‹ Danh sách văn bản
41/2026/QĐ-UBND Quyết định Lĩnh vực khác

Quyết định 41/2026/QĐ-UBND về Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Cà Mau

Chưa rõ hiệu lực

ỦY BAN NHÂN DÂN
TỈNH CÀ MAU
-------

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
---------------

Số: 41/2026/QĐ-UBND

Cà Mau, ngày 08 tháng 4 năm 2026

 

QUYẾT ĐỊNH

BAN HÀNH BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH CÀ MAU

Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15;

Căn cứ Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15;

Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 87/2025/QH15;

Căn cứ Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13;

Căn cứ Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14;

Căn cứ Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Chứng khoán, Luật Kiểm toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Quản lý xử lý vi phạm hành chính số 56/2024/QH15;

Căn cứ Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;

Căn cứ Nghị định số 51/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số Điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;

Căn cứ Nghị định số 175/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;

Căn cứ Thông tư số 13/2022/TT-BTC ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;

Căn cứ Thông tư số 67/2025/TT-BTC ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 13/2022/TT-BT ngày 28 tháng 02 năm 2022 của Bộ trưởng Bộ Tài chính quy định chi tiết một số điều của Nghị định số 10/2022/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2022 của Chính phủ quy định về lệ phí trước bạ;

Theo đề nghị của Giám đốc Sở Tài chính tại Tờ trình số 234/TTr-STC ngày 26 tháng 3 năm 2026 và Báo cáo tổng hợp, tiếp thu ý kiến thành viên Ủy ban nhân dân tỉnh tại Báo cáo số 244/BC-STC ngày 06 tháng 4 năm 2026 của Sở Tài chính.

Ủy ban nhân dân ban hành Quyết định Ban hành Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Cà Mau.

QUYẾT ĐỊNH:

Điều 1. Ban hành kèm theo Quyết định này Bảng giá tính lệ phí trước bạ đối với ô tô, xe máy trên địa bàn tỉnh Cà Mau.

Điều 2. Quyết định này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 18 tháng 4 năm 2026.

Điều 3. Chánh Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh; Trưởng Thuế tỉnh Cà Mau; Giám đốc Sở Tài chính; Thủ trưởng các sở, ban, ngành tỉnh; Chủ tịch Ủy ban nhân dân các xã, phường và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này.

 


Nơi nhận:
- Như Điều 3;
- Văn phòng Chính phủ (báo cáo);
- Vụ pháp chế - Bộ Tài chính;
- Cục KTVB&TCTHPL, Bộ Tư pháp;
- Thường trực Tỉnh ủy (báo cáo);
- Thường trực HĐND tỉnh (báo cáo);
- CT, các PCT UBND tỉnh;
- Sở Tài chính;
- Sở Tư pháp;
- LĐVP UBND tỉnh;
- Cổng TTĐT tỉnh (đăng công báo);
- Phòng KTTH;
- Lưu: VT, M.A746/4.

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN
KT. CHỦ TỊCH
PHÓ CHỦ TỊCH




Lâm Văn Bi

 

BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH CÀ MAU
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2026/QĐ-UBND)

BẢNG 1: XE MÔ TÔ

STT

Loại tài sản

Nhãn hiệu

Kiểu loại xe

Nguồn gốc

Thể tích làm việc (cm3/kw)

Giá

I. Xe mô tô hai bánh

1

Xe mô tô hai bánh

ADIVA

AD 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

104.000.000

2

Xe mô tô hai bánh

ADIVA

AD 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,50

104.000.000

3

Xe mô tô hai bánh

ADIVA

N125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

104.000.000

4

Xe mô tô hai bánh

ADLY

NOBLE125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

23.000.000

5

Xe mô tô hai bánh

ADLY

SUPER SONIC 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

23.000.000

6

Xe mô tô hai bánh

ADLY

THUNDER BIKE 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

23.000.000

7

Xe mô tô hai bánh

ALA

VISPO ZN125T-F

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,50

29.500.000

8

Xe mô tô hai bánh

ALA

AL150T-18

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

9

Xe mô tô hai bánh

ALA

FRECCIA AL150T-18

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

10

Xe mô tô hai bánh

ALA

ZN125T-F

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

29.500.000

11

Xe mô tô hai bánh

ALA

ZN150T-9

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,60

30.000.000

12

Xe mô tô hai bánh

ALA

ZN150T-5A

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,60

30.000.000

13

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

ATLANTIC 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

51.700.000

14

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

DORSODURO1200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.197,00

525.000.000

15

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

DORSODURO1200ABS-ATC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.197,00

525.000.000

16

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

MOJITO 150 CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,60

51.700.000

17

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

MOJITO CUSTOM 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

156.000.000

18

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RS 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

88.000.000

19

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RS4 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,20

141.900.000

20

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RSV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

355.000.000

21

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RSV4 FACTORY

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,60

355.000.000

22

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RSV4 FACTORY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.099,00

885.000.000

23

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RSV4 FACTORY APRC ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

355.000.000

24

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RSV4 RF

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

355.000.000

25

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SCARABEO 100

Nhập khẩu từ nước ngoài

96,20

39.100.000

26

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SCARABEO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

52.900.000

27

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SCARABEO 125 120S

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

52.900.000

28

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SHIVER 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,90

429.000.000

29

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SPORTCITY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

82.000.000

30

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SPORTCITY 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

198,00

75.200.000

31

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SPORTCITY ONE125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

82.000.000

32

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

TUONO 1000R

Nhập khẩu từ nước ngoài

997,60

566.000.000

33

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

TUONO V4 1100 RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.077,00

566.000.000

34

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

TUONO 660

Nhập khẩu từ nước ngoài

659,00

475.000.000

35

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RX 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

90.300.000

36

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

TUONO V4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.077,00

680.000.000

37

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RSV4 1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

229.500.000

38

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SR GT 200

Sản xuất, lắp ráp trong nước

174,40

99.500.000

39

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

RS 660

Nhập khẩu từ nước ngoài

659,00

485.000.000

40

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

TUONO V4 FACTORY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.077,00

750.000.000

41

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SX 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

92.500.000

42

Xe mô tô hai bánh

APRILIA

SRV 850 ABS-ATC

Nhập khẩu từ nước ngoài

839,00

429.000.000

43

Xe mô tô hai bánh

BAJAJ

AVENGER 220 CRUISE

Nhập khẩu từ nước ngoài

219,90

64.000.000

44

Xe mô tô hai bánh

BAJAJ

PULSAR 200 NS

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,50

68.000.000

45

Xe mô tô hai bánh

BAJAJ

PULSAR 200AS

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,50

68.000.000

46

Xe mô tô hai bánh

BAJAJ

PULSAR 200RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,50

82.700.000

47

Xe mô tô hai bánh

BEETLE

GM50QT-B

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

10.800.000

48

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

ADIVA 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

62.500.000

49

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

BJ600GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

80.000.000

50

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

BN251

Nhập khẩu từ nước ngoài

251,50

108.000.000

51

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

BN302

Nhập khẩu từ nước ngoài

300,00

108.000.000

52

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

CENTURY RACER 1130

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.131,00

273.000.000

53

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

CENTURY RACER 899

Nhập khẩu từ nước ngoài

899,00

273.000.000

54

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

MACIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

20.800.000

55

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

PEPE50 4T

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,90

29.200.000

56

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TNT 600 GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

114.000.000

57

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TORNADO NAKED TRE 899

Nhập khẩu từ nước ngoài

899,00

273.000.000

58

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TORNADO NAKED TRE R160

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.131,00

334.000.000

59

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

VLM 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,70

98.000.000

60

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

VLM150

Nhập khẩu từ nước ngoài

148,00

28.500.000

61

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

302R

Nhập khẩu từ nước ngoài

300,00

108.000.000

62

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TRK502

Nhập khẩu từ nước ngoài

500,00

134.000.000

63

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

IMPERIALE 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

374,00

89.300.000

64

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

LEONCINO500 TRAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

500,00

148.000.000

65

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

BN600I

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

114.000.000

66

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

BN600I ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

199.000.000

67

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

CAFFENERO 150I

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,10

62.500.000

68

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

LEONCINO 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

500,00

145.900.000

69

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TNT 15

Nhập khẩu từ nước ngoài

148,00

45.000.000

70

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TNT 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

39.900.000

71

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TNT 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

39.900.000

72

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TNT 175

Nhập khẩu từ nước ngoài

174,00

75.000.000

73

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

TRK502X

Nhập khẩu từ nước ngoài

500,00

132.000.000

74

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

302S

Nhập khẩu từ nước ngoài

300,00

96.000.000

75

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

RFS150I

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,71

29.900.000

76

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

502C CRUSER

Nhập khẩu từ nước ngoài

500,00

138.000.000

77

Xe mô tô hai bánh

BENELLI

VZ125I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

20.100.000

78

Xe mô tô hai bánh

BEREL

DD150E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

142,20

25.500.000

79

Xe mô tô hai bánh

BIG BEAR CHOPPERS

GTX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.646,00

1.295.000.000

80

Xe mô tô hai bánh

BIG BEAR CHOPPERS

SLED 300 DELUXE PROSTREET

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.638,80

978.000.000

81

Xe mô tô hai bánh

BIGDOG

PITBULL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.916,00

607.000.000

82

Xe mô tô hai bánh

BKM

XEIDON

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,50

45.000.000

83

Xe mô tô hai bánh

BKM SAURON

GT5

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

30.000.000

84

Xe mô tô hai bánh

BMW

C600 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

647,00

473.000.000

85

Xe mô tô hai bánh

BMW

C650GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

647,00

655.000.000

86

Xe mô tô hai bánh

BMW

F650GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

346.000.000

87

Xe mô tô hai bánh

BMW

F800 GS ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

658.000.000

88

Xe mô tô hai bánh

BMW

F800R

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

485.000.000

89

Xe mô tô hai bánh

BMW

F800ST

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

370.000.000

90

Xe mô tô hai bánh

BMW

G650GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

652,00

356.400.000

91

Xe mô tô hai bánh

BMW

G650GS SERTAO

Nhập khẩu từ nước ngoài

652,00

384.900.000

92

Xe mô tô hai bánh

BMW

K1300GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.293,00

858.000.000

93

Xe mô tô hai bánh

BMW

K1300R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.293,00

858.000.000

94

Xe mô tô hai bánh

BMW

K1600GTL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.649,00

1.086.000.000

95

Xe mô tô hai bánh

BMW

K1600GTL EXCLUSIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.649,00

1.086.000.000

96

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1200 GS ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

589.000.000

97

Xe mô tô hai bánh

BMW

R NINE T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

769.000.000

98

Xe mô tô hai bánh

BMW

R NINE T SCRAMBLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

496.000.000

99

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200 RT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

712.000.000

100

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

647.000.000

101

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

647.000.000

102

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200GS TRIPLE BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

647.000.000

103

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

579.000.000

104

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200RT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

712.000.000

105

Xe mô tô hai bánh

BMW

BMW 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

81.000.000

106

Xe mô tô hai bánh

BMW

BMW

Nhập khẩu từ nước ngoài

500,00

320.000.000

107

Xe mô tô hai bánh

BMW

F650

Nhập khẩu từ nước ngoài

650,00

320.000.000

108

Xe mô tô hai bánh

BMW

K1200S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.157,00

447.500.000

109

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1150

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.130,00

430.000.000

110

Xe mô tô hai bánh

BMW

R65

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

320.000.000

111

Xe mô tô hai bánh

BMW

C600GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

647,00

361.000.000

112

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 18 TRANSCONTINENTAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

1.164.000.000

113

Xe mô tô hai bánh

BMW

R18 FIRST EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

1.039.000.000

114

Xe mô tô hai bánh

BMW

R50/15

Nhập khẩu từ nước ngoài

494,00

320.000.000

115

Xe mô tô hai bánh

BMW

M 1000 RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

1.399.000.000

116

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1250 GS HP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.254,00

638.000.000

117

Xe mô tô hai bánh

BMW

F 900 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

895,00

459.000.000

118

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1250 RT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.254,00

1.079.000.000

119

Xe mô tô hai bánh

BMW

R18

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

959.000.000

120

Xe mô tô hai bánh

BMW

R18 CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

859.000.000

121

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1250 GSA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.254,00

709.000.000

122

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 18 B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

1.102.300.000

123

Xe mô tô hai bánh

BMW

CE04

Nhập khẩu từ nước ngoài

15,00

574.000.000

124

Xe mô tô hai bánh

BMW

R NINET SCRAMBLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

574.000.000

125

Xe mô tô hai bánh

BMW

M 1000 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

1.269.000.000

126

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1300 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.300,00

880.000.000

127

Xe mô tô hai bánh

BMW

F 900 XR

Nhập khẩu từ nước ngoài

895,00

539.000.000

128

Xe mô tô hai bánh

BMW

S 1000 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

649.000.000

129

Xe mô tô hai bánh

BMW

S 1000 RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

949.000.000

130

Xe mô tô hai bánh

BMW

S 1000 XR

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

779.000.000

131

Xe mô tô hai bánh

BMW

G 310 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

313,00

149.000.000

132

Xe mô tô hai bánh

BMW

R NINET PURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

609.000.000

133

Xe mô tô hai bánh

BMW

R NINET URBAN G/S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

549.000.000

134

Xe mô tô hai bánh

BMW

F 800 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

359.000.000

135

Xe mô tô hai bánh

BMW

K 1600 B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.649,00

1.089.000.000

136

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1200 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

605.000.000

137

Xe mô tô hai bánh

BMW

G 310 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

313,00

184.000.000

138

Xe mô tô hai bánh

BMW

F 700 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

329.000.000

139

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200GS EXCLUSIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

469.000.000

140

Xe mô tô hai bánh

BMW

R NINET RACER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

659.000.000

141

Xe mô tô hai bánh

BMW

R1200GS RALLYE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.170,00

647.000.000

142

Xe mô tô hai bánh

BMW

K 1600 B GRAND AMERICA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.649,00

900.000.000

143

Xe mô tô hai bánh

BMW

C400X

Nhập khẩu từ nước ngoài

350,00

254.000.000

144

Xe mô tô hai bánh

BMW

C400GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

350,00

309.000.000

145

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1250 GS ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.254,00

625.700.000

146

Xe mô tô hai bánh

BMW

F 850 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

853,00

569.000.000

147

Xe mô tô hai bánh

BMW

R 1250 GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.254,00

562.300.000

148

Xe mô tô hai bánh

BRAND DI ONE

SUPER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.061,00

396.000.000

149

Xe mô tô hai bánh

BUELL

1125CR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.125,00

322.300.000

150

Xe mô tô hai bánh

BUELL

BUELL X1 LIGHTNING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.203,00

322.300.000

151

Xe mô tô hai bánh

CAGIVA

MITO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

50.100.000

152

Xe mô tô hai bánh

CAGIVA

MITOSP525

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

50.000.000

153

Xe mô tô hai bánh

CAGIVA

RAPTOR 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

47.800.000

154

Xe mô tô hai bánh

CAMION

XS125T-11

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

14.500.000

155

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

CF650

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,30

71.000.000

156

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

300NK

Nhập khẩu từ nước ngoài

292,00

118.000.000

157

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

300SR

Nhập khẩu từ nước ngoài

292,00

109.000.000

158

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

700 CL-X HERITAGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

693,00

179.100.000

159

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

800MT TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

799,00

228.700.000

160

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

150T-5A

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

13.700.000

161

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

CF150-2C

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,40

29.000.000

162

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

CF650-2

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,30

71.000.000

163

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

E.CHARM (CF150T-5A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

13.700.000

164

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

V3 (CF250T-3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

244,00

40.500.000

165

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

V5 (CF250T-5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

244,00

40.500.000

166

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

650MT

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

187.000.000

167

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

650NK

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

162.000.000

168

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

400NK

Nhập khẩu từ nước ngoài

400,00

132.000.000

169

Xe mô tô hai bánh

CFMOTO

250NK

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

115.000.000

170

Xe mô tô hai bánh

CHAIYO

LALITA

Nhập khẩu từ nước ngoài

119,70

18.000.000

171

Xe mô tô hai bánh

CHUANL

LB150T-26

Nhập khẩu từ nước ngoài

151,00

42.200.000

172

Xe mô tô hai bánh

CPI

ARAGON CLUB 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

26.800.000

173

Xe mô tô hai bánh

CPI

ARAGON GP 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

26.800.000

174

Xe mô tô hai bánh

CPI

GTR 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

46.500.000

175

Xe mô tô hai bánh

CPI

GTR 180 SCOOTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

169,00

53.600.000

176

Xe mô tô hai bánh

CPI

OLIVER CITY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

23.000.000

177

Xe mô tô hai bánh

CPI

OLIVER SPORT 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

23.000.000

178

Xe mô tô hai bánh

CPI

VGO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

40.000.000

179

Xe mô tô hai bánh

CPI

VOGUE 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

30.000.000

180

Xe mô tô hai bánh

CPI

HUNDACPI

Nhập khẩu từ nước ngoài

100,00

6.900.000

181

Xe mô tô hai bánh

CPI

HUNDACPI

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

7.100.000

182

Xe mô tô hai bánh

CPI

CPI

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

9.700.000

183

Xe mô tô hai bánh

CPI

CPI

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

9.700.000

184

Xe mô tô hai bánh

CR & S

DUU CONLATUSA SD2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.915,70

1.616.000.000

185

Xe mô tô hai bánh

CR & S

DUU CONLATUSA SD4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.915,70

1.616.000.000

186

Xe mô tô hai bánh

CR & S

DUU

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.915,00

661.000.000

187

Xe mô tô hai bánh

CUBTOM

HJ 125-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,50

21.000.000

188

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIM VS125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

52.000.000

189

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

PRODAELIM 50

Nhập khẩu từ nước ngoài

50,00

8.000.000

190

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIMCKD 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

7.600.000

191

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIMIKD50

Nhập khẩu từ nước ngoài

50,00

7.800.000

192

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIM-SUPER C50-DZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

50,00

7.200.000

193

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIM-LX C50DS

Nhập khẩu từ nước ngoài

50,00

7.200.000

194

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIM KREA 50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

10.600.000

195

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

DAELIM II 50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

9.000.000

196

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

CKDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.200.000

197

Xe mô tô hai bánh

DAELIM

CUB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.500.000

198

Xe mô tô hai bánh

DAYANG

ARTE 150 (DY150T-6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,60

22.500.000

199

Xe mô tô hai bánh

DAYANG

KOREACITI 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,90

9.000.000

200

Xe mô tô hai bánh

DAYANG

DAYANG

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

8.800.000

201

Xe mô tô hai bánh

DAYANG

DAYANG C100

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

5.700.000

202

Xe mô tô hai bánh

DAYANG

DA100A

Nhập khẩu từ nước ngoài

100,00

6.500.000

203

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

848

Nhập khẩu từ nước ngoài

849,40

709.200.000

204

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1098

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.099,00

833.000.000

205

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1198

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,40

790.200.000

206

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1198 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,40

833.000.000

207

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1199 PANIGALE ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

926.000.000

208

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1199 PANIGALE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

848.000.000

209

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1199 PANIGALE S ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

926.000.000

210

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1299 PANIGALE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.285,00

1.097.000.000

211

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

848 EVO

Nhập khẩu từ nước ngoài

849,20

709.200.000

212

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

899 PANIGALE

Nhập khẩu từ nước ngoài

898,00

739.200.000

213

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

668.000.000

214

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

667.800.000

215

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL CARBON

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

787.500.000

216

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL CARBON ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

787.500.000

217

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL CROMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

727.000.000

218

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

GT1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

992,00

612.000.000

219

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPER STRADA

Nhập khẩu từ nước ngoài

821,10

444.000.000

220

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

821,10

401.300.000

221

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD 1100S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,00

562.000.000

222

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD 796

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

450.000.000

223

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD 939

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

389.000.000

224

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERSTRADA

Nhập khẩu từ nước ngoài

821,10

444.000.000

225

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERSTRADA 939

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

427.000.000

226

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 1100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,00

525.000.000

227

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 1100 EVO ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

360.000.000

228

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 1200 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

920.000.000

229

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 1200S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,40

763.000.000

230

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 696

Nhập khẩu từ nước ngoài

696,00

420.000.000

231

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 795

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

335.000.000

232

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 795 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

376.000.000

233

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 821

Nhập khẩu từ nước ngoài

821,00

384.700.000

234

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 821

Nhập khẩu từ nước ngoài

821,10

344.200.000

235

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONTER 1100 EVO ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

525.000.000

236

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONTER 695

Nhập khẩu từ nước ngoài

695,00

420.000.000

237

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONTER 796 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

442.000.000

238

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONTER 821

Nhập khẩu từ nước ngoài

821,00

392.000.000

239

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONTER S2R

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

630.000.000

240

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,40

540.500.000

241

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1200 ENDURO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

654.400.000

242

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1200 PIKES PEAK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

867.000.000

243

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1200 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

605.400.000

244

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1200S TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

722.000.000

245

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

291.000.000

246

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

355.700.000

247

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER FULL THROTTLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

355.700.000

248

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER ICON

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

306.700.000

249

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER SIXTY2

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

260.000.000

250

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER URBAN ENDURO

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

355.700.000

251

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

STREET FIGHTER 848

Nhập khẩu từ nước ngoài

849,00

702.400.000

252

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

STREETFIGHTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.099,20

695.000.000

253

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

STREETFIGHTER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.099,00

875.000.000

254

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 1198S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,40

944.900.000

255

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 1199 PANIGALE S ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

944.900.000

256

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 848

Nhập khẩu từ nước ngoài

849,40

798.000.000

257

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 848 EVO

Nhập khẩu từ nước ngoài

849,40

798.000.000

258

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 899 PANIGALE

Nhập khẩu từ nước ngoài

898,00

798.000.000

259

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

X DIAVEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

643.400.000

260

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

X DIAVEL S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

743.300.000

261

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 950

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

511.400.000

262

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRMABLER DS

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

336.500.000

263

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRMABLER CR

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

334.800.000

264

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 797

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

330.500.000

265

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER 1200 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

860.000.000

266

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

STREETFIGHTER V2

Nhập khẩu từ nước ngoài

955,00

644.500.000

267

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA V4 PIKES PEAK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.158,00

1.199.000.000

268

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA V2 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

667.500.000

269

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 800 ICON

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

324.000.000

270

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA V4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.158,00

716.000.000

271

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER DUCATI 1100 SPORT PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

609.000.000

272

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

PANIGALE V2

Nhập khẩu từ nước ngoài

955,00

734.000.000

273

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DUCATI SCRAMBLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

412.500.000

274

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER DUCATI 1100 PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

545.000.000

275

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD 950 SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

633.000.000

276

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DUCATI SCRAMBLER NIGHTSHIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

416.000.000

277

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DUCATI SCRAMBLER ICON DARK

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

337.000.000

278

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA V4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.158,00

998.000.000

279

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

539.000.000

280

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

STREETFIGHTER V4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

890.000.000

281

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DESERT X

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

640.000.000

282

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL V4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.158,00

1.025.000.000

283

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

STREETFIGHTER V4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

700.000.000

284

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

PANIGALE V4 SP2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

1.364.000.000

285

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERLEGGERA V4

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

5.600.000.000

286

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DUCATI SCRAMBLER FULL THROTTLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

433.000.000

287

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 950S

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

527.000.000

288

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

XDIAVEL S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

960.000.000

289

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DUCATI SCRAMBLER DS

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

413.000.000

290

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DUCATI STREETFIGHTER V4 LAMBORGHINI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

2.105.000.000

291

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERSPORT 950 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

523.000.000

292

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 950 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

545.000.000

293

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA V4 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.158,00

911.700.000

294

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER DUCATI 1100 PRO DARK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

450.000.000

295

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD 698 MONO

Nhập khẩu từ nước ngoài

659,00

519.000.000

296

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA V4 RALLY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.158,00

1.095.000.000

297

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

1299 PANIGALE S ANNIVERSARIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.285,00

1.097.000.000

298

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

959 PANIGALE

Nhập khẩu từ nước ngoài

955,00

503.100.000

299

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

335.000.000

300

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MONSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

441.000.000

301

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1260

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

667.900.000

302

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1260 PIKES PEAK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

742.000.000

303

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1260 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

756.900.000

304

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

PANIGALE V4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

706.700.000

305

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

PANIGALE V4 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

1.149.000.000

306

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

PANIGALE V4 SPECIALE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.103,00

1.480.000.000

307

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 1100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,00

421.500.000

308

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 1100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

448.000.000

309

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 1100 SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,00

457.800.000

310

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 1100 SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

481.900.000

311

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 1100 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,00

480.600.000

312

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER 1100 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.079,00

505.900.000

313

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER CR

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

374.200.000

314

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER DS

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

376.100.000

315

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SCRAMBLER MACH 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

803,00

330.000.000

316

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 1199 PANIGALE S TRICOLORE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.198,00

944.900.000

317

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERBIKE 848 EVO CORSE SPECIAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

849,40

798.000.000

318

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERSPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

452.100.000

319

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

SUPERSPORT S

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

483.000.000

320

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

XDIAVEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

777.000.000

321

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

MULTISTRADA 1260 ENDURO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

793.200.000

322

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

HYPERMOTARD 950

Nhập khẩu từ nước ngoài

937,00

524.500.000

323

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

959 PANIGALE CORSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

955,00

630.000.000

324

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL 1260 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

899.000.000

325

Xe mô tô hai bánh

DUCATI

DIAVEL 1260

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.262,00

725.000.000

326

Xe mô tô hai bánh

EVROREIBEL

DD125E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

18.800.000

327

Xe mô tô hai bánh

EVROREIBEL

DD150E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

142,20

23.000.000

328

Xe mô tô hai bánh

GENERIC

125TR

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,40

27.500.000

329

Xe mô tô hai bánh

GENERIC

CODE 150 (QJ150-19A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

40.000.000

330

Xe mô tô hai bánh

GENERIC

TR125 (J69)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,40

27.500.000

331

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

BELLA HJ125T-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

30.000.000

332

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

HJ100T-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,00

22.000.000

333

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

HJ100T-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,00

12.000.000

334

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

HJ125-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

12.600.000

335

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

HJ125T-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

12.600.000

336

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

HJ125T-8A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

12.700.000

337

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

JOYSTAR (HJ100T-7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,00

11.700.000

338

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

LUCKY HJ110-2

Nhập khẩu từ nước ngoài

107,00

12.000.000

339

Xe mô tô hai bánh

HAOJUE

SKY HAWK (HJ125T-16)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

13.000.000

340

Xe mô tô hai bánh

HERO HONDA

KARIZMA ZMR

Nhập khẩu từ nước ngoài

223,00

64.000.000

341

Xe mô tô hai bánh

HKMCO

HG125-3A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

14.500.000

342

Xe mô tô hai bánh

HKMCO

HG125-4A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

14.500.000

343

Xe mô tô hai bánh

HKMCO

HG125-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

14.500.000

344

Xe mô tô hai bánh

HKMCO

HG125T-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

14.500.000

345

Xe mô tô hai bánh

HKMCO

HG50QT-9

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,60

15.500.000

346

Xe mô tô hai bánh

HONDA

919

Nhập khẩu từ nước ngoài

919,00

299.000.000

347

Xe mô tô hai bánh

HONDA

@150

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

71.000.000

348

Xe mô tô hai bánh

HONDA

@150ES

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

83.000.000

349

Xe mô tô hai bánh

HONDA

@STREAM (WH125T-2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.000.000

350

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE (ANC 110ACT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

40.000.000

351

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AVIATOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,10

27.000.000

352

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AVIATOR (SCV110GA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,90

27.000.000

353

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BENLY 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

107,00

95.000.000

354

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BENLY 50S

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

40.000.000

355

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BIZ 125 ES

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

120.000.000

356

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB HORNET 160R

Nhập khẩu từ nước ngoài

162,70

80.000.000

357

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB UNICORN

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,10

49.000.000

358

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB UNICORN DAZZLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

49.000.000

359

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1000R

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

517.500.000

360

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1000RA

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

433.000.000

361

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

455.000.000

362

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 (CB1100 SA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

391.000.000

363

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 (CB1100)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

391.000.000

364

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

375.000.000

365

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 EX ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

455.000.000

366

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.284,40

450.000.000

367

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

105.500.000

368

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,50

108.000.000

369

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB190R

Nhập khẩu từ nước ngoài

184,40

90.000.000

370

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB190R GP

Nhập khẩu từ nước ngoài

184,40

90.000.000

371

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB250

Nhập khẩu từ nước ngoài

233,00

107.000.000

372

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB400 LICENSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

300.000.000

373

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB400 SUPER BOLD'OR ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

367.000.000

374

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB400 SUPER FOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

220.000.000

375

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB400 SUPER FOUR ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

367.000.000

376

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB600F

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,30

350.000.000

377

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB600F ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

350.000.000

378

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

190.000.000

379

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF125 (SDH125-51A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

19.000.000

380

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF190R

Nhập khẩu từ nước ngoài

184,00

48.000.000

381

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR 125R

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

55.000.000

382

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR 125RW

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

51.000.000

383

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR 600RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

451.000.000

384

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RA

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

567.000.000

385

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RA (CBR1000RA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

551.600.000

386

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

567.000.000

387

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RR ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

567.000.000

388

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RR FIREBLADE SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

678.000.000

389

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000SA

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

567.000.000

390

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,16

72.000.000

391

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

72.000.000

392

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,40

114.000.000

393

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR250R

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

107.000.000

394

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR300R (CBR300RA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,00

255.000.000

395

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR600FA

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

296.000.000

396

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR650F

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

233.900.000

397

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBX250 TWISTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

270.000.000

398

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

36.000.000

399

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CREA SCOOPY

Nhập khẩu từ nước ngoài

48,00

62.000.000

400

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF 250M (CRF250ME TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,70

268.000.000

401

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF250L

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

155.200.000

402

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CROSSRUNNER VFR800X

Nhập khẩu từ nước ngoài

782,00

361.000.000

403

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CTX 1300A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.261,00

723.000.000

404

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CTX1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.261,00

588.000.000

405

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

60.000.000

406

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DIO CESTA

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

60.000.000

407

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

78.500.000

408

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

30.000.000

409

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DUNK

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

40.000.000

410

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DYLAN 125 (SES 125)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

81.000.000

411

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DYLAN 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

92.000.000

412

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DYLAN 150 (SES 150)

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

80.000.000

413

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FAZE

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

280.000.000

414

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FAZE TYPE-S (SM250DC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

312.000.000

415

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORTUNE WING

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

30.000.000

416

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA (ABS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

268.000.000

417

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA 125 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

263.400.000

418

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA 300 (NSS300AD TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

268.000.000

419

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA 300ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

268.000.000

420

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

240.000.000

421

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA Z ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

240.000.000

422

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA Z AUDIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

240.000.000

423

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

561.000.000

424

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GIORNO

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

25.300.000

425

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL1800 GOLDWING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

451.000.000

426

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING AIRBAG

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

443.000.000

427

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING AIRBAG (GL1800A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

428

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING F6B DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

429

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING F6C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

430

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING F6C (GL1800C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

670.500.000

431

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING GL1800

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

432

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLDWING VALKYRIE ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

443.000.000

433

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HORNET (CB900)

Nhập khẩu từ nước ngoài

919,00

320.000.000

434

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HORNET ABS (CB600FA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

290.000.000

435

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HORNET CB160R

Nhập khẩu từ nước ngoài

162,70

47.300.000

436

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ICON

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

31.000.000

437

Xe mô tô hai bánh

HONDA

INTEGRA (NC700D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

670,00

336.800.000

438

Xe mô tô hai bánh

HONDA

INTERSTATE (VT1300CT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

647.700.000

439

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JOYING

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.000.000

440

Xe mô tô hai bánh

HONDA

LEAD (NHX110WH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

30.000.000

441

Xe mô tô hai bánh

HONDA

LEAD110(WH110T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

30.000.000

442

Xe mô tô hai bánh

HONDA

LITTLE CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

33.600.000

443

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MASTER (WH125)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

35.000.000

444

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MONKEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

108.000.000

445

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MONKEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

105.300.000

446

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MONKEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

85.000.000

447

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MOOVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

42.200.000

448

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

50.200.000

449

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

49.990.000

450

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125SF

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

60.000.000

451

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NC700D (INTEGRA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

670,00

292.000.000

452

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NC700XA

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

292.000.000

453

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NC700XD

Nhập khẩu từ nước ngoài

670,00

337.000.000

454

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NC750

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,80

306.000.000

455

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NC750S

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

306.000.000

456

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NC750X ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

306.000.000

457

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NM4

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

491.000.000

458

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NM4-2

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

491.000.000

459

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NRX1800 VALKYRIE RUNE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

973.000.000

460

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NRX1800DA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

973.000.000

461

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NT700V

Nhập khẩu từ nước ngoài

680,00

362.000.000

462

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NT700VAA

Nhập khẩu từ nước ngoài

680,00

455.000.000

463

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NXR125 BROS KS

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

60.000.000

464

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PAN EUROPEAN ST1300A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.261,00

481.000.000

465

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PANTHEON 125 (FES125)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

82.000.000

466

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,30

110.300.000

467

Xe mô tô hai bánh

HONDA

POLICE (WH125J-11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

20.000.000

468

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

76.400.000

469

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

168,00

80.000.000

470

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

192.600.000

471

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

187.000.000

472

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

180.000.000

473

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL (CMX250C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

187.000.000

474

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL (CMX250X)

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

192.600.000

475

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SABRE (VT1300CS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

484.000.000

476

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SABRE (VT1300CSA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

484.000.000

477

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

50.000.000

478

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY FI SPORTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

60.500.000

479

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY I (ACF110CBFE TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

60.500.000

480

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCR110 (WH110T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

35.600.000

481

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SDH125T-22

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.000.000

482

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SDH125T-22A

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

13.700.000

483

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SDH125T-22A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.000.000

484

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

96.000.000

485

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

133.900.000

486

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH125D

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

115.000.000

487

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH125R

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

115.000.000

488

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

152,70

122.000.000

489

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

153,00

82.000.000

490

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150D

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

150.000.000

491

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

150.000.000

492

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

79.300.000

493

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

60.000.000

494

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

41.700.000

495

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

431.000.000

496

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

371.000.000

497

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW AERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

371.000.000

498

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW PHANTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

371.000.000

499

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW PHANTOM 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

370.000.000

500

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SILVER WING (FJS600A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

582,00

418.000.000

501

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SILVER WING 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

152.000.000

502

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SILVER WING 600ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

582,00

280.000.000

503

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SILVER WING FSC 600A

Nhập khẩu từ nước ngoài

582,00

418.000.000

504

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SILVER WING GT (400)

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

152.000.000

505

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SILVER WING GT600 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

582,00

418.000.000

506

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

41.000.000

507

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SPACY 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

34.000.000

508

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SPACY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

84.000.000

509

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ST1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.261,00

494.000.000

510

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ST1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.298,00

494.000.000

511

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ST1300A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.261,00

481.500.000

512

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STATELINE (VT1300CR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

324.000.000

513

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STATELINE (VT1300CRA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

464.000.000

514

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

115.000.000

515

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,17

65.700.000

516

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

95.300.000

517

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

116.900.000

518

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

85.000.000

519

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB (NBC110MDFE 2TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,10

47.300.000

520

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB 110 (EBJ-JA10)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

47.300.000

521

Xe mô tô hai bánh

HONDA

TODAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

23.000.000

522

Xe mô tô hai bánh

HONDA

TODAY F

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

20.000.000

523

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VALKYRIE RUNE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

973.000.000

524

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VERZA 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

85.000.000

525

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VFR1200F

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.236,00

1.014.000.000

526

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VFR1200FD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.237,00

1.014.000.000

527

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VFR1200X(SC70)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.237,00

1.014.000.000

528

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VT1300CX ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

565.000.000

529

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VT400S

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

312.000.000

530

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VT700 VA

Nhập khẩu từ nước ngoài

680,00

362.000.000

531

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTX1300C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

320.000.000

532

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTX1300R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

320.000.000

533

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTX1300S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.312,00

320.000.000

534

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTX1800F

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.795,00

400.000.000

535

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTX1800N

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.795,00

400.000.000

536

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTX1800R3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.795,00

400.000.000

537

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 100

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

22.000.000

538

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 125 (NF125M)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

32.000.000

539

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE (SDH100-41A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,10

23.000.000

540

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WH125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

20.000.000

541

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WH150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

35.000.000

542

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WIN 100

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,20

22.000.000

543

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XR 125 LEK

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

23.000.000

544

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XR150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

39.000.000

545

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XR150LEK

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

39.000.000

546

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XR150LEK

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,15

39.000.000

547

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ZOOMER

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

33.000.000

548

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ZOOMER

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

68.000.000

549

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ZOOMER X

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

68.000.000

550

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XR400R

Nhập khẩu từ nước ngoài

400,00

244.800.000

551

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XR650

Nhập khẩu từ nước ngoài

650,00

296.000.000

552

Xe mô tô hai bánh

HONDA

UNICORN DAZZLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

80.000.000

553

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

32.000.000

554

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

38.000.000

555

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE FI REPSOL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

33.000.000

556

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE KVG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

28.500.000

557

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE KVGF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

28.000.000

558

Xe mô tô hai bánh

HONDA

C100 SUPER DREAM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

559

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK (DISK) KVBG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

25.500.000

560

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK (DRUM) KVBG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

25.500.000

561

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK EXCEED KVBG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

25.500.000

562

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK EXCEED KVBN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

25.500.000

563

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM C100MP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

564

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM C100MS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,10

16.900.000

565

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE II KTMA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

27.000.000

566

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO FI KVLH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

27.000.000

567

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO GT KTMJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.000.000

568

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO GT KVLN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.000.000

569

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO GT KVLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.000.000

570

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO JC35

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

28.000.000

571

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO KTMJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.000.000

572

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO KVLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

21.500.000

573

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO KVLN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

22.500.000

574

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE NEO KVLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

21.500.000

575

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HA08 SUPER DREAM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.400.000

576

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HC12 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

13.700.000

577

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HC120 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

15.800.000

578

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HC121 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

17.000.000

579

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HC125 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

17.000.000

580

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA08 WAVE RSX FI AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,00

26.600.000

581

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA27 SUPER DREAM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.700.000

582

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA31 WAVE RSX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

22.000.000

583

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA32 WAVE RSX FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

22.500.000

584

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA36 BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.100.000

585

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA38 WAVE RSX FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

22.500.000

586

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC35 FUTURE NEO FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

27.000.000

587

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC35 FUTURE X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

22.500.000

588

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC35 FUTURE X FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

27.000.000

589

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC43 WAVE RSX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

17.000.000

590

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC430 WAVE RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.500.000

591

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC431 WAVE S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.500.000

592

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC432 WAVE RSX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

17.500.000

593

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52 WAVE RSX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.800.000

594

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC520 WAVE RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.000.000

595

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC521 WAVE S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.800.000

596

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52E WAVE RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.000.000

597

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52E WAVE RSX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

20.500.000

598

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52E WAVE S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

17.800.000

599

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC53 FUTURE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

24.500.000

600

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC53 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

29.000.000

601

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC533 FUTURE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

38.000.000

602

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC534 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

39.000.000

603

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC535 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

40.000.000

604

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC536 FUTURE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

25.500.000

605

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC537 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

30.000.000

606

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC538 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

31.000.000

607

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC760 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

30.000.000

608

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC761 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

31.000.000

609

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF18 CLICK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

26.000.000

610

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF18 CLICK PLAY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

26.500.000

611

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF24 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

32.000.000

612

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF240 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

35.000.000

613

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF27 AIR BLADE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

36.000.000

614

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF29 SH125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

100.000.000

615

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF30 PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

50.000.000

616

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF33 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

28.500.000

617

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF33E VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

28.700.000

618

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF43 PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

52.000.000

619

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF45 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

37.500.000

620

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF451 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

37.500.000

621

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF46 AIR BLADE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

38.000.000

622

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF51 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

50.000.000

623

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF511 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

50.000.000

624

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF512 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

50.500.000

625

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF513 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

52.500.000

626

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF513 SH MODE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

51.000.000

627

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF514 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

51.500.000

628

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF56 PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

52.000.000

629

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF561 PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

52.000.000

630

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF562 PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

55.500.000

631

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF58 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,20

30.000.000

632

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF581 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,20

30.000.000

633

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF63 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

38.000.000

634

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC26 WINNER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,10

43.000.000

635

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF11 SH150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

152,70

122.000.000

636

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH MODE JF513

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

51.000.000

637

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH MODE JF514

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

51.500.000

638

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER DREAM KFVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

639

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER DREAM KFVW-KFVY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

640

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER DREAM KFVY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

641

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER DREAM KFVZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

642

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER DREAM KVVA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.300.000

643

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE (α) KVRP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

12.900.000

644

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE α KRSA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,10

12.900.000

645

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE α KRSM/KTLK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

12.900.000

646

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE α KTLN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

12.900.000

647

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE α KVRL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

12.900.000

648

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE α KRSR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

12.900.000

649

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 1 KTLZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

11.900.000

650

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 100S KVRJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

17.500.000

651

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE α KWY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

13.400.000

652

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE BLADE JA38

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

20.500.000

653

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE NF110M

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,90

16.500.000

654

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RS KTLN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.500.000

655

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RS KVRL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.900.000

656

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RS KVRL/WAVE S KVRR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.900.000

657

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RS KVRP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.900.000

658

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RS KWY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

15.300.000

659

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RSV KTLN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

16.900.000

660

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RSV KVRV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

18.300.000

661

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RSX KVRV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

15.900.000

662

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE S KVRP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.300.000

663

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE S KWY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.700.000

664

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE ZX KTLK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

14.900.000

665

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA364 BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.600.000

666

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA363 BLADE (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.600.000

667

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA365 BLADE (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

20.000.000

668

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA39 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

17.800.000

669

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,88

39.600.000

670

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

42.000.000

671

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1100 RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

391.000.000

672

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM II

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

40.000.000

673

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX 125F ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

60.000.000

674

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

400,00

220.000.000

675

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FREEWAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

245,00

198.000.000

676

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

455.000.000

677

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

391.000.000

678

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF1000L AFRICA TWIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

352.000.000

679

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WH 125-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

24.200.000

680

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPRA GTR 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,10

42.000.000

681

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA08 WAVE RSX FI AT(C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,00

27.600.000

682

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA31 WAVE RSX (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

22.000.000

683

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA31 WAVE RSX (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.500.000

684

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA32 WAVE RSX FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,00

24.000.000

685

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA32 WAVE RSX FI (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

21.500.000

686

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA 36 BLADE (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.700.000

687

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA36 BLADE (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

17.700.000

688

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA38 WAVE RSX FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

23.000.000

689

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA38 WAVE RSX FI (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

21.500.000

690

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC35 FUTURE X FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

30.000.000

691

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC432 WAVE RSX (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.000.000

692

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52 WAVE RSX (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

21.300.000

693

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC520 WAVE RS (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.500.000

694

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC521 WAVE S (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.800.000

695

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52E WAVE RS (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

20.500.000

696

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52E WAVE RSX (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

22.000.000

697

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC52E WAVE S (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.000.000

698

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC53 FUTURE FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

30.000.000

699

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC535 FUTURE FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

40.000.000

700

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC538 FUTURE FI(C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

31.000.000

701

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC761 FUTURE FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

31.000.000

702

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1300 SUPER FOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.284,00

450.000.000

703

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF 125R

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

23.000.000

704

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CROSS CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

40.000.000

705

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CROSS CUB

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

25.300.000

706

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NSR250R

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

125.000.000

707

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MAGNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

107.000.000

708

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MAGNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

750,00

370.000.000

709

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PC41

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

296.000.000

710

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,00

126.500.000

711

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,01

125.000.000

712

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SONIC 150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,16

44.000.000

713

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY I CLUB 12

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

45.000.000

714

Xe mô tô hai bánh

HONDA

X-ADV

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

326.000.000

715

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE125i

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

67.200.000

716

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE125i

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

69.100.000

717

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF790 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

37.500.000

718

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF791 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

39.300.000

719

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA392 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.200.000

720

Xe mô tô hai bánh

HONDA

TENA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

36.000.000

721

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK011 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

61.800.000

722

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK140 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

45.300.000

723

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650R

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

247.000.000

724

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK035 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

37.500.000

725

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF73 SH 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

74.800.000

726

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AFRICA TWIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.084,00

641.000.000

727

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC440 WINNERX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,10

46.200.000

728

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM C125K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

29.400.000

729

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK033 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

31.600.000

730

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RR-R FIREBLADE SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

1.050.000.000

731

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA367 BLADE (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

20.200.000

732

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY FASHION

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

35.900.000

733

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BEAT

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

28.200.000

734

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DASH125M

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

84.000.000

735

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY SPORTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

34.300.000

736

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY SPORTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

37.100.000

737

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NF121 SH350I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

329,60

149.800.000

738

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR650R

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

259.000.000

739

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK031 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

33.100.000

740

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA366 BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

19.200.000

741

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK034 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

34.200.000

742

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL PRO160

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,00

150.000.000

743

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

71.800.000

744

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AFRICA TWIN ADVENTURE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.084,00

690.500.000

745

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WH125J-18

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

72.300.000

746

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

37.000.000

747

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK121 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

42.000.000

748

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

329,60

241.000.000

749

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR150R ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,16

57.100.000

750

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK010 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

56.700.000

751

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK030 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

30.800.000

752

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AFRICA TWIN ADVENTURE SPORTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.084,00

720.500.000

753

Xe mô tô hai bánh

HONDA

H'NESS CB350 DLX PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,36

117.000.000

754

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR500R

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

187.500.000

755

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA368 BLADE (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

21.700.000

756

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

367.000.000

757

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY CLUB 12

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

59.200.000

758

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC441 WINNERX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,10

50.100.000

759

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH350I ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

330,00

264.800.000

760

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR 250RR ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,74

116.900.000

761

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RR-R FIREBLADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

950.000.000

762

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK032 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

35.600.000

763

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK120 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

39.800.000

764

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF530 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

59.000.000

765

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF633 AIR BLADE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

46.000.000

766

Xe mô tô hai bánh

HONDA

H'NESS CB350

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,00

130.000.000

767

Xe mô tô hai bánh

HONDA

H'NESS CB350

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,36

137.000.000

768

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NF120 SH350I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

329,60

150.000.000

769

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF422 SH160I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

96.500.000

770

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL 1100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.084,00

501.700.000

771

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 160 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

54.800.000

772

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 160 CBS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

49.500.000

773

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF561 VARIO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

56.300.000

774

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF560 VARIO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

52.100.000

775

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF423 SH160I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

113.000.000

776

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF425 SH160I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

103.500.000

777

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ADV 160 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

86.400.000

778

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK191 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

65.600.000

779

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF424 SH160I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

93.800.000

780

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF952 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

74.600.000

781

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX 160 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

87.000.000

782

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF953 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

84.900.000

783

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA393 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

18.700.000

784

Xe mô tô hai bánh

HONDA

TRANSALP 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

755,00

309.000.000

785

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA387 WAVE RSX FI (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

22.200.000

786

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK190 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

58.800.000

787

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA388 WAVE RSX FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

25.700.000

788

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA386 WAVE RSX FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

23.700.000

789

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB 150X

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,16

70.800.000

790

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MONKEY CANIVAL LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

165.000.000

791

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GIORNO+

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,77

61.200.000

792

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC443 WINNERX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,20

50.300.000

793

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC767 FUTURE FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

33.700.000

794

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR 250RR SP ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,74

119.900.000

795

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MONKEY EASTER EGG EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

121.500.000

796

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BEAT STREET

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

28.600.000

797

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE110I

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

49.100.000

798

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ADV 160 CBS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

90.700.000

799

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125SF ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

88.600.000

800

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ZOOMER-X

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

69.700.000

801

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING TOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

1.295.900.000

802

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DAX125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

96.500.000

803

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DAX125 TAMIYA LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

119.500.000

804

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK125I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,88

66.800.000

805

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CT125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

110.600.000

806

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CT125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

99.000.000

807

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CT125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

120.100.000

808

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC766 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

32.200.000

809

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF300L

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,01

135.900.000

810

Xe mô tô hai bánh

HONDA

H'NESS CB350 ANNIVERSARY EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,36

116.800.000

811

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX E: HEV ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

90.000.000

812

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REVO FIT

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,17

25.300.000

813

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB350RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,36

113.000.000

814

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

360.000.000

815

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC442 WINNERX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,20

46.200.000

816

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB DISNEY LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

138.600.000

817

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1100 RS FINAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.140,00

390.000.000

818

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ADV 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

329,60

290.000.000

819

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK036 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

38.500.000

820

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 110I

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

47.900.000

821

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DAX 1978 SPECIAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

123.000.000

822

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NF122 SH350I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

330,00

152.000.000

823

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150I LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

157,00

177.900.000

824

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK123 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

41.800.000

825

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB 50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

54.000.000

826

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK037 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

34.600.000

827

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB 110 PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

57.000.000

828

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STYLO 160 CBS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

59.400.000

829

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

51.500.000

830

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK124 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

45.800.000

831

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STYLO 160 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,93

65.200.000

832

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500 HORNET

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

185.000.000

833

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK038 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,50

37.200.000

834

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NX500

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

194.300.000

835

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MONKEY LIGHTNING CUSTOM EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

110.800.000

836

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH125I LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

146.600.000

837

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK122 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

39.800.000

838

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE KVGF ©

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

28.000.000

839

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.800.000

840

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX300

Sản xuất, lắp ráp trong nước

286,01

126.500.000

841

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

22.000.000

842

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

23.500.000

843

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUTURE FI 125CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

30.200.000

844

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA391 WAVE α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

18.000.000

845

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC43-WAVE RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.000.000

846

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC43-WAVE S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.000.000

847

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC762 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

30.200.000

848

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC763 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

31.200.000

849

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC763 FUTURE FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

32.900.000

850

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF42 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

62.300.000

851

Xe mô tô hai bánh

HONDA

Z125MK V

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

85.000.000

852

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WING-GO (WH100-2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,10

22.000.000

853

Xe mô tô hai bánh

HONDA

YB125Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,60

26.700.000

854

Xe mô tô hai bánh

HONDA

Z1000 ABS-ZR1000H

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

392.000.000

855

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 110I (NF110TM)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,10

25.000.000

856

Xe mô tô hai bánh

HONDA

XL230

Nhập khẩu từ nước ngoài

223,00

192.600.000

857

Xe mô tô hai bánh

HONDA

Z900 ABS-ZR900B

Nhập khẩu từ nước ngoài

948,00

299.000.000

858

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 125I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

65.000.000

859

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,32

50.000.000

860

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE 110I (AFS110MCFE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,20

25.000.000

861

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SPACY HELM IN PGM-FI

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

28.400.000

862

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STORM (SDH125-46C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

13.400.000

863

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STORM (SDH125-46B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

13.400.000

864

Xe mô tô hai bánh

HONDA

S-SWING150 (FES150/A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

140.000.000

865

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VT750S (EBL-RC58)

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

310.700.000

866

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SPACY I (NSC110SFD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

81.000.000

867

Xe mô tô hai bánh

HONDA

V-MEN (SDH125-42)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

15.900.000

868

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VTR250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

410.000.000

869

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STX1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.261,00

494.000.000

870

Xe mô tô hai bánh

HONDA

S-SWING (FES125)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

80.000.000

871

Xe mô tô hai bánh

HONDA

STEED VLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

583,00

204.000.000

872

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPERFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

220.000.000

873

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB C125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,00

115.100.000

874

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB C125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

105.400.000

875

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SPACY WH100T-H

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,10

17.500.000

876

Xe mô tô hai bánh

HONDA

TARANIS (WH110T-5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

42.000.000

877

Xe mô tô hai bánh

HONDA

RR150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

35.000.000

878

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PHANTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

60.000.000

879

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PHANTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

200,00

135.000.000

880

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PS150I (PES150)

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,70

112.000.000

881

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125J V

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

50.000.000

882

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300ASJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

270.000.000

883

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH 300I

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

306.300.000

884

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150I

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

150.000.000

885

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY I

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

53.800.000

886

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300I (SH300)

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,10

266.000.000

887

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX (EBJ-JF28)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

76.400.000

888

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300AS

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

249.000.000

889

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY I PRESTIGE (AFC 110SFC (3TH))

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

53.800.000

890

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NOVA

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

61.500.000

891

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NOVA

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

40.000.000

892

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300I ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

266.000.000

893

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300AJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

269.000.000

894

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY ESP

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

32.500.000

895

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125H V

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

49.990.000

896

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

371.000.000

897

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

153.000.000

898

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300I

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

306.300.000

899

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300A

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

248.000.000

900

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REBEL 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

180.000.000

901

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY I S12 (ACF110CBFC (TH))

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

63.000.000

902

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PL150E

Nhập khẩu từ nước ngoài

157,00

150.000.000

903

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SDH125-49

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

28.000.000

904

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PANTHEON

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,00

112.000.000

905

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PANTHEON

Sản xuất, lắp ráp trong nước

153,00

97.000.000

906

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH125I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

115.000.000

907

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW SPIRIT

Nhập khẩu từ nước ngoài

745,00

371.000.000

908

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SDH125-7C

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

28.000.000

909

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW SLASHER

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

153.000.000

910

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX150 PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,90

110.300.000

911

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NIGHTHA

Nhập khẩu từ nước ngoài

233,00

107.000.000

912

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NIGHTHA

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

192.000.000

913

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NIGHTHA

Nhập khẩu từ nước ngoài

747,00

370.000.000

914

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SAVE (SDH125-A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

21.000.000

915

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PLIM (SDH110-16)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

12.700.000

916

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PS125I (PES125)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

96.000.000

917

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX PRESTIGE (NC125D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

76.400.000

918

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH150I (SH150-AD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

175.000.000

919

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SHADOW VLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

583,00

204.000.000

920

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL1800DAK 2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

1.200.000.000

921

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX300AJ ATH

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,01

125.000.000

922

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF1000L AFRICA TWIN ADVENTURE SPORTS TYPE LD DUAL CLUTCH TRANSMISSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

567.000.000

923

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DREAM 110I

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,10

21.000.000

924

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF150L

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

34.300.000

925

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF150L

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,15

44.400.000

926

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF150L

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

56.700.000

927

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CG125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

24.200.000

928

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF250 RALLY

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,60

93.600.000

929

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK 125I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,88

62.800.000

930

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK 125I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

38.700.000

931

Xe mô tô hai bánh

HONDA

LA250

Nhập khẩu từ nước ngoài

233,00

107.000.000

932

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUMA (SDH125T-23A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.000.000

933

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DH88

Nhập khẩu từ nước ngoài

85,00

192.600.000

934

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FIGHTHAWK CBF150 (SDH150- A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

26.400.000

935

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF1000L AFRICA TWIN DUAL CLUTCH TRANSMISSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

352.000.000

936

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBZ (WH125-12)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

20.000.000

937

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR650RAK 2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

254.000.000

938

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL1800DAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

1.200.000.000

939

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CD125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

50.000.000

940

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FTR

Nhập khẩu từ nước ngoài

223,00

192.600.000

941

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CL

Nhập khẩu từ nước ngoài

397,00

300.000.000

942

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

443.000.000

943

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

1.200.000.000

944

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA Z ABS-AUDIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

240.000.000

945

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK 150I

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,32

70.900.000

946

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING AUDIO COMFORT NAVI XM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

947

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX500AH ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

180.000.000

948

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING TOUR DUAL CLUTCH TRANSMISSION AIRBAG

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

948.200.000

949

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING AUDIO COMFORT NAVI XM ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

950

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX500AK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

180.000.000

951

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CRF1000L AFRICA TWIN ADVENTURE SPORTS DUAL CLUTCH TRANSMISSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

567.000.000

952

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX300AK ATH

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,01

125.000.000

953

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FUMA (SDH125T-23)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.000.000

954

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR650RAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

254.000.000

955

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL1800DAJ 2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

1.200.000.000

956

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DN-01

Nhập khẩu từ nước ngoài

680,00

625.000.000

957

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,00

126.500.000

958

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CDBENLEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

24.200.000

959

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MOJET (SDH125T-28)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

40.000.000

960

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING AIR BAG

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.832,00

750.000.000

961

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DIO (SDH125T-27)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

28.000.000

962

Xe mô tô hai bánh

HONDA

EMOTION (SDH125T-26)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

13.400.000

963

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR650FA

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

233.900.000

964

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR650RA

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

254.000.000

965

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL1800DAJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

1.200.000.000

966

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CPR650FA

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

156.500.000

967

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR500RAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

187.000.000

968

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF150NAK ATH

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

105.000.000

969

Xe mô tô hai bánh

HONDA

AIR BLADE I

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

40.000.000

970

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500XA

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

188.000.000

971

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB300

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,00

253.000.000

972

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CAPK150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

468.000.000

973

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB150R EXMOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

105.000.000

974

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1000RAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

468.000.000

975

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000S1J2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

678.000.000

976

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB150 VERZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,15

36.400.000

977

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650F

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

225.900.000

978

Xe mô tô hai bánh

HONDA

C400

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

300.000.000

979

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BENLY (JBH-AA03)

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

13.200.000

980

Xe mô tô hai bánh

HONDA

@SCR100 (WH100T-H)

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,10

30.000.000

981

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB400SS

Nhập khẩu từ nước ngoài

397,00

367.000.000

982

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650FAJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

225.900.000

983

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RAJ 2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

560.000.000

984

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500XAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

188.000.000

985

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

367.000.000

986

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RR FIREBLADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

560.000.000

987

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB250P

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

219.600.000

988

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB250P

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

107.000.000

989

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1000RAJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

468.000.000

990

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BEAT ESP

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

33.500.000

991

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000S1K2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

678.000.000

992

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650RAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

246.000.000

993

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RAK 2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

560.000.000

994

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BREEZE (WH110T-3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

30.000.000

995

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RAK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

560.000.000

996

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF150 (SDH150-A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

26.400.000

997

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR250RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,74

117.100.000

998

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650FA

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

225.900.000

999

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR500RA

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

187.000.000

1000

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB150R STREETFIRE

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,16

47.400.000

1001

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB150R STREETFIRE

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,50

64.200.000

1002

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF125 (SDH125-51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

41.000.000

1003

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650FAJ 2ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

226.000.000

1004

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BLADE 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

33.500.000

1005

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR1000RAJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,80

560.000.000

1006

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF150SF (SDH150-F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

1007

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500FA

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

172.000.000

1008

Xe mô tô hai bánh

HONDA

C50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

23.000.000

1009

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500FAJ ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

172.000.000

1010

Xe mô tô hai bánh

HONDA

C125K V

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

85.000.000

1011

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

32.000.000

1012

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBR

Nhập khẩu từ nước ngoài

954,00

567.000.000

1013

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500X

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

180.000.000

1014

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650RA

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

246.000.000

1015

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB500F

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

172.000.000

1016

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF251 SH150I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

153,00

100.000.000

1017

Xe mô tô hai bánh

HONDA

LEAD 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

37.500.000

1018

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX HYBRID

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,30

90.000.000

1019

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF32 PCX150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,30

90.000.000

1020

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF143 SH150I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

152,90

81.000.000

1021

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

68.000.000

1022

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF81 PCX125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

56.500.000

1023

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF14 SH150I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

152,90

75.500.000

1024

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

51.700.000

1025

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,30

90.000.000

1026

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF731 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

76.000.000

1027

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF730 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

75.000.000

1028

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF632 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

43.300.000

1029

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF30 PCX150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,30

66.500.000

1030

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

56.500.000

1031

Xe mô tô hai bánh

HONDA

PCX150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,30

70.500.000

1032

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF250 SH150I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

153,00

90.500.000

1033

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF516 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

60.000.000

1034

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF422 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

67.000.000

1035

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF582 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,20

30.000.000

1036

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF461 AIR BLADE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

38.000.000

1037

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF583 VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,20

30.800.000

1038

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF515 SH MODE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

55.000.000

1039

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF631 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

38.000.000

1040

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE ALPHA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

17.800.000

1041

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WINNER 150 (KC26WINNER)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

42.900.000

1042

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RS KVRP ©

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

16.900.000

1043

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WINNER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

46.500.000

1044

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WINNER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,10

46.500.000

1045

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE RSX FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,10

21.500.000

1046

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VISION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,20

30.000.000

1047

Xe mô tô hai bánh

HONDA

HD 110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

20.500.000

1048

Xe mô tô hai bánh

HONDA

BEAT STREET ESP

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

25.600.000

1049

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300AK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

276.490.000

1050

Xe mô tô hai bánh

HONDA

FORZA 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

236.000.000

1051

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH300ASK ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

278.990.000

1052

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CG125 M-POWER

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

24.200.000

1053

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF792 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

38.300.000

1054

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA383 WAVE RSX FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

22.700.000

1055

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC370 WINNERX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,10

46.000.000

1056

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF793 LEAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

40.300.000

1057

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA384 WAVE RSX FI (D)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

21.700.000

1058

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC371 WINNERX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,10

49.000.000

1059

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GOLD WING F6B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.833,00

955.000.000

1060

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ZR1000G

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

505.000.000

1061

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB1000R LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

409.000.000

1062

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA385 WAVE RSX FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,20

24.700.000

1063

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ST70

Nhập khẩu từ nước ngoài

72,00

22.000.000

1064

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF951 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

82.100.000

1065

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF410 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,30

56.700.000

1066

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPRA X 125 FI

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

24.600.000

1067

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF950 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

73.300.000

1068

Xe mô tô hai bánh

HONDA

REVO X

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,17

25.900.000

1069

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPRA X 125 HELM IN

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

22.000.000

1070

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY STYLISH

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,20

30.900.000

1071

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY STYLISH

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

35.000.000

1072

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CHALY

Nhập khẩu từ nước ngoài

70,00

22.000.000

1073

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB 223S

Nhập khẩu từ nước ngoài

223,00

192.600.000

1074

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ADV 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,32

58.100.000

1075

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPRA GTR150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,16

45.000.000

1076

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GL MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

85.000.000

1077

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF421 SH150I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

99.000.000

1078

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GENIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

28.200.000

1079

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF633 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

42.400.000

1080

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ADV 150 CBS

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,32

61.400.000

1081

Xe mô tô hai bánh

HONDA

TACT

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

29.800.000

1082

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB300R

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,00

140.000.000

1083

Xe mô tô hai bánh

HONDA

ADV 150 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,32

63.900.000

1084

Xe mô tô hai bánh

HONDA

C125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

85.000.000

1085

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NSR150

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,00

108.000.000

1086

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF420 SH150I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

91.000.000

1087

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC765 FUTURE FI (C)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

31.600.000

1088

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JC764 FUTURE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

30.200.000

1089

Xe mô tô hai bánh

HUASHA

HS50QT-10

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

4.600.000

1090

Xe mô tô hai bánh

HUPPER

MONTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

33.000.000

1091

Xe mô tô hai bánh

HUPPER

ROMEO

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

36.300.000

1092

Xe mô tô hai bánh

HUPPER

SANTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

33.000.000

1093

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

SM125S

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

43.300.000

1094

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

HUSQVARNA 901 NORDEN

Nhập khẩu từ nước ngoài

889,00

589.000.000

1095

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

HUSQVARNA 701 ENDURO

Nhập khẩu từ nước ngoài

693,00

599.000.000

1096

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

HUSQVARNA VITPILEN 401

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

206.000.000

1097

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

HUSQVARNA 701 SUPERMOTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

693,00

609.000.000

1098

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

HUSQVARNA SVARTPILEN 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

200,00

166.000.000

1099

Xe mô tô hai bánh

HUSQVARNA

HUSQVARNA SVARTPILEN 401

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

199.000.000

1100

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

AQUILA GT 250R

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

56.500.000

1101

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

AQUILA GV C

Nhập khẩu từ nước ngoài

678,20

149.000.000

1102

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

AQUILA GV250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

56.500.000

1103

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

AQUILA GV650

Nhập khẩu từ nước ngoài

647,00

160.000.000

1104

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

GV300R

Nhập khẩu từ nước ngoài

295,90

111.300.000

1105

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

GV300

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

95.500.000

1106

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

GV300S-EVO

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

122.000.000

1107

Xe mô tô hai bánh

HYOSUNG

GV300S

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

65.000.000

1108

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

CHIEF CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.811,00

460.000.000

1109

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

CHIEF DARK HORSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.811,00

490.000.000

1110

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

CHIEF VINTAGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.720,00

810.000.000

1111

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

CHIEF VINTAGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.811,00

490.000.000

1112

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

CHIEFTAIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.811,00

490.000.000

1113

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

ROADMASTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.811,00

590.000.000

1114

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

SCOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.133,00

320.000.000

1115

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

SCOUT SIXTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

226.000.000

1116

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

SCOUT BOBBER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.133,00

360.000.000

1117

Xe mô tô hai bánh

INDIAN

FTR 1200 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.203,00

455.400.000

1118

Xe mô tô hai bánh

ITALA

PRECCIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.500.000

1119

Xe mô tô hai bánh

ITALA

VISPO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

29.500.000

1120

Xe mô tô hai bánh

JIALING

JIALING

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

8.800.000

1121

Xe mô tô hai bánh

JINFENG

JIAPENG JP250-2J

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

79.500.000

1122

Xe mô tô hai bánh

JOG

YAMAHA JOG

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

19.800.000

1123

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

BOSS BN175A

Nhập khẩu từ nước ngoài

174,00

85.000.000

1124

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

BOSS BN175E

Nhập khẩu từ nước ngoài

174,00

88.200.000

1125

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

D-TRACKER X

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

220.000.000

1126

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ESTRELLA 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

261.000.000

1127

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLR650

Nhập khẩu từ nước ngoài

651,00

220.000.000

1128

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KSR KL100

Nhập khẩu từ nước ngoài

111,00

72.100.000

1129

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KSR110

Nhập khẩu từ nước ngoài

111,00

63.000.000

1130

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 1000 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

644.000.000

1131

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 250R

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

161.000.000

1132

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 250R (EX250J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

147.000.000

1133

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

196.000.000

1134

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 300 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

149.000.000

1135

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA H2

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

1.065.000.000

1136

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-14R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.441,00

670.000.000

1137

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-14R ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.441,00

670.000.000

1138

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

PULSAR 200NS

Nhập khẩu từ nước ngoài

200,00

78.000.000

1139

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VERSYS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

279.000.000

1140

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VERSYS 1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

419.000.000

1141

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VERSYS 650 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

245.000.000

1142

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VN900 CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

903,00

342.000.000

1143

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VULCAN 900 CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

903,00

250.000.000

1144

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VULCAN S ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

251.000.000

1145

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W800

Nhập khẩu từ nước ngoài

773,00

416.000.000

1146

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W800 BLACK EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

773,00

402.000.000

1147

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W800 LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

773,00

402.000.000

1148

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W800 SPECIAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

773,00

402.000.000

1149

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

953,00

505.000.000

1150

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.086,00

505.000.000

1151

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

474.000.000

1152

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000 SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

409.000.000

1153

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z125 PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

53.300.000

1154

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

247.000.000

1155

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z300 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

153.000.000

1156

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z800

Nhập khẩu từ nước ngoài

806,00

278.100.000

1157

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z800 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

806,00

322.000.000

1158

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ZX1000G

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

505.000.000

1159

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

120

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,00

72.100.000

1160

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

EL250

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

161.000.000

1161

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

EN400

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

220.000.000

1162

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

C750

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

278.100.000

1163

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VN1500

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.500,00

341.000.000

1164

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VN2000

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.000,00

421.200.000

1165

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ZX-10R (ZX1000KFFA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

419.000.000

1166

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLX125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

120.000.000

1167

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

GTR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.400,00

305.000.000

1168

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z900 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

948,00

322.200.000

1169

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VERSYS-X 300 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

143.000.000

1170

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ZR800 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

806,00

322.000.000

1171

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-10RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

625.000.000

1172

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 650 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

210.000.000

1173

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA H2 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

1.299.000.000

1174

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W800 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

773,00

379.000.000

1175

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-25R ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

197.300.000

1176

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z650RS ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

231.000.000

1177

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLX230SM

Nhập khẩu từ nước ngoài

233,00

151.000.000

1178

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VULCAN S

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

241.000.000

1179

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLX230S

Nhập khẩu từ nước ngoài

233,00

151.000.000

1180

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z H2 SE ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

770.000.000

1181

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ELIMINATOR 500 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

451,00

184.500.000

1182

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 500 SE SMART ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

451,00

194.000.000

1183

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-4R ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

250.000.000

1184

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ATHLETE PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

42.500.000

1185

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

BALIUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

130.000.000

1186

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

C150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

92.800.000

1187

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

CONCOURS 14

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.352,00

702.000.000

1188

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

CONCOURS 14 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.352,00

383.600.000

1189

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

D-TRACKER

Nhập khẩu từ nước ngoài

144,00

66.800.000

1190

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

D-TRACKER 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

125.000.000

1191

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

EN650B

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

261.000.000

1192

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ER-6N

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

280.000.000

1193

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ER-6N ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

280.000.000

1194

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLX150

Nhập khẩu từ nước ngoài

144,00

92.800.000

1195

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLX150BF

Nhập khẩu từ nước ngoài

144,00

75.400.000

1196

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KLX250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

138.400.000

1197

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KSR PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

111,00

96.000.000

1198

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

KZ250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

78.000.000

1199

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

22.000.000

1200

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 250 (ABS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

140.000.000

1201

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

152.400.000

1202

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA H2 SX SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

899.000.000

1203

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-10R

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

644.000.000

1204

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-10R ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

729.000.000

1205

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-6R

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

280.000.000

1206

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA ZX-6R

Nhập khẩu từ nước ngoài

636,00

335.000.000

1207

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W650

Nhập khẩu từ nước ngoài

675,00

280.000.000

1208

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z650 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

187.000.000

1209

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z900RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

948,00

385.000.000

1210

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ZX600P7FL (NINJA ZX-6R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

280.000.000

1211

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

131.600.000

1212

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

ZR900B

Nhập khẩu từ nước ngoài

806,00

310.500.000

1213

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z300

Nhập khẩu từ nước ngoài

296,00

180.000.000

1214

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000 SX ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

409.000.000

1215

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W175

Nhập khẩu từ nước ngoài

177,00

66.000.000

1216

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000 R EDITION ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

449.000.000

1217

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VULCAN 900 CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

903,00

264.500.000

1218

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W175 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

177,00

77.300.000

1219

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000 ABS SPECIAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

505.000.000

1220

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z1000 SE ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.043,00

505.000.000

1221

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

W250 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

133.800.000

1222

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z400 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

149.000.000

1223

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

VULCAN S CAFÉ ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

249.000.000

1224

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

NINJA 400 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

163.500.000

1225

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z750

Nhập khẩu từ nước ngoài

748,00

278.100.000

1226

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

SERPICO SS KG150A

Nhập khẩu từ nước ngoài

148,00

92.800.000

1227

Xe mô tô hai bánh

KAWASAKI

Z900RS ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

948,00

480.800.000

1228

Xe mô tô hai bánh

KEEWAY

SUPERLIGHT 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

45.000.000

1229

Xe mô tô hai bánh

KEEWAY

BLACKSTER 250I

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,90

51.000.000

1230

Xe mô tô hai bánh

KENOS

MAPLE 125 (WY125T-30)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

14.400.000

1231

Xe mô tô hai bánh

KENOS

WY125T-20

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

14.400.000

1232

Xe mô tô hai bánh

KTM

1050 ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.050,00

155.000.000

1233

Xe mô tô hai bánh

KTM

1050 ADVENTURE ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.050,00

155.000.000

1234

Xe mô tô hai bánh

KTM

1190 ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.195,00

312.000.000

1235

Xe mô tô hai bánh

KTM

1190 ADVENTURE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.195,00

327.000.000

1236

Xe mô tô hai bánh

KTM

1190 RC8 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.195,00

208.000.000

1237

Xe mô tô hai bánh

KTM

125 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

50.000.000

1238

Xe mô tô hai bánh

KTM

1290 SUPER ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

325.000.000

1239

Xe mô tô hai bánh

KTM

1290 SUPER DUKE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

325.000.000

1240

Xe mô tô hai bánh

KTM

200 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

200,00

135.000.000

1241

Xe mô tô hai bánh

KTM

250 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

130.000.000

1242

Xe mô tô hai bánh

KTM

350 FREERIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

350,00

99.000.000

1243

Xe mô tô hai bánh

KTM

390 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

84.000.000

1244

Xe mô tô hai bánh

KTM

390 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,20

165.000.000

1245

Xe mô tô hai bánh

KTM

450 EXC

Nhập khẩu từ nước ngoài

449,00

109.000.000

1246

Xe mô tô hai bánh

KTM

450 EXC SIX DAYS

Nhập khẩu từ nước ngoài

449,00

240.000.000

1247

Xe mô tô hai bánh

KTM

500 EXC

Nhập khẩu từ nước ngoài

510,00

111.500.000

1248

Xe mô tô hai bánh

KTM

690 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

690,00

139.000.000

1249

Xe mô tô hai bánh

KTM

690 DUKE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

690,00

139.000.000

1250

Xe mô tô hai bánh

KTM

690 ENDURO R

Nhập khẩu từ nước ngoài

690,00

114.000.000

1251

Xe mô tô hai bánh

KTM

690 SMC R

Nhập khẩu từ nước ngoài

690,00

109.000.000

1252

Xe mô tô hai bánh

KTM

690 SMC

Nhập khẩu từ nước ngoài

654,00

109.000.000

1253

Xe mô tô hai bánh

KTM

990 SUPERDUKE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

145.000.000

1254

Xe mô tô hai bánh

KTM

990 SUPERMOTO T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

150.000.000

1255

Xe mô tô hai bánh

KTM

990 SUPERMOTOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

150.000.000

1256

Xe mô tô hai bánh

KTM

RC 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

200,00

61.000.000

1257

Xe mô tô hai bánh

KTM

RC 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

134.000.000

1258

Xe mô tô hai bánh

KTM

RC 390

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

143.800.000

1259

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 790 ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

799,00

445.000.000

1260

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 1290 SUPER ADVENTURE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

859.000.000

1261

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 1290 SUPER ADVENTURE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

829.000.000

1262

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM RC 390

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

209.000.000

1263

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 890 DUKE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

889,00

519.000.000

1264

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 200 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,50

137.000.000

1265

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 390 ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

232.500.000

1266

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 690 SMC R

Nhập khẩu từ nước ngoài

693,00

609.000.000

1267

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 390 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

199.000.000

1268

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 390 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

199.000.000

1269

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 790 ADVENTURE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

799,00

479.000.000

1270

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 350 EXC-F SIX DAYS

Nhập khẩu từ nước ngoài

350,00

489.000.000

1271

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 790 DUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

799,00

399.000.000

1272

Xe mô tô hai bánh

KTM

790 ADVENTURE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

799,00

479.000.000

1273

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 1290 SUPER DUKE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

839.000.000

1274

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 890 ADVENTURE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

889,00

599.000.000

1275

Xe mô tô hai bánh

KTM

BRABUS 1300 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

2.209.000.000

1276

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 1290 SUPER DUKE GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

899.000.000

1277

Xe mô tô hai bánh

KTM

KTM 1290 SUPER DUKE R EVO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

929.000.000

1278

Xe mô tô hai bánh

KTM

390 ADVENTURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

373,00

167.500.000

1279

Xe mô tô hai bánh

KTM

129 SUPER ADVENTURE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

600.000.000

1280

Xe mô tô hai bánh

KTM

250 EXC-F

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

95.000.000

1281

Xe mô tô hai bánh

KTM

350 EXC-F

Nhập khẩu từ nước ngoài

350,00

100.000.000

1282

Xe mô tô hai bánh

KTM

450 EXC-F

Nhập khẩu từ nước ngoài

450,00

365.800.000

1283

Xe mô tô hai bánh

KTM

450 EXC-F SIX DAYS

Nhập khẩu từ nước ngoài

450,00

420.200.000

1284

Xe mô tô hai bánh

KTM

RACING

Nhập khẩu từ nước ngoài

200,00

135.000.000

1285

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

SR125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

41.100.000

1286

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.000.000

1287

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,70

20.000.000

1288

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY DELUXE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,70

20.000.000

1289

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY DELUXE-4U

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,70

20.000.000

1290

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.200.000

1291

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY S-A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.700.000

1292

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY-A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

20.100.000

1293

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

DANCE 100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

11.000.000

1294

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

DANCE 110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

12.000.000

1295

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

JOCKEY CK125-SD25

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

20.400.000

1296

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

K-PIPE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

123,70

33.100.000

1297

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

32.500.000

1298

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE ALA5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

33.000.000

1299

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

31.200.000

1300

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

27.200.000

1301

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY 50-A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

27.200.000

1302

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

29.900.000

1303

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY FI 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

29.900.000

1304

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

33.200.000

1305

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

PEOPLE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

38.500.000

1306

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

PEOPLE S VC25CA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

41.500.000

1307

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

PEOPLE VA25AC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

38.500.000

1308

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

SOLONA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

163,40

50.000.000

1309

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

SOLONA 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

33.000.000

1310

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

VIVIO 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

14.000.000

1311

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

ZING 150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

20.000.000

1312

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.100.000

1313

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY KA10FA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.600.000

1314

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY 50 KA10EB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

27.200.000

1315

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

XCITING S350

Nhập khẩu từ nước ngoài

321,00

110.000.000

1316

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

VISAR S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.200.000

1317

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

K-PIPE 50 MMC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.400.000

1318

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

PEOPLE 16FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

38.500.000

1319

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

PEOPLE GTI300-BF60

Sản xuất, lắp ráp trong nước

298,90

131.000.000

1320

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

VISAR 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

14.900.000

1321

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

AK 550

Nhập khẩu từ nước ngoài

550,40

300.000.000

1322

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

32.500.000

1323

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE II

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

32.000.000

1324

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

JOCKEY FI125-VC25

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

25.400.000

1325

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY HI 110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,70

20.000.000

1326

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY HI50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.400.000

1327

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY S-A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

31.600.000

1328

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE MANY FI-VC25CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

30.000.000

1329

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY HERMOSA 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.190.000

1330

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

VISAR 50 MMC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

14.500.000

1331

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

CANDY 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.000.000

1332

Xe mô tô hai bánh

KYMCO

LIKE 50 KA10EC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.600.000

1333

Xe mô tô hai bánh

LAMBRETTA

151N

Nhập khẩu từ nước ngoài

151,10

112.500.000

1334

Xe mô tô hai bánh

LAMBRETTA

LN125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

102.000.000

1335

Xe mô tô hai bánh

LAMBRETTA

LAMSPORT 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

43.000.000

1336

Xe mô tô hai bánh

LAMBRETTA

X300

Nhập khẩu từ nước ngoài

275,00

128.000.000

1337

Xe mô tô hai bánh

LANCE

MILAN 150 (ZN150T-F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

1338

Xe mô tô hai bánh

LANCE

PHOENIX 150 (ZN150T-18)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

1339

Xe mô tô hai bánh

LANCE

VENICE (ZN150T-20)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

1340

Xe mô tô hai bánh

LEONART

DAYTONA 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

57.200.000

1341

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

CG125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

16.500.000

1342

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

LF125T-2DF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

18.700.000

1343

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

50R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.700.000

1344

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

NORMANDY 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

15.300.000

1345

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

LF150-11

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,40

18.700.000

1346

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

LF100-4CF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

9.800.000

1347

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

50S-III

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.100.000

1348

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

50S-H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

1349

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

50V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.000.000

1350

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

50S-K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

1351

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

10.700.000

1352

Xe mô tô hai bánh

LML

STAR AUTOMATIC 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

152.000.000

1353

Xe mô tô hai bánh

LML

STAR DELUXE 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

85.000.000

1354

Xe mô tô hai bánh

LML

STAR DELUXE 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

131.000.000

1355

Xe mô tô hai bánh

MALAGUTI

MADISON 150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

152,00

38.900.000

1356

Xe mô tô hai bánh

MEGELLI

125R

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

30.000.000

1357

Xe mô tô hai bánh

MEGELLI

125S

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

30.000.000

1358

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

CALIFORNIA VINTAGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.064,00

516.200.000

1359

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

GRISO 8V SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.151,00

380.000.000

1360

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

NEVADA

Nhập khẩu từ nước ngoài

744,00

250.000.000

1361

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V7 II STONE

Nhập khẩu từ nước ngoài

744,00

313.000.000

1362

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V7 RACER

Nhập khẩu từ nước ngoài

744,00

313.000.000

1363

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V9 ROAMER

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

356.000.000

1364

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V9 BOBBER

Nhập khẩu từ nước ngoài

853,00

415.000.000

1365

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V85 TT

Nhập khẩu từ nước ngoài

853,00

465.000.000

1366

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V7 STONE

Nhập khẩu từ nước ngoài

853,00

385.000.000

1367

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V7 SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

853,00

405.000.000

1368

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

STELVIO 1200 4V

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.151,00

574.000.000

1369

Xe mô tô hai bánh

MOTO GUZZI

V7II RACER

Nhập khẩu từ nước ngoài

744,00

313.000.000

1370

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

BRUTALE 675

Nhập khẩu từ nước ngoài

675,00

389.000.000

1371

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

BRUTALE DRAGSTER 800

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

343.000.000

1372

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

BRUTALE DRAGSTER 800RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

343.000.000

1373

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

F4 1078 RR312

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,40

404.800.000

1374

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

F4 RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

786.000.000

1375

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

F4 RR EAS ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

786.000.000

1376

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

RIVALE 800

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

757.000.000

1377

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

STRADALE 800

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

343.500.000

1378

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

TURISMO VELOCE LUSSO 800

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

302.000.000

1379

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

BRUTALE 1090

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.078,00

404.800.000

1380

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

RUSH

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

985.600.000

1381

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

F3 800 AGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

798,00

330.000.000

1382

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

F4-1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

786.000.000

1383

Xe mô tô hai bánh

MV AGUSTA

F4-1000R

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

786.000.000

1384

Xe mô tô hai bánh

NORTON

COMMANDO 961 CAFE RACER

Nhập khẩu từ nước ngoài

961,00

329.800.000

1385

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

CITYSTAR RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

106.700.000

1386

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

DJANGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

38.500.000

1387

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

JETFORCE 125S

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

98.000.000

1388

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

JETFORCE COMPRESSOR 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

98.000.000

1389

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

KISBEE

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

29.700.000

1390

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

LOOXOR 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

80.000.000

1391

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

LOOXOR 150F

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

78.000.000

1392

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

LUDIX BLASTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,90

32.000.000

1393

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

LUDIX ELEGANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,90

32.000.000

1394

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

SPEEDFIGHT 3

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

44.000.000

1395

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

SPEEDFIGHT100

Nhập khẩu từ nước ngoài

99,90

58.000.000

1396

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

SPEEDFIGHT100XT

Nhập khẩu từ nước ngoài

99,90

58.000.000

1397

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

VOGUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

42.700.000

1398

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

GJANGO 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

68.500.000

1399

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

DJANGO 125 (QP5-VN)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

69.800.000

1400

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

TWEET (LW2BAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

151,00

29.900.000

1401

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

DJANGO M2AAKB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

68.000.000

1402

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

CITYSTAR (QP200T-A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

190,00

112.200.000

1403

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

PEUGEOT ELYSÉO

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

60.000.000

1404

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

PEUGEOT VIVACITY

Nhập khẩu từ nước ngoài

100,00

35.000.000

1405

Xe mô tô hai bánh

PEUGEOT

SATELIS RS 400I

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

230.000.000

1406

Xe mô tô hai bánh

PHOENIX

R300

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

55.000.000

1407

Xe mô tô hai bánh

PHOENIX

R350

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

65.000.000

1408

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

BEVERLY 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

460,00

221.000.000

1409

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

55.800.000

1410

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 125 (M57/1/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

