Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 127:2025/BGTVT về Phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa cao tốc
QCVN 127:2025/BGTVT
National Technical Regulation on Classification and Construction of High Speed Inland- Waterway Ships
Lời nói đầu
QCVN 127:2025/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Vụ Khoa học - Công nghệ và Môi trường trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 06/2025/TT-BGTVT ngày 06 tháng 02 năm 2025
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa cao tốc QCVN 127:2025/BGTVT thay thế QCVN 54:2013/BGTVT của Bộ Giao thông vận tải.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ PHÂN CẤP VÀ ĐÓNG PHƯƠNG TIỆN THUỶ NỘI ĐỊA CAO TỐC
National Technical Regulation on Classification and Construction of High Speed Inland-Waterway Ships
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1.2 Tài liệu viện dẫn và giải thích từ ngữ
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
PHẦN 1A QUY TẮC CHUNG
CHƯƠNG 1 QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Quy định chung
1.2 Loại và thời hạn kiểm tra
1.3 Ký hiệu cấp tàu cơ bản
PHẦN 1B QUY ĐỊNH VỀ PHÂN CẤP VÀ KIỂM TRA
| Số hiệu | QCVN127:2025/BGTVT |
|---|---|
| Loại văn bản | Quy chuẩn |
| Lĩnh vực | Môi trường – Công nghệ |
| Ngày ban hành | 06/02/2025 |
| Ngày hiệu lực | 01/09/2025 |
| Nơi ban hành | Bộ Giao thông vận tải |
| Người ký | *** |
| Tình trạng | Chưa xác định |
Tóm tắt mang tính tham khảo.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 127:2025/BGTVT về Phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa cao tốc do Bộ Giao thông vận tải ban hành nhằm thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất trong việc thiết kế, đóng mới, hoán cải, phục hồi, kiểm tra và phân cấp đối với các phương tiện thủy nội địa hoạt động ở tốc độ cao tại Việt Nam. Phạm vi và đối tượng áp dụng Phạm vi áp dụng: Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật về an toàn, phòng ngừa ô nhiễm môi trường và quy trình kiểm tra, phân cấp đối với phương tiện thủy nội địa cao tốc. Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến phương tiện thủy nội địa cao tốc bao gồm chủ phương tiện, cơ sở thiết kế, đóng mới, sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện và cơ quan đăng kiểm Việt Nam. Nội dung cốt lõi của Quy chuẩn QCVN 127:2025/BGTVT 1. Quy tắc chung và quy định về phân cấp, kiểm tra (Phần 1A và Phần 1B) Thiết lập các định nghĩa, thuật ngữ chuyên ngành và nguyên tắc phân cấp kỹ thuật cho tàu cao tốc hoạt động trên đường thủy nội địa. Quy định chi tiết về quy trình kiểm tra phân cấp trong quá trình đóng mới, bao gồm việc duyệt thiết kế, giám sát thi công tại xưởng và thử đường nước. Quy định chế độ kiểm tra tàu trong quá trình khai thác bao gồm kiểm tra định kỳ, kiểm tra hàng năm, kiểm tra trên đà và kiểm tra bất thường nhằm đảm bảo duy trì trạng thái kỹ thuật an toàn của phương tiện. 2. Kết cấu thân tàu và trang thiết bị (Phần 2) Xác định các yêu cầu về bố trí chung của thân tàu, đảm bảo tính hợp lý và an toàn trong vận hành ở tốc độ cao. Phương pháp tính toán tải trọng thiết kế tác động lên kết cấu thân tàu do sóng, gió và lực va đập khi tàu lướt sóng. Quy định công thức xác định kích thước các cơ cấu kết cấu thân tàu như tôn bao, khung xương mạn, đáy, boong và các vách ngăn kín nước. Yêu cầu kỹ thuật đối với trang thiết bị hàng hải, hệ thống sơn bảo vệ chống ăn mòn và thiết kế hốc điều khiển của tàu nhằm tối ưu hóa tầm nhìn và khả năng thao tác của thuyền trưởng. Quy định cụ thể về phần giữa tàu là phần kéo dài 0,2L về hai phía mũi và lái tính từ điểm giữa tàu (trừ trường hợp có quy định đặc thù khác). 