003467 0,004538 0,004619 0,007129 0,006559 18 Hệ thống Phòng cháy chữa cháy bộ 0,012479 0,002682 0,025233 0,015723 0,005047 0,001527 0,001126 0,001448 0,002569 0,005120 0,003145 19 Hệ thống Phòng cháy chữa cháy cho phòng máy chủ (ko dùng nước) bộ 0,004070 0,004046 0,030478 0,022274 0,006096 0,001996 0,002026 0,002740 0,002776 0,004940 0,004455 20 Hệ thống tổng đài nội bộ bộ 0,002986 0,007667 0,031875 0,021038 0,006375 0,001618 0,002883 0,003596 0,003687 0,004377 0,004208 21 Hệ thống chữ, Logo bộ 0,013841 0,003839 0,025067 0,019473 0,005013 0,001231 0,001618 0,001905 0,003014 0,004424 0,003895 22 Hệ thống xếp hàng tự động bộ 0,018513 0,017897 0,090869 0,057818 0,018174 0,004737 0,006958 0,008554 0,009737 0,012487 0,011564 23 Hệ thống bàn quầy bộ 0,025250 0,018048 0,136110 0,070729 0,027222 0,007967 0,007683 0,009484 0,010996 0,015963 0,014146 24 Lưu điện cho máy chủ bộ 0,018834 0,020598 0,100518 0,063267 0,020104 0,005455 0,007848 0,009698 0,010486 0,012765 0,012653 25 Màn hình quan sát - Tivi chiếc 0,048591 0,028395 0,159717 0,088923 0,031943 0,008488 0,010370 0,012654 0,016882 0,024568 0,017785 26 Máy ảnh kỹ thuật số chiếc 0,017623 0,005217 0,047252 0,026097 0,009450 0,002770 0,002225 0,002730 0,004189 0,007234 0,005219 27 Máy bơm nước chiếc 0,009633 0,011925 0,076894 0,055067 0,015379 0,004801 0,005493 0,007279 0,007395 0,012069 0,011013 28 Máy chiếu đa năng (có màn chiếu) bộ 0,034891 0,007031 0,085641 0,052856 0,017128 0,005547 0,003654 0,004762 0,007229 0,014202 0,010571 29 Máy chủ bộ 0,026672 0,007404 0,083160 0,055965 0,016632 0,005521 0,004038 0,005384 0,006930 0,013518 0,011193 30 Máy in chiếc 0,160575 0,084471 0,545390 0,338613 0,109078 0,031093 0,034431 0,042616 0,053027 0,077418 0,067723 31 Máy phỏng vấn Online (Máy tính dành cho Doanh nghiệp phỏng vấn: màn hình cảm ứng, CPU liền màn hình, có camera + micro + tai nghe) bộ 0,134379 0,345008 1,434377 0,946695 0,286875 0,072823 0,129724 0,161801 0,165905 0,196973 0,189339 32 Máy photocopy chiếc 0,030985 0,020701 0,134504 0,080491 0,026901 0,007869 0,008526 0,010833 0,012933 0,020240 0,016098 33 Máy phát điện cái 0,012663 0,002842 0,036099 0,028655 0,007220 0,002403 0,001858 0,002527 0,003253 0,006618 0,005731 34 Máy quay phim chuyên dụng chống rung chiếc 0,015916 0,005990 0,034575 0,020140 0,006915 0,001785 0,002073 0,002500 0,004033 0,006452 0,004028 35 Máy scan chiếc 0,046591 0,034198 0,205143 0,119655 0,041029 0,011213 0,013682 0,016782 0,019867 0,026930 0,023931 36 Máy đọc mã vạch chiếc 0,206156 0,016977 1,163272 0,940400 0,232654 0,094955 0,046763 0,075410 0,074591 0,220124 0,188080 37 Máy tra cứu chiếc 0,044134 0,002018 0,103049 0,080747 0,020610 0,007599 0,003504 0,005273 0,008109 0,021189 0,016149 38 Máy tính 2 màn hình (có ghi âm và lưu giữ liệu) phục vụ công tác tư vấn, GTVL, cung cấp thông tin thị bộ 0,112315 0,070842 0,377979 0,227910 0,075596 0,021428 0,026102 0,032027 0,038227 0,049687 0,045582 trường lao động 39 Máy tính bảng chiếc 0,062658 0,039091 0,216149 0,135499 0,043230 0,012427 0,014990 0,018338 0,021000 0,025781 0,027100 40 Máy tính để bàn bộ 0,593253 0,236850 2,249892 1,452247 0,449978 0,145009 0,120071 0,157152 0,187342 0,332925 0,290449 41 Máy tính để bàn (phân tích dự báo) bộ 0,014931 0,038334 0,159375 0,105188 