42.000.000

1411

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,50

52.000.000

1412

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

95.300.000

1413

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MP3 125RL

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

200.000.000

1414

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA 946

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

405.000.000

1415

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GRANTURISMO 125L

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

85.000.000

1416

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS125 (M31/3/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

104.500.000

1417

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LIBERTY (M38/6/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

60.000.000

1418

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LXV 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

124.400.000

1419

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PX 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,40

123.000.000

1420

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

100.000.000

1421

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

ZIP 100 TQ

Nhập khẩu từ nước ngoài

96,00

37.000.000

1422

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

X7 MY 2009

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.009,00

134.800.000

1423

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

X9

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

47.000.000

1424

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 ABS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

68.400.000

1425

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

67.500.000

1426

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

79.500.000

1427

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 ABS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

69.300.000

1428

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

ZIP 100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

96,00

30.900.000

1429

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 125 ABS-100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

71.000.000

1430

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-200

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

82.400.000

1431

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125-110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

64.700.000

1432

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 ABS- 510

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

69.300.000

1433

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 ABS-511

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

75.500.000

1434

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

ZIP 100-411

Sản xuất, lắp ráp trong nước

96,00

37.000.000

1435

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

ZIP 100-411

Sản xuất, lắp ráp trong nước

96,20

37.000.000

1436

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

ZIP 100-310

Sản xuất, lắp ráp trong nước

96,00

32.300.000

1437

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 ABS-221

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

89.900.000

1438

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 ABS-211

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

91.400.000

1439

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER SPORT 300 ABS-719

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

135.000.000

1440

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 125 3V IE-501

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

67.000.000

1441

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

JUSTIN BIEBER X VESPA-519

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

115.800.000

1442

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

JUSTIN BIEBER X VESPA-419

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

132.400.000

1443

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX125 IGET-920

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

67.900.000

1444

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

BEVERLY 400 HPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

235.000.000

1445

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

159.800.000

1446

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER TECH 300 ABS-105

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

158.600.000

1447

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 IE-100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

57.000.000

1448

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 75TH ABS-517

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

112.000.000

1449

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER SPORT 150 ABS-301

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

137.000.000

1450

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 125 IGET-921

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

66.000.000

1451

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 STFT ABS- 418

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

110.000.000

1452

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 STFT ABS- 518

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

98.400.000

1453

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MP3 400 HPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

330.000.000

1454

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 150 ABS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

126.500.000

1455

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA 946 CHRISTIAN DIOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

448.500.000

1456

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA 946 CHRISTIAN DIOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,00

660.000.000

1457

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA 946 DRAGON

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,00

455.000.000

1458

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA 946 10 ANNIVERSARIO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

431.200.000

1459

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

SPRINT 125 JUSTIN BIEBER X VESPA

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

123.100.000

1460

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 RST25 - 500

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

58.200.000

1461

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT TECH 125 - 109

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

103.800.000

1462

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT TECH 150 - 209

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

119.800.000

1463

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

88.600.000

1464

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

39.800.000

1465

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 125 3V IE-510

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

39.800.000

1466

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 125 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

37.900.000

1467

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 150 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

52.500.000

1468

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

52.700.000

1469

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 3V IE-110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

57.500.000

1470

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 3V IE-130

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

54.600.000

1471

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 3V IE-401

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

54.600.000

1472

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

56.800.000

1473

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 150 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

71.500.000

1474

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 150 3V IE-500

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

71.500.000

1475

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 150 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

70.700.000

1476

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 150 IE-200

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

56.000.000

1477

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 125 ABS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

67.900.000

1478

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 125 ABS-111

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

71.600.000

1479

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

82.400.000

1480

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-211

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

84.200.000

1481

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-224

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

86.000.000

1482

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-231

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

93.900.000

1483

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-236

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

87.900.000

1484

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-241

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

86.000.000

1485

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-257

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

87.900.000

1486

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

79.800.000

1487

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 125 3V IE-310

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

74.200.000

1488

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 125 3V IE-312

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

79.800.000

1489

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 150 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

90.900.000

1490

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 150 3V IE-410

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

91.000.000

1491

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 125-510

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

88.500.000

1492

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 150 ABS-610

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

108.200.000

1493

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 150-610

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,00

115.000.000

1494

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 300-710

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

122.600.000

1495

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LT 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

63.900.000

1496

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LT 125 3V IE-503

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

63.900.000

1497

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

107.800.000

1498

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

61.000.000

1499

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 3V IE-500

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

65.000.000

1500

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 3V IE-700

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

63.100.000

1501

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

67.900.000

1502

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 IE-300

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

67.900.000

1503

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

74.500.000

1504

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

151,00

112.000.000

1505

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 150 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

80.700.000

1506

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 150 3V IE-600

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

150.700.000

1507

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 150 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

76.500.000

1508

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 150 IE

Nhập khẩu từ nước ngoài

151,00

122.000.000

1509

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LXV 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

74.000.000

1510

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LXV 125 3V IE-502

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

68.700.000

1511

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LXV 150 3V IE-602

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

80.700.000

1512

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

65.000.000

1513

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 3V IE- 100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

64.000.000

1514

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 3V IE- 500

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

66.000.000

1515

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 ABS- 513

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

76.800.000

1516

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 150 3V IE- 200

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

82.600.000

1517

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

69.700.000

1518

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 125 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

69.500.000

1519

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 150 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

82.200.000

1520

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA S 150 IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,50

79.500.000

1521

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

66.800.000

1522

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 3V IE-111

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

66.800.000

1523

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 125 ABS-514

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

77.500.000

1524

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 3V IE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

86.500.000

1525

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 3V IE-211

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

81.400.000

1526

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

ZIP 100-300

Sản xuất, lắp ráp trong nước

96,00

37.200.000

1527

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

BEVERLY 125IE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

139.900.000

1528

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

CITY FLY (BYQ125T-3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

48.000.000

1529

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY125 3V IE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

95.300.000

1530

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MP3 250IE (M47/2/01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

244,30

200.000.000

1531

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA ET4-125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

65.000.000

1532

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA ET4-150

Nhập khẩu từ nước ngoài

151,00

70.000.000

1533

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA ET8-150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,60

82.500.000

1534

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS 300IE ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

278,00

295.000.000

1535

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

278,00

138.900.000

1536

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER125IE (M45/3/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

143.200.000

1537

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS250IE (M45/1/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

244,30

131.500.000

1538

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTV250IE

Nhập khẩu từ nước ngoài

244,30

120.000.000

1539

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 (M44/3/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

75.000.000

1540

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 IE (M68/1/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

104.500.000

1541

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LX 125 IE 3VALVOLE (M68/3/00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

113.600.000

1542

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA LXV 125 IE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

122.800.000

1543

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125IE 3VALVOLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

179.000.000

1544

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SEI GIORNI

Nhập khẩu từ nước ngoài

278,00

197.000.000

1545

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

X10 125IE

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

139.900.000

1546

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 125 ABS-511

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

93.900.000

1547

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 300 ABS-712

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

129.000.000

1548

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 125 IGET-111

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

48.900.000

1549

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER 150 ABS-611

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

115.000.000

1550

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS TOURING 300 ABS- 718

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

131.000.000

1551

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

FLY 125 IE-110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

40.500.000

1552

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTS SUPER TECH 300 ABS-715

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

155.000.000

1553

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PX200

Nhập khẩu từ nước ngoài

197,00

120.000.000

1554

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 125 ABS-131

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

75.000.000

1555

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MEDLEY 150 ABS-226

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

87.900.000

1556

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

LIBERTY 50-100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,90

39.900.000

1557

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SEI GIORNI ABS-724

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

139.000.000

1558

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SEI GIORNI ABS-724

Nhập khẩu từ nước ngoài

278,30

139.000.000

1559

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 ABS-724

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

89.900.000

1560

Xe mô tô hai bánh

QIANJIANG

WORX125 (QJ125-26A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

33.500.000

1561

Xe mô tô hai bánh

QIANJIANG

CODE 150 (QJ150-19A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

35.000.000

1562

Xe mô tô hai bánh

QJIANG

QJ125T-27C

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

30.000.000

1563

Xe mô tô hai bánh

QJIANG

QJ125-11

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

30.000.000

1564

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

CB170R

Nhập khẩu từ nước ngoài

168,00

22.000.000

1565

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

DD125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

20.000.000

1566

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

CB125R

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

27.000.000

1567

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

DELUXE 170

Nhập khẩu từ nước ngoài

170,00

33.300.000

1568

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

NC170

Nhập khẩu từ nước ngoài

170,00

33.300.000

1569

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

RB250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

37.800.000

1570

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

DD150E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

142,20

25.300.000

1571

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

DD300E-9B

Nhập khẩu từ nước ngoài

273,00

60.000.000

1572

Xe mô tô hai bánh

REBEL USA

DD350E-9B

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

42.000.000

1573

Xe mô tô hai bánh

REGAL RAPTOR

DD125G

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

19.000.000

1574

Xe mô tô hai bánh

REGAL RAPTOR

DD125E-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

19.000.000

1575

Xe mô tô hai bánh

REGAL RAPTOR

DD125E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

19.000.000

1576

Xe mô tô hai bánh

REGAL RAPTOR

DD150E-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

142,20

59.900.000

1577

Xe mô tô hai bánh

REGAL RAPTOR

DD150E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

142,20

59.900.000

1578

Xe mô tô hai bánh

REGAL RAPTOR

DD150G-2

Nhập khẩu từ nước ngoài

142,20

59.900.000

1579

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

BULLET 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

346,00

61.000.000

1580

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

CLASSIC 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

499,00

178.000.000

1581

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

CLASSIC CHROME 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

499,00

178.000.000

1582

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

ROYAL ENFIELD BULLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

499,00

175.000.000

1583

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

SCRAM 411

Nhập khẩu từ nước ngoài

411,00

141.400.000

1584

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

METEOR 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

349,34

135.000.000

1585

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

BULLET CLASSIC EFI

Nhập khẩu từ nước ngoài

499,00

127.300.000

1586

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

BULLET EFI

Nhập khẩu từ nước ngoài

499,00

128.500.000

1587

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

BULLET ES350

Nhập khẩu từ nước ngoài

346,00

80.000.000

1588

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

CLASSIC 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

346,00

80.100.000

1589

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

CLASSIC 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

349,34

126.500.000

1590

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

CONTINENTAL GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

535,00

137.000.000

1591

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

HIMALAYAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

411,00

149.000.000

1592

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

CONTINENTAL GT 650

Nhập khẩu từ nước ngoài

648,00

183.900.000

1593

Xe mô tô hai bánh

ROYAL ENFIELD

INTERCEPTOR INT 650

Nhập khẩu từ nước ngoài

648,00

192.000.000

1594

Xe mô tô hai bánh

SACHS

AMICI 125 (FY125T-13A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

108,00

35.000.000

1595

Xe mô tô hai bánh

SACHS

MADASS 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

119,70

14.500.000

1596

Xe mô tô hai bánh

SACHS

X-ROAD 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

35.000.000

1597

Xe mô tô hai bánh

SACHS

SACHS

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

25.000.000

1598

Xe mô tô hai bánh

SACHS

AMICI

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

35.000.000

1599

Xe mô tô hai bánh

SAMURAI

TYPE 6

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.524,00

788.000.000

1600

Xe mô tô hai bánh

SAXON

CROWN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.573,00

699.000.000

1601

Xe mô tô hai bánh

SAXON

FIRESTORM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.573,00

699.000.000

1602

Xe mô tô hai bánh

SFM

AMICI 125 (FY125T-13A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

20.300.000

1603

Xe mô tô hai bánh

SFM

MADASS 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

119,70

19.500.000

1604

Xe mô tô hai bánh

SKYTEAM

ST125TR

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

14.400.000

1605

Xe mô tô hai bánh

SKYTEAM

SKYTEAM (TYPE 06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

10.900.000

1606

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

CAFE MEGA

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,00

55.000.000

1607

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

CENTAUR SIAM

Nhập khẩu từ nước ngoài

145,00

56.100.000

1608

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

CENTAUR TRACKER

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,00

62.400.000

1609

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

CT400

Nhập khẩu từ nước ngoài

397,20

88.500.000

1610

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

SCRAMBLER 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

397,20

77.000.000

1611

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

SOLO-R CATCHER 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,00

55.000.000

1612

Xe mô tô hai bánh

STALLIONS

CARINO

Nhập khẩu từ nước ngoài

129,00

44.000.000

1613

Xe mô tô hai bánh

SUNDIRO

BEAUTY SDH 50QT-40

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

13.300.000

1614

Xe mô tô hai bánh

SUNDIRO

TODAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

20.300.000

1615

Xe mô tô hai bánh

SUPER HARLEY

C170

Nhập khẩu từ nước ngoài

168,00

29.300.000

1616

Xe mô tô hai bánh

SUPER HARLEY

DD170E-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

168,00

29.300.000

1617

Xe mô tô hai bánh

SUPER HARLEY

DD300E-6B

Nhập khẩu từ nước ngoài

273,00

36.000.000

1618

Xe mô tô hai bánh

SUPER HARLEY

DD350E-6

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

42.000.000

1619

Xe mô tô hai bánh

SUPER HARLEY

USA SH170

Nhập khẩu từ nước ngoài

168,00

29.300.000

1620

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

ADDRESS Z 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

21.000.000

1621

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BELANG R150

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,70

53.800.000

1622

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BEST FD110XD

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

16.000.000

1623

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BEST FD110XSD

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

16.000.000

1624

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BIGBOY 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

250.000.000

1625

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BOULEVARD C50 (VL800B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

805,00

135.500.000

1626

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BOULEVARD M109R (VZR1800N)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.783,00

576.000.000

1627

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BURGMAN 650Z EXECUTIVE AN650Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

638,00

266.000.000

1628

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

DL 650

Nhập khẩu từ nước ngoài

645,00

266.000.000

1629

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

DR-Z400S

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

300.000.000

1630

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

DR-Z400SM

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

300.000.000

1631

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

FLAG STAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,40

32.000.000

1632

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GEMMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

99.000.000

1633

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GLADIUS ABS (SFV650A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

645,00

291.000.000

1634

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GN125-2

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

35.000.000

1635

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSR 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

21.000.000

1636

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSR600

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

200.000.000

1637

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSR750

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

285.000.000

1638

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX1300BK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

394.000.000

1639

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX1300BKA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

394.000.000

1640

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX1300R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

394.000.000

1641

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-S1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

386.100.000

1642

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GZ125HS

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

44.000.000

1643

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GZ125HS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

44.000.000

1644

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYABUSA GSX1300R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

610.000.000

1645

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE 125 (UW125FS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

24.000.000

1646

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

INTRUDER CLASSIC 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

210.000.000

1647

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

INTRUDER M1800R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.783,00

576.000.000

1648

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RGV120

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,70

55.400.000

1649

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RGX 120

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,70

30.000.000

1650

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SATRIA 120R

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,70

22.500.000

1651

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SATRIA F150

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,00

52.000.000

1652

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SATRIA F150

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,30

53.500.000

1653

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SATRIA R

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,70

22.500.000

1654

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SIXTEEN150 (UX150)

Nhập khẩu từ nước ngoài

156,00

77.000.000

1655

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SKYDRIVE (UK125FSC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

22.900.000

1656

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

ST250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

250.000.000

1657

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

TU250X

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

179.000.000

1658

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UK125FSC

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

24.500.000

1659

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VANVAN 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,00

249.000.000

1660

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VECSTAR QS 150T

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,00

26.700.000

1661

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VZR1800 INTRUDER M1800R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.783,00

576.000.000

1662

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

XSTAR125 (UE125TD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,50

24.600.000

1663

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

AKIRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

20.300.000

1664

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

AVENIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

60.000.000

1665

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BADIT 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

99.000.000

1666

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BANDIT 1200S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.157,00

341.000.000

1667

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BOULEVARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.360,00

341.000.000

1668

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

DJEBEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

199,00

73.500.000

1669

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

DL1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

369.000.000

1670

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

DZ250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

99.000.000

1671

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

EPICURO

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

57.000.000

1672

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

FIX

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

26.000.000

1673

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GEMMA 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

99.000.000

1674

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

M10

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

7.500.000

1675

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

PGO SCOOTER (BUBU125) PA- 125AA

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

32.300.000

1676

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RAIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

55.400.000

1677

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

ROYAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

17.400.000

1678

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RG SPORTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

55.400.000

1679

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SATRIAFU

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

52.400.000

1680

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SINGER

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,00

55.400.000

1681

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SW1

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

99.000.000

1682

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UC

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

55.000.000

1683

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UK110 ADDRESS

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

28.300.000

1684

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UK110 ADDRESS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

112,80

28.300.000

1685

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UK110 ADDRESS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

28.300.000

1686

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

V50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

19.800.000

1687

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VIVA

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

17.400.000

1688

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VR1500

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.500,00

341.000.000

1689

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

ZY 125T-4

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

19.500.000

1690

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SFV650

Nhập khẩu từ nước ngoài

650,00

430.000.000

1691

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

AMITY UE125CT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

25.900.000

1692

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

AXELO 125RR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

25.300.000

1693

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

AXELO 125SP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

23.400.000

1694

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BEST 110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

14.000.000

1695

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

EN150-A FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,00

44.000.000

1696

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

FU150 RAIDER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

147,00

50.000.000

1697

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

FU150FI RAIDER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

147,00

50.000.000

1698

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

FU150FI RAIDER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

147,30

45.600.000

1699

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GZ150-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

69.500.000

1700

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GZ150-A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,00

44.500.000

1701

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GZ150-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,50

67.000.000

1702

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE 125SS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

25.400.000

1703

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE 125SS FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

29.000.000

1704

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE 125SS FI SPECIAL EDITION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

29.000.000

1705

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE 125SS SPECIAL EDITION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

29.000.000

1706

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE LIMITED EDITION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.200.000

1707

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE NIGHT RIDER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.200.000

1708

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE SPECIAL EDITION

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.200.000

1709

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE UW125S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

20.900.000

1710

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HAYATE UW125SC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

21.800.000

1711

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RAIDER 150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

47.700.000

1712

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RAIDER 150 SK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

50.200.000

1713

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RAIDER FI 150 SK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

49.000.000

1714

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

REVO FK110D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

15.600.000

1715

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

REVO FK110SCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

17.900.000

1716

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

REVO FK110SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

16.500.000

1717

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SHOGUN FD125XSD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

22.500.000

1718

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SKYDRIVE UK125SC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.500.000

1719

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH FD110XCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

14.200.000

1720

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH FD110XCDL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

14.200.000

1721

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH FD110XCSD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

14.200.000

1722

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH REVO FK110D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

14.500.000

1723

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH REVO FK110SCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

17.400.000

1724

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH REVO FK110SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

14.500.000

1725

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH REVO NIGHT RIDER FK110ZSD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

17.400.000

1726

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH REVO SP FK110ZD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

14.500.000

1727

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SMASH REVO SP FK110ZSCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

17.400.000

1728

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

THUNDER 150 FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,00

44.700.000

1729

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

THUNDER 150S FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,00

46.600.000

1730

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UA125T FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

31.000.000

1731

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UE125RT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

31.000.000

1732

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UV125 IMPULSE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

29.800.000

1733

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UV125 IMPULSE FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

30.900.000

1734

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VIVA 115 FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

21.000.000

1735

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VIVA FD110 CDX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

20.500.000

1736

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VIVA FD110 CRX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

20.500.000

1737

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VIVA FD110CSD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

20.500.000

1738

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

VIVA R FD110TSD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,70

20.500.000

1739

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

X-BIKE FL 125SCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

21.800.000

1740

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

X-BIKE FL 125SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

20.600.000

1741

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

X-BIKE NIGHT RIDER FL 125ZSCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

22.000.000

1742

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

X-BIKE SPORT PRODUCTION SP FL125SCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

22.700.000

1743

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GD110HU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

112,80

27.972.000

1744

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GD110HU

Nhập khẩu từ nước ngoài

112,80

28.500.000

1745

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UV125FI IMPULSE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

30.800.000

1746

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

UV125FI IMPULSE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,10

30.800.000

1747

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

1500VL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.500,00

341.000.000

1748

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GN125-2F

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

35.000.000

1749

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R1000A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

297.000.000

1750

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

HJ125K-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

30.000.000

1751

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

CRYSTAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,00

60.000.000

1752

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

CRYSTAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

50.000.000

1753

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

147,30

41.500.000

1754

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R150

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,30

68.300.000

1755

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-S150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

147,30

38.500.000

1756

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-S150

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,30

63.900.000

1757

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RU110U

Sản xuất, lắp ráp trong nước

109,00

17.200.000

1758

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BURGMAN STREET F/I

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,30

48.600.000

1759

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GIXXER SF250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

61.500.000

1760

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

V-STROM1050ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.037,00

419.000.000

1761

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GIXXER 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

58.500.000

1762

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

INTRUDER ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

154,90

46.500.000

1763

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

V-STROM250SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

132.900.000

1764

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

AVENIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,00

60.000.000

1765

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

B-KING (GSX1300BK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

465.000.000

1766

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

BURGMAN 650 EXECUTIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

638,00

266.000.000

1767

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

C 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

285.000.000

1768

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

EN125-2F

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

25.500.000

1769

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

FX

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

26.000.000

1770

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GK75A

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

218.000.000

1771

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

442.000.000

1772

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX 150 BANDIT

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,30

66.600.000

1773

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX1300R HAYABUSA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.299,00

394.000.000

1774

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R1000

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

474.400.000

1775

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R1000K7

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

474.400.000

1776

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R150 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,30

60.400.000

1777

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R600

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

442.000.000

1778

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-R750

Nhập khẩu từ nước ngoài

750,00

534.000.000

1779

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-S1000 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

399.900.000

1780

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

GSX-S1000A

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

415.000.000

1781

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

LC400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

210.000.000

1782

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

RUBY (HJ125T-8A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

30.000.000

1783

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

SAPPHIRE (HJ125T-8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

30.000.000

1784

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

STINGER

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,00

55.400.000

1785

Xe mô tô hai bánh

SUZUKI

V-STROM 1000 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.037,00

369.000.000

1786

Xe mô tô hai bánh

SYM

FIDDLE II

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

17.500.000

1787

Xe mô tô hai bánh

SYM

PHONY 125S

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

37.000.000

1788

Xe mô tô hai bánh

SYM

SYMPHONY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

37.000.000

1789

Xe mô tô hai bánh

SYM

SYMPLY2 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

23.300.000

1790

Xe mô tô hai bánh

SYM

AMIGO 50-VG1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.000.000

1791

Xe mô tô hai bánh

SYM

AMIGO 50-VG1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

50,00

15.700.000

1792

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL+EZ110R-VDA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

13.300.000

1793

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL+EZ110-VDB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

11.800.000

1794

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL+EZSR-VDD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

14.000.000

1795

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL+EZS-VDE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

13.000.000

1796

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGELA SR-VCF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,90

15.900.000

1797

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGELA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,90

15.900.000

1798

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

31.000.000

1799

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

27.000.000

1800

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA PASSING EFI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

25.500.000

1801

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA PASSING XR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

22.500.000

1802

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA PASSING

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

21.500.000

1803

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA POWER 125 EFI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

22.500.000

1804

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

35.000.000

1805

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

22.000.000

1806

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

33.700.000

1807

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

50,00

15.300.000

1808

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT 110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

14.500.000

1809

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT II-SD9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

50,00

13.800.000

1810

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT II-SD9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

13.800.000

1811

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT II-SDB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

13.800.000

1812

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT II-SDB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

14.200.000

1813

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT SR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

12.500.000

1814

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

11.500.000

1815

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANTII

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

9.800.000

1816

Xe mô tô hai bánh

SYM

ENJOY 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

13.900.000

1817

Xe mô tô hai bánh

SYM

ENJOY 125SR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

13.900.000

1818

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

15.500.000

1819

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

18.600.000

1820

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

19.700.000

1821

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

16.300.000

1822

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

17.400.000

1823

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

14.500.000

1824

Xe mô tô hai bánh

SYM

JOYRIDE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

25.000.000

1825

Xe mô tô hai bánh

SYM

MOTOWOLF 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,10

15.000.000

1826

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK 170

Sản xuất, lắp ráp trong nước

168,90

39.000.000

1827

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK EFI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

44.000.000

1828

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK MINI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

29.000.000

1829

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

39.000.000

1830

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

168,90

55.000.000

1831

Xe mô tô hai bánh

SYM

STAR X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

123,00

23.800.000

1832

Xe mô tô hai bánh

SYM

WIND SPEED 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

23.000.000

1833

Xe mô tô hai bánh

SYM

WIND SPEED 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

20.000.000

1834

Xe mô tô hai bánh

SYM

EX50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

50,00

8.800.000

1835

Xe mô tô hai bánh

SYM

WOLF CLASSIC 125-PA12B7-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

32.000.000

1836

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGELA-VCA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,90

15.900.000

1837

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGELA-VCB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,90

16.900.000

1838

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

33.500.000

1839

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

31.500.000

1840

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

33.000.000

1841

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

31.000.000

1842

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

34.000.000

1843

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

29.300.000

1844

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

28.000.000

1845

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

30.300.000

1846

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

28.000.000

1847

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH EFI-VUR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

29.300.000

1848

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH-VTB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

30.000.000

1849

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH-VTC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

28.000.000

1850

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH-VTK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

25.000.000

1851

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA ELIZABETH-VTL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

23.000.000

1852

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA PASSING EFI-VWH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

20.000.000

1853

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA PASSING XR-KAT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

22.500.000

1854

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA POWER 125 EFI-VJ1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

30.000.000

1855

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS-VJ3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

33.800.000

1856

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS-VJ4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

31.800.000

1857

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS-VJ5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

30.800.000

1858

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA-VT3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

26.000.000

1859

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA-VT4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

24.000.000

1860

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA-VTF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

23.000.000

1861

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA-VTG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

22.000.000

1862

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA-VTH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

20.500.000

1863

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VICTORIA-VTJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

18.500.000

1864

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA V-VJ6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

32.000.000

1865

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA V-VJ9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

32.000.000

1866

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT 110-SD1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

13.700.000

1867

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SE1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.500.000

1868

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT II-SAF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

10.500.000

1869

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT SR-SAR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

13.900.000

1870

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT S-SAS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,20

13.300.000

1871

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELITE-VV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.100.000

1872

Xe mô tô hai bánh

SYM

ENJOY 125-KAD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

15.000.000

1873

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY R-VBD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

15.500.000

1874

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SPORT-VBJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

18.600.000

1875

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SPORT-VBR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

19.700.000

1876

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SPORT-VBV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

19.900.000

1877

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SR-VBC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

16.300.000

1878

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SR-VBP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

17.400.000

1879

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY SR-VBT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,00

17.600.000

1880

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY S-VBE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

14.500.000

1881

Xe mô tô hai bánh

SYM

JOYRIDE-VWA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

25.000.000

1882

Xe mô tô hai bánh

SYM

JOYRIDE-VWB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

23.000.000

1883

Xe mô tô hai bánh

SYM

JOYRIDE-VWD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

29.000.000

1884

Xe mô tô hai bánh

SYM

JOYRIDE-VWE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,10

27.500.000

1885

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK 125-VVB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

37.000.000

1886

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK 170-VVC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

168,90

39.000.000

1887

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK EFI-VVE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

42.000.000

1888

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK EFI-VVG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

44.000.000

1889

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK MINI-KBE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

28.500.000

1890

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK MINI-KBF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

28.500.000

1891

Xe mô tô hai bánh

SYM

SHARK-VVC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

168,90

39.000.000

1892

Xe mô tô hai bánh

SYM

STAR X-VE2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

123,00

24.300.000

1893

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS-VJK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

33.800.000

1894

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS-VJL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

31.800.000

1895

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA VENUS-VJM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

30.800.000

1896

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SE2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.100.000

1897

Xe mô tô hai bánh

SYM

STAR SR 125-VE5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

123,00

25.500.000

1898

Xe mô tô hai bánh

SYM

STAR SR 125-VE6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

123,00

24.000.000

1899

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT 110+-SDM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

16.500.000

1900

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA PASSING-KAS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

21.500.000

1901

Xe mô tô hai bánh

SYM

TUSCANY 150-VW5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,60

44.000.000

1902

Xe mô tô hai bánh

SYM

PRITI 125-VH2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

26.500.000

1903

Xe mô tô hai bánh

SYM

NAGA 150-VSK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,60

47.300.000

1904

Xe mô tô hai bánh

SYM

CELLO (XS125T-12)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

16.000.000

1905

Xe mô tô hai bánh

SYM

CELLO (XS50QT-2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

12.100.000

1906

Xe mô tô hai bánh

SYM

FIDDLE II 125S (XS125T-16)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

34.000.000

1907

Xe mô tô hai bánh

SYM

GTS200 (LM18W-6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

171,20

70.000.000

1908

Xe mô tô hai bánh

SYM

TONIK 50 (FW05A1-6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

11.600.000

1909

Xe mô tô hai bánh

SYM

VIENNA 125 (AW12W)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

30.000.000

1910

Xe mô tô hai bánh

SYM

VIENNA 50 (AW05W)

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

14.000.000

1911

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGELA (VC1)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

50,00

15.400.000

1912

Xe mô tô hai bánh

SYM

ABELA-V3A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

111,00

26.000.000

1913

Xe mô tô hai bánh

SYM

BONUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

29.000.000

1914

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL-VCL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

15.500.000

1915

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL-VCK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

16.200.000

1916

Xe mô tô hai bánh

SYM

FANCY VXA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

34.000.000

1917

Xe mô tô hai bánh

SYM

STAR SR-VF7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

174,50

47.700.000

1918

Xe mô tô hai bánh

SYM

POWER HI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

81,40

10.500.000

1919

Xe mô tô hai bánh

SYM

HUSKY CLASSIC 125-VL2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

32.500.000

1920

Xe mô tô hai bánh

SYM

STAR SR125-V5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

123,00

26.000.000

1921

Xe mô tô hai bánh

SYM

SYM Z1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

11.100.000

1922

Xe mô tô hai bánh

SYM

FANCY ABS-VXB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

37.300.000

1923

Xe mô tô hai bánh

SYM

ELEGANT 110-SDK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

108,00

16.400.000

1924

Xe mô tô hai bánh

SYM

ATTILA-VW2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

31.700.000

1925

Xe mô tô hai bánh

SYM

GALAXY 125-VAM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

24.000.000

1926

Xe mô tô hai bánh

SYM

ANGEL 125-VEB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,60

23.500.000

1927

Xe mô tô hai bánh

SYM

PASSING 50-KA3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.700.000

1928

Xe mô tô hai bánh

TIANMA/KTM

FMM150-18

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

14.800.000

1929

Xe mô tô hai bánh

TIANMA/KTM

FMM150GY-2

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

14.800.000

1930

Xe mô tô hai bánh

TIANMA/KTM

FMM150T-28

Nhập khẩu từ nước ngoài

148,00

27.000.000

1931

Xe mô tô hai bánh

TIANMA/KTM

TM100T-16

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

14.000.000

1932

Xe mô tô hai bánh

TIANMA/KTM

TM50QT-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,60

11.000.000

1933

Xe mô tô hai bánh

TNG

TNG MILANO ML150T-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

32.000.000

1934

Xe mô tô hai bánh

TNG

TNG RS125T-4A

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

24.000.000

1935

Xe mô tô hai bánh

TNG

TNG SC150EL

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

32.000.000

1936

Xe mô tô hai bánh

TRAVERTSON

V-REX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

980.000.000

1937

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ANNIVERSARY EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

397.000.000

1938

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

350.000.000

1939

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE NEW CHURCH

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

319.900.000

1940

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

350.000.000

1941

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T100

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

356.000.000

1942

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T100

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

410.000.000

1943

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T100 LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

397.000.000

1944

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T120

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

569.000.000

1945

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T120 BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

422.000.000

1946

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T214

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

360.000.000

1947

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

DAYTONA 675

Nhập khẩu từ nước ngoài

674,00

320.000.000

1948

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

DAYTONA 675R

Nhập khẩu từ nước ngoài

675,00

320.000.000

1949

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TRIPLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.050,00

437.200.000

1950

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TWIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

349.000.000

1951

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET CUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

374.000.000

1952

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

341.000.000

1953

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON 1200R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

601.000.000

1954

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

341.000.000

1955

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

601.000.000

1956

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THUNDERBIRD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.596,00

341.000.000

1957

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

VILLE T100

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

441.300.000

1958

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ROCKET III

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.300,00

661.000.000

1959

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TRIPLE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.050,00

424.600.000

1960

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T100 BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

410.000.000

1961

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE BOBBER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

641.000.000

1962

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET SCRAMBLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

395.000.000

1963

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TRIPLE 1200 RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.159,60

569.900.000

1964

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TRIPLE 1200 RR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.159,60

659.900.000

1965

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 GT (LRH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

419.000.000

1966

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TRIDENT (L101)

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

269.900.000

1967

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 BOND EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

789.000.000

1968

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 GT ARAGON EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

484.900.000

1969

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 850 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

359.900.000

1970

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

423.000.000

1971

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET SCRAMBLER SANDSTORM

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

459.000.000

1972

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 1200 STEVE MCQUEEN EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.197,00

699.000.000

1973

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE BOBBER TFC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

839.000.000

1974

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TWIN GOLDLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

399.000.000

1975

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 RALLY

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

453.000.000

1976

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ROCKET 3 R BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.458,00

959.000.000

1977

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

369.000.000

1978

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

409.000.000

1979

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ROCKET 3 GT TRIPLE BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.458,00

999.000.000

1980

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TRIDENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

269.900.000

1981

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 1200 XRX LRH

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.215,00

754.000.000

1982

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TRIPLE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

765,00

364.900.000

1983

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TWIN BREITLING EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.197,00

759.000.000

1984

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 1200 GT PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.160,00

619.000.000

1985

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 1200 GT EXPLORER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.160,00

659.000.000

1986

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 1200 RALLY EXPLORER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.160,00

679.000.000

1987

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 1200 RALLY PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.160,00

639.000.000

1988

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TWIN 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

363.900.000

1989

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T120 BLACK DGR LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

607.000.000

1990

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TRIPLE MOTO2 TM EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

765,00

544.900.000

1991

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

169.900.000

1992

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 400 X

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

189.900.000

1993

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 RALLY ARAGON EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

509.900.000

1994

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 1200 X

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

499.000.000

1995

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

DAYTONA 660

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

279.900.000

1996

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON FINAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

647.000.000

1997

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TWIN 1200 RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

623.000.000

1998

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TRIDENT 660-TRIPLE TRIBUTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

284.000.000

1999

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

420.900.000

2000

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

AMERICA

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

373.900.000

2001

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE BOBBER BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

619.000.000

2002

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE SPEEDMASTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

596.300.000

2003

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T100 110TH EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

865,00

397.000.000

2004

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

EXPLORER XCX LOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.215,00

773.000.000

2005

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

EXPLORER XR

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

65.600.000

2006

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

EXPLORER XR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.215,00

703.600.000

2007

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TRIPLE R-LHR

Nhập khẩu từ nước ngoài

765,00

403.000.000

2008

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TRIPLE R-LRH

Nhập khẩu từ nước ngoài

765,00

402.600.000

2009

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TRIPLE RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

765,00

430.000.000

2010

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

STREET TRIPLE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

765,00

336.300.000

2011

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 1200 XCX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.215,00

640.000.000

2012

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 800 XR

Nhập khẩu từ nước ngoài

800,00

349.900.000

2013

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

299.900.000

2014

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.050,00

650.000.000

2015

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER XCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

800,00

695.000.000

2016

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER XRX LRH

Nhập khẩu từ nước ngoài

800,00

593.600.000

2017

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 1200 XE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.197,00

649.000.000

2018

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 1200 XE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

559.000.000

2019

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SCRAMBLER 1200 XC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

599.000.000

2020

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 800 XRT

Nhập khẩu từ nước ngoài

800,00

459.000.000

2021

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TWIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.197,00

589.000.000

2022

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

SPEED TWIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

589.000.000

2023

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T120 DIAMOND

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

579.000.000

2024

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T120 ACE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

589.000.000

2025

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON TFC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

849.000.000

2026

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ROCKET 3 TFC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.458,00

1.300.000.000

2027

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T120 BUD EKINS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

589.000.000

2028

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 GT PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

499.900.000

2029

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

TIGER 900 RALLY PRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

888,00

529.900.000

2030

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

BONNEVILLE T100 BUD EKINS

Nhập khẩu từ nước ngoài

900,00

419.000.000

2031

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ROCKET 3 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.458,00

869.000.000

2032

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

ROCKET 3 GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.458,00

899.000.000

2033

Xe mô tô hai bánh

TRIUMPH

THRUXTON RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

619.000.000

2034

Xe mô tô hai bánh

TVS

APACHE RTR 180

Nhập khẩu từ nước ngoài

177,40

26.000.000

2035

Xe mô tô hai bánh

TVS

APACHE RTR160

Nhập khẩu từ nước ngoài

159,70

25.000.000

2036

Xe mô tô hai bánh

TVS

METRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

99,70

10.000.000

2037

Xe mô tô hai bánh

TVS

ROCK Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,50

23.500.000

2038

Xe mô tô hai bánh

TVS

STAR LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

99,70

11.000.000

2039

Xe mô tô hai bánh

TVS

TORMAX 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

148,70

29.600.000

2040

Xe mô tô hai bánh

TVS

NTORQ 125 RACE EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

26.600.000

2041

Xe mô tô hai bánh

TVS

DAZZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,60

21.000.000

2042

Xe mô tô hai bánh

TVS

CALLISTO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,76

32.200.000

2043

Xe mô tô hai bánh

TVS

NTORQ 125 XT

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

34.100.000

2044

Xe mô tô hai bánh

TVS

NTORQ 125 RACE XP

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

31.200.000

2045

Xe mô tô hai bánh

TVS

CALLISTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,70

25.600.000

2046

Xe mô tô hai bánh

TVS

NEO X3I(CW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,60

15.600.000

2047

Xe mô tô hai bánh

VENTO

PHANTERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,50

52.000.000

2048

Xe mô tô hai bánh

VENTO

PHANTERA GT5

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,50

52.000.000

2049

Xe mô tô hai bánh

VENTO

PHANTOM GT5

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,50

50.000.000

2050

Xe mô tô hai bánh

VENTO

REBELLIAN 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

55.000.000

2051

Xe mô tô hai bánh

VENTO

V THUNDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

100.000.000

2052

Xe mô tô hai bánh

VENTO

VENTO PHANTOM GT5

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

40.000.000

2053

Xe mô tô hai bánh

VENTO

PHANTOM R4I

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,50

42.000.000

2054

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

HAMMER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

528.000.000

2055

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

MAGNUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

490.000.000

2056

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

NESS JACKPOT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.634,00

541.000.000

2057

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

VEGAS JACKPOT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

606.700.000

2058

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

VISION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.737,00

700.000.000

2059

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

VISION TOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

787.000.000

2060

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

VISSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

310.000.000

2061

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

VISION 8-BALL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

700.000.000

2062

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

CROSS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

528.000.000

2063

Xe mô tô hai bánh

VICTORY

HAMMER 8-BALL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.731,00

528.000.000

2064

Xe mô tô hai bánh

WANGYE

WY150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,40

16.500.000

2065

Xe mô tô hai bánh

WUYANG

WY100T

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,20

14.000.000

2066

Xe mô tô hai bánh

WUYANG

WY125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

20.000.000

2067

Xe mô tô hai bánh

WUYANG

WY50QT

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,60

13.000.000

2068

Xe mô tô hai bánh

WUYANG

WY50QT-9 (REDSUN 50)

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,60

12.500.000

2069

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

125ZR

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,30

242.000.000

2070

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

125ZR SUPER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,30

242.000.000

2071

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

AVENUE (ZY125T-2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

40.000.000

2072

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BIANCO 125 (XC 125VB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

43.500.000

2073

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BWS(YW125CB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

59.000.000

2074

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

CYGNUS X

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

40.000.000

2075

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

CYGNUS X4V

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

40.000.000

2076

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

CYGNUS Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

40.000.000

2077

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

DT125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,00

43.500.000

2078

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

45.000.000

2079

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,80

45.500.000

2080

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FAZER

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

54.400.000

2081

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FJ-09 (FJ09FC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

290.000.000

2082

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FORCE 125 (XC 125N)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

70.000.000

2083

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

56.200.000

2084

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ (FZ16)

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

80.000.000

2085

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ-07 (FZ07FC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

689,00

240.500.000

2086

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ1 FAZER

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

284.900.000

2087

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,80

67.500.000

2088

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ150I

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,80

68.900.000

2089

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ16

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

80.000.000

2090

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ6

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

300.000.000

2091

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ8

Nhập khẩu từ nước ngoài

779,00

363.500.000

2092

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

70.000.000

2093

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

70.000.000

2094

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

GTR (BXC125)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

40.000.000

2095

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER MX KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

35.600.000

2096

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JYM125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,70

22.000.000

2097

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MAJESTY YP250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

185.300.000

2098

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MAXAM CP250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

150.000.000

2099

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO 125GTX

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

22.200.000

2100

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

M-SLAZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

105.000.000

2101

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-03

Nhập khẩu từ nước ngoài

302,60

139.000.000

2102

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-03

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,60

129.000.000

2103

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-03

Nhập khẩu từ nước ngoài

321,00

129.000.000

2104

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-03

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

416.000.000

2105

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-09 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

404.500.000

2106

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT09A

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

404.500.000

2107

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NEW CYGNUS X125 (NXC 125K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,90

39.000.000

2108

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NM-X

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

80.000.000

2109

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R1

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

380.000.000

2110

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R15

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

118.000.000

2111

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R15

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

70.000.000

2112

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R6

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

295.000.000

2113

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SOUL GT 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

35.500.000

2114

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SPARK RX 135 i

Nhập khẩu từ nước ngoài

134,40

66.000.000

2115

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SPARKZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,30

60.000.000

2116

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SR400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

240.000.000

2117

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

STAR XV19SXCR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.854,00

535.500.000

2118

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SUPER TENERE (XTZ12B(C))

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.199,00

252.500.000

2119

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TENERE

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

182.000.000

2120

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TFX

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,80

75.200.000

2121

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TMAX (XP500)

Nhập khẩu từ nước ngoài

499,00

232.800.000

2122

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TMAX (XP500A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

530,00

275.000.000

2123

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TMAX 530 (XP500A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

530,00

232.800.000

2124

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

T-MAX ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

530,00

482.000.000

2125

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TRACER 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

339.000.000

2126

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TRICITY 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

176.000.000

2127

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

V STAR 1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.304,00

252.500.000

2128

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

V STAR 1300 Tourer

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.304,00

252.500.000

2129

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIRAGO (XV250W1(C))

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

99.000.000

2130

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VMAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.679,00

535.500.000

2131

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VOX Deluxe

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

19.800.000

2132

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VSTAR (XVS65W)

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

182.000.000

2133

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VSTAR CLASSIC (XVS65AW/ATW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

182.000.000

2134

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XABRE

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,80

100.000.000

2135

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XJ6

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

182.000.000

2136

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XSR 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

330.000.000

2137

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XT660R

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

269.400.000

2138

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XT660ZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

660,00

269.000.000

2139

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XTZ125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,60

30.000.000

2140

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XV 950 RACER

Nhập khẩu từ nước ngoài

942,00

252.500.000

2141

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

Y125ZR

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,30

40.500.000

2142

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YB125SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,60

39.000.000

2143

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YBR125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,00

30.000.000

2144

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YBR250

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,30

130.000.000

2145

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF-R6

Nhập khẩu từ nước ngoài

599,00

204.000.000

2146

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

23B3

Nhập khẩu từ nước ngoài

113,00

22.500.000

2147

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YAMAHA 250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

99.000.000

2148

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YAMAHA 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

400,00

232.800.000

2149

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YAMAHA 900

Nhập khẩu từ nước ngoài

891,00

259.000.000

2150

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

CP250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

185.300.000

2151

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

C1063

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.063,00

259.000.000

2152

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FJR1300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.300,00

305.000.000

2153

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

GEAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

19.800.000

2154

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

ROAD STAR SILVERADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.670,00

535.500.000

2155

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

ROYAL STAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.300,00

305.000.000

2156

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SPEEDMX

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,00

51.500.000

2157

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SRX 400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

240.000.000

2158

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SS

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

55.400.000

2159

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TIARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

120,00

43.500.000

2160

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

STRYKER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.304,00

30.500.000

2161

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

V-MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.679,00

535.500.000

2162

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

V-MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.998,00

265.500.000

2163

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIRAGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

50.000.000

2164

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIRAGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

240.000.000

2165

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIRAGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

295.000.000

2166

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIRGINA

Nhập khẩu từ nước ngoài

398,00

240.000.000

2167

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VOX XF50D

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

18.000.000

2168

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

WR450F

Nhập khẩu từ nước ngoài

450,00

240.000.000

2169

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XJR400

Nhập khẩu từ nước ngoài

399,00

240.000.000

2170

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XP 500A (TMAX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

530,00

425.000.000

2171

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XVS650

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

295.000.000

2172

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XVZ13

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.300,00

305.000.000

2173

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XZ400

Nhập khẩu từ nước ngoài

400,00

232.800.000

2174

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

Y110SS

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

55.400.000

2175

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

ZUMA (YW125D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

77.000.000

2176

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF600R

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

295.000.000

2177

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

ACRUZO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

36.500.000

2178

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BW'S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

59.000.000

2179

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER 1S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

134,40

26.300.000

2180

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-55P1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

134,40

40.000.000

2181

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-5P71

Sản xuất, lắp ráp trong nước

134,40

31.500.000

2182

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

GRAVITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

22.600.000

2183

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JANUS-BJ72

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

31.500.000

2184

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER 2S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

20.600.000

2185

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER 4B

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

23.000.000

2186

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER 5SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

101,80

20.600.000

2187

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER 5VT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

20.800.000

2188

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

28.900.000

2189

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER GRAVITA FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

27.400.000

2190

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

24.800.000

2191

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER-5B

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

20.600.000

2192

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LUVIAS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

25.000.000

2193

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO AMORE 5WP6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

15.000.000

2194

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO AMORE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

16.500.000

2195

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO CLASSICO 4D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

20.000.000

2196

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO MAXIMO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

20.000.000

2197

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO MAXIMO 5W

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

17.000.000

2198

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO ULTIMO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

17.000.000

2199

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOUVO 114

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

24.000.000

2200

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOUVO 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

33.900.000

2201

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

38.000.000

2202

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B631

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

45.000.000

2203

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B633

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

51.000.000

2204

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

21.000.000

2205

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

101,80

11.000.000

2206

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS 110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

14.700.000

2207

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS 102

Sản xuất, lắp ráp trong nước

101,80

11.000.000

2208

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TAURUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

14.400.000

2209

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TFX 150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

75.100.000

2210

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TZX150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

150,00

75.200.000

2211

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-B6A2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

18.500.000

2212

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JANUS-BJ71

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

28.000.000

2213

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-10 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.000,00

404.500.000

2214

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

ACRUZO-2TD1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

33.500.000

2215

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-1S9A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

134,40

36.000.000

2216

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-2ND1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,80

45.500.000

2217

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZN150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,00

54.000.000

2218

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZN150

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

58.300.000

2219

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FI-2VP4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

30.000.000

2220

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FI-2VP4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

30.000.000

2221

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOUVO SX-2XC1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

36.400.000

2222

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE-2BM1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

39.900.000

2223

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B641

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

41.000.000

2224

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FC8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

23.200.000

2225

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FC9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

21.300.000

2226

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FCC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,00

19.500.000

2227

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FCC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

19.500.000

2228

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-5C6H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

19.500.000

2229

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-5C6J

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

18.500.000

2230

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-5C6K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

21.300.000

2231

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

GPD150-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

82.000.000

2232

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ25

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

58.300.000

2233

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MAJESTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

152,00

60.000.000

2234

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER GRAVITA FI-1PB2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

27.400.000

2235

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FI-2VP2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

28.900.000

2236

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SV MAX 125 XC125RA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

24.200.000

2237

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA-1DR1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

32.000.000

2238

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B634

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

52.700.000

2239

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT10

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

469.000.000

2240

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TRACER 9

Nhập khẩu từ nước ngoài

890,00

369.000.000

2241

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE-BJJ1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

46.000.000

2242

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE-BJJ2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

50.900.000

2243

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R15M

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

86.500.000

2244

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-BBN1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

55.300.000

2245

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-B5V2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

47.600.000

2246

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-B5V1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

50.600.000

2247

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-07

Nhập khẩu từ nước ngoài

689,00

239.000.000

2248

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-09

Nhập khẩu từ nước ngoài

890,00

299.000.000

2249

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-10

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

499.000.000

2250

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TENERE 700

Nhập khẩu từ nước ngoài

689,00

369.000.000

2251

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

WR 155R

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,09

65.400.000

2252

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XSR900

Nhập khẩu từ nước ngoài

890,00

359.000.000

2253

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

WR155R

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

79.000.000

2254

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FI-2VPG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

30.100.000

2255

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MX KING 150 (DOXOU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,79

33.900.000

2256

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R15M MONSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

87.000.000

2257

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER GRAVITA FI-2VP5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

29.000.000

2258

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER GRAVITA FI-2VP3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

25.800.000

2259

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FREEGO-B4U5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

30.100.000

2260

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FREEGO-B4U6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

37.000.000

2261

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BW'S-1CN1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

24.500.000

2262

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XS155R

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

77.000.000

2263

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-BSA1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

22.200.000

2264

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-BSA3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

21.100.000

2265

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-BSA2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

23.900.000

2266

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XMAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,80

122.100.000

2267

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

X MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

292,00

139.000.000

2268

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-10SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

569.000.000

2269

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-09SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

890,00

319.000.000

2270

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TMAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

562,00

409.000.000

2271

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TMAX TECH MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

562,00

360.000.000

2272

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FINN FI-BPC1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

27.900.000

2273

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LATTE-B0R3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

38.300.000

2274

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JANUS-BJ7K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

28.600.000

2275

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JANUS-BJ7L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

32.400.000

2276

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NEOS-BFM4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,30

50.000.000

2277

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R7

Nhập khẩu từ nước ngoài

689,00

269.000.000

2278

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

PG-1-BNS1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

30.900.000

2279

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-B5VC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

51.000.000

2280

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-B5VB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

48.000.000

2281

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-BNV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

54.700.000

2282

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

AEROX 155VVA

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,09

42.400.000

2283

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

E32ME QIBX125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

30.400.000

2284

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TRACER9GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

890,00

419.000.000

2285

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

AEROX S

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,09

49.800.000

2286

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

GT150 FAZER

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

40.700.000

2287

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XSR700

Nhập khẩu từ nước ngoài

689,00

245.000.000

2288

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

X RIDE 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

26.700.000

2289

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BOLT R-SPEC

Nhập khẩu từ nước ngoài

941,00

275.000.000

2290

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

X MAX ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,80

109.800.000

2291

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO GEAR 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,96

27.400.000

2292

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO GEAR 125 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,96

28.300.000

2293

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

X MAX 300 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

292,00

261.800.000

2294

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MX KING 150 WORLD GP 60TH ANNIVERSARY LIVERY

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,79

34.100.000

2295

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FAZZIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,86

38.200.000

2296

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FAZZIO HYBRID CONNECTED

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,86

36.000.000

2297

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FASCINO S 125FI HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

40.800.000

2298

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FASCINO 125FI HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

35.200.000

2299

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LEXI-BVY1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

48.700.000

2300

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JANUS-BJ7R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

33.300.000

2301

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JANUS-BJ7P

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

29.200.000

2302

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XSR 155

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,09

73.800.000

2303

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JOG

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

19.800.000

2304

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ-16S

Nhập khẩu từ nước ngoài

153,00

80.000.000

2305

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ1-N

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

234.000.000

2306

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

GLADIATOR DX125

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,70

43.500.000

2307

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER MXKING 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

35.500.000

2308

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER MXKING 150 MOVISTAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

37.000.000

2309

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT09

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

319.000.000

2310

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-09SP ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

276.000.000

2311

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MTN 320

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

129.000.000

2312

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NMAX 155 ABS

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

50.000.000

2313

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOUVO 5P11

Nhập khẩu từ nước ngoài

132,60

36.000.000

2314

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R15 movistar

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

80.000.000

2315

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R25

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,00

119.900.000

2316

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R3

Nhập khẩu từ nước ngoài

321,00

129.000.000

2317

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

RIM

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

254.000.000

2318

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

RUBY FY100T-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

101,80

20.000.000

2319

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SDR

Nhập khẩu từ nước ngoài

195,00

70.000.000

2320

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VINO

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

25.500.000

2321

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VINO

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

45.000.000

2322

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VINO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

22.200.000

2323

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIXION MOVISTAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,80

56.200.000

2324

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

V-IXION R

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

55.200.000

2325

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

V-STAR1100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.063,00

252.500.000

2326

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

X-1 (JT110)

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,30

23.200.000

2327

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XABRE 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,80

59.000.000

2328

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XV250P

Nhập khẩu từ nước ngoài

248,00

236.000.000

2329

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XVS950A

Nhập khẩu từ nước ngoài

942,00

252.500.000

2330

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF155

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

93.000.000

2331

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF-R1

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

254.000.000

2332

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF-R125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

24.000.000

2333

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF-R15

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

110.000.000

2334

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YZF-R25

Nhập khẩu từ nước ngoài

25,00

119.900.000

2335

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

Z110

Nhập khẩu từ nước ngoài

113,00

22.500.000

2336

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

Z125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

40.500.000

2337

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

ZY125T-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

40.500.000

2338

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

C125Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

242.000.000

2339

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BOLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

941,00

275.000.000

2340

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

BOLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

942,00

259.000.000

2341

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FZ-09 (FZ09EC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

847,00

290.000.000

2342

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

F26N

Sản xuất, lắp ráp trong nước

250,00

99.000.000

2343

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

F26N

Nhập khẩu từ nước ngoài

600,00

300.000.000

2344

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

CUXI-1DW1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

101,80

31.000.000

2345

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE-B8A1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

45.500.000

2346

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE-B8A2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

49.600.000

2347

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

EXCITER-2NDC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,80

48.200.000

2348

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FREEGO-B4U1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

33.000.000

2349

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

FREEGO-B4U2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

39.000.000

2350

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO ULTIMO 5WP9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

17.900.000

2351

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LATTE-B0R1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

37.490.000

2352

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TAURUS-16S4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

14.400.000

2353

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO CLASSICO 5WPA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

15.000.000

2354

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-B6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

115,00

17.500.000

2355

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-3S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

14.700.000

2356

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-5C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

15.200.000

2357

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-5H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

101,80

12.000.000

2358

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LUVIAS FI-1SK1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

27.900.000

2359

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FC4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

20.340.000

2360

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FCA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

20.000.000

2361

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-5C64

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

18.300.000

2362

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LEXAM-15C1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

25.500.000

2363

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOZZA GRANDE-2BM5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

125,00

44.000.000

2364

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-B6A3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

21.000.000

2365

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-B6A1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

19.800.000

2366

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B636

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

49.500.000

2367

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MXKING 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,79

39.500.000

2368

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOUVO-5P11

Sản xuất, lắp ráp trong nước

132,60

27.700.000

2369

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NOUVO-5P11

Sản xuất, lắp ráp trong nước

133,00

27.700.000

2370

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER-31C5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

26.800.000

2371

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-15

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,09

67.400.000

2372

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MT-15

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

69.000.000

2373

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO FINO GRANDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

25.200.000

2374

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO FINO SPORTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

25.200.000

2375

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TAURUS-16S2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

15.700.000

2376

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO FINO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

25.200.000

2377

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B63D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

52.200.000

2378

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-BGY3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

21.300.000

2379

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-BGY2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

18.800.000

2380

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS-BGY1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

110,30

21.000.000

2381

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

28.000.000

2382

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

R15 (MONSTER)

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

73.400.000

2383

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MATE

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

55.400.000

2384

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO ULTIMO 4P83

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

19.050.000

2385

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MX KING 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,79

38.200.000

2386

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MX KING 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

33.800.000

2387

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LEXI S

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

27.000.000

2388

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

JUPITER FI-1PB3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

28.500.000

2389

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MX KING 150 (MONSTER)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,79

35.700.000

2390

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

MIO M3 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

26.200.000

2391

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SIRIUS FI-1FC3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

22.400.000

2392

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XSR

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,09

60.800.000

2393

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

SPORTS 110SS

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,00

55.400.000

2394

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

YAZ 125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,30

60.000.000

2395

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-B646

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

41.000.000

2396

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

LEXI

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

27.100.000

2397

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

TZM

Nhập khẩu từ nước ngoài

147,00

118.000.000

2398

Xe mô tô hai bánh

YMT

FORCE 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

35.000.000

2399

Xe mô tô hai bánh

ZONGSHEN

RT3

Nhập khẩu từ nước ngoài

246,80

110.000.000

2400

Xe mô tô hai bánh

ZONGSHEN

ZS125-30

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

15.200.000

2401

Xe mô tô hai bánh

ZONGSHEN

ZS125-50

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.600.000

2402

Xe mô tô hai bánh

ZONGSHEN

ZS250GY-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

249,60

324.000.000

2403

Xe mô tô hai bánh

ZONGSHEN

ZT6 FI

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

35.000.000

2404

Xe mô tô hai bánh

KENGO

KG400

Nhập khẩu từ nước ngoài

397,00

49.500.000

2405

Xe mô tô hai bánh

KENGO

R250

Nhập khẩu từ nước ngoài

255,00

29.700.000

2406

Xe mô tô hai bánh

KENGO

R350

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

39.600.000

2407

Xe mô tô hai bánh

KENGO

X350

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

44.000.000

2408

Xe mô tô hai bánh

JONWAY

JOG

Nhập khẩu từ nước ngoài

105,00

10.500.000

2409

Xe mô tô hai bánh

JONWAY

YY125T-7A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

14.900.000

2410

Xe mô tô hai bánh

JONWAY

YY125-2A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

14.900.000

2411

Xe mô tô hai bánh

JONWAY

YY125T-11

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

14.900.000

2412

Xe mô tô hai bánh

SH.M

125T-22

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

30.000.000

2413

Xe mô tô hai bánh

SH.M

125T-39

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

30.000.000

2414

Xe mô tô hai bánh

VISITOR

125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

33.500.000

2415

Xe mô tô hai bánh

VISITOR

175

Nhập khẩu từ nước ngoài

175,00

35.500.000

2416

Xe mô tô hai bánh

VISITOR

CS250

Nhập khẩu từ nước ngoài

250,00

37.800.000

2417

Xe mô tô hai bánh

VISITOR

PHOENIX R30

Nhập khẩu từ nước ngoài

279,00

53.000.000

2418

Xe mô tô hai bánh

ZHONGNENG

ZN125T

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

15.000.000

2419

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

BX150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

53.900.000

2420

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

BX150X

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

53.900.000

2421

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

BX125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

48.900.000

2422

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

BX125X

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

50.900.000

2423

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

BX125R

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,80

53.900.000

2424

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

CROSSFIRE 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

486,00

136.300.000

2425

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

CROSSFIRE 125XS

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

49.500.000

2426

Xe mô tô hai bánh

BRIXTON

BX 150R

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

53.900.000

2427

Xe mô tô hai bánh

REBEL

RB125

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,00

27.000.000

2428

Xe mô tô hai bánh

REBEL

SPORT 170

Sản xuất, lắp ráp trong nước

168,00

33.300.000

2429

Xe mô tô hai bánh

GPX

POPZ 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

110,00

27.000.000

2430

Xe mô tô hai bánh

GPX

DEMON GR200R

Nhập khẩu từ nước ngoài

198,00

55.500.000

2431

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND 150FI

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

42.400.000

2432

Xe mô tô hai bánh

GPX

DEMON 150 GR FI

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

45.800.000

2433

Xe mô tô hai bánh

GPX

MAD 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

292,40

64.700.000

2434

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND 250 TWIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

55.400.000

2435

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND250 TWIN III

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

73.000.000

2436

Xe mô tô hai bánh

GPX

ROCK CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

28.900.000

2437

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND250 TWIN II

Nhập khẩu từ nước ngoài

234,00

73.000.000

2438

Xe mô tô hai bánh

GPX

DEMON 150 GN

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

44.400.000

2439

Xe mô tô hai bánh

GPX

DEMON 150 GR

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

48.800.000

2440

Xe mô tô hai bánh

GPX

DEMON-X

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

32.500.000

2441

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND 150 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

41.900.000

2442

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

197,00

51.000.000

2443

Xe mô tô hai bánh

GPX

LEGEND GENTLEMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

197,00

53.500.000

2444

Xe mô tô hai bánh

GPX

RAZER 220

Nhập khẩu từ nước ngoài

223,00

51.800.000

2445

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

CUB50K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

2446

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50-4C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.900.000

2447

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

125WJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

30.700.000

2448

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

125H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,70

40.000.000

2449

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50S-H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

2450

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50S-III

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

2451

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

CUB 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

2452

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

CUB 82

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.200.000

2453

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.500.000

2454

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

KPR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,20

30.650.000

2455

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

CUB 50S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.800.000

2456

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

67NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.500.000

2457

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50C-III

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.000.000

2458

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.000.000

2459

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

50S-K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

2460

Xe mô tô hai bánh

BOSSCITY

CUB 82C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

2461

Xe mô tô hai bánh

MINSK

D4 125-3.129

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

24.000.000

2462

Xe mô tô hai bánh

REBELUSA

DELUXE 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

320,00

42.000.000

2463

Xe mô tô hai bánh

UMG

RT250I (250-RT3)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

246,80

99.500.000

2464

Xe mô tô hai bánh

UMG

SELENA (125-GY6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

28.900.000

2465

Xe mô tô hai bánh

JAWA

FORTY TWO

Nhập khẩu từ nước ngoài

294,72

79.000.000

2466

Xe mô tô hai bánh

JAWA

JAWA

Nhập khẩu từ nước ngoài

294,72

79.000.000

2467

Xe mô tô hai bánh

JAWA

PÉRÁK

Nhập khẩu từ nước ngoài

334,00

87.000.000

2468

Xe mô tô hai bánh

JAWA

42 BOBBER

Nhập khẩu từ nước ngoài

334,00

97.000.000

2469

Xe mô tô hai bánh

JAWA

JAWA360

Nhập khẩu từ nước ngoài

344,00

100.000.000

2470

Xe mô tô hai bánh

M1NSK

X250

Nhập khẩu từ nước ngoài

225,00

50.000.000

2471

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

310R1

Nhập khẩu từ nước ngoài

312,00

56.200.000

2472

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

310T1

Nhập khẩu từ nước ngoài

312,00

83.000.000

2473

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

310X1

Nhập khẩu từ nước ngoài

312,00

80.100.000

2474

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,00

93.000.000

2475

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-V1

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,00

96.000.000

2476

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-R1

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,00

87.000.000

2477

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-GK

Nhập khẩu từ nước ngoài

348,00

92.000.000

2478

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-M

Nhập khẩu từ nước ngoài

349,00

92.500.000

2479

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-E

Nhập khẩu từ nước ngoài

349,00

98.700.000

2480

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

ZT 350-D

Nhập khẩu từ nước ngoài

349,00

98.000.000

2481

Xe mô tô hai bánh

ZONTES

310V

Nhập khẩu từ nước ngoài

312,00

57.400.000

2482

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

CG125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

23.200.000

2483

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

CG125

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

27.000.000

2484

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

WY 125-N

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,10

32.000.000

2485

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

BULLETING X150 (WH150-3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,20

31.000.000

2486

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

WH125-20A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,70

25.000.000

2487

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

TAPAS

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,00

24.000.000

2488

Xe mô tô hai bánh

WUYANG-HONDA

NB-X

Nhập khẩu từ nước ngoài

102,10

23.800.000

2489

Xe mô tô hai bánh

VICTORIA MOTORRAD

NICKY 300I

Nhập khẩu từ nước ngoài

278,00

72.490.000

2490

Xe mô tô hai bánh

ZEEHO

AE6+

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,70

55.000.000

2491

Xe mô tô hai bánh

ZEEHO

AE8 S+

Nhập khẩu từ nước ngoài

10,20

79.000.000

2492

Xe mô tô hai bánh

SCOMADI

TT125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,60

105.000.000

2493

Xe mô tô hai bánh

CAN-AM

SPYDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

971.000.000

2494

Xe mô tô hai bánh

BRABUS

BRABUS 1300 R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.301,00

2.209.000.000

2495

Xe mô tô hai bánh

FYM MAX-SV

FY125T-16

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

29.000.000

2496

Xe mô tô hai bánh

SUNDIRO-HONDA

CBF190TR

Nhập khẩu từ nước ngoài

184,40

48.100.000

2497

Xe mô tô hai bánh

SUNDIRO-HONDA

TODAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

21.800.000

2498

Xe mô tô hai bánh

SUNDIRO-HONDA

XR150L

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

41.500.000

2499

Xe mô tô hai bánh

URAL

650

Nhập khẩu từ nước ngoài

650,00

296.000.000

2500

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

HERITAGE CLASSIC ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.049.000.000

2501

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHTCU TC ELECTRA GLIDE ULTRA CLASSIC TWIN-COOLED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.150.000.000

2502

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

POLICE ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

941.300.000

2503

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

POLICE ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

976.900.000

2504

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ELECTRA GLIDE ULTRA CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.139.300.000

2505

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

HERITAGE CLASSIC 114

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

779.000.000

2506

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL FLSTF FAT BOY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

830.000.000

2507

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.499.900.000

2508

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.699.900.000

2509

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SLIM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

873.100.000

2510

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

1200 CUSTOM LIMITED A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

538.000.000

2511

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

1200 CUSTOM LIMITED B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

703.000.000

2512

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ULTRA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

2.219.000.000

2513

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

834.000.000

2514

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

994.700.000

2515

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

939.000.000

2516

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.217.700.000

2517

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.449.900.000

2518

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY 114 ANNIVERSARY X

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.167.200.000

2519

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY 114 ANNIVERSARY V

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.167.200.000

2520

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

POLICE ELECTRA GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

954.300.000

2521

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

POLICE ELECTRA GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.237.900.000

2522

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHTP ELECTRA GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

887.000.000

2523

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL STANDARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

679.000.000

2524

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

999.000.000

2525

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SEVENTY-TWO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

548.800.000

2526

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

BREAKOUT 114 ANNIVERARY V

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.167.000.000

2527

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

818.000.000

2528

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

625.000.000

2529

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

659.000.000

2530

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY LO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

886.200.000

2531

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLS SOFTAIL SLIM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

797.000.000

2532

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER ST

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

759.000.000

2533

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FORTY-EIGHT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

469.400.000

2534

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.450,00

929.000.000

2535

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHX STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

633.900.000

2536

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHX STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.058.000.000

2537

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXDC DYNA SUPER GLIDE CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

637.000.000

2538

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883R 883 ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

359.000.000

2539

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

1.403.200.000

2540

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

1.360.400.000

2541

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXDB DYNA STREET BOB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.585,00

637.000.000

2542

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XR1200X SPORTSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

389.900.000

2543

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXSTC SOFTAIL CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

405.000.000

2544

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200L SPORTSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,80

502.800.000

2545

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

883 ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

394.000.000

2546

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTFB SOLFTAIL FAT BOY LO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.585,00

821.000.000

2547

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.068.800.000

2548

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.217.700.000

2549

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.359.900.000

2550

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

1.495.000.000

2551

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXST

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.803,00

1.360.000.000

2552

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

998.600.000

2553

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ROAD GLIDE ULTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

1.877.000.000

2554

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET BOB 114

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

729.000.000

2555

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

NIGHTSTER SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

975,00

619.000.000

2556

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHRC ROADKING CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

929.000.000

2557

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200C SPORTSTER (1200 CUSTOM)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

451.000.000

2558

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

IRON 1200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

439.500.000

2559

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHR ROADKING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.067.000.000

2560

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

HERITAGE CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.029.000.000

2561

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL SLIM S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

997.900.000

2562

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.860.200.000

2563

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200L (1200 LOW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,80

502.800.000

2564

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

BREAKOUT 114

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

769.000.000

2565

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD KING SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.212.900.000

2566

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD KING SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

959.000.000

2567

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTSE3 CVO SOFTAIL CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

1.383.000.000

2568

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

BREAKOUT 114 ANNIVERARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.132.600.000

2569

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

700.000.000

2570

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.298.600.000

2571

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.599.900.000

2572

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTF FAT BOY LOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

830.000.000

2573

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHRSE5 CVO ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

838.000.000

2574

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE SPECIAL ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.407.900.000

2575

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLD DYNA SWITCHBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

732.300.000

2576

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

X-REX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

420.000.000

2577

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXDF DYNA FAT BOB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

704.000.000

2578

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ULTRA LIMITED ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

2.359.400.000

2579

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200N NIGHTSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.203,00

294.000.000

2580

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ELECTRA GLIDE ULTRA CLASSIC LOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

1.142.000.000

2581

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

HERITAGE CLASSIC 114 ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.148.000.000

2582

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTSB SOFTAIL CROSS BONES

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

821.000.000

2583

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.368.000.000

2584

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.432.900.000

2585

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.199.000.000

2586

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL 1200X FORTY-EIGHT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,80

539.000.000

2587

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLTRU ROAD GLIDE ULTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.688,00

1.377.000.000

2588

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPORTSTER XL1200CP 1200CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

451.000.000

2589

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

1600

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.600,00

720.000.000

2590

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHTC ELECTRA GLIDE CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

887.000.000

2591

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,10

232.000.000

2592

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTF SOLFTAIL FAT BOY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

830.000.000

2593

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL SLIM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

874.700.000

2594

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY 114

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

899.000.000

2595

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

1200 CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

469.000.000

2596

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTF FAT BOY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

830.100.000

2597

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

PAN AMERICA SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.252,00

879.000.000

2598

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

VRSCDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.130,00

815.000.000

2599

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SUPERLOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

350.000.000

2600

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROADKING CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.066.800.000

2601

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO PRO STREET BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

1.495.000.000

2602

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXCWC SOFTAIL ROCKER CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

894.000.000

2603

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

DYNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.800,00

1.403.000.000

2604

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTC CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

869.000.000

2605

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

NIGHTSTER XL1200N

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

294.000.000

2606

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHTCU

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

720.000.000

2607

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

NIGHTSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

975,00

579.000.000

2608

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTN SOFTAIL DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

784.000.000

2609

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTN SOFTAIL DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

856.000.000

2610

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

DYNA LOWRIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

765.500.000

2611

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

V-ROD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

546.000.000

2612

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

V-ROD MUSCLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.247,00

859.100.000

2613

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPORTSTER XL1200X FORTY- EIGHT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

539.000.000

2614

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE FLHX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.057.900.000

2615

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET 750

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

370.500.000

2616

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE ULTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.444.900.000

2617

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE ULTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.449.000.000

2618

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

2008 V-ROD CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

546.000.000

2619

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

HERITAGE SOFTAIL CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

869.100.000

2620

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

VRSCDX NIGHT ROD SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.247,00

815.000.000

2621

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

VRSCDX NIGHT ROD SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

815.000.000

2622

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPORT GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

799.000.000

2623

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTC HERITAGE SOFTAIL CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

869.000.000

2624

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPORTSTER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.252,00

592.300.000

2625

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTFB FAT BOY LO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

821.000.000

2626

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ELECTRA GLIDE STANDARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

903.000.000

2627

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

479.000.000

2628

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

765.500.000

2629

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

609.200.000

2630

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLSTSB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

821.000.000

2631

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET BOB LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

619.000.000

2632

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

WIDE GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

704.000.000

2633

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHTC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.450,00

929.000.000

2634

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.599.900.000

2635

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200V SEVENTY-TWO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

500.100.000

2636

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXDR 114

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

799.500.000

2637

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200C SPORTSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

451.000.000

2638

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHCI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.450,00

929.000.000

2639

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

859.000.000

2640

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.450,00

929.000.000

2641

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

929.000.000

2642

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

NIGHT ROD SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.247,00

859.100.000

2643

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

POLICE FLHPE ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.687,90

830.000.000

2644

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL1200N

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.200,00

294.000.000

2645

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXDWG DYNA WIDE GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

698.000.000

2646

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

336.600.000

2647

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

V-ROD VRSCDX NIGHT ROD SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.247,00

815.000.000

2648

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOB 114

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

799.000.000

2649

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

IRON 883

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

379.700.000

2650

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883C

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

310.000.000

2651

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883L

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

312.000.000

2652

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883N

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,10

374.000.000

2653

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883C SPORTSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

310.000.000

2654

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.154.900.000

2655

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.298.900.000

2656

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.754,00

1.298.900.000

2657

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.079.000.000

2658

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

LOW RIDER EL DIABLO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.039.000.000

2659

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

759.800.000

2660

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

817.500.000

2661

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

898.600.000

2662

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FAT BOY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

959.100.000

2663

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXSBSE CVO BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,00

1.310.400.000

2664

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ROAD GLIDE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

2.519.000.000

2665

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXSB BREAKOUT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

664.000.000

2666

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED LOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.414.300.000

2667

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA LIMITED LOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.448.800.000

2668

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

DYNER SUPPER GLIDE CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

518.000.000

2669

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SWITCHBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

710.000.000

2670

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL FLSTFB FAT BOY LO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

821.000.000

2671

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SUPER GLIDE CUSTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.026.000.000

2672

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

946.200.000

2673

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

1.798.400.000

2674

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.605.000.000

2675

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.917,00

1.605.000.000

2676

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.999.000.000

2677

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.977,00

2.310.000.000

2678

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FLHXSE CVO STREET GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.802,60

1.605.000.000

2679

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPORTSTER XL883N IRON 883

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

374.000.000

2680

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL883L SUPER LOW

Nhập khẩu từ nước ngoài

883,00

343.000.000

2681

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPRINGER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.450,00

929.000.000

2682

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

1.155.000.000

2683

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

1.298.900.000

2684

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE SPECIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.059.000.000

2685

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

VRSCF V-ROD MUSCLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.247,00

810.000.000

2686

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

VRSCF V-ROD MUSCLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.250,00

810.000.000

2687

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ROAD KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.801,00

1.458.200.000

2688

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL FATBOY LO 110TH ANNIVERSARY EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

790.000.000

2689

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET BOB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

716.500.000

2690

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET BOB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.745,00

604.600.000

2691

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXCWC SOFTAIL ROCKER C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.584,00

894.000.000

2692

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SPORTSTER FORTY-EIGHT XL1200X

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,80

539.000.000

2693

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ROAD GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.999.000.000

2694

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ROAD GLIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.977,00

2.489.900.000

2695

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ULTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.340,00

1.414.000.000

2696

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FORTY-EIGHT ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

653.400.000

2697

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET ROD

Nhập khẩu từ nước ngoài

749,00

425.400.000

2698

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SOFTAIL DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.690,00

877.800.000

2699

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

XL 1200CX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

561.700.000

2700

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

SUPERLOW 1200T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.202,00

563.000.000

2701

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE ST

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.219.000.000

2702

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ROAD GLIDE ST

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.239.000.000

2703

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

CVO ROAD GLIDE LTD ANNIVERSARY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

3.199.900.000

2704

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

ELECTRA GLIDE HIGHWAY KING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.210.000.000

2705

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

STREET GLIDE ULTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

1.559.900.000

2706

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

HYDRA-GLIDE REVIVAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.868,00

1.069.900.000

2707

Xe mô tô hai bánh

MAX-SV

125T-16

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

25.800.000

2708

Xe mô tô hai bánh

HUNODA-DIO

DY50QT-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,50

16.500.000

2709

Xe mô tô hai bánh

BENDA

LFC700

Nhập khẩu từ nước ngoài

676,00

220.000.000

2710

Xe mô tô hai bánh

SURRON

STORM BEE

Nhập khẩu từ nước ngoài

10,00

128.800.000

2711

Xe mô tô hai bánh

KOVE

450 RALLY

Nhập khẩu từ nước ngoài

449,00

221.000.000

2712

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JA391 WAVE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

17.790.000

2713

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPYI PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

36.000.000

2714

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CBF 300 NAKED

Nhập khẩu từ nước ngoài

286,00

135.000.000

2715

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE125I (AFS125CSF TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

63.148.148

2716

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE125I (AFS125CSF TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

81.075.000

2717

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CB650RAM ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

252.990.000

2718

Xe mô tô hai bánh

HONDA

MSX125L V

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

55.490.000

2719

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE125I (AFS125MSF TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

89.500.000

2720

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY PRESTIGE (F1C02N47S1 A/T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

42.380.000

2721

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,88

65.900.000

2722

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB 110 (8BJ-IA59)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,00

41.700.000

2723

Xe mô tô hai bánh

HONDA

NX500 (CB500XAR 2V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

176.628.000

2724

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY ENERGETIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

36.600.000

2725

Xe mô tô hai bánh

HONDA

DASH 125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,89

84.000.000

2726

Xe mô tô hai bánh

HONDA

GIORNO+ LIMITED EDITION DISNEY FANTASIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,77

75.864.000

2727

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CLICK125 (ACB125CBT TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,88

87.090.000

2728

Xe mô tô hai bánh

HONDA

CMX500AS V

Nhập khẩu từ nước ngoài

471,00

175.800.000

2729

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SH 150I

Nhập khẩu từ nước ngoài

157,00

196.000.000

2730

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB (C125N 2V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

85.560.000

2731

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB (NBC110MDF TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

70.685.185

2732

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SCOOPY LIMITED EDITION KUROMI (ACF110CBT TH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

97.675.926

2733

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC481 WINNER R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,20

47.000.000

2734

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB C125A

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,00

113.056.000

2735

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KC480 WINNER R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,20

43.500.000

2736

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE125 AFS125CSB

Nhập khẩu từ nước ngoài

123,94

75.000.000

2737

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF955 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

94.215.000

2738

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF531 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

56.000.000

2739

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK142 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

53.470.000

2740

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF427 SH160I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

112.500.000

2741

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JF954 SH125I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

84.837.037

2742

Xe mô tô hai bánh

HONDA

JK141 AIR BLADE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,80

46.343.000

2743

Xe mô tô hai bánh

LAMBRETTA

G350

Nhập khẩu từ nước ngoài

330,00

169.200.000

2744

Xe mô tô hai bánh

LAMBRETTA

X125

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,20

96.965.000

2745

Xe mô tô hai bánh

LIFAN

LF150

Sản xuất, lắp ráp trong nước

149,00

30.500.000

2746

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT TECH 150-209

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,00

120.000.000

2747

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT TECH 125-109

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

103.800.000

2748

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA SPRINT 150 CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

154,80

104.000.000

2749

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA PRIMAVERA 125 CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,50

81.481.481

2750

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

MD7B/2/01

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,00

455.000.000

2751

Xe mô tô hai bánh

SYM

TPBW-VYD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

124,90

32.600.000

2752

Xe mô tô hai bánh

TVS

ROCKZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

124,50

22.100.000

2753

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

VIXION R (VXN155)

Nhập khẩu từ nước ngoài

155,10

55.000.000

2754

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

XSR 155 (MTM155)

Nhập khẩu từ nước ngoài

115,09

69.100.000

2755

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

135LC FI

Nhập khẩu từ nước ngoài

134,00

67.880.000

2756

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-D121

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

54.110.000

2757

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

NVX-D111

Sản xuất, lắp ráp trong nước

155,10

69.000.000

2758

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

135LC FI 5MRO MALAYSIA EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

134,00

110.000.000

2759

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

Y15ZR SPECIAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

77.990.000

2760

Xe mô tô hai bánh

YAMAHA

PG-1-DG11

Sản xuất, lắp ráp trong nước

113,70

41.657.407

2761

Xe mô tô hai bánh

VIET THAI

CHAILX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.500.000

2762

Xe mô tô hai bánh

ESPERO

110W1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

10.702.000

2763

Xe mô tô hai bánh

ESPERO

WIN FC140

Sản xuất, lắp ráp trong nước

140,40

11.500.000

2764

Xe mô tô hai bánh

ESPERO

130W3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

127,00

11.880.000

2765

Xe mô tô hai bánh

ESPERO

130W4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

127,00

14.900.000

2766

Xe mô tô hai bánh

ESPERO

DT-67

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

15.400.000

2767

Xe mô tô hai bánh

VERA

VESPAC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

19.352.000

2768

Xe mô tô hai bánh

HD WIN

HD 135

Sản xuất, lắp ráp trong nước

127,10

10.120.000

2769

Xe mô tô hai bánh

DAEMACO

X110-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

13.330.000

2770

Xe mô tô hai bánh

DREAM

CKDTHAILAND

Sản xuất, lắp ráp trong nước

97,00

12.730.000

2771

Xe mô tô hai bánh

HOIVIDA

CKD110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

12.500.000

2772

Xe mô tô hai bánh

WAVETHAIS

CKD110

Sản xuất, lắp ráp trong nước

107,00

12.300.000

2773

Xe mô tô hai bánh

INDOMOTOR

CD67

Sản xuất, lắp ráp trong nước

106,70

15.380.000

2774

Xe mô tô hai bánh

KOVE

450 RALLY (450 RALLY H)

Nhập khẩu từ nước ngoài

449,00

220.000.000

2775

Xe mô tô hai bánh

ITALJET

DRAGSTER 300 MALOSSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

278,00

154.000.000

2776

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 125 (ABC125CBTR-II V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