3. Hệ thống máy tàu (Phần 3) Tiêu chuẩn kỹ thuật đối với động cơ đi-ê-den và tua bin khí sử dụng làm nguồn động lực chính hoặc máy phụ trên tàu cao tốc. Yêu cầu thiết kế và chế tạo đối với thiết bị truyền động, hệ trục, chân vịt và thiết bị đẩy kiểu phụt nước (waterjet). Quy định bắt buộc về việc tính toán và kiểm soát dao động xoắn của hệ trục để ngăn ngừa nguy cơ gãy trục trong quá trình vận hành. Yêu cầu an toàn đối với nồi hơi, thiết bị hâm dầu, thiết bị đốt chất thải, bình chịu áp lực cùng hệ thống đường ống, van và phụ tùng kèm theo. Quy định về hệ thống thiết bị lái, tời neo, tời chằng buộc, hệ thống làm lạnh và các trang bị điều khiển tự động hoặc điều khiển từ xa từ buồng lái. 4. Trang bị điện (Phần 4) Quy định về thiết kế hệ thống điện, bao gồm nguồn điện chính (máy phát điện) và nguồn điện sự cố/dự phòng nhằm đảm bảo cung cấp năng lượng liên tục cho các thiết bị cứu sinh, thông tin liên lạc và chiếu sáng khẩn cấp. Tiêu chuẩn an toàn đối với các thiết bị điện, cáp điện đi trên tàu nhằm phòng chống chập cháy trong môi trường ẩm ướt và rung động mạnh. Các yêu cầu bổ sung đối với hệ thống điện chân vịt và trang bị điện đặc thù trên một số loại tàu cao tốc chuyên dụng. 5. Phòng cháy, phát hiện cháy, chữa cháy và phương tiện thoát nạn (Phần 5) Quy định về chống cháy kết cấu, sử dụng các vật liệu không cháy hoặc chậm cháy để ngăn ngừa hỏa hoạn lan rộng. Yêu cầu lắp đặt hệ thống phát hiện cháy tự động và hệ thống chữa cháy cố định (bằng nước, bọt, khí CO2 hoặc các chất chữa cháy sạch khác). Các biện pháp bảo vệ bổ sung đối với buồng máy và các không gian đặc biệt có nguy cơ cháy nổ cao. Thiết kế hệ thống lối thoát nạn, cửa thoát hiểm, sơ đồ chỉ dẫn và trang bị các phương tiện thoát nạn khẩn cấp cho hành khách và thuyền viên. 6. Tính nổi, ổn định, phân khoang và mạn khô (Phần 6 & Phần 7) Quy định về tiêu chuẩn tính nổi và ổn định của tàu ở trạng thái nguyên vẹn dưới tác động của gió, sóng và dòng chảy. Yêu cầu phân khoang kín nước để đảm bảo tàu vẫn có khả năng nổi và ổn định sau khi bị thủng một hoặc nhiều khoang theo thiết kế (ổn định tai nạn), đặc biệt áp dụng nghiêm ngặt đối với tàu khách cao tốc. Quy trình xác định và kẻ đường mạn khô tối thiểu nhằm đảm bảo chiều cao mạn khô an toàn trong mọi điều kiện tải trọng. 7. Trang bị an toàn và ngăn ngừa ô nhiễm môi trường (Phần 8 & Phần 9) Yêu cầu trang bị đầy đủ thiết bị cứu sinh (phao áo, phao tròn, bè cứu sinh tự thổi), thiết bị tín hiệu (đèn, còi, pháo hiệu) và thiết bị vô tuyến điện phục vụ thông tin cứu nạn. Trang bị các thiết bị hàng hải hỗ trợ dẫn đường an toàn và bố trí các buồng sinh hoạt, khu vực bảo vệ hành khách và thuyền viên khỏi các tác động thời tiết nguy hiểm. Quy định về các trang thiết bị ngăn ngừa ô nhiễm môi trường do tàu gây ra, bao gồm hệ thống xử lý nước lẫn dầu, thiết bị lưu giữ hoặc xử lý nước thải sinh hoạt và rác thải trên tàu. Hiệu lực thi hành Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 127:2025/BGTVT có hiệu lực thi hành theo quyết định ban hành chính thức của Bộ Giao thông vận tải. Các phương tiện thủy nội địa cao tốc thuộc đối tượng áp dụng phải thực hiện kiểm tra, đánh giá và chứng nhận phù hợp theo các quy định kỹ thuật được nêu chi tiết trong quy chuẩn này kể từ ngày bắt đầu áp dụng.
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 89:2015/BGTVT/SĐ1:2022 về Cơ sở đóng mới, hoán cải, sửa chữa phục hồi phương tiện thủy nội địa
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 89:2015/BGTVT về Cơ sở đóng mới, hoán cải, sửa chữa phục hồi phương tiện thủy nội địa
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 126:2025/BGTVT về Hệ thống đẩy bằng động cơ điện lắp đặt trên phương tiện thủy nội địa