0,031875 0,008091 0,014414 0,017978 0,018434 0,021886 0,021038 42 Máy tính để bàn (xử lý dữ liệu website) bộ 0,005972 0,015334 0,063750 0,042075 0,012750 0,003237 0,005766 0,007191 0,007374 0,008754 0,008415 43 Máy tính xách tay chiếc 0,124571 0,025140 0,283998 0,192030 0,056800 0,018658 0,012913 0,016763 0,024518 0,046304 0,038406 44 Máy tính xách tay chuyên dụng sửa chữa mạng, máy chủ, máy trạm chiếc 0,008959 0,023001 0,095625 0,063113 0,019125 0,004855 0,008648 0,010787 0,011060 0,013132 0,012623 45 Máy tính xách tay chuyên dụng tổ chức hội nghị chiếc 0,008959 0,023001 0,095625 0,063113 0,019125 0,004855 0,008648 0,010787 0,011060 0,013132 0,012623 46 Máy tính xử lý đồ họa bộ 0,005972 0,015334 0,063750 0,042075 0,012750 0,003237 0,005766 0,007191 0,007374 0,008754 0,008415 47 Máy tra cứu màn cảm ứng chiếc 0,098545 0,253006 1,051876 0,694243 0,210375 0,053403 0,095131 0,118654 0,121663 0,144447 0,138849 48 Phần mềm Kế toán phần mềm 0,017318 0,000011 0,024742 0,013096 0,004948 0,001442 0,000347 0,000247 0,001702 0,003410 0,002619 49 Phần mềm quản lý cán bộ phần mềm 0,009939 0,000011 0,031224 0,008283 0,006245 0,002040 0,000340 0,000280 0,001063 0,002349 0,001657 50 Phần mềm quản lý tài sản phần mềm 0,017318 0,000011 0,024742 0,013096 0,004948 0,001442 0,000347 0,000247 0,001702 0,003410 0,002619 51 Phần mềm BHTN phần mềm 0,009939 0,000011 0,031224 0,008283 0,006245 0,002040 0,000340 0,000280 0,001063 0,002349 0,001657 52 Quạt điện công nghiệp chiếc 0,031309 0,003865 0,109611 0,035367 0,021922 0,006929 0,002463 0,002637 0,005032 0,009236 0,007073 53 Sever switch 24 cổng chiếc 0,036238 0,061340 0,264130 0,177256 0,052826 0,013368 0,023239 0,028872 0,030665 0,037253 0,035451 54 Thiết bị lưu trữ chiếc 0,041219 0,012796 0,087878 0,061702 0,017576 0,004503 0,005390 0,006371 0,009621 0,014039 0,012340 55 Website phần mềm 0,022258 0,001903 0,029996 0,007457 0,005999 0,001988 0,000226 0,000173 0,002244 0,005180 0,001491 II CÔNG CỤ, DỤNG CỤ 1 Bàn dành cho Doanh nghiệp phỏng vấn chiếc 0,289612 0,192238 0,973675 0,546081 0,194735 0,050888 0,067150 0,082628 0,109891 0,162094 0,109216 2 Bàn ghế làm việc bộ 0,489990 0,340544 2,752202 1,868396 0,550440 0,176692 0,168621 0,224110 0,241541 0,422924 0,373679 3 Bàn ghế phỏng vấn online (cabin) bộ 0,153290 0,087020 0,682156 0,330970 0,136431 0,039047 0,036040 0,043362 0,054192 0,077035 0,066194 4 Bàn ghế tiếp khách bộ 0,227703 0,021586 0,372472 0,113304 0,074494 0,022127 0,005571 0,005368 0,029369 0,065266 0,022661 5 Bàn hội trường chiếc 0,441551 0,383474 1,809813 1,263803 0,361963 0,090904 0,148327 0,182313 0,212045 0,271759 0,252761 6 Bàn máy tính + ghế bộ 0,343937 0,075941 1,264729 0,830365 0,252946 0,086654 0,054161 0,073836 0,091778 0,194881 0,166073 7 Bảng ghim khung nhôm cái 0,074089 0,000033 0,054776 0,053726 0,010955 0,002533 0,001062 0,000643 0,007024 0,013411 0,010745 8 Bảng Standy menu khung nhôm cái 0,064301 0,000038 0,083354 0,048241 0,016671 0,004748 0,001219 0,000848 0,006277 0,012465 0,009648 9 Bảng viết chiếc 1,136337 0,000542 0,959506 0,829395 0,191901 0,047346 0,017277 0,010822 0,108336 0,208445 0,165879 10 Bảng thông tin di động chiếc 0,103755 0,000050 0,088647 0,075776 0,017729 0,004397 0,001586 0,000997 0,009897 0,019056 0,015155 11 Bình đun nước