43.796.297

2777

Xe mô tô hai bánh

HONDA

SUPER CUB NBC110MDF TH

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

48.950.000

2778

Xe mô tô hai bánh

HONDA

KF426 SH160I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

156,90

99.900.000

2779

Xe mô tô hai bánh

HONDA

WAVE110I AFS110MCF

Nhập khẩu từ nước ngoài

109,51

70.888.888

2780

Xe mô tô hai bánh

PIAGGIO

VESPA GTV 300 OFFICINA 8 -140

Sản xuất, lắp ráp trong nước

278,30

160.800.000

2781

Xe mô tô hai bánh

HARLEY-DAVIDSON

FXLRS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.923,00

539.000.000

2782

Xe mô tô hai bánh

HONDA

VARIO 125 ACB125CBTS-III V

Nhập khẩu từ nước ngoài

125,00

47.870.371

II. Xe mô tô hai bánh (điện)

1

Xe mô tô hai bánh (điện)

SYM

Z1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

15.490.000

2

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

32.500.000

3

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

31.900.000

4

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

EVO NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

20.900.000

5

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

EVO GRAND

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,25

21.400.000

6

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ 2025

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,80

26.380.000

7

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

VERO X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,25

34.900.000

8

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

EVGO EX100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,85

13.300.000

9

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

ZGOO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

11,00

15.176.000

10

Xe mô tô hai bánh (điện)

PEGA

CRAZY BULL2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

8.000.000

11

Xe mô tô hai bánh (điện)

YADEA

YD2000DT-1G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,10

31.070.000

12

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

31.900.000

13

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

32.500.000

14

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

22.000.000

15

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

29.500.000

16

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S2 A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

25.500.000

17

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S1 A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

33.105.000

18

Xe mô tô hai bánh (điện)

JVCECO

V6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

14.374.800

19

Xe mô tô hai bánh (điện)

BEFORE ALL

NAPOLI S2.0

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

11.500.000

20

Xe mô tô hai bánh (điện)

WUYANG-HONDA

U-GO (WH1800DT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,80

10.890.000

21

Xe mô tô hai bánh (điện)

HONDA

EF03 PCX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,20

228.000.000

22

Xe mô tô hai bánh (điện)

HONDA

CUV E:

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,00

158.600.000

23

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

THEON

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,76

63.900.000

24

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

VENTO S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

5,20

49.200.000

25

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA S2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,00

36.500.000

26

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

VENTO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,00

56.400.000

27

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,25

24.900.000

28

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,00

29.700.000

29

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

THEON S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

7,10

56.900.000

30

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

EVO 200

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

22.000.000

31

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA A2-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,30

26.900.000

32

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

22.600.000

33

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

EVO NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

18.500.000

34

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

VENTO NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,20

32.400.000

35

Xe mô tô hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

29.800.000

36

Xe mô tô hai bánh (điện)

PEGA

PEGA-S+

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,20

36.400.000

37

Xe mô tô hai bánh (điện)

PEGA

PEGA-S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,20

27.400.000

38

Xe mô tô hai bánh (điện)

YADEA

YD3000DT-31G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,25

46.000.000

39

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

WEAVER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

5,00

40.000.000

40

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

WEAVER 200

Sản xuất, lắp ráp trong nước

5,60

42.400.000

41

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

WEAVER++

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,50

58.000.000

42

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

WEAVER 200A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

5,60

43.200.000

43

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

37.500.000

44

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

28.000.000

45

Xe mô tô hai bánh (điện)

DAT BIKE

QUANTUM S2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,00

30.500.000

III. Xe mô tô ba bánh

1

Xe mô tô ba bánh

 

CAN-AM

Nhập khẩu từ nước ngoài

998,00

400.000.000

2

Xe mô tô ba bánh

 

CAN-AM SPYDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

999,00

235.500.000

3

Xe mô tô ba bánh

 

KAWAKI

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

4

Xe mô tô ba bánh

 

IMZ-81034

Nhập khẩu từ nước ngoài

649,00

149.000.000

5

Xe mô tô ba bánh

 

XIN LING XL 150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

150,00

58.000.000

6

Xe mô tô ba bánh

 

ZONGSHEN C197

Nhập khẩu từ nước ngoài

197,00

32.500.000

7

Xe mô tô ba bánh

 

ZONGSHEN 150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

30.000.000

8

Xe mô tô ba bánh

 

175

Nhập khẩu từ nước ngoài

173,00

60.000.000

9

Xe mô tô ba bánh

 

100ZKB

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,00

45.000.000

10

Xe mô tô ba bánh

 

150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

70.000.000

11

Xe mô tô ba bánh

 

175ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

175,00

100.000.000

12

Xe mô tô ba bánh

 

C150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

13

Xe mô tô ba bánh

 

DH150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

14

Xe mô tô ba bánh

 

EXOTIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

175,00

58.000.000

15

Xe mô tô ba bánh

 

HY100ZK-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

97,20

58.000.000

16

Xe mô tô ba bánh

 

QP150

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

17

Xe mô tô ba bánh

 

SAD110ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

107,00

58.000.000

18

Xe mô tô ba bánh

 

XY110ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

107,00

58.000.000

19

Xe mô tô ba bánh

 

YF150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

20

Xe mô tô ba bánh

 

YX150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

144,00

58.000.000

21

Xe mô tô ba bánh

 

YX150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

22

Xe mô tô ba bánh

 

YZ150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

145,00

58.000.000

23

Xe mô tô ba bánh

 

URAL-URAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

650,00

149.000.000

24

Xe mô tô ba bánh

 

SANDI-SAD150ZH

Nhập khẩu từ nước ngoài

149,00

58.000.000

 

BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH CÀ MAU
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2026/QĐ-UBND)

BẢNG 2: XE GẮN MÁY

STT

Loại tài sản

Nhãn hiệu

Kiểu loại xe

Nguồn gốc

Thể tích làm việc (cm³/kw)

Giá tính lệ phí trước bạ

I. Xe gắn máy hai bánh

1

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM

WEVA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.200.000

2

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM

50CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.200.000

3

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM

SI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.700.000

4

Xe gắn máy hai bánh

HONDA

AB27 MONKEY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

19.800.000

5

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

LEGEND1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.300.000

6

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

CRE@

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.700.000

7

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

CLASSIC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.000.000

8

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

HSV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.300.000

9

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

HSVSD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.700.000

10

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

HSVSC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

11

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

HSVSW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.400.000

12

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

HSV3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.900.000

13

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

SW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.000.000

14

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

SS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.400.000

15

Xe gắn máy hai bánh

HYOSUNG

SP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.000.000

16

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

CANDY HERMOSA 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

25.400.000

17

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

LIKE 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

26.000.000

18

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

LIKE 50 KA10EC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.600.000

19

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

K-PIPE 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

20.000.000

20

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

VISAR S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.700.000

21

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

K-PIPE 50 MMC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.400.000

22

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

LIKE 50 KA10ED

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

26.700.000

23

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

VISAR S (KF)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.100.000

24

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

CANDY HERMOSA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

26.200.000

25

Xe gắn máy hai bánh

KYMCO

KB50 LIKE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

27.000.000

26

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

50RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

27

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

CUB50K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.900.000

28

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

CUB86

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.600.000

29

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

CUB81

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.500.000

30

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

50SC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.300.000

31

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

50RS-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.300.000

32

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

CUB50SC-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.600.000

33

Xe gắn máy hai bánh

LIFAN

S50-P

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.600.000

34

Xe gắn máy hai bánh

SUNDIRO

JOKER

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,50

10.000.000

35

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ANGELA 50-VC1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.000.000

36

Xe gắn máy hai bánh

SYM

PASSING 50-KA3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

21.700.000

37

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SE3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.200.000

38

Xe gắn máy hai bánh

SYM

GALAXY 50-VBU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.700.000

39

Xe gắn máy hai bánh

SYM

GALAXY 50-VBY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

19.800.000

40

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SDG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.700.000

41

Xe gắn máy hai bánh

SYM

SHARK 50-KBK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

24.500.000

42

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ATTILA 50-VW1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

26.200.000

43

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SDJ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.200.000

44

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SDH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.800.000

45

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ANGELA 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.300.000

46

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ANGELA 50-VC2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.300.000

47

Xe gắn máy hai bánh

SYM

SHARK 50-KBL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

24.200.000

48

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ELEGANT 50-SE4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.900.000

49

Xe gắn máy hai bánh

SYM

PRITI 50-VHA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

25.300.000

50

Xe gắn máy hai bánh

SYM

ELITE-VV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.100.000

51

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

50RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.500.000

52

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

CUB50SC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.400.000

53

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

S50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.700.000

54

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

CUB86

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.400.000

55

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

CUB50SC-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.900.000

56

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

CUB82SC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.300.000

57

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

50-4SC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.400.000

58

Xe gắn máy hai bánh

BOSSCITY

S50-P

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.500.000

59

Xe gắn máy hai bánh

SCOOTER

HSV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.200.000

60

Xe gắn máy hai bánh

SCOOTER

HSV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.600.000

61

Xe gắn máy hai bánh

SCOOTER

HSV3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.200.000

62

Xe gắn máy hai bánh

WMOTO

CUB CLASSIC 50CC

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,46

20.500.000

63

Xe gắn máy hai bánh

WMOTO

CUB CLASSIC 50CC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,46

23.200.000

64

Xe gắn máy hai bánh

WMOTO

RTR 50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,00

20.000.000

65

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

WAVES VT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.450.000

66

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

WAVEXS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.432.800

67

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

CREAX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

10.010.000

68

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

VEPAR VT1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

14.820.000

69

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

CUP CX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.000.000

70

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

WAVS VT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.800.000

71

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

CLASSIC VT X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.552.000

72

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

CUP CX1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

13.000.000

73

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C3H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.900.000

74

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS CLASSIC-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.100.000

75

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

CLASSIC VVIP I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

76

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

PLUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

77

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C2A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.900.000

78

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

EX3 KING 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.500.000

79

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C2H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.550.000

80

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C3HI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.900.000

81

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C6W2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

82

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C2A-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.900.000

83

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS CLASSIC-II

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

17.000.000

84

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C3S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.900.000

85

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS DIAMOND PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.000.000

86

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

CREA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.040.000

87

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

CLASSIC VVIP II

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.964.000

88

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

PLUS 2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.500.000

89

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

EX2 KING 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

90

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C2S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.300.000

91

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C1-1S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.400.000

92

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS DIAMOND PRO II

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

21.400.000

93

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C3HE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

94

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS CLASSIC PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

19.500.000

95

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

EX4 KING 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.700.000

96

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS DIAMOND ULTRA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

21.500.000

97

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C2A-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.900.000

98

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

EX KING 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

13.000.000

99

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50 VELIA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

23.500.000

100

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS ENIGMA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

21.000.000

101

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50VS DIAMOND PLUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

17.314.815

102

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

PLUS 3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.222.222

103

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C3HF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.180.000

104

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

KARIK-S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.966.000

105

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

WOWY RSX-XS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.769.000

106

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

KARIK-XS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.966.000

107

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

TORINO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.100.000

108

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

KARIK-SI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.953.704

109

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

MILANO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

19.861.111

110

Xe gắn máy hai bánh

SAKI MOTOR

SKI-86

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.970.000

111

Xe gắn máy hai bánh

SUMOTOR

S50C1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.900.000

112

Xe gắn máy hai bánh

SUMOTOR

S50C2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.000.000

113

Xe gắn máy hai bánh

HALIMJP

RC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.720.000

114

Xe gắn máy hai bánh

HALIMJP

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.936.000

115

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

SIRUS CR9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

9.400.000

116

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

ONEVENUXS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

13.800.000

117

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

SIRUS CV7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.950.000

118

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

RONALDO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.940.000

119

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

SAPHIA S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

13.000.000

120

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

SAPHIA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.000.000

121

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

ONEVENUXS PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

14.819.444

122

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

SAPHIA PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.670.000

123

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

SIRUS CV7 PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

13.500.000

124

Xe gắn máy hai bánh

YALIM

WAVA HD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.740.000

125

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMJSC

RC50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.900.000

126

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMJSC

C50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.905.000

127

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMJSC

RS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

128

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMJSC

RCV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.000.000

129

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMJSC

RC V1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.125.000

130

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMJSC

C5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.263.000

131

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

NEO2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

132

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

DV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.867.000

133

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

SI3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.400.000

134

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

SI6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.400.000

135

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

GUZZI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

17.000.000

136

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

C6NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.825.371

137

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMIKD

C3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.150.000

138

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

21.800.000

139

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

RC2 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.300.000

140

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

RC2 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.500.000

141

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

1SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

19.461.000

142

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.720.000

143

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

RC3 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.900.000

144

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

TA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,00

10.200.000

145

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

CX3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.286.000

146

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

21.158.000

147

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

16.200.000

148

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

89 NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.886.000

149

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

RC4 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.420.000

150

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-PRO1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

21.500.000

151

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-VIRAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

22.000.000

152

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

RC5 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.000.000

153

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

CX5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.080.000

154

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

3SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

16.900.000

155

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

A86

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

20.200.000

156

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

CX6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.300.000

157

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

RC6 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

13.546.297

158

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-PRO2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

20.200.000

159

Xe gắn máy hai bánh

DK BIKE

ROMA SX DK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

19.660.000

160

Xe gắn máy hai bánh

DK

ROMA SX DK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

20.600.000

161

Xe gắn máy hai bánh

DK

CREA MONO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

18.000.000

162

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

NEW LE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.800.000

163

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

GOLDEN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

16.000.000

164

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

NEW 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.164.000

165

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

VEGAS H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

18.500.000

166

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

VEGAS S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

23.000.000

167

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

WS 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

168

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

NEW SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.500.000

169

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

NEW SEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.200.000

170

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

A1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

21.756.400

171

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

SASUKI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

23.000.000

172

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

A1 S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

14.520.000

173

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

RC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

174

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

VEGAS PRO 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

23.000.000

175

Xe gắn máy hai bánh

WMOTO

GEMMA 50

Nhập khẩu từ nước ngoài

49,59

29.027.778

176

Xe gắn máy hai bánh

SADOKA

VESSPAI 50A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

16.000.000

177

Xe gắn máy hai bánh

SADOKA

VESSPAI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

18.000.000

178

Xe gắn máy hai bánh

VERA

VERAS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.000.000

179

Xe gắn máy hai bánh

VERA

VERAS1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.000.000

180

Xe gắn máy hai bánh

VERA

VERAF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

22.000.000

181

Xe gắn máy hai bánh

VERA

VERAS2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.904.000

182

Xe gắn máy hai bánh

JVCECO

PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

23.940.000

183

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

H50W

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.772.000

184

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

H50S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.263.000

185

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

50W3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.610.000

186

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

GTS50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

11.959.000

187

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

50W2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.500.000

188

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

H50C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.354.000

189

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

CROSS50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.000.000

190

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

HS1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.920.000

191

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

HW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.800.000

192

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

ORIS50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

22.000.000

193

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

H50S1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.300.000

194

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

HW2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.528.000

195

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

50C1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.300.000

196

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

50W1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.490.000

197

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

FI50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.400.000

198

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

RS 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.500.000

199

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

CUP50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.400.000

200

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

SI50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.000.000

201

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

SI50A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.000.000

202

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

CUP82

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.100.000

203

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

CUP86

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.165.200

204

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

RS 50A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.600.000

205

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

CUP89

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.500.000

206

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.500.000

207

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

CUP89-LED

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

17.320.000

208

Xe gắn máy hai bánh

WAYEINDONA

RS50A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

209

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

α

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.500.000

210

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.000.000

211

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

VEPA 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

212

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.000.000

213

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

SIR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.300.000

214

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

SRI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.650.000

215

Xe gắn máy hai bánh

NAMOTOR

GOGO 50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.000.000

216

Xe gắn máy hai bánh

NAMOTOR

RS50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.000.000

217

Xe gắn máy hai bánh

NIOSHIMA

NIO PLUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

27.000.000

218

Xe gắn máy hai bánh

NIOSHIMA

NIO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

15.500.000

219

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

VEPAR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

13.780.000

220

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

RC SIRUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.307.407

221

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

WAVS JP1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.307.407

222

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

CUP XS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

11.200.000

223

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

EX50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.000.000

224

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

ONE-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.125.000

225

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

WAVES JP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

11.203.704

226

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

SIRUS JP1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.916.666

227

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

VEPAR JP1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

14.850.000

228

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMKORE

CU81

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.900.000

229

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMKORE

RSA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

230

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMKORE

SIRIA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.167.600

231

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMKORE

SIRI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.956.020

232

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMKORE

RSC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.467.000

233

Xe gắn máy hai bánh

DAELIMKORE

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.400.000

234

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAILANA

WACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

9.720.000

235

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAILANA

WACE-S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

236

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAILANA

CUP83

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

237

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAILANA

CUP86 V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.000.000

238

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAILANA

CUP88 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.500.000

239

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAILANA

WACE-S2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.500.000

240

Xe gắn máy hai bánh

CREA

CREA CIORNO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

241

Xe gắn máy hai bánh

CREA

CREA CIORNO F1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.500.000

242

Xe gắn máy hai bánh

HALIM-KREA

CKD50W

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.000.000

243

Xe gắn máy hai bánh

INDOMOTOR

89 NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

10.734.000

244

Xe gắn máy hai bánh

INDOMOTOR

89 NEW1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

16.300.000

245

Xe gắn máy hai bánh

INDOMOTOR

50CC-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.300.000

246

Xe gắn máy hai bánh

SCOOTERINDO

V88-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

14.760.000

247

Xe gắn máy hai bánh

SCOOTERINDO

AT88-PRO FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

23.400.000

248

Xe gắn máy hai bánh

SCOOTERINDO

1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

18.842.592

249

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAI

F1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

13.750.000

250

Xe gắn máy hai bánh

MOTOR THAI

SR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.000.000

251

Xe gắn máy hai bánh

KAISER

W2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.267.592

252

Xe gắn máy hai bánh

YAMALLAV

RC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.450.000

253

Xe gắn máy hai bánh

YAMALLAV

SIRIUX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.500.000

254

Xe gắn máy hai bánh

YAMALLAV

50S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

11.916.666

255

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM MOTOR

SIRIUX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

17.000.000

256

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM MOTOR

CUP89

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.800.000

257

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM MOTOR

KREA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

14.060.000

258

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM MOTOR

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

12.800.000

259

Xe gắn máy hai bánh

DAISIM KORE

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.400.000

260

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

SPECIAL82

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

10.083.334

261

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

SPORT S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

13.500.000

262

Xe gắn máy hai bánh

VIET THAI

CLASSIC 81S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

11.850.000

263

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

RETROX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.540.000

264

Xe gắn máy hai bánh

ESPERO

50C3HD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.055.555

265

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-PASSION 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

19,40

18.000.000

266

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

AT88-PRO FI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

22.700.000

267

Xe gắn máy hai bánh

VICTORIA

4SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

18.231.481

268

Xe gắn máy hai bánh

DK BIKE

DK ROMA LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

19.700.000

269

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.500.000

270

Xe gắn máy hai bánh

ALLY

SV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

24.500.000

271

Xe gắn máy hai bánh

VERA

VERALX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

15.180.000

272

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

HW3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.300.000

273

Xe gắn máy hai bánh

HALIM

HS2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.600.000

274

Xe gắn máy hai bánh

DAELIM-KREA

SPORT CUP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

18.333.333

275

Xe gắn máy hai bánh

MOTORTHAI

FX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

14.670.000

276

Xe gắn máy hai bánh

DVMOTOR

CREA LIMITED

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

16.200.000

277

Xe gắn máy hai bánh

J-PAN

SIRUS JP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

11.000.000

278

Xe gắn máy hai bánh

INDOMOTOR

89NEW2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,60

15.277.778

279

Xe gắn máy hai bánh

YAMALLAV

SIRIUX F1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,50

12.500.000

280

Xe gắn máy hai bánh

VINSKY

SPINT S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

49,40

11.970.000

II. Xe gắn máy hai bánh (điện)

1

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

EVO GRAND LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,90

21.000.000

2

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

MOTIO S1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

12.230.000

3

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

FELIZ LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,70

26.400.000

4

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

VERO X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,25

34.900.000

5

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

MOTIO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.900.000

6

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

EVO LITE NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

22.000.000

7

Xe gắn máy hai bánh (điện)

BOSSCITY

EM01-N

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

13.240.741

8

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-23G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

16.296.296

9

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-20G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

23.430.000

10

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-14G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

22.990.000

11

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-17G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

20.499.999

12

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1500DT-3G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,55

25.500.000

13

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-16G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

20.990.000

14

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-20G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,25

14.000.000

15

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-12G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

17.320.000

16

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

NISPA SV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

17.824.074

17

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

X-MEN SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

15.277.778

18

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

NISPA VERA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,58

19.960.000

19

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

NISPA LIMITED

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,58

20.859.000

20

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

GOGO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

18.953.000

21

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

NISPA VERA S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

13.000.000

22

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

NISPA VIVA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

13.900.000

23

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

NISPA VERA X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,58

13.500.000

24

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

GOGO STELLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,58

16.966.000

25

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

X3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

9.087.000

26

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VIET THAI

E SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

9.180.000

27

Xe gắn máy hai bánh (điện)

ESPERO

CLASSIC SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

16.900.000

28

Xe gắn máy hai bánh (điện)

ESPERO

DIAMOND ULTRA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

15.000.000

29

Xe gắn máy hai bánh (điện)

ESPERO

T-REX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

10.083.334

30

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YALIM

GOGO STYLE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

10.600.000

31

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

V38-PRO 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

15.300.000

32

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

VIRAL-PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

12.740.000

33

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

VIRAL-PRO 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

14.916.000

34

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

VC-NOBLE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

13.200.000

35

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

VIRAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

8.856.000

36

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

V88

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

8.640.000

37

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

V38

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

9.396.000

38

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

VIRAL S1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

15.654.630

39

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

V5-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

12.000.000

40

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK BIKE

Z-BUFF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,88

8.800.000

41

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK BIKE

CREA MONO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

14.345.000

42

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK BIKE

ROMA SX NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

16.300.000

43

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK

DK BIKE ROMA SX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

13.695.000

44

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK

ROMA LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

12.500.000

45

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK

DK GOGO NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

14.055.000

46

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK

X-MAN ONE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,54

12.045.000

47

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DK

APOLLO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,95

14.500.000

48

Xe gắn máy hai bánh (điện)

EVGO

D1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,35

14.216.000

49

Xe gắn máy hai bánh (điện)

EVGO

XMEN SPIDERMEN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

12.304.000

50

Xe gắn máy hai bánh (điện)

EVGO

VESPECT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

9.100.000

51

Xe gắn máy hai bánh (điện)

EVGO

D 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,35

14.000.000

52

Xe gắn máy hai bánh (điện)

EVGO

XMEN NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

12.927.000

53

Xe gắn máy hai bánh (điện)

EVGO

C1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,35

13.700.000

54

Xe gắn máy hai bánh (điện)

DIBAO

ROSA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,40

13.500.000

55

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VERA

MILAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

7.500.000

56

Xe gắn máy hai bánh (điện)

JVCECO

SS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

12.500.000

57

Xe gắn máy hai bánh (điện)

JVCECO

XMEN F1 PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

10.340.000

58

Xe gắn máy hai bánh (điện)

JVCECO

V2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

12.045.000

59

Xe gắn máy hai bánh (điện)

JVCECO

XMEN F1 SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

15,00

9.400.000

60

Xe gắn máy hai bánh (điện)

JVCECO

XMEN F1S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

10.200.000

61

Xe gắn máy hai bánh (điện)

JVC

IX S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

8.800.000

62

Xe gắn máy hai bánh (điện)

KAZUKI

Z3 PLUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

11.220.000

63

Xe gắn máy hai bánh (điện)

KAZUKI

CANELY DELUXE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

12.100.000

64

Xe gắn máy hai bánh (điện)

KAZUKI

XMEN NEW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

10.358.000

65

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SELEX CAMEL

S2B

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

28.400.000

66

Xe gắn máy hai bánh (điện)

BEFORE ALL

LATINA SI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

13.107.518

67

Xe gắn máy hai bánh (điện)

BEFORE ALL

BC1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

9.020.000

68

Xe gắn máy hai bánh (điện)

BEFORE ALL

BF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,60

16.416.000

69

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAKUMI

MXS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

19.000.000

70

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAKUMI

CROWN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

19.000.000

71

Xe gắn máy hai bánh (điện)

HAMACHI

S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,80

7.500.000

72

Xe gắn máy hai bánh (điện)

J-PAN

VEPAR E2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

9.767.593

73

Xe gắn máy hai bánh (điện)

CREA

CREA-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

7.260.000

74

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

GR55

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,30

10.500.000

75

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

R71

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,80

21.000.000

76

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

R51

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

16.800.000

77

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

R52

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

16.800.000

78

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

T71

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,45

26.500.000

79

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

X51

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

10.500.000

80

Xe gắn máy hai bánh (điện)

CREAFI

MONO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

9.000.000

81

Xe gắn máy hai bánh (điện)

KAISHI

FUSHIKA S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

17.964.000

82

Xe gắn máy hai bánh (điện)

KUMATSU

VQ6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

10.000.000

83

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SELEX CAMEL 2

S3L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,15

26.278.000

84

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YAKA

LAVIASP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

10.736.000

85

Xe gắn máy hai bánh (điện)

MOVE

ISABELLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

16.500.000

86

Xe gắn máy hai bánh (điện)

MOVE

SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

11.306.000

87

Xe gắn máy hai bánh (điện)

HONDA

EF210 ICON E:

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,81

26.600.000

88

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SYM

EV ELITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

14.600.000

89

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SYM

SYM Z1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

12.500.000

90

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YAMAHA

NEOS-BFM4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,30

49.100.000

91

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

39.900.000

92

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA-A2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,75

30.000.000

93

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA-A1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,05

50.000.000

94

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

IMPES

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

14.900.000

95

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

LUDO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

12.900.000

96

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA S CARGO-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

49.700.000

97

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA S CARGO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

39.900.000

98

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA A2-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,30

26.900.000

99

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

TEMPEST

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

19.300.000

100

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

KLARA S-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

39.900.000

101

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

EVO 200 LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

22.000.000

102

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

EVO LITE NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

14.400.000

103

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

MOTIO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

12.000.000

104

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

AURA9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,48

12.800.000

105

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

NEWTECH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,25

16.700.000

106

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

X-MEN9

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

15.000.000

107

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

CRAZY BULL 2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

8.800.000

108

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

TRANS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

10.000.000

109

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

AURA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,48

13.000.000

110

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

AURAS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,48

14.700.000

111

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

AURA+

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,48

13.800.000

112

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

AURAS+

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,48

16.500.000

113

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

XMEN++

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

14.900.000

114

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

PEGA GO-S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,56

16.500.000

115

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

GO-S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,80

15.300.000

116

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

XMEN+

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

14.900.000

117

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

XMEN PLUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

15.300.000

118

Xe gắn máy hai bánh (điện)

PEGA

AURA PLUS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,48

16.200.000

119

Xe gắn máy hai bánh (điện)

NIU

N-SERIES

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,50

35.600.000

120

Xe gắn máy hai bánh (điện)

HOLA

W1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

13.500.000

121

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ULIKE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

19.000.000

122

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

E3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,40

14.300.000

123

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

G5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

30.000.000

124

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

BUYE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,10

20.000.000

125

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

E3 S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

16.500.000

126

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ODORA S1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.600.000

127

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ODORA S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

19.100.000

128

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ULIKE 2.0

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,10

21.000.000

129

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

X5 LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

19.000.000

130

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

E3 FAST

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,46

16.000.000

131

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

XMEN NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

14.900.000

132

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-12G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

21.000.000

133

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ULIKE 1.0

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,86

19.500.000

134

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

XMEN SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.000.000

135

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

XMEN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

15.000.000

136

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

S3 PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,20

23.000.000

137

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ODORA PRO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,03

21.500.000

138

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

VIGOR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

17.900.000

139

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

X-BULL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

12.400.000

140

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

X-JOY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

15.500.000

141

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD600DT-14G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.000.000

142

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD600DT-16G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

17.500.000

143

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1500DT-2G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,80

26.500.000

144

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

X-JOY S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

15.500.000

145

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

E3 FIND

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,46

14.300.000

146

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

V1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,85

15.000.000

147

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-11G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

14.500.000

148

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

S3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

21.000.000

149

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

X5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,10

22.000.000

150

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-13G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

15.700.000

151

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ODORA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

19.000.000

152

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-1G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,80

20.000.000

153

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

M6I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.000.000

154

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ULIKE E

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,80

17.100.000

155

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

G5 LITE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

22.000.000

156

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

NEO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

15.000.000

157

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

I5S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,70

13.700.000

158

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ULIKE A1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

17.000.000

159

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

OCEAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,60

18.000.000

160

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD600DT-12G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

17.500.000

161

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1500DT-1G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,55

27.200.000

162

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1000DT-13G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.500.000

163

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

ORLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,70

20.500.000

164

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-15G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

22.000.000

165

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD600DT-15G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

18.500.000

166

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD600DT-18G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,45

17.500.000

167

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

I8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,70

15.000.000

168

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-14G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

14.500.000

169

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-15G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

14.000.000

170

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

G5 Y

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,40

30.400.000

171

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-8G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

18.000.000

172

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-5G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

18.500.000

173

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-3G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

17.500.000

174

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-2G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

18.000.000

175

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-17G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

23.000.000

176

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1200DT-14G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,45

23.000.000

177

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1500DT-3G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,55

26.700.000

178

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-16G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

15.500.000

179

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-17G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

15.000.000

180

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-19G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

14.500.000

181

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-6G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

18.000.000

182

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SELEX CAMEL

S2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

21.900.000

183

Xe gắn máy hai bánh (điện)

WUYANG-HONDA

V-SUN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,20

14.500.000

184

Xe gắn máy hai bánh (điện)

WUYANG-HONDA

V-SUN 1200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,20

11.800.000

185

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SUNDIRO-HONDA

MONO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,20

12.000.000

186

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

PLAZZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

16.000.000

187

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VINFAST

FLAZZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,10

16.297.000

188

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD800DT-14G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

16.500.000

189

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD400DT-22G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,05

14.259.259

190

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YADEA

YD1500DT-4G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,00

25.570.000

191

Xe gắn máy hai bánh (điện)

OSAKAR

VC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,50

14.260.000

192

Xe gắn máy hai bánh (điện)

ESPERO

VELIA E

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,50

18.700.000

193

Xe gắn máy hai bánh (điện)

VICTORIA

V69

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,55

10.491.000

194

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

JS50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,03

15.500.000

195

Xe gắn máy hai bánh (điện)

TAILG

GR56

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,30

9.900.000

196

Xe gắn máy hai bánh (điện)

SELEX CAMEL 2

S3L2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,15

29.400.000

197

Xe gắn máy hai bánh (điện)

YAKA

LAVIA GX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,65

14.900.000

198

Xe gắn máy hai bánh (điện)

MOVE

ATHENA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,00

14.190.000

III. Xe máy sản xuất trước năm 2000

1

Xe máy sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 50 trở xuống

15.000.000

2

Xe máy sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Trên 50 đến 110

25.000.000

3

Xe máy sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Trên 110 đến 150

45.000.000

4

Xe máy sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Trên 150

65.000.000

IV. Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

1

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Từ 50 trở xuống

9.000.000

2

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Từ 50 trở xuống

20.000.000

3

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Trên 50 đến 110

35.000.000

4

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Trên 50 đến 110

15.000.000

5

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Trên 110 đến 150

20.000.000

6

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Trên 110 đến 150

50.000.000

7

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Trên 150

70.000.000

8

Xe máy hai bánh nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Trên 150

30.000.000

V. Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

1

Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Từ 2 kW trở xuống

8.000.000

2

Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Từ 2 kW trở xuống

14.000.000

3

Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Trên 2 kW đến 4 kW

16.000.000

4

Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Trên 2 kW đến 4 kW

10.000.000

5

Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

 

 

Nhập khẩu từ nước ngoài

Trên 4 kW

18.000.000

6

Xe máy hai bánh (điện) nhãn hiệu khác

 

 

Sản xuất, lắp ráp trong nước

Trên 4 kW

12.000.000

 

BẢNG GIÁ TÍNH LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ ĐỐI VỚI Ô TÔ, XE MÁY TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH CÀ MAU
(Ban hành kèm theo Quyết định số 41/2026/QĐ-UBND)

BẢNG 3: XE Ô TÔ

STT

Loại tài sản

Nhãn hiệu

Kiểu loại xe

Nguồn gốc

Thể tích làm việc (Lít)

Số chỗ ngồi

Giá tính lệ phí trước bạ

I. Ô tô con

1

Ô tô con

ACURA

ILX HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.544.000.000

2

Ô tô con

ACURA

ILX PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

2.142.000.000

3

Ô tô con

ACURA

MDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.400.000.000

4

Ô tô con

ACURA

MDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

2.369.000.000

5

Ô tô con

ACURA

MDX ADVANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

7

2.369.000.000

6

Ô tô con

ACURA

MDX ADVANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

3.018.000.000

7

Ô tô con

ACURA

MDX ADVANCE ENTERTAINMENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

3.018.000.000

8

Ô tô con

ACURA

MDX BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.758.000.000

9

Ô tô con

ACURA

MDX SH AWD ADVANCE ENTERTAINMENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.054.000.000

10

Ô tô con

ACURA

MDX SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.850.000.000

11

Ô tô con

ACURA

MDX TECHNOLOGY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

2.492.000.000

12

Ô tô con

ACURA

MDX TECHNOLOGY ENTERTAINMENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

2.280.000.000

13

Ô tô con

ACURA

MDX TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.090.000.000

14

Ô tô con

ACURA

RDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.550.000.000

15

Ô tô con

ACURA

RDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

1.817.000.000

16

Ô tô con

ACURA

RDX TECHNOLOGY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.817.000.000

17

Ô tô con

ACURA

RDX TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.817.000.000

18

Ô tô con

ACURA

RL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.470.000.000

19

Ô tô con

ACURA

RL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

2.470.000.000

20

Ô tô con

ACURA

RL TECHNOLOGY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.290.000.000

21

Ô tô con

ACURA

TL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.590.000.000

22

Ô tô con

ACURA

TL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.800.000.000

23

Ô tô con

ACURA

TSX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.310.000.000

24

Ô tô con

ACURA

ZDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

3.030.000.000

25

Ô tô con

ACURA

ZDX ADVANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

3.030.000.000

26

Ô tô con

ACURA

ZDX TECHNOLOGY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

2.865.000.000

27

Ô tô con

ALFA ROMEO

159 2.2 JTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.650.000.000

28

Ô tô con

ALFA ROMEO

4C LAUNCH EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

2

3.118.000.000

29

Ô tô con

ALFA ROMEO

BRERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

2.300.000.000

30

Ô tô con

ALFA ROMEO

GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.050.000.000

31

Ô tô con

ALFA ROMEO

SPIDER 2.2JTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

2

1.650.000.000

32

Ô tô con

ASTON MARTIN

DB9

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,9

4

15.576.000.000

33

Ô tô con

ASTON MARTIN

DB9 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

17.897.000.000

34

Ô tô con

ASTON MARTIN

DB9 VOLANTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,9

4

16.179.000.000

35

Ô tô con

ASTON MARTIN

DB9 VOLANTE CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

21.730.000.000

36

Ô tô con

ASTON MARTIN

DBS COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

2

24.876.000.000

37

Ô tô con

ASTON MARTIN

RAPIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,9

4

17.629.000.000

38

Ô tô con

ASTON MARTIN

RAPIDE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,9

4

17.127.000.000

39

Ô tô con

ASTON MARTIN

V8 VANTAGE COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

2

9.836.000.000

40

Ô tô con

ASTON MARTIN

VANQUISH

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,9

2

23.882.000.000

41

Ô tô con

ASTON MARTIN

VANTAGE ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

2

10.237.000.000

42

Ô tô con

ASTON MARTIN

VANTAGE ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

2

10.237.000.000

43

Ô tô con

ASTON MARTIN

DB11 V8 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

14.678.900.000

44

Ô tô con

ASTON MARTIN

VANTAGE COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

13.800.000.000

45

Ô tô con

ASTON MARTIN

VANTAGE COUPE (C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

11.000.000.000

46

Ô tô con

ASTON MARTIN

DB11 V8 COUPE (A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

18.799.000.000

47

Ô tô con

ASTON MARTIN

DBX707 (G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

22.000.000.000

48

Ô tô con

ASTON MARTIN

DBX (G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

16.799.000.000

49

Ô tô con

AUDI

8 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

4.120.000.000

50

Ô tô con

AUDI

80 E2IO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

804.000.000

51

Ô tô con

AUDI

A1

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

871.000.000

52

Ô tô con

AUDI

A1 1.4 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

958.000.000

53

Ô tô con

AUDI

A1 SPORTBACK 1.4 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

995.000.000

54

Ô tô con

AUDI

A1 SPORTBACK 1.4 TFSI SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

1.128.000.000

55

Ô tô con

AUDI

A3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

800.000.000

56

Ô tô con

AUDI

A3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.230.000.000

57

Ô tô con

AUDI

A3 1.4 TFSI SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.825.000.000

58

Ô tô con

AUDI

A3 1.8 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.220.000.000

59

Ô tô con

AUDI

A3 2.0T PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.230.000.000

60

Ô tô con

AUDI

A3 2.0T SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.230.000.000

61

Ô tô con

AUDI

A3 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.230.000.000

62

Ô tô con

AUDI

A3 SPORTBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.337.000.000

63

Ô tô con

AUDI

A3 SPORTBACK 1.4 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.825.000.000

64

Ô tô con

AUDI

A3 SPORTBACK 1.4 TFSI SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.825.000.000

65

Ô tô con

AUDI

A3 SPORTBACK 1.4T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.825.000.000

66

Ô tô con

AUDI

A3 SPORTBACK TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

1.235.000.000

67

Ô tô con

AUDI

A3 T WITH DSG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.660.000.000

68

Ô tô con

AUDI

A4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.445.000.000

69

Ô tô con

AUDI

A4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.445.000.000

70

Ô tô con

AUDI

A4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

1.445.000.000

71

Ô tô con

AUDI

A4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.770.000.000

72

Ô tô con

AUDI

A4 1.8 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.445.000.000

73

Ô tô con

AUDI

A4 1.8T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.445.000.000

74

Ô tô con

AUDI

A4 1.8T CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.445.000.000

75

Ô tô con

AUDI

A4 2.0 TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

76

Ô tô con

AUDI

A4 2.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

77

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

78

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.990.000.000

79

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

80

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

81

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T PRESTIG

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.987.000.000

82

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

83

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T QUATTRO CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.990.000.000

84

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

85

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.990.000.000

86

Ô tô con

AUDI

A4 2.0T QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.987.000.000

87

Ô tô con

AUDI

A4 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.830.000.000

88

Ô tô con

AUDI

A4 AVANT QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.820.000.000

89

Ô tô con

AUDI

A4 CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.445.000.000

90

Ô tô con

AUDI

A4 CABRIOLET 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.990.000.000

91

Ô tô con

AUDI

A4 CABRIOLET 2.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.990.000.000

92

Ô tô con

AUDI

A4 CABRIOLET QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.445.000.000

93

Ô tô con

AUDI

A4 QUATTRO WITH TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.540.000.000

94

Ô tô con

AUDI

A5

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

1.900.000.000

95

Ô tô con

AUDI

A5 2.0T CABRIOLET PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.545.000.000

96

Ô tô con

AUDI

A5 2.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.040.000.000

97

Ô tô con

AUDI

A5 2.0T QUATTRO CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.545.000.000

98

Ô tô con

AUDI

A5 2.0T SPORTBACK QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.850.000.000

99

Ô tô con

AUDI

A5 3.2 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

1.930.000.000

100

Ô tô con

AUDI

A5 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

1.930.000.000

101

Ô tô con

AUDI

A5 CABRIOLET 2.0T PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.074.000.000

102

Ô tô con

AUDI

A5 CABRIOLET 2.0T QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.545.000.000

103

Ô tô con

AUDI

A5 CABRIOLET QUATTRO 2.0T PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.545.000.000

104

Ô tô con

AUDI

A5 CABRIOLET QUATTRO PRESTIGE 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.545.000.000

105

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.077.000.000

106

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.077.000.000

107

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE 2.0T QUATTRO PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.937.000.000

108

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE QUATTRO 2.0T PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.937.000.000

109

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE QUATTRO 2.0T SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.608.000.000

110

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE WITH TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.960.000.000

111

Ô tô con

AUDI

A5 COUPE1.8T SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.622.000.000

112

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.648.000.000

113

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.648.000.000

114

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.648.000.000

115

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.648.000.000

116

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.648.000.000

117

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK TFSI SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.648.000.000

118

Ô tô con

AUDI

A6

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

2.120.000.000

119

Ô tô con

AUDI

A6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

120

Ô tô con

AUDI

A6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

2.438.000.000

121

Ô tô con

AUDI

A6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

2.438.000.000

122

Ô tô con

AUDI

A6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,1

5

3.040.000.000

123

Ô tô con

AUDI

A6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

3.040.000.000

124

Ô tô con

AUDI

A6 2.0 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

125

Ô tô con

AUDI

A6 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

126

Ô tô con

AUDI

A6 2.0T SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

127

Ô tô con

AUDI

A6 2.7 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

2.000.000.000

128

Ô tô con

AUDI

A6 2.8

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

2.438.000.000

129

Ô tô con

AUDI

A6 3.0 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

130

Ô tô con

AUDI

A6 3.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

131

Ô tô con

AUDI

A6 3.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

132

Ô tô con

AUDI

A6 3.0T QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

133

Ô tô con

AUDI

A6 3.0T QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

134

Ô tô con

AUDI

A6 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,1

5

3.040.000.000

135

Ô tô con

AUDI

A6 AVANT FSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,1

5

3.040.000.000

136

Ô tô con

AUDI

A6 AVANT TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

137

Ô tô con

AUDI

A6 PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

138

Ô tô con

AUDI

A6 QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

139

Ô tô con

AUDI

A6 S LINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

140

Ô tô con

AUDI

A6 TFSI 3.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.040.000.000

141

Ô tô con

AUDI

A6 WITH TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

3.360.000.000

142

Ô tô con

AUDI

A7 3.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.427.000.000

143

Ô tô con

AUDI

A7 3.0T SPORTBACK QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.427.000.000

144

Ô tô con

AUDI

A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.427.000.000

145

Ô tô con

AUDI

A7 SPORTBACK 3.0T QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.427.000.000

146

Ô tô con

AUDI

A7 SPORTBACK QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.150.000.000

147

Ô tô con

AUDI

A7 SPORTBACK TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.427.000.000

148

Ô tô con

AUDI

A8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

5.850.000.000

149

Ô tô con

AUDI

A8 3.0 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.480.000.000

150

Ô tô con

AUDI

A8 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,1

5

5.370.000.000

151

Ô tô con

AUDI

A8 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

5.850.000.000

152

Ô tô con

AUDI

A8 4.2 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,1

4

5.850.000.000

153

Ô tô con

AUDI

A8 4.2 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,1

5

5.850.000.000

154

Ô tô con

AUDI

A8L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

3.560.000.000

155

Ô tô con

AUDI

A8L 3.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.380.000.000

156

Ô tô con

AUDI

A8L 3.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.380.000.000

157

Ô tô con

AUDI

A8L 3.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.380.000.000

158

Ô tô con

AUDI

A8L 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,1

4

5.370.000.000

159

Ô tô con

AUDI

A8L 4.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

5.850.000.000

160

Ô tô con

AUDI

A8L 4.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

5.850.000.000

161

Ô tô con

AUDI

A8L 4.2 FSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

5.850.000.000

162

Ô tô con

AUDI

A8L 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

4

5.850.000.000

163

Ô tô con

AUDI

A8L 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

5.850.000.000

164

Ô tô con

AUDI

A8L 4.2 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,1

5

5.850.000.000

165

Ô tô con

AUDI

A8L 4.2 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

5.850.000.000

166

Ô tô con

AUDI

A8L TFSI W12 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,3

4

6.561.000.000

167

Ô tô con

AUDI

A8L W12 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

5.720.000.000

168

Ô tô con

AUDI

A8L W12 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,3

4

7.045.000.000

169

Ô tô con

AUDI

A8LWB TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.292.000.000

170

Ô tô con

AUDI

ALLROAD 2.7T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.200.000.000

171

Ô tô con

AUDI

Q5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.844.000.000

172

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

173

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0 QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

174

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.875.000.000

175

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

176

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0 TFSI QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

177

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0T QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.763.000.000

178

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0T QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.562.000.000

179

Ô tô con

AUDI

Q5 3.0 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.900.000.000

180

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

181

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

182

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

183

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

184

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 QUATTRO PREMIUM PLUS SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

185

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 QUATTRO PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

186

Ô tô con

AUDI

Q5 3.2 QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.562.000.000

187

Ô tô con

AUDI

Q7

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

3.123.000.000

188

Ô tô con

AUDI

Q7

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

3.570.000.000

189

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

190

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 QUATTRO SLINE PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

191

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.786.000.000

192

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.786.000.000

193

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.786.000.000

194

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.957.000.000

195

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

196

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

197

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

198

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

199

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.957.000.000

200

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TFSI QUATTRO PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

201

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TFSI QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

202

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0T PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

203

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0T PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

204

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0T PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

205

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

206

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0T QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.876.000.000

207

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0T SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.870.000.000

208

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

6

2.868.000.000

209

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.868.000.000

210

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.868.000.000

211

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 PREMIUM QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.868.000.000

212

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 PREMIUM QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.868.000.000

213

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.868.000.000

214

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.750.000.000

215

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

6

1.750.000.000

216

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.734.000.000

217

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.734.000.000

218

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO PREMIUM PLUS SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.734.000.000

219

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.734.000.000

220

Ô tô con

AUDI

Q7 3.6 QUATTRO PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

2.734.000.000

221

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

6

2.420.000.000

222

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

2.420.000.000

223

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

6

2.420.000.000

224

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

2.950.000.000

225

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

6

2.420.000.000

226

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO PRESTIGE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

2.420.000.000

227

Ô tô con

AUDI

Q7 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

3.173.000.000

228

Ô tô con

AUDI

Q7 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

3.297.000.000

229

Ô tô con

AUDI

Q7 SLINE PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.291.000.000

230

Ô tô con

AUDI

Q7 TDI 3.0 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

231

Ô tô con

AUDI

Q7 TDI 3.0 QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

232

Ô tô con

AUDI

Q7 TDI 3.0 QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.957.000.000

233

Ô tô con

AUDI

R8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

2

5.620.000.000

234

Ô tô con

AUDI

R8 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

2

5.620.000.000

235

Ô tô con

AUDI

R8 4.2 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

2

5.620.000.000

236

Ô tô con

AUDI

R8 5.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

2

9.797.000.000

237

Ô tô con

AUDI

R8 COUPE QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

2

5.190.000.000

238

Ô tô con

AUDI

RS4

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

4

3.180.000.000

239

Ô tô con

AUDI

S4 AVANT WITH TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.410.000.000

240

Ô tô con

AUDI

S4 CABRIOLET WITH TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.780.000.000

241

Ô tô con

AUDI

S4 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.310.000.000

242

Ô tô con

AUDI

S4 SPORT WITH TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.370.000.000

243

Ô tô con

AUDI

S5 4.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

4

2.400.000.000

244

Ô tô con

AUDI

S5 SPORT BACK 3.0TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.613.000.000

245

Ô tô con

AUDI

S6

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

5

3.440.000.000

246

Ô tô con

AUDI

S8

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

5

4.440.000.000

247

Ô tô con

AUDI

S8 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

5.712.000.000

248

Ô tô con

AUDI

TT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

2

1.000.000.000

249

Ô tô con

AUDI

TT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.000.000.000

250

Ô tô con

AUDI

TT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.000.000.000

251

Ô tô con

AUDI

TT 2.0T COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.000.000.000

252

Ô tô con

AUDI

TT 2.0T COUPE QUATTRO PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.000.000.000

253

Ô tô con

AUDI

TT 2.0T ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.000.000.000

254

Ô tô con

AUDI

TT 2.0T ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.000.000.000

255

Ô tô con

AUDI

TT 3.2 QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

2.180.000.000

256

Ô tô con

AUDI

TT COUPE 2.0 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.900.000.000

257

Ô tô con

AUDI

TT COUPE 2.0 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.900.000.000

258

Ô tô con

AUDI

TT COUPE PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.900.000.000

259

Ô tô con

AUDI

TT COUPE SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.622.000.000

260

Ô tô con

AUDI

TT QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

2

2.180.000.000

261

Ô tô con

AUDI

TT ROADSTER 2.0T QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.750.000.000

262

Ô tô con

AUDI

TT RS COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.107.000.000

263

Ô tô con

AUDI

TT T WITH S TRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.660.000.000

264

Ô tô con

AUDI

TTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.107.000.000

265

Ô tô con

AUDI

TTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.107.000.000

266

Ô tô con

AUDI

TTS COUPE 2.0 QUATTRO PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.496.000.000

267

Ô tô con

AUDI

TTS COUPE 2.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.496.000.000

268

Ô tô con

AUDI

TTS COUPE QUATTRO 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.496.000.000

269

Ô tô con

AUDI

TTS COUPE QUATTRO PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.496.000.000

270

Ô tô con

AUDI

TTS ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.750.000.000

271

Ô tô con

AUDI

A1 SPORTBACK 1.0 TFSI ULTRA SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

1.100.000.000

272

Ô tô con

AUDI

A3 LIMOUSINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.540.000.000

273

Ô tô con

AUDI

A3 SPORTBACK SPORT 1.4 TFSI ULTRA (8VFBCG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.450.000.000

274

Ô tô con

AUDI

A4 (WAUSF78K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.770.000.000

275

Ô tô con

AUDI

A4 2.0 TFSI ULTRA (8W2BDG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.535.000.000

276

Ô tô con

AUDI

A4 2.0 TFSI ULTRA S LINE (8W2BDG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.535.000.000

277

Ô tô con

AUDI

AUDI A6 1.8 TFSI (4GC06G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

2.260.000.000

278

Ô tô con

AUDI

AUDI Q2 DESIGN 1.4 TFSI (GABCCG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.450.000.000

279

Ô tô con

AUDI

AUDI Q2 DESIGN 35 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.610.000.000

280

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 2.0 TFSI QUATTRO (FYBAAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.140.000.000

281

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.510.000.000

282

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.510.000.000

283

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 SPORT 45 TFSI QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.550.000.000

284

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 2.0TFSI QUATTRO (4MBOI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.340.000.000

285

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 45 TFSI QUATTRO (4MB011)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.420.000.000

286

Ô tô con

AUDI

Q2 DESIGN 1.4 TFSI (GABCCG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.518.000.000

287

Ô tô con

AUDI

Q2 DESIGN 35 TFSI (GABCCG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.518.000.000

288

Ô tô con

AUDI

Q3 2.0 TFSI QUATTRO (8UGCEY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.670.000.000

289

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0 TFSI QUATTRO (FYBAAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

290

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0T QUATTRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

291

Ô tô con

AUDI

TT COUPE 2.0 TFSI S LINE (FV307X)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.900.000.000

292

Ô tô con

AUDI

TT COUPE 2.0 TFSI (FV307X)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.827.000.000

293

Ô tô con

AUDI

R8 V10 PLUS COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

2

9.797.000.000

294

Ô tô con

AUDI

R8 COUPE V 10 PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

2

9.797.000.000

295

Ô tô con

AUDI

Q7 4.2 QUATTRO SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

2.950.000.000

296

Ô tô con

AUDI

Q7 45 TFSI QUATTRO (4MB0I1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.101.000.000

297

Ô tô con

AUDI

Q7 2.0 TFSI QUATTRO (4MBOI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.000.000.000

298

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TDI QUATTRO SLINE (4MB0E1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.883.000.000

299

Ô tô con

AUDI

Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.300.000.000

300

Ô tô con

AUDI

Q5 2.0T QUATTRO S LINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

301

Ô tô con

AUDI

Q5 SPORT 2.0 TFSI QUATTRO S LINE (FYBBAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.400.000.000

302

Ô tô con

AUDI

Q7 2.0 TFSI QUATTRO S LINE (4MBOI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.100.000.000

303

Ô tô con

AUDI

Q7 2.0 TFSI QUATTRO S LINE (4MBOI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.100.000.000

304

Ô tô con

AUDI

Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO SLINE (FYBCAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.400.000.000

305

Ô tô con

AUDI

Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBBAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.300.000.000

306

Ô tô con

AUDI

Q7 2.0T PREMIUM PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.330.000.000

307

Ô tô con

AUDI

A5 SPORTBACK 2.0 TFSI QUATTRO (F5ABAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.380.000.000

308

Ô tô con

AUDI

A7 SPORTBACK 3.0 TFSI QUATTRO (4GF02Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.890.000.000

309

Ô tô con

AUDI

A8L 3.0 TFSI QUATTRO (4HL01A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.400.000.000

310

Ô tô con

AUDI

Q7 3.0 TFSI QUATTRO (4MB0A1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.250.000.000

311

Ô tô con

AUDI

A7 SPORTBACK 55 TFSI QUATTRO (4KA02Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.600.000.000

312

Ô tô con

AUDI

Q8 QUATTRO 3.0 TFSI PRESTIGE S LINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.491.000.000

313

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 45 TFSI QUATTRO (4MB0I1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.101.000.000

314

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 DESIGN 45 TFSI QUATTRO (FYBCAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

315

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 SPORT 45 TFSI QUATTRO (FYBBAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

316

Ô tô con

AUDI

Q2 DESIGN 30 TFSI (GABCNG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

1.460.000.000

317

Ô tô con

AUDI

AUDI Q2 DESIGN 35 TFSI (GABCCG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.450.000.000

318

Ô tô con

AUDI

AUDI A7 SPORTBACK 55 TFSI QUATTRO (4KA02Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.141.100.000

319

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 DESIGN 2.0 TFSI QUATTRO (FYBCAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.250.000.000

320

Ô tô con

AUDI

A8 55TFSI QUATTRO (4N20DA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.709.000.000

321

Ô tô con

AUDI

A8L 3.0 TDI QUATTRO (4HL01A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.217.600.000

322

Ô tô con

AUDI

AUDI Q2 DESIGN 30 TFSI (GABCNG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

1.460.000.000

323

Ô tô con

AUDI

AUDI A4 SEDAN ADVANCED 40 TFSI (8WCBDG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.600.000.000

324

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 55 TFSI QUATTRO (4MGAX2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.230.000.000

325

Ô tô con

AUDI

AUDI Q3 ADVANCED 35 TFSI (F3BBCX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.750.000.000

326

Ô tô con

AUDI

A1 SPORTBACK 1.0 TFSI SLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

849.000.000

327

Ô tô con

AUDI

Q3 2.0T PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.670.000.000

328

Ô tô con

AUDI

AUDI Q2 S LINE 35 TFSI (GAGCCW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.540.000.000

329

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 45 TFSI QUATTRO (4MGAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.198.900.000

330

Ô tô con

AUDI

AUDI A4 SEDAN ADVANCED 40 PLUS TFSI (8WCBDG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.568.700.000

331

Ô tô con

AUDI

AUDI Q8 S LINE 55 PLUS TFSI QUATTRO (4MN0X2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.950.000.000

332

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 SPORTBACK S LINE 45 TFSI QUATTRO (FYTC3Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.488.600.000

333

Ô tô con

AUDI

AUDI Q3 S LINE 35 TFSI (F3BCCX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

2.165.000.000

334

Ô tô con

AUDI

AUDI Q8 S LINE 55 TFSI QUATTRO (4MN0X2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.600.000.000

335

Ô tô con

AUDI

AUDI A8L 55 PREMIUM TFSI QUATTRO (4NL0DA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.794.500.000

336

Ô tô con

AUDI

AUDI A8L 55 PLUS TFSI QUATTRO (4NL0DA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.170.000.000

337

Ô tô con

AUDI

AUDI A7 SPORTBACK 45 TFSI (4KA07G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.050.000.000

338

Ô tô con

AUDI

AUDI A7 SPORTBACK 45 TFSI (4KA07G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.050.000.000

339

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 S LINE 45 TFSI QUATTRO (FYGC3Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.339.300.000

340

Ô tô con

AUDI

AUDI A4 SEDAN S LINE 45 TFSI QUATTRO (8WCC3Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.080.000.000

341

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 45 PLUS TFSI QUATTRO (4MGAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.936.600.000

342

Ô tô con

AUDI

AUDI A6 SEDAN DESIGN 45 TFSI (4A2C7G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.160.600.000

343

Ô tô con

AUDI

AUDI Q5 45 TFSI QUATTRO (FYGA3Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.420.000.000

344

Ô tô con

AUDI

AUDI Q2 35 TFSI (GAGACW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.680.000.000

345

Ô tô con

AUDI

AUDI A8L 55 TFSI QUATTRO (4NL0DA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.850.000.000

346

Ô tô con

AUDI

AUDI Q3 SPORTBACK S LINE 35 TFSI (F3NCCX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.900.000.000

347

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 SUV 45 TFSI QUATTRO (4MQAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.560.000.000

348

Ô tô con

AUDI

AUDI Q8 SUV S LINE 55 TFSI QUATTRO (4MT0X2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.200.000.000

349

Ô tô con

AUDI

AUDI Q7 SUV S LINE 45 TFSI QUATTRO (4MQCI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.835.000.000

350

Ô tô con

BAIC

A5 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

250.000.000

351

Ô tô con

BAIC

YINXIANG

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

210.000.000

352

Ô tô con

BAIC

A315 1.5L CVT (BJ7150C5E1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

205.000.000

353

Ô tô con

BAIC

CHANGHE BJ20 1.5T CVT LUXURY (BJ6470UD45)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

221.000.000

354

Ô tô con

BAIC

M50F LUXURY (BJ6472M5NMB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

222.700.000

355

Ô tô con

BAIC

X424 2.3T LUXURY (BJ2021F7VA3B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

279.200.000

356

Ô tô con

BAIC

X65 2.0T (LNBNCUBK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

280.000.000

357

Ô tô con

BAIC

M60 1.5L LUXURY (BJ6470M5NMB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

216.000.000

358

Ô tô con

BAIC

YINXIANG H3F LUXURY (BJ6470JKV1Z)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

188.000.000

359

Ô tô con

BAIC

X25 ELITE (BJ7151U3DAB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

192.000.000

360

Ô tô con

BAIC

M60 1.5T LUXURY (BJ6473M5NCB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

235.500.000

361

Ô tô con

BAIC

X25 LUXURY (BJ7151U3DAB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

192.000.000

362

Ô tô con

BAIC

M60 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

235.500.000

363

Ô tô con

BAIC

X65 2.0T (BJ6470U6X1A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

280.000.000

364

Ô tô con

BAIC

SENOVA SHENBAOZHIXING 1.5T (BJ7153U5ECB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

218.800.000

365

Ô tô con

BAIC

BJ7153U5ECB 1.5T (BJ7153U5ECB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

422.400.000

366

Ô tô con

BAIC

BJ6470UD45 1.5T (BJ6470UD45)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

438.400.000

367

Ô tô con

BAIC

CC 1.8T AT ELITE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

242.000.000

368

Ô tô con

BAIC

BJ6473U6XD1K 1.5T (BJ6473U6XD1K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

608.000.000

369

Ô tô con

BAIC

BJ6473U6XDK 1.5T (BJ6473U6XDK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

608.000.000

370

Ô tô con

BAIC

BJ7151C4DCH 1.5L (BJ7151C4DCH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

398.000.000

371

Ô tô con

BAIC

BJ2021F7VA3B 2.3T (BJ2021F7VA3B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

579.000.000

372

Ô tô con

BAW

BJ2025CBD1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

500.000.000

373

Ô tô con

BAW

BJ2031HMT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

600.000.000

374

Ô tô con

BEIJING

BJ2023Z2CKF1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

470.000.000

375

Ô tô con

BENDE

QY6360

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

7

120.000.000

376

Ô tô con

BENDE

QY6360

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

8

120.000.000

377

Ô tô con

BENDE

QY6370

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

7

120.000.000

378

Ô tô con

BENTLEY

ARNAGE CONCOURS LIMITED EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

11.280.000.000

379

Ô tô con

BENTLEY

ARNAGE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

10.230.000.000

380

Ô tô con

BENTLEY

ARNAGE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

5

10.230.000.000

381

Ô tô con

BENTLEY

ARNAGE T

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

11.190.000.000

382

Ô tô con

BENTLEY

AZURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

4

17.900.000.000

383

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

14.579.000.000

384

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

17.000.000.000

385

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

7

17.500.000.000

386

Ô tô con

BENTLEY

BROOKLANDS

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

16.606.000.000

387

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL COUPE SUPERSPORTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

2

11.991.000.000

388

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL FLY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

11.991.000.000

389

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL FLY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

11.991.000.000

390

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

7.880.000.000

391

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

10.500.000.000

392

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

11.991.000.000

393

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

10.550.000.000

394

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

8.567.000.000

395

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

8.567.000.000

396

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

9.210.000.000

397

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT V8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

9.500.000.000

398

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GTC

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

11.000.000.000

399

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GTC CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

8.940.000.000

400

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GTC SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

10.776.000.000

401

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL SUPERSPORTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

11.991.000.000

402

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

11.500.000.000

403

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

16.123.000.000

404

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

19.500.000.000

405

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR V8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

11.500.000.000

406

Ô tô con

BENTLEY

MULSANNE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

5

17.020.000.000

407

Ô tô con

BENTLEY

MULSANNE BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

5

15.048.000.000

408

Ô tô con

BENTLEY

MULSANNE SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

5

24.897.000.000

409

Ô tô con

BENTLEY

SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

9.260.000.000

410

Ô tô con

BENTLEY

MULSANNE EXTENDED WHEELBASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

4

31.948.500.000

411

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA FIRST EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

24.244.000.000

412

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (AD4XAC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

15.800.000.000

413

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (AD4XAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

15.800.000.000

414

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (AD7XAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

16.100.000.000

415

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (AD5XAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

12.090.000.000

416

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR V8 S (EK5Z)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

14.800.000.000

417

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT (C4AZAB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

20.188.000.000

418

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA S V8 (AD5XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

23.896.200.000

419

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (4V14D9)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

12.070.000.000

420

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR V8 (B4BXBD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

20.272.000.000

421

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (AD5XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

19.000.000.000

422

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT V8 (C4BXBC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

17.000.000.000

423

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA EXTENDED WHEELBASE AZURE V8 (HD5XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

22.800.000.000

424

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR (B5AZAC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

28.600.000.000

425

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA (4V14A9)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

18.400.000.000

426

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR V8 (B5BXBD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

14.600.000.000

427

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR AZURE V8 (B5BXBD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

24.191.000.000

428

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA V8 (AD4XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

19.000.000.000

429

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT S V8 (C4BXBD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

21.000.000.000

430

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA AZURE V8 (AD5XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

19.190.000.000

431

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT AZURE V8 (C4BXBD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

21.925.200.000

432

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR AZURE HYBRID (B5CYDD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

22.201.900.000

433

Ô tô con

BENTLEY

CONTINENTAL GT V8 (C4BXBD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

21.321.600.000

434

Ô tô con

BENTLEY

FLYING SPUR HYBRID (B5CYDD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

19.609.500.000

435

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA S V8 (AD4XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

21.628.000.000

436

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA AZURE V8 (AD4XAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

19.200.000.000

437

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA EXTENDED WHEELBASE V8 (HD4VAF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

22.797.600.000

438

Ô tô con

BENTLEY

BENTAYGA EXTENDED WHEELBASE AZURE V8 (HD5VAF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

23.319.600.000

439

Ô tô con

BMW

735

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

1.700.000.000

440

Ô tô con

BMW

116I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.123.000.000

441

Ô tô con

BMW

116I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.262.000.000

442

Ô tô con

BMW

118I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

900.000.000

443

Ô tô con

BMW

120I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

900.000.000

444

Ô tô con

BMW

120I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

900.000.000

445

Ô tô con

BMW

128I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.560.000.000

446

Ô tô con

BMW

128I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.590.000.000

447

Ô tô con

BMW

128I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.560.000.000

448

Ô tô con

BMW

135I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.840.000.000

449

Ô tô con

BMW

218I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.231.000.000

450

Ô tô con

BMW

316I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.050.000.000

451

Ô tô con

BMW

318CI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.120.000.000

452

Ô tô con

BMW

318D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.120.000.000

453

Ô tô con

BMW

320D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.050.000.000

454

Ô tô con

BMW

320D ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.050.000.000

455

Ô tô con

BMW

320I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.050.000.000

456

Ô tô con

BMW

320I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.292.000.000

457

Ô tô con

BMW

320I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.583.000.000

458

Ô tô con

BMW

320I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.583.000.000

459

Ô tô con

BMW

320I GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.658.000.000

460

Ô tô con

BMW

320I LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.450.000.000

461

Ô tô con

BMW

320I MODERN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.450.000.000

462

Ô tô con

BMW

320I SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.392.000.000

463

Ô tô con

BMW

325CI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.682.000.000

464

Ô tô con

BMW

325CI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.682.000.000

465

Ô tô con

BMW

325I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.682.000.000

466

Ô tô con

BMW

325I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.488.000.000

467

Ô tô con

BMW

325I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.866.000.000

468

Ô tô con

BMW

325I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

2.611.000.000

469

Ô tô con

BMW

325I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.937.000.000

470

Ô tô con

BMW

325I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.866.000.000

471

Ô tô con

BMW

325I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.754.000.000

472

Ô tô con

BMW

328I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.686.000.000

473

Ô tô con

BMW

328I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.866.000.000

474

Ô tô con

BMW

328I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.866.000.000

475

Ô tô con

BMW

328I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.866.000.000

476

Ô tô con

BMW

328I GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.908.000.000

477

Ô tô con

BMW

328I GRAN TURISMO SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.959.000.000

478

Ô tô con

BMW

328I SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.908.000.000

479

Ô tô con

BMW

328 IA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.866.000.000

480

Ô tô con

BMW

328 XI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.630.000.000

481

Ô tô con

BMW

328 XI COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.760.000.000

482

Ô tô con

BMW

330 CI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.796.000.000

483

Ô tô con

BMW

330 XI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.796.000.000

484

Ô tô con

BMW

330I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.411.000.000

485

Ô tô con

BMW

335I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.540.000.000

486

Ô tô con

BMW

335I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.850.000.000

487

Ô tô con

BMW

335I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.540.000.000

488

Ô tô con

BMW

335I XDRIVE COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.540.000.000

489

Ô tô con

BMW

335IA CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.540.000.000

490

Ô tô con

BMW

335IS COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.540.000.000

491

Ô tô con

BMW

420I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.434.000.000

492

Ô tô con

BMW

420I COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.658.000.000

493

Ô tô con

BMW

420I COUPE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.826.000.000

494

Ô tô con

BMW

420I GRAN COUPE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.678.000.000

495

Ô tô con

BMW

428I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.676.000.000

496

Ô tô con

BMW

428I CABRIO (CONVERTIBLE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.488.000.000

497

Ô tô con

BMW

428I CABRIO SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.676.000.000

498

Ô tô con

BMW

428I COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.888.000.000

499

Ô tô con

BMW

428I COUPE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.013.000.000

500

Ô tô con

BMW

428I GRAN COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.888.000.000

501

Ô tô con

BMW

430I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.602.000.000

502

Ô tô con

BMW

430I GRAN COUPE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.868.000.000

503

Ô tô con

BMW

520D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.783.000.000

504

Ô tô con

BMW

520I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.783.000.000

505

Ô tô con

BMW

520I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

2.214.000.000

506

Ô tô con

BMW

523I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.122.000.000

507

Ô tô con

BMW

523I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.148.000.000

508

Ô tô con

BMW

525 XI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.160.000.000

509

Ô tô con

BMW

525D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.263.000.000

510

Ô tô con

BMW

525I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.800.000.000

511

Ô tô con

BMW

525I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.060.000.000

512

Ô tô con

BMW

528I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.249.000.000

513

Ô tô con

BMW

528I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.760.000.000

514

Ô tô con

BMW

528I GRAN TURISMO LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.509.000.000

515

Ô tô con

BMW

528I LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.286.000.000

516

Ô tô con

BMW

528I MODERN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.418.000.000

517

Ô tô con

BMW

528I XDRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.509.000.000

518

Ô tô con

BMW

528XI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

519

Ô tô con

BMW

530D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.620.000.000

520

Ô tô con

BMW

530I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.099.000.000

521

Ô tô con

BMW

530XI SPORT WAGON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.460.000.000

522

Ô tô con

BMW

535I GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.968.000.000

523

Ô tô con

BMW

535I GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.968.000.000

524

Ô tô con

BMW

535I GRAND TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.379.000.000

525

Ô tô con

BMW

535I GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.259.000.000

526

Ô tô con

BMW

540I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.800.000.000

527

Ô tô con

BMW

545I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

2.000.000.000

528

Ô tô con

BMW

550I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

2.770.000.000

529

Ô tô con

BMW

550I GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

3.737.000.000

530

Ô tô con

BMW

550I GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

3.737.000.000

531

Ô tô con

BMW

630I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.502.000.000

532

Ô tô con

BMW

630I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.989.000.000

533

Ô tô con

BMW

640I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.647.000.000

534

Ô tô con

BMW

640I GRAN COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.421.000.000

535

Ô tô con

BMW

640I GRAN COUPE M SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.647.000.000

536

Ô tô con

BMW

645CI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

1.298.000.000

537

Ô tô con

BMW

650I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

3.940.000.000

538

Ô tô con

BMW

650I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

3.940.000.000

539

Ô tô con

BMW

650I CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

4.052.000.000

540

Ô tô con

BMW

650I COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

3.610.000.000

541

Ô tô con

BMW

650I COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

4.052.000.000

542

Ô tô con

BMW

650I GRAN COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.052.000.000

543

Ô tô con

BMW

730D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

752.000.000

544

Ô tô con

BMW

730I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.300.000.000

545

Ô tô con

BMW

730LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.307.000.000

546

Ô tô con

BMW

730LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.083.000.000

547

Ô tô con

BMW

735I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.400.000.000

548

Ô tô con

BMW

735LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

2.600.000.000

549

Ô tô con

BMW

735LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.600.000.000

550

Ô tô con

BMW

740I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.434.000.000

551

Ô tô con

BMW

740I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.434.000.000

552

Ô tô con

BMW

740LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

2.020.000.000

553

Ô tô con

BMW

745I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

2.800.000.000

554

Ô tô con

BMW

745LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.588.000.000

555

Ô tô con

BMW

745LIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.588.000.000

556

Ô tô con

BMW

750 LI XDRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.214.000.000

557

Ô tô con

BMW

750 LI XDRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.372.000.000

558

Ô tô con

BMW

750I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

3.620.000.000

559

Ô tô con

BMW

750I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

3.700.000.000

560

Ô tô con

BMW

750I ALPINA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.214.000.000

561

Ô tô con

BMW

750LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.214.000.000

562

Ô tô con

BMW

750LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.674.000.000

563

Ô tô con

BMW

750LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

6.200.000.000

564

Ô tô con

BMW

750LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.520.000.000

565

Ô tô con

BMW

750LI A XDRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.214.000.000

566

Ô tô con

BMW

750LIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.214.000.000

567

Ô tô con

BMW

750LIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.610.000.000

568

Ô tô con

BMW

750LIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

6.200.000.000

569

Ô tô con

BMW

760LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

6.409.000.000

570

Ô tô con

BMW

760LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

6.598.000.000

571

Ô tô con

BMW

ACTIVE HYBRID 7L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.962.000.000

572

Ô tô con

BMW

ACTIVEHYBRID X6

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.037.000.000

573

Ô tô con

BMW

ALPINA B7

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.753.000.000

574

Ô tô con

BMW

ALPINA B7

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.410.000.000

575

Ô tô con

BMW

ALPINA B7

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

6.125.000.000

576

Ô tô con

BMW

ALPINA B7 L XDRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.410.000.000

577

Ô tô con

BMW

ALPINA B6 CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.200.000.000

578

Ô tô con

BMW

I8

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

6.663.000.000

579

Ô tô con

BMW

M2 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.518.000.000

580

Ô tô con

BMW

M3

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.246.000.000

581

Ô tô con

BMW

M3

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

3.512.000.000

582

Ô tô con

BMW

M3

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

3.512.000.000

583

Ô tô con

BMW

M3 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

3.060.000.000

584

Ô tô con

BMW

M4 CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.681.000.000

585

Ô tô con

BMW

M4 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.656.000.000

586

Ô tô con

BMW

M5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.578.000.000

587

Ô tô con

BMW

M5

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.578.000.000

588

Ô tô con

BMW

M6

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

5.000.000.000

589

Ô tô con

BMW

M6 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

5.000.000.000

590

Ô tô con

BMW

M6 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

4.720.000.000

591

Ô tô con

BMW

M6 GRAN COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.578.000.000

592

Ô tô con

BMW

M6 GRAN COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

5.578.000.000

593

Ô tô con

BMW

X1 SDRIVE 18I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.655.000.000

594

Ô tô con

BMW

X1 SDRIVE 28I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.999.000.000

595

Ô tô con

BMW

X1 XDRIVE 28I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.519.000.000

596

Ô tô con

BMW

X3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.500.000.000

597

Ô tô con

BMW

X3

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.700.000.000

598

Ô tô con

BMW

X3 2.0D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.250.000.000

599

Ô tô con

BMW

X3 2.0I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.250.000.000

600

Ô tô con

BMW

X3 2.5I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.500.000.000

601

Ô tô con

BMW

X3 2.5SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.500.000.000

602

Ô tô con

BMW

X3 3.0I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.700.000.000

603

Ô tô con

BMW

X3 3.0SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.700.000.000

604

Ô tô con

BMW

X3 SI SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.820.000.000

605

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 20D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.843.000.000

606

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 20D XLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.939.000.000

607

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 20I XLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.931.000.000

608

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 28I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.141.000.000

609

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 28I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.226.000.000

610

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 28I XLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.107.000.000

611

Ô tô con

BMW

X5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

2.917.000.000

612

Ô tô con

BMW

X5

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.917.000.000

613

Ô tô con

BMW

X5

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.917.000.000

614

Ô tô con

BMW

X5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

2.917.000.000

615

Ô tô con

BMW

X5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

2.917.000.000

616

Ô tô con

BMW

X5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

7

3.806.000.000

617

Ô tô con

BMW

X5 3.0D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.917.000.000

618

Ô tô con

BMW

X5 3.0D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.917.000.000

619

Ô tô con

BMW

X5 3.0I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.917.000.000

620

Ô tô con

BMW

X5 3.0I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.917.000.000

621

Ô tô con

BMW

X5 3.0SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

2.917.000.000

622

Ô tô con

BMW

X5 3.0SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.917.000.000

623

Ô tô con

BMW

X5 3.0SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.118.000.000

624

Ô tô con

BMW

X5 4.4I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

2.851.000.000

625

Ô tô con

BMW

X5 4.8I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

2.851.000.000

626

Ô tô con

BMW

X5 4.8I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

7

2.991.000.000

627

Ô tô con

BMW

X5 4.8IS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

2.851.000.000

628

Ô tô con

BMW

X5 4.4M

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

2.851.000.000

629

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 30D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.140.000.000

630

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 30I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.140.000.000

631

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 35D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.283.000.000

632

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 35I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.534.000.000

633

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 40D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.538.000.000

634

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 50I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

7

4.489.000.000

635

Ô tô con

BMW

X6 M

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

4.590.000.000

636

Ô tô con

BMW

X6 M

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.590.000.000

637

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE 30D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.982.000.000

638

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE 35D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.298.000.000

639

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE 35I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.298.000.000

640

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE 50I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

3.500.000.000

641

Ô tô con

BMW

Z4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

2.539.000.000

642

Ô tô con

BMW

Z4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

643

Ô tô con

BMW

Z4 2.5I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

2.539.000.000

644

Ô tô con

BMW

Z4 23I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

2.241.000.000

645

Ô tô con

BMW

Z4 3.0 SI COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

646

Ô tô con

BMW

Z4 3.0I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

647

Ô tô con

BMW

Z4 3.0I ROADTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

648

Ô tô con

BMW

Z4 3.0SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

649

Ô tô con

BMW

Z4 M COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

2

2.827.000.000

650

Ô tô con

BMW

Z4 ROADSTER 2.5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

2.140.000.000

651

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 23 I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

2.140.000.000

652

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 23 I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

653

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 30 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

654

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 35I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

655

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 20I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.158.000.000

656

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 20I M SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.319.000.000

657

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE 30I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.827.000.000

658

Ô tô con

BMW

325IA (EV38A7)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.022.000.000

659

Ô tô con

BMW

525I (DT48)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.207.000.000

660

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE35I (KU21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.176.000.000

661

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE 35I (KR01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.144.000.000

662

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE30I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.086.000.000

663

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE20I CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.495.000.000

664

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE35I M-SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.670.000.000

665

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE 35I M SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.462.000.000

666

Ô tô con

BMW

Z4 S DRIVE20I CABRIO (CONVERTIBLE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.203.000.000

667

Ô tô con

BMW

X3 SDRIVE 18D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.843.000.000

668

Ô tô con

BMW

X4 XDRIVE 20I XLINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.365.000.000

669

Ô tô con

BMW

X2 SDRIVE20I (YH31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.714.000.000

670

Ô tô con

BMW

X1 XDRIVE 25I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.652.000.000

671

Ô tô con

BMW

X2 SDRIVE18I (YH11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.899.000.000

672

Ô tô con

BMW

X1 SDRIVE18I (JG11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.344.000.000

673

Ô tô con

BMW

X4 XDRIVE 28I XLINE (XW31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.462.000.000

674

Ô tô con

BMW

X1 SDRIVE 20I (HS71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.562.000.000

675

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE 20I (WX31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.999.000.000

676

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE20L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.870.000.000

677

Ô tô con

BMW

M760LI XDRIVE (7H61)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

12.999.000.000

678

Ô tô con

BMW

X4 XDRIVE20I (UJ11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.609.000.000

679

Ô tô con

BMW

740LI M SPORT (7E21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.653.000.000

680

Ô tô con

BMW

740LI (7E21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.279.000.000

681

Ô tô con

BMW

740LI (F02)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.733.000.000

682

Ô tô con

BMW

750LI (7F01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

9.299.000.000

683

Ô tô con

BMW

750LI (F02)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

5.965.000.000

684

Ô tô con

BMW

520I 5A31

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.783.000.000

685

Ô tô con

BMW

528I GRAN TURISMO (SZ61)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.428.000.000

686

Ô tô con

BMW

730LI (7E01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.374.000.000

687

Ô tô con

BMW

530I (JR31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

2.869.000.000

688

Ô tô con

BMW

530I (JR31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.869.000.000

689

Ô tô con

BMW

728I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

4

2.300.000.000

690

Ô tô con

BMW

520I (JA31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.799.000.000

691

Ô tô con

BMW

535I (5B31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.566.000.000

692

Ô tô con

BMW

428I CABRIO (3V31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.676.000.000

693

Ô tô con

BMW

420I CABRIO SPORT (3V11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.649.000.000

694

Ô tô con

BMW

420I (4H31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.976.000.000

695

Ô tô con

BMW

430I GRAN COUPE SPORT LINE (4H71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.099.000.000

696

Ô tô con

BMW

328I GRAN TURISMO LUXURY (3X31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.908.000.000

697

Ô tô con

BMW

430I CABRIO SPORT (4V31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.676.000.000

698

Ô tô con

BMW

420I (4V11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.799.000.000

699

Ô tô con

BMW

428I GRAN COUPE SPORT (4A51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.146.000.000

700

Ô tô con

BMW

420I GRAN COUPE SPORT LINE (4H31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.899.000.000

701

Ô tô con

BMW

330I SPORT (8A71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.528.000.000

702

Ô tô con

BMW

318IA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.488.000.000

703

Ô tô con

BMW

118I (1R51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.199.000.000

704

Ô tô con

BMW

318I (AY78A7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.120.000.000

705

Ô tô con

BMW

320I CABRIO (CONVERTIBLE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.414.000.000

706

Ô tô con

BMW

218I ACTIVE TOURER (2A31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.390.000.000

707

Ô tô con

BMW

218I GRAN TOURER (2D31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.014.000.000

708

Ô tô con

BMW

320I GRAN TURISMO SPORT (8X31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.925.000.000

709

Ô tô con

BMW

320I (8A11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.330.500.000

710

Ô tô con

BMW

X4 M40I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.400.000.000

711

Ô tô con

BMW

320I GRAN TURISMO (8X31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.029.000.000

712

Ô tô con

BMW

218I GRAN TOURER (6V71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.169.000.000

713

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE30I (TR91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.389.000.000

714

Ô tô con

BMW

330I (5R11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.359.000.000

715

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE20I (TR51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.279.000.000

716

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE40I (CR61)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.334.500.000

717

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE40I (CR61)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.498.800.000

718

Ô tô con

BMW

X7 XDRIVE40I (CW21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

6.689.000.000

719

Ô tô con

BMW

740LI (7T21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.599.000.000

720

Ô tô con

BMW

X7 XDRIVE 40I

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

7.499.000.000

721

Ô tô con

BMW

X4 XDRIVE20I (UJ71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.959.000.000

722

Ô tô con

BMW

730LI (7T01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.309.000.000

723

Ô tô con

BMW

X6 XDRIVE40I (CY61)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.258.300.000

724

Ô tô con

BMW

320I (5F31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.879.000.000

725

Ô tô con

BMW

X1 SDRIVE18I (31AA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.849.000.000

726

Ô tô con

BMW

318i

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,9

5

843.000.000

727

Ô tô con

BMW

318i

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.120.000.000

728

Ô tô con

BMW

318i

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

843.000.000

729

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE20I (TY11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.069.000.000

730

Ô tô con

BMW

X7 XDRIVE40I (21EM)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.958.000.000

731

Ô tô con

BMW

320I 35FV-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.651.000.000

732

Ô tô con

BMW

320I 35FV-01

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.693.500.000

733

Ô tô con

BMW

430I (21AT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

3.151.000.000

734

Ô tô con

BMW

740I (21EH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.832.300.000

735

Ô tô con

BMW

X4 XDRIVE20I (11DT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.972.000.000

736

Ô tô con

BMW

530I (51BH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.581.500.000

737

Ô tô con

BMW

840I (GV21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.879.000.000

738

Ô tô con

BMW

Z4 SDRIVE20I (HF11)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.996.500.000

739

Ô tô con

BMW

735I (11EH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.725.700.000

740

Ô tô con

BMW

Z4 SDRIVE30I (HF31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

3.509.000.000

741

Ô tô con

BMW

520I (71AG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.707.900.000

742

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE30I (TY51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.959.000.000

743

Ô tô con

BMW

430I (61AV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.873.300.000

744

Ô tô con

BMW

320I 35FV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.589.000.000

745

Ô tô con

BMW

320I 35FV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.509.000.000

746

Ô tô con

BMW

X3 XDRIVE30I 55DS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.355.000.000

747

Ô tô con

BMW

520I 15DD.A7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.845.500.000

748

Ô tô con

BMW

520I 15DD.B7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.175.500.000

749

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE40I TA85.A7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

3.365.000.000

750

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE40I TA85.B7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

3.497.000.000

751

Ô tô con

BMW

X3 SDRIVE20I 15DS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.799.000.000

752

Ô tô con

BMW

X3 SDRIVE20I 15DS-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.118.400.000

753

Ô tô con

BMW

320I 5Z15-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.541.000.000

754

Ô tô con

BMW

320I 5Z15

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.332.300.000

755

Ô tô con

BMW

330I 5Z35

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.649.000.000

756

Ô tô con

BMW

330I 55FV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.869.000.000

757

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE40I 15EW.B7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

4.449.000.000

758

Ô tô con

BMW

X5 XDRIVE40I 15EW.A7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

3.857.000.000

759

Ô tô con

BMW

XM (21CS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

10.895.500.000

760

Ô tô con

BMW

320I 35FV-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.799.000.000

761

Ô tô con

BMW

X3 85JA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.199.000.000

762

Ô tô con

BMW

330I 55FV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.079.000.000

763

Ô tô con

BUICK

ENCLAVE CXL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.250.000.000

764

Ô tô con

BUICK

ENCLAVE CXL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

8

1.250.000.000

765

Ô tô con

BUICK

EXCELLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

532.000.000

766

Ô tô con

BUICK

LACROSSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

970.000.000

767

Ô tô con

BYD

F

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

406.000.000

768

Ô tô con

BYD

F0

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

250.000.000

769

Ô tô con

BYD

F3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

407.000.000

770

Ô tô con

BYD

F3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

407.000.000

771

Ô tô con

BYD

F3 (QCJ7160A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

265.000.000

772

Ô tô con

BYD

F3 (QCJ7160A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

265.000.000

773

Ô tô con

BYD

F3 (QCJ7160A2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

265.000.000

774

Ô tô con

BYD

F3 G-I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

265.000.000

775

Ô tô con

BYD

F3 GLX-I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

265.000.000

776

Ô tô con

BYD

F3R

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

275.000.000

777

Ô tô con

BYD

F3-R (QCJ7151A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

275.000.000

778

Ô tô con

BYD

F3R AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

275.000.000

779

Ô tô con

BYD

F6 2.4 AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

445.000.000

780

Ô tô con

BYD

G3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

310.000.000

781

Ô tô con

BYD

G3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

310.000.000

782

Ô tô con

BYD

QCJ7152A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

340.000.000

783

Ô tô con

BYD

QCJ7160A2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

340.000.000

784

Ô tô con

BYD

QCJ7182A4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

340.000.000

785

Ô tô con

BYD

FO (QCJ7100L)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

250.000.000

786

Ô tô con

BYD

FO (QCJ7100L2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

220.000.000

787

Ô tô con

BYD

QCJ7160A2/TC-LPG.X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

250.000.000

788

Ô tô con

BYD

F3 QCJ7150A6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

250.000.000

789

Ô tô con

BYD

BYD SEALION 6 DYNAMIC (SA3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

839.000.000

790

Ô tô con

BYD

BYD SEALION 6 (SA3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.213.000.000

791

Ô tô con

BYD

BYD KING DM-I (HAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

840.000.000

792

Ô tô con

CADILLAC

32V NORTHSTAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

2.080.000.000

793

Ô tô con

CADILLAC

ATS LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.595.000.000

794

Ô tô con

CADILLAC

CTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.720.000.000

795

Ô tô con

CADILLAC

CTS 2.0T LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.012.000.000

796

Ô tô con

CADILLAC

CTS 3.0L LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

797

Ô tô con

CADILLAC

CTS COUPE PREMIUM COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

1.720.000.000

798

Ô tô con

CADILLAC

CTS PREMIUM COL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.720.000.000

799

Ô tô con

CADILLAC

CTS SPORT WAGON 3.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

800

Ô tô con

CADILLAC

CTS4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.720.000.000

801

Ô tô con

CADILLAC

DEVILLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

2.100.000.000

802

Ô tô con

CADILLAC

DTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

2.100.000.000

803

Ô tô con

CADILLAC

DTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

6

2.080.000.000

804

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

8

6.929.000.000

805

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

6

6.929.000.000

806

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

6.929.000.000

807

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

8

6.929.000.000

808

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

7

6.929.000.000

809

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

6

6.929.000.000

810

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

6.929.000.000

811

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

8

6.929.000.000

812

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

3.930.000.000

813

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

9.180.500.000

814

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

7.451.000.000

815

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

6.929.000.000

816

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE EXT

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

2.800.000.000

817

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

8

2.749.000.000

818

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE HYBRID 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

8

2.820.000.000

819

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

6

7.451.000.000

820

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

7.451.000.000

821

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

7.451.000.000

822

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

8

8.655.000.000

823

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE PLATINUM HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

8

7.451.000.000

824

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

6.929.000.000

825

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

8

6.929.000.000

826

Ô tô con

CADILLAC

SRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.580.000.000

827

Ô tô con

CADILLAC

SRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

1.870.000.000

828

Ô tô con

CADILLAC

SRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

1.870.000.000

829

Ô tô con

CADILLAC

SRX 3.0LV6 PERFORMANCE COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

830

Ô tô con

CADILLAC

SRX 4 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.260.000.000

831

Ô tô con

CADILLAC

SRX LUXURY COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

832

Ô tô con

CADILLAC

SRX LUXURY CROS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

833

Ô tô con

CADILLAC

SRX PERFORMANCE COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

834

Ô tô con

CADILLAC

SRX PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

835

Ô tô con

CADILLAC

SRX PREMIUM COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.330.000.000

836

Ô tô con

CADILLAC

SRX PREMIUM COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.897.000.000

837

Ô tô con

CADILLAC

SRX 3.0L PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

838

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 LUXURY COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

839

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 PERFORMANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

2.382.000.000

840

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 PERFORMANCE COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

841

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.592.000.000

842

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.897.000.000

843

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 PREMIUM COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

2.382.000.000

844

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 PREMIUM COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.897.000.000

845

Ô tô con

CADILLAC

SRX4 TURBO PREMIUM COLLECTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

2.469.000.000

846

Ô tô con

CADILLAC

STS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.350.000.000

847

Ô tô con

CADILLAC

STS LUXURY PERFORMANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.460.000.000

848

Ô tô con

CADILLAC

STS PREMIUM LUXURY PERFORMANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

3.050.000.000

849

Ô tô con

CADILLAC

STS V8 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

2.670.000.000

850

Ô tô con

CADILLAC

STS-V BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

3.690.000.000

851

Ô tô con

CADILLAC

XLR CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

2

3.860.000.000

852

Ô tô con

CADILLAC

XLR PREMIUM EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

2

4.010.000.000

853

Ô tô con

CADILLAC

XLR-V CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

2

4.490.000.000

854

Ô tô con

CADILLAC

XT5 PLANTINUM AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.988.000.000

855

Ô tô con

CADILLAC

CT6 2.0T LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.012.000.000

856

Ô tô con

CADILLAC

ESCALADE ESV PREMIUM LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

7.192.100.000

857

Ô tô con

CADILLAC

CTS V-SPORT PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

4.751.000.000

858

Ô tô con

CADILLAC

CT6 3.0 PREMIUM LUXURY AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.085.000.000

859

Ô tô con

CHANA

SC6360A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

8

350.000.000

860

Ô tô con

CHANA

SC6360A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

8

140.000.000

861

Ô tô con

CHANGAN

CX20

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

360.000.000

862

Ô tô con

CHANGAN

EADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

258.000.000

863

Ô tô con

CHANGAN

HONOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

352.000.000

864

Ô tô con

CHANGAN

SC7133

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

350.000.000

865

Ô tô con

CHANGAN

SC7200D4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.100.000.000

866

Ô tô con

CHANGHE

CH7101B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

130.000.000

867

Ô tô con

CHANGHE

CH6321D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

8

155.000.000

868

Ô tô con

CHERY

APOLA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

320.000.000

869

Ô tô con

CHERY

FRESH

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

130.000.000

870

Ô tô con

CHERY

SQR7080

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

90.000.000

871

Ô tô con

CHERY

SQR7110S11T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

100.000.000

872

Ô tô con

CHERY

SQR7110S187

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

150.000.000

873

Ô tô con

CHERY

SQR7111S11

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

100.000.000

874

Ô tô con

CHERY

SQR7130A15

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

130.000.000

875

Ô tô con

CHERY

SQR7162A15

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

140.000.000

876

Ô tô con

CHERY

SQR7180T11

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

185.000.000

877

Ô tô con

CHERY

SQR7206T11T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

280.000.000

878

Ô tô con

CHERY

A1

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

150.000.000

879

Ô tô con

CHERY

SQR7080S117

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

176.000.000

880

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

670.000.000

881

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO 1LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

1.369.000.000

882

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO 1SS

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

1.050.000.000

883

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO 2LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

1.313.000.000

884

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

1.369.000.000

885

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO SS 2SS

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

1.300.000.000

886

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO ZL1

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

1.400.000.000

887

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

650.000.000

888

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

750.000.000

889

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

700.000.000

890

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

880.000.000

891

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

700.000.000

892

Ô tô con

CHEVROLET

COBALT LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

700.000.000

893

Ô tô con

CHEVROLET

CORVETTE COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

2

3.062.000.000

894

Ô tô con

CHEVROLET

CORVETTE Z06 LZ2

Nhập khẩu từ nước ngoài

7,0

2

3.390.000.000

895

Ô tô con

CHEVROLET

CORVETTE Z06 LZ3

Nhập khẩu từ nước ngoài

7,0

2

3.540.000.000

896

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

557.000.000

897

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

557.000.000

898

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

685.000.000

899

Ô tô con

CHEVROLET

EPICA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

600.000.000

900

Ô tô con

CHEVROLET

EQUINOX LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

1.180.000.000

901

Ô tô con

CHEVROLET

EXPRESS

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

7

850.000.000

902

Ô tô con

CHEVROLET

EXPRESS 1500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

1.050.000.000

903

Ô tô con

CHEVROLET

EXPRESS EXPLORE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

1.050.000.000

904

Ô tô con

CHEVROLET

MALIBU LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

960.000.000

905

Ô tô con

CHEVROLET

MATIZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

257.000.000

906

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

322.000.000

907

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK LTZ C-TECH

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

322.000.000

908

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

9

1.280.000.000

909

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

7

1.890.000.000

910

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

8

1.890.000.000

911

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN 1500 LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

4.665.000.000

912

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN LS 2500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

9

1.660.000.000

913

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN LT1 2500

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

9

1.760.000.000

914

Ô tô con

CHEVROLET

SUBURBAN LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

2.914.000.000

915

Ô tô con

CHEVROLET

TAHOE C1500 HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

8

2.160.000.000

916

Ô tô con

CHEVROLET

TAHOE K1500LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

1.690.000.000

917

Ô tô con

CHEVROLET

TAHOE LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

9

1.820.000.000

918

Ô tô con

CHEVROLET

TRAIL BLAZER SS1

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

1.540.000.000

919

Ô tô con

CHEVROLET

TRAIL BLAZER SS3

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

1.810.000.000

920

Ô tô con

CHEVROLET

VENTURE LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

8

1.050.000.000

921

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA 1LR26 WITH LE9 ENGINE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

850.000.000

922

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

382.000.000

923

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KL1M- MHD12/2BB5-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

299.000.000

924

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KL1M- MHD12/2BB5-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

329.000.000

925

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK LTZ ECO C-TECH

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

322.000.000

926

Ô tô con

CHEVROLET

TRAILBLAZER LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

844.500.000

927

Ô tô con

CHEVROLET

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.5L 4X4 AT LTZ (TRAILBLAZER 2.5L 4X4 AT LTZ_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

869.400.000

928

Ô tô con

CHEVROLET

SAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

670.000.000

929

Ô tô con

CHEVROLET

CORVETTE Z06 1LZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

2

3.510.000.000

930

Ô tô con

CHEVROLET

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.5L 4X2 AT LT (TRAILBLAZER 2.5L 4X2 AT LT_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

825.000.000

931

Ô tô con

CHEVROLET

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4 AT LTZ (CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4 AT LTZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

821.300.000

932

Ô tô con

CHEVROLET

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4 AT LTZ (CHEVROLET TRAILBLAZER 2.8L 4X4 AT LTZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

995.000.000

933

Ô tô con

CHEVROLET

CHEVROLET TRAILBLAZER 2.5L 4X2 MT LT (TRAILBLAZER 2.5L 4X2 MT LT_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

785.000.000

934

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO COUPE 2LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.051.600.000

935

Ô tô con

CHEVROLET

CAMARO 1LT COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.664.500.000

936

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO KLAS SN3/463

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

429.000.000

937

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO KLAS SN3/463

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

429.000.000

938

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO KLAS SN3/464

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

465.000.000

939

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO KLAS SN3/464

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

465.000.000

940

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO KLAS SN4/446

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

453.000.000

941

Ô tô con

CHEVROLET

AVEO KLASN1FYU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

379.000.000

942

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA CA26R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

779.000.000

943

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA CF26R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

723.000.000

944

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA KLAC CM51/2256

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

684.000.000

945

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA KLAC CM51/2257

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

750.000.000

946

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA KLAC1DF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

789.000.000

947

Ô tô con

CHEVROLET

CAPTIVA KLAC1FF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

733.000.000

948

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE KL1J-JNB11/AC5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

564.000.000

949

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE KL1J-JNB11/CD5-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

626.000.000

950

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE KL1J-JNE11/AA5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

520.000.000

951

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE KL1J-JNE11/AA5-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

522.000.000

952

Ô tô con

CHEVROLET

LACETTI KLANF6U

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

433.000.000

953

Ô tô con

CHEVROLET

ORLANDO KL1Y YMA11/AA7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

692.000.000

954

Ô tô con

CHEVROLET

ORLANDO KL1Y YMA11/BB7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

704.000.000

955

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KL1M- MHB12/2BB5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

353.000.000

956

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KL1M- MHD12/2BB5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

353.000.000

957

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KLAKA4U

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

333.000.000

958

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KLAKF0U

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

272.000.000

959

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KLAKF4U

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

303.000.000

960

Ô tô con

CHEVROLET

VIVANT KLAUAZU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

466.000.000

961

Ô tô con

CHEVROLET

VIVANT KLAUFZU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

413.000.000

962

Ô tô con

CHEVROLET

SPARK KL1M- MHA12/1AA5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

309.000.000

963

Ô tô con

CHEVROLET

CRUZE KL1J-JNB11/CD5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

626.000.000

964

Ô tô con

CHEVROLET

ORLANDO LTZMY 13

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

743.000.000

965

Ô tô con

CHEVROLET

TRAX LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

759.000.000

966

Ô tô con

CHEVROLET

CORVETTE STINGRAY CONVERTIBLE 3LT Z51

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

2

5.020.000.000

967

Ô tô con

CHEVROLET

CORVETTE STINGRAY COUPE 2LT Z51

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

2

5.060.000.000

968

Ô tô con

CHRYSLER

300

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.698.000.000

969

Ô tô con

CHRYSLER

200 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.093.000.000

970

Ô tô con

CHRYSLER

300 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.891.000.000

971

Ô tô con

CHRYSLER

300 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.891.000.000

972

Ô tô con

CHRYSLER

300 TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.305.000.000

973

Ô tô con

CHRYSLER

300 TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.400.000.000

974

Ô tô con

CHRYSLER

300 TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

1.530.000.000

975

Ô tô con

CHRYSLER

300 TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.976.000.000

976

Ô tô con

CHRYSLER

300 TOURING LIMOUSINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.530.000.000

977

Ô tô con

CHRYSLER

300C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.698.000.000

978

Ô tô con

CHRYSLER

300C

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.891.000.000

979

Ô tô con

CHRYSLER

300C

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.976.000.000

980

Ô tô con

CHRYSLER

300C

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.976.000.000

981

Ô tô con

CHRYSLER

300C CRD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.976.000.000

982

Ô tô con

CHRYSLER

300C HEMI

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.976.000.000

983

Ô tô con

CHRYSLER

300C SRT8

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,1

5

2.020.000.000

984

Ô tô con

CHRYSLER

300LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.200.000.000

985

Ô tô con

CHRYSLER

300S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.891.000.000

986

Ô tô con

CHRYSLER

GRAND VOYAGER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

2.234.000.000

987

Ô tô con

CHRYSLER

PT CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.120.000.000

988

Ô tô con

CHRYSLER

PT CRUISER GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.120.000.000

989

Ô tô con

CHRYSLER

PT CRUISER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.120.000.000

990

Ô tô con

CHRYSLER

PT CRUISER TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.120.000.000

991

Ô tô con

CHRYSLER

SEBRING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.260.000.000

992

Ô tô con

CHRYSLER

SEBRING CONVERTIBLE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

1.540.000.000

993

Ô tô con

CHRYSLER

TOWN & COUNTRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

960.000.000

994

Ô tô con

CHRYSLER

TOWN & COUNTRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.170.000.000

995

Ô tô con

CHRYSLER

TOWN & COUNTRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.480.000.000

996

Ô tô con

CHRYSLER

TOWN & COUNTRY LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

960.000.000

997

Ô tô con

CITROEN

C1

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

387.000.000

998

Ô tô con

CITROEN

C3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

304.000.000

999

Ô tô con

CITROEN

C5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

512.000.000

1000

Ô tô con

CITROEN

DS3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

800.000.000

1001

Ô tô con

CMC

CMC VERYCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

8

329.000.000

1002

Ô tô con

CMC

CMC Z7 KF15B

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

317.000.000

1003

Ô tô con

CMC

VERYCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

8

330.000.000

1004

Ô tô con

CMC

VERYCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

330.000.000

1005

Ô tô con

CMC

VERYCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

8

330.000.000

1006

Ô tô con

CROSSFIRE

ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

2

1.850.000.000

1007

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

343.000.000

1008

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

335.000.000

1009

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

426.000.000

1010

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA X

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

344.000.000

1011

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA X CDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

350.000.000

1012

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA X CDX16

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

350.000.000

1013

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA X DIAMOND

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

350.000.000

1014

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA X SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

426.000.000

1015

Ô tô con

DAEWOO

KALOS DK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

350.000.000

1016

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

465.000.000

1017

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

474.000.000

1018

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI 1.8 CDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

607.000.000

1019

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI 1.8 CDX PREMIERE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

607.000.000

1020

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI CDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

530.000.000

1021

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1022

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI EX DIAM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1023

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI EX LUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1024

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI LUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1025

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI PREMIER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1026

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI PREMIER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

607.000.000

1027

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI PREMIERE CDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1028

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI PREMIERE SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

474.000.000

1029

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI PREMIERE SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1030

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI PREMIERE SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

659.000.000

1031

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1032

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

568.000.000

1033

Ô tô con

DAEWOO

LANOS II

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

240.000.000

1034

Ô tô con

DAEWOO

LANOS SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

240.000.000

1035

Ô tô con

DAEWOO

LANOS SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

474.000.000

1036

Ô tô con

DAEWOO

MAGNUS EAGLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

390.000.000

1037

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ CITY

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

260.000.000

1038

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ CLASSIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

260.000.000

1039

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ CREATIVE POP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

372.000.000

1040

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ GROOVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

378.000.000

1041

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ II

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

280.000.000

1042

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ JAZZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

372.000.000

1043

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ JOY

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

260.000.000

1044

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

278.000.000

1045

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

220.000.000

1046

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ SUPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

280.000.000

1047

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

240.000.000

1048

Ô tô con

DAEWOO

STATESMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.000.000.000

1049

Ô tô con

DAEWOO

TOSCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

550.000.000

1050

Ô tô con

DAEWOO

TOSCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

600.000.000

1051

Ô tô con

DAEWOO

TOSCA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

720.000.000

1052

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

600.000.000

1053

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

745.000.000

1054

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

630.000.000

1055

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

630.000.000

1056

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM LT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

630.000.000

1057

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM LT 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

630.000.000

1058

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM LTX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

630.000.000

1059

Ô tô con

DAEWOO

WINSTORM XTREME

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

630.000.000

1060

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI-CDX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

415.000.000

1061

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI-SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

392.000.000

1062

Ô tô con

DAEWOO

LANOS-SX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

300.000.000

1063

Ô tô con

DAEWOO

NUBIRA II-S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

350.000.000

1064

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA X SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

426.000.000

1065

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA SF69Y-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

357.000.000

1066

Ô tô con

DAEWOO

GENTRA SF69Y-2-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

313.000.000

1067

Ô tô con

DAEWOO

LANOS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

300.000.000

1068

Ô tô con

DAEWOO

MAGNUS LA69K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

480.000.000

1069

Ô tô con

DAEWOO

MAGNUS LA69L-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

480.000.000

1070

Ô tô con

DAEWOO

MAGNUS LF69Z

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

480.000.000

1071

Ô tô con

DAEWOO

NUBIRA II CDX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

310.000.000

1072

Ô tô con

DAEWOO

NUBIRA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

380.000.000

1073

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

210.000.000

1074

Ô tô con

DAEWOO

DAMAS

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

2

188.000.000

1075

Ô tô con

DAEWOO

LEGANZA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

480.000.000

1076

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

2

188.000.000

1077

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

260.000.000

1078

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

220.000.000

1079

Ô tô con

DAEWOO

MATIZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

243.000.000

1080

Ô tô con

DAEWOO

LACETTI-SE-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

354.000.000

1081

Ô tô con

DAIHATSU

CHARADE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

280.000.000

1082

Ô tô con

DAIHATSU

CUORE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

280.000.000

1083

Ô tô con

DAIHATSU

MATERIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

612.000.000

1084

Ô tô con

DAIHATSU

MOVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

280.000.000

1085

Ô tô con

DAIHATSU

SIRION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

500.000.000

1086

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

500.000.000

1087

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

500.000.000

1088

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

300.000.000

1089

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

500.000.000

1090

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

600.000.000

1091

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

520.000.000

1092

Ô tô con

DAIHATSU

TERIOS SX 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

520.000.000

1093

Ô tô con

DAIHATSU

CITIVAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

550.000.000

1094

Ô tô con

DAIHATSU

CITIVAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

600.000.000

1095

Ô tô con

DAIHATSU

CITIVAN (S92LV2)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

215.000.000

1096

Ô tô con

DAIHATSU

DEVAN S92LV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

150.000.000

1097

Ô tô con

DODGE

CALIBER SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

750.000.000

1098

Ô tô con

DODGE

CALIBER SXT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

750.000.000

1099

Ô tô con

DODGE

CARAVAN SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

920.000.000

1100

Ô tô con

DODGE

CARAVAN SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

920.000.000

1101

Ô tô con

DODGE

GRAND CARAVAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

920.000.000

1102

Ô tô con

DODGE

GRAND CARAVAN S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.561.000.000

1103

Ô tô con

DODGE

GRAND CARAVAN S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.561.000.000

1104

Ô tô con

DODGE

JOURNEY R/T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.354.000.000

1105

Ô tô con

DODGE

JOURNEY R/T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.354.000.000

1106

Ô tô con

DODGE

JOURNEY SXT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.354.000.000

1107

Ô tô con

DODGE

NITRO SXT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

980.000.000

1108

Ô tô con

DODGE

RAM1500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

3

384.000.000

1109

Ô tô con

DODGE

VIPER SRT10 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

8,4

2

4.050.000.000

1110

Ô tô con

DODGE

DURANGO LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

1.540.000.000

1111

Ô tô con

DODGE

MAGNUM SRT8

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,1

5

1.820.000.000

1112

Ô tô con

DODGE

VIPER SRT-10 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

8,4

2

4.010.000.000

1113

Ô tô con

DODGE

CHALLENGER SRT HELLCAT

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

3.612.000.000

1114

Ô tô con

DONGFENG

EQ6360LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

7

142.000.000

1115

Ô tô con

DONGFENG

EQ6380LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

7

142.000.000

1116

Ô tô con

DONGFENG

EQ6380LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

265.000.000

1117

Ô tô con

DONGFENG

EQ6381LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

7

142.000.000

1118

Ô tô con

DONGFENG

EQ6390PF22Q

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

265.000.000

1119

Ô tô con

DONGFENG

EQ6400LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

8

142.000.000

1120

Ô tô con

DONGFENG

EQ6400LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

265.000.000

1121

Ô tô con

DONGFENG

EQ6400LF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

8

265.000.000

1122

Ô tô con

DONGFENG

LZ6460AQ8

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

190.000.000

1123

Ô tô con

DONGFENG

LZ6470AQ1X

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

190.000.000

1124

Ô tô con

DONGFENG

LZ6470AQ2X

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

190.000.000

1125

Ô tô con

DONGFENG

LZ6470AQ8S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

190.000.000

1126

Ô tô con

DONGFENG

CM7 (LZ6520MQ20A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

799.000.000

1127

Ô tô con

DONGFENG

JOYEAR S50

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

559.000.000

1128

Ô tô con

DONGFENG

F600 (LZ6470MQ15M)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

504.000.000

1129

Ô tô con

DONGFENG

JOYEAR X5 (LZ6453XQ15V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

600.000.000

1130

Ô tô con

DONGFENG

FENGXING JOYEAR S50 (EQ7160LS1B2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

422.000.000

1131

Ô tô con

DONGFENG

SX6

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

556.000.000

1132

Ô tô con

DONGFENG

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

544.000.000

1133

Ô tô con

DONGFENG

JOYEAR T5 (LZ6455XQ16AD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

672.000.000

1134

Ô tô con

DONGFENG

FORTHING T5 EVO (LZ6460XQ15BD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

729.000.000

1135

Ô tô con

DONGFENG

JOYEAR S50 (EQ7150LS1A3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

433.700.000

1136

Ô tô con

DONGFENG

M3 (LZ6511MQ16M)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

471.300.000

1137

Ô tô con

DONGFENG PEUGEOT

DC7164DTA 307

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

320.000.000

1138

Ô tô con

DONGFENG PEUGEOT

DC7164DTA 307

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

400.000.000

1139

Ô tô con

EMGRAND

EC820

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

662.000.000

1140

Ô tô con

EMGRAND

X7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

255.000.000

1141

Ô tô con

EMGRAND

X7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

280.000.000

1142

Ô tô con

EMGRAND

EC718-RV

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

471.000.000

1143

Ô tô con

ENGLON

SC515-RV

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

180.000.000

1144

Ô tô con

EQUUS

EQUUS VS380

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

2.487.000.000

1145

Ô tô con

EQUUS

VL500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.992.000.000

1146

Ô tô con

EQUUS

VL500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.992.000.000

1147

Ô tô con

EQUUS

VL500 LIMOUSINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

3.935.000.000

1148

Ô tô con

FAW

BESTURN B50

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

160.000.000

1149

Ô tô con

FAW

CA6360

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

8

130.000.000

1150

Ô tô con

FAW

CA6480 KU2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

280.000.000

1151

Ô tô con

FAW

CA7110F1A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

130.000.000

1152

Ô tô con

FAW

CA7136DLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

140.000.000

1153

Ô tô con

FAW

CA7136E3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

140.000.000

1154

Ô tô con

FAW

CA7136ZE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

140.000.000

1155

Ô tô con

FAW

CA7150E3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

160.000.000

1156

Ô tô con

FAW

CA7150U

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

160.000.000

1157

Ô tô con

FAW

CA7156UE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

160.000.000

1158

Ô tô con

FAW

CA7156UZE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

160.000.000

1159

Ô tô con

FAW

N5(TJ7133UE3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

140.000.000

1160

Ô tô con

FAW

ACTIS V77

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

2

205.000.000

1161

Ô tô con

FERRARI

360 SPIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

2

8.996.000.000

1162

Ô tô con

FERRARI

458 ITALIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

2

20.368.000.000

1163

Ô tô con

FERRARI

488 GTB

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,9

2

18.911.000.000

1164

Ô tô con

FERRARI

599 GTB FIORANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

2

31.585.000.000

1165

Ô tô con

FERRARI

612

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

2

26.950.000.000

1166

Ô tô con

FERRARI

612

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

26.950.000.000

1167

Ô tô con

FERRARI

CALIFORNIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

2

17.162.000.000

1168

Ô tô con

FERRARI

F12 BERLINETTA

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,3

2

32.351.000.000

1169

Ô tô con

FERRARI

F430

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

2

18.356.000.000

1170

Ô tô con

FERRARI

F430 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

2

18.356.000.000

1171

Ô tô con

FERRARI

F430 SPIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

2

18.356.000.000

1172

Ô tô con

FERRARI

CALIFORNIA T

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,9

4

15.200.000.000

1173

Ô tô con

FERRARI

812 SUPERFAST (F 152 BCE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

26.950.000.000

1174

Ô tô con

FERRARI

SF90 STRADALE (F173HFA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

36.600.000.000

1175

Ô tô con

FERRARI

F8 SPIDER (F142CDE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,9

2

26.376.200.000

1176

Ô tô con

FERRARI

SF90 SPIDER (F173 HGA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

43.000.000.000

1177

Ô tô con

FERRARI

FERRARI ROMA (F164 BAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,9

4

21.361.000.000

1178

Ô tô con

FERRARI

296 GTB (F171KAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

20.998.000.000

1179

Ô tô con

FERRARI

296 GTS (F171 KCA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

28.204.700.000

1180

Ô tô con

FIAT

500

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

4

995.000.000

1181

Ô tô con

FIAT

BRAVO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

770.000.000

1182

Ô tô con

FIAT

GRANDE PUNTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

420.000.000

1183

Ô tô con

FIAT

GRANDE PUNTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

530.000.000

1184

Ô tô con

FIAT

MULTIPLA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

6

320.000.000

1185

Ô tô con

FIAT

PUNTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

590.000.000

1186

Ô tô con

FIAT

PUNTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

530.000.000

1187

Ô tô con

FIAT

PUNTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

800.000.000

1188

Ô tô con

FIAT

500 POP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

1.065.000.000

1189

Ô tô con

FIAT

DUCATO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

3

590.000.000

1190

Ô tô con

FIAT

DUCATO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

590.000.000

1191

Ô tô con

FIAT

ALBEA ELX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

300.000.000

1192

Ô tô con

FIAT

ALBEA HLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

370.000.000

1193

Ô tô con

FIAT

DOBLO ELX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

320.000.000

1194

Ô tô con

FIAT

SIENA ED

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

240.000.000

1195

Ô tô con

FIAT

SIENA ELX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

240.000.000

1196

Ô tô con

FIAT

SIENA HL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

330.000.000

1197

Ô tô con

FIAT

SIENA HLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

330.000.000

1198

Ô tô con

FORD

ECOSPORT TITANIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

680.000.000

1199

Ô tô con

FORD

EDGE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.480.000.000

1200

Ô tô con

FORD

EDGE SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.320.000.000

1201

Ô tô con

FORD

EDGE SEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.350.000.000

1202

Ô tô con

FORD

EDGE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

2.032.000.000

1203

Ô tô con

FORD

EDGE SPORT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

2.116.000.000

1204

Ô tô con

FORD

ESCAPE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.160.000.000

1205

Ô tô con

FORD

ESCAPE XLS 2WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.060.000.000

1206

Ô tô con

FORD

ESCAPE XLT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

753.000.000

1207

Ô tô con

FORD

ESCAPE XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.040.000.000

1208

Ô tô con

FORD

ESCAPE XLT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

680.000.000

1209

Ô tô con

FORD

EVEREST

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

7

1.413.000.000

1210

Ô tô con

FORD

EVEREST LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.765.000.000

1211

Ô tô con

FORD

EVEREST STG4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.249.000.000

1212

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.629.000.000

1213

Ô tô con

FORD

EVEREST XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

773.000.000

1214

Ô tô con

FORD

EVEREST XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

7

1.413.000.000

1215

Ô tô con

FORD

EXPEDITION EL

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

8

1.790.000.000

1216

Ô tô con

FORD

EXPEDITION EL XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

9

1.540.000.000

1217

Ô tô con

FORD

EXPEDITION LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

5.324.000.000

1218

Ô tô con

FORD

EXPEDITION LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

7

1.790.000.000

1219

Ô tô con

FORD

EXPEDITION LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

8

1.790.000.000

1220

Ô tô con

FORD

EXPEDITION LIMITED EL

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

7

1.790.000.000

1221

Ô tô con

FORD

EXPLORER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

2.180.000.000

1222

Ô tô con

FORD

EXPLORER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.000.000.000

1223

Ô tô con

FORD

EXPLORER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.460.000.000

1224

Ô tô con

FORD

EXPLORER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.460.000.000

1225

Ô tô con

FORD

EXPLORER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

2.180.000.000

1226

Ô tô con

FORD

EXPLORER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.460.000.000

1227

Ô tô con

FORD

EXPLORER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.150.000.000

1228

Ô tô con

FORD

EXPLORER XLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.460.000.000

1229

Ô tô con

FORD

EXPLORER XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.320.000.000

1230

Ô tô con

FORD

EXPLORER XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

2.320.000.000

1231

Ô tô con

FORD

EXPRESS EXPLORER LIMITED SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

3.798.000.000

1232

Ô tô con

FORD

FIESTA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

448.000.000

1233

Ô tô con

FORD

FIESTA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

522.000.000

1234

Ô tô con

FORD

FIESTA S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

606.000.000

1235

Ô tô con

FORD

FLEX LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.128.000.000

1236

Ô tô con

FORD

FLEX LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.157.000.000

1237

Ô tô con

FORD

FOCUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

670.000.000

1238

Ô tô con

FORD

FOCUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

710.000.000

1239

Ô tô con

FORD

FOCUS TITANIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

670.000.000

1240

Ô tô con

FORD

FOCUS TITANIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

710.000.000

1241

Ô tô con

FORD

FOCUS ZX4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

710.000.000

1242

Ô tô con

FORD

FREESTYLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

616.000.000

1243

Ô tô con

FORD

FUSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

310.000.000

1244

Ô tô con

FORD

FUSION SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

950.000.000

1245

Ô tô con

FORD

FUSION SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

950.000.000

1246

Ô tô con

FORD

GRAND MAQUIS L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

267.000.000

1247

Ô tô con

FORD

IMAX GHIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

620.000.000

1248

Ô tô con

FORD

IMAX GHIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

650.000.000

1249

Ô tô con

FORD

IMAX GHIA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

670.000.000

1250

Ô tô con

FORD

MONDEO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

900.000.000

1251

Ô tô con

FORD

MONDEO BA7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.005.000.000

1252

Ô tô con

FORD

MONDEO BA7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

892.000.000

1253

Ô tô con

FORD

MUSTANG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

1.320.000.000

1254

Ô tô con

FORD

MUSTANG

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

1.350.000.000

1255

Ô tô con

FORD

MUSTANG CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

2.503.000.000

1256

Ô tô con

FORD

MUSTANG ECOBOOST PREMIUM CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

2.214.000.000

1257

Ô tô con

FORD

MUSTANG ECOBOOST PREMIUM FASTBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

1.797.000.000

1258

Ô tô con

FORD

MUSTANG GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

4

1.460.000.000

1259

Ô tô con

FORD

MUSTANG GT CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,9

4

1.970.000.000

1260

Ô tô con

FORD

MUSTANG GT CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.046.000.000

1261

Ô tô con

FORD

MUSTANG GT FASTBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

1.886.000.000

1262

Ô tô con

FORD

MUSTANG GT PREMIUM FASTBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.430.000.000

1263

Ô tô con

FORD

MUSTANG SHELBY GT500 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,8

4

2.597.000.000

1264

Ô tô con

FORD

MUSTANG V6 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

2.700.000.000

1265

Ô tô con

FORD

MUSTANG V6 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

4.400.000.000

1266

Ô tô con

FORD

MUSTANG V6 COUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

1.320.000.000

1267

Ô tô con

FORD

SHELBI GT500 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

4

1.960.000.000

1268

Ô tô con

FORD

TAURUS SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.200.000.000

1269

Ô tô con

FORD

TAURUS X SEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.180.000.000

1270

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-M1JS- AT-TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

689.000.000

1271

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-XZJG- AT-AMB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

569.000.000

1272

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-XZJG- AT-TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

600.000.000

1273

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-XZJG- AT-TRD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

593.000.000

1274

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-XZJG- MT-AMB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

545.000.000

1275

Ô tô con

FORD

LASER DELUXE (BVLTFH1)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

460.000.000

1276

Ô tô con

FORD

LASER LXI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

460.000.000

1277

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZAAJ9FC0003)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.249.000.000

1278

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZFAJ9BC0002)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.249.000.000

1279

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZNAE9KE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.177.000.000

1280

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZAAJ9FC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.249.000.000

1281

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZFAJ9BC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.249.000.000

1282

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZNAE9MF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.399.000.000

1283

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZFAE9BC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.329.000.000

1284

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZFAE9BC0005)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.329.000.000

1285

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZNAJ9KE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.112.000.000

1286

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZAAE9HD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.936.000.000

1287

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZFAE9GD0006)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.936.000.000

1288

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZAAE9FC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.329.000.000

1289

Ô tô con

FORD

EXPLORER (K8F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

2.085.300.000

1290

Ô tô con

FORD

FLEX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.157.000.000

1291

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZFAE9GD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.936.000.000

1292

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZNAV9KA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

999.000.000

1293

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZNAV9KE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.052.000.000

1294

Ô tô con

FORD

EVEREST TITANIUM (ZAAE9HD0007)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.936.000.000

1295

Ô tô con

FORD

MUSTANG ECOBOOST FASTBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

1.720.000.000

1296

Ô tô con

FORD

TOURNEO-JX6503PD-L5- AT-TRD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

999.000.000

1297

Ô tô con

FORD

TOURNEO-JX6503PD-L5- AT-TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.069.000.000

1298

Ô tô con

FORD

EXPEDITION PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

4.743.000.000

1299

Ô tô con

FORD

EDGE SE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.320.000.000

1300

Ô tô con

FORD

MUSTANG ECOBOOST CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

2.093.300.000

1301

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8 5D UEJA- AT-TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

647.000.000

1302

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8 5D UEJA- MT-MID

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

585.000.000

1303

Ô tô con

FORD

ESCAPE 1EZ

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

450.000.000

1304

Ô tô con

FORD

ESCAPE 1N2 ENGZ4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

680.000.000

1305

Ô tô con

FORD

ESCAPE 1N2 ENLD4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

650.000.000

1306

Ô tô con

FORD

ESCAPE EV24

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

719.000.000

1307

Ô tô con

FORD

ESCAPE EV24 XLT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

833.000.000

1308

Ô tô con

FORD

ESCAPE EV65

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

645.000.000

1309

Ô tô con

FORD

ESCAPE EV65 XLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

676.000.000

1310

Ô tô con

FORD

ESCAPE XLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

600.000.000

1311

Ô tô con

FORD

EVEREST UV9F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,6

7

530.000.000

1312

Ô tô con

FORD

EVEREST UV9G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

520.000.000

1313

Ô tô con

FORD

EVEREST UV9H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

660.000.000

1314

Ô tô con

FORD

EVEREST UV9P

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,6

7

540.000.000

1315

Ô tô con

FORD

EVEREST UV9R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

530.000.000

1316

Ô tô con

FORD

EVEREST UV9S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

660.000.000

1317

Ô tô con

FORD

EVEREST UW 151-7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

768.000.000

1318

Ô tô con

FORD

EVEREST UW 152-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

563.000.000

1319

Ô tô con

FORD

EVEREST UW 852-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

699.000.000

1320

Ô tô con

FORD

EVEREST UW151-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

790.000.000

1321

Ô tô con

FORD

EVEREST UW151-7 ICA1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

829.000.000

1322

Ô tô con

FORD

EVEREST UW851-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

878.000.000

1323

Ô tô con

FORD

EVEREST UW851-2 ICA1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

920.000.000

1324

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 4D M6JA-MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

499.000.000

1325

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 4D TSJA-AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

567.000.000

1326

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 4D UEJD-AT- MID

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

566.000.000

1327

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 4D UEJD-AT- TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

579.000.000

1328

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 4D UEJD-MT- MID

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

566.000.000

1329

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 5D M1JE-AT- SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

637.000.000

1330

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 5D TSJA-AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

606.000.000

1331

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 5D UEJD-AT- MID

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

566.000.000

1332

Ô tô con

FORD

FIESTA JA8 5D UEJD-AT- SPORT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

584.000.000

1333

Ô tô con

FORD

FOCUS DA3 AODB AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

638.000.000

1334

Ô tô con

FORD

FOCUS DA3 G6DH AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

695.000.000

1335

Ô tô con

FORD

FOCUS DA3 QQDD AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

549.000.000

1336

Ô tô con

FORD

FOCUS DA3 QQDD MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

605.000.000

1337

Ô tô con

FORD

FOCUS DB3 AODB AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

697.000.000

1338

Ô tô con

FORD

FOCUS DB3 AODB MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

490.000.000

1339

Ô tô con

FORD

FOCUS DB3 BZ MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

597.000.000

1340

Ô tô con

FORD

FOCUS DB3 QQDD AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

540.000.000

1341

Ô tô con

FORD

FOCUS DB3 QQDD MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

542.000.000

1342

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 3D PNDB MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

899.000.000

1343

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 4D M9DC AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

770.000.000

1344

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 4D MGDB AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

849.000.000

1345

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 4D PNDA AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

748.000.000

1346

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 4D PNDB AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

729.000.000

1347

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 4D PNDB MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

669.000.000

1348

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 5D M9DC AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

770.000.000

1349

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 5D MGDB AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

843.000.000

1350

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 5D PNDA AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

748.000.000

1351

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 5D PNDB AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

729.000.000

1352

Ô tô con

FORD

FOCUS MCA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

673.000.000

1353

Ô tô con

FORD

LASER GHIA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

570.000.000

1354

Ô tô con

FORD

MONDEO B4Y-CJBB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

700.000.000

1355

Ô tô con

FORD

MONDEO B4Y-LCBD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

800.000.000

1356

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 4D M9DC AT- 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

626.000.000

1357

Ô tô con

FORD

FOCUS DYB 5D M9DC AT- 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

626.000.000

1358

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8 5D UEJA AT MID

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

585.000.000

1359

Ô tô con

FORD

FORD EVEREST

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.159.400.000

1360

Ô tô con

FORD

EXPLORER PLATINUM 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

3.500.000.000

1361

Ô tô con

FORD

EXPLORER LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

2.180.000.000

1362

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEK3952CF2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.099.000.000

1363

Ô tô con

FORD

EXPLORER (CTW18789CD2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

2.099.000.000

1364

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEKAF4856D3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.139.000.000

1365

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEK4166196F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.181.500.000

1366

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZZAE9PF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.419.000.000

1367

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZZAE9PE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.196.500.000

1368

Ô tô con

FORD

EVEREST (ZXA92KE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.112.000.000

1369

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEK1DAD4376)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.502.500.000

1370

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEKB176D3AE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.306.000.000

1371

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEK6EB73AFC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.475.000.000

1372

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-XZJD- AT-TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

646.000.000

1373

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6460PG6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

889.000.000

1374

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6460PF6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

849.000.000

1375

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-XZJD- AT-TRD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

603.000.000

1376

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6460PD6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

759.000.000

1377

Ô tô con

FORD

ECOSPORT JK8-5D-M1JC- AT-TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

686.000.000

1378

Ô tô con

FORD

EVEREST (TEK3F03221)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.550.600.000

1379

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6460PH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

869.000.000

1380

Ô tô con

FOTON

BJ1027V2MB5-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

450.000.000

1381

Ô tô con

FOTON

SAUVANA 4X4 (BJ6483RD6VC-A1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

877.000.000

1382

Ô tô con

GEELY

GC2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

180.000.000

1383

Ô tô con

GEELY

JL7162U

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

180.000.000

1384

Ô tô con

GEELY

COOLRAY PREMIUM (SX11-LV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

578.000.000

1385

Ô tô con

GEELY

COOLRAY FLAGSHIP (SX11-LV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

628.000.000

1386

Ô tô con

GEELY

COOLRAY STANDARD (SX11-LV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

538.000.000

1387

Ô tô con

GENESIS

BH330

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.654.000.000

1388

Ô tô con

GENESIS

BH380

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.654.000.000

1389

Ô tô con

GENESIS

G80 3.3T

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

2.650.000.000

1390

Ô tô con

GENESIS

G70

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.433.000.000

1391

Ô tô con

GENESIS

G90

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

3.300.000.000

1392

Ô tô con

GENESIS

G90

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.950.000.000

1393

Ô tô con

GENESIS

GV80 (JRW7L9G1K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

2.690.000.000

1394

Ô tô con

GENESIS

G90 (JPS4J9G1K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

6.105.000.000

1395

Ô tô con

GENESIS

G90 (JPS7J9G1K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

6.908.000.000

1396

Ô tô con

GENESIS

GV80 AWD 3.5T PRESTIGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.759.000.000

1397

Ô tô con

GLEAGLE

GX718

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

245.000.000

1398

Ô tô con

GMC

SAVANA 1500 CONVERSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

1.841.000.000

1399

Ô tô con

GMC

SAVANA 1500 CONVERSION VAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

1.499.000.000

1400

Ô tô con

GMC

SAVANA G1500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

7

1.841.000.000

1401

Ô tô con

GMC

SAVANA G2500 EXTENDED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

7

1.303.000.000

1402

Ô tô con

GMC

SAFARI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

8

1.000.000.000

1403

Ô tô con

GMC

SIERRA 1500 DENALI

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,3

5

2.115.000.000

1404

Ô tô con

GONOW

GA1021

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

212.000.000

1405

Ô tô con

GONOW

GA6460

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

212.000.000

1406

Ô tô con

GONOW

GA6490

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

225.000.000

1407

Ô tô con

GREAT WALL

CC6460KM03

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

250.000.000

1408

Ô tô con

GREAT WALL

CC6460KM07

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

250.000.000

1409

Ô tô con

GREAT WALL

CC6460VM00

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

250.000.000

1410

Ô tô con

GREAT WALL

SING CC6510SC1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

220.000.000

1411

Ô tô con

GREAT WALL

CC6460KM03 (HOVER)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

176.000.000

1412

Ô tô con

GREAT WALL

CC6460VM00 (COWRY)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

176.000.000

1413

Ô tô con

HAFEI

HFJ7110E

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

200.000.000

1414

Ô tô con

HAFEI

HFJ7110E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

245.000.000

1415

Ô tô con

HAFEI

HFJ7133E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

275.000.000

1416

Ô tô con

HAIMA

2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

195.000.000

1417

Ô tô con

HAIMA

2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

195.000.000

1418

Ô tô con

HAIMA

3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

255.000.000

1419

Ô tô con

HAIMA

7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

275.000.000

1420

Ô tô con

HAIMA

3 GLS 1.6 (HMC7165D4S1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

255.000.000

1421

Ô tô con

HAIMA

3 SDX 1.6 (HMC7165L4S1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

255.000.000

1422

Ô tô con

HAIMA

FREEMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

405.000.000

1423

Ô tô con

HAIMA

FREEMA SDX7

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

405.000.000

1424

Ô tô con

HAIMA

FSTAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

7

190.000.000

1425

Ô tô con

HAIMA

HMC 7162AE3B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

255.000.000

1426

Ô tô con

HAIMA

HMC 7185B3H0

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

405.000.000

1427

Ô tô con

HAIMA

HMC6440A4T0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

270.000.000

1428

Ô tô con

HAIMA

M8

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

270.000.000

1429

Ô tô con

HAIMA

S5

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

214.000.000

1430

Ô tô con

HAIMA

S5

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

185.000.000

1431

Ô tô con

HAIMA

S7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

265.000.000

1432

Ô tô con

HAIMA

V70 HMC6480B5M0

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

6

203.000.000

1433

Ô tô con

HAIMA

M3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

180.000.000

1434

Ô tô con

HONDA

ACCORD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.046.000.000

1435

Ô tô con

HONDA

ACCORD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.470.000.000

1436

Ô tô con

HONDA

ACCORD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.780.000.000

1437

Ô tô con

HONDA

ACCORD 2.0VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.046.000.000

1438

Ô tô con

HONDA

ACCORD 2.3VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

1.344.000.000

1439

Ô tô con

HONDA

ACCORD 2.4 VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1440

Ô tô con

HONDA

ACCORD 2.4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1441

Ô tô con

HONDA

ACCORD 2.4VTI-E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1442

Ô tô con

HONDA

ACCORD COUPE EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1443

Ô tô con

HONDA

ACCORD COUPE EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.348.000.000

1444

Ô tô con

HONDA

ACCORD COUPE EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.780.000.000

1445

Ô tô con

HONDA

ACCORD COUPE LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1446

Ô tô con

HONDA

ACCORD CROSSTOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.780.000.000

1447

Ô tô con

HONDA

ACCORD CROSSTOUR EX- L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.780.000.000

1448

Ô tô con

HONDA

ACCORD CROSSTOUR EX- L 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.850.000.000

1449

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.344.000.000

1450

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.470.000.000

1451

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.470.000.000

1452

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.780.000.000

1453

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX V6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.300.000.000

1454

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1455

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.780.000.000

1456

Ô tô con

HONDA

ACCORD EX-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.046.000.000

1457

Ô tô con

HONDA

ACCORD HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.046.000.000

1458

Ô tô con

HONDA

ACCORD LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1459

Ô tô con

HONDA

ACCORD LX 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.046.000.000

1460

Ô tô con

HONDA

ACCORD LX-P

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1461

Ô tô con

HONDA

ACCORD SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.344.000.000

1462

Ô tô con

HONDA

ACCORD SE V6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.470.000.000

1463

Ô tô con

HONDA

ACCORD VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.046.000.000

1464

Ô tô con

HONDA

CITY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

678.000.000

1465

Ô tô con

HONDA

CITY 1.3S MT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

658.000.000

1466

Ô tô con

HONDA

CIVIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

594.000.000

1467

Ô tô con

HONDA

CIVIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

980.000.000

1468

Ô tô con

HONDA

CIVIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

990.000.000

1469

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.4 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

594.000.000

1470

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.4I-VTEC SPORT I- SHIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

594.000.000

1471

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.6 VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

594.000.000

1472

Ô tô con

HONDA

CIVIC COUPE EX-

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

980.000.000

1473

Ô tô con

HONDA

CIVIC DX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

510.000.000

1474

Ô tô con

HONDA

CIVIC DX VP US

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

500.000.000

1475

Ô tô con

HONDA

CIVIC EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

400.000.000

1476

Ô tô con

HONDA

CIVIC EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

980.000.000

1477

Ô tô con

HONDA

CIVIC EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

980.000.000

1478

Ô tô con

HONDA

CIVIC EX-I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

400.000.000

1479

Ô tô con

HONDA

CIVIC EX-I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

980.000.000

1480

Ô tô con

HONDA

CIVIC HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

594.000.000

1481

Ô tô con

HONDA

CIVIC HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

594.000.000

1482

Ô tô con

HONDA

CIVIC I-VTEC SPORT1- SHIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

825.000.000

1483

Ô tô con

HONDA

CIVIC LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

500.000.000

1484

Ô tô con

HONDA

CIVIC LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

980.000.000

1485

Ô tô con

HONDA

CIVIC LX-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

980.000.000

1486

Ô tô con

HONDA

CIVIC SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

990.000.000

1487

Ô tô con

HONDA

CIVIC SI COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

990.000.000

1488

Ô tô con

HONDA

CIVIC SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

500.000.000

1489

Ô tô con

HONDA

CR-Z EX HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

2

1.149.000.000

1490

Ô tô con

HONDA

CR-Z HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

2

1.063.000.000

1491

Ô tô con

HONDA

CR-Z HYBRID EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

2

1.149.000.000

1492

Ô tô con

HONDA

CR-V

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.076.000.000

1493

Ô tô con

HONDA

CR-V

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.100.000.000

1494

Ô tô con

HONDA

CR-V

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.100.000.000

1495

Ô tô con

HONDA

CR-V

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.140.000.000

1496

Ô tô con

HONDA

CR-V

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

8

1.140.000.000

1497

Ô tô con

HONDA

CR-V 2.0I-VTEC VTI-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.052.000.000

1498

Ô tô con

HONDA

CR-V 2.4I-VTEC VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.100.000.000

1499

Ô tô con

HONDA

CR-V 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.270.000.000

1500

Ô tô con

HONDA

CR-V EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

964.000.000

1501

Ô tô con

HONDA

CR-V EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.270.000.000

1502

Ô tô con

HONDA

CR-V EX-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.536.000.000

1503

Ô tô con

HONDA

CR-V EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

900.000.000

1504

Ô tô con

HONDA

CR-V EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.581.000.000

1505

Ô tô con

HONDA

CR-V EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.270.000.000

1506

Ô tô con

HONDA

CR-V GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.076.000.000

1507

Ô tô con

HONDA

CR-V LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.076.000.000

1508

Ô tô con

HONDA

CR-V LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.270.000.000

1509

Ô tô con

HONDA

CR-V LX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.270.000.000

1510

Ô tô con

HONDA

CR-V RVSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.583.000.000

1511

Ô tô con

HONDA

CR-V SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

900.000.000

1512

Ô tô con

HONDA

CR-V TYPE R

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

900.000.000

1513

Ô tô con

HONDA

CR-V VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.545.000.000

1514

Ô tô con

HONDA

CR-Z EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

2

1.076.000.000

1515

Ô tô con

HONDA

ELEMENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.100.000.000

1516

Ô tô con

HONDA

ELEMENT EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.040.000.000

1517

Ô tô con

HONDA

ELEMENT LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

940.000.000

1518

Ô tô con

HONDA

ELEMENT SC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.120.000.000

1519

Ô tô con

HONDA

FIT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

821.000.000

1520

Ô tô con

HONDA

FIT LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

821.000.000

1521

Ô tô con

HONDA

FIT SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

790.000.000

1522

Ô tô con

HONDA

INSIGHT HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

813.000.000

1523

Ô tô con

HONDA

INSIGHT HYBRID EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

989.000.000

1524

Ô tô con

HONDA

INSIGHT LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

813.000.000

1525

Ô tô con

HONDA

JAZZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

650.000.000

1526

Ô tô con

HONDA

JAZZ 1.5ES

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

650.000.000

1527

Ô tô con

HONDA

JAZZ EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

650.000.000

1528

Ô tô con

HONDA

LEGEND

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.130.000.000

1529

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

1.990.000.000

1530

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.990.000.000

1531

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.130.000.000

1532

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.130.000.000

1533

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.130.000.000

1534

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.130.000.000

1535

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.130.000.000

1536

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.130.000.000

1537

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.130.000.000

1538

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.130.000.000

1539

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.130.000.000

1540

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.130.000.000

1541

Ô tô con

HONDA

ODYSSEY TOURING ELITE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.130.000.000

1542

Ô tô con

HONDA

PILOT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.893.000.000

1543

Ô tô con

HONDA

PILOT EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.560.000.000

1544

Ô tô con

HONDA

PILOT EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.893.000.000

1545

Ô tô con

HONDA

PILOT EX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.893.000.000

1546

Ô tô con

HONDA

PILOT LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.663.000.000

1547

Ô tô con

HONDA

PILOT LX-VP

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.893.000.000

1548

Ô tô con

HONDA

PILOT TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.337.000.000

1549

Ô tô con

HONDA

PILOT VP

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.110.000.000

1550

Ô tô con

HONDA

RIDGELINE RTL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.180.000.000

1551

Ô tô con

HONDA

S2000

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.680.000.000

1552

Ô tô con

HONDA

S2000

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

2

1.730.000.000

1553

Ô tô con

HONDA

S2000 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

2

1.730.000.000

1554

Ô tô con

HONDA

STREAM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

666.000.000

1555

Ô tô con

HONDA

JAZZ V-CVT (GK583KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

544.000.000

1556

Ô tô con

HONDA

JAZZ VX-CVT (GK585KLX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

594.000.000

1557

Ô tô con

HONDA

JAZZ VX-CVT (GK585JLX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

594.000.000

1558

Ô tô con

HONDA

PILOT ELITE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.420.000.000

1559

Ô tô con

HONDA

JAZZ (GK585JLX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

594.000.000

1560

Ô tô con

HONDA

JAZZ RS (GK587JEY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

624.000.000

1561

Ô tô con

HONDA

CR-V L (RW187KJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.093.000.000

1562

Ô tô con

HONDA

CR-V G (RW185KLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.023.000.000

1563

Ô tô con

HONDA

HR-V (RU585KJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

866.000.000

1564

Ô tô con

HONDA

JAZZ (GK585KLX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

594.000.000

1565

Ô tô con

HONDA

HR-V (RU585JJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

866.000.000

1566

Ô tô con

HONDA

CR-V I-VTEC VTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.218.000.000

1567

Ô tô con

HONDA

CR-V RE4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.140.000.000

1568

Ô tô con

HONDA

HR-V (RU583JL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

786.000.000

1569

Ô tô con

HONDA

HR-V (RU583KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

786.000.000

1570

Ô tô con

HONDA

JAZZ (GK587JEY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

650.000.000

1571

Ô tô con

HONDA

JAZZ RS (GK587KEY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

624.000.000

1572

Ô tô con

HONDA

JAZZ (GK583KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

535.000.000

1573

Ô tô con

HONDA

JAZZ (GK583JL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

539.000.000

1574

Ô tô con

HONDA

JAZZ (GK587KEY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

624.000.000

1575

Ô tô con

HONDA

CIVIC 15BASE (FC165JLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

831.000.000

1576

Ô tô con

HONDA

CR-V (RW185JJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.068.000.000

1577

Ô tô con

HONDA

CR-V (RW185JLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.003.000.000

1578

Ô tô con

HONDA

CIVIC (FC167JJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

897.000.000

1579

Ô tô con

HONDA

CR-V 15BASE (RW183JLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

973.000.000

1580

Ô tô con

HONDA

CIVIC 18VCVT (FC663JLNX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

763.000.000

1581

Ô tô con

HONDA

CIVIC (FC663HLNX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

763.000.000

1582

Ô tô con

HONDA

CR-V (RW183JLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

963.000.000

1583

Ô tô con

HONDA

CR-V 15MID (RW185JLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.013.000.000

1584

Ô tô con

HONDA

CIVIC 18VCVT (FC663HLNX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

763.000.000

1585

Ô tô con

HONDA

CIVIC 15TOP (FC167JJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

902.000.000

1586

Ô tô con

HONDA

CR-V 15TOP (RW187JJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.083.000.000

1587

Ô tô con

HONDA

CIVIC (FC663JLNX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

763.000.000

1588

Ô tô con

HONDA

CR-V (RW187JJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.083.000.000

1589

Ô tô con

HONDA

CIVIC (FC165JLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

831.000.000

1590

Ô tô con

HONDA

ACCORD 24SV (CR263HJN2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.198.000.000

1591

Ô tô con

HONDA

ACCORD (CR263JJN2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.203.000.000

1592

Ô tô con

HONDA

ACCORD 2.4S AT (CR263GJN2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.470.000.000

1593

Ô tô con

HONDA

CIVIC G (FC661KLNX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

794.000.000

1594

Ô tô con

HONDA

BRIO V (DD186KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

418.000.000

1595

Ô tô con

HONDA

BRIO RS OP1 (DD187KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

452.000.000

1596

Ô tô con

HONDA

CIVIC RS (FC168KEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

929.000.000

1597

Ô tô con

HONDA

BRIO RS (DD189KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

448.000.000

1598

Ô tô con

HONDA

CIVIC E (FC663KL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

734.000.000

1599

Ô tô con

HONDA

CIVIC 15TOP (FC167HJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

942.500.000

1600

Ô tô con

HONDA

HR-V L (RU585LJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

866.000.000

1601

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5E-CVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

529.000.000

1602

Ô tô con

HONDA

HR-V G (RU583LL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

786.000.000

1603

Ô tô con

HONDA

CR-V E (RW183LLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

983.000.000

1604

Ô tô con

HONDA

CR-V L (RW187LJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.093.000.000

1605

Ô tô con

HONDA

CIVIC RS (FC168LEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

929.000.000

1606

Ô tô con

HONDA

CIVIC E (FC663LL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

729.000.000

1607

Ô tô con

HONDA

CR-V G (RW185LLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.023.000.000

1608

Ô tô con

HONDA

CIVIC G (FC661LLNX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

789.000.000

1609

Ô tô con

HONDA

ACCORD EL-V (CV165KKN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.320.000.000

1610

Ô tô con

HONDA

BRIO V (DD186LL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

418.000.000

1611

Ô tô con

HONDA

BRIO RS OP1 (DD187LL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

452.000.000

1612

Ô tô con

HONDA

BRIO RS (DD189LL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

448.000.000

1613

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5 CVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

583.000.000

1614

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

533.000.000

1615

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5L AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

580.000.000

1616

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5L MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

533.000.000

1617

Ô tô con

HONDA

CITY AT DY3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

590.000.000

1618

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.8L AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

780.000.000

1619

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.8L MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

725.000.000

1620

Ô tô con

HONDA

CIVIC 2.0L 5AT FD2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

772.000.000

1621

Ô tô con

HONDA

CIVIC 2.0L 5MT FD2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

772.000.000

1622

Ô tô con

HONDA

CIVIC 2.0L AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

869.000.000

1623

Ô tô con

HONDA

CIVIC L 5AT FD2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

610.000.000

1624

Ô tô con

HONDA

CR-V 2.0L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.008.000.000

1625

Ô tô con

HONDA

CR-V 2.4L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

1.168.000.000

1626

Ô tô con

HONDA

CR-V 2.4L AT RE3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

1.133.000.000

1627

Ô tô con

HONDA

CR-V AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

961.000.000

1628

Ô tô con

HONDA

CR-V AT RE3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

1.017.000.000

1629

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.8L 5MT FD1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

725.000.000

1630

Ô tô con

HONDA

CIVIC 1.8L 5AT FDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

755.000.000

1631

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5V-CVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

568.000.000

1632

Ô tô con

HONDA

CITY 1.5V-TOP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

604.000.000

1633

Ô tô con

HONDA

CIVIC RS (FE168NG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

875.000.000

1634

Ô tô con

HONDA

HR-V L (RU585MJN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

866.000.000

1635

Ô tô con

HONDA

CIVIC E (FE163NL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

735.000.000

1636

Ô tô con

HONDA

HR-V RS (RV389PEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

876.000.000

1637

Ô tô con

HONDA

CR-V E (RW183KLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

983.000.000

1638

Ô tô con

HONDA

ACCORD EL-V (CV165NKN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.319.000.000

1639

Ô tô con

HONDA

CIVIC RS (FE168PG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

875.000.000

1640

Ô tô con

HONDA

BRIO RS OP1 (DD187ML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

452.000.000

1641

Ô tô con

HONDA

HR-V L (RV387PLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

831.000.000

1642

Ô tô con

HONDA

ACCORD EL-V (CV165MKN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.319.000.000

1643

Ô tô con

HONDA

BR-V G (DG384SL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

661.000.000

1644

Ô tô con

HONDA

HR-V G (RV386NL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

704.000.000

1645

Ô tô con

HONDA

HR-V L (RV387NLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

831.000.000

1646

Ô tô con

HONDA

CIVIC G (FE165NL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

775.000.000

1647

Ô tô con

HONDA

BRIO RS (DD189ML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

450.000.000

1648

Ô tô con

HONDA

HR-V G (RV386PL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

704.000.000

1649

Ô tô con

HONDA

HR-V G (RU583ML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

786.000.000

1650

Ô tô con

HONDA

HR-V RS (RV389NEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

876.000.000

1651

Ô tô con

HONDA

CR-V LSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.138.000.000

1652

Ô tô con

HONDA

CIVIC G (FE165PL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

770.000.000

1653

Ô tô con

HONDA

BR-V L (DG388SEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

705.000.000

1654

Ô tô con

HONDA

CR-V E-RW183NLNX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

998.000.000

1655

Ô tô con

HONDA

CITY G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

529.000.000

1656

Ô tô con

HONDA

CITY E

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

499.000.000

1657

Ô tô con

HONDA

CITY L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

569.300.000

1658

Ô tô con

HONDA

CR-V LSE-RW189NJNX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.138.000.000

1659

Ô tô con

HONDA

CITY L-GN266RLN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

539.000.000

1660

Ô tô con

HONDA

CR-V L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.118.000.000

1661

Ô tô con

HONDA

CR-V G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.048.000.000

1662

Ô tô con

HONDA

CR-V E

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

998.000.000

1663

Ô tô con

HONDA

CITY RS-GN268REN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

569.000.000

1664

Ô tô con

HONDA

CR-V L SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.138.000.000

1665

Ô tô con

HONDA

CR-V L-RW187NJNX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.118.000.000

1666

Ô tô con

HONDA

CR-V G-RW185NLNX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.048.000.000

1667

Ô tô con

HONDA

CITY RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

599.000.000

1668

Ô tô con

HONDA

CITY G-GN264RL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

500.800.000

1669

Ô tô con

HONDA

CIVIC TYPE-R (FL574PE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.399.000.000

1670

Ô tô con

HONDA

CR-V G-RS382REN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.029.000.000

1671

Ô tô con

HONDA

CIVIC RS (FE168RG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

870.000.000

1672

Ô tô con

HONDA

CR-V L-RS384REN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.099.000.000

1673

Ô tô con

HONDA

CR-V E:HEV RS (RS588RK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.261.000.000

1674

Ô tô con

HONDA

CR-V L AWD-RS488RJN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

1.310.000.000

1675

Ô tô con

HONDA

CIVIC G (FE165RL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

770.000.000

1676

Ô tô con

HONDA

HR-V RS (RV389REN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

871.000.000

1677

Ô tô con

HONDA

HR-V G (RV386RL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

699.000.000

1678

Ô tô con

HONDA

HR-V G (RV386SLN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

699.000.000

1679

Ô tô con

HONDA

CIVIC TYPE-R (FL574RE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.399.000.000

1680

Ô tô con

HONDA

CIVIC RS (FE168SG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

889.000.000

1681

Ô tô con

HONDA

HR-V FHEV E:HEV RS (RV589SEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

869.000.000

1682

Ô tô con

HONDA

CIVIC FHEV E:HEV RS (FE468SG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

999.000.000

1683

Ô tô con

HONDA

CR-V E:HEV RS (RS588SK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.259.000.000

1684

Ô tô con

HONDA

CIVIC G (FE165SL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

790.400.000

1685

Ô tô con

HONGXING

NOBLE HX6300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

4

130.000.000

1686

Ô tô con

HONGXING

NOBLE HX6300A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

4

130.000.000

1687

Ô tô con

HUANGHAI

PREMIO DD1030

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

5

290.000.000

1688

Ô tô con

HUANGHAI

PREMIO MAX GS DD1022F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

152.500.000

1689

Ô tô con

HUANGHAI

PRONTO DD6490A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

188.000.000

1690

Ô tô con

HUANGHAI

PRONTO DD6490D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,2

7

360.000.000

1691

Ô tô con

HUMMER

H2

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

6

2.660.000.000

1692

Ô tô con

HUMMER

H2

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

2.720.000.000

1693

Ô tô con

HUMMER

H2

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

6

2.720.000.000

1694

Ô tô con

HUMMER

H2

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

2.720.000.000

1695

Ô tô con

HUMMER

H2 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

7

2.660.000.000

1696

Ô tô con

HUMMER

H2 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

2.720.000.000

1697

Ô tô con

HUMMER

H2 SUT LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

2.720.000.000

1698

Ô tô con

HUMMER

H3

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.570.000.000

1699

Ô tô con

HUMMER

H3

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

1.860.000.000

1700

Ô tô con

HUMMER

H3 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

1.860.000.000

1701

Ô tô con

HUMMER

H3X

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

1.860.000.000

1702

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

542.000.000

1703

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

542.000.000

1704

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

572.000.000

1705

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

572.000.000

1706

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT BLUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

571.000.000

1707

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT BLUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

572.000.000

1708

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

572.000.000

1709

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

660.000.000

1710

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT M16 GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

572.000.000

1711

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT VVT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

556.000.000

1712

Ô tô con

HYUNDAI

ATOS PRIME GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

440.000.000

1713

Ô tô con

HYUNDAI

ATOZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

1.050.000.000

1714

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE E16

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

550.000.000

1715

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE M16 GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

440.000.000

1716

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE M16 GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

682.000.000

1717

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE S16

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

662.000.000

1718

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE X16

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

548.000.000

1719

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE XD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

548.000.000

1720

Ô tô con

HYUNDAI

AZERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.442.000.000

1721

Ô tô con

HYUNDAI

AZERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.442.000.000

1722

Ô tô con

HYUNDAI

AZERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.491.000.000

1723

Ô tô con

HYUNDAI

AZERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.491.000.000

1724

Ô tô con

HYUNDAI

AZERA GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.491.000.000

1725

Ô tô con

HYUNDAI

AZERA Q240

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.442.000.000

1726

Ô tô con

HYUNDAI

CENTENNIAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.200.000.000

1727

Ô tô con

HYUNDAI

CENTENNIAL VL45

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

4

1.400.000.000

1728

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

320.000.000

1729

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

380.000.000

1730

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1731

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

380.000.000

1732

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

380.000.000

1733

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1734

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK I DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1735

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK N

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1736

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK N VALUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1737

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK W

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

380.000.000

1738

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK W

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1739

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK W

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

450.000.000

1740

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK W FANCY I

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1741

Ô tô con

HYUNDAI

CLICK W LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1742

Ô tô con

HYUNDAI

COUNTY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,9

4

1.050.000.000

1743

Ô tô con

HYUNDAI

COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

4

900.000.000

1744

Ô tô con

HYUNDAI

COUPE FX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

4

900.000.000

1745

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

806.000.000

1746

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

581.000.000

1747

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

680.000.000

1748

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

701.000.000

1749

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

732.000.000

1750

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

820.000.000

1751

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

680.000.000

1752

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

820.000.000

1753

Ô tô con

HYUNDAI

EON

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

328.000.000

1754

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

3.131.000.000

1755

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS GS350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.626.000.000

1756

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS JL350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

2.006.000.000

1757

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS JS380

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.355.000.000

1758

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS VS460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

4

2.584.000.000

1759

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS VS460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

3.206.000.000

1760

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS VS500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.000.000.000

1761

Ô tô con

HYUNDAI

FORTE SLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

460.000.000

1762

Ô tô con

HYUNDAI

GALLOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

992.000.000

1763

Ô tô con

HYUNDAI

GALLOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

992.000.000

1764

Ô tô con

HYUNDAI

GALLOPER II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

992.000.000

1765

Ô tô con

HYUNDAI

GALLOPER II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

992.000.000

1766

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.037.000.000

1767

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

2.450.000.000

1768

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

2.240.000.000

1769

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS 3.3

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

2.150.000.000

1770

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS 3.8

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

2.240.000.000

1771

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS COUPE 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.263.000.000

1772

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS COUPE 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.263.000.000

1773

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS COUPE 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.263.000.000

1774

Ô tô con

HYUNDAI

GENESIS COUPE 200 TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.263.000.000

1775

Ô tô con

HYUNDAI

GETZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

315.000.000

1776

Ô tô con

HYUNDAI

GETZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

414.000.000

1777

Ô tô con

HYUNDAI

GETZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

414.000.000

1778

Ô tô con

HYUNDAI

GRACE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

886.000.000

1779

Ô tô con

HYUNDAI

GRACE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

3

780.000.000

1780

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

413.000.000

1781

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

442.000.000

1782

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

6

707.000.000

1783

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

683.000.000

1784

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

8

586.000.000

1785

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

9

768.000.000

1786

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

3

780.000.000

1787

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

783.000.000

1788

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

683.000.000

1789

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

950.000.000

1790

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX CV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

886.000.000

1791

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX CV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

828.000.000

1792

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX CVX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

3

665.000.000

1793

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX CVX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

665.000.000

1794

Ô tô con

HYUNDAI

GRANDEUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.407.000.000

1795

Ô tô con

HYUNDAI

GRANDEUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.654.000.000

1796

Ô tô con

HYUNDAI

GRANDEUR HG240

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.407.000.000

1797

Ô tô con

HYUNDAI

GRANDEUR HG240 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.407.000.000

1798

Ô tô con

HYUNDAI

GRANDEUR HG300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.654.000.000

1799

Ô tô con

HYUNDAI

GRANDEUR Q270

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.069.000.000

1800

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

3

885.000.000

1801

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

6

733.000.000

1802

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

9

885.000.000

1803

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

3

743.000.000

1804

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

724.000.000

1805

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

762.000.000

1806

Ô tô con

HYUNDAI

H-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

890.000.000

1807

Ô tô con

HYUNDAI

H1 SVX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

890.000.000

1808

Ô tô con

HYUNDAI

HD 120

Nhập khẩu từ nước ngoài

7,5

3

840.000.000

1809

Ô tô con

HYUNDAI

HUYNDAI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

8

1.247.000.000

1810

Ô tô con

HYUNDAI

I10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

430.000.000

1811

Ô tô con

HYUNDAI

I10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

430.000.000

1812

Ô tô con

HYUNDAI

I20

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

418.000.000

1813

Ô tô con

HYUNDAI

I20

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

520.000.000

1814

Ô tô con

HYUNDAI

I20 A/T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

508.000.000

1815

Ô tô con

HYUNDAI

I30

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

3

722.000.000

1816

Ô tô con

HYUNDAI

I30

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

722.000.000

1817

Ô tô con

HYUNDAI

I30

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

860.000.000

1818

Ô tô con

HYUNDAI

I30 CW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

662.000.000

1819

Ô tô con

HYUNDAI

I30 CW

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

860.000.000

1820

Ô tô con

HYUNDAI

I40 2.0GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

700.000.000

1821

Ô tô con

HYUNDAI

IX35

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

838.000.000

1822

Ô tô con

HYUNDAI

LAVITA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

450.000.000

1823

Ô tô con

HYUNDAI

MATRIX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

540.000.000

1824

Ô tô con

HYUNDAI

MATRIX GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

540.000.000

1825

Ô tô con

HYUNDAI

MAXCRUZ E-VGT R2.2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

550.000.000

1826

Ô tô con

HYUNDAI

NEW CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

380.000.000

1827

Ô tô con

HYUNDAI

NEW CLICK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

450.000.000

1828

Ô tô con

HYUNDAI

NEW EF SONATA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

796.000.000

1829

Ô tô con

HYUNDAI

NEW GRANDEUR XG

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.407.000.000

1830

Ô tô con

HYUNDAI

PORTER II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

345.000.000

1831

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

900.000.000

1832

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.100.000.000

1833

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

985.000.000

1834

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

1.269.000.000

1835

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

985.000.000

1836

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.358.000.000

1837

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.358.000.000

1838

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.358.000.000

1839

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.358.000.000

1840

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

2.092.000.000

1841

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.358.000.000

1842

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE E-VGT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.227.000.000

1843

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE E-VGT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.180.000.000

1844

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE E-VGT R2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.024.000.000

1845

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE E-VGT R2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.024.000.000

1846

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

970.000.000

1847

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

970.000.000

1848

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.299.000.000

1849

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA F24

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.299.000.000

1850

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA F24 GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.299.000.000

1851

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.080.000.000

1852

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA N20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

796.000.000

1853

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA Y20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

923.000.000

1854

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

683.000.000

1855

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

570.000.000

1856

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

9

570.000.000

1857

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX GOLD RV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

570.000.000

1858

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX GRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

3

886.000.000

1859

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX GRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

570.000.000

1860

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

8

570.000.000

1861

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

570.000.000

1862

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX RV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

8

570.000.000

1863

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX RV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

570.000.000

1864

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX SV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

570.000.000

1865

Ô tô con

HYUNDAI

TERRACAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

750.000.000

1866

Ô tô con

HYUNDAI

TERRACAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

822.000.000

1867

Ô tô con

HYUNDAI

TERRACAN EX290

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

822.000.000

1868

Ô tô con

HYUNDAI

TERRACAN JX250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

750.000.000

1869

Ô tô con

HYUNDAI

TERRACAN JX290

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

822.000.000

1870

Ô tô con

HYUNDAI

TIBURON LTD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

4

1.090.000.000

1871

Ô tô con

HYUNDAI

TRAJET

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

650.000.000

1872

Ô tô con

HYUNDAI

TRAJET XG

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

9

650.000.000

1873

Ô tô con

HYUNDAI

TRAJET XG GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

9

650.000.000

1874

Ô tô con

HYUNDAI

TRAJET XG GOLD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

9

650.000.000

1875

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1876

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.200.000.000

1877

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

949.000.000

1878

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON DX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1879

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

860.000.000

1880

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON IX LMX20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1881

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON IX LX20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

810.000.000

1882

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON IX X20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1883

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON IX35

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1884

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON JX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1885

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON LIMITED 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.048.000.000

1886

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON LMX20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

869.000.000

1887

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON LX20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

810.000.000

1888

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON MX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1889

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON MXL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1890

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON R2.0 CRDI 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

881.000.000

1891

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.048.000.000

1892

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON X20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

797.000.000

1893

Ô tô con

HYUNDAI

TUSCANI COUPE G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

800.000.000

1894

Ô tô con

HYUNDAI

VELOSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

817.000.000

1895

Ô tô con

HYUNDAI

VELOSTER GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

798.000.000

1896

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.222.000.000

1897

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.376.000.000

1898

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ 300VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.200.000.000

1899

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ 300VXL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.222.000.000

1900

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ 300X

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.200.000.000

1901

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ 300X DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.222.000.000

1902

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ 380VXL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.100.000.000

1903

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.140.000.000

1904

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.376.000.000

1905

Ô tô con

HYUNDAI

VERACRUZ VXL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.222.000.000

1906

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

400.000.000

1907

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

400.000.000

1908

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

400.000.000

1909

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

426.000.000

1910

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

440.000.000

1911

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA C1.6

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

482.000.000

1912

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

426.000.000

1913

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA VALUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

400.000.000

1914

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA/ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

400.000.000

1915

Ô tô con

HYUNDAI

VERNA/ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

450.000.000

1916

Ô tô con

HYUNDAI

XG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

862.000.000

1917

Ô tô con

HYUNDAI

KONA OS1-2.0NU 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

615.000.000

1918

Ô tô con

HYUNDAI

KONA OS2-2.0NU 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

675.000.000

1919

Ô tô con

HYUNDAI

KONA OS3-1.6GM 7DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

735.000.000

1920

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM5-W7L661G-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.063.000.000

1921

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM1 2.2 TCI 8AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.045.000.000

1922

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM2 2.2 TCI 8AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.125.000.000

1923

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM2 2.2 TCI 8AT PRE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.245.000.000

1924

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM3 2.4 GDI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

995.000.000

1925

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM4 2.4 GDI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.122.000.000

1926

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM4 2.4 GDI 6AT PRE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.140.000.000

1927

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL1-1.6GM 7DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

860.000.000

1928

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL2-2.0NU 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

740.000.000

1929

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL3-2.0NU 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

851.200.000

1930

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 AT HGS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

534.000.000

1931

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

470.000.000

1932

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

505.000.000

1933

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

425.000.000

1934

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE MLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

940.000.000

1935

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE MLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

985.000.000

1936

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE HTRAC 2.2D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.336.000.000

1937

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

3

1.024.000.000

1938

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.024.000.000

1939

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.111.000.000

1940

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.112.000.000

1941

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TC3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

698.000.000

1942

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TC3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

920.000.000

1943

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TC1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

925.000.000

1944

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TC1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.040.000.000

1945

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE GVS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

900.000.000

1946

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE GVS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.112.000.000

1947

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE HTRAC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.336.000.000

1948

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.250.000.000

1949

Ô tô con

HYUNDAI

I20 ACTIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

590.000.000

1950

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE CLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

750.000.000

1951

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE CLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

800.000.000

1952

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE GOLD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

650.000.000

1953

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.040.000.000

1954

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

920.000.000

1955

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

390.500.000

1956

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 AT GLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

398.000.000

1957

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA SPORT 1.6T-GDI 7DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

722.000.000

1958

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL4-2.0R 8AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

873.700.000

1959

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL3-2.0NU 6AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

878.000.000

1960

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL1-1.6GM 7DCT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

880.000.000

1961

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL2-2.0NU 6AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

799.000.000

1962

Ô tô con

HYUNDAI

PALISADE (S8W8EFC5K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.870.000.000

1963

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-1.6GM-6MT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

550.000.000

1964

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA SPORT 1.6T-GDI 7DCT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

745.000.000

1965

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-1.6GM-6AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

620.000.000

1966

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-2.0NU-6AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

671.450.000

1967

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE E16/LPG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

535.000.000

1968

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE HD-16GS-A5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

548.000.000

1969

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE HD-16GS-M4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

507.000.000

1970

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE HD-20GS-A4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

609.000.000

1971

Ô tô con

HYUNDAI

AVANTE MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

476.000.000

1972

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-1.6GM-6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

656.000.000

1973

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-1.6GM-6MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

581.000.000

1974

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-2.0NU-6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

704.000.000

1975

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA HD-16-M4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

456.000.000

1976

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA/LPG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

656.000.000

1977

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA/LPG-TC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

656.000.000

1978

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA/PETROL-LPG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

656.000.000

1979

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.124.000.000

1980

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.076.000.000

1981

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE CM7UBC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.110.000.000

1982

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM1-W52FC5F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

1.020.000.000

1983

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM2-W72FC5F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.088.000.000

1984

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM2-W72FC5F-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.106.000.000

1985

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM3-W72FC5G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.238.000.000