điện chiếc 0,041457 0,076681 0,355179 0,220040 0,071036 0,018563 0,029225 0,036282 0,038108 0,046513 0,044008 12 Bình chữa cháy chiếc 0,140787 0,001788 0,229230 0,151225 0,045846 0,014730 0,005214 0,006293 0,017281 0,039045 0,030245 13 Bục phát biểu cái 0,424455 0,000409 1,165406 0,346157 0,233081 0,075150 0,013144 0,010584 0,044548 0,096458 0,069231 14 Cây nước nóng lạnh chiếc 0,045136 0,019311 0,164637 0,108922 0,032927 0,010102 0,009383 0,012074 0,014762 0,025078 0,021784 15 Dù lớn lệch tâm Bộ 0,191370 0,000392 0,253838 0,156256 0,050768 0,014808 0,004265 0,003661 0,019544 0,039888 0,031251 16 Đèn neon chiếc 1,045083 1,022860 5,985787 3,330787 1,197157 0,327430 0,404066 0,495214 0,559261 0,729706 0,666157 17 Đồng hồ treo tường chiếc 0,067810 0,076694 0,378642 0,239329 0,075728 0,019747 0,029635 0,036543 0,040626 0,051375 0,047866 18 Ghế chân quỳ cái 1,062909 0,144467 1,503275 0,123272 0,300655 0,089759 0,008983 0,008082 0,143893 0,364582 0,024654 19 Ghế hội trường chiếc 0,830210 0,704339 4,126228 2,959616 0,825246 0,238095 0,304003 0,389823 0,430911 0,647916 0,591923 20 Ghế ngồi phỏng vấn chiếc 0,180730 0,234277 1,312164 0,896563 0,262433 0,076191 0,099038 0,127354 0,133187 0,194341 0,179313 21 Ghế ngồi xếp hàng (ghế gấp) chiếc 0,638151 0,415267 3,121047 2,052437 0,624209 0,190900 0,193423 0,250045 0,281540 0,459736 0,410487 22 Ghế ngồi xếp hàng 2520x520x770 chiếc 0,299863 0,263595 1,596020 0,826801 0,319204 0,088363 0,101493 0,124335 0,145988 0,199539 0,165360 23 Ghế băng chờ chiếc 0,145993 0,007675 0,413272 0,247591 0,082654 0,030225 0,012248 0,017852 0,026232 0,066147 0,049518 24 Giá để tài liệu inox chiếc 0,083614 0,214672 0,892501 0,589055 0,178500 0,045312 0,080717 0,100676 0,103230 0,122561 0,117811 25 Giá sắt để hồ sơ chiếc 0,478762 0,358212 2,734693 1,816534 0,546939 0,171302 0,170565 0,223562 0,242229 0,406034 0,363307 26 HDD USB 500GB chiếc 0,007956 0,007672 0,047487 0,025179 0,009497 0,002638 0,003053 0,003735 0,004218 0,005552 0,005036 27 Hệ thống cáp ngầm HT 0,050886 0,003856 0,052455 0,046336 0,010491 0,002498 0,002149 0,002226 0,006526 0,011129 0,009267 28 Headphone chiếc 0,083415 0,115892 0,509710 0,339588 0,101942 0,025824 0,043746 0,054251 0,059218 0,073662 0,067918 29 Két sắt chiếc 0,029005 0,002570 0,039292 0,027682 0,007858 0,002064 0,001428 0,001506 0,003925 0,006713 0,005536 30 Máy hút ẩm chiếc 0,116300 0,076707 0,382656 0,273057 0,076531 0,019138 0,030067 0,036705 0,045063 0,059418 0,054611 31 Máy hủy tài liệu chiếc 0,373433 0,007833 0,305756 0,289668 0,061151 0,014282 0,008192 0,006808 0,038808 0,071433 0,057934 32 Máy phát điện chiếc 0,252118 0,000535 0,211669 0,202597 0,042334 0,010816 0,004709 0,004027 0,025279 0,050207 0,040519 33 Máy làm mát bằng hơi nước chiếc 0,035541 0,001915 0,139997 0,114749 0,027999 0,011105 0,005438 0,008591 0,009562 0,026999 0,022950 34 Micro cổ ngỗng cái 0,197571 0,000089 0,146070 0,143269 0,029214 0,006754 0,002832 0,001713 0,018731 0,035763 0,028654 35 Micro để bàn cái 0,119265 0,000127 0,374694 0,099392 0,074939 0,024479 0,004085 0,003357 0,012756 0,028192 0,019878 36 ổ cứng di động chiếc 0,051539 0,004244 0,290818 0,235100 0,058164 0,023739 0,011691 0,018853 0,018648 0,055031 0,047020 37 ổ cắm điện 15m chiếc 0,197571 0,000089 0,146070 