1986

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM3-W72FC5G- 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.238.000.000

1987

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM4-W5L661F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

970.000.000

1988

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM5-W7L661F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.039.000.000

1989

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM5-W7L661F-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.058.000.000

1990

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM6-W7L661G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.191.000.000

1991

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM6-W7L661G-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.191.000.000

1992

Ô tô con

HYUNDAI

SONATA YF-BB6AB-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.015.000.000

1993

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM2-W72FC5F-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.111.000.000

1994

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM3-W72FC5G- 2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.243.100.000

1995

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM5-W7L661F-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.063.000.000

1996

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE DM6-W7L661G-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.195.500.000

1997

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-1.6GM-6MT- 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

549.000.000

1998

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-1.6GM-6AT- 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

610.000.000

1999

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD-2.0NU-6AT- 1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

660.000.000

2000

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX VGT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

3

665.000.000

2001

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND STAREX VGT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

665.000.000

2002

Ô tô con

HYUNDAI

GLLOPER INNOVATION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

665.000.000

2003

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.358.000.000

2004

Ô tô con

HYUNDAI

STAREX SVX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

886.000.000

2005

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.0 MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

323.800.000

2006

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

330.000.000

2007

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.0 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

361.900.000

2008

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.0 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

385.700.000

2009

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

350.000.000

2010

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

390.000.000

2011

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

352.400.000

2012

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

414.300.000

2013

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON TL4-2.0R 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

890.000.000

2014

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER (I6W7D661V D D039)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

473.100.000

2015

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER (I6W6D661V G G016)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

6

575.000.000

2016

Ô tô con

HYUNDAI

PALISADE (S8W82FC5K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.900.000.000

2017

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA (I7W5D661VDD28X)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

640.000.000

2018

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA (I7W5D661VDD28C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

723.400.000

2019

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA (I7W5D661VDD28D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

725.500.000

2020

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA (I7W5D661VDD25O)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

670.000.000

2021

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER (I6W7D661V G G015)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

563.000.000

2022

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER (I6W7D661V G G014)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

495.000.000

2023

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT HCI4 1.4 AT HGS PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

526.500.000

2024

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 1.6 T-GDI 7DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

899.000.000

2025

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM HEV 1.6 T- GDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.232.000.000

2026

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 5MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

339.200.000

2027

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 MT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

472.100.000

2028

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 5MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

403.600.000

2029

Ô tô con

HYUNDAI

KONA OS1 2.0 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

605.700.000

2030

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM1 2.2 TCI 8DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.030.000.000

2031

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM3 2.5 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

950.000.000

2032

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 4AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

433.400.000

2033

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD2 1.6GM 6AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

623.800.000

2034

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA CN7 1.6 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

569.000.000

2035

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT PRE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.150.000.000

2036

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA 1.5 MPI GLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

712.400.000

2037

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 4AT LOW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

412.000.000

2038

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT HCI1 1.4 MT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

480.300.000

2039

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA CN7 2.0 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

714.000.000

2040

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA 1.5 MPI GL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

614.100.000

2041

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 4AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

419.600.000

2042

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA CN7 1.6 MPI 6AT GL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

650.000.000

2043

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 4AT LOW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

394.200.000

2044

Ô tô con

HYUNDAI

KONA OS2 2.0 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

665.700.000

2045

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 5MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

385.600.000

2046

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 AT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

503.700.000

2047

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 AT HGS PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

544.200.000

2048

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.257.100.000

2049

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA CN7 1.6 T-GDI 7DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

779.000.000

2050

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 5MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

351.500.000

2051

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT HCI2 1.4 MT BASE PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

405.800.000

2052

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA 1.5 MPI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

566.800.000

2053

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 2.0 MPI 6AT HGS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

839.000.000

2054

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.159.800.000

2055

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT HCI3 1.4 AT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

496.300.000

2056

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA AD3 2.0NU 6AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

665.700.000

2057

Ô tô con

HYUNDAI

KONA OS3 1.6T-GDI 7DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

714.300.000

2058

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 2.0 TCI 8AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

869.000.000

2059

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT 1.4 MT BASE PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

426.100.000

2060

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 2.0 MPI 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

750.000.000

2061

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCT PRE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.180.000.000

2062

Ô tô con

HYUNDAI

PALISADE R2.2 SPECIAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

1.479.000.000

2063

Ô tô con

HYUNDAI

CUSTIN 2.0T PREMIUM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

930.800.000

2064

Ô tô con

HYUNDAI

CUSTIN 1.5T STANDARD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

850.000.000

2065

Ô tô con

HYUNDAI

PALISADE R2.2 PREMIUM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

1.589.000.000

2066

Ô tô con

HYUNDAI

CUSTIN 1.5T SPECIAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

945.000.000

2067

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER (I6W7D661V D D183)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

482.400.000

2068

Ô tô con

HYUNDAI

VENUE 1.0 T-GDI PREMIUM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

571.200.000

2069

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER X (I6W7D661V B B000)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

548.875.000

2070

Ô tô con

HYUNDAI

STARGAZER X (I6W7D661V B B002)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

591.202.000

2071

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM3 2.5 MPI 6AT E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

968.700.000

2072

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA N (IBS4L5G17)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.045.000.000

2073

Ô tô con

HYUNDAI

ELANTRA N (IBS4L5G1M)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.610.500.000

2074

Ô tô con

HYUNDAI

PALISADE R2.2 PREMIUM 7S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.485.000.000

2075

Ô tô con

HYUNDAI

VENUE 1.0 T-GDI STANDARD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

537.800.000

2076

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT PRE E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.139.700.000

2077

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM2 2.2 TCI 8DCT PRE E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.209.700.000

2078

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT BN7I 1.5 MT STANDARD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

432.600.000

2079

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

444.800.000

2080

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA 1.5 MPI GLS FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

684.400.000

2081

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 2.0 MPI 6AT HGS PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

849.900.000

2082

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT BN7I 1.5 AT SPECIAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

515.400.000

2083

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE TM1 2.2 TCI 8DCT E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.039.300.000

2084

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 1.6 T-GDI 7DCT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

968.100.000

2085

Ô tô con

HYUNDAI

PALISADE R2.2 SPECIAL 7S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.415.900.000

2086

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT BN7I 1.5 AT STANDARD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

481.600.000

2087

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2AT FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

444.500.000

2088

Ô tô con

HYUNDAI

CUSTIN 1.5T PREMIUM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

930.000.000

2089

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 2.0 TCI 8AT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

971.400.000

2090

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 2.0 MPI 6AT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

759.100.000

2091

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE MX5 2.5 GDI 8AT 4WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.285.200.000

2092

Ô tô con

HYUNDAI

ACCENT BN7I 1.5 AT PREMIUM

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

562.700.000

2093

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2MT BASE FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

348.900.000

2094

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA 1.5 MPI HGS FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

698.200.000

2095

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2MT BASE FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

363.800.000

2096

Ô tô con

HYUNDAI

GRAND I10 1.2AT BASE FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

389.700.000

2097

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS VS380

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

2.689.000.000

2098

Ô tô con

HYUNDAI

EQUUS VS380

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

2.689.000.000

2099

Ô tô con

INFINITI

EX35

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.700.000.000

2100

Ô tô con

INFINITI

EX35 JOURNEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.700.000.000

2101

Ô tô con

INFINITI

FX35

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.790.000.000

2102

Ô tô con

INFINITI

FX35 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.393.000.000

2103

Ô tô con

INFINITI

FX37

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

2.406.000.000

2104

Ô tô con

INFINITI

FX45

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

2.360.000.000

2105

Ô tô con

INFINITI

G25

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.934.000.000

2106

Ô tô con

INFINITI

G35

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

1.600.000.000

2107

Ô tô con

INFINITI

G35

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.600.000.000

2108

Ô tô con

INFINITI

G37 CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

2.369.000.000

2109

Ô tô con

INFINITI

G37 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

2.369.000.000

2110

Ô tô con

INFINITI

G37 COUPE JOURNEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

2.369.000.000

2111

Ô tô con

INFINITI

G37 JOURNEY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

1.670.000.000

2112

Ô tô con

INFINITI

G37 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

1.670.000.000

2113

Ô tô con

INFINITI

JX35

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.296.000.000

2114

Ô tô con

INFINITI

M 45

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

2.430.000.000

2115

Ô tô con

INFINITI

M 45 SEDAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

2.310.000.000

2116

Ô tô con

INFINITI

M35

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.100.000.000

2117

Ô tô con

INFINITI

QX56

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

7

3.411.000.000

2118

Ô tô con

INFINITI

QX56

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

8

2.090.000.000

2119

Ô tô con

INFINITI

QX56 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

8

2.220.000.000

2120

Ô tô con

INFINITI

QX80

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

7

4.899.000.000

2121

Ô tô con

INFINITI

QX80

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

8

4.899.000.000

2122

Ô tô con

INFINITI

QX70 (TLSNLVLS51EGAGA-A-)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

3.899.000.000

2123

Ô tô con

INFINITI

QX60 (JLJNLVWL50EQ7---- )

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.099.000.000

2124

Ô tô con

INFINITI

QX60 (JLJNLVWL50EQ7A- D--)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.399.000.000

2125

Ô tô con

INFINITI

QX80 (JPKNLHLZ62EQ7----- )

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

6

6.999.000.000

2126

Ô tô con

INFINITI

QX80 LUXE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

7

5.484.000.000

2127

Ô tô con

INFINITI

QX50 AWD (TDRNLSLJ55UHA--G--)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.439.000.000

2128

Ô tô con

ISUZU

HILANDER CROSSW

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

515.000.000

2129

Ô tô con

ISUZU

MU7

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

960.000.000

2130

Ô tô con

ISUZU

TROOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

400.000.000

2131

Ô tô con

ISUZU

TROOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

325.000.000

2132

Ô tô con

ISUZU

TROOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

9

680.000.000

2133

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR87GGL- RAUHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

820.000.000

2134

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR86GGL- RLUHPH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

899.000.000

2135

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR87GGL- TLUHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

904.000.000

2136

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR85GGL- TLUHPH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

843.000.000

2137

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCS85GGL- TLUHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.120.000.000

2138

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR87GGL- RLUHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

779.000.000

2139

Ô tô con

ISUZU

HI-LANDER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

8

515.000.000

2140

Ô tô con

ISUZU

HI-LANDER TBR54F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

8

379.000.000

2141

Ô tô con

ISUZU

HI-LANDER TBR54F LX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

8

379.000.000

2142

Ô tô con

ISUZU

HI-LANDER V-SPEC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

8

560.000.000

2143

Ô tô con

ISUZU

HI-LANDER V-SPEC TBR54F

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

8

439.000.000

2144

Ô tô con

ISUZU

TROOPER UBS25G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,2

7

900.000.000

2145

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR87GGL- RDUHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

910.800.000

2146

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCS87GGL- TDUHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

1.250.700.000

2147

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR87GGL- TDUHVN2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

1.150.600.000

2148

Ô tô con

ISUZU

MU-X (UCR87GGL- TDUHVN1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

998.800.000

2149

Ô tô con

IVECO

NJ5048XJC37

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

6

675.000.000

2150

Ô tô con

JAC

A10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

231.000.000

2151

Ô tô con

JAC

HFC 6450M2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

185.000.000

2152

Ô tô con

JAC

HFC6470AR3BE3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

6

190.000.000

2153

Ô tô con

JAC

HFC6470AR3BE3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

190.000.000

2154

Ô tô con

JAC

HFC7200C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

185.000.000

2155

Ô tô con

JAC

HFC7240SF

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

190.000.000

2156

Ô tô con

JAC

J3A13

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

231.000.000

2157

Ô tô con

JAC

REFINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

190.000.000

2158

Ô tô con

JAC

REIN (HFC 6450M)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

185.000.000

2159

Ô tô con

JAGUAR

XF

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.689.000.000

2160

Ô tô con

JAGUAR

XF

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.689.000.000

2161

Ô tô con

JAGUAR

XF LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.564.000.000

2162

Ô tô con

JAGUAR

XF LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.792.000.000

2163

Ô tô con

JAGUAR

XF PREMIUM LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.564.000.000

2164

Ô tô con

JAGUAR

XF PREMIUM LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.882.000.000

2165

Ô tô con

JAGUAR

XF PREMIUM LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.882.000.000

2166

Ô tô con

JAGUAR

XJ

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.570.000.000

2167

Ô tô con

JAGUAR

XJ

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.767.000.000

2168

Ô tô con

JAGUAR

XJ

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.783.000.000

2169

Ô tô con

JAGUAR

XJ PREMIUM LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.767.000.000

2170

Ô tô con

JAGUAR

XJ PREMIUM LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.767.000.000

2171

Ô tô con

JAGUAR

XJ VANDEN PLAS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.792.000.000

2172

Ô tô con

JAGUAR

X-TYPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.250.000.000

2173

Ô tô con

JAGUAR

XF PURE (X260)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.255.000.000

2174

Ô tô con

JAGUAR

XE PRESTIGE (X760)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.245.000.000

2175

Ô tô con

JAGUAR

XJL PORTFOLIO (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

5.284.000.000

2176

Ô tô con

JAGUAR

XJL PORTFOLIO (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.080.000.000

2177

Ô tô con

JAGUAR

XJL PORTFOLIO (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.144.000.000

2178

Ô tô con

JAGUAR

X-TYPE ESTATE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.100.000.000

2179

Ô tô con

JAGUAR

XF PRESTIGE (X260)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.750.000.000

2180

Ô tô con

JAGUAR

XF PORTFOLIO (X260)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.065.000.000

2181

Ô tô con

JAGUAR

XJL SUPERCHARGED (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.704.000.000

2182

Ô tô con

JAGUAR

XJL (WA2GB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.288.000.000

2183

Ô tô con

JAGUAR

F-TYPE S CONVERTIBLE (X152)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

3.400.000.000

2184

Ô tô con

JAGUAR

XF20T (X260)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.689.000.000

2185

Ô tô con

JAGUAR

XJL PREMIUM LUXURY (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.784.000.000

2186

Ô tô con

JAGUAR

XJL PREMIUM LUXURY (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.364.000.000

2187

Ô tô con

JAGUAR

XJL AUTOBIOGRAPHY (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

11.086.000.000

2188

Ô tô con

JAGUAR

XJL SUPER SPORT (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.364.000.000

2189

Ô tô con

JAGUAR

XF PRESTIGE (JB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.369.000.000

2190

Ô tô con

JAGUAR

XJL (X351)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.996.000.000

2191

Ô tô con

JAGUAR

XE PORTFOLIO (X760)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.599.000.000

2192

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PRESTIGE 35T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.352.000.000

2193

Ô tô con

JAGUAR

E-PACE S (DF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.959.000.000

2194

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PORTFOLIO 25T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.051.000.000

2195

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE R-SPORT 35T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.430.000.000

2196

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PURE 25T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.004.000.000

2197

Ô tô con

JAGUAR

F-TYPE COUPE "S" (X152)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

5.000.000.000

2198

Ô tô con

JAGUAR

E-PACE R-DYNAMIC (DF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.620.000.000

2199

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PRESTIGE (DC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.149.000.000

2200

Ô tô con

JAGUAR

F TYPE S (X152)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

3.399.000.000

2201

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PORTFOLIO 35T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.245.000.000

2202

Ô tô con

JAGUAR

F-TYPE COUPE (X152)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

3.399.000.000

2203

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PURE 35T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.137.000.000

2204

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PRESTIGE 25T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.153.000.000

2205

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE R-SPORT 25T AWD (X761)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.584.000.000

2206

Ô tô con

JAGUAR

F-TYPE R (X152)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

2

5.689.000.000

2207

Ô tô con

JAGUAR

E-PACE FIRST EDITION (DF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.229.000.000

2208

Ô tô con

JAGUAR

XJL PORTFOLIO (NNA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.450.000.000

2209

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE R-SPORT (DC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.549.000.000

2210

Ô tô con

JAGUAR

F-TYPE R CONVERTIBLE (X152)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

2

7.693.000.000

2211

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE SE (DC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.089.000.000

2212

Ô tô con

JAGUAR

XF SE (JB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.269.000.000

2213

Ô tô con

JAGUAR

E-PACE R-DYNAMIC S (DF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.075.000.000

2214

Ô tô con

JAGUAR

XF S (JB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.881.000.000

2215

Ô tô con

JAGUAR

XF R-SPORT (JB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.834.400.000

2216

Ô tô con

JAGUAR

XE R-DYNAMIC SE (JA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.800.000.000

2217

Ô tô con

JAGUAR

F-PACE PURE (DC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.730.000.000

2218

Ô tô con

JAGUAR

F-TYPE R-DYNAMIC (QQ6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

8.745.000.000

2219

Ô tô con

JEEP

CHEROKEE SRT-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,1

5

1.960.000.000

2220

Ô tô con

JEEP

COMMANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

1.600.000.000

2221

Ô tô con

JEEP

COMMANDER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.695.000.000

2222

Ô tô con

JEEP

COMMANDER OVERLAND

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

7

1.760.000.000

2223

Ô tô con

JEEP

COMPASS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.274.000.000

2224

Ô tô con

JEEP

GRAND CHEROKEE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

995.000.000

2225

Ô tô con

JEEP

GRAND CHEROKEE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.470.000.000

2226

Ô tô con

JEEP

GRAND CHEROKEE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.656.000.000

2227

Ô tô con

JEEP

GRAND CHEROKEE OVERLAND 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.470.000.000

2228

Ô tô con

JEEP

LIBERTY SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.090.000.000

2229

Ô tô con

JEEP

PATRIOT LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.090.000.000

2230

Ô tô con

JEEP

WRANGER RUBICON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

1.667.000.000

2231

Ô tô con

JEEP

WRANGLER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.810.000.000

2232

Ô tô con

JEEP

WRANGLER SAHARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

1.983.000.000

2233

Ô tô con

JEEP

WRANGLER SAHARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

1.170.000.000

2234

Ô tô con

JEEP

WRANGLER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

4

1.193.000.000

2235

Ô tô con

JEEP

WRANGLER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

1.380.000.000

2236

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

1.259.000.000

2237

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.380.000.000

2238

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED RUBICON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.600.000.000

2239

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED RUBICON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.667.000.000

2240

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SAHARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.856.000.000

2241

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SAHARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.506.000.000

2242

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SAHARA (SPORT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.666.000.000

2243

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.744.000.000

2244

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.744.000.000

2245

Ô tô con

JEEP

WRANGLER X

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

940.000.000

2246

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED RUBICON 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.600.000.000

2247

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED RUBICON 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.980.000.000

2248

Ô tô con

JEEP

WRANGLER JK RUBICON RECON 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

2.283.000.000

2249

Ô tô con

JEEP

GRAND CHEROKEE LIMITED 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

2.020.000.000

2250

Ô tô con

JEEP

RENEGADE TRAILHAWK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.410.000.000

2251

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SAHARA (JLJP7422G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.950.000.000

2252

Ô tô con

JEEP

WRANGLER RUBICON 4X4 (JLJS7222R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

3.160.000.000

2253

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED RUBICON (JLJS7422R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.361.300.000

2254

Ô tô con

JEEP

WRANGLER UNLIMITED SPORT (JLJL7422B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.116.000.000

2255

Ô tô con

JEEP

GRAND CHEROKEE L LIMITED 4X4 (WLJP7523E)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

3.800.000.000

2256

Ô tô con

JIANGLING

JX1021DSH

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

200.000.000

2257

Ô tô con

JIANGNAN

GLOW JNJ7111

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

4

150.000.000

2258

Ô tô con

JINBEI

SY6483N2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

9

200.000.000

2259

Ô tô con

JINBEI

SY6483Q2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

9

200.000.000

2260

Ô tô con

JINBEI

SY6521DS2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

9

200.000.000

2261

Ô tô con

JINBEI

SY1030SML3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

156.800.000

2262

Ô tô con

KIA

CERATO 1.6 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

635.000.000

2263

Ô tô con

KIA

CERATO 1.6 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

559.000.000

2264

Ô tô con

KIA

CERATO 1.6 SAT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

589.000.000

2265

Ô tô con

KIA

CERATO 2.0 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

675.000.000

2266

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA YP 33G ATH-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,3

7

1.409.000.000

2267

Ô tô con

KIA

CADENZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.330.000.000

2268

Ô tô con

KIA

CARENS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

456.000.000

2269

Ô tô con

KIA

CARENS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

500.000.000

2270

Ô tô con

KIA

CARENS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

7

500.000.000

2271

Ô tô con

KIA

CARENS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

500.000.000

2272

Ô tô con

KIA

CARENS EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

520.000.000

2273

Ô tô con

KIA

CARENS EX CRDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

716.000.000

2274

Ô tô con

KIA

CARENS FGKA43

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

594.000.000

2275

Ô tô con

KIA

CARENS FGKA43

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

514.000.000

2276

Ô tô con

KIA

CARENS GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

716.000.000

2277

Ô tô con

KIA

CARENS GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

500.000.000

2278

Ô tô con

KIA

CARENS PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

716.000.000

2279

Ô tô con

KIA

CARNINVAL HI- LIMOUSINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

9

2.455.000.000

2280

Ô tô con

KIA

CARNIVAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

9

2.455.000.000

2281

Ô tô con

KIA

CARNIVAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

410.000.000

2282

Ô tô con

KIA

CARNIVAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

9

410.000.000

2283

Ô tô con

KIA

CARNIVAL GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

9

410.000.000

2284

Ô tô con

KIA

CARNIVAL GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

410.000.000

2285

Ô tô con

KIA

CARNIVAL II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

410.000.000

2286

Ô tô con

KIA

CARNIVAL II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

9

410.000.000

2287

Ô tô con

KIA

CARNIVAL LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

410.000.000

2288

Ô tô con

KIA

CERATO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

730.000.000

2289

Ô tô con

KIA

CERATO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

730.000.000

2290

Ô tô con

KIA

CERATO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

443.000.000

2291

Ô tô con

KIA

CERATO GOLD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

656.000.000

2292

Ô tô con

KIA

CERATO KOUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

649.000.000

2293

Ô tô con

KIA

CERATO KOUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

800.000.000

2294

Ô tô con

KIA

CERATO LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

550.000.000

2295

Ô tô con

KIA

CERATO SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

550.000.000

2296

Ô tô con

KIA

CERATO SX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

504.000.000

2297

Ô tô con

KIA

FORTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

2298

Ô tô con

KIA

FORTE GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

569.000.000

2299

Ô tô con

KIA

FORTE KOUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

693.000.000

2300

Ô tô con

KIA

FORTE KOUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

693.000.000

2301

Ô tô con

KIA

FORTE KOUP GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

693.000.000

2302

Ô tô con

KIA

FORTE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

569.000.000

2303

Ô tô con

KIA

FORTE SI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

511.000.000

2304

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.090.000.000

2305

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.203.000.000

2306

Ô tô con

KIA

K3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

710.000.000

2307

Ô tô con

KIA

K5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.009.000.000

2308

Ô tô con

KIA

K5 GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

950.000.000

2309

Ô tô con

KIA

K7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.170.000.000

2310

Ô tô con

KIA

K7 VG240

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.112.000.000

2311

Ô tô con

KIA

KOUP

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

729.000.000

2312

Ô tô con

KIA

LOTZE LEX20

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

660.000.000

2313

Ô tô con

KIA

MAGENTIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

704.000.000

2314

Ô tô con

KIA

MOHAVE QV300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.257.000.000

2315

Ô tô con

KIA

MORNING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

475.000.000

2316

Ô tô con

KIA

MORNING

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

355.000.000

2317

Ô tô con

KIA

MORNING EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

300.000.000

2318

Ô tô con

KIA

MORNING EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

320.000.000

2319

Ô tô con

KIA

MORNING L

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

320.000.000

2320

Ô tô con

KIA

MORNING LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

360.000.000

2321

Ô tô con

KIA

MORNING LX BLAC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

360.000.000

2322

Ô tô con

KIA

MORNING SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

360.000.000

2323

Ô tô con

KIA

MORNING SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

360.000.000

2324

Ô tô con

KIA

OPIRUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.042.000.000

2325

Ô tô con

KIA

OPIRUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.042.000.000

2326

Ô tô con

KIA

OPTIMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

910.000.000

2327

Ô tô con

KIA

OPTIMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

990.000.000

2328

Ô tô con

KIA

OPTIMA EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

700.000.000

2329

Ô tô con

KIA

OPTIMA EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

950.000.000

2330

Ô tô con

KIA

OPTIMA EX V6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

990.000.000

2331

Ô tô con

KIA

OPTIMA G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

925.000.000

2332

Ô tô con

KIA

OPTIMA HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.202.000.000

2333

Ô tô con

KIA

OPTIMA L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

915.000.000

2334

Ô tô con

KIA

OPTIMA V6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

990.000.000

2335

Ô tô con

KIA

PICANTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

325.000.000

2336

Ô tô con

KIA

PICANTO (KNABX512)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

434.000.000

2337

Ô tô con

KIA

PICANTO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

320.000.000

2338

Ô tô con

KIA

PICANTO LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

300.000.000

2339

Ô tô con

KIA

PRIDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

488.000.000

2340

Ô tô con

KIA

PRIDE GOLD PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

400.000.000

2341

Ô tô con

KIA

PRIDE L

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

488.000.000

2342

Ô tô con

KIA

PRIDE LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

488.000.000

2343

Ô tô con

KIA

PRIDE LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

500.000.000

2344

Ô tô con

KIA

PRIDE LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

2345

Ô tô con

KIA

PRIDE SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

400.000.000

2346

Ô tô con

KIA

PRIDE SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

470.000.000

2347

Ô tô con

KIA

RAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

320.000.000

2348

Ô tô con

KIA

RIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

585.000.000

2349

Ô tô con

KIA

RIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

421.000.000

2350

Ô tô con

KIA

QUORIS (DHS4J661J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

2.598.000.000

2351

Ô tô con

KIA

RETONA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

390.000.000

2352

Ô tô con

KIA

RIO CVVT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

439.000.000

2353

Ô tô con

KIA

RIO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

439.000.000

2354

Ô tô con

KIA

RIO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

600.000.000

2355

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 AT-3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

355.000.000

2356

Ô tô con

KIA

RIO LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

620.000.000

2357

Ô tô con

KIA

RONDO LXV6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

800.000.000

2358

Ô tô con

KIA

SEDONA 2.2 FL DAT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.059.000.000

2359

Ô tô con

KIA

SEDONA EX LWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.090.000.000

2360

Ô tô con

KIA

SEDONA 3.3 FL GATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,3

7

1.429.000.000

2361

Ô tô con

KIA

SEDONA 2.2 FL DATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.209.000.000

2362

Ô tô con

KIA

SORENTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

993.000.000

2363

Ô tô con

KIA

SORENTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

993.000.000

2364

Ô tô con

KIA

SORENTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

925.000.000

2365

Ô tô con

KIA

SORENTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

993.000.000

2366

Ô tô con

KIA

SORENTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

7

1.137.000.000

2367

Ô tô con

KIA

SORENTO DSL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

865.000.000

2368

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 AT-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

393.000.000

2369

Ô tô con

KIA

SORENTO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

925.000.000

2370

Ô tô con

KIA

SORENTO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

993.000.000

2371

Ô tô con

KIA

SORENTO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.050.000.000

2372

Ô tô con

KIA

SORENTO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.050.000.000

2373

Ô tô con

KIA

SORENTO EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

1.180.000.000

2374

Ô tô con

KIA

SORENTO GAS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

845.000.000

2375

Ô tô con

KIA

SORENTO GAS 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

925.000.000

2376

Ô tô con

KIA

SORENTO LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

930.000.000

2377

Ô tô con

KIA

SORENTO LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

993.000.000

2378

Ô tô con

KIA

SORENTO LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.130.000.000

2379

Ô tô con

KIA

SORENTO LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.130.000.000

2380

Ô tô con

KIA

SORENTO R LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.284.000.000

2381

Ô tô con

KIA

SORENTO R LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.284.000.000

2382

Ô tô con

KIA

SORENTO R TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

930.000.000

2383

Ô tô con

KIA

SORENTO R TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.092.000.000

2384

Ô tô con

KIA

SORENTO R TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.284.000.000

2385

Ô tô con

KIA

SORENTO R TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

994.000.000

2386

Ô tô con

KIA

SORENTO TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

930.000.000

2387

Ô tô con

KIA

SORENTO TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

930.000.000

2388

Ô tô con

KIA

SORENTO TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

950.000.000

2389

Ô tô con

KIA

SORENTO TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

990.000.000

2390

Ô tô con

KIA

SORENTO TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

990.000.000

2391

Ô tô con

KIA

SOUL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

633.000.000

2392

Ô tô con

KIA

SOUL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

745.000.000

2393

Ô tô con

KIA

SOUL 2U

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

633.000.000

2394

Ô tô con

KIA

SOUL 4U

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

633.000.000

2395

Ô tô con

KIA

SOUL 4U

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

657.000.000

2396

Ô tô con

KIA

SPORTAGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

865.000.000

2397

Ô tô con

KIA

SPORTAGE AT 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

948.000.000

2398

Ô tô con

KIA

SPORTAGE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

948.000.000

2399

Ô tô con

KIA

SPORTAGE EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.110.000.000

2400

Ô tô con

KIA

SPORTAGE GAS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

794.000.000

2401

Ô tô con

KIA

SPORTAGE GT LINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

948.000.000

2402

Ô tô con

KIA

SPORTAGE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

927.000.000

2403

Ô tô con

KIA

SPORTAGE LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

822.000.000

2404

Ô tô con

KIA

SPORTAGE LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.110.000.000

2405

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R 2.0E-VGT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

788.000.000

2406

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

940.000.000

2407

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

940.000.000

2408

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R T-GDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

989.000.000

2409

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R T-GDI LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

989.000.000

2410

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R T-GDI TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

989.000.000

2411

Ô tô con

KIA

SPORTAGE R TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

850.000.000

2412

Ô tô con

KIA

SPORTAGE TLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

850.000.000

2413

Ô tô con

KIA

VISTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

5

150.000.000

2414

Ô tô con

KIA

XTREK LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

247.000.000

2415

Ô tô con

KIA

OPTIMA FL 2.0 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

789.000.000

2416

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 AT-4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

339.000.000

2417

Ô tô con

KIA

OPTIMA FL 2.4 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

919.000.000

2418

Ô tô con

KIA

SOLUTO 1.4 SMT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

389.000.000

2419

Ô tô con

KIA

SOLUTO 1.4 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

445.000.000

2420

Ô tô con

KIA

SOLUTO 1.4 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

415.000.000

2421

Ô tô con

KIA

MORNING TA 1.2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

366.000.000

2422

Ô tô con

KIA

MORNING TA 1.2 AT-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

369.000.000

2423

Ô tô con

KIA

MORNING TA 1.2 AT-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

389.000.000

2424

Ô tô con

KIA

MORNING TA 1.2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

344.000.000

2425

Ô tô con

KIA

SEDONA 2.2 FL DAT/LI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.499.000.000

2426

Ô tô con

KIA

CARENS EXMT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

524.000.000

2427

Ô tô con

KIA

CARENS FG 20G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

517.000.000

2428

Ô tô con

KIA

CARENS FGFC42

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

454.000.000

2429

Ô tô con

KIA

CARENS FGKA42

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

554.000.000

2430

Ô tô con

KIA

CARNIVAL (FLBGV65)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

470.000.000

2431

Ô tô con

KIA

CARNIVAL (FLBGV6B)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

485.000.000

2432

Ô tô con

KIA

CARNIVAL (FLSDV65)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

9

450.000.000

2433

Ô tô con

KIA

CERATO 16G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

607.000.000

2434

Ô tô con

KIA

CERATO 16G MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

528.000.000

2435

Ô tô con

KIA

CERATO 20G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

661.000.000

2436

Ô tô con

KIA

FORTE EXMTH L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

489.000.000

2437

Ô tô con

KIA

FORTE SXAT 2013 L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

574.000.000

2438

Ô tô con

KIA

FORTE TD 16G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

569.000.000

2439

Ô tô con

KIA

FORTE TD 16G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

535.000.000

2440

Ô tô con

KIA

FORTE TDFC42

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

442.000.000

2441

Ô tô con

KIA

FORTE TDFC43

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

504.000.000

2442

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA YP 22D AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.035.000.000

2443

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA YP 22D ATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.135.000.000

2444

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA YP 33G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,3

7

1.128.000.000

2445

Ô tô con

KIA

GRAND SEDONA YP 33G ATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,3

7

1.409.000.000

2446

Ô tô con

KIA

K3 YD 16G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

615.000.000

2447

Ô tô con

KIA

K3 YD 16G E2 AT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

628.000.000

2448

Ô tô con

KIA

K3 YD 16G E2 AT-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

628.000.000

2449

Ô tô con

KIA

K3 YD 16G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

550.000.000

2450

Ô tô con

KIA

K3 YD 16G E2 MT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

565.000.000

2451

Ô tô con

KIA

K3 YD 16G E2 MT-3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

565.000.000

2452

Ô tô con

KIA

K3 YD 20G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

655.000.000

2453

Ô tô con

KIA

K3 YD 20G E2 AT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

669.000.000

2454

Ô tô con

KIA

K3 YD 20G E2 AT-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

669.000.000

2455

Ô tô con

KIA

MORNING BAH42F8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

319.000.000

2456

Ô tô con

KIA

MORNING BAH42F8 EX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

280.000.000

2457

Ô tô con

KIA

MORNING BAH42F8 LX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

270.000.000

2458

Ô tô con

KIA

MORNING BAH43F8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

355.000.000

2459

Ô tô con

KIA

MORNING TA 10G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

357.000.000

2460

Ô tô con

KIA

MORNING TA 10G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

310.000.000

2461

Ô tô con

KIA

MORNING TA 10G E2 MT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

290.000.000

2462

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

374.000.000

2463

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 AT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

394.000.000

2464

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

329.000.000

2465

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 MT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

299.000.000

2466

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 MT-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

357.000.000

2467

Ô tô con

KIA

MORNING TA 12G E2 MT-3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

337.000.000

2468

Ô tô con

KIA

NEW SORENTO 2WD MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

844.000.000

2469

Ô tô con

KIA

NEW SORENTO 2WD MT XM24GE2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

844.000.000

2470

Ô tô con

KIA

NEW SORENTO 4WD AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

920.000.000

2471

Ô tô con

KIA

NEW SORENTO 4WD AT XM24GE2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

920.000.000

2472

Ô tô con

KIA

NEW SORENTO XM 22D E2 AT-2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

931.000.000

2473

Ô tô con

KIA

OPTIMA 20G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

789.000.000

2474

Ô tô con

KIA

OPTIMA 20G ATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

879.000.000

2475

Ô tô con

KIA

OPTIMA 24G ATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

995.000.000

2476

Ô tô con

KIA

PICANTO TA 12G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

389.000.000

2477

Ô tô con

KIA

PICANTO TA 12G E2 AT (SXAT)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

402.000.000

2478

Ô tô con

KIA

PICANTO TA 12G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

364.000.000

2479

Ô tô con

KIA

PICANTO TA 12G E2 MT (SXMT)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

377.000.000

2480

Ô tô con

KIA

PRIDE CD5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

180.000.000

2481

Ô tô con

KIA

PRIDE GTX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

180.000.000

2482

Ô tô con

KIA

RONDO RP 17D E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,7

7

712.000.000

2483

Ô tô con

KIA

RONDO RP 17D E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,7

7

693.000.000

2484

Ô tô con

KIA

RONDO RP 20G E2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

640.000.000

2485

Ô tô con

KIA

SORENTO AT 2WD L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

868.000.000

2486

Ô tô con

KIA

SORENTO XM 22D E2 AT- 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

799.000.000

2487

Ô tô con

KIA

SORENTO XM 22D E2 MT- 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

828.000.000

2488

Ô tô con

KIA

SORENTO XM 24G E2 AT- 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

903.000.000

2489

Ô tô con

KIA

SORENTO XM 24G E2 AT- 2WD-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

783.000.000

2490

Ô tô con

KIA

SORENTO XM 24G E2 AT- 4WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

810.000.000

2491

Ô tô con

KIA

SORENTO XM 24G E2 MT- 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

838.000.000

2492

Ô tô con

KIA

SPECTRA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

300.000.000

2493

Ô tô con

KIA

RONDO 20G MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

525.000.000

2494

Ô tô con

KIA

RONDO RP 20G E2 AT-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

679.000.000

2495

Ô tô con

KIA

RONDO RP 20G E2 AT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

822.000.000

2496

Ô tô con

KIA

SORENTO 22D ATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

924.000.000

2497

Ô tô con

KIA

RONDO 17D AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,7

7

809.000.000

2498

Ô tô con

KIA

MORNING TCI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

516.000.000

2499

Ô tô con

KIA

FORTE SLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

511.000.000

2500

Ô tô con

KIA

CARNIVAL (B7J961J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.839.000.000

2501

Ô tô con

KIA

GRAND CARNIVAL EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

8

1.448.000.000

2502

Ô tô con

KIA

CARNIVAL (B72HC5J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

1.529.000.000

2503

Ô tô con

KIA

CARNIVAL (B82HC5J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

8

1.319.000.000

2504

Ô tô con

KIA

SONET (SXW5D661V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

429.000.000

2505

Ô tô con

KIA

TELLURIDE (S9W8J6A1K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

2.698.000.000

2506

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

684.000.000

2507

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 2.0D AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

924.000.000

2508

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

389.000.000

2509

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2 DCT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.144.000.000

2510

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2 DCT AH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

1.336.900.000

2511

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 DCT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

689.000.000

2512

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

343.000.000

2513

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.6 AT-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

636.800.000

2514

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5G CVT FL7- 01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

654.000.000

2515

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 HEV 1.6 AT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.159.000.000

2516

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4 DCTH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

719.000.000

2517

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5G CVT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

629.000.000

2518

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2 DCT FL7-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

914.000.000

2519

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

451.000.000

2520

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

448.000.000

2521

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.6 ATH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

699.000.000

2522

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4 DCTH-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

689.000.000

2523

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 DCT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

718.300.000

2524

Ô tô con

KIA

K5 DL3 2.0 AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

893.000.000

2525

Ô tô con

KIA

K5 DL3 2.0 AT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

824.000.000

2526

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FL8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

8

1.183.400.000

2527

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.307.700.000

2528

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FH8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

8

1.279.000.000

2529

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.431.000.000

2530

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5 AT FS7- 01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.155.400.000

2531

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4G DCT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

709.000.000

2532

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7-HR/6R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

2.649.000.000

2533

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7-HR/4R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

4

2.579.000.000

2534

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5 AT AH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

6

1.291.200.000

2535

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5 AT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.126.900.000

2536

Ô tô con

KIA

SONET QY 1.5 CVT FS5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

547.200.000

2537

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4G DCT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

599.000.000

2538

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.4G DCT FH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

6

764.000.000

2539

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.4G DCT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

7

734.000.000

2540

Ô tô con

KIA

SEDONA 2.2 FL DATH/7R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.289.000.000

2541

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4 DCT-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

679.000.000

2542

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 2.0G AT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

919.000.000

2543

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 HEV 1.6 AT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.247.000.000

2544

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.029.000.000

2545

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 3.5 AT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

7

1.638.000.000

2546

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 2.0G AT FS5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

784.000.000

2547

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.4G DCT FS7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

7

756.000.000

2548

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2 AT-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

390.400.000

2549

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2 AT-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

424.000.000

2550

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2 AT-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

399.000.000

2551

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.6 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

618.300.000

2552

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

986.800.000

2553

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 MT FS5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

549.000.000

2554

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 MT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

599.000.000

2555

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2 DCT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

999.000.000

2556

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

388.000.000

2557

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

388.000.000

2558

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2 DCT FS7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.160.200.000

2559

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.6G AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

689.000.000

2560

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 2.0G AT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

799.000.000

2561

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5D AT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

849.000.000

2562

Ô tô con

KIA

SONET QY 1.5 CVT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

572.200.000

2563

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5D AT FH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

6

824.000.000

2564

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4G DCT FS5 01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

599.000.000

2565

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5D AT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

757.000.000

2566

Ô tô con

KIA

K5 DL3 2.5 AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

999.000.000

2567

Ô tô con

KIA

SONET QY 1.5 CVT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

519.000.000

2568

Ô tô con

KIA

SONET QY 1.5 MT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

524.000.000

2569

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.524.000.000

2570

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

422.000.000

2571

Ô tô con

KIA

SEDONA 3.3 FL GATH/7S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,3

7

1.519.000.000

2572

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.399.000.000

2573

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5G MT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

6

589.000.000

2574

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5G MT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

589.000.000

2575

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 AT FH5-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

541.000.000

2576

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 AT FH5-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

649.000.000

2577

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6 AT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

619.000.000

2578

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 MT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

399.000.000

2579

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4 MT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

414.000.000

2580

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I 1.4 DCT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

604.000.000

2581

Ô tô con

KIA

K3 BD 2.0 AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

609.000.000

2582

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 2.0G AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

939.000.000

2583

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 2.0D AT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

909.000.000

2584

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2D DCT FL7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

904.800.000

2585

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2D DCT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.111.500.000

2586

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2G AT FS5-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

371.000.000

2587

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2G AT FS5-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

399.000.000

2588

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2G AT FS5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

424.000.000

2589

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.019.000.000

2590

Ô tô con

KIA

SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

959.000.000

2591

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2D DCT AH7-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.034.000.000

2592

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5G AT FS7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

980.500.000

2593

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FL8/7L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.189.000.000

2594

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5G AT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.149.000.000

2595

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5G AT AH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

6

1.131.500.000

2596

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

644.200.000

2597

Ô tô con

KIA

MORNING (G6S6K361B- GGMP)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

680.000.000

2598

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

701.500.000

2599

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 2.2 AT FL7-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.359.000.000

2600

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.2D DCT AH6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

1.213.700.000

2601

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

569.000.000

2602

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

709.000.000

2603

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2G AT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

424.000.000

2604

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 2.5 AT FS7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.088.200.000

2605

Ô tô con

KIA

K5 (EXS42G61F-G708)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

874.000.000

2606

Ô tô con

KIA

MORNING (G6S6K361B- GGR7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

359.000.000

2607

Ô tô con

KIA

MORNING (G6S6K361B- GGPY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

697.000.000

2608

Ô tô con

KIA

MORNING (G6S6K361B- GGPZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

309.000.000

2609

Ô tô con

KIA

MORNING XLINE (G6S6K361B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

268.000.000

2610

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6G AT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

579.000.000

2611

Ô tô con

KIA

MORNING GTLINE (G6S6K361B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

288.000.000

2612

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6G DCT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

684.000.000

2613

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE HEV 1.6T AT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.817.900.000

2614

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FG5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

794.400.000

2615

Ô tô con

KIA

K5 (EXS4L9A1J-P020)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

619.000.000

2616

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE 1.2G MT FL5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

341.500.000

2617

Ô tô con

KIA

K3 BD 2.0G AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

620.100.000

2618

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FS7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.501.500.000

2619

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FS8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

8

1.459.000.000

2620

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

1.547.900.000

2621

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FL8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

8

1.273.600.000

2622

Ô tô con

KIA

K5 DL3 2.5G AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

965.000.000

2623

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

616.500.000

2624

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4G MT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

397.000.000

2625

Ô tô con

KIA

SPORTAGE (GYWD2RC5J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

722.700.000

2626

Ô tô con

KIA

SPORTAGE (GYWDD5G1X)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

807.700.000

2627

Ô tô con

KIA

K5 DL3 2.0G AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

894.200.000

2628

Ô tô con

KIA

SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

608.900.000

2629

Ô tô con

KIA

K3 BD 1.6G AT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

606.300.000

2630

Ô tô con

KIA

SPORTAGE (GYWD2J61F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

718.100.000

2631

Ô tô con

KIA

SELTOS (TIW51MC5F- G770)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

565.000.000

2632

Ô tô con

KIA

SONET (SXW5D6617)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

333.300.000

2633

Ô tô con

KIA

CARENS (TYW7D661V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

538.000.000

2634

Ô tô con

KIA

SONET QY PE 1.5G CVT FH5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

600.800.000

2635

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4G AT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

422.000.000

2636

Ô tô con

KIA

SONET QY PE 1.5G CVT FL5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

505.500.000

2637

Ô tô con

KIA

SONET QY PE 1.5G CVT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

549.000.000

2638

Ô tô con

KIA

K3 (DJS4D261F-G801)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

496.000.000

2639

Ô tô con

LADA 111

VAZ 21113

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

90.000.000

2640

Ô tô con

LAMBORGHINI

GALLARDO SUPERLEGGERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

2

18.850.000.000

2641

Ô tô con

LAMBORGHINI

AVENTADOR LP720-4

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

40.000.000.000

2642

Ô tô con

LAMBORGHINI

MURCIELAGO LP670-4SV

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

30.148.000.000

2643

Ô tô con

LAMBORGHINI

HURACAN LP610-4

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

2

21.800.000.000

2644

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS (BAAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

19.800.000.000

2645

Ô tô con

LAMBORGHINI

AVENTADOR LP700-4

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

37.796.000.000

2646

Ô tô con

LAMBORGHINI

GALLARDO

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

2

18.850.000.000

2647

Ô tô con

LAMBORGHINI

MURCIELAGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

30.148.000.000

2648

Ô tô con

LAMBORGHINI

MURCIELAGO LP640

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

30.148.000.000

2649

Ô tô con

LAMBORGHINI

MURCIELAGO LP67

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

30.148.000.000

2650

Ô tô con

LAMBORGHINI

AVENTADOR S

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

40.000.000.000

2651

Ô tô con

LAMBORGHINI

AVENTADOR S COUPÈ (834)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,5

2

38.889.000.000

2652

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS S (BCAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

16.809.099.999

2653

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS PERFORMANTE (ADAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

22.605.000.000

2654

Ô tô con

LAMBORGHINI

HURACAN TECNICA (B1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,2

2

19.978.200.000

2655

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS S (ACAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

17.395.000.000

2656

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS (BBAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

18.073.000.000

2657

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS (BBAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

15.102.000.000

2658

Ô tô con

LAMBORGHINI

URUS (AAAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

15.700.000.000

2659

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC (L494)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.237.000.000

2660

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.300.000.000

2661

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC SE (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

5.020.000.000

2662

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC SE (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.630.000.000

2663

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY L (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

8.202.000.000

2664

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR FIRST EDITION (L560)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.235.000.000

2665

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

11.409.000.000

2666

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

15.629.000.000

2667

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.951.000.000

2668

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

5.694.000.000

2669

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

5.409.000.000

2670

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.829.000.000

2671

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.509.000.000

2672

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR SE (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.129.000.000

2673

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE (L494)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.597.000.000

2674

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC HSE (L560)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.784.000.000

2675

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SE (L494)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

4.217.000.000

2676

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SE (L494)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.217.000.000

2677

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.163.600.000

2678

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

6.669.000.000

2679

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR S (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.473.000.000

2680

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC SE (L560)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.326.000.000

2681

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC SE (L560)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.194.000.000

2682

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SE (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.800.000.000

2683

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SE (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.379.000.000

2684

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.235.000.000

2685

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.326.000.000

2686

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE PREMIUM (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.831.000.000

2687

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PURE PLUS (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.282.000.000

2688

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

11.059.000.000

2689

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOGUE AUTOBIOGRAPHY (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.690.000.000

2690

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HSE (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.559.000.000

2691

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.498.000.000

2692

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L P400E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

7.000.000.000

2693

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.326.000.000

2694

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

2.300.000.000

2695

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HYBRID AUTOBIOGRAPHY L (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.084.000.000

2696

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PURE PREMIUM (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.276.000.000

2697

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS (LV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.679.000.000

2698

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE HSE (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.791.000.000

2699

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE CONVERTIBLE HSE DYNAMIC (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.631.000.000

2700

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HSE (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.443.000.000

2701

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HYBRID SV AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

12.331.000.000

2702

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE HSE (LV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.019.000.000

2703

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC (LV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.119.000.000

2704

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE HSE SI4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.979.000.000

2705

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.267.000.000

2706

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

11.753.000.000

2707

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

11.753.000.000

2708

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.901.000.000

2709

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE COUPE DYNAMIC (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.692.000.000

2710

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE SE (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.164.000.000

2711

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC PREMIUM (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.569.000.000

2712

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE CONVERTIBLE HSE DYNAMIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

3.631.000.000

2713

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE (SALVV26G0CH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.326.000.000

2714

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE COUPE DYNAMIC SI4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.692.000.000

2715

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE COUPE DYNAMIC SI4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.493.000.000

2716

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PURE (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.100.000.000

2717

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PURE SI4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.120.000.000

2718

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HYBRID (L405)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.537.000.000

2719

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SI 4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.500.000.000

2720

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.500.000.000

2721

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS SI4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.475.000.000

2722

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE SI 4 (L538)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.875.000.000

2723

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE LUXURY SI4 (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.220.000.000

2724

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT SE (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.399.000.000

2725

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT SE (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.761.100.000

2726

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE LUXURY (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.859.000.000

2727

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.166.000.000

2728

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE SI4 (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.165.000.000

2729

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE SI4 (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.165.000.000

2730

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER (SALSH2E4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.200.000.000

2731

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE LUXURY (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.761.000.000

2732

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

10.300.000.000

2733

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT SE (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.489.000.000

2734

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY DIESEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.065.000.000

2735

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

9.229.000.000

2736

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT SE SI4 (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.399.000.000

2737

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE (L550)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.868.000.000

2738

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE LUXURY (LR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

5.549.000.000

2739

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE LUXURY (LR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

6.099.000.000

2740

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE (L462)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.167.000.000

2741

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SE SI6 (L462)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.050.000.000

2742

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE LUXURY (L462)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.680.000.000

2743

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SE (L462)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.669.000.000

2744

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE SI6 (L462)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.437.450.000

2745

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.429.000.000

2746

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT HSE (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.865.000.000

2747

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SE (LR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.735.000.000

2748

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SE (LR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.899.000.000

2749

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE (LR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.999.000.000

2750

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE (LR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.499.000.000

2751

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE SI6 LUXURY (L462)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.680.000.000

2752

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

3.114.000.000

2753

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.922.000.000

2754

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.922.000.000

2755

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

1.703.000.000

2756

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.400.000.000

2757

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER 110

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

1.922.000.000

2758

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.000.000.000

2759

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.391.000.000

2760

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

7

3.391.000.000

2761

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 SDV6 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.123.000.000

2762

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 SDV6 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.123.000.000

2763

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 SDV6 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.006.000.000

2764

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY 4 V8 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

7

3.391.000.000

2765

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY HSE7

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

2.982.000.000

2766

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY III

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

2.278.000.000

2767

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.982.000.000

2768

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY3

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

7

2.365.000.000

2769

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY4

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

7

3.391.000.000

2770

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.100.000.000

2771

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER 2 H

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.165.000.000

2772

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER 2 H

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.400.000.000

2773

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER 2 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.200.000.000

2774

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER 2 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.400.000.000

2775

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER 2 XSTD4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.165.000.000

2776

Ô tô con

LAND ROVER

FREE LANDER SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.150.000.000

2777

Ô tô con

LAND ROVER

FREELANDER 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.100.000.000

2778

Ô tô con

LAND ROVER

FREELANDER 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.400.000.000

2779

Ô tô con

LAND ROVER

LHAMM4

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

2.278.000.000

2780

Ô tô con

LAND ROVER

LR2 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.086.000.000

2781

Ô tô con

LAND ROVER

LR2 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.570.000.000

2782

Ô tô con

LAND ROVER

LR3

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

2.278.000.000

2783

Ô tô con

LAND ROVER

LR3 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

7

2.160.000.000

2784

Ô tô con

LAND ROVER

LR3 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

1.940.000.000

2785

Ô tô con

LAND ROVER

LR3 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

7

1.940.000.000

2786

Ô tô con

LAND ROVER

LR4 HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

7

2.763.000.000

2787

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.403.000.000

2788

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.463.000.000

2789

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.463.000.000

2790

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

4.951.000.000

2791

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

4.951.000.000

2792

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.951.000.000

2793

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

7.352.000.000

2794

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.352.000.000

2795

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.463.000.000

2796

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

7.166.000.000

2797

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.166.000.000

2798

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

7.241.000.000

2799

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

6.865.000.000

2800

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

4.890.000.000

2801

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.166.000.000

2802

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY ULTIMATE EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.166.000.000

2803

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC S (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.698.000.000

2804

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

3.580.000.000

2805

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.531.000.000

2806

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HSE LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.679.000.000

2807

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER HSE LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

6.421.000.000

2808

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.478.000.000

2809

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

4.780.000.000

2810

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.780.000.000

2811

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.200.000.000

2812

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.901.000.000

2813

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.495.000.000

2814

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.254.000.000

2815

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.200.000.000

2816

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

7

5.200.000.000

2817

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY DYNAMIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.136.000.000

2818

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.200.000.000

2819

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.728.000.000

2820

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.870.000.000

2821

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.200.000.000

2822

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.119.000.000

2823

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT HSE SDV6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.797.000.000

2824

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.441.000.000

2825

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

4.300.000.000

2826

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.066.000.000

2827

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT TDV8

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.478.000.000

2828

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

4.300.000.000

2829

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.600.000.000

2830

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SUPERCHARGED LWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

6.150.000.000

2831

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

20.640.000.000

2832

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER V8 SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

6.150.000.000

2833

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

4.542.000.000

2834

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.780.000.000

2835

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.649.000.000

2836

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE SDV8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.780.000.000

2837

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE SE SUPERCHARGED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.649.000.000

2838

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE TDV8

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.478.000.000

2839

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE TDV8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

4.780.000.000

2840

Ô tô con

LAND ROVER

RANGER ROVER SALMP1E4

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.763.000.000

2841

Ô tô con

LAND ROVER

SPORT SUPERCHARED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

4.300.000.000

2842

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VOGUE LWB (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

9.069.000.000

2843

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC HSE (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

5.599.000.000

2844

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY LWB (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

20.640.000.000

2845

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT S (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.839.000.000

2846

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE FIRST EDITION (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.680.000.000

2847

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE R-DYNAMIC S (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.099.000.000

2848

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE R-DYNAMIC SE (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.495.000.000

2849

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SVR

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.177.500.000

2850

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L P400 (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.874.500.000

2851

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT PHEV HSE DYNAMIC (LW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

6.512.000.000

2852

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER PHEV AUTOBIOGRAPHY LWB (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

10.012.000.000

2853

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT R- DYNAMIC HSE (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.835.000.000

2854

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

4.217.000.000

2855

Ô tô con

LAND ROVER

LR-SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

2.278.000.000

2856

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER HSE (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.910.000.000

2857

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER HSE (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

5.048.300.000

2858

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER HSE (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

6.798.000.000

2859

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

11.990.000.000

2860

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

11.770.000.000

2861

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

19.817.000.000

2862

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

7

17.138.000.000

2863

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER S (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.319.000.000

2864

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER S (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

5.569.000.000

2865

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER S (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

6.352.400.000

2866

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER 75TH ANNIVERSARY EDITION (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.986.000.000

2867

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE SE (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.959.000.000

2868

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE S (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.227.000.000

2869

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER XS EDITION (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.640.000.000

2870

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

13.286.000.000

2871

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY (L1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.493.000.000

2872

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER X-DYNAMIC S (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

5.789.000.000

2873

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SE LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

11.099.000.000

2874

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SE LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

12.019.000.000

2875

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER 110 X (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.985.000.000

2876

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER SE (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.275.000.000

2877

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER SE (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.692.100.000

2878

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER SE (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.430.000.000

2879

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER FIRST EDITION 110 (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.410.000.000

2880

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER X (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.609.000.000

2881

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER X (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

6.290.000.000

2882

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER FIFTY LWB (LG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

10.986.000.000

2883

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER SE LWB (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

8

7.143.000.000

2884

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

19.234.700.000

2885

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

17.506.500.000

2886

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SV LWB (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

4

26.457.500.000

2887

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT DYNAMIC SE (L1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.977.300.000

2888

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER FIRST EDITION (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

11.839.000.000

2889

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT DYNAMIC HSE (L1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.899.000.000

2890

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY (LK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

11.949.000.000

2891

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER HSE LWB (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

8

7.109.000.000

2892

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR DYNAMIC HSE (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.899.400.000

2893

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER X DYNAMIC SE LWB (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

8

7.929.000.000

2894

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SE (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

3.269.000.000

2895

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SE (LZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.799.000.000

2896

Ô tô con

LAND ROVER

DEFENDER X DYNAMIC HSE LWB (LE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

8.017.100.000

2897

Ô tô con

LAND ROVER

DISCOVERY SPORT R- DYNAMIC S (LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.139.000.000

2898

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER SPORT FIRST EDITION (L1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.559.000.000

2899

Ô tô con

LAND ROVER

RANGE ROVER VELAR DYNAMIC SE (LY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.249.000.000

2900

Ô tô con

LEXUS

LS 600H L LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.670.000.000

2901

Ô tô con

LEXUS

GX460 LUXURY (URJ150L- GKTZKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.200.000.000

2902

Ô tô con

LEXUS

GS300 (ARL10L-BEZQT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.069.000.000

2903

Ô tô con

LEXUS

GS200T (ARL10L-BEZQT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.130.000.000

2904

Ô tô con

LEXUS

LC500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

7.126.000.000

2905

Ô tô con

LEXUS

GX460 (URJ150L- GKTGKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.200.000.000

2906

Ô tô con

LEXUS

GX460 (URJ150L-GKTZKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.200.000.000

2907

Ô tô con

LEXUS

ES250 (ASV60L-BETGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.280.000.000

2908

Ô tô con

LEXUS

GS350 (GRL12L-BEZQH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.470.000.000

2909

Ô tô con

LEXUS

ES350 (GSV60L-BETGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.260.000.000

2910

Ô tô con

LEXUS

ES250 (AXZA10L- AEZGBW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.360.000.000

2911

Ô tô con

LEXUS

IS250 (GSE20L-AETLHA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

2.654.000.000

2912

Ô tô con

LEXUS

RX350L (GGL26L-ARZGB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

4.090.000.000

2913

Ô tô con

LEXUS

RX350L AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

4.090.000.000

2914

Ô tô con

LEXUS

RX450H FWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.100.000.000

2915

Ô tô con

LEXUS

RX350 AWD (GGL15L- AWTGKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.910.000.000

2916

Ô tô con

LEXUS

RX350 (GGL25L-AWZGB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.190.000.000

2917

Ô tô con

LEXUS

RX450H (GYL25L-AWXGB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.500.000.000

2918

Ô tô con

LEXUS

RX350 AWD (GGL25L- AWZGB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.910.000.000

2919

Ô tô con

LEXUS

RX350L AWD (GGL26L- ARZGBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

3.910.000.000

2920

Ô tô con

LEXUS

RC200T ASC10L-RCZLZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.980.000.000

2921

Ô tô con

LEXUS

NX300 (AGZ15L-AWTLTW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.510.000.000

2922

Ô tô con

LEXUS

RX200T AWD FSPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.415.000.000

2923

Ô tô con

LEXUS

LX570 (URJ201L-GNZGKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

8.180.000.000

2924

Ô tô con

LEXUS

RX200T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.060.000.000

2925

Ô tô con

LEXUS

RC300 (ASC10L-RCZLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

3.270.000.000

2926

Ô tô con

LEXUS

NX200T AWD LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.408.000.000

2927

Ô tô con

LEXUS

LX570 (URJ201L- GNZGKW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

8.020.000.000

2928

Ô tô con

LEXUS

LX570 (URJ201L-GNZGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

8.020.000.000

2929

Ô tô con

LEXUS

RX200T (AGL25L-AWTGZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.060.000.000

2930

Ô tô con

LEXUS

NX200T FWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.048.000.000

2931

Ô tô con

LEXUS

NX200T (AGZ15L- AWTLTW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.599.000.000

2932

Ô tô con

LEXUS

NX200T F SPORT (AGZ10L- AWTLTA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.438.000.000

2933

Ô tô con

LEXUS

RC 350F SPORT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.997.000.000

2934

Ô tô con

LEXUS

LX570 PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

8.020.000.000

2935

Ô tô con

LEXUS

LX570 PLATINUM SIGNATURE (URJ201L- GNZGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

4

8.025.000.000

2936

Ô tô con

LEXUS

LX570 PLATINUM SIGNATURE (URJ201L- GNZGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

7.535.000.000

2937

Ô tô con

LEXUS

LS500H AWD (VXFA55L- AEUGTA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

7.860.000.000

2938

Ô tô con

LEXUS

LS460L (USF41L-AEZGHW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

7.680.000.000

2939

Ô tô con

LEXUS

LS500 (VXFA50L-AEUGT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

7.650.000.000

2940

Ô tô con

LEXUS

RX350 (GGL10L-AWTGKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.910.000.000

2941

Ô tô con

LEXUS

LS500H (GVF50L-AEVGH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

8.360.000.000

2942

Ô tô con

LEXUS

RX300 (AGL25L- AWTGZW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.040.000.000

2943

Ô tô con

LEXUS

RC200T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.980.000.000

2944

Ô tô con

LEXUS

NX200T F SPORT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.438.000.000

2945

Ô tô con

LEXUS

RC 350F SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.997.000.000

2946

Ô tô con

LEXUS

LS500 (VXFA50L- AEUGTA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

7.080.000.000

2947

Ô tô con

LEXUS

CT200H

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

2.064.000.000

2948

Ô tô con

LEXUS

CT200H PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.731.000.000

2949

Ô tô con

LEXUS

ES300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.850.000.000

2950

Ô tô con

LEXUS

ES300H

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.613.000.000

2951

Ô tô con

LEXUS

ES330

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.370.000.000

2952

Ô tô con

LEXUS

GS250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.280.000.000

2953

Ô tô con

LEXUS

GS300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.242.000.000

2954

Ô tô con

LEXUS

GS350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.470.000.000

2955

Ô tô con

LEXUS

GS350 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

4.470.000.000

2956

Ô tô con

LEXUS

GS350 F SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.470.000.000

2957

Ô tô con

LEXUS

GS430

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

5

2.330.000.000

2958

Ô tô con

LEXUS

GS450H

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.912.000.000

2959

Ô tô con

LEXUS

GS460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

2.360.000.000

2960

Ô tô con

LEXUS

GS460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

2.360.000.000

2961

Ô tô con

LEXUS

GX 460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

5.200.000.000

2962

Ô tô con

LEXUS

GX460 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

6

5.350.000.000

2963

Ô tô con

LEXUS

GX460 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.350.000.000

2964

Ô tô con

LEXUS

GX460 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

3.900.000.000

2965

Ô tô con

LEXUS

GX460 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

3.900.000.000

2966

Ô tô con

LEXUS

GX460 S.SPL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

2.978.000.000

2967

Ô tô con

LEXUS

GX470

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

2.324.000.000

2968

Ô tô con

LEXUS

HS250H

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.879.000.000

2969

Ô tô con

LEXUS

HS250H PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.879.000.000

2970

Ô tô con

LEXUS

IS 300C S.SPL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.604.000.000

2971

Ô tô con

LEXUS

IS 350C

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

2.574.000.000

2972

Ô tô con

LEXUS

IS F DIRECT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.520.000.000

2973

Ô tô con

LEXUS

IS250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.891.000.000

2974

Ô tô con

LEXUS

IS250 C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

2.624.000.000

2975

Ô tô con

LEXUS

IS250 F SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.676.000.000

2976

Ô tô con

LEXUS

IS250C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

2.624.000.000

2977

Ô tô con

LEXUS

IS250C CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

2.473.000.000

2978

Ô tô con

LEXUS

IS300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.400.000.000

2979

Ô tô con

LEXUS

IS350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.329.000.000

2980

Ô tô con

LEXUS

IS350C CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

2.329.000.000

2981

Ô tô con

LEXUS

LS 600HL

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

5.536.000.000

2982

Ô tô con

LEXUS

LS 600HL AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

6.539.000.000

2983

Ô tô con

LEXUS

LS 600HL AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

6.518.000.000

2984

Ô tô con

LEXUS

LS400

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.780.000.000

2985

Ô tô con

LEXUS

LS430

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

5

2.200.000.000

2986

Ô tô con

LEXUS

LS460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

3.490.000.000

2987

Ô tô con

LEXUS

LS460

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

5.583.000.000

2988

Ô tô con

LEXUS

LS460 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

6.400.000.000

2989

Ô tô con

LEXUS

LS460 L LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

3.250.000.000

2990

Ô tô con

LEXUS

LS460I

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

4.316.000.000

2991

Ô tô con

LEXUS

LS460L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

4

7.680.000.000

2992

Ô tô con

LEXUS

LS460L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

7.680.000.000

2993

Ô tô con

LEXUS

LS460L AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

4

7.680.000.000

2994

Ô tô con

LEXUS

LS460L AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

5

7.680.000.000

2995

Ô tô con

LEXUS

LS600HL

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

5.320.000.000

2996

Ô tô con

LEXUS

LS600HL

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.320.000.000

2997

Ô tô con

LEXUS

LX 470

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

2.080.000.000

2998

Ô tô con

LEXUS

LX 570 SPORT PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

6.360.000.000

2999

Ô tô con

LEXUS

LX470

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

2.080.000.000

3000

Ô tô con

LEXUS

LX570

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

7

8.020.000.000

3001

Ô tô con

LEXUS

NX200T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.408.000.000

3002

Ô tô con

LEXUS

NX200T F SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.078.000.000

3003

Ô tô con

LEXUS

NX300H AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

3.172.000.000

3004

Ô tô con

LEXUS

NX300H E-FOUR LUXURY LINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

3.204.000.000

3005

Ô tô con

LEXUS

RX200T AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.415.000.000

3006

Ô tô con

LEXUS

RX300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.200.000.000

3007

Ô tô con

LEXUS

RX330

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.500.000.000

3008

Ô tô con

LEXUS

RX350 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.910.000.000

3009

Ô tô con

LEXUS

RX350 F SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.159.000.000

3010

Ô tô con

LEXUS

RX400H

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.914.000.000

3011

Ô tô con

LEXUS

RX400H AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.920.000.000

3012

Ô tô con

LEXUS

RX400H AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.920.000.000

3013

Ô tô con

LEXUS

RX450H

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

4.100.000.000

3014

Ô tô con

LEXUS

RX450H

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.100.000.000

3015

Ô tô con

LEXUS

RX450H F SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.022.000.000

3016

Ô tô con

LEXUS

SC430

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

4

2.950.000.000

3017

Ô tô con

LEXUS

GS400

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

2.563.000.000

3018

Ô tô con

LEXUS

RX350 AWD (GGL25L- CWZGBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.936.600.000

3019

Ô tô con

LEXUS

RX450HL AWD LUXURY (GYL26L-ARXGBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

4.640.000.000

3020

Ô tô con

LEXUS

NX300 F SPORT LUXURY (AGZ10L-AWTLTA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.910.300.000

3021

Ô tô con

LEXUS

RX300 (AGL25L-AWTGZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.180.000.000

3022

Ô tô con

LEXUS

LS500 AWD (VXFA55L- AEUGTA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

6.419.500.000

3023

Ô tô con

LEXUS

UX200 (MZAA10L- AWXBBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.848.000.000

3024

Ô tô con

LEXUS

LX570 SIGNATURE (URJ201L-GNZGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

4

8.025.000.000

3025

Ô tô con

LEXUS

LX570 SIGNATURE (URJ201L-GNZGKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

7.767.000.000

3026

Ô tô con

LEXUS

GS200T (ARL10L-BEZQTA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.130.000.000

3027

Ô tô con

LEXUS

GX460 (URJ150L- GKTZKW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.690.000.000

3028

Ô tô con

LEXUS

ES300H (AXZH10L- AEXGBW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

3.040.000.000

3029

Ô tô con

LEXUS

RX350 F SPORT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.159.000.000

3030

Ô tô con

LEXUS

RX450H AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.100.000.000

3031

Ô tô con

LEXUS

RX450H F SPORT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.022.000.000

3032

Ô tô con

LEXUS

LX600 F SPORT (VJA310L- GKULZW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

8.750.000.000

3033

Ô tô con

LEXUS

RX350 F SPORT (TALA15L- AWZGT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

4.720.000.000

3034

Ô tô con

LEXUS

RX500H F SPORT PERFORMANCE (TALH17L AWTGT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

4.940.000.000

3035

Ô tô con

LEXUS

RX350 (GGL15L-CWTGKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.910.000.000

3036

Ô tô con

LEXUS

IS300 F SPORT (ASE30L- BEZLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.790.000.000

3037

Ô tô con

LEXUS

IS300 (ASE30L-BEZLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.490.000.000

3038

Ô tô con

LEXUS

LX600 VIP (VJA310L- GKULZW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

4

9.610.000.000

3039

Ô tô con

LEXUS

LX600 URBAN (VJA310L- GKULZW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

7

8.500.000.000

3040

Ô tô con

LEXUS

ES250 F SPORT (AXZA10L- AEZGBW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.710.000.000

3041

Ô tô con

LEXUS

IS300H (AVE30L-BEXLH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.830.000.000

3042

Ô tô con

LEXUS

RX300 SE (AGL25L- AWTGZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.200.000.000

3043

Ô tô con

LEXUS

RX350 PREMIUM (TALA15L-AWZGT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

3.430.000.000

3044

Ô tô con

LEXUS

RX350 LUXURY (TALA15L AWZGT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

4.330.000.000

3045

Ô tô con

LEXUS

NX350 F SPORT (TAZA25L- AWZLTW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

3.130.000.000

3046

Ô tô con

LEXUS

RX300 F SPORT (AGL25L- AWTGZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.350.000.000

3047

Ô tô con

LEXUS

LM350 (GGH31L-LFZVB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

7.210.000.000

3048

Ô tô con

LEXUS

LM350 (GGH31L-LNZXB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

8.610.000.000

3049

Ô tô con

LEXUS

NX350H (AAZH25L- AWXLBW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

3.420.000.000

3050

Ô tô con

LEXUS

LM500H 4 SEATS CD (TAWH15L-LNTXT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

8.710.000.000

3051

Ô tô con

LEXUS

LM500H 6 SEATS CD (TAWH15L-LPTVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

6

7.290.000.000

3052

Ô tô con

LEXUS

GX550M CE (VJA252L- GNUZZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

7

6.200.000.000

3053

Ô tô con

LEXUS

GX550 CD (VJA252L- GNUZZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

7

6.276.700.000

3054

Ô tô con

LEXUS

RX350H PREMIUM CE (AALH15L-AWXGB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

3.500.000.000

3055

Ô tô con

LEXUS

RX350H LUXURY CE (AALH15L-AWXGB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

4.330.000.000

3056

Ô tô con

LIFAN

620 EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

230.000.000

3057

Ô tô con

LIFAN

LF 7130A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

195.000.000

3058

Ô tô con

LIFAN

LF7130

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

195.000.000

3059

Ô tô con

LIFAN

LF7131A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

266.000.000

3060

Ô tô con

LIFAN

LF7132

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

266.000.000

3061

Ô tô con

LIFAN

LF7132B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

266.000.000

3062

Ô tô con

LIFAN

LF7160

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

230.000.000

3063

Ô tô con

LIFAN

LF7160L1

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

230.000.000

3064

Ô tô con

LIFAN

LF7162

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

230.000.000

3065

Ô tô con

LIFAN

LF7162C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

230.000.000

3066

Ô tô con

LIFAN

520 (LF7130A)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

110.000.000

3067

Ô tô con

LIFAN

520 (LF7160)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

130.000.000

3068

Ô tô con

LINCOLN

NAVIGATOR L BLACK LABEL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

6.625.000.000

3069

Ô tô con

LINCOLN

MKT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.668.000.000

3070

Ô tô con

LINCOLN

MKT AWD ECOBOOST

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.593.000.000

3071

Ô tô con

LINCOLN

MKX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.690.000.000

3072

Ô tô con

LINCOLN

MKX LIMITED EDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.668.000.000

3073

Ô tô con

LINCOLN

NAVIGATOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

8

1.990.000.000

3074

Ô tô con

LINCOLN

NAVIGATOR L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

8

2.230.000.000

3075

Ô tô con

LINCOLN

TOWN CAR LIMOUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

2.650.000.000

3076

Ô tô con

LINCOLN

TOWN CAR LIMOUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

9

2.650.000.000

3077

Ô tô con

LINCOLN

TOWNCAR SIGNATURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

6

2.070.000.000

3078

Ô tô con

LINCOLN

NAVIGATOR RESERVE L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

6.045.100.000

3079

Ô tô con

LOTUS

ELISE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

2

1.620.000.000

3080

Ô tô con

LUXGEN

U7 TURBO ECO HYPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

570.000.000

3081

Ô tô con

LUXGEN

S518T

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

772.000.000

3082

Ô tô con

LUXGEN

U6 TURBO ECO HYPER (C71TPCAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

420.000.000

3083

Ô tô con

LUXGEN

7 MPV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

990.000.000

3084

Ô tô con

LUXGEN

7 CEO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

4

470.000.000

3085

Ô tô con

LUXGEN

M7 TURBO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

455.000.000

3086

Ô tô con

LUXGEN

M722T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

588.000.000

3087

Ô tô con

LUXGEN

ROYALOUNGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

4

611.000.000

3088

Ô tô con

LUXGEN

S5 TURBO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

772.000.000

3089

Ô tô con

LUXGEN

S5 TURBO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

415.000.000

3090

Ô tô con

LUXGEN

U6 TURBO ECO HYPER L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

415.000.000

3091

Ô tô con

LUXGEN

U6 TURBO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

772.000.000

3092

Ô tô con

LUXGEN

U6 TURBO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

772.000.000

3093

Ô tô con

LUXGEN

U6 TURBO SPORTS ECO HYPER L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

772.000.000

3094

Ô tô con

LUXGEN

U6 TURBO SPORTS L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

772.000.000

3095

Ô tô con

LUXGEN

U7 22T L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

588.000.000

3096

Ô tô con

LUXGEN

U7 TURBO SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

570.000.000

3097

Ô tô con

LUXGEN

M7 TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

6

462.000.000

3098

Ô tô con

LUXGEN

M7 TURBO ECO HYPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

6

715.000.000

3099

Ô tô con

LUXGEN

S3 S61FPA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

329.400.000

3100

Ô tô con

LUXGEN

S5

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

518.000.000

3101

Ô tô con

LUXGEN

S5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

528.000.000

3102

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.118.000.000

3103

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI GRANSPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.686.000.000

3104

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GRANLUSSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.693.000.000

3105

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GRANDSPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.118.000.000

3106

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.932.000.000

3107

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.042.200.000

3108

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GRANSPORT (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.880.000.000

3109

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GTS GRANSPORT (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

11.775.000.000

3110

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GTS GRANLUSSO (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

12.307.000.000

3111

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRANLUSSO (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

9.000.000.000

3112

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRANLUSSO (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.950.000.000

3113

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE S GRANSPORT (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.878.000.000

3114

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI S Q4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.126.000.000

3115

Ô tô con

MASERATI

GRAN TURISMO COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

4

8.441.000.000

3116

Ô tô con

MASERATI

GRANTURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

4

8.441.000.000

3117

Ô tô con

MASERATI

GRANTURISMO MC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

12.372.000.000

3118

Ô tô con

MASERATI

GRANTURISMO S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

12.372.000.000

3119

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.199.000.000

3120

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

11.832.000.000

3121

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE DU

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

11.832.000.000

3122

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE S Q4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.768.000.000

3123

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.300.000.000

3124

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI GRANLUSSO (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.500.000.000

3125

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.300.000.000

3126

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.000.000.000

3127

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.500.000.000

3128

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE S GRANSPORT (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.500.000.000

3129

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE S GRANSPORT (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.564.500.000

3130

Ô tô con

MASERATI

GRANCABRIO SPORT (M145)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

12.000.000.000

3131

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI GRANSPORT (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.500.000.000

3132

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE TROFEO (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

10.000.000.000

3133

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE TROFEO (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

12.788.000.000

3134

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRANSPORT S Q4 (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.686.000.000

3135

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI S Q4 (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.300.000.000

3136

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GTS (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

9.100.000.000

3137

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GTS (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

9.950.000.000

3138

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE S GRANLUSSO (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.468.000.000

3139

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE M156

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.500.000.000

3140

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.898.000.000

3141

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.118.000.000

3142

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRANLUSSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.898.000.000

3143

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRANSPORT S Q4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.686.000.000

3144

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

9.898.000.000

3145

Ô tô con

MASERATI

GRAN TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

7.500.000.000

3146

Ô tô con

MASERATI

GRAN TURISMO SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

7.979.000.000

3147

Ô tô con

MASERATI

GRAN TURISMO MC STRADALE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

8.100.000.000

3148

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRAN SPORT GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

10.000.000.000

3149

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI MILD HYBRID GRANSPORT (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.899.000.000

3150

Ô tô con

MASERATI

GRECALE GT HYBRID (M182)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.578.300.000

3151

Ô tô con

MASERATI

GRECALE TROFEO (M182)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.750.000.000

3152

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE S (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.542.000.000

3153

Ô tô con

MASERATI

GRANTURISMO MC (M145)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

8.000.000.000

3154

Ô tô con

MASERATI

MC20 (M240)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

16.325.000.000

3155

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI MILD HYBRID (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.100.000.000

3156

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GT (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.221.000.000

3157

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI F TRIBUTO (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

8.150.000.000

3158

Ô tô con

MASERATI

QUATTROPORTE GRANSPORT (M156)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

7.200.000.000

3159

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GRANLUSSO (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.200.000.000

3160

Ô tô con

MASERATI

LEVANTE GT HYBRID (M161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

6.910.000.000

3161

Ô tô con

MASERATI

MC20 CIELO (M240)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

20.174.300.000

3162

Ô tô con

MASERATI

GHIBLI TROFEO (M157)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

5

8.750.000.000

3163

Ô tô con

MAYBACH

57

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

12.364.000.000

3164

Ô tô con

MAYBACH

62

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

12.364.000.000

3165

Ô tô con

MAYBACH

57S

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

24.689.000.000

3166

Ô tô con

MAYBACH

62 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

24.689.000.000

3167

Ô tô con

MAYBACH

62 S

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

27.153.000.000

3168

Ô tô con

MAYBACH

62 S ZEPPELIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

24.689.000.000

3169

Ô tô con

MAYBACH

62 ZEPPELIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

24.689.000.000

3170

Ô tô con

MAZDA

323 (BVJN-MH1)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

420.000.000

3171

Ô tô con

MAZDA

626

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

690.000.000

3172

Ô tô con

MAZDA

CX-5 20G AT 2WD KF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

849.000.000

3173

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT 2WD KF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

859.000.000

3174

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT AWD KF

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

899.000.000

3175

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 3 A2B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

795.000.000

3176

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DJ5DLAF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

479.000.000

3177

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DJ5DLAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

522.000.000

3178

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 3 (BBRA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

940.000.000

3179

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 3 (BBRL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

970.000.000

3180

Ô tô con

MAZDA

CX-5 ALL NEW (KF1H)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

869.000.000

3181

Ô tô con

MAZDA

CX-5 ALL NEW (KF2F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

989.000.000

3182

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 3 (BAMV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

599.000.000

3183

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 3 (BANA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

870.000.000

3184

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DJ4GLAH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

567.000.000

3185

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DJ4GLAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

589.000.000

3186

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 6 (GRM1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.235.000.000

3187

Ô tô con

MAZDA

CX-8 25G AT 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

962.000.000

3188

Ô tô con

MAZDA

CX-8 25G AT AWD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.191.000.000

3189

Ô tô con

MAZDA

CX-8 25G AT 2WD-H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.107.000.000

3190

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT AWD KW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.014.000.000

3191

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT 2WD KW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

889.000.000

3192

Ô tô con

MAZDA

CX-5 20G AT 2WD KW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

824.000.000

3193

Ô tô con

MAZDA

320S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

330.000.000

3194

Ô tô con

MAZDA

5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

868.000.000

3195

Ô tô con

MAZDA

5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

6

1.052.000.000

3196

Ô tô con

MAZDA

6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.049.000.000

3197

Ô tô con

MAZDA

6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

690.000.000

3198

Ô tô con

MAZDA

6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.185.000.000

3199

Ô tô con

MAZDA

2 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

757.000.000

3200

Ô tô con

MAZDA

3 2.5S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

850.000.000

3201

Ô tô con

MAZDA

3 SPEED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

890.000.000

3202

Ô tô con

MAZDA

3 SPIRIT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

890.000.000

3203

Ô tô con

MAZDA

3 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

870.000.000

3204

Ô tô con

MAZDA

5 GRAND TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

6

930.000.000

3205

Ô tô con

MAZDA

5 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

750.000.000

3206

Ô tô con

MAZDA

6 L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.246.000.000

3207

Ô tô con

MAZDA

6 S SPORT TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.180.000.000

3208

Ô tô con

MAZDA

CX-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.115.000.000

3209

Ô tô con

MAZDA

CX-5 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.210.000.000

3210

Ô tô con

MAZDA

CX-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.340.000.000

3211

Ô tô con

MAZDA

CX-7I SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.220.000.000

3212

Ô tô con

MAZDA

CX-7S GRAND TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

1.717.000.000

3213

Ô tô con

MAZDA

CX-9

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.715.000.000

3214

Ô tô con

MAZDA

CX-9 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

2.050.000.000

3215

Ô tô con

MAZDA

CX-9 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.745.000.000

3216

Ô tô con

MAZDA

CX-9 AWD L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.855.000.000

3217

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHR6LAC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

489.000.000

3218

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHR6LAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

537.000.000

3219

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHR6LAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

574.000.000

3220

Ô tô con

MAZDA

CX-3 (DB4T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

730.000.000

3221

Ô tô con

MAZDA

CX-9 GRAND TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

1.420.000.000

3222

Ô tô con

MAZDA

3 20G AT SD BP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

794.000.000

3223

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHN7LAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

586.000.000

3224

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHN7LAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

498.000.000

3225

Ô tô con

MAZDA

MX-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.690.000.000

3226

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHN7LAF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

551.000.000

3227

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT SD BP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

669.000.000

3228

Ô tô con

MAZDA

MX-5 ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.590.000.000

3229

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT HB BP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

683.000.000

3230

Ô tô con

MAZDA

MX-5 MIATA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.220.000.000

3231

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT HB-H BP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

751.000.000

3232

Ô tô con

MAZDA

MX-5 MIATA TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.220.000.000

3233

Ô tô con

MAZDA

RX-8

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

1.470.000.000

3234

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DHS1LAQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

461.000.000

3235

Ô tô con

MAZDA

TRIBUTE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

920.000.000

3236

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT SD-H BP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

734.000.000

3237

Ô tô con

MAZDA

3 20G AT HB BP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

799.000.000

3238

Ô tô con

MAZDA

2 15G AT HB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

569.000.000

3239

Ô tô con

MAZDA

2 15G AT SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

555.000.000

3240

Ô tô con

MAZDA

2 DE-AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

554.000.000

3241

Ô tô con

MAZDA

2 DE-MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

482.000.000

3242

Ô tô con

MAZDA

3 (BVSN)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

639.000.000

3243

Ô tô con

MAZDA

3 (BVSP)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

639.000.000

3244

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT HB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

685.000.000

3245

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT HB-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

685.000.000

3246

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

650.000.000

3247

Ô tô con

MAZDA

3 20G AT SD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

769.000.000

3248

Ô tô con

MAZDA

3 BL-AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

639.000.000

3249

Ô tô con

MAZDA

3 BL-MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

624.000.000

3250

Ô tô con

MAZDA

6 (GV2L)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

5

740.000.000

3251

Ô tô con

MAZDA

6 20G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

855.000.000

3252

Ô tô con

MAZDA

6 25G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

959.000.000

3253

Ô tô con

MAZDA

CX-5 20G AT 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

899.000.000

3254

Ô tô con

MAZDA

CX-5 20G AT 2WD-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

799.000.000

3255

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

849.000.000

3256

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT 2WD-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

989.000.000

3257

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT AWD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

899.000.000

3258

Ô tô con

MAZDA

CX-5 25G AT AWD-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

899.000.000

3259

Ô tô con

MAZDA

CX-5 AT-2WD L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.029.000.000

3260

Ô tô con

MAZDA

CX-5 AT-AWD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.029.000.000

3261

Ô tô con

MAZDA

CX-5 AT-AWD L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.079.000.000

3262

Ô tô con

MAZDA

CX-5 AT-AWD-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.009.000.000

3263

Ô tô con

MAZDA

MAZDA2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

534.000.000

3264

Ô tô con

MAZDA

MAZDA2 AT (RN2DE5YA)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

587.000.000

3265

Ô tô con

MAZDA

MAZDA2 MT (RN2DE5YM)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

505.000.000

3266

Ô tô con

MAZDA

PREMACY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

450.000.000

3267

Ô tô con

MAZDA

6 20G AT GL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

763.000.000

3268

Ô tô con

MAZDA

6 20G AT GL2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

899.000.000

3269

Ô tô con

MAZDA

6 25G AT GL3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.019.000.000

3270

Ô tô con

MAZDA

2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

680.000.000

3271

Ô tô con

MAZDA

2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

757.000.000

3272

Ô tô con

MAZDA

3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

758.000.000

3273

Ô tô con

MAZDA

3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

795.000.000

3274

Ô tô con

MAZDA

3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

890.000.000

3275

Ô tô con

MAZDA

3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

5

890.000.000

3276

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.130.000.000

3277

Ô tô con

MAZDA

CX-3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

950.000.000

3278

Ô tô con

MAZDA

CX5 AT-2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.009.000.000

3279

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT SD FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

660.000.000

3280

Ô tô con

MAZDA

3 15G AT HB FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

685.000.000

3281

Ô tô con

MAZDA

3 20G AT SD FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

730.000.000

3282

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-30 (DGDBLAC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

899.000.000

3283

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-30 (DGDBLAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

749.000.000

3284

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DGDDLAL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

669.000.000

3285

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DNEELA5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

403.000.000

3286

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DGDDLAS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

729.000.000

3287

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DGDDLAT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

689.000.000

3288

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DGDDLAR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

649.000.000

3289

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DGDDLAM)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

709.300.000

3290

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DGDDLAN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

629.000.000

3291

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DENLLAC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

459.000.000

3292

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DENLLAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

511.700.000

3293

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DLPJLAJ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

539.000.000

3294

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DLPJLAK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

539.000.000

3295

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DLPJLAL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

569.000.000

3296

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DLPJLAX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

629.000.000

3297

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DEMNLAF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

527.000.000

3298

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DEMNLAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

489.000.000

3299

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DENRLAU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

415.000.000

3300

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-30 (DGDALAH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

775.000.000

3301

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-30 (DGDALAJ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

669.000.000

3302

Ô tô con

MAZDA

6 20G AT GB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

755.500.000

3303

Ô tô con

MAZDA

6 20G AT GA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

789.000.000

3304

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KC4WLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

6

1.129.000.000

3305

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KE2W7A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

869.000.000

3306

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KW2W7A-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

831.000.000

3307

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KW2W7A-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

730.000.000

3308

Ô tô con

MAZDA

3 B22SAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

699.000.000

3309

Ô tô con

MAZDA

3 B42HAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

699.000.000

3310

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KW4WLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

922.000.000

3311

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KD2W7A-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

744.000.000

3312

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KE2W7A-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

809.000.000

3313

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KE2W7A-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

784.000.000

3314

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KW2W7A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

836.000.000

3315

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KD2W7A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

699.000.000

3316

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KA2WLA-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.099.000.000

3317

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KB4WLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.125.100.000

3318

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KA2WLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

949.000.000

3319

Ô tô con

MAZDA

CX-8 K12WLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.149.000.000

3320

Ô tô con

MAZDA

6 25G AT GC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

809.000.000

3321

Ô tô con

MAZDA

3 B12SAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

621.000.000

3322

Ô tô con

MAZDA

CX-8 K12WLA-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.029.000.000

3323

Ô tô con

MAZDA

CX-8 K12WLA-03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

914.000.000

3324

Ô tô con

MAZDA

3 B32HAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

649.000.000

3325

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DNJVLAB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

654.000.000

3326

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DNJVLAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

599.000.000

3327

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KFAWLA-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

999.000.000

3328

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DNFBLAB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

562.000.000

3329

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DNFBLAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

517.000.000

3330

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DNGRLAH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

499.000.000

3331

Ô tô con

MAZDA

MAZDA CX-3 (DNGRLAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

569.000.000

3332

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DNEHLAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

504.000.000

3333

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DNEHLAB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

493.000.000

3334

Ô tô con

MAZDA

CX-5 KFAWLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

979.000.000

3335

Ô tô con

MAZDA

3 B22SAA-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

739.000.000

3336

Ô tô con

MAZDA

6 GN2S7A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

758.000.000

3337

Ô tô con

MAZDA

6 GN2SLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

899.000.000

3338

Ô tô con

MAZDA

MAZDA 2 (DNEELBB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

453.200.000

3339

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KHAWLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.129.900.000

3340

Ô tô con

MAZDA

3 BB2SAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

704.000.000

3341

Ô tô con

MAZDA

3 BD2HAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

704.300.000

3342

Ô tô con

MAZDA

3 BA2SAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

624.000.000

3343

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KG2WLA-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

946.500.000

3344

Ô tô con

MAZDA

3 BC2HAA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

645.000.000

3345

Ô tô con

MAZDA

6 GN2S7A-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

802.600.000

3346

Ô tô con

MAZDA

CX-8 KG2WLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.018.300.000

3347

Ô tô con

MG

MG6 FAST-BACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

280.000.000

3348

Ô tô con

MG

HS 2.0T LUX (CSA6463NEAR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

869.000.000

3349

Ô tô con

MG

ZS 1.5L LUX (CSA7151UEAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

599.000.000

3350

Ô tô con

MG

HS 1.5T STD (CSA6463NEAQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

719.000.000

3351

Ô tô con

MG

350C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

255.000.000

3352

Ô tô con

MG

3SW

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

225.000.000

3353

Ô tô con

MG

750EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

400.000.000

3354

Ô tô con

MG

MG3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

209.000.000

3355

Ô tô con

MG

MG3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

225.000.000

3356

Ô tô con

MG

MG3 XROSS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

231.000.000

3357

Ô tô con

MG

MG5

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

255.000.000

3358

Ô tô con

MG

MG550

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

295.000.000

3359

Ô tô con

MG

MG6

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

270.000.000

3360

Ô tô con

MG

MG6 MAGNETTE.

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

280.000.000

3361

Ô tô con

MG

MG7 (NJ7180ZT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

240.000.000

3362

Ô tô con

MG

NJ7180ZR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

240.000.000

3363

Ô tô con

MG

ZS 1.5L COM (CSA7151UEAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

543.900.000

3364

Ô tô con

MG

ZS 1.5L LUX (MZLUSD17K7C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

588.000.000

3365

Ô tô con

MG

ZS 1.5L STD (MZLUST17K7C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

538.000.000

3366

Ô tô con

MG

ZS 1.5L COM (MZLUSC17K7C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

588.000.000

3367

Ô tô con

MG

HS 1.5T LUX (CSA6463NEAQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

858.100.000

3368

Ô tô con

MG

MG5 1.5L (MCMNLT13K7C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

488.000.000

3369

Ô tô con

MG

MG5 1.5L LUX (MCMNLD13K7M)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

528.000.000

3370

Ô tô con

MG

ZS 1.5L STD (CSA7151UEAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

500.500.000

3371

Ô tô con

MG

MG RX5 1.5T DCT LUX (AS22)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

799.000.000

3372

Ô tô con

MG

MG5 1.5L MT STD (SAP31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

399.000.000

3373

Ô tô con

MG

MG5 1.5L STD (CSA7151GDMA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

399.000.000

3374

Ô tô con

MG

MG5 1.5L COM (CSA7151GDAA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

499.500.000

3375

Ô tô con

MG

HS 1.5T DEL (MFNMSC172FY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

699.000.000

3376

Ô tô con

MG

MG5 1.5L CVT STD (SAP31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

459.000.000

3377

Ô tô con

MG

HS 1.5T LUX (MFNMSG172FY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

749.000.000

3378

Ô tô con

MG

MG5 1.5L CVT DEL (SAP31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

499.000.000

3379

Ô tô con

MG

MG RX5 1.5T DCT STD (AS22)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

714.400.000

3380

Ô tô con

MG

MG G50 1.5T MT COM 2WD (SV5A0600L128322)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

8

559.000.000

3381

Ô tô con

MG

MG G50 1.5T AT LUX 2WD (SV5A0600M127322)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

749.000.000

3382

Ô tô con

MG

MG7 2.0T LUXURY (AB1PA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

898.000.000

3383

Ô tô con

MG

MG G50 1.5T AT DEL 2WD (SV5A0600L128322)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

8

698.000.000

3384

Ô tô con

MG

MG G50 1.5T AT LUX 2WD (SV5A0600M128322)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

8

749.000.000

3385

Ô tô con

MINI

CLUBMAN COOPER S (LN71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.249.000.000

3386

Ô tô con

MINI

COOPER (XM51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

1.189.000.000

3387

Ô tô con

MINI

COOPER (XS51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.257.000.000

3388

Ô tô con

MINI

COOPER S CONVERTIBLE (WG71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.613.000.000

3389

Ô tô con

MINI

COOPER COUNTRYMAN (ZCB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.398.000.000

3390

Ô tô con

MINI

COOPER S ALL4 COUNTRYMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.199.000.000

3391

Ô tô con

MINI

COOPER COUNTRYMAN (YS31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.749.000.000

3392

Ô tô con

MINI

COOPER CLUBMAN (LN31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.441.000.000

3393

Ô tô con

MINI

COOPER S CLUBMAN (LN71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.049.000.000

3394

Ô tô con

MINI

COOPER S (WJ51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.157.000.000

3395

Ô tô con

MINI

COOPER S (XR51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.839.000.000

3396

Ô tô con

MINI

COOPER S (XM71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.769.000.000

3397

Ô tô con

MINI

COOPER S (XS71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.819.000.000

3398

Ô tô con

MINI

COOPER S (XU91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.870.000.000

3399

Ô tô con

MINI

COOPER S COUNTRYMAN (ZC31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.484.000.000

3400

Ô tô con

MINI

COOPER S ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

2

1.661.000.000

3401

Ô tô con

MINI

ONE (XU51)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.529.000.000

3402

Ô tô con

MINI

COOPER CONVERTIBLE (WG31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

1.583.000.000

3403

Ô tô con

MINI

COUNTRYMAN JCW ALL4 (YV91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.139.000.000

3404

Ô tô con

MINI

JOHN COOPER WORKS (XR91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.169.000.000

3405

Ô tô con

MINI

CLUBMAN JOHN COOPER WORKS (LV91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.479.000.000

3406

Ô tô con

MINI

JOHN COOPER WORKS (WJ91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.369.000.000

3407

Ô tô con

MINI

CLUBMAN COOPER S (LV71)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.197.000.000

3408

Ô tô con

MINI

COOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

1.189.000.000

3409

Ô tô con

MINI

COOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.257.000.000

3410

Ô tô con

MINI

COOPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.237.000.000

3411

Ô tô con

MINI

COOPER BAKER STREET

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.125.000.000

3412

Ô tô con

MINI

COOPER CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

2

1.403.000.000

3413

Ô tô con

MINI

COOPER CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.390.000.000

3414

Ô tô con

MINI

COOPER CONVERTI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.020.000.000

3415

Ô tô con

MINI

COOPER COUNTRY MAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.484.000.000

3416

Ô tô con

MINI

COOPER COUNTRY MAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.398.000.000

3417

Ô tô con

MINI

COOPER PACEMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.183.000.000

3418

Ô tô con

MINI

COOPER ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

2

1.406.000.000

3419

Ô tô con

MINI

COOPER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.364.000.000

3420

Ô tô con

MINI

COOPER S BAYSWATER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.394.000.000

3421

Ô tô con

MINI

COOPER S CLUBMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.080.000.000

3422

Ô tô con

MINI

COOPER S CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.170.000.000

3423

Ô tô con

MINI

COOPER S COUNTRYMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.484.000.000

3424

Ô tô con

MINI

COOPER S COUNTRYMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.484.000.000

3425

Ô tô con

MINI

COOPER S COUNTRYMAN ALL4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.484.000.000

3426

Ô tô con

MINI

COOPER S HARDTOP

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

980.000.000

3427

Ô tô con

MINI

ONE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

1.081.000.000

3428

Ô tô con

MINI

ONE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

800.000.000

3429

Ô tô con

MINI

S CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

1.708.000.000

3430

Ô tô con

MINI

S ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

2

1.661.000.000

3431

Ô tô con

MINI

COOPER S SEVEN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.641.000.000

3432

Ô tô con

MINI

COOPER SEVEN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.369.000.000

3433

Ô tô con

MINI

CLUBMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (JZ91)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.969.000.000

3434

Ô tô con

MINI

COUNTRYMAN COOPER S (51BR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.431.900.000

3435

Ô tô con

MINI

COOPER (WJ31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

2.199.000.000

3436

Ô tô con

MINI

COOPER (21DL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

2.469.000.000

3437

Ô tô con

MINI

COOPER (XR31)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

1.849.000.000

3438

Ô tô con

MINI

ONE (21DK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.899.000.000

3439

Ô tô con

MINI

COOPER S (51DK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.029.000.000

3440

Ô tô con

MINI

COOPER S (51DH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.967.000.000

3441

Ô tô con

MINI

JOHN COOPER WORKS (71DH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.434.000.000

3442

Ô tô con

MINI

JOHN COOPER WORKS (61DL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.829.000.000

3443

Ô tô con

MINI

COOPER S (41DL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.409.000.000

3444

Ô tô con

MINI

COOPER (31DH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

2.049.000.000

3445

Ô tô con

MINI

COUNTRYMAN COOPER (21BR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

2.022.000.000

3446

Ô tô con

MINI

COUNTRYMAN JOHN COOPER WORKS ALL4 (31BS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.089.000.000

3447

Ô tô con

MINI

COOPER S (51GD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.176.300.000

3448

Ô tô con

MINI

COOPER S (21GD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.119.000.000

3449

Ô tô con

MINI

COUNTRYMAN C (11GA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

2.199.000.000

3450

Ô tô con

MINI

COUNTRYMAN S ALL4 (21GA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.639.000.000

3451

Ô tô con

MITSUBISHI

ZINGERGLSATVC4WLRHE Y

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

8

630.000.000

3452

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF3WXTMGZLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.036.000.000

3453

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF3WXTMGZLV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.036.000.000

3454

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTXGLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

896.000.000

3455

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTMGLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

889.900.000

3456

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTMGLV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

795.000.000

3457

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTXGLV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

896.000.000

3458

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER-CS3ASTJELVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

400.000.000

3459

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER-CS6ASRJELVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

500.000.000

3460

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER-CS3ASNJELVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

400.000.000

3461

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE GLS (A13ASNHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

400.000.000

3462

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE GLS (A13ASTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

465.000.000

3463

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE (A13ASNHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

400.000.000

3464

Ô tô con

MITSUBISHI

CHARIOT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

230.000.000

3465

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE GLS-L (A13ASTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

420.000.000

3466

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE (A13ASNMHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

370.000.000

3467

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE GLX (A13ASNMHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

370.000.000

3468

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE (A13ASTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

420.000.000

3469

Ô tô con

MITSUBISHI

MIRAGE (A03AXTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

422.000.000

3470

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER (L) (GF2WXTSGL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

993.000.000

3471

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER SPORT GLX (GA2WXTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

877.000.000

3472

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER (L) (GF2WXTMGL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

745.000.000

3473

Ô tô con

MITSUBISHI

MIRAGE GLS-L (A03AXTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

390.000.000

3474

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER PHEV (GG2WXDHHZL6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.000.000.000

3475

Ô tô con

MITSUBISHI

MIRAGE GLX (A03AXNMHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

345.000.000

3476

Ô tô con

MITSUBISHI

MIRAGE (A03AXNMHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

345.000.000

3477

Ô tô con

MITSUBISHI

MIRAGE GLS-H (A03AXTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

370.000.000

3478

Ô tô con

MITSUBISHI

MIRAGE GLS (A03AXTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

527.000.000

3479

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER (H) (GF2WXTMGL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.098.000.000

3480

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER (GF3WXTMGZL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.275.000.000

3481

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER (H) (GF2WXTSGL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.098.000.000

3482

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO (V93WLYXVUL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.120.000.000

3483

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER (GF3WXTSGZL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

900.000.000

3484

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER SPORT GLS (GA2WXTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

978.000.000

3485

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLS (V97WLYXYSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

2.470.000.000

3486

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS-L (KS5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.170.000.000

3487

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS (KR5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.160.000.000

3488

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT (KS5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.288.000.000

3489

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT (KR1WGJHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

968.000.000

3490

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS (KS5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.250.000.000

3491

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLS (V93WLYXVUL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.433.300.000

3492

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS (KR1WGUPFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.130.000.000

3493

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS-STD (KS5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.076.000.000

3494

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT (KR1WGUPFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.029.000.000

3495

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS (KR1WGJHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

780.000.000

3496

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER GLX (NC1WLNMHLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

550.000.000

3497

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS-L (KR5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.080.000.000

3498

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT (KR5WGUPML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.080.000.000

3499

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER GLP (NC1WLRQHLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

659.000.000

3500

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER CROSS (NC1WXRQHLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

698.000.000

3501

Ô tô con

MITSUBISHI

COLT PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

3502

Ô tô con

MITSUBISHI

DELICA GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

515.000.000

3503

Ô tô con

MITSUBISHI

DIAMANTE LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

740.000.000

3504

Ô tô con

MITSUBISHI

ECLIPSE GS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

970.000.000

3505

Ô tô con

MITSUBISHI

ECLIPSE GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

1.140.000.000

3506

Ô tô con

MITSUBISHI

ECLIPSE SPYDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.240.000.000

3507

Ô tô con

MITSUBISHI

GALANT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

480.000.000

3508

Ô tô con

MITSUBISHI

GALANT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.031.000.000

3509

Ô tô con

MITSUBISHI

GRUNDER EXI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

887.000.000

3510

Ô tô con

MITSUBISHI

L200 SPORTERO GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

640.000.000

3511

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

577.000.000

3512

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

740.000.000

3513

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER ES

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

780.000.000

3514

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER EVOLUTION GSR

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.262.000.000

3515

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

740.000.000

3516

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER EX GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

740.000.000

3517

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER EX GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

710.000.000

3518

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER FORTIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

656.000.000

3519

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER FORTIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

714.000.000

3520

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

3521

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER IO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

740.000.000

3522

Ô tô con

MITSUBISHI

LANCER SPORT BA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.151.000.000

3523

Ô tô con

MITSUBISHI

MONTERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

473.000.000

3524

Ô tô con

MITSUBISHI

OUT LANDER XLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.000.000.000

3525

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.050.000.000

3526

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER XLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.000.000.000

3527

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

9

710.000.000

3528

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

790.000.000

3529

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

790.000.000

3530

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

7

790.000.000

3531

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

1.100.000.000

3532

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

9

1.100.000.000

3533

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.100.000.000

3534

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.100.000.000

3535

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.300.000.000

3536

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

2.470.000.000

3537

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

9

1.570.000.000

3538

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.672.000.000

3539

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

9

1.604.000.000

3540

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.946.000.000

3541

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.946.000.000

3542

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.955.000.000

3543

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

2.470.000.000

3544

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

790.000.000

3545

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.090.000.000

3546

Ô tô con

MITSUBISHI

PAZERO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

7

303.000.000

3547

Ô tô con

MITSUBISHI

SAVRIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

6

999.000.000

3548

Ô tô con

MITSUBISHI

SAVRIN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

999.000.000

3549

Ô tô con

MITSUBISHI

SAVRIN EXI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

999.000.000

3550

Ô tô con

MITSUBISHI

SPACE GEAR GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

9

630.000.000

3551

Ô tô con

MITSUBISHI

SPACE WAGON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

412.000.000

3552

Ô tô con

MITSUBISHI

SPACE WAGON 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

453.000.000

3553

Ô tô con

MITSUBISHI

ZINGER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

630.000.000

3554

Ô tô con

MITSUBISHI

GRANDIS NA4WLRUYLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

941.000.000

3555

Ô tô con

MITSUBISHI

JOLIE VB2WLNHEYVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

350.000.000

3556

Ô tô con

MITSUBISHI

JOLIE VB2WLNJEYVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

350.000.000

3557

Ô tô con

MITSUBISHI

JOLIE VB2WLNJYLVT/JOLIE VB2WLNHYLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

350.000.000

3558

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GL V6 V33V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

670.000.000

3559

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO GL V6 V33VH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

670.000.000

3560

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZL VT2)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

861.000.000

3561

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZL VT3)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

861.000.000

3562

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT D.4WD.MT (KH4WGNMZL VT2)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

871.000.000

3563

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT D.4WD.MT (KH4WGNMZL VT3)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

871.000.000

3564

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT G.2WD.AT (KG6WGYPYLVT3)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

925.000.000

3565

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT KG4WGNMZLVT5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

789.000.000

3566

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT KG6WGYPYLVT5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

940.000.000

3567

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT KH6WGYPYLVT5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

1.013.000.000

3568

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SUPREME V45WG

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

7

850.000.000

3569

Ô tô con

MITSUBISHI

ZINGER GL (VC4WLNLEYVT)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

8

630.000.000

3570

Ô tô con

MITSUBISHI

ZINGER GLS (AT) (VC4WLRHEYVT)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

8

630.000.000

3571

Ô tô con

MITSUBISHI

ZINGER GLS (VC4WLNHEYVT)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

8

630.000.000

3572

Ô tô con

MITSUBISHI

GRANDIS LIMITED

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.075.000.000

3573

Ô tô con

MITSUBISHI

L300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

3

324.800.000

3574

Ô tô con

MITSUBISHI

L300

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

9

185.000.000

3575

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT D.2WD.MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

830.000.000

3576

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT G.2WD.AT SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

996.000.000

3577

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT G.2WD.AT STD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

977.000.000

3578

Ô tô con

MITSUBISHI

ZINGER GLS(AT)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

8

742.000.000

3579

Ô tô con

MITSUBISHI

ATTRAGE GLS-P (A13ASTHHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

490.000.000

3580

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS (KS1WGUPFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.375.000.000

3581

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER AT ECO (NC1WLRHHLVPE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

570.000.000

3582

Ô tô con

MITSUBISHI

PAJERO SPORT GLS (KS1WGUPGPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.345.000.000

3583

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER AT ECO (NC1WLRHHLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

588.000.000

3584

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER MT-P NC1WLNMHLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

555.000.000

3585

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF3WXTXGZLV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.088.000.000

3586

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTMGLV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

819.900.000

3587

Ô tô con

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTXGLV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

944.400.000

3588

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER MT-P NC1WLNMHLVT1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

556.000.000

3589

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER AT-P NC1WLRQHLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

622.000.000

3590

Ô tô con

MITSUBISHI

XFORCE P1 (GR1WXTGGLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

692.000.000

3591

Ô tô con

MITSUBISHI

XFORCE M (GR1WXTMGLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

599.000.000

3592

Ô tô con

MITSUBISHI

XFORCE H (GR1WXTHGLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

640.000.000

3593

Ô tô con

MITSUBISHI

XPANDER AT ECO NC1WLRHHLVT2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

595.100.000

3594

Ô tô con

MITSUBISHI

XFORCE P2 (GR1WXTBGLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

705.000.000

3595

Ô tô con

MITSUBISHI

XFORCE P2 (2TONE) (GR1WXTNGLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

710.000.000

3596

Ô tô con

MOHAVE

QV300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

610.000.000

3597

Ô tô con

NISSAN

SUNNY XV (AT MID)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

498.000.000

3598

Ô tô con

NISSAN

SUNNY XT (AT BASE)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

468.000.000

3599

Ô tô con

NISSAN

SUNNY XV-Q (AT MID)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

518.000.000

3600

Ô tô con

NISSAN

SUNNY XL (MT BASE)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

448.000.000

3601

Ô tô con

NISSAN

SUNNY XT-Q (AT BASE)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

488.000.000

3602

Ô tô con

NISSAN

A158

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

750.000.000

3603

Ô tô con

NISSAN

370Z 7AT VQ37 LUX (GLSALHLZ34WA-U)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

2

3.102.000.000

3604

Ô tô con

NISSAN

370Z NISMO TECH

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

2

2.802.000.000

3605

Ô tô con

NISSAN

BLUEBIRD SYLPHY 2.0 XE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

818.000.000

3606

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

889.000.000

3607

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

889.000.000

3608

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.811.000.000

3609

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.226.000.000

3610

Ô tô con

NISSAN

TERRA E (JDBALSLD23FW7-----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

898.000.000

3611

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL CVT QR25 LUX (TDBNLJWT31EWABKDL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.811.000.000

3612

Ô tô con

NISSAN

TERRA S (JVLALHYD23IW7-----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

848.000.000

3613

Ô tô con

NISSAN

TEANA 2.5 SL (BDBALRZL33EWAA-C--)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.299.000.000

3614

Ô tô con

NISSAN

TERRA V (JDBNLWLD23FW7-AAH-)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

998.000.000

3615

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL SLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

750.000.000

3616

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.511.000.000

3617

Ô tô con

NISSAN

TERRA S (CVL4LNYD23IYP-D-FQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

848.000.000

3618

Ô tô con

NISSAN

TERRA V (JDBNLWLD23FW7DAEPA )

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

998.000.000

3619

Ô tô con

NISSAN

TERRA E (JDBALSLD23FW7---SA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

898.000.000

3620

Ô tô con

NISSAN

350Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

1.390.000.000

3621

Ô tô con

NISSAN

350Z COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

1.390.000.000

3622

Ô tô con

NISSAN

350Z COUPE GRAND TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

2.151.000.000

3623

Ô tô con

NISSAN

350Z COUPE TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

1.540.000.000

3624

Ô tô con

NISSAN

350Z ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

1.670.000.000

3625

Ô tô con

NISSAN

370Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

2

2.802.000.000

3626

Ô tô con

NISSAN

370Z COUPE TOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

2

2.802.000.000

3627

Ô tô con

NISSAN

370Z TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

2

2.802.000.000

3628

Ô tô con

NISSAN

ALMERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

320.000.000

3629

Ô tô con

NISSAN

ALTIMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

970.000.000

3630

Ô tô con

NISSAN

ALTIMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.228.000.000

3631

Ô tô con

NISSAN

ALTIMA S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.228.000.000

3632

Ô tô con

NISSAN

ALTIMA SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.228.000.000

3633

Ô tô con

NISSAN

ARMADA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

7

1.790.000.000

3634

Ô tô con

NISSAN

ARMADA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

8

1.789.000.000

3635

Ô tô con

NISSAN

ARMADA PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

7

1.790.000.000

3636

Ô tô con

NISSAN

BLUEBIRD SSS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

600.000.000

3637

Ô tô con

NISSAN

BLUEBIRD SYLPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

818.000.000

3638

Ô tô con

NISSAN

BLUEBIRD SYLPHY XV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

818.000.000

3639

Ô tô con

NISSAN

CEDRIC VIP

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.350.000.000

3640

Ô tô con

NISSAN

CEFIRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

740.000.000

3641

Ô tô con

NISSAN

CEFIRO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

740.000.000

3642

Ô tô con

NISSAN

CEFIRO 30J

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

740.000.000

3643

Ô tô con

NISSAN

FRONTIER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

2

660.000.000

3644

Ô tô con

NISSAN

FRONTIER CREW CAB SE LWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

780.000.000

3645

Ô tô con

NISSAN

FRONTIER KING CAB SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

780.000.000

3646

Ô tô con

NISSAN

GRAND LIVINA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

655.000.000

3647

Ô tô con

NISSAN

GRAND LIVINA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

800.000.000

3648

Ô tô con

NISSAN

GRAND LIVINA H

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

800.000.000

3649

Ô tô con

NISSAN

GRAND LIVINA XV

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

800.000.000

3650

Ô tô con

NISSAN

GT R PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

3.117.000.000

3651

Ô tô con

NISSAN

JUKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.186.000.000

3652

Ô tô con

NISSAN

JUKE CVTFDTALCZF15EWA- CCMB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.186.000.000

3653

Ô tô con

NISSAN

JUKE MT MD16DDT UPPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.345.000.000

3654

Ô tô con

NISSAN

JUKE MT MR16DDT UPPER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.195.000.000

3655

Ô tô con

NISSAN

JUKE SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.443.000.000

3656

Ô tô con

NISSAN

JUKE SV

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.060.000.000

3657

Ô tô con

NISSAN

LIVINA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

739.000.000

3658

Ô tô con

NISSAN

LIVINA LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

739.000.000

3659

Ô tô con

NISSAN

MARCH

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

580.000.000

3660

Ô tô con

NISSAN

MAXIMA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.420.000.000

3661

Ô tô con

NISSAN

MAXIMA GV

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

800.000.000

3662

Ô tô con

NISSAN

MAXIMA J

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

715.000.000

3663

Ô tô con

NISSAN

MAXIMA S-TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

610.000.000

3664

Ô tô con

NISSAN

MAXIMA SV

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.420.000.000

3665

Ô tô con

NISSAN

MICRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

664.000.000

3666

Ô tô con

NISSAN

MURANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.489.000.000

3667

Ô tô con

NISSAN

MURANO LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.350.000.000

3668

Ô tô con

NISSAN

MURANO LE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.670.000.000

3669

Ô tô con

NISSAN

MURANO SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.270.000.000

3670

Ô tô con

NISSAN

MURANO SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.170.000.000

3671

Ô tô con

NISSAN

MURANO SL AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.240.000.000

3672

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.432.000.000

3673

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.898.000.000

3674

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.432.000.000

3675

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.440.000.000

3676

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.639.000.000

3677

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.800.000.000

3678

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER S 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.756.000.000

3679

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.210.000.000

3680

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER SILVER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.898.000.000

3681

Ô tô con

NISSAN

PATHFINDER SV

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.756.000.000

3682

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.000.000.000

3683

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

1.200.000.000

3684

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

1.200.000.000

3685

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

9

1.200.000.000

3686

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

1.200.000.000

3687

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

1.200.000.000

3688

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

9

1.200.000.000

3689

Ô tô con

NISSAN

PATROL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

9

1.200.000.000

3690

Ô tô con

NISSAN

PATROL SGL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.000.000.000

3691

Ô tô con

NISSAN

PATROL SGL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

1.200.000.000

3692

Ô tô con

NISSAN

PATROL SGL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

1.200.000.000

3693

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.504.000.000

3694

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

9

1.504.000.000

3695

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

1.504.000.000

3696

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

1.504.000.000

3697

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

9

1.504.000.000

3698

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

1.504.000.000

3699

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

9

1.504.000.000

3700

Ô tô con

NISSAN

PATROL GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

7

1.504.000.000

3701

Ô tô con

NISSAN

PATROL GR

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.504.000.000

3702

Ô tô con

NISSAN

PIXO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

454.000.000

3703

Ô tô con

NISSAN

PRIMERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

800.000.000

3704

Ô tô con

NISSAN

PRIMERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

830.000.000

3705

Ô tô con

NISSAN

PRIMERA GXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

333.000.000

3706

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.300.000.000

3707

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI +2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

1.399.000.000

3708

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

650.000.000

3709

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI LE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.280.000.000

3710

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.053.000.000

3711

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI X

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

947.000.000

3712

Ô tô con

NISSAN

QASHQAI+2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.399.000.000

3713

Ô tô con

NISSAN

QUASHQAI LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.280.000.000

3714

Ô tô con

NISSAN

QUEST

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.020.000.000

3715

Ô tô con

NISSAN

QUEST

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.020.000.000

3716

Ô tô con

NISSAN

QUEST SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.410.000.000

3717

Ô tô con

NISSAN

QUEST LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.100.000.000

3718

Ô tô con

NISSAN

QUEST SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.941.000.000

3719

Ô tô con

NISSAN

ROGUE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.205.000.000

3720

Ô tô con

NISSAN

ROGUE SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

978.000.000

3721

Ô tô con

NISSAN

ROGUE SL AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.066.000.000

3722

Ô tô con

NISSAN

SENTRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

940.000.000

3723

Ô tô con

NISSAN

SENTRA 1.8

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

720.000.000

3724

Ô tô con

NISSAN

SENTRA 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

870.000.000

3725

Ô tô con

NISSAN

SENTRA GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

493.000.000

3726

Ô tô con

NISSAN

SERENA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

8

629.000.000

3727

Ô tô con

NISSAN

SERENA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

8

629.000.000

3728

Ô tô con

NISSAN

SERENA 250E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

629.000.000

3729

Ô tô con

NISSAN

SERENA 250L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

629.000.000

3730

Ô tô con

NISSAN

SUNNY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

681.000.000

3731

Ô tô con

NISSAN

SUNNY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

684.000.000

3732

Ô tô con

NISSAN

SUNNY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

720.000.000

3733

Ô tô con

NISSAN

SUNNY EX SALOON

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

681.000.000

3734

Ô tô con

NISSAN

TEANA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.020.000.000

3735

Ô tô con

NISSAN

TEANA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.105.000.000

3736

Ô tô con

NISSAN

TEANA SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.399.000.000

3737

Ô tô con

NISSAN

TEANA 200XE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.053.000.000

3738

Ô tô con

NISSAN

TEANA 200XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.165.000.000

3739

Ô tô con

NISSAN

TEANA 230EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

416.000.000

3740

Ô tô con

NISSAN

TEANA 230LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

416.000.000

3741

Ô tô con

NISSAN

TEANA 250XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.267.000.000

3742

Ô tô con

NISSAN

TEANA 250XV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.267.000.000

3743

Ô tô con

NISSAN

TEANA 250XV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.267.000.000

3744

Ô tô con

NISSAN

TEANA 25P

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.404.000.000

3745

Ô tô con

NISSAN

TEANA 3.5SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.695.000.000

3746

Ô tô con

NISSAN

TEANA 350XV

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.125.000.000

3747

Ô tô con

NISSAN

TEANA EX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

650.000.000

3748

Ô tô con

NISSAN

TEANA LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

600.000.000

3749

Ô tô con

NISSAN

TEANA 230JM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

416.000.000

3750

Ô tô con

NISSAN

TEANA J31T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.020.000.000

3751

Ô tô con

NISSAN

TERRANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

450.000.000

3752

Ô tô con

NISSAN

TERRANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

520.000.000

3753

Ô tô con

NISSAN

TERRANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

900.000.000

3754

Ô tô con

NISSAN

TERRANO II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

450.000.000

3755

Ô tô con

NISSAN

TERRANO II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

450.000.000

3756

Ô tô con

NISSAN

TERRANO II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

483.000.000

3757

Ô tô con

NISSAN

TERRANO II

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

520.000.000

3758

Ô tô con

NISSAN

TIIDA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

3759

Ô tô con

NISSAN

TIIDA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

795.000.000

3760

Ô tô con

NISSAN

TIIDA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

795.000.000

3761

Ô tô con

NISSAN

TIIDA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

3762

Ô tô con

NISSAN

TIIDA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

795.000.000

3763

Ô tô con

NISSAN

TITAN SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

5

1.160.000.000

3764

Ô tô con

NISSAN

URVAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

3

640.000.000

3765

Ô tô con

NISSAN

VERITA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

450.000.000

3766

Ô tô con

NISSAN

VERSA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

600.000.000

3767

Ô tô con

NISSAN

VERSA S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

590.000.000

3768

Ô tô con

NISSAN

VERSA SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

720.000.000

3769

Ô tô con

NISSAN

XTERRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

832.000.000

3770

Ô tô con

NISSAN

XTERRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.322.000.000

3771

Ô tô con

NISSAN

XTERRA 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.735.000.000

3772

Ô tô con

NISSAN

XTERRA PRO-4X

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.735.000.000

3773

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL 2.0 DCI SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

889.000.000

3774

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL 250X

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

750.000.000

3775

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL SLXT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.000.000.000

3776

Ô tô con

NISSAN

GRAND LIVINA L10A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

655.000.000

3777

Ô tô con

NISSAN

GRAND LIVINA L10M

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

7

634.000.000

3778

Ô tô con

NISSAN

SUNNY N17

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

493.000.000

3779

Ô tô con

NISSAN

SUNNY N17 XL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

448.000.000

3780

Ô tô con

NISSAN

SUNNY N17 XV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

493.000.000

3781

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL T32 (JDRALQWT32EYAA)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

869.000.000

3782

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL T32 (SL JDRALRWT32EYAB)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

878.000.000

3783

Ô tô con

NISSAN

X-TRAIL T32 (SV 4WD JDBNLRWT32EYAC)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

958.000.000

3784

Ô tô con

NISSAN

KICKS E-POWER V (FDWALS9P15JWAA----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

716.500.000

3785

Ô tô con

NISSAN

JUKE MT MD16DDT UPPER FDTALUZF15EWCCADJB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.219.000.000

3786

Ô tô con

NISSAN

ALMERA E (BDYALBFN18UWA-----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

450.000.000

3787

Ô tô con

NISSAN

KICKS E-POWER E (FDWALR9P15JWAA----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

789.000.000

3788

Ô tô con

NISSAN

ALMERA VL (BDYALGZN18UWA-----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

559.000.000

3789

Ô tô con

NISSAN

MURANO CVT VQ35 LUX TLJNLWWZ51ERA-ED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.789.000.000

3790

Ô tô con

NISSAN

ALMERA VL (BDYALGZN18UWA----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

550.000.000

3791

Ô tô con

NISSAN

ALMERA EL (BDYALEZN18UWA-----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

529.000.000

3792

Ô tô con

NISSAN

TERRA VE (JDBALSLD23FW7----D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.000.000.000

3793

Ô tô con

NISSAN

ALMERA EL (BDYALEZN18UWA----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

510.000.000

3794

Ô tô con

NISSAN

ALMERA VL (BDYALGZN18UWB--C-D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

559.400.000

3795

Ô tô con

NISSAN

ALMERA EL (BDYALEZN18UWB---LC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

466.800.000

3796

Ô tô con

NISSAN

ALMERA V (BDYALEZN18UWB---MC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

519.000.000

3797

Ô tô con

OPEL

ANTARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

700.000.000

3798

Ô tô con

OPEL

ANTARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

800.000.000

3799

Ô tô con

OPEL

ANTARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.280.000.000

3800

Ô tô con

OPEL

CORSA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

490.000.000

3801

Ô tô con

OPEL

CORSA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

578.000.000

3802

Ô tô con

OPEL

CORSA-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

490.000.000

3803

Ô tô con

OPEL

CORSA-D

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

578.000.000

3804

Ô tô con

OPEL

TIGRA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

2

720.000.000

3805

Ô tô con

OPEL

ZAFIRA-A

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

800.000.000

3806

Ô tô con

OPIRUS

GH270 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.054.000.000

3807

Ô tô con

OPIRUS

GH350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

920.000.000

3808

Ô tô con

OPIRUS

PREMIUM GH270 DELUXE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.054.000.000

3809

Ô tô con

PEUGEOT

5008 P87 16G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.289.000.000

3810

Ô tô con

PEUGEOT

3008 P4 16G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.109.000.000

3811

Ô tô con

PEUGEOT

3008 P84 16G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.069.000.000

3812

Ô tô con

PEUGEOT

5008 16G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.289.000.000

3813

Ô tô con

PEUGEOT

308 GT LINE 16G AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.355.000.000

3814

Ô tô con

PEUGEOT

308 GT LINE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.355.000.000

3815

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER L3 20D AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.569.000.000

3816

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER L3 20D AT/R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

6

2.249.000.000

3817

Ô tô con

PEUGEOT

3008 KJEP6Z

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

999.000.000

3818

Ô tô con

PEUGEOT

5008 LJEP6Z

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.099.000.000

3819

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER L3 20D AT/R1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

6

2.079.000.000

3820

Ô tô con

PEUGEOT

106

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

4

583.000.000

3821

Ô tô con

PEUGEOT

107

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

583.000.000

3822

Ô tô con

PEUGEOT

206

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

798.000.000

3823

Ô tô con

PEUGEOT

206

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

800.000.000

3824

Ô tô con

PEUGEOT

207

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.579.000.000

3825

Ô tô con

PEUGEOT

208

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

835.000.000

3826

Ô tô con

PEUGEOT

406

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

480.000.000

3827

Ô tô con

PEUGEOT

407

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

673.000.000

3828

Ô tô con

PEUGEOT

407

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

880.000.000

3829

Ô tô con

PEUGEOT

508

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.100.000.000

3830

Ô tô con

PEUGEOT

607

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

371.000.000

3831

Ô tô con

PEUGEOT

607

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

4

800.000.000

3832

Ô tô con

PEUGEOT

607

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

880.000.000

3833

Ô tô con

PEUGEOT

3008

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.160.000.000

3834

Ô tô con

PEUGEOT

5008

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.355.000.000

3835

Ô tô con

PEUGEOT

206 CC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

800.000.000

3836

Ô tô con

PEUGEOT

207 CC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.579.000.000

3837

Ô tô con

PEUGEOT

208 CC5SF9

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

835.000.000

3838

Ô tô con

PEUGEOT

BOXER 330L1H1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

3

595.000.000

3839

Ô tô con

PEUGEOT

RCZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.595.000.000

3840

Ô tô con

PEUGEOT

3008 16G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.090.000.000

3841

Ô tô con

PEUGEOT

408 20G AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

650.000.000

3842

Ô tô con

PEUGEOT

408 6AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

919.000.000

3843

Ô tô con

PEUGEOT

2008

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.110.000.000

3844

Ô tô con

PEUGEOT

308 ALLURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.280.000.000

3845

Ô tô con

PEUGEOT

2008 16G AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.110.000.000

3846

Ô tô con

PEUGEOT

208 16G AT HB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

835.000.000

3847

Ô tô con

PEUGEOT

308 ALLURE 16G AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.280.000.000

3848

Ô tô con

PEUGEOT

508 16G AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.190.000.000

3849

Ô tô con

PEUGEOT

3008 16G AT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

959.000.000

3850

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER VEAHXX- 01/7R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.585.200.000

3851

Ô tô con

PEUGEOT

3008 KJEP6Z-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

914.000.000

3852

Ô tô con

PEUGEOT

5008 NJEP6Z-01-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.204.000.000

3853

Ô tô con

PEUGEOT

3008 MJEP6Z-01-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.094.000.000

3854

Ô tô con

PEUGEOT

3008 MJEP6Z-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

989.000.000

3855

Ô tô con

PEUGEOT

2008 USHNLV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

691.300.000

3856

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER VEAHXX-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.499.000.000

3857

Ô tô con

PEUGEOT

5008 NJEP6Z-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

999.000.000

3858

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER VEAHXX- 01/6P1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

2.069.000.000

3859

Ô tô con

PEUGEOT

5008 LJEP6Z-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.016.000.000

3860

Ô tô con

PEUGEOT

408 PHSEP8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.269.000.000

3861

Ô tô con

PEUGEOT

408 PFSEP8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.019.000.000

3862

Ô tô con

PEUGEOT

5008 PNJEP6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.157.000.000

3863

Ô tô con

PEUGEOT

3008 PKJEP6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

827.600.000

3864

Ô tô con

PEUGEOT

3008 PMJEP6-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.062.000.000

3865

Ô tô con

PEUGEOT

3008 PMJEP6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

969.000.000

3866

Ô tô con

PEUGEOT

408 PGSEP8

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

1.038.000.000

3867

Ô tô con

PEUGEOT

5008 PNJEP6-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.031.500.000

3868

Ô tô con

PEUGEOT

2008 PUJHN6-02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

671.500.000

3869

Ô tô con

PEUGEOT

2008 PUJHN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

730.000.000

3870

Ô tô con

PEUGEOT

TRAVELLER PVEAH/7R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.589.000.000

3871

Ô tô con

PEUGEOT

2008 PYJHN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

812.200.000

3872

Ô tô con

PEUGEOT

2008 PTJHN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

880.400.000

3873

Ô tô con

POLARSUN

SZS5023XJH-D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

3

224.000.000

3874

Ô tô con

PONTIAC

SOLSTICE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

2

1.080.000.000

3875

Ô tô con

PONTIAC

SOLSTICE GXP

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

1.080.000.000

3876

Ô tô con

PONTIAC

VIBE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.380.000.000

3877

Ô tô con

PORSCHE

718 CAYMAN (982120)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

4.560.000.000

3878

Ô tô con

PORSCHE

718 CAYMAN GTS (982141)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

4.906.000.000

3879

Ô tô con

PORSCHE

718 CAYMAN S (982130)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

5.170.000.000

3880

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4S (992420)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

10.600.000.000

3881

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4S CABRIOLET (992620)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.932.000.000

3882

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA S (992120)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.300.000.000

3883

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA S CABRIOLET (992320)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.195.000.000

3884

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA T (991150)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

6.897.000.000

3885

Ô tô con

PORSCHE

911 GT2 RS (991860)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

2

20.185.000.000

3886

Ô tô con

PORSCHE

911 GT3 (991810)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

11.055.000.000

3887

Ô tô con

PORSCHE

911 GT3 RS (991850)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

15.722.000.000

3888

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO S EXCLUSIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

17.435.000.000

3889

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE (9YAAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.521.500.000

3890

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S (9YABB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

7.424.500.000

3891

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TURBO (9YACF1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

10.000.000.000

3892

Ô tô con

PORSCHE

MACAN (95BAG1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.300.000.000

3893

Ô tô con

PORSCHE

MACAN S (95BBH1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.212.000.000

3894

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA (97AAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.537.600.000

3895

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 (97ABA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.928.000.000

3896

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 EXECUTIVE (97BBA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.324.000.000

3897

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 SPORT TURISMO (97CBA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.000.000.000

3898

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 SPORT TURISMO (97CBA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.478.000.000

3899

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4S (97ADB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

6.372.000.000

3900

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4S EXECUTIVE (97BDB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

7.744.000.000

3901

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4S SPORT TURISMO (97CDB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

7.601.000.000

3902

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA GTS (97ADG1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

9.746.000.000

3903

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA GTS SPORT TURISMO (97CDG1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

9.955.000.000

3904

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO (97AFF1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

10.659.000.000

3905

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO EXECUTIVE (97BFF1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

11.440.000.000

3906

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO SPORT TURISMO (97CFF1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

11.275.000.000

3907

Ô tô con

PORSCHE

718 BOXSTER (982320)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

4.933.000.000

3908

Ô tô con

PORSCHE

718 BOXSTER S (982330)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

5.390.000.000

3909

Ô tô con

PORSCHE

718 BOXSTER GTS (982340)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

2

5.038.000.000

3910

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S COUPE (9YBBB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

6.300.000.000

3911

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S COUPE (9YBBB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

6.300.000.000

3912

Ô tô con

PORSCHE

MACAN (95BAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.300.000.000

3913

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA (992110)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

7.450.000.000

3914

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE COUPE (9YBAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.550.000.000

3915

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE COUPE (9YBAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.550.000.000

3916

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4 CABRIOLET (992610)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.800.000.000

3917

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4 (992410)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

7.800.000.000

3918

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TURBO COUPE (9YBCF1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

10.000.000.000

3919

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TURBO COUPE (9YBCF1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

10.000.000.000

3920

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA CABRIOLET (992310)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.200.000.000

3921

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRECA S CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

7.113.000.000

3922

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRECA S COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

6.362.000.000

3923

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.975.000.000

3924

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

4

5.975.000.000

3925

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.248.000.000

3926

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

6.362.000.000

3927

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

3.568.000.000

3928

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.490.000.000

3929

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.248.000.000

3930

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.248.000.000

3931

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

6.362.000.000

3932

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA S CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

7.113.000.000

3933

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.030.000.000

3934

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.248.000.000

3935

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.004.000.000

3936

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.290.000.000

3937

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

12.815.000.000

3938

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.248.000.000

3939

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

11.957.000.000

3940

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

14.450.000.000

3941

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

6.248.000.000

3942

Ô tô con

PORSCHE

BOXSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

2

3.089.000.000

3943

Ô tô con

PORSCHE

BOXSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

2

3.089.000.000

3944

Ô tô con

PORSCHE

BOXSTER S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

2

3.422.000.000

3945

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.274.500.000

3946

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

3.200.000.000

3947

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.713.000.000

3948

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

6.457.000.000

3949

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

6.457.000.000

3950

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

5.401.000.000

3951

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

6.457.000.000

3952

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

6.457.000.000

3953

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.453.000.000

3954

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TIPTRONIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.281.000.000

3955

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

9.086.000.000

3956

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TURBO S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

5

4.842.000.000

3957

Ô tô con

PORSCHE

CAYMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

2

3.180.000.000

3958

Ô tô con

PORSCHE

CAYMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

2

3.180.000.000

3959

Ô tô con

PORSCHE

CAYMAN BLACK EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

2

3.292.000.000

3960

Ô tô con

PORSCHE

CAYMAN S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

2

4.157.000.000

3961

Ô tô con

PORSCHE

GT3 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

2

4.950.000.000

3962

Ô tô con

PORSCHE

GT3 RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

2

5.750.000.000

3963

Ô tô con

PORSCHE

MACAN GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.949.000.000

3964

Ô tô con

PORSCHE

MACAN TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

4.884.000.000

3965

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

3.826.000.000

3966

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

5.973.000.000

3967

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

4

3.856.000.000

3968

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

9.372.000.000

3969

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

4

6.272.000.000

3970

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

6.272.000.000

3971

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

5.880.000.000

3972

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

5.973.000.000

3973

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA S HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.555.000.000

3974

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

10.659.000.000

3975

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO EXECUTIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

10.659.000.000

3976

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO S EXCLUSIVE SERIES

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

4

17.535.000.000

3977

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

7.799.000.000

3978

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.789.000.000

3979

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4 GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.998.000.000

3980

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE PLATINUM EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.971.000.000

3981

Ô tô con

PORSCHE

MACAN TURBO PERFORMANCE PACKAGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

5.236.000.000

3982

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA GTS CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.569.000.000

3983

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.600.000.000

3984

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4 CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

7.370.000.000

3985

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4 GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.228.000.000

3986

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4 GTS CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.998.000.000

3987

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO S COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

13.816.000.000

3988

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO S CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

4

14.685.000.000

3989

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 (97ABI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

6.809.400.000

3990

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 (97ABI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

6.500.000.000

3991

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA PLATINUM EDITION (97AMI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

6.201.000.000

3992

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA PLATINUM EDITION (97AMI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

6.350.000.000

3993

Ô tô con

PORSCHE

MACAN GTS (95BBW1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

5.829.000.000

3994

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO S (992450)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

17.665.000.000

3995

Ô tô con

PORSCHE

718 CAYMAN STYLE EDITION (982110)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

4.900.000.000

3996

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA (97AAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

6.385.100.000

3997

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA (97AAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

6.150.000.000

3998

Ô tô con

PORSCHE

MACAN GTS (95BBL1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

5.474.800.000

3999

Ô tô con

PORSCHE

MACAN S (95BBV1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

4.590.200.000

4000

Ô tô con

PORSCHE

911 SPORT CLASSIC (992130)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

18.700.000.000

4001

Ô tô con

PORSCHE

911 DAKAR (992460)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

15.600.000.000

4002

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA GTS (992140)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

10.000.000.000

4003

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 PLATINUM EDITION (97ANI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

6.700.000.000

4004

Ô tô con

PORSCHE

718 BOXSTER STYLE EDITION (982310)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

5.000.000.000

4005

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4 GTS (992540)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

11.953.000.000

4006

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE COUPE PLATINUM EDITION (9YBDA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.124.000.000

4007

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 EXECUTIVE (97BBI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

7.115.500.000

4008

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4S (992520)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

12.200.000.000

4009

Ô tô con

PORSCHE

718 BOXSTER T (982350)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

4.880.000.000

4010

Ô tô con

PORSCHE

911 TARGA 4 (992510)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

9.600.000.000

4011

Ô tô con

PORSCHE

MACAN (95BAU1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.538.000.000

4012

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE PLATINUM EDITION (9YADA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.875.000.000

4013

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE GTS COUPE (9YBBG1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

9.805.500.000

4014

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE GTS COUPE (9YBBG1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

9.450.000.000

4015

Ô tô con

PORSCHE

718 CAYMAN T (982150)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

4.859.000.000

4016

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE (9YAAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.685.000.000

4017

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE COUPE (9YBAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.500.000.000

4018

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA TURBO S (97AFR1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

13.570.000.000

4019

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO S CABRIOLET (992650)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

17.350.000.000

4020

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S COUPE (9YBBJ1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

9.355.000.000

4021

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE GTS (9YABG1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

8.639.000.000

4022

Ô tô con

PORSCHE

911 TURBO (992430)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

4

15.800.000.000

4023

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE TURBO GT (9YBCQ1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

13.139.000.000

4024

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA 4 GTS (992440)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

11.359.000.000

4025

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA GTS (97ADS1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

11.732.000.000

4026

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA (YAAAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

7.400.000.000

4027

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA GTS CABRIOLET (992340)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

10.710.000.000

4028

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA (9921B2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

10.155.100.000

4029

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA T (992150)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

9.900.000.000

4030

Ô tô con

PORSCHE

PANAMERA 4 E-HYBRID EXECUTIVE (YABBE1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

4

8.492.600.000

4031

Ô tô con

PORSCHE

CAYENNE S (9YABJ1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

9.681.500.000

4032

Ô tô con

PORSCHE

911 CARRERA CABRIOLET (9923B2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

10.104.900.000

4033

Ô tô con

RENAULT

CLIORS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.200.000.000

4034

Ô tô con

RENAULT

DUSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.200.000.000

4035

Ô tô con

RENAULT

DUSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

560.000.000

4036

Ô tô con

RENAULT

ESPACE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

880.000.000

4037

Ô tô con

RENAULT

FLUENCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

995.000.000

4038

Ô tô con

RENAULT

KOLEOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.020.000.000

4039

Ô tô con

RENAULT

KOLEOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.140.000.000

4040

Ô tô con

RENAULT

KOLEOS 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.300.000.000

4041

Ô tô con

RENAULT

LAGUNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

169.000.000

4042

Ô tô con

RENAULT

LAGUNA II 1.9 D

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

610.000.000

4043

Ô tô con

RENAULT

LATITUDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.200.000.000

4044

Ô tô con

RENAULT

LATITUDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.300.000.000

4045

Ô tô con

RENAULT

MEGANE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

820.000.000

4046

Ô tô con

RENAULT

MEGANE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

820.000.000

4047

Ô tô con

RENAULT

MEGANE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

820.000.000

4048

Ô tô con

RENAULT

MEGANE RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.220.000.000

4049

Ô tô con

RENAULT

SAFRANE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.449.000.000

4050

Ô tô con

RENAULT

TWINGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

4

438.000.000

4051

Ô tô con

RENAULT

WIND

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

2

750.000.000

4052

Ô tô con

RENAULT

TALISMAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.495.600.000

4053

Ô tô con

RENAULT

SANDERO STEPWAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

619.000.000

4054

Ô tô con

RENAULT

ARKANA (RJCLE2M1X5ES0M0B00)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.049.000.000

4055

Ô tô con

RENAULT

KAPTUR (ASREA7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

709.100.000

4056

Ô tô con

ROEWE

550

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

355.000.000

4057

Ô tô con

ROEWE

550S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

355.000.000

4058

Ô tô con

ROEWE

CSA7250AA-GD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

500.000.000

4059

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST EXTENDED WHEELBASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

42.497.000.000

4060

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

CORNICHE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,8

4

41.906.000.000

4061

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

CULLINAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

38.154.000.000

4062

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

CULLINAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

38.154.000.000

4063

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

DAWN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

35.141.000.000

4064

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

DROPHEAD COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

40.658.000.000

4065

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

21.857.000.000

4066

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST EWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

4

42.497.000.000

4067

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST EWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

42.497.000.000

4068

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST EWB XZ41 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

42.497.000.000

4069

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST FK41 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

21.857.000.000

4070

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

43.000.000.000

4071

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

43.000.000.000

4072

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

39.176.000.000

4073

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM DROPHEAD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

50.011.000.000

4074

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM EWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

41.906.000.000

4075

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM EWB

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

41.906.000.000

4076

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM EXTENDED WHEELBASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

41.906.000.000

4077

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM EXTENDED WHEELBASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

41.906.000.000

4078

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

WRAITH

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

4

31.937.000.000

4079

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

WRAITH XZ01 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,6

5

31.937.000.000

4080

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM DROPHEAD COUPE FJ81 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

50.011.000.000

4081

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

CULLINAN (TV41)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

40.058.000.000

4082

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM DROPHEAD COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

33.308.000.000

4083

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM DROPHEAD COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

33.308.000.000

4084

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST (TV01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

35.894.800.000

4085

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM FJ61 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

43.000.000.000

4086

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

CULLINAN (TF21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

28.281.000.000

4087

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM EWB FJ01 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

41.906.000.000

4088

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

PHANTOM COUPE FJ21 LHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

5

39.176.000.000

4089

Ô tô con

ROLLS-ROYCE

GHOST EXTENDED

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,7

4

42.497.000.000

4090

Ô tô con

ROVER

75

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

480.000.000

4091

Ô tô con

SAMSUNG

QM5 BOSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

558.000.000

4092

Ô tô con

SAMSUNG

QM5 FAIRWAY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.030.000.000

4093

Ô tô con

SAMSUNG

QM5 LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

690.000.000

4094

Ô tô con

SAMSUNG

QM5 RE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

690.000.000

4095

Ô tô con

SAMSUNG

QM5 RE25

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.030.000.000

4096

Ô tô con

SAMSUNG

QM5 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

690.000.000

4097

Ô tô con

SAMSUNG

SM3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

500.000.000

4098

Ô tô con

SAMSUNG

SM3 CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

534.000.000

4099

Ô tô con

SAMSUNG

SM3 LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

547.000.000

4100

Ô tô con

SAMSUNG

SM3 LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

600.000.000

4101

Ô tô con

SAMSUNG

SM3 LE PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

600.000.000

4102

Ô tô con

SAMSUNG

SM3 PE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

436.000.000

4103

Ô tô con

SAMSUNG

SM3 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

474.000.000

4104

Ô tô con

SAMSUNG

SM5 LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.052.000.000

4105

Ô tô con

SAMSUNG

SM5 RE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

710.000.000

4106

Ô tô con

SAMSUNG

SM5 SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.052.000.000

4107

Ô tô con

SAMSUNG

SM5 TCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

612.000.000

4108

Ô tô con

SAMSUNG

SM520

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

301.000.000

4109

Ô tô con

SATURN

SKY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

2

1.137.000.000

4110

Ô tô con

SCION

FR-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.240.000.000

4111

Ô tô con

SCION

IQ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

384.000.000

4112

Ô tô con

SCION

TC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

760.000.000

4113

Ô tô con

SCION

XB

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

570.000.000

4114

Ô tô con

SCION

XB

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

760.000.000

4115

Ô tô con

SCION

XD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

810.000.000

4116

Ô tô con

SHUANGHUAN

CEO HBJ6472

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

432.000.000

4117

Ô tô con

SHUGUANG

DG6480

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

380.000.000

4118

Ô tô con

SHUGUANG

PREMIO DG1020B

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

320.000.000

4119

Ô tô con

SHUGUANG

PRONTO DG6471C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

340.000.000

4120

Ô tô con

SHUGUANG

PRONTO DG6472

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

350.000.000

4121

Ô tô con

SKODA

SUPERB LAURIN & KLEMENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.363.000.000

4122

Ô tô con

SKODA

SUPERB LAURIN & KLEMENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.820.000.000

4123

Ô tô con

SKODA

KODIAQ (NS73KC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.164.000.000

4124

Ô tô con

SKODA

KODIAQ (NS73KC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

7

1.154.300.000

4125

Ô tô con

SKODA

KAROQ (NU74UE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.037.100.000

4126

Ô tô con

SKODA

KODIAQ (NS74RZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.341.900.000

4127

Ô tô con

SKODA

KAROQ (NU73UE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

951.400.000

4128

Ô tô con

SKODA

KODIAQ (NS743Z)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.249.000.000

4129

Ô tô con

SKODA

KODIAQ (PS7DLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.351.500.000

4130

Ô tô con

SKODA

KODIAQ (PS7RLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.380.600.000

4131

Ô tô con

SMART

ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

2

500.000.000

4132

Ô tô con

SMART

ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

5

500.000.000

4133

Ô tô con

SMART

ROADSTER-COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

2

500.000.000

4134

Ô tô con

SMART

FORFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

4

530.000.000

4135

Ô tô con

SMART

FORFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

530.000.000

4136

Ô tô con

SMART

FORFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

550.000.000

4137

Ô tô con

SMART

FORFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

550.000.000

4138

Ô tô con

SMART

FORFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

580.000.000

4139

Ô tô con

SMART

FORFOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

580.000.000

4140

Ô tô con

SMART

FORTWO

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,6

2

500.000.000

4141

Ô tô con

SMART

FORTWO

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

2

500.000.000

4142

Ô tô con

SMART

FORTWO

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

2

500.000.000

4143

Ô tô con

SMART

FORTWO BRABUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

690.000.000

4144

Ô tô con

SMART

FORTWO BRABUS C

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

610.000.000

4145

Ô tô con

SMART

FORTWO CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

2

500.000.000

4146

Ô tô con

SMART

FORTWO CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

690.000.000

4147

Ô tô con

SMART

FORTWO COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

2

500.000.000

4148

Ô tô con

SMART

FORTWO COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

583.000.000

4149

Ô tô con

SMART

FORTWO COUPE MH

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

583.000.000

4150

Ô tô con

SMART

FORTWO COUPE MHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

583.000.000

4151

Ô tô con

SMART

FORTWO COUPE PA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

583.000.000

4152

Ô tô con

SMART

FORTWO COUPLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,8

2

265.000.000

4153

Ô tô con

SMART

FORTWO PASSION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

630.000.000

4154

Ô tô con

SMART

FORTWO PASSION CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

760.000.000

4155

Ô tô con

SMART

FORTWO PASSION CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

760.000.000

4156

Ô tô con

SMART

FORTWO PASSION COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

618.000.000

4157

Ô tô con

SMART

FORTWO PASSION COUPE MHD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

618.000.000

4158

Ô tô con

SMART

FORTWO PURE

Nhập khẩu từ nước ngoài

0,7

2

500.000.000

4159

Ô tô con

SMART

FORTWO PURE COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

610.000.000

4160

Ô tô con

SOUTH EAST

DN6410M

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

173.000.000

4161

Ô tô con

SOUTH EAST

DN6441E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

330.000.000

4162

Ô tô con

SOUTH EAST

VERYCA 1.3 DN64

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

8

173.000.000

4163

Ô tô con

SOUTH EAST

FREECA DN6441E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

173.000.000

4164

Ô tô con

SOYAT

NJ6471FET

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

200.000.000

4165

Ô tô con

SOYAT

NJ6471FET

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

160.000.000

4166

Ô tô con

SOYAT

NJ7150

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

145.000.000

4167

Ô tô con

SOYAT

NHQ6520E3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

200.000.000

4168

Ô tô con

SSANGYONG

G4 REXTON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.065.000.000

4169

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

618.000.000

4170

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

2

400.000.000

4171

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO G20D AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

618.000.000

4172

Ô tô con

SSANGYONG

661TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

385.000.000

4173

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

550.000.000

4174

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON CX5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

550.000.000

4175

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON CX7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

550.000.000

4176

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON SPORT AX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.026.000.000

4177

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON SPORTS A

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.026.000.000

4178

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON SPORTS AX7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.026.000.000

4179

Ô tô con

SSANGYONG

CHAIRMAN CM600L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

900.000.000

4180

Ô tô con

SSANGYONG

CHAIRMAN CW700

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.800.000.000

4181

Ô tô con

SSANGYONG

CHAIRMAN W V8 5

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.600.000.000

4182

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO C CLUBBY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

643.000.000

4183

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO C CLUBBY ACTIVE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

643.000.000

4184

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO D20T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

618.000.000

4185

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO SPORT CX7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

643.000.000

4186

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO TX-5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

400.000.000

4187

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

550.000.000

4188

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

650.000.000

4189

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON EV5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

550.000.000

4190

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON LV5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

550.000.000

4191

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON LV7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

650.000.000

4192

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON M200XDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

550.000.000

4193

Ô tô con

SSANGYONG

KYRON M270

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

650.000.000

4194

Ô tô con

SSANGYONG

MUSSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

5

420.000.000

4195

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

880.000.000

4196

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

946.000.000

4197

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON II RX270

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

946.000.000

4198

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON II RX320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

700.000.000

4199

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON NOBLESSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

946.000.000

4200

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RJ290

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

420.000.000

4201

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX270XDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

650.000.000

4202

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX270XVT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

600.000.000

4203

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX290

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

420.000.000

4204

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

700.000.000

4205

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.071.000.000

4206

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX5 EDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

946.000.000

4207

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON RX7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

946.000.000

4208

Ô tô con

SSANGYONG

REXTON W

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

779.000.000

4209

Ô tô con

SSANGYONG

STAVIC SV270

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

600.000.000

4210

Ô tô con

SSANGYONG

STAVIC SV270

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

9

600.000.000

4211

Ô tô con

SSANGYONG

MUSSO 661TDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

7

490.000.000

4212

Ô tô con

SSANGYONG

MUSSO CT 661TDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

7

490.000.000

4213

Ô tô con

SSANGYONG

MUSSO E23

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

7

385.000.000

4214

Ô tô con

SSANGYONG

MUSSO LIBERO E23A/T

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

7

460.000.000

4215

Ô tô con

SSANGYONG

TIVOLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

561.000.000

4216

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON SPORTS 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

469.000.000

4217

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO TX 5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

2

400.000.000

4218

Ô tô con

SSANGYONG

TIVOLI DLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

687.000.000

4219

Ô tô con

SSANGYONG

XLV

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

600.000.000

4220

Ô tô con

SSANGYONG

ACTYON SPORTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

600.000.000

4221

Ô tô con

SSANGYONG

STAVIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

800.000.000

4222

Ô tô con

SSANGYONG

STAVIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

750.000.000

4223

Ô tô con

SSANGYONG

STAVIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

9

800.000.000

4224

Ô tô con

SSANGYONG

KORANDO TURISMO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

650.000.000

4225

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT (BS9ELMC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.735.000.000

4226

Ô tô con

SUBARU

WRX 2.0 EYESIGHT AWD CVT (VAGELL8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.736.000.000

4227

Ô tô con

SUBARU

WRX STI 2.5 AWD 6MT (VAFELHH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.000.000.000

4228

Ô tô con

SUBARU

WRX STI 4D 2.5 AWD 6MT (VAFELHH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.970.000.000

4229

Ô tô con

SUBARU

WRX STI AWD (VAFDLGH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.800.000.000

4230

Ô tô con

SUBARU

XV 2.0I-S AWD CVT (GT7BLRL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.311.000.000

4231

Ô tô con

SUBARU

XV 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GT7CLVL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.484.000.000

4232

Ô tô con

SUBARU

XV I-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.368.000.000

4233

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-L AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.323.000.000

4234

Ô tô con

SUBARU

LEVORG GT-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.489.000.000

4235

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-L AWD CVT (SK7ALKL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.032.000.000

4236

Ô tô con

SUBARU

LEGACY 3.6R-S AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.700.000.000

4237

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-S AWD CVT (SK7ALML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.096.000.000

4238

Ô tô con

SUBARU

LEGACY 2.5I-S AWD CVT (BN9CL6C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.448.000.000

4239

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (SK7ALNL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.138.000.000

4240

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.762.000.000

4241

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-S AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.632.000.000

4242

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT (BS9DLMC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.651.000.000

4243

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-S (SK7ALML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.069.000.000

4244

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-L (SK7ALKL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

859.000.000

4245

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-S ES (SK7ALNL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

969.000.000

4246

Ô tô con

SUBARU

SUBARU XV 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GT7CLVL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.541.500.000

4247

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT (BS9FLMC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.868.000.000

4248

Ô tô con

SUBARU

B9 TRIBECA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.316.000.000

4249

Ô tô con

SUBARU

BRZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.706.000.000

4250

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0D XS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.310.000.000

4251

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.445.000.000

4252

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0X

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.310.000.000

4253

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0XS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.310.000.000

4254

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0XT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.666.000.000

4255

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.5X

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.020.000.000

4256

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.5X S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.290.000.000

4257

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.5XT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.508.000.000

4258

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.5XT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.560.000.000

4259

Ô tô con

SUBARU

FORESTER X PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.090.000.000

4260

Ô tô con

SUBARU

IMPREZA 2.0R SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.168.000.000

4261

Ô tô con

SUBARU

IMPREZA 2.0RS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.168.000.000

4262

Ô tô con

SUBARU

IMPREZA 2.5 STI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.690.000.000

4263

Ô tô con

SUBARU

IMPREZA 2.5 WRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.200.000.000

4264

Ô tô con

SUBARU

IMPREZA 4D 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.168.000.000

4265

Ô tô con

SUBARU

IMPREZA WRX STI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.690.000.000

4266

Ô tô con

SUBARU

LEGACY 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

832.000.000

4267

Ô tô con

SUBARU

LEGACY 2.5GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.400.000.000

4268

Ô tô con

SUBARU

LEGACY 2.5GT SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.398.000.000

4269

Ô tô con

SUBARU

LEGACY I S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.439.000.000

4270

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.140.000.000

4271

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.575.000.000

4272

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I LI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.390.000.000

4273

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 3.6R AW

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.768.000.000

4274

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 3.6R AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.897.000.000

4275

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.689.000.000

4276

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.851.000.000

4277

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK2.5I PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.689.000.000

4278

Ô tô con

SUBARU

TRIBECA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.290.000.000

4279

Ô tô con

SUBARU

TRIBECA 3.6R LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.800.000.000

4280

Ô tô con

SUBARU

TRIBECA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.400.000.000

4281

Ô tô con

SUBARU

TRIBECA R AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.872.000.000

4282

Ô tô con

SUBARU

WRX AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.575.000.000

4283

Ô tô con

SUBARU

WRX AWD CVT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.575.000.000

4284

Ô tô con

SUBARU

WRX STI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.670.000.000

4285

Ô tô con

SUBARU

XV 2.0I PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.311.000.000

4286

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0-XT AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.533.000.000

4287

Ô tô con

SUBARU

LEVORG 1.6GT-S AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.397.500.000

4288

Ô tô con

SUBARU

LEGACY AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.546.000.000

4289

Ô tô con

SUBARU

SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8ALF7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.899.000.000

4290

Ô tô con

SUBARU

SUBARU BRZ 2.4 RWD 6MT (ZD8BLE8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.419.000.000

4291

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9CLEL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.529.000.000

4292

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-L (SK7BLKL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

829.900.000

4293

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9ALEL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.969.000.000

4294

Ô tô con

SUBARU

SUBARU WRX WAGON 2.4 EYESIGHT AWD CVT (VNHBLB8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

2.030.000.000

4295

Ô tô con

SUBARU

SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8BLF7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.525.000.000

4296

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-L ES (SK7BLLL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

884.000.000

4297

Ô tô con

SUBARU

OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9BLEL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.519.000.000

4298

Ô tô con

SUBARU

SUBARU WRX 4D 2.4 AWD 6MT (VBHBLH6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.459.000.000

4299

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.0I-S ES (SK7BLNL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

933.700.000

4300

Ô tô con

SUBARU

SUBARU WRX 4D 2.4 EYESIGHT AWD CVT (VBHBLL8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.500.000.000

4301

Ô tô con

SUBARU

SUBARU WRX 4D 2.4 AWD 6MT (VBHCLH6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.650.000.000

4302

Ô tô con

SUBARU

SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8DLE8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.439.000.000

4303

Ô tô con

SUBARU

SUBARU OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9ELEL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.732.200.000

4304

Ô tô con

SUBARU

CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GU7ALPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

995.300.000

4305

Ô tô con

SUBARU

SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8CLE8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.799.000.000

4306

Ô tô con

SUBARU

SUBARU WRX 4D 2.4 EYESIGHT AWD CVT (VBHDLB8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

2.069.000.000

4307

Ô tô con

SUBARU

CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT HYBRID AWD CVT (GUEALPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.106.900.000

4308

Ô tô con

SUBARU

SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8DLE7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

4

1.529.200.000

4309

Ô tô con

SUZUKI

CELERIO GL CVT (FE42S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

354.000.000

4310

Ô tô con

SUZUKI

CELERIO GL MT (FE42S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

329.000.000

4311

Ô tô con

SUZUKI

CIAZ (VC41S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

534.900.000

4312

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GL 5MT (NC22S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

469.100.000

4313

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT GL CVT (DZC63S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

479.000.000

4314

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT GLX CVT (DZC63S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

541.000.000

4315

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GL 5MT (ANC22S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

499.000.000

4316

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GLX 4AT (ANC22S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

549.000.000

4317

Ô tô con

SUZUKI

XL7 GLX AT (ANC22S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

589.000.000

4318

Ô tô con

SUZUKI

ALTO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

460.000.000

4319

Ô tô con

SUZUKI

ALTO K10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

460.000.000

4320

Ô tô con

SUZUKI

APV

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

8

474.000.000

4321

Ô tô con

SUZUKI

APV GL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

8

474.000.000

4322

Ô tô con

SUZUKI

APV GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

8

474.000.000

4323

Ô tô con

SUZUKI

APV GLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

482.000.000

4324

Ô tô con

SUZUKI

APV GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

474.000.000

4325

Ô tô con

SUZUKI

CELERIO GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

400.000.000

4326

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

7

601.000.000

4327

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

601.000.000

4328

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

7

601.000.000

4329

Ô tô con

SUZUKI

GRAND VITARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

691.000.000

4330

Ô tô con

SUZUKI

GRAND VITARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

980.000.000

4331

Ô tô con

SUZUKI

GRAND VITARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

980.000.000

4332

Ô tô con

SUZUKI

GRAND VITARA LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.180.000.000

4333

Ô tô con

SUZUKI

GRAND VITARA XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

980.000.000

4334

Ô tô con

SUZUKI

JIMNY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

528.000.000

4335

Ô tô con

SUZUKI

RENO BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

640.000.000

4336

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

569.000.000

4337

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

604.000.000

4338

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

569.000.000

4339

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

604.000.000

4340

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

569.000.000

4341

Ô tô con

SUZUKI

SX4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

660.000.000

4342

Ô tô con

SUZUKI

SX4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

660.000.000

4343

Ô tô con

SUZUKI

XL-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

561.000.000

4344

Ô tô con

SUZUKI

XL-7

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

860.000.000

4345

Ô tô con

SUZUKI

XL7 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.160.000.000

4346

Ô tô con

SUZUKI

XL7 LIMITED PLATINIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.589.000.000

4347

Ô tô con

SUZUKI

APV-VAN GL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

8

310.000.000

4348

Ô tô con

SUZUKI

APV-VAN GLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

8

310.000.000

4349

Ô tô con

SUZUKI

SK410WV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

7

287.000.000

4350

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT (AZF414F)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

529.000.000

4351

Ô tô con

SUZUKI

VIVA 115 FI FV115LB

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

310.000.000

4352

Ô tô con

SUZUKI

WAGON R (SL410R)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

230.000.000

4353

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT RS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

566.400.000

4354

Ô tô con

SUZUKI

VITARA YD21S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

747.800.000

4355

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

7

639.000.000

4356

Ô tô con

SUZUKI

VITARA SE416

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

336.000.000

4357

Ô tô con

SUZUKI

CIAZ (CVC41S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

529.000.000

4358

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA GLX 4AT (NC22S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

516.100.000

4359

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA HYBRID GL 5MT (ANC32S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

538.000.000

4360

Ô tô con

SUZUKI

JIMNY 1.5 ALLGRIP AT (GJ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

978.000.000

4361

Ô tô con

SUZUKI

JIMNY GLX 4AT (JB74V)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

4

789.000.000

4362

Ô tô con

SUZUKI

ERTIGA HYBRID GLX 4AT (ANC32S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

608.000.000

4363

Ô tô con

SUZUKI

XL7 HYBRID GLX AT (ANC32S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

599.900.000

4364

Ô tô con

TATA

INDICA GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

368.000.000

4365

Ô tô con

TATA

INDICA VISTA SAFIRE AURA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

390.000.000

4366

Ô tô con

TATA

INDIGO MANZA SAFIRE 90 IGNIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

611.000.000

4367

Ô tô con

TATA

INDIGO MANZA SAFIRE 90 INI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

611.000.000

4368

Ô tô con

TIANMA

KZ6460TAS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

350.000.000

4369

Ô tô con

TOBE

M'CAR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

320.000.000

4370

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (ASV51L-JETGHR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.248.000.000

4371

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.4 G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

920.000.000

4372

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SXV

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

4

650.000.000

4373

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER SR5 SAFARI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.913.000.000

4374

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER V (TGN51L- NKPSKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

924.000.000

4375

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO TX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.464.000.000

4376

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO TX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.795.000.000

4377

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO TX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

3.025.000.000

4378

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

3.342.000.000

4379

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

8

3.342.000.000

4380

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO VX (TRJ150L-GKTEK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.340.000.000

4381

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO VX-L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

2.795.000.000

4382

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER STD

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

6

3.110.000.000

4383

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER V8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

3.110.000.000

4384

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX (URJ202L-GNTEK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

3.720.000.000

4385

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX (VDJ200LGNTEZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

8

3.720.000.000

4386

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

4.044.000.000

4387

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

4.567.000.000

4388

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER PRADO GX (LJ120L-GKMEE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.692.000.000

4389

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER PRADO TX (TRJ150L-GKPEK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.923.000.000

4390

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER PRADO TX-L (TRJ150L-GKTEK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.331.000.000

4391

Ô tô con

TOYOTA

LANDCRUISER (URJ200L- GNZVKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

5.868.000.000

4392

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.259.000.000

4393

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.783.000.000

4394

Ô tô con

TOYOTA

RUSH (F800LE-GQGFV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

634.000.000

4395

Ô tô con

TOYOTA

TUNDRA 1794 EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

2.139.000.000

4396

Ô tô con

TOYOTA

VENZA AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.643.000.000

4397

Ô tô con

TOYOTA

WIGO (B101LA-GMSGF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

378.000.000

4398

Ô tô con

TOYOTA

WIGO (B101LA-GQSGF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

405.000.000

4399

Ô tô con

TOYOTA

YARIS (NSP151L- AHXGKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

650.000.000

4400

Ô tô con

TOYOTA

YARIS E (NCP151L- AHPRKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

617.000.000

4401

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.0E ACV41L- JEPNKR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.000.000.000

4402

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 3.5Q

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

5

1.377.000.000

4403

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.4G ACV30L- JEMNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

845.000.000

4404

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY ACV30L-JEMNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

550.000.000

4405

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.0E ASV51L- JETNHU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

997.000.000

4406

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CVT AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

722.000.000

4407

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CVT AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

786.000.000

4408

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY ASV50L-JETEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.164.000.000

4409

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY ACV51L-JEPNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

999.000.000

4410

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (SXV20L- DEMNKV)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

868.000.000

4411

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA (F653LM- GMDFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

537.000.000

4412

Ô tô con

TOYOTA

ALPHARD (GGH30L- PFZVK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

4.375.500.000

4413

Ô tô con

TOYOTA

86 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.636.000.000

4414

Ô tô con

TOYOTA

AVALON HYBRID LIMITED (AVX40L- AEXPBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.371.000.000

4415

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA (F654LM- GQMFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

593.000.000

4416

Ô tô con

TOYOTA

C-HR C-HIC AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

1.357.000.000

4417

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (GUN156L- SDTMHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

1.357.800.000

4418

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS 1.8E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

770.000.000

4419

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (TGN166L- SDTSKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.149.000.000

4420

Ô tô con

TOYOTA

C-HR XLE (ZGX10L- BHXNPA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.296.000.000

4421

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (GUN165L- SDTSHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.094.000.000

4422

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (TGN156L- SDTMKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.236.000.000

4423

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (GUN165L- SDFLHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

981.000.000

4424

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (GUN155L- SDTLHV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

942.800.000

4425

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

8

3.342.000.000

4426

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

8

3.342.000.000

4427

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

9

3.342.000.000

4428

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

3.342.000.000

4429

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

8

3.342.000.000

4430

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

9

3.342.000.000

4431

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

4.689.000.000

4432

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

4.598.000.000

4433

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

4.689.000.000

4434

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.390.000.000

4435

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

8

3.342.000.000

4436

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

8

3.720.000.000

4437

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER GX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