0,143269 0,029214 0,006754 0,002832 0,001713 0,018731 0,035763 0,028654 38 Quạt điện chiếc 0,079077 0,050302 0,348202 0,203012 0,069640 0,019857 0,021282 0,026310 0,031359 0,045473 0,040602 39 Quạt trần chiếc 0,087003 0,191677 0,806005 0,534896 0,161201 0,040879 0,072246 0,089997 0,093340 0,111665 0,106979 40 Rèm cửa bộ 0,844833 0,000802 0,649878 0,632405 0,129976 0,031078 0,013204 0,009167 0,081472 0,157497 0,126481 41 Salon tiếp khách bộ 0,152288 0,000501 0,411931 0,121212 0,082386 0,026531 0,004673 0,003766 0,015973 0,034357 0,024242 42 Sơ đồ lưu thông bảng thông tin bộ 0,178389 0,021826 0,208430 0,048010 0,041686 0,011661 0,002429 0,002350 0,023650 0,055859 0,009602 43 Tủ hồ sơ CAT cái 0,332975 0,018525 1,198731 0,967685 0,239746 0,094120 0,045514 0,071549 0,083709 0,233932 0,193537 44 Tủ tài liệu chiếc 0,372829 0,174569 1,215057 0,655196 0,243011 0,066672 0,070337 0,084385 0,112012 0,156776 0,131039 45 Tủ lưu trữ hồ sơ di động chiếc 0,073969 0,126514 0,544197 0,365030 0,108839 0,027546 0,047920 0,059541 0,063173 0,076694 0,073006 46 Vách ngăn khu vực làm việc của nhân viên chiếc 0,175532 0,087990 1,100351 0,843280 0,220070 0,079768 0,060121 0,086301 0,087376 0,192011 0,168656 PHỤ LỤC III ĐƠN GIÁ DỊCH VỤ CÔNG SỬ DỤNG QUỸ BẢO HIỂM THẤT NGHIỆP (Ban hành kèm theo Thông tư số: 17/2025/TT-BNV ngày 08 tháng 10 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Nội vụ) I. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ TƯ VẤN, GIỚI THIỆU VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO TỈNH 1. Đơn giá dịch vụ Đơn vị tính: nghìn đồng STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ 1 Dịch vụ tư vấn 17,16 2 Dịch vụ giới thiệu việc làm 44,91 2. Hệ số nhóm tỉnh Nhóm Hệ số 1 0,49 2 1,00 3 1,75 4 2,46 5 3,09 II. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT HỖ TRỢ ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG, NÂNG CAO TRÌNH ĐỘ KỸ NĂNG NGHỀ ĐỂ DUY TRÌ VIỆC LÀM CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG THEO TỈNH 1. Đơn giá dịch vụ Đơn vị tính: nghìn đồng STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ 1 Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. 358,64 2 Dịch vụ trả kết quả hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ kỹ năng nghề để duy trì việc làm cho người lao động. 190,79 2. Hệ số nhóm tỉnh Nhóm Hệ số 1 0,52 2 1,00 3 1,86 4 2,55 5 3,51 III. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ GIẢI QUYẾT TRỢ CẤP THẤT NGHIỆP THEO TỈNH 1. Đơn giá dịch vụ Đơn vị tính: nghìn đồng STT DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ 1 Dịch vụ Tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp 71,73 2 Dịch vụ thông báo về việc tìm kiếm việc làm 13,88 3 Dịch vụ tạm dừng hưởng trợ cấp thất nghiệp 25,17 4 Dịch vụ tiếp tục hưởng trợ cấp thất nghiệp 26,38 5 Dịch vụ chấm dứt hưởng trợ cấp thất nghiệp 29,25 6 Dịch vụ chuyển và tiếp nhận chuyển nơi hưởng trợ cấp thất nghiệp. 33,64 2. Hệ số nhóm tỉnh Nhóm Hệ số 1 0,56 2 1,00 3 1,75 4 2,24 5 3,42 IV. ĐƠN GIÁ VÀ HỆ SỐ NHÓM DỊCH VỤ TIẾP NHẬN VÀ GIẢI QUYẾT HỒ SƠ ĐỀ NGHỊ HỖ TRỢ HỌC NGHỀ THEO TỈNH 1. Đơn giá dịch vụ Đơn vị tính: nghìn đồng DỊCH VỤ ĐƠN GIÁ Dịch vụ tiếp nhận và giải quyết hồ sơ đề nghị hỗ trợ học nghề 38,16 2. Hệ số nhóm tỉnh Nhóm Hệ số 1 0,50 2 1,00 3 1,89 4 2,39 5 3,71