3.744.000.000

4438

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 100

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

6

2.795.000.000

4439

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 100

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

8

2.795.000.000

4440

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 100

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

2.795.000.000

4441

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

2.192.000.000

4442

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

6

2.192.000.000

4443

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

2.192.000.000

4444

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

9

2.192.000.000

4445

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

2.192.000.000

4446

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

6

2.192.000.000

4447

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.192.000.000

4448

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.192.000.000

4449

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

8

2.192.000.000

4450

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

9

2.192.000.000

4451

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

9

2.192.000.000

4452

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

3.342.000.000

4453

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

8

3.342.000.000

4454

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER (200 SERIES) (URJ202L- GNTEKW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

3.983.000.000

4455

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER EX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

5.868.000.000

4456

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO (TRJ150L-GKTEK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.628.000.000

4457

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.900.000.000

4458

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.900.000.000

4459

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

1.200.000.000

4460

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

9

1.963.000.000

4461

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.963.000.000

4462

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA 2.0 TGN140L- MUMLKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

752.000.000

4463

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA VENTURER GS TGN140L-MUTMKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

878.000.000

4464

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E NSP151L-EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

490.000.000

4465

Ô tô con

TOYOTA

VIOS LIMO NSP150L- EEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

480.000.000

4466

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G TGN140L- MUTMKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

816.200.000

4467

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E NSP151L-EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

540.000.000

4468

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

2.071.000.000

4469

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.071.000.000

4470

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

5

2.071.000.000

4471

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

9

3.110.000.000

4472

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

3.342.000.000

4473

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

6

3.342.000.000

4474

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

7

3.342.000.000

4475

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

8

3.342.000.000

4476

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

9

3.342.000.000

4477

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

8

3.342.000.000

4478

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

5

3.342.000.000

4479

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,5

7

1.130.000.000

4480

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

4.689.000.000

4481

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

8

4.689.000.000

4482

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

9

4.689.000.000

4483

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

4.689.000.000

4484

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

5.868.000.000

4485

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G NSP151L-EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

570.000.000

4486

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN140L- MUMLKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

752.000.000

4487

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA 2.0E TGN140L- MUMSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

731.000.000

4488

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G (NCP93L-BEPGKU)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

602.000.000

4489

Ô tô con

TOYOTA

TACOMA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

4

1.213.000.000

4490

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA E TGN140L- MUMSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

771.000.000

4491

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G TGN40L- MUTMKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

776.200.000

4492

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE AWD (GSL35L-PFZQHA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.741.000.000

4493

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA 2.0G TGN140L- MUTMKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

847.000.000

4494

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G NCP93L-BEPGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

602.000.000

4495

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E NSP151L-EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

569.000.000

4496

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED AWD (GSU55L-ARZGHA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

4.278.000.000

4497

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (ASV71L-JETGHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.029.000.000

4498

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LE (ASU50L ARTNKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.841.000.000

4499

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER GUN165L- SUTSHU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.096.000.000

4500

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (ASV70L-JETQKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.235.000.000

4501

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER GUN165L- SUFLHU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.033.000.000

4502

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER GUN156L- SUTMHU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

1.354.000.000

4503

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LIMITED PREMIUM (GSL30L- PFZQHA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.278.000.000

4504

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-S (URJ202L-GNTVKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

5.548.000.000

4505

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 200 (URJ202L-GNTVKW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

5.390.000.000

4506

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-S (URJ200L-GNZEKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

4

6.962.000.000

4507

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-R (URJ202L-GNTEKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

5.390.000.000

4508

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-R (URJ200L-GNZEKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

6.680.700.000

4509

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER TRD TGN166L- SUTSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

1.199.000.000

4510

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO TX-L (TRJ150L-GKTEKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.824.500.000

4511

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E-CVT NSP151L- EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

520.000.000

4512

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E NSP151L- EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

490.000.000

4513

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.3 LIMO NSP150L- EEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

460.000.000

4514

Ô tô con

TOYOTA

AVALON HYBRID LIMITED (AXXH50L- AEXPBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.371.000.000

4515

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE LIMITED AWD (GSL35L-PFZQHA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.116.100.000

4516

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX-R (URJ202L-GNTVKW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

4

4.683.000.000

4517

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E-MT NSP151L- EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

470.000.000

4518

Ô tô con

TOYOTA

GRANVIA (GDH303L- RDTGY)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

9

3.072.000.000

4519

Ô tô con

TOYOTA

GRANVIA (GDH303L- RDTGY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

9

3.072.000.000

4520

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER PRADO (TRJ150L-GKTEKX)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.379.000.000

4521

Ô tô con

TOYOTA

86

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.650.000.000

4522

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

2.373.000.000

4523

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

2.659.000.000

4524

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SPORT EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.300.000.000

4525

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SPORT EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

1.360.000.000

4526

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.477.000.000

4527

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.078.000.000

4528

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.589.000.000

4529

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.894.000.000

4530

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

2.420.000.000

4531

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.928.000.000

4532

Ô tô con

TOYOTA

4 RUNNER SR5 SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

2.420.000.000

4533

Ô tô con

TOYOTA

86 ZN6-ALE7

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.678.000.000

4534

Ô tô con

TOYOTA

ALPHARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

2.026.000.000

4535

Ô tô con

TOYOTA

ALPHARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.533.000.000

4536

Ô tô con

TOYOTA

ALPHARD EXECUTIVE LOUNGE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

3.832.000.000

4537

Ô tô con

TOYOTA

AURION GRANDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.300.000.000

4538

Ô tô con

TOYOTA

AVALON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.350.000.000

4539

Ô tô con

TOYOTA

AVALON HYBRID XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.371.000.000

4540

Ô tô con

TOYOTA

AVALON HYBRID XLE PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.371.000.000

4541

Ô tô con

TOYOTA

AVALON HYBRID XLE TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.153.000.000

4542

Ô tô con

TOYOTA

AVALON LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.677.000.000

4543

Ô tô con

TOYOTA

AVALON TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.350.000.000

4544

Ô tô con

TOYOTA

AVALON XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

750.000.000

4545

Ô tô con

TOYOTA

AVALON XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.350.000.000

4546

Ô tô con

TOYOTA

AVALON XLE TOURING

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.350.000.000

4547

Ô tô con

TOYOTA

AVALON XLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

750.000.000

4548

Ô tô con

TOYOTA

AVALON XLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.420.000.000

4549

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA 1.5G

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

550.000.000

4550

Ô tô con

TOYOTA

AVENSIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

800.000.000

4551

Ô tô con

TOYOTA

AVENSIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

800.000.000

4552

Ô tô con

TOYOTA

AYGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

507.000.000

4553

Ô tô con

TOYOTA

AYGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

607.000.000

4554

Ô tô con

TOYOTA

BELTA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

560.000.000

4555

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

4

650.000.000

4556

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

864.000.000

4557

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

650.000.000

4558

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

920.000.000

4559

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.050.000.000

4560

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.380.000.000

4561

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

920.000.000

4562

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY E

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.100.400.000

4563

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

999.000.000

4564

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.080.000.000

4565

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

999.000.000

4566

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

860.000.000

4567

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.151.000.000

4568

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.174.000.000

4569

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.239.000.000

4570

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

650.000.000

4571

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.239.000.000

4572

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.034.000.000

4573

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GLX SPL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.239.000.000

4574

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GRANDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.050.000.000

4575

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GV6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.050.000.000

4576

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.479.000.000

4577

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HYBRID LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.656.000.000

4578

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HYBRID SY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.656.000.000

4579

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HYBRID SYNERGY DRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.656.000.000

4580

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HYBRID XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.479.000.000

4581

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HYBRID XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.656.000.000

4582

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

970.000.000

4583

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.263.000.000

4584

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.300.000.000

4585

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.380.000.000

4586

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY LE V6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.380.000.000

4587

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY Q

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.380.000.000

4588

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY Q

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

5

1.377.000.000

4589

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.010.000.000

4590

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.708.000.000

4591

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.866.000.000

4592

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SE SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.670.000.000

4593

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SOLARA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.010.000.000

4594

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SOLARA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

4

1.130.000.000

4595

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SOLARA SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

4

1.130.000.000

4596

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY SOLARA SP

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

4

1.130.000.000

4597

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.140.000.000

4598

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.408.000.000

4599

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.408.000.000

4600

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.408.000.000

4601

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.866.000.000

4602

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

650.000.000

4603

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

650.000.000

4604

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY XSE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.269.000.000

4605

Ô tô con

TOYOTA

CELICA GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

800.000.000

4606

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

550.000.000

4607

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

270.000.000

4608

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

800.000.000

4609

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

932.000.000

4610

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

671.000.000

4611

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

750.000.000

4612

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

880.000.000

4613

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

770.000.000

4614

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

770.000.000

4615

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

833.000.000

4616

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

720.000.000

4617

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA D4D

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

672.000.000

4618

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

750.000.000

4619

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA GLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

795.000.000

4620

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

901.000.000

4621

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA MATRIX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

815.000.000

4622

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA MATRIX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

900.000.000

4623

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

932.000.000

4624

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA VERSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

600.000.000

4625

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA VERSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

600.000.000

4626

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA VERSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

650.000.000

4627

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

800.000.000

4628

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA XLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

560.000.000

4629

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA XLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

757.000.000

4630

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA XLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

815.000.000

4631

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA XLI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

833.000.000

4632

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA XLI P/S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

750.000.000

4633

Ô tô con

TOYOTA

CROWN

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.000.000.000

4634

Ô tô con

TOYOTA

CROWN ROYAL SALOON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.000.000.000

4635

Ô tô con

TOYOTA

CROWN SUPER SALOON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.000.000.000

4636

Ô tô con

TOYOTA

FJ CRUISER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.426.000.000

4637

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

850.000.000

4638

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.149.000.000

4639

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

950.000.000

4640

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

850.000.000

4641

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

950.000.000

4642

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

900.000.000

4643

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.913.000.000

4644

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

1.913.000.000

4645

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.913.000.000

4646

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER SR5 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.913.000.000

4647

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER TGN51L- NKPSKU V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

1.077.000.000

4648

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

924.000.000

4649

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER V

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.000.000.000

4650

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

980.000.000

4651

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

980.000.000

4652

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.188.000.000

4653

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.188.000.000

4654

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.020.000.000

4655

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

5

1.020.000.000

4656

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.020.000.000

4657

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.518.000.000

4658

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

1.518.000.000

4659

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.518.000.000

4660

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.090.000.000

4661

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.430.000.000

4662

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER HYBRID LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.380.000.000

4663

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER HYBRID LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.550.000.000

4664

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER HYBRID LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.550.000.000

4665

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.673.000.000

4666

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

1.673.000.000

4667

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.547.000.000

4668

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.270.000.000

4669

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.143.000.000

4670

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.291.000.000

4671

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED 4WD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.415.000.000

4672

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.210.000.000

4673

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.796.000.000

4674

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER PLUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.722.000.000

4675

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.752.000.000

4676

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.600.000.000

4677

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

1.190.000.000

4678

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.190.000.000

4679

Ô tô con

TOYOTA

HIGHLANDER XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.053.000.000

4680

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

719.000.000

4681

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

719.000.000

4682

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

514.000.000

4683

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

653.000.000

4684

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

649.000.000

4685

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

719.000.000

4686

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA J

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

463.000.000

4687

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA J

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

521.000.000

4688

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA J

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

719.000.000

4689

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

8

2.608.000.000

4690

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

7

2.608.000.000

4691

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,5

8

2.608.000.000

4692

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

3.110.000.000

4693

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

3.110.000.000

4694

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

9

2.313.000.000

4695

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER PRADO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.989.000.000

4696

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER PRADO VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

2.457.000.000

4697

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER PRADO VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

8

2.647.000.000

4698

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER VX-E

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

5.385.000.000

4699

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER VX-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

4.936.000.000

4700

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER VX-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

5.936.000.000

4701

Ô tô con

TOYOTA

MATRIX S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.050.000.000

4702

Ô tô con

TOYOTA

MATRIX XR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

830.000.000

4703

Ô tô con

TOYOTA

PRADO VX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

8

1.963.000.000

4704

Ô tô con

TOYOTA

PRADO VXL7

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

3.451.000.000

4705

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

800.000.000

4706

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

800.000.000

4707

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

1.373.000.000

4708

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

6

1.373.000.000

4709

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.978.000.000

4710

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

8

1.373.000.000

4711

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.373.000.000

4712

Ô tô con

TOYOTA

PREVIA GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.373.000.000

4713

Ô tô con

TOYOTA

PRIUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.030.000.000

4714

Ô tô con

TOYOTA

PRIUS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.320.000.000

4715

Ô tô con

TOYOTA

PRIUS HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

900.000.000

4716

Ô tô con

TOYOTA

PRIUS HYBRID SYNERGY DRIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

900.000.000

4717

Ô tô con

TOYOTA

PRIUS V

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.320.000.000

4718

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.783.000.000

4719

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.783.000.000

4720

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

1.783.000.000

4721

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.783.000.000

4722

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.783.000.000

4723

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.783.000.000

4724

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.783.000.000

4725

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.783.000.000

4726

Ô tô con

TOYOTA

RAV4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.783.000.000

4727

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.259.000.000

4728

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

880.000.000

4729

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

880.000.000

4730

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

890.000.000

4731

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

890.000.000

4732

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 BASE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

970.000.000

4733

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 EXCLUSIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

1.207.000.000

4734

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.276.000.000

4735

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.386.000.000

4736

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

970.000.000

4737

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

970.000.000

4738

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.572.000.000

4739

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.382.000.000

4740

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.382.000.000

4741

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.746.000.000

4742

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.382.000.000

4743

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

1.020.000.000

4744

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.000.000.000

4745

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

970.000.000

4746

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.000.000.000

4747

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.000.000.000

4748

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.430.000.000

4749

Ô tô con

TOYOTA

RAV4 XLE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.688.000.000

4750

Ô tô con

TOYOTA

SCION TC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

560.000.000

4751

Ô tô con

TOYOTA

SCION XA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

570.000.000

4752

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

2.400.000.000

4753

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

1.670.000.000

4754

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

7

1.790.000.000

4755

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

1.910.000.000

4756

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

7

3.420.000.000

4757

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

8

1.350.000.000

4758

Ô tô con

TOYOTA

SEQUOIA SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

8

1.520.000.000

4759

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.448.000.000

4760

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.448.000.000

4761

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.448.000.000

4762

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

8

1.448.000.000

4763

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.857.000.000

4764

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.393.000.000

4765

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

900.000.000

4766

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

8

900.000.000

4767

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

980.000.000

4768

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA CE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.731.000.000

4769

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.731.000.000

4770

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

8

1.482.000.000

4771

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

1.448.000.000

4772

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

1.448.000.000

4773

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

8

1.448.000.000

4774

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

1.731.000.000

4775

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.480.000.000

4776

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.857.000.000

4777

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LE AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.779.000.000

4778

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

720.000.000

4779

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.363.000.000

4780

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.581.000.000

4781

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LIMITED AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.200.000.000

4782

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA LIMITED PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

3.004.000.000

4783

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.830.000.000

4784

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.830.000.000

4785

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

900.000.000

4786

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

900.000.000

4787

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.359.000.000

4788

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

2.359.000.000

4789

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

7

900.000.000

4790

Ô tô con

TOYOTA

SIENNA XLE LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

1.490.000.000

4791

Ô tô con

TOYOTA

SOLARA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

970.000.000

4792

Ô tô con

TOYOTA

SOLARA SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

4

1.260.000.000

4793

Ô tô con

TOYOTA

SOLARA SLE CONV

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,3

4

1.370.000.000

4794

Ô tô con

TOYOTA

TACOMA PRERUNNER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

1.213.000.000

4795

Ô tô con

TOYOTA

TACOMA PRERUNNER

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.213.000.000

4796

Ô tô con

TOYOTA

TACOMA SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

4

638.000.000

4797

Ô tô con

TOYOTA

TACOMA V6 SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

1.213.000.000

4798

Ô tô con

TOYOTA

TUNDRA CREWMAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.490.000.000

4799

Ô tô con

TOYOTA

TUNDRA CREWMAX SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.210.000.000

4800

Ô tô con

TOYOTA

TUNDRA CREWMAX TUNDRA-GRADE L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

6

1.090.000.000

4801

Ô tô con

TOYOTA

TUNDRA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.380.000.000

4802

Ô tô con

TOYOTA

TUNDRA SR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.010.000.000

4803

Ô tô con

TOYOTA

VENZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

5

1.627.000.000

4804

Ô tô con

TOYOTA

VENZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.627.000.000

4805

Ô tô con

TOYOTA

VENZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

1.627.000.000

4806

Ô tô con

TOYOTA

VENZA

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.643.000.000

4807

Ô tô con

TOYOTA

VENZA LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.643.000.000

4808

Ô tô con

TOYOTA

VENZA XLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.627.000.000

4809

Ô tô con

TOYOTA

VERSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

500.000.000

4810

Ô tô con

TOYOTA

VERSO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

7

500.000.000

4811

Ô tô con

TOYOTA

VERSO-S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

939.000.000

4812

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

500.000.000

4813

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5J

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

500.000.000

4814

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

721.000.000

4815

Ô tô con

TOYOTA

WISH

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.040.000.000

4816

Ô tô con

TOYOTA

WISH E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.040.000.000

4817

Ô tô con

TOYOTA

WISH G

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.065.000.000

4818

Ô tô con

TOYOTA

WISH GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.040.000.000

4819

Ô tô con

TOYOTA

WISH J

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

970.000.000

4820

Ô tô con

TOYOTA

WISH Z AERO TOU

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

970.000.000

4821

Ô tô con

TOYOTA

WISH ZF

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

970.000.000

4822

Ô tô con

TOYOTA

WISH ZT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

1.211.000.000

4823

Ô tô con

TOYOTA

XA

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

577.000.000

4824

Ô tô con

TOYOTA

YAGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

526.000.000

4825

Ô tô con

TOYOTA

YARIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

560.000.000

4826

Ô tô con

TOYOTA

YARIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

669.000.000

4827

Ô tô con

TOYOTA

YARIS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

661.000.000

4828

Ô tô con

TOYOTA

YARIS E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

658.000.000

4829

Ô tô con

TOYOTA

YARIS E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

658.000.000

4830

Ô tô con

TOYOTA

YARIS E (NSP151L- AHXRKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

636.000.000

4831

Ô tô con

TOYOTA

YARIS FLEET

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

540.000.000

4832

Ô tô con

TOYOTA

YARIS G

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

710.000.000

4833

Ô tô con

TOYOTA

YARIS G

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

710.000.000

4834

Ô tô con

TOYOTA

YARIS G (NSP151L- AHXGKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

689.000.000

4835

Ô tô con

TOYOTA

YARIS G LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

658.000.000

4836

Ô tô con

TOYOTA

YARIS G NCP151L- AHPGKU

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

670.000.000

4837

Ô tô con

TOYOTA

YARIS LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

617.000.000

4838

Ô tô con

TOYOTA

YARIS S

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

700.000.000

4839

Ô tô con

TOYOTA

YARIS SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

875.000.000

4840

Ô tô con

TOYOTA

YARIS Y

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

630.000.000

4841

Ô tô con

TOYOTA

ALTIS AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

610.000.000

4842

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.5G ASV50L- JETEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.161.000.000

4843

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.5Q ASV50L- JETEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.302.000.000

4844

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY ACV40L-JEAEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

923.000.000

4845

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY G ASV50L- JETEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.263.000.000

4846

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY GSV40L-JETGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

5

1.273.000.000

4847

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY MCV30L-JEAEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

750.000.000

4848

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY Q ASV50L- JETEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.414.000.000

4849

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS ZZE 122L GEMEKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

773.000.000

4850

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

617.000.000

4851

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

755.000.000

4852

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CVT ZRE172L- GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

807.000.000

4853

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CVT ZRE173L- GEXVKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

944.000.000

4854

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA G ZRE172L- GEFGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

747.000.000

4855

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA G ZRE172L- GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

797.000.000

4856

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA MT ZRE172L- GEFGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

757.000.000

4857

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

675.000.000

4858

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA V ZRE173L- GEXVKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

933.000.000

4859

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZRE142L- GEFGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

773.000.000

4860

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZRE142L- GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

773.000.000

4861

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZRE143L- GEPVKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

672.000.000

4862

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZRE143L- GEXVKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

858.000.000

4863

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZZE142L- GEMGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

603.000.000

4864

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZZE142L- GEPGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

618.000.000

4865

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA.J NZE 120L- GEMRKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

410.000.000

4866

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER KUN60L- NKMSHU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

947.000.000

4867

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER TGN51L- NKPSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

1.156.000.000

4868

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER TGN61L- NKPSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

1.040.000.000

4869

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER TRD TGN61L- NKPSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

1.117.000.000

4870

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER TRD TGN51L- NKPSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

7

1.233.000.000

4871

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN140L- MUMSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

793.000.000

4872

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA E TGN40L- GKMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

710.000.000

4873

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G SR TGN40L- GKMNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

704.000.000

4874

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G TGN40L- GKDPKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

751.000.000

4875

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA G TGN40L- GKMNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

603.000.000

4876

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA J TGN40L- GKMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

685.000.000

4877

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN140L- MUTHKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

971.000.000

4878

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN140L- MUTMKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

859.000.000

4879

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN40L- GKMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

728.000.000

4880

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN40L- GKMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

727.000.000

4881

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN40L- GKPDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

798.000.000

4882

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN40L- GKPNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

995.000.000

4883

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA TGN40L- GKPNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

995.000.000

4884

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA V TGN40L- GKPNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

817.000.000

4885

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

722.000.000

4886

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER-GX (FZJ100L-GNMNKV)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,5

8

1.130.000.000

4887

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E NCP150L-BEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

564.000.000

4888

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E NSP151L-BEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

564.000.000

4889

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E NSP151L-BEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

588.000.000

4890

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

487.000.000

4891

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G NCP150L-BEPGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

622.000.000

4892

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G NSP151L-BEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

622.000.000

4893

Ô tô con

TOYOTA

VIOS J NCP151L-BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

541.000.000

4894

Ô tô con

TOYOTA

VIOS LIMO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

423.000.000

4895

Ô tô con

TOYOTA

VIOS LIMO NCP151L- BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

532.000.000

4896

Ô tô con

TOYOTA

VIOS LIMO NCP42L- EEMGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

410.000.000

4897

Ô tô con

TOYOTA

VIOS LIMO NSP150L- BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

549.000.000

4898

Ô tô con

TOYOTA

VIOS NCP42L-EEMGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

410.000.000

4899

Ô tô con

TOYOTA

VIOS NCP93L-BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

520.000.000

4900

Ô tô con

TOYOTA

VIOS NCP93L-BEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

552.000.000

4901

Ô tô con

TOYOTA

ZACE DX KF82L-HRMDEU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

8

300.000.000

4902

Ô tô con

TOYOTA

ZACE GL KF82L-HRMNEU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

8

420.000.000

4903

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER EX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

8

3.342.000.000

4904

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISSER VX-R

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

8

3.720.000.000

4905

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 2.4G ACV40L- JEAEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

923.000.000

4906

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA AE111L- GEMNK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

410.000.000

4907

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ZZE142L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

618.000.000

4908

Ô tô con

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

6

592.000.000

4909

Ô tô con

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

802.000.000

4910

Ô tô con

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

6

600.000.000

4911

Ô tô con

TOYOTA

IQ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

4

686.000.000

4912

Ô tô con

TOYOTA

IQ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

4

763.000.000

4913

Ô tô con

TOYOTA

MATRIX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

800.000.000

4914

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER 150 PRADO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

7

2.584.000.000

4915

Ô tô con

TOYOTA

PRIUS C FOUR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

953.000.000

4916

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY 3.0V MCV30L- JEPEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

750.000.000

4917

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 2.0V SPORT ZRE173L-GEXVKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

936.000.000

4918

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 2.0V ZRE173L- GEXVKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

893.000.000

4919

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 1.8G ZRE172L- GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

779.000.000

4920

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 1.8E ZRE172L- GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

731.000.000

4921

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 1.8E ZRE172L- GEFGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

702.000.000

4922

Ô tô con

TOYOTA

VIOS TRD NSP151L- BEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

644.000.000

4923

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS (ZRE211L-GEXGGU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

780.000.000

4924

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS (ZRE211L-GEXGGU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

768.500.000

4925

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CROSS (ZVG10L-DHXEBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

910.600.000

4926

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CROSS HEV (ZVG10L-DHXEBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

955.000.000

4927

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CROSS (ZSG10L DHXNKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

755.000.000

4928

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HV (AXVH71L- JEXVBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.495.000.000

4929

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (AXVA70L- JEZQBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.409.000.000

4930

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA E (F653LM- GQDFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

537.000.000

4931

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (MXVA71L- JEXGBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.105.000.000

4932

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CROSS (ZSG10L DHXEKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

860.000.000

4933

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS HEV (ZWE211L-GEXVBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

870.000.000

4934

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS HEV (ZWE211L-GEXVBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

864.900.000

4935

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS (ZRE211L-GEXEGU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

725.000.000

4936

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA ALTIS (ZRE211L-GEXEGU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

723.400.000

4937

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY (MXVA71L- JEXQBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.228.000.000

4938

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA PREMIO (W101LE-LBMFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

598.000.000

4939

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA PREMIO (W101LE-LMMFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

558.000.000

4940

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER (TGN156L- SDTHKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.250.000.000

4941

Ô tô con

TOYOTA

WIGO (B100LA-GQSFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

348.400.000

4942

Ô tô con

TOYOTA

WIGO (A351LA-GMNF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

360.000.000

4943

Ô tô con

TOYOTA

VELOZ CROSS (W101LE- LBVFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

698.000.000

4944

Ô tô con

TOYOTA

LAND CRUISER (300 SERIES) (VJA300L- GNUVZW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,4

7

4.590.000.000

4945

Ô tô con

TOYOTA

RAIZE (A250LA-GBVVF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

504.700.000

4946

Ô tô con

TOYOTA

VELOZ CROSS (W101LE- LBSFF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

658.000.000

4947

Ô tô con

TOYOTA

WIGO (A351LA-GBEF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

405.000.000

4948

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E IMP NSP151L- EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

561.000.000

4949

Ô tô con

TOYOTA

ZACE GL KF80L-HRMNEU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

8

420.000.000

4950

Ô tô con

TOYOTA

VELOZ CROSS W101LE- LBSFVV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

659.200.000

4951

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER IMP GUN165L- SUFLXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.026.000.000

4952

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGENDER IMP GUN165L-SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.259.000.000

4953

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E-MT IMP NSP151L-EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

492.500.000

4954

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E MLM NSP151L- EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

500.000.000

4955

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G IMP NSP151L- EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

593.200.000

4956

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E-CVT MLM NSP151L-EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

488.600.000

4957

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E-CVT IMP NSP151L-EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

544.100.000

4958

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER IMP GUN165L- SUTSXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.107.000.000

4959

Ô tô con

TOYOTA

VIOS GR-S IMP NSP151L- EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

641.000.000

4960

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGENDER IMP GUN156L-SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

1.470.000.000

4961

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA VENTURER TGN140L-MUTHKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

885.000.000

4962

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA PREMIO W101LE- LBMFVV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

598.000.000

4963

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA 2.0V TGN140L- MUTHKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

995.000.000

4964

Ô tô con

TOYOTA

VELOZ CROSS W101LE- LBVFVV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

660.000.000

4965

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER IMP GUN156L- SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

1.434.000.000

4966

Ô tô con

TOYOTA

VIOS G MLM NSP151L- EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

586.000.000

4967

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA 2.0G TGN140L- MUTHKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

870.000.000

4968

Ô tô con

TOYOTA

AVANZA PREMIO W101LE- LMMFVV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

558.000.000

4969

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E-CVT MLM NSP151L-EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

536.000.000

4970

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E-MT MLM NSP151L-EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

483.000.000

4971

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 1.8G-2020 ZRE172L-GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

763.000.000

4972

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E-MT MLM NSP151L- EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

479.000.000

4973

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA 1.8E-2020 ZRE172L-GEXGKH

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

733.000.000

4974

Ô tô con

TOYOTA

VIOS E MLM NSP151L- EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

555.000.000

4975

Ô tô con

TOYOTA

VIOS GR-S NSP151L- EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

635.000.000

4976

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5G MLM NSP151L- EEXGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

545.000.000

4977

Ô tô con

TOYOTA

VIOS 1.5E IMP NSP151L- EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

506.000.000

4978

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGENDER GUN165L-SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.195.800.000

4979

Ô tô con

TOYOTA

ALPHARD HEV CD (AAHH40L-PFXVB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

4.480.500.000

4980

Ô tô con

TOYOTA

YARIS CROSS HEV (NYC200L-DHXHBF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

771.000.000

4981

Ô tô con

TOYOTA

YARIS CROSS (NGC200L- DHXHKF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

656.700.000

4982

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGENDER GUN156L-SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

1.426.000.000

4983

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER GUN165L- SUTSXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.080.000.000

4984

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA CROSS 2.0V (MAGA10L-BRXMBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

818.000.000

4985

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER GUN165L- SUFLXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

995.000.000

4986

Ô tô con

TOYOTA

ALPHARD CD (TAHA40L- PFZVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

4.376.300.000

4987

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA CROSS 2.0HEV (MAGH10L-BPXHBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

998.000.000

4988

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER GUN156L- SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

1.379.400.000

4989

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CROSS HEV CE (ZVG10L-DHXEBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

912.800.000

4990

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER 2.4CD GUN165L-SUTSXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.061.400.000

4991

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGEND 2.4CD GUN165L-SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

1.194.400.000

4992

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGEND 2.8CD GUN156L-SUTHXU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

1.358.000.000

4993

Ô tô con

TOYOTA

COROLLA CROSS V CE (ZSG10L-DHXEKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

827.000.000

4994

Ô tô con

TOYOTA

LC PRADO CE (TJA250L- GNZLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

3.470.600.000

4995

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HEV TOP CE (AXVH80L-JEXVBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.539.000.000

4996

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA 2.0E CE TGN140L- MUMSKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

755.000.000

4997

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY HEV MID CE (AXVH80L-JEXVBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.469.000.000

4998

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGEND 4X2 CE (TGN166L-SDTSKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.296.700.000

4999

Ô tô con

TOYOTA

LC PRADO CD (TJA250L- GNZLZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

3.500.000.000

5000

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER LEGEND 4X4 CE (TGN156L-SDTHKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.401.700.000

5001

Ô tô con

TOYOTA

FORTUNER 2.7 CE (TGN166L-SDTSKU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.163.000.000

5002

Ô tô con

TOYOTA

CAMRY CE (MXVA80L- JEXQBT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.229.000.000

5003

Ô tô con

TUSCANI

GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

800.000.000

5004

Ô tô con

TUSCANI

GT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

700.000.000

5005

Ô tô con

UAZ

HUNTER TROPHY

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

313.600.000

5006

Ô tô con

UAZ

HUNTER TROPHY (UAZ- 315148-068)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

380.000.000

5007

Ô tô con

UAZ

HUNTER TROPHY (UAZ- 315148-168)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

380.000.000

5008

Ô tô con

UAZ

396259

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

8

200.000.000

5009

Ô tô con

UAZ

31622-70

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

9

200.000.000

5010

Ô tô con

UAZ

31512

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

190.000.000

5011

Ô tô con

UAZ

31512.MC/07

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

190.000.000

5012

Ô tô con

UAZ

315122

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

166.000.000

5013

Ô tô con

UAZ

315123

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

166.000.000

5014

Ô tô con

UAZ

31514

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

210.000.000

5015

Ô tô con

UAZ

315142

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

188.000.000

5016

Ô tô con

UAZ

315143

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

188.000.000

5017

Ô tô con

UAZ

PATRIOT COMFORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

509.000.000

5018

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE DUNE (5C2CN6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.469.000.000

5019

Ô tô con

VOLKSWAGEN

CADDY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

2

679.000.000

5020

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO 2.0 GTS (1389V3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.167.000.000

5021

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO 2.0 R (138RX3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.368.000.000

5022

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN ALLSPACE (BW24LT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.689.200.000

5023

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO 2.0 TSI SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.250.000.000

5024

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT TSI BLUEMOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.424.500.000

5025

Ô tô con

VOLKSWAGEN

POLO HATCHBACK AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

695.000.000

5026

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 1.4TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

1.319.000.000

5027

Ô tô con

VOLKSWAGEN

POLO G 1.6 (6044G3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

599.000.000

5028

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN (BW24LT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.817.200.000

5029

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT (3G23JZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.302.400.000

5030

Ô tô con

VOLKSWAGEN

POLO (6034G3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

625.400.000

5031

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE (5C2CN6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.459.000.000

5032

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT TSI BLUEMOTION (3G23JZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.420.000.000

5033

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SHARAN 1.8 TSI (7N14F3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

1.468.000.000

5034

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SHARAN 380 TSI (7N24MY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.593.000.000

5035

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT TSI (3G23J7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.286.000.000

5036

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SHARAN 1.8 TSI (7N13F3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

7

1.300.000.000

5037

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

820.000.000

5038

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.241.000.000

5039

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.429.000.000

5040

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

748.000.000

5041

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

748.000.000

5042

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

748.000.000

5043

Ô tô con

VOLKSWAGEN

BEETLE TURBO R

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

748.000.000

5044

Ô tô con

VOLKSWAGEN

CARAVELLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

800.000.000

5045

Ô tô con

VOLKSWAGEN

CC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.596.000.000

5046

Ô tô con

VOLKSWAGEN

EOS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.460.000.000

5047

Ô tô con

VOLKSWAGEN

EOS 2.0T KOMFORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.460.000.000

5048

Ô tô con

VOLKSWAGEN

EOS 2.0T SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.460.000.000

5049

Ô tô con

VOLKSWAGEN

EOS 2.0 TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.460.000.000

5050

Ô tô con

VOLKSWAGEN

EOS TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.460.000.000

5051

Ô tô con

VOLKSWAGEN

EOS VR6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

1.820.000.000

5052

Ô tô con

VOLKSWAGEN

GOLF TRENDLINE TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

720.000.000

5053

Ô tô con

VOLKSWAGEN

GOLF TRENDLINE TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

720.000.000

5054

Ô tô con

VOLKSWAGEN

GTI T COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.090.000.000

5055

Ô tô con

VOLKSWAGEN

MULTIVAN TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

960.000.000

5056

Ô tô con

VOLKSWAGEN

MULTIVAN TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

960.000.000

5057

Ô tô con

VOLKSWAGEN

MULTIVAN TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

960.000.000

5058

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

600.000.000

5059

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

600.000.000

5060

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

4

1.229.000.000

5061

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.229.000.000

5062

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.229.000.000

5063

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.429.000.000

5064

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.429.000.000

5065

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

4

1.429.000.000

5066

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.429.000.000

5067

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.429.000.000

5068

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

600.000.000

5069

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.429.000.000

5070

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CABRIO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.429.000.000

5071

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

700.000.000

5072

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.429.000.000

5073

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CONVERTIBLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.130.000.000

5074

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE CONVERTIBLE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.130.000.000

5075

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.000.000.000

5076

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

700.000.000

5077

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.000.000.000

5078

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.130.000.000

5079

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

700.000.000

5080

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

840.000.000

5081

Ô tô con

VOLKSWAGEN

NEW BEETLE SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.000.000.000

5082

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.350.000.000

5083

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

1.360.000.000

5084

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.359.000.000

5085

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT CC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.665.000.000

5086

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT CC SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.300.000.000

5087

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT CC SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.595.000.000

5088

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.450.000.000

5089

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.495.000.000

5090

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT TSI BLUEMOTION TECHNOLOGY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

720.000.000

5091

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT VARIANT R-LINE 1.4TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

720.000.000

5092

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT VARIANT TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.350.000.000

5093

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PASSAT VR6 4MOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.820.000.000

5094

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PHAETON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

1.600.000.000

5095

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PHAETON

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.600.000.000

5096

Ô tô con

VOLKSWAGEN

POLO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

933.000.000

5097

Ô tô con

VOLKSWAGEN

POLO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

675.000.000

5098

Ô tô con

VOLKSWAGEN

POLO HATCHBACK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

729.000.000

5099

Ô tô con

VOLKSWAGEN

ROUTAN SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

7

1.280.000.000

5100

Ô tô con

VOLKSWAGEN

ROUTAN SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

7

1.280.000.000

5101

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO R SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.250.000.000

5102

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

796.000.000

5103

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO TSI SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

1.100.000.000

5104

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO TSI SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.250.000.000

5105

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SHARAN TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

650.000.000

5106

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SHARAN TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

7

650.000.000

5107

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5108

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0T 4MOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5109

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0T S

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5110

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0T SE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5111

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0 TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5112

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0 TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5113

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN 2.0 TSI 4MOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5114

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN S 2.0L TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.250.000.000

5115

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN SE 2.0L TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.250.000.000

5116

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN SEL 2.0L TSI 4MOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.250.000.000

5117

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN SPORT 4MOTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.319.000.000

5118

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.050.000.000

5119

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.050.000.000

5120

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.247.000.000

5121

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG 2

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

1.850.000.000

5122

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG 2 V10 TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.210.000.000

5123

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG R5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

2.222.000.000

5124

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG V10 TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.780.000.000

5125

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG V6

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.115.000.000

5126

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG V6 SPORT NAVIGATION

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.115.000.000

5127

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG V6 TDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.000.000.000

5128

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG V8

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,2

5

2.030.000.000

5129

Ô tô con

VOLKSWAGEN

MAGOTAN VARIANT 2.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.175.000.000

5130

Ô tô con

VOLKSWAGEN

CROSS GOLF 1.4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

533.000.000

5131

Ô tô con

VOLKSWAGEN

JETTA 1.4 TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

999.000.000

5132

Ô tô con

VOLKSWAGEN

CRAFTER35

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

9

2.107.000.000

5133

Ô tô con

VOLKSWAGEN

GOLF CABRIO 1.4

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

999.000.000

5134

Ô tô con

VOLKSWAGEN

PHAETON 3.0 FSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.050.000.000

5135

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SCIROCCO 2.0 TFSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.250.000.000

5136

Ô tô con

VOLKSWAGEN

SHARAN 380 TSI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.900.000.000

5137

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN (BW24L0)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.600.000.000

5138

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TIGUAN (BJ24L0)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.566.400.000

5139

Ô tô con

VOLKSWAGEN

VIRTUS (D224NY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

949.000.000

5140

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TOUAREG (CR730J)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.789.500.000

5141

Ô tô con

VOLKSWAGEN

T-CROSS (CW15NY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

999.500.000

5142

Ô tô con

VOLKSWAGEN

T-CROSS (CW14NY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

879.000.000

5143

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TERAMONT (CA24M8)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.128.300.000

5144

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TERAMONT X (CVC4ST)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.149.700.000

5145

Ô tô con

VOLKSWAGEN

VILORAN (CF14SZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.178.400.000

5146

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TERAMONT X (CVC3ST)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.998.000.000

5147

Ô tô con

VOLKSWAGEN

VILORAN (CF13SZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.960.400.000

5148

Ô tô con

VOLKSWAGEN

VIRTUS (D225NY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

799.000.000

5149

Ô tô con

VOLKSWAGEN

TERAMONT (CU14ST)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

2.371.500.000

5150

Ô tô con

VOLVO

S90 T5 INSCRIPTION (PS10)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.700.000.000

5151

Ô tô con

VOLVO

S90 T5 MOMENTUM (PS10)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.368.000.000

5152

Ô tô con

VOLVO

V90 CROSS COUNTRY T6 AWD (PZA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.090.000.000

5153

Ô tô con

VOLVO

XC60 (UZA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.492.000.000

5154

Ô tô con

VOLVO

XC60 EXCELLENCE (LTBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

6.490.000.000

5155

Ô tô con

VOLVO

XC60 T5 AWD R-DESIGN (DZ40)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.960.000.000

5156

Ô tô con

VOLVO

XC90 2.5T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.300.000.000

5157

Ô tô con

VOLVO

XC90 EXCELLENCE (LTBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

6.490.000.000

5158

Ô tô con

VOLVO

XC90 T6 AWD INSCRIPTION (LFA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.990.000.000

5159

Ô tô con

VOLVO

XC90 T6 AWD MOMENTUM (LFA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.400.000.000

5160

Ô tô con

VOLVO

XC90 T6 AWD R-DESIGN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.990.000.000

5161

Ô tô con

VOLVO

XC40 T5 AWD R-DESIGN (53616C/XZ16)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.750.000.000

5162

Ô tô con

VOLVO

XC60 T6 AWD INSCRIPTION (246A2C/UZA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.150.000.000

5163

Ô tô con

VOLVO

S90 T6 AWD INSCRIPTION (234A2C/PSA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.150.000.000

5164

Ô tô con

VOLVO

C70

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

4

1.890.000.000

5165

Ô tô con

VOLVO

S40

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

800.000.000

5166

Ô tô con

VOLVO

S80

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,4

5

2.340.000.000

5167

Ô tô con

VOLVO

V60 T5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

880.000.000

5168

Ô tô con

VOLVO

XC60

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

880.000.000

5169

Ô tô con

VOLVO

XC60 T5 R-DESIGN

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.960.000.000

5170

Ô tô con

VOLVO

XC60 T6 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.200.000.000

5171

Ô tô con

VOLVO

XC60 T5

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.040.000.000

5172

Ô tô con

VOLVO

XC90

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

7

1.300.000.000

5173

Ô tô con

VOLVO

XC90

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

1.600.000.000

5174

Ô tô con

VOLVO

XC90

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.600.000.000

5175

Ô tô con

VOLVO

XC90 T6

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

7

1.600.000.000

5176

Ô tô con

VOLVO

XC90 T6 INSCRIPTION

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.990.000.000

5177

Ô tô con

VOLVO

XC90 T6 MOMENTUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.400.000.000

5178

Ô tô con

VOLVO

SUV XC90 T6 AWD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.295.000.000

5179

Ô tô con

VOLVO

XC40 ULTIMATE (XZL5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.790.000.000

5180

Ô tô con

VOLVO

XC60 ULTIMATE BRIGHT (24606C/UZ06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.320.000.000

5181

Ô tô con

VOLVO

XC60 T6 AWD INSCRIPTION (UZA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.850.000.000

5182

Ô tô con

VOLVO

XC90 B6 AWD INSCRIPTION (LF06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.950.000.000

5183

Ô tô con

VOLVO

XC60 T8 AWD RECHARGE INSCRIPTION (246BAD/UZBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.750.000.000

5184

Ô tô con

VOLVO

XC90 ULTIMATE (LF06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.095.000.000

5185

Ô tô con

VOLVO

XC60 RECHARGE ULTIMATE (UZH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.890.000.000

5186

Ô tô con

VOLVO

S60 T5 AWD R-DESIGN (22410C/ZS10)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.690.000.000

5187

Ô tô con

VOLVO

XC60 B6 AWD INSCRIPTION (24606C/UZ06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.220.000.000

5188

Ô tô con

VOLVO

XC60 B6 AWD R-DESIGN (24606C/UZ06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.220.000.000

5189

Ô tô con

VOLVO

V60 CROSS COUNTRY B5 AWD (ZZL5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.550.000.000

5190

Ô tô con

VOLVO

XC60 ULTIMATE DARK (24606C/UZ06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.320.000.000

5191

Ô tô con

VOLVO

XC90 T8 AWD RECHARGE INSCRIPTION (LFH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.490.000.000

5192

Ô tô con

VOLVO

S90L B6 AWD INSCRIPTION (23806C/PT06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.200.000.000

5193

Ô tô con

VOLVO

XC90 RECHARGE ULTIMATE (LFH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.370.000.000

5194

Ô tô con

VOLVO

S90L ULTIMATE (23806C/PT06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.320.000.000

5195

Ô tô con

VOLVO

XC90 T8 AWD RECHARGE INSCRIPTION (LFBA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.490.000.000

5196

Ô tô con

VOLVO

XC60 T8 AWD RECHARGE INSCRIPTION (UZH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.750.000.000

5197

Ô tô con

VOLVO

V60 CROSS COUNTRY ULTIMATE (ZZL5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.690.000.000

5198

Ô tô con

VOLVO

XC60 T6 AWD R-DESIGN (246A2C/UZA2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.190.000.000

5199

Ô tô con

VOLVO

S60 B5 AWD R-DESIGN (224L5C/ZSL5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.730.000.000

5200

Ô tô con

VOLVO

S90L RECHARGE ULTIMATE (PTH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.890.000.000

5201

Ô tô con

VOLVO

S90L ULTRA (PT06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.269.000.000

5202

Ô tô con

VOLVO

XC90 PLUG-IN HYBRID ULTRA (LFH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

4.370.000.000

5203

Ô tô con

VOLVO

XC60 PLUG-IN HYBRID ULTRA (UZH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.750.000.000

5204

Ô tô con

VOLVO

XC40 ULTRA (XZL5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.820.000.000

5205

Ô tô con

VOLVO

S90L PLUG-IN HYBRID ULTRA (PTH2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.750.000.000

5206

Ô tô con

VOLVO

XC60 ULTRA (UZ06)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.279.000.000

5207

Ô tô con

WULING

LZW6381B3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

7

196.000.000

5208

Ô tô con

WULING

LZW6381B3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

8

196.000.000

5209

Ô tô con

WULING

LZW6400B3

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

8

196.000.000

5210

Ô tô con

WULING

LZW6441JF

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

200.000.000

5211

Ô tô con

XIALI

CA7136

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

140.000.000

5212

Ô tô con

XIALI

TJ7101A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

200.000.000

5213

Ô tô con

XIALI

TJ7101AU

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

200.000.000

5214

Ô tô con

XIALI

TJ7111B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

200.000.000

5215

Ô tô con

XIALI

TJ7131BU

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

200.000.000

5216

Ô tô con

ZHONGHUA

SY7182HS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

250.000.000

5217

Ô tô con

ZHONGHUA

SY7201Z

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

250.000.000

5218

Ô tô con

ZOTYE

T300 1.5T CVT PRESTIGE (JNJ7155QT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

214.400.000

5219

Ô tô con

ZOTYE

T700 2.0T ROYAL (JNJ6460QAT1K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

311.900.000

5220

Ô tô con

ZOTYE

Z500 LUXURY (JNJ7156T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

190.000.000

5221

Ô tô con

ZOTYE

Z500 ROYAL (JNJ7156TK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

190.000.000

5222

Ô tô con

ZOTYE

T800 2.0T ROYAL (JNJ6490Q1T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

307.500.000

5223

Ô tô con

ZOTYE

JNJ6490Q1T 2.0T (JNJ6490Q1T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

582.400.000

5224

Ô tô con

ZOTYE

5008 XS6405

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

253.000.000

5225

Ô tô con

ZOTYE

5008 XS6405

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

253.000.000

5226

Ô tô con

ZOTYE

JNJ6405A

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

253.000.000

5227

Ô tô con

ZOTYE

JNJ6405B

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

253.000.000

5228

Ô tô con

ZOTYE

JNJ6406AC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

253.000.000

5229

Ô tô con

ZOTYE

RX6400

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

220.000.000

5230

Ô tô con

ZOTYE

RX6400

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

230.000.000

5231

Ô tô con

ZOTYE

T600

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

185.000.000

5232

Ô tô con

ZOTYE

XS6400

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

200.000.000

5233

Ô tô con

ZOTYE

XS6400

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

220.000.000

5234

Ô tô con

ZOTYE

XS6405

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

5

220.000.000

5235

Ô tô con

ZOTYE

Z100

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

155.000.000

5236

Ô tô con

ZOTYE

Z300

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

195.000.000

5237

Ô tô con

ZOTYE

Z500 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

190.000.000

5238

Ô tô con

ZOTYE

Z500 ROYAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

190.000.000

5239

Ô tô con

ZOTYE

T600 2.0T ROYAL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

300.000.000

5240

Ô tô con

ZXAUTO

GRAND TIGER BQ2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

350.000.000

5241

Ô tô con

ZXAUTO

LANDMARK BQ6473

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

7

350.000.000

5242

Ô tô con

BUGATTI

VEYRON 16.4

Nhập khẩu từ nước ngoài

8,0

2

66.182.000.000

5243

Ô tô con

HAFEI ZHONGYI

HFJ6376

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

7

245.000.000

5244

Ô tô con

MORGAN

PLUS4

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.231.800.000

5245

Ô tô con

MORGAN

AERO SUPERSPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,8

2

7.077.000.000

5246

Ô tô con

MORGAN

PLUS SIX (LP19)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

8.000.000.000

5247

Ô tô con

MORGAN

PLUS FOUR (MP19)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

6.500.000.000

5248

Ô tô con

RIICH

M1 SQR7100S187

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

288.000.000

5249

Ô tô con

VEGAS RUV

2

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,1

5

4.348.000.000

5250

Ô tô con

FAIRY

4JB1.CN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

260.000.000

5251

Ô tô con

FAIRY

4JB1.CN7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

260.000.000

5252

Ô tô con

FAIRY

DA465Q-2/DI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

170.000.000

5253

Ô tô con

FAIRY

DA465QE-1A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

7

110.000.000

5254

Ô tô con

FAIRY

DA465QE-1A08

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

8

176.000.000

5255

Ô tô con

FAIRY

GW491QE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

105.000.000

5256

Ô tô con

FAIRY

JM491Q-ME

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

176.000.000

5257

Ô tô con

FAIRY

JX493Q1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

5

260.000.000

5258

Ô tô con

FAIRY

SF 491 QE.C7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

7

168.000.000

5259

Ô tô con

HONOR

STC8K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

8

110.000.000

5260

Ô tô con

JRD

MEGA I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

7

146.000.000

5261

Ô tô con

JRD

MEGA II.D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

8

135.000.000

5262

Ô tô con

JRD

SUV DAILY I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

244.000.000

5263

Ô tô con

JRD

SUV DAILY II

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

226.000.000

5264

Ô tô con

JRD

SUV DAILY II.A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

226.000.000

5265

Ô tô con

JRD

SUV DAILY III

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

7

226.000.000

5266

Ô tô con

JRD

TRAVEL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

127.000.000

5267

Ô tô con

KOODOO

406

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

7

120.000.000

5268

Ô tô con

KOODOO

407

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

8

120.000.000

5269

Ô tô con

MEFA5-LAVI 304N

NA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

7

180.000.000

5270

Ô tô con

MEFA5-LAVI 304N

ND

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

8

180.000.000

5271

Ô tô con

MEFA5-LAVI 304N

SAGACO I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

8

180.000.000

5272

Ô tô con

MEFA5-LAVI 304N

SAGACO II

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

8

180.000.000

5273

Ô tô con

MEFA5-LAVI 304N

SAIGON VAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

8

180.000.000

5274

Ô tô con

MEFA5-LAVI 304N

SHARK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

7

180.000.000

5275

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 (205077)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

1.499.000.000

5276

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 EXCLUSIVE (205077)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

1.709.000.000

5277

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 AMG (205083)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.897.000.000

5278

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 (205042-R032P0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.469.000.000

5279

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 200 (253942 R732P0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.684.000.000

5280

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 (222166 P15HP0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

4.378.000.000

5281

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200K COMPRESSOR

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.144.000.000

5282

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB140

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,9

2

550.000.000

5283

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB140

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

6

550.000.000

5284

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S400 4MATIC COUPE (217364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.099.000.000

5285

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 4MATIC (217364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.169.000.000

5286

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 560 4MATIC MAYBACH

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

11.099.000.000

5287

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

3.500.000.000

5288

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 560 4MATIC MAYBACH (222986)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

11.099.000.000

5289

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 MAYBACH (222982)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

10.999.000.000

5290

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 CABRIOLET (217482)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

10.799.000.000

5291

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 650 MAYBACH (222980)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

14.499.000.000

5292

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 4MATIC MAYBACH (222964)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

7.219.000.000

5293

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SPRINTER 2500

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

9

1.600.000.000

5294

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 250 AVANTGARDE (639/2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.569.000.000

5295

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 250 AVANTGARDE (639/2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

2.569.000.000

5296

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V250 AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

2.569.000.000

5297

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V250 AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.442.000.000

5298

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V250 D 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

6

3.571.000.000

5299

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 500 4MATIC (166873)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

7.829.000.000

5300

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MAYBACH S400 4MATIC (222967)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.899.000.000

5301

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 550 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

7.295.000.000

5302

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 400 4MATIC (166856)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.962.000.000

5303

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE400 4MATIC EXCLUSIVE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.929.000.000

5304

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE400 4MATIC (166056)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.599.000.000

5305

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC COUPE (253349)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.899.000.000

5306

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE43 AMG 4MATIC COUPE (292364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.469.000.000

5307

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE 300D 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

3.414.300.000

5308

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G65 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

18.179.000.000

5309

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLA250 4MATIC (156946)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.859.000.000

5310

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G63 AMG EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

9.924.000.000

5311

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE400 4MATIC COUPE (292356)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.129.000.000

5312

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 350 D 4MATIC (166823)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

4.029.000.000

5313

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE400 4MATIC (292356)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.129.000.000

5314

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLA200 (156943)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.619.000.000

5315

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.879.000.000

5316

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G500 4X4 (463234)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

8.569.000.000

5317

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G350 D

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.714.000.000

5318

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA 250 4MATIC COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.949.000.000

5319

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA 200 (117343)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.529.000.000

5320

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS350 (W219357)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.093.000.000

5321

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA 250 4MATIC (117346)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.949.000.000

5322

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA 200 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.529.000.000

5323

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA250 COUPE (117344)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.869.000.000

5324

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C300 COUPE (205348)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.699.000.000

5325

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA 250 (117344)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.869.000.000

5326

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG CLA 45 (117352)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.329.000.000

5327

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLA 45 (156952)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.399.000.000

5328

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG C 43 (205364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.199.000.000

5329

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG A45 4MATIC (176052)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.249.000.000

5330

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG SLC 43 (172466)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

3.619.000.000

5331

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLE 43 4MATIC COUPE (292364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.469.000.000

5332

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AIRSTREAM TOMMY BAHAMA INTERSTATE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

8.069.600.000

5333

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG G63

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

8.508.000.000

5334

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C220D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

1.350.000.000

5335

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG C43 4MATIC COUPE (205364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.199.000.000

5336

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLE 43 (292364)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.559.000.000

5337

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG CLA45 4MATIC COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.329.000.000

5338

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLA 45 4MATIC (156952)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.399.000.000

5339

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GT ROADSTER (190477)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

10.087.000.000

5340

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 (205348)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

2.699.000.000

5341

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL400 (231466)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

6.709.000.000

5342

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600 (W221176)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

8.350.000.000

5343

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG G 63 (463272)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

10.219.000.000

5344

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 250 (447813)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

3.039.000.000

5345

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC (253349)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.949.000.000

5346

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 300 AMG (213083)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.833.000.000

5347

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG G 63 (463276)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

10.619.000.000

5348

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 350 AMG (213085)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.890.000.000

5349

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 200 SPORT (213080)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.317.000.000

5350

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 200 (213080)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.290.000.000

5351

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 EXCLUSIVE 205 080

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.729.000.000

5352

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC (253984)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.570.900.000

5353

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC (253384)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.069.000.000

5354

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 450 4MATIC (167959)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.309.000.000

5355

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE 450 4MATIC (167159)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.999.900.000

5356

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC 253984

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.639.000.000

5357

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 180 213 076

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

2.050.000.000

5358

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 200 253980

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.909.000.000

5359

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

290 GD

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

9

1.600.000.000

5360

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

290 GDT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

9

1.600.000.000

5361

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 200 4MATIC 253981

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.189.000.000

5362

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V250 D 4MATIC AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

6

4.233.000.000

5363

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 180 205 076

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

1.499.000.000

5364

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A140

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

600.000.000

5365

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A150

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

750.000.000

5366

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A150

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

5

750.000.000

5367

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A160

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.130.000.000

5368

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A160 AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.306.000.000

5369

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A160 ELEGANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.306.000.000

5370

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A170

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

2.067.000.000

5371

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A170 ELEGANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

2.067.000.000

5372

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A190

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

990.000.000

5373

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.264.000.000

5374

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A200 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.226.000.000

5375

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A250 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.623.000.000

5376

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A45 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.002.000.000

5377

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLS 63 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

11.949.000.000

5378

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GTS

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

8.259.000.000

5379

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

B150

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

800.000.000

5380

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

B150

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

800.000.000

5381

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

B160

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

1.237.000.000

5382

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

B180

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

5

1.140.000.000

5383

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

B200 TURBO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.000.000.000

5384

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C180

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

900.000.000

5385

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C180

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

900.000.000

5386

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C180

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

940.000.000

5387

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C180 KOMPRESSOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

900.000.000

5388

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.389.000.000

5389

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.315.000.000

5390

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

1.409.000.000

5391

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 CGI BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.100.000.000

5392

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 KOMPRESSOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.100.000.000

5393

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 KOMPRESSOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.100.000.000

5394

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200K AVANTGARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.100.000.000

5395

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200K ELEGANCE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.100.000.000

5396

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C220 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

1.885.000.000

5397

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C230

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.410.000.000

5398

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C230 KOMPRESSOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.200.000.000

5399

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C240

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

5

1.301.000.000

5400

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C250

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.421.000.000

5401

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.559.000.000

5402

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C280

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.590.000.000

5403

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.590.000.000

5404

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.840.000.000

5405

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C350 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

1.760.000.000

5406

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

2.560.000.000

5407

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C63S AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

5.789.000.000

5408

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CL 550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

4.930.000.000

5409

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CL 63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

6.540.000.000

5410

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CL500

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

6.876.000.000

5411

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CL600 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

7.020.000.000

5412

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CL65 AMG COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

9.400.000.000

5413

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA 250 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.694.000.000

5414

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLA45 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.077.000.000

5415

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK 320 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

2.720.000.000

5416

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK 350 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

2.210.000.000

5417

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK200 KOMPRESS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

4

1.050.000.000

5418

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

4

1.500.000.000

5419

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK350 CABRIOLE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

2.590.000.000

5420

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

1.313.000.000

5421

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK550 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

2.630.000.000

5422

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLK63 AMG CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

4.260.000.000

5423

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 280

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.219.000.000

5424

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.219.000.000

5425

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

3.484.000.000

5426

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 350 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.093.000.000

5427

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 350 BLUE EFFICIENCY COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.093.000.000

5428

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 350 CGI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

3.484.000.000

5429

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 350 SHOOTING BRAKE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.304.000.000

5430

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 400 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

5.759.000.000

5431

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.160.000.000

5432

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 550

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

4.079.000.000

5433

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

6.880.000.000

5434

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS 550 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

4.079.000.000

5435

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS55 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

4

6.880.000.000

5436

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS550 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

3.230.000.000

5437

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

6.880.000.000

5438

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

11.158.000.000

5439

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS63 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

7.848.000.000

5440

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CSL-CLASS 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.481.000.000

5441

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.515.000.000

5442

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.465.000.000

5443

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 CGI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.515.000.000

5444

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 CGI BLUE E

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.515.000.000

5445

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 CGI BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.515.000.000

5446

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 KOMPRESSOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.500.000.000

5447

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 NGT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.515.000.000

5448

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GT R (190379)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

11.590.000.000

5449

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GT R (190379)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

11.590.000.000

5450

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 EXCLUSIVE 2.0 205080

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.689.000.000

5451

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG A 35 (177151)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.249.000.000

5452

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E220CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

1.129.000.000

5453

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E240

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

1.294.000.000

5454

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E240

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,6

5

1.150.000.000

5455

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.465.000.000

5456

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GT 53 4MATIC+ (290661)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

6.887.000.000

5457

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GT 53 4MATIC+ (290661)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.299.000.000

5458

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

2.018.000.000

5459

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 CGI

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

2.018.000.000

5460

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 CGI BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

2.018.000.000

5461

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E270CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.150.000.000

5462

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E280

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.720.000.000

5463

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E280 (W211)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

1.760.000.000

5464

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E280 (W211)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.760.000.000

5465

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E280 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.720.000.000

5466

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E300

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.049.000.000

5467

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.480.000.000

5468

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.831.000.000

5469

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E300 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.480.000.000

5470

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.780.000.000

5471

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E320 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.780.000.000

5472

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E320CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.480.000.000

5473

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E320CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

2.480.000.000

5474

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

2.572.000.000

5475

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.831.000.000

5476

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.821.000.000

5477

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.101.000.000

5478

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

3.114.000.000

5479

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 CGI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.101.000.000

5480

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 CGI BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.101.000.000

5481

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

3.114.000.000

5482

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E350 LUXURY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.440.000.000

5483

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E400 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.863.000.000

5484

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E400 CABRIOLET

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.162.000.000

5485

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E430

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

5

2.200.000.000

5486

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

2.700.000.000

5487

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.700.000.000

5488

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

3.259.000.000

5489

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.700.000.000

5490

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E55 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

5

3.259.000.000

5491

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E550 COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

3.259.000.000

5492

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E550 SPORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

2.840.000.000

5493

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

4.100.000.000

5494

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E63 AMG SEDAN

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

4.060.000.000

5495

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E63S AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

5.243.000.000

5496

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G270 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

2.100.000.000

5497

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G300 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.366.000.000

5498

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G55 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

5

4.367.000.000

5499

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

10.219.000.000

5500

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL 450 4MATIC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,7

7

4.376.000.000

5501

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL 450 FACE-LIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

3.582.000.000

5502

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL 550 4 MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

4.451.000.000

5503

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL320 BLUETEC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.880.000.000

5504

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL320 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.200.000.000

5505

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL350 BLUETEC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.082.000.000

5506

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL350 BLUETEC EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.361.000.000

5507

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL350 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.777.000.000

5508

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL350 CDI 4MATIC BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.777.000.000

5509

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL350 CDI BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.601.000.000

5510

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL400 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.959.000.000

5511

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL420

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

1.911.000.000

5512

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL450

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,6

7

2.310.000.000

5513

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL450

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

2.400.000.000

5514

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL450 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

4.514.000.000

5515

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL450 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

7

3.682.000.000

5516

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

5.391.000.000

5517

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

6.895.000.000

5518

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

3.190.000.000

5519

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL550 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

7

4.823.000.000

5520

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL550 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

4.900.000.000

5521

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL63 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

7.418.000.000

5522

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GL63AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

7

6.895.000.000

5523

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLA 200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

1.459.000.000

5524

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLA 45 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

2.057.000.000

5525

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLA 45 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.057.000.000

5526

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLA45 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.399.000.000

5527

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE450 AMG 4MATIC COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.999.000.000

5528

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK220 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

1.696.000.000

5529

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK220 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

1.696.000.000

5530

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.538.000.000

5531

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK280 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

1.618.000.000

5532

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK350 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.300.000.000

5533

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 350 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.899.000.000

5534

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB100

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

9

350.000.000

5535

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,3

9

400.000.000

5536

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB10002.9

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

9

550.000.000

5537

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MCLAREN ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

2

23.560.000.000

5538

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML 320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

1.420.000.000

5539

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML 320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.420.000.000

5540

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML 320 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.140.000.000

5541

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.306.000.000

5542

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

2.142.000.000

5543

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML 400CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

3.000.000.000

5544

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML250 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

5

3.081.000.000

5545

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML270

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

7

1.600.000.000

5546

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML270 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

1.600.000.000

5547

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML280 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.140.000.000

5548

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML300 CDI 4MATIC BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

5549

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML320

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

7

1.420.000.000

5550

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML320 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

5551

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML320 BLUETEC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

5552

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML320 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.200.000.000

5553

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.142.000.000

5554

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

2.142.000.000

5555

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

7

2.142.000.000

5556

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.397.000.000

5557

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350 4MATIC BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.440.000.000

5558

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350 BLUETEC 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.272.000.000

5559

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML350 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.272.000.000

5560

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML400 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.499.000.000

5561

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.400.000.000

5562

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

7

2.400.000.000

5563

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.400.000.000

5564

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

2.800.000.000

5565

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML550 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

2.510.000.000

5566

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

ML63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

4.140.000.000

5567

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

2.987.000.000

5568

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R300

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

7

3.018.000.000

5569

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R300L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.114.000.000

5570

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R320 CDI 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

6

1.880.000.000

5571

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.126.000.000

5572

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

7

2.987.000.000

5573

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R350 4 MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

1.840.000.000

5574

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R350 4MATIC BLUE EFFIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.889.000.000

5575

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

6

2.200.000.000

5576

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

6

2.300.000.000

5577

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

6

2.586.000.000

5578

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

6

5.000.000.000

5579

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

R-CLASS R 350L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.027.000.000

5580

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.202.000.000

5581

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 350 L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

3.000.000.000

5582

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 500 L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

3.900.000.000

5583

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 55 L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

5

5.109.000.000

5584

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 600 L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

5.448.000.000

5585

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S300

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.132.000.000

5586

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S300L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.264.000.000

5587

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S300L FACE-LIFT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.492.000.000

5588

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S320 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.089.000.000

5589

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S320 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

4.089.000.000

5590

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

3.000.000.000

5591

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

5

3.000.000.000

5592

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S350 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

3.328.000.000

5593

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S350 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.328.000.000

5594

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S350 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

4.707.000.000

5595

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S350L

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

3.238.000.000

5596

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S400 HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

4

4.412.000.000

5597

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S400 HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

4.412.000.000

5598

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S400 HYBRID

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

4.505.000.000

5599

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S430

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

5

3.400.000.000

5600

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S430 4 MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,3

5

3.400.000.000

5601

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

9.149.000.000

5602

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

9.149.000.000

5603

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

4

5.889.000.000

5604

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

5.889.000.000

5605

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

6.339.000.000

5606

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

6.339.000.000

5607

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

5

6.339.000.000

5608

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

9.149.000.000

5609

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

9.149.000.000

5610

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

7.039.000.000

5611

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

7.039.000.000

5612

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

7.039.000.000

5613

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

10.479.000.000

5614

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 4MATIC L

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

6.539.000.000

5615

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

5.058.000.000

5616

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 MAYBACH 4 MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

8.438.000.000

5617

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

4.048.000.000

5618

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

4.921.000.000

5619

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500L BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

5.643.000.000

5620

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S55

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

2.850.000.000

5621

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S55 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

5

3.000.000.000

5622

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

5.486.000.000

5623

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

5

9.090.000.000

5624

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

9.090.000.000

5625

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,6

5

9.090.000.000

5626

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550 4 MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

9.090.000.000

5627

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

6.439.000.000

5628

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S550 4MATIC COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

8.057.000.000

5629

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

8.350.000.000

5630

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

9.090.000.000

5631

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,8

5

9.090.000.000

5632

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

9.090.000.000

5633

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600 L

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

8.350.000.000

5634

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600 MAYBACH

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

14.169.000.000

5635

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600 MAYBACH

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

14.169.000.000

5636

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S600L PULLMAN GUARD

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

6

35.169.000.000

5637

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S63 AMG 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

12.989.000.000

5638

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S63AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

4

6.880.000.000

5639

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S63AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

5

5.519.000.000

5640

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S63AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

4

7.270.000.000

5641

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S63AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

5.371.000.000

5642

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S65 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

4

8.900.000.000

5643

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S65 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,0

5

18.179.000.000

5644

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S65 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

9.230.000.000

5645

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

4.577.000.000

5646

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,7

2

4.856.000.000

5647

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL350 ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

5.530.000.000

5648

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL500

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

2

4.200.000.000

5649

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL500R

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

2

4.200.000.000

5650

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL55 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

2

6.150.000.000

5651

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL550

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

2

4.540.000.000

5652

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL600 ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,5

2

6.340.000.000

5653

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL63 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

2

8.910.000.000

5654

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLC43 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

3.619.000.000

5655

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK 200 KOMPRESSOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

1.948.000.000

5656

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK200

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

2

1.600.000.000

5657

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK200

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.088.000.000

5658

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK200 KOMPRESS

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

2

1.848.000.000

5659

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK280

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

2.100.000.000

5660

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK300

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

2.649.000.000

5661

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK350

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

3.247.000.000

5662

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK350 BLUE EFFICIENCY

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

3.156.000.000

5663

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK350 BLUE EFFICIENCY ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

3.156.000.000

5664

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK350 ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

2

2.924.000.000

5665

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK55 AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

2

3.010.000.000

5666

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLR

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,4

2

4.780.000.000

5667

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLS AMG

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

2

8.480.000.000

5668

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLS AMG COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

2

10.099.000.000

5669

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLS AMG GT COUPE FINAL EDITION

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

2

14.199.000.000

5670

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SPRINTER 213CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

9

650.000.000

5671

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 220D AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

7

2.499.000.000

5672

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 220D EXTRA LONG

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

6

3.251.000.000

5673

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V250 BLUETEC AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

7

3.072.000.000

5674

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V250D AVANTGARDE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

6

4.189.000.000

5675

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VANEO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

460.000.000

5676

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VANEO

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,7

7

460.000.000

5677

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VIANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

6

2.744.000.000

5678

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VIANO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

8

1.872.000.000

5679

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VIANO CDI 2.2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

6

1.800.000.000

5680

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VIANO CDI 2.2

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

7

1.800.000.000

5681

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VIANO CDI 3.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

3.000.000.000

5682

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VIANO CDI 3.0

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.000.000.000

5683

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITO 109 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

7

1.460.000.000

5684

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITO 115CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

9

2.554.000.000

5685

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITO L

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

7

2.550.000.000

5686

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITOTOURER 116 CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

8

1.799.000.000

5687

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITOTOURER 121

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

1.849.000.000

5688

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 200 (213042 U032P0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.099.000.000

5689

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C180K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

820.000.000

5690

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 (W205)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.399.000.000

5691

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 BLUE EFFICIENCY (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.261.000.000

5692

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 CGI (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.144.000.000

5693

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 W2020

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

560.000.000

5694

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200 Z130042U032PO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.099.000.000

5695

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200K (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.080.000.000

5696

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C230 (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

1.294.000.000

5697

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C240 AVANTGARDE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,6

5

1.030.000.000

5698

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C250 (W205)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.569.000.000

5699

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C250 AMG (W205)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.689.000.000

5700

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C250 BLUE EFFICIENCY (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.421.000.000

5701

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C250 CGI (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.182.000.000

5702

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C280 (W203)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

1.080.000.000

5703

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C300 (W204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

1.596.000.000

5704

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C300 (W205)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.824.000.000

5705

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.707.000.000

5706

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.843.000.000

5707

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200(W212-NZCCA502)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.889.000.000

5708

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

960.000.000

5709

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E240 (W211)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,6

5

1.500.000.000

5710

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.046.000.000

5711

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 (W212-NZCCA502)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.146.000.000

5712

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 CGI (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

1.897.000.000

5713

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 CGI (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.152.000.000

5714

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E300 (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

2.260.000.000

5715

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E300 AMG (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

2.564.000.000

5716

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E400 (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

2.588.000.000

5717

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E400 AMG (W212)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

2.788.000.000

5718

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 250 4MATIC (253946 R733P1)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.989.000.000

5719

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC (253949 R74RP1)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.289.000.000

5720

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 220 CDI 4MATIC (204 X)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,1

5

1.528.000.000

5721

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 250 4MATIC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.538.000.000

5722

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 250 4MATIC (204 X)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.696.000.000

5723

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 250 CDI 4MATIC (204X),

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.538.000.000

5724

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 280 4MATIC (X204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

1.618.000.000

5725

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 300 4MATIC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

1.385.000.000

5726

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLK 300 4MATIC (X204)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

1.535.000.000

5727

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 500L BLUE EFFICIENCY

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,7

5

5.469.000.000

5728

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S400 (222165)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

3.480.000.000

5729

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S400 STAR (222165)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

3.165.000.000

5730

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 (222182)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

4,7

5

6.539.000.000

5731

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SL 350

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

2

3.150.000.000

5732

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SLK 350 BLUE EFFICIENCY ROADSTER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,5

2

3.247.000.000

5733

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

A250

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.699.000.000

5734

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

CLS500 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

4

6.619.000.000

5735

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

G350 BLUETEC

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

3.959.000.000

5736

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB140D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,9

3

550.000.000

5737

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MB140D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,9

3

550.000.000

5738

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S500 MAYBACH

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,7

5

10.999.000.000

5739

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C200K

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.080.000.000

5740

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E250 (213045 U033P0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.479.000.000

5741

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E200 (W213)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.099.000.000

5742

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 300 (213048 U04RP0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.769.000.000

5743

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 250 4MATIC

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.057.000.000

5744

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

SMART ROADSTER

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

410.000.000

5745

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 (205042 R032P0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.489.000.000

5746

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 250 (205045 R033P0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.729.000.000

5747

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 (205048 R04RP0)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.949.000.000

5748

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 250 (V1) (447815)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.899.000.000

5749

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-MAYBACH S 450 4MATIC (223961)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.206.600.000

5750

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLE 53 4MATIC+ COUPE (167361)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.699.000.000

5751

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG G 63 (V1) (463276)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

12.020.000.000

5752

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG GT 53 4MATIC+ (FACELIFT) (290661)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.719.000.000

5753

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLB 200 AMG (V1) (247687)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

1.658.900.000

5754

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG A 35 4MATIC (V1) (177151)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.454.000.000

5755

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 AMG CBU (206046)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.179.000.000

5756

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG G 63 (RJ6) (463276)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

11.335.000.000

5757

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 4MATIC SEDAN LONG (LUXURY VERSION) (223161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.559.000.000

5758

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

V 250 (447815)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

6

3.669.000.000

5759

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG G 63 (463276)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

5

10.950.000.000

5760

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC COUPE (253384)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.129.000.000

5761

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 LUXURY (V1) (223160)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.549.000.000

5762

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

AMG GLB 35 (247651)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.690.000.000

5763

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 4MATIC SEDAN LONG (BASE VERSION) (223161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.039.000.000

5764

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE 450 4MATIC (V2) (167159)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.889.900.000

5765

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 (V1) (223160)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.059.000.000

5766

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 600 4MATIC MAYBACH (167987)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

4

11.999.000.000

5767

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 (223160)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.199.000.000

5768

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 LUXURY (223160)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.749.000.000

5769

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG GLB 35 4MATIC (V1) (247651)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.228.900.000

5770

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 450 4MATIC (V1) (167959)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

5.249.000.000

5771

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLB 200 (247687)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,3

7

2.011.000.000

5772

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLS 480 4MATIC MAYBACH (167967)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

8.679.000.000

5773

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE 450 4MATIC COUPE (V1) (167359)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

4.849.000.000

5774

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC COUPE (V1) (253384)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.108.000.000

5775

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLE 450 4MATIC (V1) (167159)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

7

3.939.900.000

5776

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 AMG 2.0 205083

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.939.000.000

5777

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 300 4MATIC 254647

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.799.000.000

5778

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 AVANTGARDE 206042

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

1.433.900.000

5779

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 200 EXCLUSIVE FL 213080

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.390.000.000

5780

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

GLC 200 4MATIC 254651

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.299.000.000

5781

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 300 AMG FL 213083

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.888.900.000

5782

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG C 43 4MATIC 206087

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.753.000.000

5783

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 AVANTGARDE PLUS 206042

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

1.829.000.000

5784

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 AMG 206046

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.888.900.000

5785

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

E 180 FL 213076

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

2.090.000.000

5786

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG SL 43 (232450)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

6.959.000.000

5787

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 580 E (223168)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

6.999.000.000

5788

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG GLA 45 S 4MATIC+ (247754)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

3.042.000.000

5789

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 LUXURY (V2) (223160)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.693.100.000

5790

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

MERCEDES-AMG C 63 S E PERFORMANCE (206080)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

4.900.000.000

5791

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 200 AVANTGARDE (V2) 206042

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

1.599.000.000

5792

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITO TOURER 121 (V2) (447705)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.520.000.000

5793

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 350 E (206054)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

2.959.000.000

5794

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

VITO TOURER 121 (V1) (447705)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

4

1.484.000.000

5795

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

C 300 AMG (V2) 206046

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

2.099.000.000

5796

Ô tô con

MERCEDES-BENZ

S 450 4MATIC SEDAN LONG (LUXURY VERSION) (V1) (223161)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

5.729.000.000

5797

Ô tô con

PASSIO

7A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

7

220.000.000

5798

Ô tô con

PREMIO

MAX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,2

5

245.000.000

5799

Ô tô con

RIICH M1

SQR7100S187

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

242.000.000

5800

Ô tô con

SONGHUAJIANG

HFJ6376

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

8

175.000.000

5801

Ô tô con

SYM

V9-SC3-B2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

9

311.000.000

5802

Ô tô con

TMT

DELUXE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

7

110.000.000

5803

Ô tô con

MCLAREN

720S COUPE

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

17.708.600.000

5804

Ô tô con

MCLAREN

570S

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

2

12.572.000.000

5805

Ô tô con

MCLAREN

650S SPIDER

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,8

2

22.020.000.000

5806

Ô tô con

MCLAREN

720S SPIDER (14S8R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

24.899.600.000

5807

Ô tô con

MCLAREN

GT (22G8R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

15.899.400.000

5808

Ô tô con

MCLAREN

765LT SPIDER (14S8RFG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

4,0

2

31.479.800.000

5809

Ô tô con

THACO

ROYAL CARNIVAL/6S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

2.529.000.000

5810

Ô tô con

THACO

ROYAL CARNIVAL/4S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

4

2.509.000.000

5811

Ô tô con

DFSK

GLORY 580 (DXK6470AS2F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

424.500.000

5812

Ô tô con

DFSK

GLORY 560 (DXK6451AFFZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

451.000.000

5813

Ô tô con

JONWAY

A380

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

120.000.000

5814

Ô tô con

VINFAST

FADIL A5A2CLFVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

359.600.000

5815

Ô tô con

VINFAST

LUX A2.0/S5B1ALRVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

928.100.000

5816

Ô tô con

VINFAST

LUX SA2.0/X7B2ALAVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.528.000.000

5817

Ô tô con

VINFAST

LUX SA2.0/X7B2ALRVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.290.700.000

5818

Ô tô con

VINFAST

LUX A2.0/S5B2ALRVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

1.131.000.000

5819

Ô tô con

VINFAST

LUX SA2.0 PLUS/X7B2ALRVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.367.200.000

5820

Ô tô con

VINFAST

LUX A2.0 PLUS/S5B1ALRVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

998.500.000

5821

Ô tô con

VINFAST

LUX SA2.0/X7B2ALAVN-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

1.100.000.000

5822

Ô tô con

VINFAST

PRESIDENT X7V8ALAVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

6,2

7

3.800.000.000

5823

Ô tô con

ABARTH

695 RAVALE

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

4

2.284.000.000

5824

Ô tô con

BORGWARD

BX5 2WD ELITE (BX5)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,8

5

1.090.900.000

5825

Ô tô con

BRILLIANCE

SY6470S6ZQ1BD 1.6T (SY6470S6ZQ1BD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

7

582.400.000

5826

Ô tô con

HONGQI

CA7306G 3.0T (CA7306G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

4

1.888.000.000

5827

Ô tô con

HONGQI

CA7205 2.0T (CA7205)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.508.000.000

5828

Ô tô con

HAVAL

H6 HEV HIDELUXE (KN1382KR7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

916.000.000

5829

Ô tô con

HAVAL

H6 HEV DELUXE (KN1382KR6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

799.000.000

5830

Ô tô con

HAVAL

JOLION HEV PRO (ST3282GC4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

792.000.000

5831

Ô tô con

HAVAL

JOLION HEV ULTRA (ST3282GC6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

831.000.000

5832

Ô tô con

SWM

G05 PRO (JKC6480B6S1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

572.000.000

5833

Ô tô con

LYNK & CO

LYNK & CO 09 (MR6501D01)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.199.000.000

5834

Ô tô con

LYNK & CO

LYNK & CO 01 (MR6453D47)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

999.000.000

5835

Ô tô con

LYNK & CO

LYNK & CO 05 (MR6463D15)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.599.000.000

5836

Ô tô con

LYNK & CO

LYNK & CO 03+ (MR7202D10)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.299.000.000

5837

Ô tô con

LYNK & CO

LYNK & CO 06 (MR6432D03)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

729.000.000

5838

Ô tô con

GAC

M6 PRO 1.5T 7WDCT GL (GAC6480KCW6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

799.000.000

5839

Ô tô con

GAC

M8 2.0T 8AT GT MASTER (GAC6520MDA6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.799.000.000

5840

Ô tô con

GAC

GS8 2.0T 8AT GT 2WD (GAC6501JDA6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.369.000.000

5841

Ô tô con

GAC

M8 2.0T 8AT GL MASTER (GAC6520MDA6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.699.000.000

5842

Ô tô con

GAC

GS8 2.0T 8AT GL 2WD (GAC6501JDA6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.269.000.000

5843

Ô tô con

GAC

M6 PRO 1.5T 7WDCT GS (GAC6480KCW6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

699.000.000

5844

Ô tô con

GAC

M8 2.0T 8AT GX MASTER (GAC6520MDA6A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.199.000.000

5845

Ô tô con

GAC

GS8 2.0T 8AT GX 4WD (GAC6501JDA6B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.479.000.000

5846

Ô tô con

OMODA

OMODA C5 LUXURY (SQR7150T19C111T)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

499.000.000

5847

Ô tô con

OMODA

OMODA C5 FLAGSHIP (SQR7150T19CTB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

669.000.000

5848

Ô tô con

OMODA

OMODA C5 (SQR7150T19CTB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

626.400.000

5849

Ô tô con

JAECOO

JAECOO J7 FLAGSHIP (SQR7160T1EJTB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

729.000.000

5850

Ô tô con

JAECOO

JAECOO J7 PHEV FLAGSHIP (SQR7160T1EJP1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

919.000.000

5851

Ô tô con

GWM TANK

TANK 500 HEV HIDELUXE (CC2030BN21CHEV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

2.269.000.000

5852

Ô tô con

WEY

WEY 80 PHEV HIDELUXE (CC6542BD22DPHEV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

6

2.799.000.000

5853

Ô tô con

BYD

BYD SEALION 6 PREMIUM (SA3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

936.000.000

5854

Ô tô con

BYD

BYD SEALION 6 PREMIUM (SA3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.498,0

5

899.000.000

5855

Ô tô con

BYD

BYD SEAL EK (4WD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

390,0

5

1.359.000.000

5856

Ô tô con

BYD

BYD SEAL 5 PREMIUM (HAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

696.000.000

5857

Ô tô con

FORD

EVEREST TEK153669AB

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

7

1.130.200.000

5858

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6470PD6- TREND

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

762.000.000

5859

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6470PD6- TITA X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

896.000.000

5860

Ô tô con

FORD

TERRITORY JX6470PD6- TITA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

840.000.000

5861

Ô tô con

HONDA

HR-V L (RV388SEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

750.000.000

5862

Ô tô con

HONDA

HR-V L(RV388SEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

758.000.000

5863

Ô tô con

HONDA

CIVIC G FE165SL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1.490,0

5

779.000.000

5864

Ô tô con

HONDA

BR-V L (DG388TEN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

705.000.000

5865

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE MX5 2.5 T-GDI 4WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

6

1.365.000.000

5866

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE MX5 2.5 GDI 4WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.265.000.000

5867

Ô tô con

HYUNDAI

CRETA 1.5 MPI GL FL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

645.000.000

5868

Ô tô con

HYUNDAI

TUCSON 1.6 T-GDI 7DCT N LINE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

967.000.000

5869

Ô tô con

HYUNDAI

SANTAFE MX5 2.5 GDI 2WD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

991.705.000

5870

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE (HEV 1.6T AT FH7)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1.598,0

7

1.849.000.000

5871

Ô tô con

KIA

K5 DL3 2.0G AT FS5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

839.000.000

5872

Ô tô con

KIA

MORNING JAPE2 1.2G AT FS5-01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

469.000.000

5873

Ô tô con

KIA

SOLUTO AB 1.4G MT FL5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

341.000.000

5874

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 PE 2.5 AT AH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.329.000.000

5875

Ô tô con

MAZDA

CX-3 (DK2WAA)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

549.000.000

5876

Ô tô con

MG

MG7 1.5T LUXURY (AB1PA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

738.000.000

5877

Ô tô con

MG

MG7 2.0T PREMIUM (AB1PA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.018.000.000

5878

Ô tô con

SKODA

SLAVIA STYLE PBT4BC

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

511.000.000

5879

Ô tô con

SUZUKI

SWIFT HYBRID GLX CVT (ZCEDS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

542.380.000

5880

Ô tô con

SUZUKI

FRONX HYBRID GLX+ AT (MWDB3S)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

649.000.000

5881

Ô tô con

VINFAST

VF 3 94KL04

Sản xuất, lắp ráp trong nước

30,0

4

29.900.000

5882

Ô tô con

BYD

BYD M9 PREMIUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

2.200.000.000

5883

Ô tô con

BYD

BYD M9 PREMIUM (MC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

2.200.000.000

5884

Ô tô con

HONDA

BR-V G DG384TL

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

629.000.000

5885

Ô tô con

KIA

SORENTO MQ4 PE 2.5 AT FH7

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.240.000.000

5886

Ô tô con

KIA

CARNIVAL KA4 PE HEV 1,6T AT FH7/7R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

7

1.780.000.000

5887

Ô tô con

KIA

CARENS KY 1.5G IVT FL7- 01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

639.000.000

5888

Ô tô con

MITSUBISHI

DESTINATOR P2 (2 TONES) (GT2WXTXPLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

731.463.700

5889

Ô tô con

MITSUBISHI

DESTINATOR H GT2WXTHPLVVT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

780.000.000

5890

Ô tô con

MITSUBISHI

DESTINATOR P2 (GT2WXTQPLVVT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

855.000.000

5891

Ô tô con

SKODA

KUSHAQ STYLE (PAV8BC)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

573.000.000

5892

Ô tô con

SUBARU

FORESTER 2.5I-S EYESIGHT AWD (SL9BLLL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

1.349.000.000

5893

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA CROSS 2,0G CF (MAGA10L-BRXLBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

738.000.000

5894

Ô tô con

TOYOTA

INNOVA CROSS 2.0G CF (MAGA10L-BRXLBU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

8

738.000.000

5895

Ô tô con

LYNK & CO

LYNK & CO 06 CORE PLUS (MR6432D03)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

5

601.050.000

5896

Ô tô con

MAZDA

CX-3 (DK2WAA-01)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1.496,0

5

561.000.000

5897

Ô tô con

KIA

SONET (QY PE 1.5G CVT FL5-01)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1.497,0

5

479.000.000

II. Ô tô con (pickup)

1

Ô tô con (pickup)

FORD

RANGER RAPTOR (ANLP98F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.198.000.000

2

Ô tô con (pickup)

FORD

F-150 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

5.100.000.000

3

Ô tô con (pickup)

JEEP

GLADIATOR RUBICON 4X4 (JTJS9824R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.538.000.000

4

Ô tô con (pickup)

JEEP

GLADIATOR LAUNCH EDITION 4X4

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

2.656.000.000

5

Ô tô con (pickup)

JEEP

GLADIATOR SPORT 4X4 (JTJL9824B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,6

5

3.218.000.000

6

Ô tô con (pickup)

TOYOTA

TUNDRA CREWMAXSR5

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

1.210.000.000

7

Ô tô con (pickup)

TOYOTA

TUNDRA 1794 EDITION (USK56L-PSTZKA)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

3.420.000.000

8

Ô tô con (pickup)

RAM

RAM 1500 TRX CREW CAB 4X4 (DT6S9829Y)

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

7

7.500.000.000

9

Ô tô con (pickup)

RAM

RAM 1500 LARAMIE CREW CAB 4X4 (DT6P9825H)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

3.900.000.000

10

Ô tô con (pickup)

RAM

RAM 1500 LONGHORN CREW CAB 4X4 (DT6R9825K)

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

4.000.000.000

11

Ô tô con (pickup)

JRD

DAILY PICKUP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

5

186.000.000

III. Ô tô con đào tạo lái xe

1

Ô tô con đào tạo lái xe

DAEWOO

LACETTI CDX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,6

5

530.000.000

2

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

ACCENT

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

5

542.000.000

3

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GETZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,1

5

315.000.000

4

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

442.000.000

5

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

MORNING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

5

475.000.000

6

Ô tô con đào tạo lái xe

MITSUBISHI

ATTRAGE GLX (A13ASNMHL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

370.000.000

7

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

WIGO (B101LA-GMSGF)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,2

5

378.000.000

8

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

RUSH (F800LEGQGFV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

634.000.000

9

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

RUSH (F800LEGQGFV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

7

634.000.000

10

Ô tô con đào tạo lái xe

CHEVROLET

AVEO KLASN1FYU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

379.000.000

11

Ô tô con đào tạo lái xe

CHEVROLET

SPARK KL1M- MHD12/2BB5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

353.000.000

12

Ô tô con đào tạo lái xe

CHEVROLET

SPARK 1CS48 WITH LMT ENGINE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

5

382.000.000

13

Ô tô con đào tạo lái xe

DAEWOO

GENTRA SF69Y-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

357.000.000

14

Ô tô con đào tạo lái xe

DAEWOO

LANOS-SX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

300.000.000

15

Ô tô con đào tạo lái xe

DAEWOO

MATIZ SE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

5

220.000.000

16

Ô tô con đào tạo lái xe

DAEWOO

LACETTI-SE-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

354.000.000

17

Ô tô con đào tạo lái xe

FORD

FIESTA JA8 4D TSJA-AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

567.000.000

18

Ô tô con đào tạo lái xe

FORD

EVEREST UV9R

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

530.000.000

19

Ô tô con đào tạo lái xe

FORD

LASER LXI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

460.000.000

20

Ô tô con đào tạo lái xe

HONDA

CIVIC 1.8L 5MT FD1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

5

725.000.000

21

Ô tô con đào tạo lái xe

HONDA

CITY 1.5 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

533.000.000

22

Ô tô con đào tạo lái xe

HONDA

CITY 1.5V-TOP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

604.000.000

23

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

330.000.000

24

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

ACCENT HCI3 1.4 AT PE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

496.300.000

25

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 4AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

419.600.000

26

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 5MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

339.200.000

27

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

SANTAFE TM4 2.5 MPI 6AT PRE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

7

1.150.000.000

28

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 MT BASE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

352.400.000

29

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10 SEDAN 1.2 AT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

414.300.000

30

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

ACCENT 1.4 AT HGS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

534.000.000

31

Ô tô con đào tạo lái xe

HYUNDAI

GRAND I10 1.2 AT GLS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

398.000.000

32

Ô tô con đào tạo lái xe

ISUZU

TROOPER UBS25G

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,2

7

900.000.000

33

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

451.000.000

34

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

CARENS KY 1.5G CVT FL7/DTLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

7

631.000.000

35

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

388.000.000

36

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

MORNING

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

355.000.000

37

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

K3 YD 16G E2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

550.000.000

38

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

MORNING TA 1.2 MT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

344.000.000

39

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

PRIDE GTX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

180.000.000

40

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

PRIDE CD5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,1

5

180.000.000

41

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

SOLUTO AB 1.4G AT FS5/DTLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

439.000.000

42

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

SOLUTO AB 1.4G MT FL5/DTLX

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

393.000.000

43

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

SPECTRA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

300.000.000

44

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

MORNING TA 12G E2 MT-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

299.000.000

45

Ô tô con đào tạo lái xe

LIFAN

520 (LF7130A)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

110.000.000

46

Ô tô con đào tạo lái xe

MAZDA

323 (BVJN-MH1)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

420.000.000

47

Ô tô con đào tạo lái xe

MITSUBISHI

OUTLANDER GF2WXTMGLV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

7

819.900.000

48

Ô tô con đào tạo lái xe

MITSUBISHI

JOLIE VB2WLNJYLVT/JOLIE VB2WLNHYLVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

350.000.000

49

Ô tô con đào tạo lái xe

MITSUBISHI

LANCER-CS3ASTJELVT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

400.000.000

50

Ô tô con đào tạo lái xe

SUZUKI

SK410WV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

7

287.000.000

51

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS NCP93L-BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

520.000.000

52

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS E NSP151L-BEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

564.000.000

53

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS E NCP150L-BEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

564.000.000

54

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS LIMO NCP151L- BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

532.000.000

55

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS E NSP151L-EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

490.000.000

56

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

ZACE DX KF82L-HRMDEU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

8

300.000.000

57

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

ZACE GL KF82L-HRMNEU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

8

420.000.000

58

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

ZACE GL KF80L-HRMNEU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,8

8

420.000.000

59

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

CAMRY ACV40L-JEAEKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

5

923.000.000

60

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

INNOVA J TGN40L- GKMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

685.000.000

61

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS LIMO

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

423.000.000

62

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS E-CVT MLM NSP151L-EEXRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

488.600.000

63

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

INNOVA G TGN40L- GKMNKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

8

603.000.000

64

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS 1.5E-MT NSP151L- EEMRKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

470.000.000

65

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS G NCP150L-BEPGKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

622.000.000

66

Ô tô con đào tạo lái xe

TOYOTA

VIOS J NCP151L-BEMDKU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

541.000.000

67

Ô tô con đào tạo lái xe

VINFAST

FADIL A5A2CLFVN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

359.600.000

68

Ô tô con đào tạo lái xe

KIA

SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

448.000.000

IV. Ô tô khách

1

Ô tô khách

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.425.000.000

2

Ô tô khách

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.930.000.000

3

Ô tô khách

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.280.000.000

4

Ô tô khách

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 60 chỗ trở lên

2.275.700.000

5

Ô tô khách

FORD

 

Việt Nam

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

997.800.000

6

Ô tô khách

GAZ

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

899.100.000

7

Ô tô khách

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

1.029.000.000

8

Ô tô khách

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.328.000.000

9

Ô tô khách

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

3.292.000.000

10

Ô tô khách

IVECO

 

Việt Nam

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

1.639.000.000

11

Ô tô khách

IVECO

 

Việt Nam

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

994.000.000

12

Ô tô khách

MERCEDES-BENZ

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

2.225.000.000

13

Ô tô khách

MERCEDES-BENZ

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.191.000.000

14

Ô tô khách

MERCEDES-BENZ

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

4.030.000.000

15

Ô tô khách

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

2.525.000.000

16

Ô tô khách

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

2.383.800.000

17

Ô tô khách

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

2.106.700.000

18

Ô tô khách

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.696.500.000

19

Ô tô khách

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

3.025.400.000

20

Ô tô khách

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

990.000.000

21

Ô tô khách

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

850.000.000

22

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.995.000.000

23

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.702.000.000

24

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.577.300.000

25

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

1.561.100.000

26

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.810.000.000

27

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

1.772.000.000

28

Ô tô khách

SAMCO

 

Việt Nam

 

Từ 60 chỗ trở lên

2.380.000.000

29

Ô tô khách

FUSO ROSA

 

Việt Nam

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

1.243.300.000

30

Ô tô khách

FUSO ROSA

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.127.500.000

31

Ô tô khách

HAECO

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.823.800.000

32

Ô tô khách

HAECO

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.618.200.000

33

Ô tô khách

HAECO

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

3.475.000.000

34

Ô tô khách

UNIVERSE

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.450.000.000

35

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

2.319.800.000

36

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

2.253.700.000

37

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.769.000.000

38

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

1.300.000.000

39

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.915.000.000

40

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

1.730.000.000

41

Ô tô khách

TRACOMECO

 

Việt Nam

 

Từ 60 chỗ trở lên

2.440.000.000

42

Ô tô khách

DONGVANG

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.170.000.000

43

Ô tô khách

VINFAST

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

3.600.000.000

44

Ô tô khách

VINFAST

 

Việt Nam

 

Từ 60 chỗ trở lên

7.438.200.000

45

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

771.600.000

46

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

839.100.000

47

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.629.900.000

48

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.824.700.000

49

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.915.600.000

50

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.008.200.000

51

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.680.900.000

52

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

2.915.000.000

53

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.526.900.000

54

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

55

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

56

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

57

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

58

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

59

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

60

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

61

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

62

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

63

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

750.200.000

64

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

815.900.000

65

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.584.700.000

66

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.774.100.000

67

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.862.500.000

68

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

1.952.500.000

69

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.606.600.000

70

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

2.834.200.000

71

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.429.100.000

72

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

73

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

74

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

75

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

76

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

77

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

78

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

79

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

80

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

81

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

82

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

83

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

84

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

85

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

86

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

87

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

88

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

89

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

90

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

91

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

92

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

93

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

94

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

95

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

96

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

97

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

98

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

99

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

100

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

101

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

102

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

103

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

104

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

105

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

106

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

107

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

108

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

109

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

110

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

111

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

112

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

113

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

114

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

115

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

116

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

117

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

785.800.000

118

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

854.500.000

119

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.659.800.000

120

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.858.200.000

121

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.950.700.000

122

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.045.000.000

123

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.730.100.000

124

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

2.968.500.000

125

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.591.600.000

126

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

127

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

128

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

129

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

130

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

131

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

132

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

133

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

134

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

135

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

750.200.000

136

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

815.900.000

137

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.584.700.000

138

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.774.100.000

139

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.862.500.000

140

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

1.952.500.000

141

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.606.600.000

142

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

2.834.200.000

143

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.429.100.000

144

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

821.300.000

145

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

893.200.000

146

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.734.900.000

147

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.942.300.000

148

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

2.039.000.000

149

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

2.137.500.000

150

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.853.600.000

151

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

3.102.800.000

152

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.754.100.000

153

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 10 đến dưới 15 chỗ

714.300.000

154

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 15 đến dưới 24 chỗ

776.800.000

155

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.508.800.000

156

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 30 đến dưới 35 chỗ

1.689.200.000

157

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.773.300.000

158

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 40 đến dưới 45 chỗ

1.859.000.000

159

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.481.800.000

160

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 50 đến dưới 60 chỗ

2.698.500.000

161

Ô tô khách

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 60 chỗ trở lên

3.264.900.000

162

Ô tô khách

UNIVERSE NOBLE NGT

 

Việt Nam

 

Từ 45 đến dưới 50 chỗ

2.000.000.000

163

Ô tô khách

KING LONG

 

Việt Nam

 

Từ 24 đến dưới 30 chỗ

1.809.500.000

164

Ô tô khách

KING LONG

 

Việt Nam

 

Từ 35 đến dưới 40 chỗ

1.559.000.000

165

Ô tô khách

FORD

TRANSIT JX6676TB-N6

 

2.296,0

 

1.071.000.000

V. Ô tô tải

1

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Trung Quốc

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

911.300.000

2

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Trung Quốc

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

931.000.000

3

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Trung Quốc

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.275.600.000

4

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Trung Quốc

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.275.400.000

5

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Trung Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

1.420.000.000

6

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Đài Loan

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

911.300.000

7

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Đài Loan

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

931.000.000

8

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Đài Loan

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.275.600.000

9

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Đài Loan

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.275.400.000

10

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Đài Loan

 

Từ 25 tấn trở lên

1.420.000.000

11

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

845.000.000

12

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

946.700.000

13

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

928.700.000

14

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

884.900.000

15

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.204.000.000

16

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.214.000.000

17

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.228.300.000

18

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.425.000.000

19

Ô tô tải

CHENGLONG

 

Việt Nam

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.658.700.000

20

Ô tô tải

CNHTC

 

Trung Quốc

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

1.339.700.000

21

Ô tô tải

CNHTC

 

Trung Quốc

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.447.700.000

22

Ô tô tải

CNHTC

 

Trung Quốc

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.391.000.000

23

Ô tô tải

CNHTC

 

Trung Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

1.523.300.000

24

Ô tô tải

CNHTC

 

Đài Loan

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

1.339.700.000

25

Ô tô tải

CNHTC

 

Đài Loan

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.447.700.000

26

Ô tô tải

CNHTC

 

Đài Loan

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.391.000.000

27

Ô tô tải

CNHTC

 

Đài Loan

 

Từ 25 tấn trở lên

1.523.300.000

28

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

514.000.000

29

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

729.000.000

30

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

701.400.000

31

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

734.700.000

32

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.355.000.000

33

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.330.000.000

34

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.279.100.000

35

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.094.000.000

36

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.364.800.000

37

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.350.500.000

38

Ô tô tải

CNHTC

 

Việt Nam

 

Từ 25 tấn trở lên

1.453.200.000

39

Ô tô tải

DAEWOO

 

Hàn Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

2.075.000.000

40

Ô tô tải

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

956.700.000

41

Ô tô tải

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

956.700.000

42

Ô tô tải

DAEWOO

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.572.000.000

43

Ô tô tải

DAYUN

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

384.300.000

44

Ô tô tải

DAYUN

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

445.500.000

45

Ô tô tải

DONGFENG

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

1.443.700.000

46

Ô tô tải

DONGFENG

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

931.600.000

47

Ô tô tải

DONGFENG

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

877.000.000

48

Ô tô tải

DONGFENG

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

817.000.000

49

Ô tô tải

DONGFENG

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

2.780.000.000

50

Ô tô tải

DONGFENG

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.465.700.000

51

Ô tô tải

FAW

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

856.300.000

52

Ô tô tải

FAW

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

639.400.000

53

Ô tô tải

FAW

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

800.000.000

54

Ô tô tải

FAW

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

800.000.000

55

Ô tô tải

FAW

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

800.000.000

56

Ô tô tải

FAW

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

651.800.000

57

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

322.000.000

58

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

333.500.000

59

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

383.300.000

60

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

494.500.000

61

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

601.000.000

62

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

591.500.000

63

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

724.300.000

64

Ô tô tải

FORLAND

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

788.300.000

65

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

158.100.000

66

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

399.700.000

67

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

395.800.000

68

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

377.000.000

69

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

377.000.000

70

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

398.800.000

71

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

418.100.000

72

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

418.900.000

73

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

356.200.000

74

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

480.600.000

75

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

614.500.000

76

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

939.600.000

77

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

852.200.000

78

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

999.700.000

79

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.290.600.000

80

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.239.800.000

81

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

927.800.000

82

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.509.600.000

83

Ô tô tải

FOTON

 

Việt Nam

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.580.000.000

84

Ô tô tải

HINO

 

Trung Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

2.133.000.000

85

Ô tô tải

HINO

 

Đài Loan

 

Từ 25 tấn trở lên

2.133.000.000

86

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

595.770.000

87

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

595.770.000

88

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

595.770.000

89

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

605.000.000

90

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

605.000.000

91

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

575.600.000

92

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

733.000.000

93

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

620.800.000

94

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

636.800.000

95

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

725.200.000

96

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

958.800.000

97

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

1.249.500.000

98

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

1.348.000.000

99

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

1.256.700.000

100

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.563.500.000

101

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.651.200.000

102

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

2.064.500.000

103

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.681.000.000

104

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.681.000.000

105

Ô tô tải

HINO

 

Việt Nam

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.829.000.000

106

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Hàn Quốc

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

2.170.000.000

107

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Hàn Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

2.587.500.000

108

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

387.818.000

109

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

413.000.000

110

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

404.800.000

111

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

419.800.000

112

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

467.400.000

113

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

467.400.000

114

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

648.800.000

115

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

481.500.000

116

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

542.200.000

117

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

539.200.000

118

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

839.100.000

119

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

694.500.000

120

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

702.000.000

121

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

753.600.000

122

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

815.600.000

123

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.990.000.000

124

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

2.110.000.000

125

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

2.110.000.000

126

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

2.110.000.000

127

Ô tô tải

HYUNDAI

 

Việt Nam

 

Từ 25 tấn trở lên

2.270.000.000

128

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

295.600.000

129

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

478.500.000

130

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

478.500.000

131

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

525.500.000

132

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

524.200.000

133

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

536.600.000

134

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

716.700.000

135

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

603.000.000

136

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

692.200.000

137

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

655.900.000

138

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

826.900.000

139

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

826.900.000

140

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

1.107.400.000

141

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

1.261.200.000

142

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

791.400.000

143

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

886.400.000

144

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.954.000.000

145

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.673.300.000

146

Ô tô tải

ISUZU

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.374.500.000

147

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

398.000.000

148

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

398.000.000

149

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

398.000.000

150

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

375.300.000

151

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

375.300.000

152

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

403.000.000

153

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

442.800.000

154

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

556.000.000

155

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

572.300.000

156

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

661.300.000

157

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

716.300.000

158

Ô tô tải

JAC

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

692.000.000

159

Ô tô tải

KAMAZ

 

Các nước Khác

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.118.600.000

160

Ô tô tải

KAMAZ

 

Các nước Khác

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.152.000.000

161

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

353.000.000

162

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

381.100.000

163

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

393.200.000

164

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

404.800.000

165

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

415.500.000

166

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

422.900.000

167

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

411.900.000

168

Ô tô tải

KIA

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

482.100.000

169

Ô tô tải

MAN

 

Canada

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

170

Ô tô tải

MAN

 

Đức

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

171

Ô tô tải

MAN

 

Pháp

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

172

Ô tô tải

MAN

 

Vương quốc Anh

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

173

Ô tô tải

MAN

 

Ý

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

174

Ô tô tải

MAN

 

Nhật Bản

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

175

Ô tô tải

MAN

 

Thụy Điển

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

176

Ô tô tải

MAN

 

Mỹ

 

Từ 25 tấn trở lên

5.000.000.000

177

Ô tô tải

MAN

 

Việt Nam

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

4.000.000.000

178

Ô tô tải

MAN

 

Việt Nam

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

4.000.000.000

179

Ô tô tải

MAN

 

Việt Nam

 

Từ 25 tấn trở lên

4.000.000.000

180

Ô tô tải

MAZ

 

Các nước Khác

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

1.208.900.000

181

Ô tô tải

MAZ

 

Các nước Khác

 

Từ 25 tấn trở lên

1.746.200.000

182

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

570.000.000

183

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

920.000.000

184

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

1.028.900.000

185

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.317.500.000

186

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.229.300.000

187

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.313.000.000

188

Ô tô tải

MAZ

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.606.000.000

189

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

615.000.000

190

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

615.000.000

191

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

615.000.000

192

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

615.000.000

193

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

670.000.000

194

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

670.000.000

195

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

676.300.000

196

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

718.000.000

197

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

810.700.000

198

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

792.100.000

199

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

951.000.000

200

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

882.500.000

201

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

882.500.000

202

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

953.700.000

203

Ô tô tải

MITSUBISHI FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.490.000.000

204

Ô tô tải

SCANIA

 

Việt Nam

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

5.326.600.000

205

Ô tô tải

SHACMAN

 

Trung Quốc

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.616.100.000

206

Ô tô tải

SHACMAN

 

Trung Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

1.310.000.000

207

Ô tô tải

SHACMAN

 

Đài Loan

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.616.100.000

208

Ô tô tải

SHACMAN

 

Đài Loan

 

Từ 25 tấn trở lên

1.310.000.000

209

Ô tô tải

SUZUKI

 

Các nước Khác

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

306.700.000

210

Ô tô tải

SUZUKI

 

Việt Nam

 

Dưới 750 kg

261.300.000

211

Ô tô tải

SUZUKI

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

277.800.000

212

Ô tô tải

SUZUKI

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

277.800.000

213

Ô tô tải

SUZUKI

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

253.800.000

214

Ô tô tải

SUZUKI

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

359.500.000

215

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

247.000.000

216

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

252.200.000

217

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

252.700.000

218

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

621.000.000

219

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

621.000.000

220

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

621.000.000

221

Ô tô tải

TATA

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

621.000.000

222

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Các nước Khác

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.680.000.000

223

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Các nước Khác

 

Từ 25 tấn trở lên

1.968.700.000

224

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

900.000.000

225

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

900.000.000

226

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

1.462.200.000

227

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

975.000.000

228

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.050.000.000

229

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.691.200.000

230

Ô tô tải

UD TRUCKS

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

2.229.800.000

231

Ô tô tải

DONGBEN

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

155.000.000

232

Ô tô tải

DONGBEN

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

155.000.000

233

Ô tô tải

DONGBEN

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

155.000.000

234

Ô tô tải

DONGBEN

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

151.300.000

235

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

163.100.000

236

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

184.800.000

237

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

238.200.000

238

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

272.300.000

239

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

266.600.000

240

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

308.700.000

241

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

281.300.000

242

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

278.400.000

243

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

351.700.000

244

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

336.000.000

245

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

555.600.000

246

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

555.100.000

247

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

447.000.000

248

Ô tô tải

TMT

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

658.100.000

249

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Dưới 750 kg

194.000.000

250

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

212.000.000

251

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

194.000.000

252

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

180.500.000

253

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

329.500.000

254

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

277.600.000

255

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

350.800.000

256

Ô tô tải

THACO

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

715.600.000

257

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

170.000.000

258

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

239.400.000

259

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

260.000.000

260

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

330.000.000

261

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

335.000.000

262

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

402.500.000

263

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

515.000.000

264

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

506.500.000

265

Ô tô tải

Hoa Mai

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

640.000.000

266

Ô tô tải

Chiến Thắng

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

283.700.000

267

Ô tô tải

Chiến Thắng

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

338.300.000

268

Ô tô tải

Chiến Thắng

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

345.000.000

269

Ô tô tải

Chiến Thắng

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

423.600.000

270

Ô tô tải

Chiến Thắng

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

545.000.000

271

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

207.000.000

272

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

207.000.000

273

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

235.000.000

274

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

352.000.000

275

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

352.000.000

276

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

351.500.000

277

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

411.000.000

278

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

342.600.000

279

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

411.000.000

280

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

430.000.000

281

Ô tô tải

TERACO

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

480.100.000

282

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

142.000.000

283

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

202.900.000

284

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

309.300.000

285

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

372.500.000

286

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

216.800.000

287

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

433.000.000

288

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

481.500.000

289

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

438.500.000

290

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

467.700.000

291

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

486.100.000

292

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

607.200.000

293

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

563.300.000

294

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

743.500.000

295

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

724.000.000

296

Ô tô tải

VEAM

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

724.000.000

297

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

190.000.000

298

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

257.800.000

299

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

247.000.000

300

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

256.500.000

301

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

345.400.000

302

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

323.000.000

303

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

323.000.000

304

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

436.700.000

305

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

608.700.000

306

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

529.100.000

307

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

471.500.000

308

Ô tô tải

DOTHANH

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

596.500.000

309

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

477.500.000

310

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

460.000.000

311

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

450.000.000

312

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

450.000.000

313

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

478.600.000

314

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

445.000.000

315

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

485.000.000

316

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

485.000.000

317

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

687.000.000

318

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

682.000.000

319

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

792.200.000

320

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

796.700.000

321

Ô tô tải

VINHPHAT

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

2.106.200.000

322

Ô tô tải

VIETTRUNG

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

415.000.000

323

Ô tô tải

KENBO

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

182.400.000

324

Ô tô tải

KENBO

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

178.500.000

325

Ô tô tải

KENBO

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

178.500.000

326

Ô tô tải

KENBO

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

178.500.000

327

Ô tô tải

TRUONGGIANG

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

145.200.000

328

Ô tô tải

TRUONGGIANG

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

370.000.000

329

Ô tô tải

TRUONGGIANG

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

753.100.000

330

Ô tô tải

TRUONGGIANG

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

697.700.000

331

Ô tô tải

TRUONGGIANG

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

538.100.000

332

Ô tô tải

TRUONGGIANG

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

920.000.000

333

Ô tô tải

DFSK

 

Việt Nam

 

Dưới 750 kg

130.600.000

334

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

559.000.000

335

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

559.000.000

336

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

598.000.000

337

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

637.000.000

338

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

637.000.000

339

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

637.000.000

340

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

707.500.000

341

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

687.900.000

342

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

748.300.000

343

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

842.500.000

344

Ô tô tải

FUSO

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

842.500.000

345

Ô tô tải

SRM

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

198.000.000

346

Ô tô tải

SRM

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

178.600.000

347

Ô tô tải

SRM

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

195.500.000

348

Ô tô tải

SRM

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

190.900.000

349

Ô tô tải

VINAMOTOR

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

534.000.000

350

Ô tô tải

VINAMOTOR

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

501.300.000

351

Ô tô tải

VINAMOTOR

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

515.000.000

352

Ô tô tải

VINAMOTOR

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

535.000.000

353

Ô tô tải

WAW

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

325.000.000

354

Ô tô tải

WAW

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

340.000.000

355

Ô tô tải

WAW

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

409.400.000

356

Ô tô tải

WAW

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

431.100.000

357

Ô tô tải

WAW

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

485.000.000

358

Ô tô tải

TQ

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

211.300.000

359

Ô tô tải

TQ

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

206.000.000

360

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Dưới 750 kg

212.700.000

361

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

220.900.000

362

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

334.200.000

363

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

342.500.000

364

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

436.400.000

365

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

446.200.000

366

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

457.900.000

367

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

487.000.000

368

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

523.400.000

369

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

568.900.000

370

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

601.300.000

371

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

721.500.000

372

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

724.300.000

373

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

729.700.000

374

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

746.900.000

375

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.006.300.000

376

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.057.700.000

377

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.377.200.000

378

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.432.900.000

379

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.459.700.000

380

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.521.500.000

381

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.624.300.000

382

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.635.200.000

383

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Các nước Khác

 

Từ 25 tấn trở lên

1.657.800.000

384

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Dưới 750 kg

226.400.000

385

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

386

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

387

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

388

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

389

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

390

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

391

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

392

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

393

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

394

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

395

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

396

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

397

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

398

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

399

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

400

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

401

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

402

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

403

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

404

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

405

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

406

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

407

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Canada

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

408

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Dưới 750 kg

206.800.000

409

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

214.700.000

410

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

325.000.000

411

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

333.000.000

412

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

424.200.000

413

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

433.800.000

414

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

445.100.000

415

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

473.500.000

416

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

508.900.000

417

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

553.100.000

418

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

584.600.000

419

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

701.400.000

420

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

704.100.000

421

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

709.400.000

422

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

726.200.000

423

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

978.400.000

424

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.028.300.000

425

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.338.900.000

426

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.393.100.000

427

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.419.200.000

428

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.479.300.000

429

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.579.200.000

430

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.589.800.000

431

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Trung Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

1.611.700.000

432

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Dưới 750 kg

226.400.000

433

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

434

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

435

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

436

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

437

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

438

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

439

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

440

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

441

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

442

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

443

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

444

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

445

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

446

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

447

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

448

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

449

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

450

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

451

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

452

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

453

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

454

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

455

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đức

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

456

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Dưới 750 kg

226.400.000

457

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

458

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

459

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

460

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

461

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

462

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

463

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

464

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

465

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

466

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

467

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

468

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

469

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

470

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

471

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

472

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

473

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

474

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

475

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

476

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

477

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

478

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

479

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Pháp

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

480

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Dưới 750 kg

226.400.000

481

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

482

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

483

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

484

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

485

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

486

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

487

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

488

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

489

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

490

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

491

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

492

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

493

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

494

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

495

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

496

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

497

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

498

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

499

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

500

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

501

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

502

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

503

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Vương quốc Anh

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

504

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Dưới 750 kg

226.400.000

505

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

506

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

507

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

508

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

509

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

510

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

511

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

512

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

513

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

514

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

515

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

516

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

517

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

518

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

519

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

520

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

521

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

522

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

523

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

524

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

525

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

526

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

527

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Ý

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

528

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Dưới 750 kg

226.400.000

529

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

530

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

531

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

532

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

533

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

534

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

535

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

536

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

537

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

538

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

539

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

540

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

541

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

542

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

543

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

544

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

545

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

546

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

547

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

548

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

549

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

550

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

551

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Nhật Bản

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

552

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Dưới 750 kg

216.600.000

553

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

225.000.000

554

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

340.400.000

555

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

348.800.000

556

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

444.400.000

557

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

454.400.000

558

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

466.300.000

559

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

496.000.000

560

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

533.100.000

561

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

579.400.000

562

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

612.400.000

563

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

734.800.000

564

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

737.700.000

565

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

743.200.000

566

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

760.700.000

567

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.024.900.000

568

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.077.300.000

569

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.402.700.000

570

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.459.400.000

571

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.486.700.000

572

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.549.700.000

573

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.654.400.000

574

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.665.400.000

575

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Hàn Quốc

 

Từ 25 tấn trở lên

1.688.500.000

576

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Dưới 750 kg

226.400.000

577

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

578

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

579

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

580

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

581

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

582

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

583

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

584

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

585

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

586

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

587

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

588

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

589

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

590

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

591

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

592

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

593

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

594

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

595

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

596

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

597

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

598

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

599

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Thụy Điển

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

600

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Dưới 750 kg

206.800.000

601

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

214.700.000

602

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

325.000.000

603

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

333.000.000

604

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

424.200.000

605

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

433.800.000

606

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

445.100.000

607

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

473.500.000

608

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

508.900.000

609

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

553.100.000

610

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

584.600.000

611

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

701.400.000

612

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

704.100.000

613

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

709.400.000

614

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

726.200.000

615

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

978.400.000

616

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.028.300.000

617

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.338.900.000

618

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.393.100.000

619

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.419.200.000

620

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.479.300.000

621

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.579.200.000

622

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.589.800.000

623

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Đài Loan

 

Từ 25 tấn trở lên

1.611.700.000

624

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Dưới 750 kg

226.400.000

625

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

235.200.000

626

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

355.800.000

627

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

364.600.000

628

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

464.700.000

629

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

475.100.000

630

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

487.500.000

631

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

518.500.000

632

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

557.300.000

633

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

605.800.000

634

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

640.200.000

635

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

768.200.000

636

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

771.200.000

637

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

776.900.000

638

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

795.300.000

639

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

1.071.500.000

640

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

1.126.300.000

641

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.466.500.000

642

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.525.800.000

643

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.554.300.000

644

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.620.200.000

645

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.729.600.000

646

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.741.200.000

647

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Mỹ

 

Từ 25 tấn trở lên

1.765.200.000

648

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Dưới 750 kg

196.900.000

649

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 750 kg đến dưới 1 tấn

204.500.000

650

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 1 tấn đến dưới 1,25 tấn

309.400.000

651

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 1,25 tấn đến dưới 1,5 tấn

317.100.000

652

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 1,5 tấn đến dưới 2,0 tấn

404.000.000

653

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 2,0 tấn đến dưới 2,5 tấn

413.100.000

654

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 2,5 tấn đến dưới 3,0 tấn

423.900.000

655

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 3,0 tấn đến dưới 3,5 tấn

450.900.000

656

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 3,5 tấn đến dưới 4,0 tấn

484.600.000

657

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 4,0 tấn đến dưới 4,5 tấn

526.800.000

658

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 4,5 tấn đến dưới 5,5 tấn

556.700.000

659

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

668.000.000

660

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 6,5 tấn đến dưới 7,5 tấn

670.600.000

661

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

675.600.000

662

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

691.600.000

663

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

931.800.000

664

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 11 tấn đến dưới 12,5 tấn

979.400.000

665

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 12,5 tấn đến dưới 14 tấn

1.275.200.000

666

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 14 tấn đến dưới 16 tấn

1.326.700.000

667

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 16 tấn đến dưới 18 tấn

1.351.600.000

668

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 18 tấn đến dưới 20 tấn

1.408.800.000

669

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 20 tấn đến dưới 22 tấn

1.504.000.000

670

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 22 tấn đến dưới 25 tấn

1.514.000.000

671

Ô tô tải

TẤT CẢ NHÃN HIỆU/NHÃN HIỆU KHÁC

 

Việt Nam

 

Từ 25 tấn trở lên

1.535.000.000

672

Ô tô tải

GIAIPHONG

 

Việt Nam

 

Từ 5,5 tấn đến dưới 6,5 tấn

705.000.000

673

Ô tô tải

GIAIPHONG

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

705.000.000

674

Ô tô tải

GIAIPHONG

 

Việt Nam

 

Từ 8,5 tấn đến dưới 9,5 tấn

705.000.000

675

Ô tô tải

GIAIPHONG

 

Việt Nam

 

Từ 9,5 tấn đến dưới 11 tấn

705.000.000

676

Ô tô tải

HYUNDAI MIGHTY

 

Việt Nam

 

Từ 7,5 tấn đến dưới 8,5 tấn

615.000.000

VI. Ô tô tải VAN

1

Ô tô tải VAN

CHEVROLET

SPARK VAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

0,8

2

259.000.000

2

Ô tô tải VAN

CHEVROLET

SPARK

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

285.000.000

3

Ô tô tải VAN

CHEVROLET

SPARK VAN 1.2L-1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

2

296.000.000

4

Ô tô tải VAN

CHEVROLET

SPARK VAN (SPARK)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,4

2

280.000.000

5

Ô tô tải VAN

CHEVROLET

SPARK VAN 1.2L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

2

275.000.000

6

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

826.000.000

7

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6582T-M3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

3

839.000.000

8

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT FCA6 PHFA9S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

9

635.000.000

9

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

9

930.400.000

10

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

600.000.000

11

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT FCA6-SWFA9S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

9

635.000.000

12

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6582T- M3/CK327-VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

802.000.000

13

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT FAC6 PHFA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

3

727.000.000

14

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT FCCY-HFFA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

3

596.000.000

15

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT FCCY-HFFA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

600.000.000

16

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT FAC6-SWFA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

3

600.000.000

17

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

3

760.000.000

18

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN3-2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

3

760.000.000

19

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6582T- M3/CKGT.VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

1.251.000.000

20

Ô tô tải VAN

FORD

FCCY-HFFA

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

6

826.000.000

21

Ô tô tải VAN

FORD

TOURNEO-JX6503PD-L5- AT-TRD/CKGT.VAN2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

2

948.300.000

22

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6581TA- M5/CK327-VAN6-CK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

871.700.000

23

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6581TA- M5/CK327-VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

882.700.000

24

Ô tô tải VAN

FORD

TRANSIT JX6581TA- M5/CK327-VAN3-CK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

3

888.000.000

25

Ô tô tải VAN

FOTON

GRATOUR-TV22

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

238.100.000

26

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT (A31R22)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

3

549.300.000

27

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT (A31R32- 40)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

3

600.000.000

28

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT (A31R32)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

3

626.700.000

29

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A31R22.E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

3

637.400.000

30

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A65R52/CKGT.VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

6

845.200.000

31

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A65R52/CKGT.VAN3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

3

820.000.000

32

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A32R32.E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

6

797.900.000

33

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A31R32.E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

3

676.300.000

34

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A65R32/CKGT.VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

6

700.300.000

35

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A65R32- 40/CKGT.VAN6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

6

672.900.000

36

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A31R32.E5I

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

3

687.800.000

37

Ô tô tải VAN

GAZ

SOBOL NN A31S12.E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

3

540.000.000

38

Ô tô tải VAN

GAZ

GAZELLE NEXT A65R32.E5I/CMN-VAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

6

714.700.000

39

Ô tô tải VAN

GAZ

SOBOL NN A32S12.E5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

6

465.400.000

40

Ô tô tải VAN

GOLDEN DRAGON

XML6532EB3

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

6

675.000.000

41

Ô tô tải VAN

HYUNDAI

STAREX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

3

886.000.000

42

Ô tô tải VAN

HYUNDAI

STAREX GRX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

6

886.000.000

43

Ô tô tải VAN

KIA

RETONA CRUISER GX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

2

390.000.000

44

Ô tô tải VAN

KIA

MORNING

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

2

285.000.000

45

Ô tô tải VAN

KIA

MORNING LX

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,0

3

360.000.000

46

Ô tô tải VAN

PEUGEOT

TRAVELLER L3 20D AT/R- VAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

4

2.249.000.000

47

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4/SGS-VAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

308.000.000

48

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

294.400.000

49

Ô tô tải VAN

SUZUKI

BLINDVAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

308.000.000

50

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4/HP-TV495

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

293.000.000

51

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4/QTH-TV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

290.000.000

52

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4/DVI-HS1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

293.000.000

53

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4/SGCD-V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

290.000.000

54

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

253.900.000

55

Ô tô tải VAN

SUZUKI

SK410BV4/CMN-VAN 495

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

263.000.000

56

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,4

3

727.000.000

57

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

3

600.000.000

58

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

3

727.000.000

59

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

6

823.000.000

60

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE RZH114L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

3

596.000.000

61

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE TRH213L-JDMNK

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,7

5

823.000.000

62

Ô tô tải VAN

TOYOTA

HIACE KDH212L-JEMDYU

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

6

600.000.000

63

Ô tô tải VAN

WULING

N300L (LZW5024XXYPYB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,5

2

294.000.000

64

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

272.000.000

65

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

2

228.000.000

66

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DB1022

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,0

2

168.000.000

67

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V5S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

266.000.000

68

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V5M

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

269.000.000

69

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V2S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

232.000.000

70

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V2L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

258.500.000

71

Ô tô tải VAN

DONGBEN

DBX30-V5L

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

277.000.000

72

Ô tô tải VAN

MERCEDES-BENZ

MB140D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,9

6

550.000.000

73

Ô tô tải VAN

MERCEDES-BENZ

SPRINTER

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

596.000.000

74

Ô tô tải VAN

MERCEDES-BENZ

SPRINTER 313CDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

9

802.000.000

75

Ô tô tải VAN

MERCEDES-BENZ

VITO111CDI

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,1

3

1.077.000.000

76

Ô tô tải VAN

MERCEDES-BENZ

SPRINTER PANEL VAN 311 CDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

3

596.000.000

77

Ô tô tải VAN

MERCEDES-BENZ

SPRINTER 311CDI

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

6

596.000.000

78

Ô tô tải VAN

SYM

V5-SC3-A2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

224.000.000

79

Ô tô tải VAN

TMT

C35-5N

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

351.600.000

80

Ô tô tải VAN

TMT

C35-2N

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

302.100.000

81

Ô tô tải VAN

TMT

K05S-2N

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

2

229.100.000

82

Ô tô tải VAN

TMT

K05S-5N

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,2

5

256.500.000

83

Ô tô tải VAN

THACO

FRONTIER TF480V 5S TV25B32R122

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

385.000.000

84

Ô tô tải VAN

THACO

FRONTIER TF480V 2S TV25A32R122

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

334.100.000

85

Ô tô tải VAN

THACO

FRONTIER TF450V 2S TV24A30R122

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

306.900.000

86

Ô tô tải VAN

THACO

TOWNER VAN-2S TV21A28R095

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

2

269.000.000

87

Ô tô tải VAN

THACO

TOWNER VAN-2S TV21B28R095

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

2

269.000.000

88

Ô tô tải VAN

THACO

FRONTIER TF420V 2S TV22A27R107

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

284.700.000

89

Ô tô tải VAN

THACO

TOWNER VAN-5S TV22A28R095

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

315.000.000

90

Ô tô tải VAN

THACO

TOWNER VAN-5S TV22B28R095

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,4

5

325.000.000

91

Ô tô tải VAN

THACO

FRONTIER TF450V 5S TV25A30R122

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

356.100.000

92

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

286.700.000

93

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V62S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

309.800.000

94

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V65S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

360.100.000

95

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V82S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

333.000.000

96

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V85S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

379.500.000

97

Ô tô tải VAN

KENBO

KB0.95/TV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

2

189.000.000

98

Ô tô tải VAN

KENBO

KB0.95/TV1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

2

195.000.000

99

Ô tô tải VAN

KENBO

KB0.65/TV2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

227.000.000

100

Ô tô tải VAN

KENBO

KB0.945/TV4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

2

193.600.000

101

Ô tô tải VAN

KENBO

KB0.68/TV6

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

233.000.000

102

Ô tô tải VAN

KENBO

KB0.495/TV3

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,3

5

221.100.000

103

Ô tô tải VAN

SRM

X30-V5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

280.300.000

104

Ô tô tải VAN

SRM

X30-V5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

284.600.000

105

Ô tô tải VAN

SRM

X30-V2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

248.000.000

106

Ô tô tải VAN

SRM

868

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

320.000.000

107

Ô tô tải VAN

SRM

868/V5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

5

348.100.000

108

Ô tô tải VAN

SRM

X30I-V2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

248.500.000

109

Ô tô tải VAN

SRM

X30I-V5

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

282.000.000

110

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V65S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

5

376.500.000

111

Ô tô tải VAN

TERACO

TERA-V65S

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1.500,0

5

354.000.000

112

Ô tô tải VAN

SRM

X30I-V2

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

236.000.000

113

Ô tô tải VAN

VINFAST

EC VAN

Sản xuất, lắp ráp trong nước

30,0

3

286.700.000

VII. Ô tô tải VAN đông lạnh

1

Ô tô tải VAN đông lạnh

THACO

FRONTIER TF420V 2S TV22A27R107-DL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,5

2

450.500.000

2

Ô tô tải VAN đông lạnh

THACO

FRONTIER TF480V 2S TV25A32R122-DL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

1,6

2

517.800.000

VIII. Ô tô tải pick up cabin đơn

1

Ô tô tải pick up cabin đơn

ISUZU

D-MAX (TFR87JSL- RAPNAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

2

399.000.000

2

Ô tô tải pick up cabin đơn

TOYOTA

HILUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

2

649.000.000

3

Ô tô tải pick up cabin đơn

UAZ

PICKUP LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

3

425.000.000

IX. Ô tô tải pick up cabin kép

1

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

COLORADO HIGH COUNTRY 4X4 (CHEVROLET COLORADO 2.8L 4X4 AT HC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

809.000.000

2

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X2 AT LT (COLORADO C-CAB 2.5L 4X2 AT LT_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

558.900.000

3

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

COLORADO LT (CHEVROLET COLORADO LT)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

635.000.000

4

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT HC (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT HIGH COUNTRY_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

665.100.000

5

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT HC STORM (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT HIGH COUNTRY STORM_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

819.000.000

6

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT LTZ (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

789.000.000

7

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

COLORADO HIGH COUNTRY (CHEVROLET COLORADO 2.8L 4X4 AT HC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

729.000.000

8

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

COLORADO LTZ (CHEVROLET COLORADO LTZ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

729.000.000

9

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

COLORADO LTZ

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

849.000.000

10

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.8L 4X4 AT HC (COLORADO C-CAB 2.8L 4X4 AT HIGH COUNTRY _DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

789.000.000

11

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.8L 4X4 AT LTZ (COLORADO C-CAB 2.8L 4X4 AT LTZ_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

764.500.000

12

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 MT LTZ (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 MT LTZ_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

819.000.000

13

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 MT LT (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 MT LT_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

649.000.000

14

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X2 MT LT (COLORADO C-CAB 2.5L 4X2 MT LT_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

624.000.000

15

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

COLORADO LTZ-100 YEARS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

829.000.000

16

Ô tô tải pick up cabin kép

CHEVROLET

CHEVROLET COLORADO 2.5L 4X4 AT LTZ (COLORADO C-CAB 2.5L 4X4 AT LTZ_DSL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

638.100.000

17

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (IFBW9B40003)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

925.000.000

18

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLE91B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

616.000.000

19

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER UV7B

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

400.000.000

20

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER UV7C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

510.000.000

21

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLH91C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

630.000.000

22

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F150 XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.118.000.000

23

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLH91E)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

650.000.000

24

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

659.000.000

25

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

744.000.000

26

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

698.200.000

27

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

918.000.000

28

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

830.000.000

29

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

918.000.000

30

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (IXBX9D6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

619.000.000

31

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLK91D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

779.000.000

32

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLK91B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

754.000.000

33

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW9G4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

918.000.000

34

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (IXBX9D60001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

619.000.000

35

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW9G40001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

918.000.000

36

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IFBS9DH0001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

659.000.000

37

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLT (IXBT946)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

790.000.000

38

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLT (IFBT9A6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

790.000.000

39

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLT (IXBT9460001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

790.000.000

40

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9B40003)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

918.000.000

41

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9A4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

864.000.000

42

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F150 SVT RAPTOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

6,2

5

1.784.000.000

43

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW94R0001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

830.000.000

44

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (IJBX9A6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

630.000.000

45

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER 2AW

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

470.000.000

46

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9B4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

918.000.000

47

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9AR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

830.000.000

48

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IFBW9AR0001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

830.000.000

49

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F-150 PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.600.000.000

50

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F-150 PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

2.600.000.000

51

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLK96F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

799.000.000

52

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IFBS9DH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

659.000.000

53

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR0001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

685.000.000

54

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR0002)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

685.000.000

55

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR0003)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

685.000.000

56

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

619.000.000

57

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

659.000.000

58

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (IFBX9D6)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

619.000.000

59

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (IFBX9D60004)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

619.000.000

60

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLN96G)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

853.000.000

61

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IXBS9DH0001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

659.000.000

62

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (IXBW94R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

830.000.000

63

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER 2AW8F22

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

684.000.000

64

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IFBS9AR)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

685.000.000

65

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IXBS94R0001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

685.000.000

66

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER (ANLN98F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

918.000.000

67

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F150 PLATINUM

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

2.745.900.000

68

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (STG4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

659.000.000

69

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER WILDTRAK (STG4)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

918.000.000

70

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

500.000.000

71

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IXBS9DH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

659.000.000

72

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLS (IXBS94R)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

685.000.000

73

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER XLT (IFBT9A60001)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

790.000.000

74

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F150 LARIAT

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,0

5

3.650.000.000

75

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER KDBCH2QJAXKL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

642.000.000

76

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER KDBCR2YNEUEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

937.000.000

77

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCN2P0C3CXEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

830.000.000

78

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCH2P0C3CXKL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

707.000.000

79

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER KDBCN2YMEUEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

811.000.000

80

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER KDBCH2QJC3KL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

662.000.000

81

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER RAPTOR (ANLP99F)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.206.800.000

82

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCG2P0GPCXEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

669.000.000

83

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER RAPTOR (TRAE18C5AAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.302.500.000

84

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCH2P0GPCXKL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

665.000.000

85

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCH2P0C3CXEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

776.000.000

86

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER KDBCG2QJAXEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

628.000.000

87

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCR2YNEUCXEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

979.000.000

88

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

F-150 RAPTOR

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,5

5

2.600.000.000

89

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCF7P0C3CXEL1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

871.000.000

90

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER STORMTRAK (TRAE2595231)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,0

5

1.039.000.000

91

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-C1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

780.000.000

92

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-C1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

780.000.000

93

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFR87JDL- TLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

660.000.000

94

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

750.000.000

95

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

750.000.000

96

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

750.000.000

97

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-T

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

750.000.000

98

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-T1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

730.000.000

99

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-T1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

730.000.000

100

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-T1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

780.000.000

101

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 AT-T1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

780.000.000

102

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 MT-T

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

710.000.000

103

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 MT-T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

710.000.000

104

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 MT-C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

710.000.000

105

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X4 MT-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

710.000.000

106

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

785.000.000

107

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

790.000.000

108

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS-T

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

790.000.000

109

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-C1

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

730.000.000

110

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-C1

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

730.000.000

111

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFS85JDL- TLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

820.000.000

112

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

747.000.000

113

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

700.000.000

114

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

700.000.000

115

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-T

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

700.000.000

116

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 AT-T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

700.000.000

117

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS (TFR87JDL- RLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

650.000.000

118

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 MT-C

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

660.000.000

119

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 MT-C

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

660.000.000

120

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 MT-T

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

660.000.000

121

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS 4X2 MT-T

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

660.000.000

122

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX TFR85H MT-LS

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

650.000.000

123

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFS87JDL- RLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

750.000.000

124

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS (TFS87JDL- RLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

750.000.000

125

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS (TFS85JDL- TLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

820.000.000

126

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFR87JDL- RLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

595.000.000

127

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX TFS85H

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

536.000.000

128

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFS87JDL- TLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

759.000.000

129

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

707.000.000

130

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

744.000.000

131

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX LS (TFR87JDL- TLPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

741.300.000

132

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFS87JDL- TEPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

880.000.000

133

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFR87JDL- TCPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

685.300.000

134

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFR87JDL- RACNAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

499.000.000

135

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFS87JDL- RBPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

656.000.000

136

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFR87JDL- RCPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

650.100.000

137

Ô tô tải pick up cabin kép

ISUZU

D-MAX (TFR87JDL- TDPHVN)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

781.000.000

138

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7BLAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

604.000.000

139

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7BLAD)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

619.000.000

140

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

640.000.000

141

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

574.000.000

142

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

794.000.000

143

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7NLAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

739.000.000

144

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 4WD-M

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

651.100.000

145

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7DLAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

580.000.000

146

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7N)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

815.000.000

147

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7D)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

680.000.000

148

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

645.000.000

149

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL7B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,2

5

309.000.000

150

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (UL6W)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

665.000.000

151

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR56LAG)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

639.000.000

152

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR56LAS)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

556.500.000

153

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR59LAE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

829.000.000

154

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR59LAP)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

849.000.000

155

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR57LA3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

809.000.000

156

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR57LAC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

689.000.000

157

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR57LAH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

769.000.000

158

Ô tô tải pick up cabin kép

MAZDA

BT-50 (ZR57LAY)

Nhập khẩu từ nước ngoài

1,9

5

650.400.000

159

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

505.000.000

160

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS (KL1TJYHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

766.000.000

161

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

L200

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

886.900.000

162

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS (KL3TJNHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

621.000.000

163

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

375.000.000

164

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KL1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

806.000.000

165

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION GLS.AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

671.000.000

166

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLX (KK3TJYUFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

601.000.000

167

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION GLX CANOPY AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

621.000.000

168

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KK1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

718.000.000

169

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KL4TJNJML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

774.000.000

170

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KK1TJYHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

680.000.000

171

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

576.000.000

172

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION GLS MT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

519.000.000

173

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS (KK1TJYHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

680.000.000

174

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION DC GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

576.000.000

175

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION DC GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

663.000.000

176

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KK3TJYUFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

581.000.000

177

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION GLS CANOPY AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

746.000.000

178

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLX (KK1TJJUFLL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

595.000.000

179

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KK3TJNUFL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

550.000.000

180

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLX (KK1TJLUFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

625.000.000

181

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLX (KK3TJNUFL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

550.000.000

182

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

584.000.000

183

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITION DC GLS AT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

688.000.000

184

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KL3TJNHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

641.000.000

185

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GL (KL4TJNJML)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

534.000.000

186

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON DC GLS

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

564.000.000

187

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON DC GLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

515.000.000

188

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON (KL1TJYHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

765.000.000

189

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS (KL1TJJHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

710.000.000

190

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON DC GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

464.000.000

191

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS SAM (KK1TJYHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

720.000.000

192

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS SAM (KL1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

885.000.000

193

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON ATHLETE GLS (KL1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

893.000.000

194

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS (KK1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

718.000.000

195

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS (KL1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

806.000.000

196

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON ATHLETE GLS (KK1TJLHFPL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

768.000.000

197

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLX 2WD (LB1TJLDJCL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

655.000.000

198

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS+ 4WD (LC1TJLPJDL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

924.000.000

199

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA EL (CVL2LSLD23FYP-D-EQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

636.000.000

200

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

625.000.000

201

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA LE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

687.000.000

202

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NP300 NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

725.000.000

203

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP-D-FQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

725.000.000

204

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA E (CVL2LHYD23FYN-D--N)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

625.000.000

205

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

669.000.000

206

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL BLACK EDITION (CVL4LZLD23IYPFD-EQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

845.000.000

207

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA (CVL4LZLD23IYP----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

800.000.000

208

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

815.000.000

209

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

795.000.000

210

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NP300 NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP----A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

795.000.000

211

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

725.000.000

212

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA SL (CVL4LNYD23IYP----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

725.000.000

213

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA (CVL2LSLD23F4P----C)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

669.000.000

214

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CVL4LZLD23IYP-DBEQ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

835.000.000

215

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA XE

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

687.000.000

216

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA (CTSNLYLD23IYP----2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

819.700.000

217

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NP300 NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

649.000.000

218

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CVLALWLD23IYP----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

816.700.000

219

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA (CTSNLYLD23IYP8----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

954.300.000

220

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VE (CVLALTYD23FYP----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

655.300.000

221

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

625.000.000

222

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NP300 NAVARA E (CVL2LHYD23FYN----A)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

625.000.000

223

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CTSNLWLD23IYP----2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

816.200.000

224

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CVLNLWLD23IYP----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

866.100.000

225

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA (CVLNLYLD23IYP-A--B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

927.000.000

226

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VE (CVLALTLD23IYP----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

748.000.000

227

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA EL (CVL2LSLD23F4P----B)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

649.000.000

228

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA EL (CTSALQLD23IYP----2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

672.000.000

229

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CTSNLWLD23IYP8----)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

900.000.000

230

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA (CTSNLYLD23IYP----L)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

916.000.000

231

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA VL (CTSNLWLD23IYP----L)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

900.400.000

232

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA EL (CTSALQLD23IYP----L)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,3

5

672.800.000

233

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (TGN126L- DTTSKV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

785.400.000

234

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX G (GUN126L- DTTHHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

870.000.000

235

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN135L- DTFLHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

622.000.000

236

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX G (GUN126L- DTFMHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

806.000.000

237

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN126L- DTTHHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

882.000.000

238

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX VIGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

550.000.000

239

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX VIGO

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

877.000.000

240

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX E (GUN135L- DTTSHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

695.000.000

241

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX E GUN135L- DTFSHU

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

697.000.000

242

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX E (GUN135L- DTFLHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

631.000.000

243

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX GL

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

649.000.000

244

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX G

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

723.000.000

245

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX E

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

579.000.000

246

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX D

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

649.000.000

247

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN135L- DTTSHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

695.000.000

248

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX DLX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

637.000.000

249

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN125L- DTFSHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

772.000.000

250

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX G (GUN125L- DTFMHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

793.000.000

251

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX G (KUN126L- DTFMYU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

843.000.000

252

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX G (KUN126L- DTAHYU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

3,0

5

914.000.000

253

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

550.000.000

254

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,5

5

550.000.000

255

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

5

649.000.000

256

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,7

6

617.000.000

257

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

649.000.000

258

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN125L- DTFMHU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

793.000.000

259

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN125L- DTFSXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

799.000.000

260

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN135L- DTFLXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

628.000.000

261

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN126L- DTTHXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

915.600.000

262

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX (GUN135L- DTTSXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

856.000.000

263

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX ADVENTURE (GUN126L-DTTHXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,8

5

1.003.000.000

264

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX 4X4 MT CE (GUN125L-DTFSXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

673.800.000

265

Ô tô tải pick up cabin kép

TOYOTA

HILUX 4X2 AT CE (GUN135L-DTTSXU)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

712.900.000

266

Ô tô tải pick up cabin kép

UAZ

PICKUP COMFORT

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,2

5

430.000.000

267

Ô tô tải pick up cabin kép

JRD

DAILY PICKUP.A

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

5

186.000.000

268

Ô tô tải pick up cabin kép

JRD

DAILY PICKUP

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

5

186.000.000

269

Ô tô tải pick up cabin kép

PMC PREMIO II

DD1022 4X4

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,5

5

176.800.000

270

Ô tô tải pick up cabin kép

VINAXUKI

PICKUP650D

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,8

5

215.000.000

271

Ô tô tải pick up cabin kép

VINAXUKI

PICKUP650X

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,2

5

195.000.000

272

Ô tô tải pick up cabin kép

VINHPHAT

SANDEUR S-100

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

520.000.000

273

Ô tô tải pick up cabin kép

VINHPHAT

SANDEUR S-100/VPM- TKCD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

3,0

5

577.000.000

274

Ô tô tải pick up cabin kép

RAM

1500 4X4 LIMITED

Nhập khẩu từ nước ngoài

5,7

5

2.550.000.000

275

Ô tô tải pick up cabin kép

FORD

RANGER TRABCH2P0C3CXKL1- VMC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

2,0

5

733.000.000

276

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS+ 4WD (LC1TJLPJDL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

924.000.000

277

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLX 2WD (LB1TJLDJCL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

655.000.000

278

Ô tô tải pick up cabin kép

MITSUBISHI

TRITON GLS 2WD (LB1TJLHJCL)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2,4

5

778.000.000

279

Ô tô tải pick up cabin kép

NISSAN

NAVARA EL (CTSALQLD23IYP…..L)

Nhập khẩu từ nước ngoài

2.298,0

5

629.000.000

X. Ô tô sản xuất trước năm 2000

1

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Dưới 1.0

 

50.000.000

2

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 1.0 đến 1.5

 

70.000.000

3

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 1.5 đến 1.8

 

90.000.000

4

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 1.8 đến 2.0

 

110.000.000

5

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 2.0 đến 2.3

 

130.000.000

6

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 2.3 đến 2.5

 

150.000.000

7

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 2.5 đến 2.8

 

170.000.000

8

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 2.8 đến 3.2

 

190.000.000

9

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 3.2 đến 3.5

 

210.000.000

10

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước Thuộc Liên Xô Cũ

Từ 3.5 trở lên

 

230.000.000

11

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Dưới 1.0

 

50.000.000

12

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 1.0 đến 1.5

 

70.000.000

13

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 1.5 đến 1.8

 

90.000.000

14

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 1.8 đến 2.0

 

110.000.000

15

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 2.0 đến 2.3

 

130.000.000

16

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 2.3 đến 2.5

 

150.000.000

17

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 2.5 đến 2.8

 

170.000.000

18

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 2.8 đến 3.2

 

190.000.000

19

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 3.2 đến 3.5

 

210.000.000

20

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Các nước thuộc Đông Đức cũ

Từ 3.5 trở lên

 

230.000.000

21

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Dưới 2.0

 

260.000.000

22

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 2.0 đến 2.3

 

350.000.000

23

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 2.3 đến 2.5

 

440.000.000

24

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 2.5 đến 2.8

 

530.000.000

25

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 2.8 đến 3.2

 

620.000.000

26

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 3.2 đến 3.5

 

710.000.000

27

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 3.5 đến 3.8

 

800.000.000

28

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 3.8 đến 4.2

 

890.000.000

29

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 4.2 đến 4.5

 

980.000.000

30

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.070.000.000

31

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.160.000.000

32

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.250.000.000

33

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.380.000.000

34

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 6.5 đến 7.0

 

1.610.000.000

35

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 6.0 đến 6.5

 

1.520.000.000

36

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Canada

Từ 7.0 trở lên

 

1.700.000.000

37

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Dưới 1.0

 

60.000.000

38

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 1.0 đến 1.5

 

100.000.000

39

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 1.5 đến 1.8

 

140.000.000

40

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 1.8 đến 2.0

 

180.000.000

41

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 2.0 đến 2.3

 

220.000.000

42

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 2.3 đến 2.5

 

260.000.000

43

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 2.5 đến 3.0

 

300.000.000

44

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Trung Quốc

Từ 3.0 trở lên

 

340.000.000

45

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Dưới 1.0

 

260.000.000

46

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 1.0 đến 1.5

 

340.000.000

47

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 1.5 đến 1.8

 

420.000.000

48

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 1.8 đến 2.0

 

500.000.000

49

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 2.0 đến 2.3

 

580.000.000

50

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 2.3 đến 2.5

 

660.000.000

51

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 2.5 đến 2.8

 

740.000.000

52

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 2.8 đến 3.2

 

820.000.000

53

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 3.2 đến 3.5

 

900.000.000

54

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 3.5 đến 3.8

 

980.000.000

55

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 3.8 đến 4.2

 

1.060.000.000

56

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 4.2 đến 4.5

 

1.140.000.000

57

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.220.000.000

58

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.300.000.000

59

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.380.000.000

60

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.460.000.000

61

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Đức

Từ 6.0 trở lên

 

1.540.000.000

62

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Dưới 1.0

 

200.000.000

63

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 1.0 đến 1.5

 

300.000.000

64

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 1.5 đến 1.8

 

400.000.000

65

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 1.8 đến 2.0

 

500.000.000

66

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 2.0 đến 2.3

 

600.000.000

67

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 2.3 đến 2.5

 

700.000.000

68

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 2.5 đến 2.8

 

800.000.000

69

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 2.8 đến 3.2

 

900.000.000

70

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 3.2 đến 3.5

 

1.000.000.000

71

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 3.5 đến 3.8

 

1.100.000.000

72

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 3.8 đến 4.2

 

1.200.000.000

73

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 4.2 đến 4.5

 

1.300.000.000

74

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.400.000.000

75

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.500.000.000

76

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.600.000.000

77

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.700.000.000

78

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Pháp

Từ 6.0 trở lên

 

1.800.000.000

79

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Dưới 1.0

 

200.000.000

80

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 1.0 đến 1.5

 

300.000.000

81

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 1.5 đến 1.8

 

400.000.000

82

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 1.8 đến 2.0

 

500.000.000

83

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 2.0 đến 2.3

 

600.000.000

84

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 2.3 đến 2.5

 

700.000.000

85

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 2.5 đến 2.8

 

800.000.000

86

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 2.8 đến 3.2

 

900.000.000

87

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 3.2 đến 3.5

 

1.000.000.000

88

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 3.5 đến 3.8

 

1.100.000.000

89

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 3.8 đến 4.2

 

1.200.000.000

90

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 4.2 đến 4.5

 

1.300.000.000

91

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.400.000.000

92

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.500.000.000

93

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.600.000.000

94

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.700.000.000

95

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Vương quốc Anh

Từ 6.0 trở lên

 

1.800.000.000

96

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Dưới 1.0

 

200.000.000

97

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 1.0 đến 1.5

 

300.000.000

98

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 1.5 đến 1.8

 

400.000.000

99

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 1.8 đến 2.0

 

500.000.000

100

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 2.0 đến 2.3

 

600.000.000

101

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 2.3 đến 2.5

 

700.000.000

102

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 2.5 đến 2.8

 

800.000.000

103

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 2.8 đến 3.2

 

900.000.000

104

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 3.2 đến 3.5

 

1.000.000.000

105

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 3.5 đến 3.8

 

1.100.000.000

106

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 3.8 đến 4.2

 

1.200.000.000

107

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 4.2 đến 4.5

 

1.300.000.000

108

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.400.000.000

109

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.500.000.000

110

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.600.000.000

111

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.700.000.000

112

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Ý

Từ 6.0 trở lên

 

1.800.000.000

113

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Dưới 1.0

 

120.000.000

114

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 1.0 đến 1.5

 

180.000.000

115

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 1.5 đến 1.8

 

240.000.000

116

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 1.8 đến 2.0

 

300.000.000

117

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 2.0 đến 2.3

 

360.000.000

118

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 2.3 đến 2.5

 

420.000.000

119

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 2.5 đến 2.8

 

480.000.000

120

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 2.8 đến 3.2

 

540.000.000

121

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 3.2 đến 3.5

 

600.000.000

122

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 3.5 đến 3.8

 

660.000.000

123

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 3.8 đến 4.2

 

720.000.000

124

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 4.2 đến 4.5

 

780.000.000

125

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 4.5 đến 4.7

 

840.000.000

126

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 4.7 đến 5.0

 

900.000.000

127

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 5.0 đến 5.5

 

960.000.000

128

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Nhật Bản

Từ 5.5 trở lên

 

1.020.000.000

129

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Dưới 1.0

 

80.000.000

130

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 1.0 đến 1.5

 

130.000.000

131

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 1.5 đến 1.8

 

180.000.000

132

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 1.8 đến 2.0

 

230.000.000

133

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 2.0 đến 2.3

 

280.000.000

134

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 2.3 đến 2.5

 

330.000.000

135

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 2.5 đến 2.8

 

380.000.000

136

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 2.8 đến 3.2

 

430.000.000

137

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 3.2 đến 3.5

 

480.000.000

138

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 3.5 đến 3.8

 

530.000.000

139

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 3.8 đến 4.2

 

580.000.000

140

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 4.2 đến 4.5

 

630.000.000

141

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Hàn Quốc

Từ 4.5 trở lên

 

680.000.000

142

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Dưới 1.0

 

200.000.000

143

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 1.0 đến 1.5

 

300.000.000

144

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 1.5 đến 1.8

 

400.000.000

145

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 1.8 đến 2.0

 

500.000.000

146

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 2.0 đến 2.3

 

600.000.000

147

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 2.3 đến 2.5

 

700.000.000

148

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 2.5 đến 2.8

 

800.000.000

149

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 2.8 đến 3.2

 

900.000.000

150

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 3.2 đến 3.5

 

1.000.000.000

151

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 3.5 đến 3.8

 

1.100.000.000

152

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 3.8 đến 4.2

 

1.200.000.000

153

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 4.2 đến 4.5

 

1.300.000.000

154

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.400.000.000

155

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.500.000.000

156

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.600.000.000

157

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.700.000.000

158

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Thụy Điển

Từ 6.0 trở lên

 

1.800.000.000

159

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Dưới 2.0

 

260.000.000

160

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 2.0 đến 2.3

 

350.000.000

161

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 2.3 đến 2.5

 

440.000.000

162

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 2.5 đến 2.8

 

530.000.000

163

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 2.8 đến 3.2

 

620.000.000

164

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 3.2 đến 3.5

 

710.000.000

165

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 3.5 đến 3.8

 

800.000.000

166

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 3.8 đến 4.2

 

890.000.000

167

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 4.2 đến 4.5

 

980.000.000

168

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 4.5 đến 4.7

 

1.070.000.000

169

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 4.7 đến 5.0

 

1.160.000.000

170

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 5.0 đến 5.5

 

1.250.000.000

171

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 5.5 đến 6.0

 

1.380.000.000

172

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 6.5 đến 7.0

 

1.610.000.000

173

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 6.0 đến 6.5

 

1.520.000.000

174

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Mỹ

Từ 7.0 trở lên

 

1.700.000.000

175

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Dưới 1.0

 

60.000.000

176

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 1.0 đến 1.5

 

100.000.000

177

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 1.5 đến 1.8

 

140.000.000

178

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 1.8 đến 2.0

 

180.000.000

179

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 2.0 đến 2.3

 

220.000.000

180

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 2.3 đến 2.5

 

260.000.000

181

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 2.5 đến 3.0

 

300.000.000

182

Ô tô sản xuất trước năm 2000

 

 

Việt Nam

Từ 3.0 trở lên

 

340.000.000

XI. Ô tô điện

1

Ô tô điện

BYD

ME-1

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

759.000.000

2

Ô tô điện

FAW

BESTUNE XIAOMA CA7000BEVB

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

199.000.000

3

Ô tô điện

VINFAST

VF 8S LUX T5BA06

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.170.000.000

4

Ô tô điện

VINFAST

VF 7 PLUS H5CF01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

949.000.000

5

Ô tô điện

VINFAST

LIMO GREEN N7TP01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

726.530.000

6

Ô tô điện

VINFAST

VF 3 94KL04

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

299.000.000

7

Ô tô điện

AUDI

AUDI RS E-TRON GT (F83RH7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

4.750.000.000

8

Ô tô điện

AUDI

AUDI Q8 ADVANCED 55 E- TRON QUATTRO (GEGBVC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

3.380.000.000

9

Ô tô điện

AUDI

AUDI E-TRON S LINE 50 QUATTRO (GENCBE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

2.970.000.000

10

Ô tô điện

AUDI

AUDI E-TRON 50 QUATTRO (GENABE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

2.979.000.000

11

Ô tô điện

AUDI

AUDI E-TRON GT QUATTRO (F83RJ7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

3.925.000.000

12

Ô tô điện

AUDI

AUDI E-TRON GT PLUS QUATTRO (F83RJ7)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

5.050.000.000

13

Ô tô điện

BMW

I4 EDRIVE40 (71AW)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

3.296.000.000

14

Ô tô điện

BMW

I7 XDRIVE60 (51EJ)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.801.700.000

15

Ô tô điện

BYD

BYD M6 (ME-1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

756.000.000

16

Ô tô điện

BYD

BYD HAN (HC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

1.489.000.000

17

Ô tô điện

BYD

BYD DOLPHIN (EM2E)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

659.000.000

18

Ô tô điện

BYD

BYD TANG (STE2)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

1.569.000.000

19

Ô tô điện

BYD

BYD SEAL (EK(4WD))

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

1.359.000.000

20

Ô tô điện

BYD

BYD ATTO 2 (SC3EB)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

669.000.000

21

Ô tô điện

BYD

BYD ATTO 3 (SC2E-1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

886.000.000

22

Ô tô điện

BYD

BYD ATTO 3 (SC2E-3)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

766.000.000

23

Ô tô điện

BYD

BYD SEAL (EK(RWD-L))

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

1.119.000.000

24

Ô tô điện

DONGFENG

BOX (DFM7000A2F4BEV)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

629.000.000

25

Ô tô điện

HYUNDAI

IONIQ 5 STANDARD

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.238.100.000

26

Ô tô điện

HYUNDAI

IONIQ 5 (GIW5ZHZ7Z)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

1.799.600.000

27

Ô tô điện

HYUNDAI

IONIQ 5 SPECIAL

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.450.000.000

28

Ô tô điện

JAGUAR

I-PACE SE (DH)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

5.439.000.000

29

Ô tô điện

MG

CYBERSTER 375KW 77 KWH LUX 4WD (AE3EE)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

2

3.200.000.000

30

Ô tô điện

MITSUBISHI

I-MIEV

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

1.040.000.000

31

Ô tô điện

NISSAN

LEAF SV

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

1.166.700.000

32

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO CROSS TURISMO (Y1BFC1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

9.300.000.000

33

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO S (Y1AFM1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

9.770.000.000

34

Ô tô điện

PORSCHE

MACAN TURBO (XABFD1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.200.000.000

35

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN (Y1AAI1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

5.487.000.000

36

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN 4S CROSS TURISMO (Y1BDJ1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.500.000.000

37

Ô tô điện

PORSCHE

MACAN 4 (XABBB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

4.241.800.000

38

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO CROSS TURISMO (Y1BFL1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

8.250.000.000

39

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN 4 S CROSS TURIMO (Y1BDB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

7.381.000.000

40

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO S (Y1AFH1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

10.850.000.000

41

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO S (Y1AFH1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

11.002.000.000

42

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN GTS (Y1ADE1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.750.000.000

43

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN 4S (Y1ADB1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.700.000.000

44

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO (Y1AFC1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

8.200.000.000

45

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN TURBO (Y1AFC1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

9.400.700.000

46

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN (Y1AAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

5.875.000.000

47

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN (Y1AAA1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.468.800.000

48

Ô tô điện

PORSCHE

TAYCAN 4 CROSS TURISMO (Y1BBD1)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

6.500.000.000

49

Ô tô điện

ROLLS-ROYCE

SPECTRE (TK21)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

23.495.300.000

50

Ô tô điện

TESLA

MODEL X P100D

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

6

6.810.000.000

51

Ô tô điện

TESLA

MODEL X P100D

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

6.022.000.000

52

Ô tô điện

TESLA

MODEL X P90D

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

6.022.000.000

53

Ô tô điện

TESLA

MODEL S100D

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

4.200.000.000

54

Ô tô điện

VOLVO

C40 RECHARGE ULTIMATE (XKER)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

2.330.000.000

55

Ô tô điện

VOLVO

EC40 RECHARGE (XKER)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

1.739.000.000

56

Ô tô điện

VOLVO

C40 RECHARGE ULTIMATE (XKED)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

2.330.000.000

57

Ô tô điện

WULING

WULING HONGGUANG MINI EV E50 LV1-120

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

240.700.000

58

Ô tô điện

WULING

WULING HONGGUANG MINI EV E50 LV2-120

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

210.600.000

59

Ô tô điện

WULING

BINGO E260-333

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

399.000.000

60

Ô tô điện

WULING

BINGO E260-410

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

469.000.000

61

Ô tô điện

WULING

WULING HONGGUANG MINI EV E50 LV1-170

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

265.000.000

62

Ô tô điện

WULING

WULING HONGGUANG MINI EV E50 LV2-170

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

241.300.000

63

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

G 580 EQ (465600)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

8.680.000.000

64

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

EQS 580 4MATIC (297144)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

5.959.000.000

65

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

EQS 450+ (297123)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

4.839.000.000

66

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

EQS 500 4MATIC (SUV) (296634)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

4.999.000.000

67

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

EQE 500 4MATIC (SUV) (294622)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

3.999.000.000

68

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

EQS 450+ (V1) (297123)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

5

5.009.000.000

69

Ô tô điện

MERCEDES-BENZ

EQB 250 (243601)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

2.289.000.000

70

Ô tô điện

VINFAST

VF 6 PLUS P5CG02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

767.100.000

71

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS W7AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

1.650.000.000

72

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS X6AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

6

1.687.300.000

73

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 ECO V7AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

1.515.400.000

74

Ô tô điện

VINFAST

NERIO GREEN D5HH03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

668.000.000

75

Ô tô điện

VINFAST

VF 6 ECO N5DG04

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

689.000.000

76

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 ECO T5BA09

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.019.000.000

77

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 ECO T5BA08

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.069.000.000

78

Ô tô điện

VINFAST

VF 3 94KL03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

299.000.000

79

Ô tô điện

VINFAST

VF 7S 55DF01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

799.000.000

80

Ô tô điện

VINFAST

VF 6S N5DG03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

694.000.000

81

Ô tô điện

VINFAST

VF 8S T5BA05

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.019.000.000

82

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 PLUS U5AA01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.199.000.000

83

Ô tô điện

VINFAST

VF E34 D5HH02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

668.000.000

84

Ô tô điện

VINFAST

HERIO GREEN S5EJ04

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

499.000.000

85

Ô tô điện

VINFAST

VF E34 D5GH02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

668.000.000

86

Ô tô điện

VINFAST

VF 5S S5EJ02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

521.000.000

87

Ô tô điện

VINFAST

VF 7 PLUS M5BE01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.019.000.000

88

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 ECO 06AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

6

1.499.000.000

89

Ô tô điện

VINFAST

VF 7 PLUS H5BE01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

999.000.000

90

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 LUX PLUS U5AA03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.426.005.000

91

Ô tô điện

VINFAST

VF 7 ECO 55DF02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

799.000.000

92

Ô tô điện

VINFAST

NERIO GREEN D5GH03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

668.000.000

93

Ô tô điện

VINFAST

VF E34 R5GH01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

690.000.000

94

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 ECO E5BA01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.062.300.000

95

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 ECO G6AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

6

1.475.400.000

96

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS M6AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

6

1.612.200.000

97

Ô tô điện

VINFAST

VF 5 PLUS S5EJ01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

529.000.000

98

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 PLUS F5AA01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.237.500.000

99

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 ECO T5BA02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.137.800.000

100

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS 47AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

1.699.000.000

101

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 ECO H7AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

1.446.800.000

102

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS F7AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

1.641.000.000

103

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS J7AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

7

1.594.000.000

104

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS 36AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

6

1.670.500.000

105

Ô tô điện

VINFAST

VF E34 R5HH01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

690.000.000

106

Ô tô điện

VINFAST

VF 9 PLUS E6AC01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

6

1.673.300.000

107

Ô tô điện

VINFAST

VF 8 PLUS U5AA02

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

1.199.000.000

108

Ô tô điện

VINFAST

VF E34 D5HH01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

690.000.000

109

Ô tô điện

VINFAST

VF E34 D5GH01

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

690.000.000

110

Ô tô điện

HONGQI

CA6520H0EVXB E115E03 (CA6520H0EVXB E115E03)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

6

2.428.000.000

111

Ô tô điện

HONGQI

CA6520H0EVXC (CA6520H0EVXC)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

4

2.768.000.000

112

Ô tô điện

HONGQI

CA6520H0EVXB E115E02 (CA6520H0EVXB E115E02)

Nhập khẩu từ nước ngoài

 

7

2.228.000.000

113

Ô tô điện

VINFAST

VF 6 PLUS P5CG03

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

745.000.000

114

Ô tô điện

VINFAST

VF 6 PLUS P5CG04

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

5

715.200.000

115

Ô tô điện

VINFAST

MINIO GREEN (M4SN01)

Sản xuất, lắp ráp trong nước

 

4

252.860.000

 

Số hiệu41/2026/QĐ-UBND
Loại văn bảnQuyết định
Lĩnh vựcLĩnh vực khác
Ngày ban hành08/04/2026
Ngày hiệu lực18/04/2026
Nơi ban hànhTỉnh Cà Mau
Người kýLâm Văn Bi
Tình trạngChưa xác định

Tóm tắt mang tính tham khảo.

Bản tóm tắt của văn bản này đang được hệ thống A.I xử lý. Quý khách vui lòng chọn tab Nội dung hoặc các tab khác ở trên để tra cứu.

  • Luật phí và lệ phí 2015
  • Luật Quản lý thuế 2019
  • Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ
  • Thông tư 13/2022/TT-BTC hướng dẫn Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành
  • Luật sửa đổi Luật Chứng khoán, Luật Kế toán, Luật Kiểm toán độc lập, Luật Ngân sách Nhà nước, Luật Quản lý, sử dụng tài sản công, Luật Quản lý thuế, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Dự trữ quốc gia, Luật Xử lý vi phạm hành chính 2024
  • Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật 2025
  • Nghị định 51/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ
  • Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025
  • Thông tư 67/2025/TT-BTC sửa đổi Thông tư 13/2022/TT-BTC hướng dẫn Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ do Bộ trưởng Bộ Tài chính ban hành
  • Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ
  • Luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật sửa đổi 2025